Luận án tiến sĩ: Sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá - Trường Đại học Nha Trang

Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu sử dụng dầu diesel sinh học từ mỡ cá da trơn cho động cơ phương tiện khai thác thủy sản.

Chuyên ngành

Kỹ thuật giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiềm năng biodiesel mỡ cá tra cá basa cho tàu cá
Số trang:
145 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiềm năng biodiesel mỡ cá tra cá basa cho tàu cá

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam thải ra hàng trăm nghìn tấn phụ phẩm mỡ cá mỗi năm. Nguồn nguyên liệu mỡ cá da trơn có giá thành thấp và phân bố tập trung tại đồng bằng sông Cửu Long. Chuyển hóa mỡ cá thành năng lượng sạch mở ra hướng đi bền vững cho kinh tế biển. Nhiên liệu sinh học giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Ngư dân đối mặt với chi phí nhiên liệu chiếm hơn 50% tổng chi phí mỗi chuyến biển. Việc sử dụng nguồn nhiên liệu thay thế giúp giảm gánh nặng tài chính. Đề tài tập trung nghiên cứu ứng dụng biodiesel mỡ cá tra cá basa cho máy chính tàu khai thác thủy sản. Động cơ thử nghiệm tiêu biểu là dòng Cummins NTA855 phổ biến trên các tàu đánh bắt xa bờ. Công trình kết hợp cơ sở lý thuyết, mô phỏng số 3D và thử nghiệm thực nghiệm toàn diện.

1.1. Nhu cầu nhiên liệu sinh học cho tàu thủy hiện nay

Nhu cầu năng lượng trong ngành khai thác thủy hải sản ngày càng tăng cao. Đội tàu cá Việt Nam tiêu thụ lượng dầu diesel khoáng khổng lồ mỗi năm. Giá dầu thế giới biến động liên tục gây khó khăn cho hoạt động bám biển của ngư dân. Cùng với đó, các quy định hàng hải quốc tế về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển ngày càng khắt khe. Phát triển nhiên liệu sinh học cho tàu thủy trở thành giải pháp cấp bách và mang tính chiến lược. Biodiesel từ mỡ cá có nguồn gốc tái tạo và an toàn sinh thái. Loại nhiên liệu này có thể sử dụng trực tiếp trên động cơ diesel hiện hữu mà không cần cải tạo kết cấu cơ khí phức tạp. Việc tự chủ nguồn năng lượng tái tạo giúp phát triển kinh tế biển bền vững.

1.2. Công nghệ phản ứng transester hóa mỡ cá da trơn

Mỡ cá thô chứa nhiều axit béo tự do và tạp chất hữu cơ phức tạp. Quy trình sản xuất biodiesel đòi hỏi các công đoạn xử lý sơ bộ nghiêm ngặt. Phản ứng transester hóa mỡ cá là phương pháp then chốt để chuyển hóa triglyceride thành metyl este. Quá trình này sử dụng cồn metylic cùng xúc tác kiềm hoặc axit ở nhiệt độ thích hợp. Phản ứng hóa học bẻ gãy mạch phân tử lớn thành các mạch este đơn giản hơn. Sản phẩm thu được gồm este metyl tinh khiết và phụ phẩm glycerin công nghiệp. Biodiesel sau tinh chế đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về nhiên liệu sinh học động cơ. Độ nhớt và khối lượng riêng của mỡ giảm về mức tiệm cận dầu diesel khoáng thông thường.

II. Đặc tính kỹ thuật nhiên liệu sinh học từ mỡ cá tra

Nhiên liệu biodiesel sản xuất từ mỡ cá sở hữu nhiều đặc tính lý hóa vượt trội. Các chỉ tiêu này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về nhiên liệu sinh học. Đặc tính kỹ thuật nhiên liệu sinh học quyết định trực tiếp đến chất lượng làm việc của động cơ. Mỡ cá qua chế biến có thành phần este bão hòa và không bão hòa cân đối. Nhiên liệu có nhiệt trị tương đối cao và độ bôi trơn bề mặt rất tốt. Hàm lượng lưu huỳnh trong este sinh học gần như bằng không. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn hóa học và đóng cặn chi tiết buồng đốt. Nghiên cứu phân tích chuyên sâu các thông số như tỷ trọng, độ nhớt, điểm chớp cháy và nhiệt trị. Các dữ liệu đo đạc thực tế khẳng định tiềm năng thay thế dầu khoáng của biodiesel mỡ cá.

2.1. Đánh giá chỉ số cetane và độ nhớt động học mẫu B100

Chỉ số cetane và độ nhớt động học là hai thông số quyết định chất lượng tự bốc cháy của nhiên liệu. Biodiesel mỡ cá nguyên chất B100 có chỉ số cetane cao hơn dầu DO thông thường từ 5 đến 8 đơn vị. Trị số cetane cao giúp rút ngắn thời gian cháy trễ trong xi lanh. Động cơ khởi động dễ dàng và vận hành êm dịu hơn ở mọi dải tốc độ. Độ nhớt động học của B100 cao hơn diesel khoáng khoảng 1.5 đến 2 lần ở nhiệt độ phòng. Độ nhớt cao hỗ trợ bôi trơn hệ thống bơm cao áp và kim phun nhiên liệu. Tuy nhiên, độ nhớt lớn có thể làm giảm khả năng xé tơi tia nhiên liệu khi nhiệt độ môi trường xuống thấp. Việc phối trộn este với dầu DO giúp đưa độ nhớt về ngưỡng tối ưu.

2.2. Nhiệt trị và nhiệt độ chớp lửa của nhiên liệu sạch

Nhiệt trị thấp của biodiesel mỡ cá đạt khoảng 39.5 đến 40.5 MJ/kg. Mức nhiệt trị này thấp hơn dầu diesel khoáng truyền thống khoảng 5 đến 9%. Sự chênh lệch xuất phát từ sự hiện diện của nguyên tử oxy liên kết trong phân tử este. Khối lượng riêng của biodiesel lớn hơn DO khoảng 2 đến 3%. Bù lại, nhiệt độ chớp lửa của biodiesel vượt mốc 130 độ C. Con số này cao hơn nhiều so với mức 55 đến 65 độ C của dầu diesel thương phẩm. Điểm chớp cháy cao mang lại tính an toàn vượt trội trong quá trình bảo quản và vận chuyển trên tàu biển. Nguy cơ cháy nổ trong hầm máy tàu cá giảm đi rõ rệt khi sử dụng nhiên liệu sinh học.

III. Quá trình phun và cháy trong buồng đốt động cơ tàu

Sự thay đổi tính chất vật lý của nhiên liệu tác động trực tiếp đến động học dòng phun sương. Quá trình phun và cháy trong buồng đốt diễn ra với nhiều diễn biến nhiệt động học phức tạp. Nhiên liệu sinh học có sức căng bề mặt và độ nhớt cao hơn dầu khoáng. Các hạt nhiên liệu khi xé tơi có đường kính trung bình Sauter lớn hơn. Tia phun nhiên liệu sinh học có góc nón hẹp hơn và độ xuyên sâu lớn hơn vào môi trường khí nén. Tuy nhiên, oxy nội tại trong phân tử este giúp thúc đẩy quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao. Mô phỏng 3D bằng phần mềm CFD KIVA-3V làm sáng tỏ toàn bộ chu trình nén, phun, tự bốc cháy và giãn nở sinh công trên động cơ Cummins NTA855.

3.1. Mô phỏng động học chùm tia phun bằng phần mềm KIVA 3V

Mô hình KIVA-3V mô phỏng chi tiết trường vận tốc và phân bố hạt sương nhiên liệu trong buồng cháy. Dữ liệu đầu vào sử dụng kết cấu buồng đốt hình chỏm cầu của động cơ Cummins NTA855. Khi sử dụng nhiên liệu hỗn hợp B10, áp suất phun tăng nhẹ do độ nhớt nhiên liệu cao. Chùm tia phun duy trì động lượng tốt hơn trong môi trường khí nén áp suất lớn. Thời điểm bắt đầu phun nhiên liệu diễn ra sớm hơn khoảng 0.5 đến 1 độ góc quay trục khuỷu. Hiện tượng này xuất hiện do sóng áp suất truyền nhanh hơn trong môi trường chất lỏng có khối lượng riêng lớn. Sự phân bố mật độ nhiên liệu trong buồng cháy vẫn đạt độ đồng đều cao cho quá trình hòa trộn.

3.2. Diễn biến áp suất và tốc độ tỏa nhiệt trong xi lanh

Đồ thị chỉ thị áp suất cháy trong xi lanh có sự biến thiên tích cực khi chuyển đổi nhiên liệu. Do thời gian cháy trễ ngắn hơn, pha cháy sớm diễn ra nhanh và êm dịu. Tốc độ tăng áp suất cực đại dP/dphi giảm nhẹ so với khi chạy dầu diesel nguyên chất. Động cơ giảm rung giật và tiếng ồn cơ khí trong quá trình hoạt động. Đỉnh áp suất cháy cực đại pmax khi chạy B10 tương đương hoặc cao hơn dầu khoáng khoảng 1.2%. Tốc độ tỏa nhiệt biểu kiến đạt cực đại sớm hơn. Quá trình cháy khuếch tán kéo dài hơn một chút do sự bay hơi chậm của các giọt nhiên liệu nặng. Quá trình cháy tổng thể diễn ra hoàn thiện hơn nhờ lượng oxy hòa tan dồi dào.

IV. Ảnh hưởng tỷ lệ phối trộn B5 B10 B20 đến động cơ

Phương pháp ứng dụng phổ biến nhất của biodiesel hiện nay là phối trộn với dầu DO theo tỷ lệ thể tích. Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện tỷ lệ phối trộn B5 B10 B20 trên hệ thống động cơ diesel tàu cá. Quá trình pha chế áp dụng các kỹ thuật hòa trộn trên đường ống và hòa trộn khuấy cơ học cưỡng bức. Hỗn hợp nhiên liệu duy trì độ đồng nhất cao và không xảy ra hiện tượng tách lớp theo thời gian. Tỷ lệ pha trộn quyết định trực tiếp đến độ nhớt, tỷ trọng và hàm lượng oxy của hỗn hợp. Mức pha trộn B5 và B10 cho thấy sự tương thích hoàn hảo với hệ thống cung cấp nhiên liệu nguyên bản. Động cơ không cần bất kỳ thay đổi nào về kết cấu bơm cao áp và vòi phun.

4.1. Công nghệ hòa trộn nhiên liệu biodiesel với dầu khoáng

Nghiên cứu thử nghiệm 5 phương pháp hòa trộn nhiên liệu khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các phương pháp gồm hòa trộn trên đường ống, trong đường ống, hòa trộn văng tóe, trung gian và hòa trộn khuấy. Phương pháp hòa trộn khuấy cơ học kết hợp gia nhiệt sơ bộ cho độ ổn định dung dịch cao nhất. Các hạt este phân tán hoàn toàn vào nền hydrocacbon của dầu DO. Hỗn hợp B5, B10 và B20 được kiểm tra độ bền nhũ tương qua nhiều chu kỳ nhiệt độ. Kết quả cho thấy hỗn hợp duy trì trạng thái đồng nhất sau nhiều tuần lưu trữ trong két nhiên liệu tàu cá. Độ ổn định oxy hóa của nhiên liệu pha trộn đáp ứng tốt điều kiện khí hậu nóng ẩm biển đảo.

4.2. Khả năng thích ứng của hệ thống nhiên liệu Cummins NTA855

Động cơ Cummins NTA855 sử dụng hệ thống cung cấp nhiên liệu PT đặc trưng của dòng máy thủy hạng nặng. Hệ thống này kiểm soát lượng phun dựa trên áp suất đường cấp và thời gian mở kim vòi phun. Thử nghiệm thực tế với nhiên liệu B5 và B10 cho thấy vòi phun làm việc chính xác và ổn định. Độ mài mòn piston bơm cao áp giảm đáng kể nhờ đặc tính bôi trơn tự nhiên của este mỡ cá. Không xuất hiện hiện tượng kẹt kim phun hoặc đóng cặn muội than tại lỗ tia. Gioăng cao su và ống dẫn nhiên liệu tổng hợp không bị trương nở hay rò rỉ trong suốt quá trình thử tải. Tỷ lệ B10 được xác định là ngưỡng phối trộn tối ưu nhất cho động cơ.

V. Suất tiêu hao nhiên liệu suất BSFC và hiệu suất nhiệt

Chỉ tiêu kinh tế năng lượng là yếu tố then chốt khi đánh giá việc thay thế nhiên liệu động cơ. Suất tiêu hao nhiên liệu suất BSFC và hiệu suất nhiệt động cơ diesel là hai thước đo quan trọng nhất. Nhiệt trị của este sinh học thấp hơn dầu DO nên động cơ cần lượng nhiên liệu lớn hơn để sinh cùng công suất. Tuy nhiên, quá trình cháy cải thiện giúp bù đắp một phần hao hụt năng lượng. Động cơ Cummins NTA855 được thử nghiệm trên bệ thử thủy lực chuyên dụng theo các chế độ phụ tải từ 25% đến 100%. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh rõ nét sự tương quan giữa tỷ lệ pha trộn và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Hiệu suất nhiệt có xu hướng tăng nhẹ ở các dải phụ tải trung bình và toàn tải.

5.1. Biến thiên suất tiêu hao nhiên liệu riêng ở các chế độ tải

Khi chuyển từ dầu DO sang nhiên liệu pha trộn B5, suất tiêu hao nhiên liệu BSFC chỉ tăng nhẹ từ 0.8% đến 1.5%. Với hỗn hợp B10, BSFC tăng trung bình từ 1.8% đến 2.6% trên toàn dải phụ tải làm việc. Đối với hỗn hợp B20, mức tăng BSFC đạt khoảng 4.5% đến 5.2%. Mức tăng suất tiêu hao nhiên liệu hoàn toàn tương xứng với độ suy giảm nhiệt trị của hỗn hợp pha trộn. Ở chế độ đầy tải định mức 1800 vòng/phút, suất tiêu hao nhiên liệu của B10 duy trì ở mức 212 g/kWh so với 208 g/kWh của DO. Sự gia tăng này không làm giảm đáng kể bán kính hoạt động của tàu cá trên biển. Chi phí vận hành tổng thể vẫn được đảm bảo nhờ giá mỡ cá thấp.

5.2. Phân tích hiệu suất nhiệt có ích của động cơ tàu cá

Hiệu suất nhiệt động cơ diesel phản ánh mức độ chuyển hóa nhiệt năng từ nhiên liệu thành cơ năng hữu ích. Khi sử dụng nhiên liệu B5 và B10, hiệu suất nhiệt có ích tăng từ 0.5% đến 1.2% so với chạy dầu DO khoáng. Nguyên nhân chủ yếu do oxy liên kết trong phân tử este thúc đẩy quá trình cháy kiệt nhiên liệu. Lượng nhiên liệu chưa cháy thoát theo khí xả giảm đi rõ rệt. Tỷ trọng tổn thất nhiệt truyền qua thành xi lanh và nước làm mát giữ ở mức ổn định. Khả năng sinh công của động cơ tại các chế độ khai thác biển không bị suy giảm. Động cơ duy trì công suất danh định 400 mã lực liên tục mà không gặp hiện tượng quá nhiệt buồng cháy.

VI. Kiểm soát phát thải khí xả NOx CO HC khói tàu cá

Bảo vệ môi trường sinh thái biển là ưu tiên hàng đầu của ngành khai thác thủy sản hiện đại. Động cơ diesel tàu cá truyền thống phát thải lượng lớn khí độc hại và muội than đen ra khí quyển. Việc sử dụng biodiesel từ mỡ cá mang lại bước đột phá trong cải thiện chất lượng khí xả. Nghiên cứu đo đạc chi tiết thành phần phát thải khí xả NOx CO HC khói trên bệ thử nghiệm đạt chuẩn. Este sinh học chứa khoảng 11% hàm lượng oxy nguyên tử trong cấu trúc phân tử. Lượng oxy này đóng vai trò như chất xúc tác oxy hóa tự nhiên trong buồng đốt. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự sụt giảm mạnh mẽ của các chất ô nhiễm. Tàu cá chạy B10 đáp ứng tốt các quy chuẩn hàng hải quốc tế IMO MARPOL.

6.1. Giảm thiểu phát thải khí độc CO HC và bồ hóng

Khi sử dụng hỗn hợp B10, nồng độ khí độc carbon monoxide CO giảm từ 12% đến 18% so với dầu DO. Hàm lượng hydrocacbon chưa cháy HC giảm từ 15% đến 22% ở hầu hết các chế độ phụ tải động cơ. Mức độ cắt giảm phát thải rõ rệt nhất ghi nhận ở chế độ non tải và quá tải. Độ khói và mật độ bồ hóng trong khí xả giảm mạnh từ 20% đến 35%. Lượng oxy dồi dào trong nhiên liệu ngăn chặn sự hình thành các gốc carbon tự do ở tâm chùm tia phun. Sự vắng mặt của các hợp chất thơm trong este cũng triệt tiêu nguồn gốc tạo muội than. Khói đen thoát ra từ ống xả tàu cá giảm rõ rệt, cải thiện môi trường làm việc trực tiếp cho thuyền viên.

6.2. Cơ chế hình thành và giải pháp kiểm soát khí thải NOx

Phát thải oxit nitơ NOx có xu hướng tăng nhẹ từ 3% đến 6% khi sử dụng nhiên liệu pha trộn B10 và B20. Cơ chế Zeldovich nhiệt giải thích nguyên nhân do nhiệt độ cục bộ trong buồng cháy tăng nhẹ. Nồng độ oxy cao tại vùng cháy cũng tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng oxy hóa nitơ trong không khí nạp. Để kiểm soát phát thải NOx, nghiên cứu đề xuất giải pháp hiệu chỉnh góc phun sớm muộn đi 1 đến 2 độ góc quay trục khuỷu. Biện pháp này giúp hạ thấp áp suất và nhiệt độ cháy cực đại mà không làm tăng đáng kể suất tiêu hao nhiên liệu. Sự kết hợp giữa nhiên liệu B10 và tối ưu góc phun mang lại giải pháp toàn diện cho động cơ tàu cá.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÍ HIỆU
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
LÝ DO THỰC HIỆN ĐỀ TÀI
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
Ý nghĩa khoa học
Tính thực tiễn của luận án
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu lý thuyết
Nghiên cứu thực nghiệm
KẾT CẤU LUẬN ÁN
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU BIODIESEL VÀ LỰA CHỌN ĐỘNG CƠ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về nhiên liệu sinh học và biodiesel
1.2. Tình hình nghiên cứu sử dụng biodiesel trên Thế giới và tại Việt Nam
1.2.1. Trên Thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
1.3. Cơ sở lựa chọn động cơ diesel làm máy chính tàu cá phục vụ nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH TOÁN MÔ TẢ ẢNH HƯỞNG CỦA NHIÊN LIỆU BIODIESEL ĐẾN CÁC THÔNG SỐ CÔNG TÁC CHỦ YẾU CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL
2.1. Các thông số công tác chủ yếu của động cơ diesel
2.1.1. Công suất của động cơ
2.1.2. Tiêu hao nhiên liệu
2.1.3. Phát thải khí xả
2.2. Nhiên liệu dùng cho động cơ diesel
2.2.1. Độ nhớt và khối lượng riêng
2.2.2. Sức căng bề mặt và tính bay hơi
2.2.3. Nhiệt độ chớp lửa và nhiệt độ bốc cháy
2.2.4. Nhiệt độ vẩn đục và nhiệt độ đông đặc
2.2.5. Khả năng tự bốc cháy của nhiên liệu
2.3. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến các thông số công tác chủ yếu của động cơ diesel
2.3.1. Nhiên liệu biodiesel từ mỡ cá
2.3.2. Ảnh hưởng của tính chất nhiên liệu biodiesel đến quá trình phun
2.3.3. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến quá trình cháy
2.3.4. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến công suất và suất tiêu hao nhiên liệu
2.3.5. Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải khí xả
2.3.5.1. Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải bồ hóng
2.3.5.2. Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải NOx
2.3.5.3. Ảnh hưởng của biodiesel đến nhiệt độ khí xả
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CÁC THÔNG SỐ CÔNG TÁC CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL KHI SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU B10 BẰNG MÔ PHỎNG SỐ
3.1. Phương pháp mô phỏng trong nghiên cứu phát triển động cơ
3.2. Xây dựng mô hình mô phỏng động cơ Cummins NTA855 sử dụng nhiên liệu B10
3.2.1. Phần mềm mô phỏng mã nguồn mở CFD KIVA-3V
3.2.2. Các phương trình chủ đạo trong tính toán của phần mềm CFD KIVA–3V
3.2.3. Xác định các điều kiện để hiệu chỉnh mô hình mô phỏng
3.3. Kết quả mô phỏng
3.3.1. Phun và hình thành hỗn hợp cháy
3.3.2. Sự biến thiên áp suất cháy trong xi lanh
3.3.3. Biến thiên nhiệt độ và tốc độ tỏa nhiệt
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU BIODIESEL TỪ MỠ CÁ DA TRƠN CHO ĐỘNG CƠ DIESEL CUMMINS NTA855 CỦA TÀU CÁ
4.1. Xác định phương pháp hòa trộn nhiên liệu giữa B100 với DO
4.1.1. Phương pháp hòa trộn trên đường ống (On line blending)
4.1.2. Phương pháp hòa trộn trong đường ống (In line blending)
4.1.3. Phương pháp hòa trộn văng tóe (Splash blending)
4.1.4. Phương pháp hòa trộn trung gian (Intermediate blends)
4.1.5. Phương pháp hòa trộn khuấy
4.2. Bố trí thiết bị thực nghiệm
4.2.1. Thiết bị thực nghiệm
4.2.1.1. Động cơ thực nghiệm
4.2.1.2. Bộ phối trộn nhiên liệu
4.2.1.3. Bộ tiêu công suất (Dynometter)
4.2.2. Sơ đồ bố trí thiết bị thực nghiệm
4.3. Xây dựng chế độ và qui trình thực nghiệm
4.3.1. Chế độ thực nghiệm
4.3.2. Quy trình thực nghiệm
4.4. Kết quả thực nghiệm trên động cơ Cummins NTA855 và đánh giá
4.4.1. Kết quả thực nghiệm
4.4.1.1. Kết quả ghi nhận trong thời gian khoảng 10.000 chu kỳ làm việc của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10 so với DO
4.4.1.2. Kết quả ghi nhận trong thời gian khoảng 20.000 chu kỳ làm việc của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10 so với DO
4.4.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Hướng phát triển
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu sử dụng dầu diesel sinh học từ mỡ cá da trơn cho động cơ của phương tiện khai thác thủy sản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Nha Trang Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Phan Văn Quân, Trường ĐH Giao thông Vận tải Tp Hồ Chí Minh 2.TS Trần Gia Thái, Trường ĐH Nha Trang Phản biện 1: PGS.TS Vũ Ngọc Khiêm, trường ĐH Công nghệ Giao thông vận tải Phản biện 2: PGS.TS Nguyễn Hoàng Vũ, Học viện Kỹ thuật Quân sự Phản biện 3: PGS.TS Nguyễn Lê Duy Khải, Trường ĐH Bách khoa Tp.HCM LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả nghiên cứu của đề tài: “Nghiên cứu sử dụng dầu Diesel sinh học từ mỡ cá da trơn cho động cơ của phương tiện khai thác thủy sản” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Khành Hòa, ngày tháng 6 năm 2019 Tác giả luận án Hồ Trung Phước i LỜI CẢM ƠN Xuất phát từ niềm đam mê nghiên cứu khoa học, đặc biệt là lĩnh vực nghiên cứu về tàu cá. Ngay từ khi còn là sinh viên trường Đại học Hàng Hải những năm 80, bản thân tôi luôn gắn bó với công việc trên và với niềm đam mê đó, tôi lựa chọn đề tài luận án này. Trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu, quý Phòng, Khoa của Trường Đại học Nha Trang.

Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của PGS.TS Phan Văn Quân, PGS.TS Trần Gia Thái, đã truyền thụ kiến thức và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Khoa Kỹ thuật Giao thông Trường Đại học Nha Trang và Khoa Kỹ thuật Tàu thủy Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành Phố Hồ Chí Minh, đã cung cấp thông tin, tài liệu và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án. Xin chân thành cảm ơn cán bộ và nhân viên Sở Khoa học Công nghệ của các tỉnh khu vực miền Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Mê Kông đã hỗ trợ về nhân lực, cung cấp thông tin cần thiết và trang thiết bị để quá trình thực nghiệm được hoàn thành.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, cơ quan và các đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! Khánh Hòa, ngày tháng 6 năm 2019 Tác giả luận án Hồ Trung Phước ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC KÍ HIỆU.vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC BẢNG .xii DANH MỤC CÁC HÌNH .xiii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

xv MỞ ĐẦU. LÝ DO THỰC HIỆN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.

Ý nghĩa khoa học. Tính thực tiễn của luận án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu lý thuyết.

Nghiên cứu thực nghiệm. KẾT CẤU LUẬN ÁN. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU BIODIESEL VÀ LỰA CHỌN ĐỘNG CƠ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về nhiên liệu sinh học và biodiesel. Tình hình nghiên cứu sử dụng biodiesel trên Thế giới và tại Việt Nam. Trên Thế giới. Tại Việt Nam.

Cơ sở lựa chọn động cơ diesel làm máy chính tàu cá phục vụ nghiên cứu. Kết luận chương 1. 27 iii Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH TOÁN MÔ TẢ ẢNH HƯỞNG CỦA NHIÊN LIỆU BIODIESEL ĐẾN CÁC THÔNG SỐ CÔNG TÁC CHỦ YẾU CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL.

Các thông số công tác chủ yếu của động cơ diesel. Công suất của động cơ. Tiêu hao nhiên liệu. Phát thải khí xả.

Nhiên liệu dùng cho động cơ diesel. Độ nhớt và khối lượng riêng. Sức căng bề mặt và tính bay hơi. Nhiệt độ chớp lửa và nhiệt độ bốc cháy.

Nhiệt độ vẩn đục và nhiệt độ đông đặc. Khả năng tự bốc cháy của nhiên liệu. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến các thông số công tác chủ yếu của động cơ diesel. Nhiên liệu biodiesel từ mỡ cá.

Ảnh hưởng của tính chất nhiên liệu biodiesel đến quá trình phun. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến quá trình cháy. Ảnh hưởng của nhiên liệu biodiesel đến công suất và suất tiêu hao nhiên liệu. Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải khí xả.

Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải bồ hóng. Ảnh hưởng của biodiesel đến phát thải NOx. Ảnh hưởng của biodiesel đến nhiệt độ khí xả. Kết luận chương 2.

ĐÁNH GIÁ CÁC THÔNG SỐ CÔNG TÁC CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL KHI SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU B10 BẰNG MÔ PHỎNG SỐ. Phương pháp mô phỏng trong nghiên cứu phát triển động cơ. Xây dựng mô hình mô phỏng động cơ Cummins NTA855 sử dụng nhiên liệu B10. Phần mềm mô phỏng mã nguồn mở CFD KIVA-3V.

Các phương trình chủ đạo trong tính toán của phần mềm CFD KIVA–3V. Xác định các điều kiện để hiệu chỉnh mô hình mô phỏng. Kết quả mô phỏng. Phun và hình thành hỗn hợp cháy.

Sự biến thiên áp suất cháy trong xi lanh. Biến thiên nhiệt độ và tốc độ tỏa nhiệt. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU BIODIESEL TỪ MỠ CÁ DA TRƠN CHO ĐỘNG CƠ DIESEL CUMMINS NTA855 CỦA TÀU CÁ.

Xác định phương pháp hòa trộn nhiên liệu giữa B100 với DO. Phương pháp hòa trộn trên đường ống (On line blending). Phương pháp hòa trộn trong đường ống (In line blending). Phương pháp hòa trộn văng tóe (Splash blending).

Phương pháp hòa trộn trung gian (Intermediate blends). Phương pháp hòa trộn khuấy. Bố trí thiết bị thực nghiệm. Thiết bị thực nghiệm.

Động cơ thực nghiệm. Bộ phối trộn nhiên liệu. Bộ tiêu công suất (Dynometter). Sơ đồ bố trí thiết bị thực nghiệm.

Xây dựng chế độ và qui trình thực nghiệm. Chế độ thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm trên động cơ Cummins NTA855 và đánh giá.

Kết quả thực nghiệm. Kết quả ghi nhận trong thời gian khoảng 10.000 chu kỳ làm việc của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10 so với DO. Kết quả ghi nhận trong thời gian khoảng 20.000 chu kỳ làm việc của động cơ khi sử dụng nhiên liệu B10 so với DO. Đánh giá kết quả thực nghiệm.

Kết luận chương 4. 120 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 121 Hướng phát triển:. 122 v DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Trung Phước (2019). Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/khai-thac-thuy-san/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-dong-luc-nghien-cuu-su-dung-dau-diesel-sinh-hoc-tu-mo-ca-da-tron-cho-dong-co-cua-phuong-tien-khai-thac-thuy-san

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu sử dụng dầu diesel sinh học từ mỡ cá da trơn cho động cơ phương tiện khai thác thủy sản.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật giao thông. Danh mục: Khai Thác Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng biodiesel từ mỡ cá da trơn cho động cơ tàu cá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter