Luận án Tiến sĩ: Khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản vùng biển Nghệ An (Cửa Lò - Diễn Châu)

Luận án khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản biển ven bờ, Cửa Lò - Diễn Châu, Nghệ An. Đề xuất giải pháp bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng khai thác thủy sản Nghệ An hiện nay
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật khai thác thủy sản
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng khai thác thủy sản Nghệ An hiện nay

Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An là vấn đề cấp bách. Vùng biển ven bờ Cửa Lò đến Diễn Châu có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, tình hình khai thác đối mặt nhiều thách thức. Cường lực khai thác tăng cao. Sản lượng khai thác có dấu hiệu suy giảm ở một số loài. Cơ cấu nghề nghiệp thay đổi nhanh chóng. Ngư dân gặp khó khăn trong việc duy trì sinh kế. Phát triển nghề cá thiếu quy hoạch đồng bộ. Việc quản lý nguồn lợi chưa thực sự hiệu quả. Tình hình này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên quan trọng. Các số liệu về tàu thuyền, công suất cần được cập nhật. Phân tích xu hướng biến động nguồn lợi là cần thiết. Khai thác thủy sản Nghệ An cần định hướng bền vững. Chỉ như vậy mới đảm bảo tương lai cho ngành và cộng đồng. Ngành thủy sản Nghệ An cần sự chuyển đổi mạnh mẽ. Việc này giúp bảo vệ môi trường biển và nguồn sống ngư dân.

1.1. Biến động tàu thuyền cường lực khai thác

Số lượng tàu thuyền khai thác hải sản ở Nghệ An biến động phức tạp. Các tàu có công suất nhỏ vẫn chiếm đa số. Tuy nhiên, xu hướng tăng công suất tàu thuyền đang diễn ra. Điều này dẫn đến cường lực khai thác tăng. Áp lực lên nguồn lợi thủy sản ven bờ ngày càng lớn. Hoạt động khai thác diễn ra liên tục, không có thời gian nghỉ. Các nghề khai thác truyền thống gặp khó khăn. Ngư dân có xu hướng chuyển đổi sang các nghề hiệu quả tức thời. Tình trạng này gây suy giảm đa dạng sinh học biển. Các hệ sinh thái rạn san hô, cỏ biển bị ảnh hưởng. Việc quản lý cường lực khai thác là trọng tâm. Cần có chính sách hạn chế phát triển tàu công suất lớn ở vùng ven bờ. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần kiểm soát chặt chẽ đội tàu. Tránh khai thác quá mức nguồn lợi quý hiếm. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý.

1.2. Tình hình sản lượng khai thác và phân bố

Sản lượng khai thác thủy sản tại Nghệ An có dấu hiệu biến động. Tổng sản lượng duy trì mức ổn định nhưng thành phần loài thay đổi. Các loài cá có giá trị kinh tế cao ngày càng khan hiếm. Thay vào đó là các loài có giá trị thấp hơn. Điều này phản ánh sự suy thoái nguồn lợi. Phân bố nguồn lợi cũng thay đổi theo mùa và khu vực. Nguồn lợi tập trung chủ yếu ở vùng biển ven bờ. Áp lực khai thác tại đây rất lớn. Việc khai thác các loài non, loài nhỏ còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái tạo của nguồn lợi. Dữ liệu sản lượng khai thác cần được thu thập chính xác hơn. Phân tích xu hướng để đưa ra cảnh báo sớm. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An đòi hỏi cân bằng. Sản lượng khai thác phải tương xứng với khả năng tái tạo. Việc này giúp duy trì ổn định hệ sinh thái biển. Cần có quy định về mùa vụ, kích thước khai thác tối thiểu. Bảo vệ các bãi đẻ, bãi ươm là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Thách thức đối với nghề cá ven bờ Nghệ An

Nghề cá ven bờ Nghệ An đối mặt nhiều thách thức. Nguồn lợi thủy sản suy giảm nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường biển. Ô nhiễm môi trường từ các hoạt động trên bờ. Xung đột giữa các phương thức khai thác khác nhau. Thiếu vốn đầu tư cho các công nghệ khai thác bền vững. Hạ tầng dịch vụ hậu cần nghề cá còn hạn chế. Năng lực quản lý của địa phương cần được nâng cao. Nhận thức của cộng đồng ngư dân về bảo vệ nguồn lợi chưa đồng đều. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An gặp nhiều rào cản. Cần có sự phối hợp đa ngành, đa lĩnh vực. Giải quyết thách thức đòi hỏi nỗ lực từ chính quyền. Ngư dân cần được hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững là giải pháp. Giáo dục nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt. Đảm bảo sinh kế cho ngư dân khi chuyển đổi. Các thách thức này cần được ưu tiên giải quyết.

II. Đặc điểm vùng biển nguồn lợi thủy sản Nghệ An

Vùng biển Nghệ An sở hữu nhiều đặc điểm tự nhiên quan trọng. Vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển kinh tế biển. Tuy nhiên, điều kiện khí tượng thủy văn phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác. Đa dạng sinh học biển phong phú là tiềm năng. Nguồn lợi thủy sản đa dạng về loài và trữ lượng. Đặc điểm vùng biển ven bờ từ Cửa Lò đến Diễn Châu có nét riêng. Nơi đây tập trung nhiều bãi triều, cửa sông. Đây là khu vực sinh sống, sinh sản của nhiều loài hải sản. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng. Từ đó xây dựng chiến lược khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An. Bảo vệ môi trường biển là nhiệm vụ song hành. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo tồn. Các nghiên cứu tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện. Nắm vững yếu tố tự nhiên, xã hội giúp quản lý hiệu quả. Tương lai nghề cá Nghệ An phụ thuộc vào hiểu biết này.

2.1. Điều kiện tự nhiên và môi trường biển

Vùng biển Nghệ An có vị trí địa lý chiến lược. Chiều dài đường bờ biển khoảng 82 km. Khu vực từ Cửa Lò đến Diễn Châu có nhiều cửa lạch, đầm phá. Địa hình đáy biển đa dạng, tạo môi trường sống cho nhiều loài. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng mạnh mẽ. Nhiệt độ nước biển thay đổi theo mùa. Chế độ thủy triều phức tạp, dòng chảy đa dạng. Đây là yếu tố quyết định sự phân bố nguồn lợi. Môi trường biển hiện đang đối mặt với ô nhiễm. Các hoạt động phát triển ven biển tác động tiêu cực. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Bùn thải, rác thải nhựa làm suy giảm chất lượng nước. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần giải pháp môi trường. Bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm là ưu tiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ biển. Giảm thiểu tác động từ các hoạt động trên bờ.

2.2. Đặc điểm đa dạng sinh học nguồn lợi thủy sản

Đa dạng sinh học biển Nghệ An rất phong phú. Nhiều loài cá, tôm, mực, cua có giá trị kinh tế. Vùng biển này là nơi sinh sản của nhiều loài. Các rạn san hô, thảm cỏ biển là môi trường sống quan trọng. Nguồn lợi thủy sản được chia thành nhiều nhóm. Cá nổi, cá đáy, giáp xác, thân mềm là những nhóm chính. Tuy nhiên, trữ lượng một số loài đang suy giảm. Đặc biệt là các loài có giá trị cao, dễ bị khai thác. Khai thác quá mức ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã. Ngư trường khai thác có xu hướng bị thu hẹp. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần bảo vệ đa dạng sinh học. Xây dựng các khu bảo tồn biển là cần thiết. Nghiên cứu đánh giá trữ lượng nguồn lợi định kỳ. Từ đó điều chỉnh cường lực khai thác phù hợp. Bảo tồn nguồn gen quý hiếm của các loài hải sản.

2.3. Tình hình kinh tế xã hội vùng ven biển

Kinh tế - xã hội vùng ven biển Nghệ An phát triển khá năng động. Ngư nghiệp là ngành kinh tế chủ lực của nhiều địa phương. Lao động nghề cá chiếm tỷ lệ lớn trong dân số. Đời sống của ngư dân còn phụ thuộc nhiều vào biển. Tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo còn cao ở một số khu vực. Cơ sở hạ tầng phục vụ nghề cá được đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần cải thiện. Du lịch biển đang phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Xung đột lợi ích giữa ngư nghiệp và du lịch. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An phải hài hòa. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Nâng cao năng lực cho ngư dân tham gia du lịch. Đảm bảo an sinh xã hội cho cộng đồng ven biển. Phát triển kinh tế biển phải đi đôi với công bằng xã hội. Tạo việc làm ổn định, bền vững cho người dân. Các yếu tố xã hội có vai trò quan trọng trong quản lý.

III. Đánh giá cường lực khai thác hợp lý tại Nghệ An

Đánh giá cường lực khai thác hợp lý là cốt lõi của quản lý thủy sản bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào xác định mức cường lực tối ưu. Mục tiêu là duy trì nguồn lợi, tối đa hóa lợi ích kinh tế. Các phương pháp khoa học được áp dụng để phân tích dữ liệu. Bao gồm mô hình hóa mối quan hệ giữa cường lực, sản lượng và sinh khối. Việc này giúp dự báo tác động của các chính sách quản lý. Cường lực khai thác hiện tại ở Nghệ An có thể vượt quá giới hạn. Điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn lợi. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An yêu cầu điều chỉnh cường lực. Giảm bớt áp lực khai thác ở một số khu vực. Tập trung vào các biện pháp quản lý tổng hợp. Từ đó đảm bảo sự phục hồi của các quần thể cá. Đánh giá cường lực phải liên tục và định kỳ. Điều chỉnh kế hoạch khai thác theo kết quả đánh giá.

3.1. Phương pháp đánh giá cường lực sản lượng khai thác

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp khảo sát phỏng vấn ngư dân thu thập dữ liệu. Số liệu về số lượng tàu, công suất máy được tổng hợp. Dữ liệu về sản lượng khai thác, thành phần loài được phân tích. Các phương pháp mô hình hóa nguồn lợi được sử dụng. Ví dụ như mô hình Gordon-Schaefer, Fox. Các mô hình này giúp ước tính sản lượng khai thác tối đa bền vững (MSY). Đồng thời xác định cường lực khai thác tương ứng (fMSY). Phương pháp định lượng sinh khối nguồn lợi cũng được áp dụng. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về trữ lượng. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An dựa trên dữ liệu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của đánh giá. Các phương pháp này được kiểm chứng qua thời gian. Cho phép dự báo xu hướng biến động nguồn lợi trong tương lai. Nâng cao độ tin cậy của các đề xuất quản lý.

3.2. Phân tích cường lực khai thác hiện tại

Phân tích cho thấy cường lực khai thác hiện tại cao. Đặc biệt là ở các nghề lưới kéo, lưới vây ven bờ. Số lượng tàu thuyền vẫn duy trì ở mức lớn. Công suất máy tăng không ngừng trong những năm gần đây. Mức độ khai thác vượt quá khả năng tái tạo của nguồn lợi. Điều này biểu hiện qua sản lượng giảm của các loài chủ lực. Kích thước cá thể khai thác ngày càng nhỏ. Thời gian tìm kiếm ngư trường ngày càng dài. Sản lượng trên đơn vị cường lực (CPUE) giảm đáng kể. Điều này cho thấy nguồn lợi đang bị suy thoái. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần giảm cường lực. Cần có lộ trình giảm số lượng tàu thuyền. Hạn chế cấp phép tàu mới cho vùng ven bờ. Chuyển đổi một phần cường lực sang vùng biển xa bờ. Tình trạng khai thác quá mức cần được khắc phục. Đây là một thách thức lớn trong quản lý ngư nghiệp.

3.3. Tác động của cường lực đến nguồn lợi

Cường lực khai thác cao gây tác động tiêu cực. Nguồn lợi thủy sản bị suy giảm nhanh chóng. Đa dạng sinh học biển bị đe dọa nghiêm trọng. Cấu trúc quần thể bị thay đổi, mất cân bằng sinh thái. Các loài cá non, cá nhỏ bị khai thác quá mức. Điều này ảnh hưởng đến chu trình sống của chúng. Khả năng tái tạo nguồn lợi bị hạn chế. Môi trường sống dưới đáy biển bị phá hủy. Ngư trường khai thác ngày càng cạn kiệt. Điều này tác động trực tiếp đến sinh kế ngư dân. Giảm thu nhập, tăng chi phí khai thác. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An phải ưu tiên bảo vệ. Cần có quy định rõ ràng về cường lực tối đa. Giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định. Đảm bảo sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Tái tạo nguồn lợi cần được đẩy mạnh. Các chương trình thả giống, phục hồi hệ sinh thái.

IV. Giải pháp quản lý khai thác bền vững thủy sản Nghệ An

Để đạt được khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào quản lý nguồn lợi, quản lý nghề cá. Đồng thời đề xuất chính sách hỗ trợ ngư dân, phát triển kinh tế biển bền vững. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến cũng đóng vai trò quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng ngư dân. Các giải pháp phải tính đến yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đảm bảo hiệu quả thực thi và tính bền vững lâu dài. Xây dựng một lộ trình cụ thể cho việc chuyển đổi. Từ khai thác truyền thống sang khai thác có trách nhiệm. Phát triển các mô hình thí điểm thành công. Khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Đây là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu.

4.1. Giải pháp quản lý nguồn lợi và nghề cá

Quản lý nguồn lợi cần được tăng cường. Áp dụng quản lý theo kích thước, mùa vụ, khu vực. Thiết lập các khu bảo tồn biển có hiệu quả. Hạn chế sử dụng các ngư cụ khai thác hủy diệt. Kiểm soát chặt chẽ số lượng và công suất tàu thuyền. Tăng cường tuần tra, kiểm soát hoạt động khai thác. Xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu về nguồn lợi. Phân loại nghề cá theo khu vực, đối tượng khai thác. Khuyến khích các nghề cá thân thiện với môi trường. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần giảm khai thác ven bờ. Điều tiết cường lực khai thác về vùng biển xa hơn. Nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm ngư. Áp dụng công nghệ giám sát tàu thuyền. Ban hành các quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo tính công bằng trong việc phân bổ hạn ngạch.

4.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển bền vững

Chính sách hỗ trợ ngư dân là yếu tố quan trọng. Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho ngư dân ven bờ. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ khai thác tiên tiến. Phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững. Hỗ trợ tín dụng cho ngư dân mua sắm thiết bị. Đào tạo, nâng cao trình độ cho lao động nghề cá. Xây dựng các chương trình an sinh xã hội. Bảo hiểm y tế, bảo hiểm nghề nghiệp cho ngư dân. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần ưu đãi. Chính sách về nhiên liệu, thuế phí phải phù hợp. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp. Thu hút đầu tư vào chế biến thủy sản. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thủy sản Nghệ An. Các chính sách phải đồng bộ và dễ tiếp cận. Đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong thực thi.

4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ trong khai thác

Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng. Ứng dụng công nghệ định vị GPS, sonar tìm đàn cá. Giúp ngư dân khai thác hiệu quả, giảm chi phí. Sử dụng vật liệu thân thiện môi trường trong sản xuất ngư cụ. Phát triển công nghệ chế biến sau thu hoạch. Giúp nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản. Nghiên cứu các giống loài thủy sản mới có giá trị. Áp dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần đổi mới. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học về nguồn lợi. Phát triển các phần mềm quản lý dữ liệu nghề cá. Nâng cao năng lực dự báo ngư trường, biến động môi trường. Chuyển giao công nghệ tiên tiến cho ngư dân. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường biển. Công nghệ giúp tối ưu hóa hiệu quả khai thác.

V. Cơ sở khoa học cho quản lý thủy sản biển Nghệ An

Quản lý thủy sản biển Nghệ An cần dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Luận án này cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Xác định các khái niệm cốt lõi về khai thác hợp lý. Đưa ra các giả thiết khoa học để kiểm chứng. Các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Cơ sở khoa học giúp đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp. Giảm thiểu rủi ro trong quản lý nguồn lợi. Việc hiểu rõ nguyên tắc khai thác bền vững là cần thiết. Áp dụng các mô hình dự báo sinh thái. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An không thể tách rời khoa học. Khoa học là kim chỉ nam cho mọi quyết định. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành thủy sản.

5.1. Khái niệm và nguyên tắc khai thác hợp lý

Khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản là hoạt động khai thác. Hoạt động này phải duy trì khả năng tái tạo của nguồn lợi. Đồng thời tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: quản lý dựa trên sinh thái. Khai thác theo năng suất bền vững tối đa (MSY). Bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái biển. Tham gia của cộng đồng trong quá trình quản lý. Tính toán đến tác động xã hội và kinh tế. Sử dụng phương tiện, ngư cụ thân thiện môi trường. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An phải tuân thủ. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sống. Đảm bảo công bằng trong phân bổ nguồn lợi. Nguyên tắc phòng ngừa rủi ro cần được ưu tiên. Từ đó tránh suy thoái không thể phục hồi. Khái niệm này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.

5.2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Thu thập số liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực địa. Phỏng vấn trực tiếp ngư dân, cán bộ quản lý. Quan sát các hoạt động khai thác trên biển. Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo. Báo cáo của Chi cục Thủy sản, Sở Nông nghiệp. Dữ liệu từ các dự án nghiên cứu trước đây. Phân tích số liệu thống kê về tàu thuyền, sản lượng. Áp dụng phương pháp phân tích kinh tế - xã hội. Sử dụng phần mềm chuyên dụng để xử lý dữ liệu. Ví dụ như SPSS, Excel để phân tích định lượng. Phương pháp hệ thống được dùng để đánh giá tổng thể. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An cần dữ liệu. Dữ liệu phải chính xác, đầy đủ và đáng tin cậy. Đảm bảo tính khoa học và khách quan của kết quả. Các phương pháp này tạo nền tảng vững chắc.

5.3. Các mô hình dự báo và đánh giá nguồn lợi

Luận án sử dụng các mô hình toán học. Các mô hình này để dự báo xu hướng nguồn lợi. Mô hình sinh trưởng quần thể như Schaefer, Fox. Giúp ước tính sản lượng khai thác tối đa bền vững. Xác định cường lực khai thác tương ứng với MSY. Mô hình định giá kinh tế nguồn lợi được áp dụng. Đánh giá lợi ích kinh tế từ các kịch bản khai thác. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nguồn lợi. Sử dụng các phương pháp thống kê đa biến. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản. Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An dựa trên mô hình. Các mô hình này cung cấp cái nhìn định lượng. Giúp nhà quản lý đưa ra quyết định có cơ sở. Nâng cao hiệu quả của các chính sách quản lý. Tránh những sai lầm trong việc hoạch định chiến lược. Kết quả mô hình là căn cứ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về tỉnh Nghệ An
1.2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An
1.3. Tổng quan nghề cá tỉnh Nghệ An
1.4. Tổng quan vùng biển tỉnh Nghệ An
1.5. Giới thiệu phạm vi vùng biển nghiên cứu
1.6. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.7. Về nội dung nghiên cứu
1.8. Về phương pháp nghiên cứu
2. CHƯƠNG II: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận và giả thiết khoa học
2.2. Khái quát chung về khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.5. Phương pháp xử lý số liệu và đánh giá thực trạng khai thác hợp lý
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thực trạng hoạt động khai thác thuỷ sản tại vùng biển nghiên cứu
3.2. Đánh giá thực trạng bất hợp lý trong hoạt động khai thác thuỷ sản tại VBNC
3.3. Xác định số lượng tàu thuyền và cơ cấu nghề khai thác hợp lý tại VBNC
3.4. Đề xuất giải pháp đảm bảo khai thác hợp lý nguồn lợi thuỷ sản trong vùng biển nghiên cứu
4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
PHỤ LỤC 1: Tổng hợp số lượng tàu hiện có của ĐPNC theo nghề từ 2008‑2016
PHỤ LỤC 2: Tổng hợp số liệu điều tra số lượng tàu thuyền TTHĐ trong VBNC từ năm 2008‑2016
PHỤ LỤC 3: Mẫu phiếu điều tra các nghề TTHĐ khai thác thuỷ sản tại VBNC
PHỤ LỤC 4: Thông tin về tổ đồng quản lý VBVB Xã Diễn Hải
PHỤ LỤC 5: Thông tin về thả rạn nhân tạo tại xã Diễn Hải
PHỤ LỤC 6: Danh sách tàu thuyền được khảo sát
PHỤ LỤC 7: Tổng hợp số liệu điều tra sản phẩm khai thác có kích thước không đạt tiêu chuẩn
PHỤ LỤC 8: Số liệu điều tra năng suất khai thác của các nghề từ 2011‑2016
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản vùng biển ven bờ từ thị xã cửa lò đến diễn châu tỉnh nghệ an luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN THỊ HOA HỒNG KHAI THÁC HỢP LÝ NGUỒN LỢI THỦY SẢN VÙNG BIỂN VEN BỜ TỪ THỊ XÃ CỬA LÒ ĐẾN DIỄN CHÂU, TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN THỊ HOA HỒNG KHAI THÁC HỢP LÝ NGUỒN LỢI THỦY SẢN VÙNG BIỂN VEN BỜ TỪ THỊ XÃ CỬA LÒ ĐẾN DIỄN CHÂU, TỈNH NGHỆ AN Ngành đào tạo : KỸ THUẬT KHAI THÁC THỦY SẢN Mã số : 62620304 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN ĐỨC PHÚ 2. NGUYỄN VĂN LỤC KHÁNH HÒA - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài: “Khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản vùng biển ven bờ từ thị xã Cửa Lò đến Diễn Châu, tỉnh Nghệ An” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Khánh Hòa, ngày 20 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hoa Hồng iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo, tạo điều kiện của tất cả thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình Trước tiên tôi xin được chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của tập thể lãnh đạo Vụ Kế hoạch – Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Lãnh đạo Vụ đã tạo điều kiện thuận lợi trong công việc và thời gian để tôi có thể hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn: TS. Trần Đức Phú và TS. Nguyễn Văn Lục – 2 thầy đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình để tôi hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị ở Viện Khoa học và Công nghệ khai thác, Trường Đại học Nha Trang đã góp ý cho luận án, những lời góp ý chân thành của các thầy, các anh, các chị giúp tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Bên cạnh sự hỗ trợ tạo điều kiện về thời gian của Lãnh đạo Vụ, hướng dẫn, góp ý về chuyên môn của các thầy, tôi cũng không thể hoàn thành Luận án nếu không có sự giúp đỡ, hỗ trợ của các cơ quan ở địa phương nơi thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo Sở Nông nghiệp và PTNT Nghệ An, lãnh đạo và cán bộ Chi cục Thủy sản Nghệ An, Ban quản lý dự án FSPS II Nghệ An, Ban quản lý dự án Nguồn lợi ven biển vì sự phát triển bền vững Nghệ An, các cán bộ phòng Kinh tế, đồn biên phòng…. thị xã Cửa Lò, huyện Nghi Lộc, huyện Diễn Châu, Nghệ An đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi tiếp cận thực tế tại các địa phương trong tỉnh để nghiên cứu và thu thập số liệu.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thành viên trong gia đình, đặc biệt là bố mẹ hai bên và chồng, con, tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn. Khánh Hòa, ngày 20 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hoa Hồng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN.iv MỤC LỤC .v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .x DANH MỤC BẢNG .xi DANH MỤC HÌNH.

xiii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .xv KEY FINDINGS .xvi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phạm vi khảo sát và nghiên cứu. Phạm vi không gian khảo sát và nghiên cứu của đề tài luận án. Phạm vi thời gian khảo sát, thu thập dữ liệu và nghiên cứu của đề tài luận án.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .4 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về tỉnh Nghệ An.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An. Diện tích và vị trí địa lý. Điều kiện tự nhiên. Tình hình kinh tế - xã hội.

Tổng quan nghề cá tỉnh nghệ An. Biến động tàu thuyền khai thác hải sản tỉnh Nghệ An theo công suất. Tình hình biến động cường lực, lao động và sản lượng khai thác hải sản. Cơ sở dịch vụ hậu cần nghề cá tỉnh Nghệ An.

Tổng quan vùng biển tỉnh Nghệ An. Đặc điểm chung. Đặc điểm khí tượng, thủy văn. Đặc điểm địa hình đường bờ và đáy biển.

Đặc điểm về đa dạng sinh học, nguồn lợi thủy sản. Giới thiệu phạm vi vùng biển nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Công trình nghiên cứu ngoài nước.

Công trình về khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản. Giải pháp đảm bảo khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản. Công trình nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản.

Nghiên cứu về giải pháp đảm bảo khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản. Các công trình nghiên cứu nguồn lợi và nghề khai thác thủy sản tại vùng biển Nghệ An. Phân tích, đánh gía chung tổng quan nghiên cứu khoa học liên quan. Về nội dung nghiên cứu.

Về phương pháp nghiên cứu. Những nội dung được kế thừa và tiếp tục nghiên cứu trong luận án .27 Chương II: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận và giả thiết khoa học được sử dụng trong luận án. Khái quát chung về khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản.

Nội dung chính về khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản. Khai thác hợp lý về sản lượng nguồn lợi thủy sản. Khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản về mặt cường lực. Phương pháp xác định sản lượng và cường lực khai thác hợp lý NLTS.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp.

Phương pháp xử lý số liệu và đánh giá thực trạng khai thác hợp lý. Xử lý số liệu. Phương pháp ước tính tổng sản lượng khai thác. Xác định sản lượng và cường lực khai thác hợp lý.

Phương pháp đánh giá thực trạng khai thác bất hợp lý .46 vi Chương III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng hoạt động khai thác thuỷ sản tại vùng biển nghiên cứu. Năng lực tàu thuyền của địa phương nghiên cứu. Thực trạng tàu thuyền hoạt động khai thác thủy sản trong VBNC.

Biến động số lượng tàu cá thực tế hoạt động khai thác thuỷ sản trong VBNC. Đặc điểm vỏ tàu thuyền khai thác thuỷ sản trong VBNC. Đặc điểm máy động lực của tàu cá KTTS trong VBNC. Đặc điểm ngư cụ khai thác thuỷ sản trong VBNC.

Thực trạng thuyền viên trên tàu khai thác thuỷ sản trong VBNC. Thời gian hoạt động KTTS của đội tàu trong VBNC. Sản lượng và sản phẩm khai thác thuỷ sản trong VBNC. Hiệu quả sản xuất của tàu hoạt động KTTS trong VBNC.

Kết quả điều tra tàu cá hoạt động khai thác vi phạm khu vực cấm. Kết quả điều tra tàu cá sử dụng ngư cụ và loại hình đánh bắt bị cấm. Xác định sản lượng và cường lực khai thác bền vững tối đa của VBNC. Chuẩn hoá cường lực khai thác.

Xác định sản lượng và cường lực BVTĐ theo đội tàu chuẩn. Xác định sản lượng và cường lực BVTĐ của đội tàu chuẩn nghề lưới rê. Xác định sản lượng và cường lực BVTĐ của đội tàu chuẩn nghề lưới kéo. Xác định sản lượng và cường lực BVTĐ của đội tàu chuẩn nghề câu.

Xác định sản lượng và cường lực BVTĐ của đội tàu chuẩn nghề khác. Chuyển đổi sản lượng và cường lực BVTĐ của đội tàu thực theo đội tàu chuẩn. Đánh giá thực trạng bất hợp lý trong hoạt động khai thác thuỷ sản tại VBNC. Đánh giá thực trạng bất hợp lý về sản lượng và cường lực khai thác.

Đánh giá những tồn tại và bất hợp lý trong khai thác thủy sản tại VBNC. Đánh giá mức độ khai thác bất hợp lý về kích thước thuỷ sản. Đánh giá mức độ khai thác bất hợp lý trong vùng cấm và mùa cấm. Đánh giá mức độ khai thác bất hợp lý về mật độ tàu cá trong VBNC.

Đánh giá mức độ khai thác bất hợp lý về sử dụng chủng loại ngư cụ. Đánh giá chung mức độ bất hợp lý của hoạt động khai thác tại VBNC. Xác định số lượng tàu thuyền và cơ cấu nghề khai thác hợp lý tại VBNC. Những căn cứ khoa học.

Căn cứ đặc điểm nguồn lợi của VBNC. Căn cứ đặc điểm thực trạng và tập quán ngư dân địa phương. Xác định số lượng tàu thuyền và cơ cấu nghề hợp lý. Xác định tổng sản lượng và số lượng tàu nghề lưới rê.

Xác định tổng sản lượng và số lượng tàu nghề câu. Xác định tổng sản lượng và số lượng tàu nghề lưới kéo tôm. Xác định tổng sản lượng và số lượng tàu nghề khác. Xác định tổng sản lượng và cường KTHL chung cho VBNC.

Đề xuất giải pháp đảm bảo khai thác hợp lý nguồn lợi thuỷ sản trong vùng biển nghiên cứu. Giải pháp cắt giảm số lượng tàu thuyền. Giải pháp tạo sinh kế cho ngư dân chuyển đổi nghề bền vững. Những căn cứ của giải pháp.

Nội dung của giải pháp. Biện pháp thực hiện. Giải pháp phất triển, bổ sung nơi cư trú, sinh sản của các laoif thuỷ sản. Những căn cứ của giải pháp.

Nội dung của giải pháp. Kết quả bước đầu. Giải pháp đồng quản lý nguồn lợi thuỷ sản. Những căn cứ của giải pháp.

Nội dung của giải pháp. Kết quả hoạt động. Giải pháp hành chính. Căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung giải pháp .102 viii KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.103 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hoa Hồng (2017). Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/khai-thac-thuy-san/khai-thac-hop-ly-thuy-san-bien-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khai thác hợp lý nguồn lợi thủy sản biển ven bờ, Cửa Lò - Diễn Châu, Nghệ An. Đề xuất giải pháp bền vững.

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật khai thác thủy sản. Danh mục: Khai Thác Thủy Sản.

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khai thác hợp lý thủy sản biển Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter