Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857 làm thức ăn nuôi vỗ
Nuôi trồng thủy sản
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ tối ưu
Nghiên cứu thiết lập quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris hiệu quả. Quy trình này là nền tảng cho việc phát triển bền vững nguồn thức ăn quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Việc làm chủ công nghệ sinh sản nhân tạo giun giúp giảm phụ thuộc vào nguồn khai thác tự nhiên, bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đạt tỷ lệ sống cao ở giai đoạn ấu trùng và con giống. Phát triển quy trình này đóng góp vào sự chủ động nguồn giống, giảm chi phí sản xuất. Nó cũng mở ra cơ hội kinh doanh mới trong ngành nuôi trồng thủy sản. Việc chuẩn hóa các bước từ kích thích sinh sản đến ương nuôi ấu trùng là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các trại sản xuất. Đảm bảo chất lượng giống giun đồng đều và khỏe mạnh. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của việc nuôi thương phẩm sau này. Quy trình tối ưu hóa các yếu tố môi trường và dinh dưỡng cho từng giai đoạn phát triển. Mục tiêu là đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất. Nguồn giống ổn định sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành nuôi tôm. Đặc biệt là nâng cao chất lượng tôm bố mẹ.
1.1. Sinh sản nhân tạo giun nhiều tơ hiệu quả
Kỹ thuật sinh sản nhân tạo giun nhiều tơ được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình kích thích sinh sản. Giun bố mẹ được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng di truyền tốt. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn, ánh sáng được điều chỉnh chính xác. Chế độ dinh dưỡng cho giun bố mẹ trước khi sinh sản rất quan trọng. Thức ăn chất lượng cao giúp tăng cường sức khỏe sinh sản. Việc theo dõi sự phát triển của tuyến sinh dục được thực hiện định kỳ. Xác định thời điểm sinh sản phù hợp là yếu tố quyết định. Phương pháp thu trứng và tinh trùng được chuẩn hóa. Đảm bảo tỷ lệ thụ tinh cao nhất. Các nghiên cứu tập trung vào các biện pháp làm tăng sức sinh sản. Việc này giúp đạt được lượng trứng và ấu trùng lớn. Hạn chế rủi ro dịch bệnh trong quá trình sinh sản nhân tạo. Quy trình sinh sản được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo nguồn con non khỏe mạnh. Góp phần vào thành công của sản xuất giống thủy sản.
1.2. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giun đạt chuẩn
Giai đoạn ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt. Các yếu tố môi trường như độ mặn, nhiệt độ, pH được kiểm soát nghiêm ngặt. Hệ thống lọc nước và sục khí phải đảm bảo chất lượng nước tối ưu. Thức ăn cho ấu trùng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho sự phát triển. Loại thức ăn và khẩu phần ăn được điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển của ấu trùng. Mục tiêu là đạt tỷ lệ sống cao. Giảm thiểu tỷ lệ dị hình, đảm bảo chất lượng post larvae. Mật độ ương nuôi được xác định tối ưu. Tránh cạnh tranh thức ăn và không gian sống. Việc vệ sinh định kỳ bể ương nuôi là cần thiết. Ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Quy trình ương nuôi được chuẩn hóa từng bước. Từ giai đoạn trứng nở đến khi ấu trùng đạt kích thước giống. Đảm bảo sự phát triển đồng đều của các cá thể. Đây là bước quan trọng để có cá giống, tôm giống khỏe mạnh.
II.Kỹ thuật nuôi thương phẩm giun tơ hiệu quả cao
Nghiên cứu kỹ thuật nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris. Mục tiêu là đạt năng suất và lợi nhuận cao. Quy trình nuôi được tối ưu hóa từ khâu chuẩn bị ao nuôi đến thu hoạch. Chọn vị trí ao nuôi phù hợp, đảm bảo nguồn nước sạch. Thiết kế ao nuôi khoa học, thuận tiện cho việc quản lý và chăm sóc. Các yếu tố môi trường như độ mặn, pH, nhiệt độ được giám sát liên tục. Điều chỉnh kịp thời khi có biến động. Thức ăn cho giun thương phẩm được nghiên cứu chi tiết. Bao gồm loại thức ăn, khẩu phần và tần suất cho ăn. Đảm bảo giun phát triển nhanh, đạt kích thước thương phẩm trong thời gian ngắn. Mật độ nuôi được xác định tối ưu. Tránh lãng phí không gian và nguồn thức ăn. Đồng thời ngăn ngừa quá tải môi trường. Quản lý sức khỏe giun là yếu tố cốt lõi. Phòng ngừa và xử lý bệnh kịp thời. Giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh. Nuôi trồng thủy sản bền vững là mục tiêu cuối cùng. Cung cấp nguồn giun thương phẩm ổn định. Phục vụ nhu cầu thức ăn cho tôm bố mẹ.
2.1. Lựa chọn thức ăn và chế độ cho ăn phù hợp
Việc lựa chọn thức ăn và xây dựng chế độ cho ăn đóng vai trò then chốt trong nuôi thương phẩm giun nhiều tơ. Các loại thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp được đánh giá. Xác định thành phần dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu của giun. Thức ăn phải giàu protein, lipid và các vi chất cần thiết. Nghiên cứu xác định khẩu phần ăn tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của giun. Tránh thừa hoặc thiếu thức ăn, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Tần suất cho ăn cũng được điều chỉnh. Đảm bảo giun tiếp nhận thức ăn hiệu quả nhất. Các phương pháp cho ăn được thử nghiệm. Mục tiêu là giảm thất thoát thức ăn. Đồng thời tăng cường tốc độ sinh trưởng của giun. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Tối ưu hóa chi phí sản xuất. Đảm bảo nguồn giun thương phẩm chất lượng. Giun nhiều tơ ăn các loại mùn bã hữu cơ, thức ăn tổng hợp. Việc nghiên cứu này góp phần phát triển quy trình nuôi dưỡng khoa học cho nuôi trồng thủy sản.
2.2. Tối ưu hóa mật độ và môi trường nuôi thương phẩm
Mật độ nuôi có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của giun. Nghiên cứu xác định mật độ nuôi tối ưu cho từng hệ thống nuôi. Đảm bảo giun có đủ không gian phát triển. Giảm cạnh tranh thức ăn và stress. Các yếu tố môi trường như độ mặn, nhiệt độ, oxy hòa tan được theo dõi chặt chẽ. Điều chỉnh để duy trì môi trường sống lý tưởng cho giun. Hệ thống cấp thoát nước, sục khí được thiết kế hiệu quả. Đảm bảo chất lượng nước ổn định. Giảm thiểu tích tụ chất thải. Việc này góp phần giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Nâng cao sức đề kháng của giun. Tối ưu hóa môi trường nuôi giúp giun phát triển nhanh. Đạt kích thước thương phẩm trong thời gian ngắn nhất. Đảm bảo năng suất cao cho nuôi trồng thủy sản. Môi trường sống sạch sẽ và ổn định là chìa khóa. Thúc đẩy tăng trưởng và sinh sản. Từ đó nâng cao lợi nhuận cho người nuôi.
III.Giá trị dinh dưỡng giun tơ nuôi vỗ tôm bố mẹ
Giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris có giá trị dinh dưỡng cao. Giun được sử dụng làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ. Cung cấp nguồn protein, lipid và axit béo thiết yếu dồi dào. Đặc biệt là các axit béo không no đa nối đôi (HUFA) quan trọng. Các thành phần này cần thiết cho quá trình thành thục sinh dục của tôm bố mẹ. Việc bổ sung giun vào khẩu phần ăn giúp cải thiện sức khỏe sinh sản. Tăng cường khả năng thành thục của tuyến sinh dục tôm. Nâng cao chất lượng trứng và tinh trùng. Giun cũng chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Chúng là yếu tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển của phôi tôm. Thức ăn sống như giun giúp tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của tôm. Hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất. Kết quả là tăng tỷ lệ đẻ trứng, tỷ lệ thụ tinh. Cải thiện chất lượng post larvae sau này. Sử dụng giun nhiều tơ là giải pháp hiệu quả. Nó cung cấp dinh dưỡng tự nhiên và cân đối. Giúp tôm bố mẹ đạt hiệu suất sinh sản cao. Giảm thiểu việc sử dụng các loại thức ăn công nghiệp. Hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững.
3.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng của giun nhiều tơ
Thành phần dinh dưỡng của giun nhiều tơ được phân tích chi tiết. Giun rất giàu protein, chiếm tỷ lệ cao trong cơ thể. Nguồn protein này dễ tiêu hóa, cung cấp axit amin thiết yếu. Hàm lượng lipid trong giun cũng đáng kể. Đặc biệt là các axit béo không no đa nối đôi (HUFA) như EPA và DHA. Những axit béo này cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của hệ thần kinh và mắt. Giun còn chứa nhiều vitamin. Bao gồm vitamin A, D, E và nhóm B. Các khoáng chất như canxi, phốt pho, sắt và kẽm cũng có mặt. Đây là những vi chất cần thiết cho các quá trình sinh lý. Thành phần dinh dưỡng cân bằng của giun làm nó trở thành thức ăn lý tưởng. Phục vụ nuôi vỗ tôm bố mẹ. Đảm bảo sự phát triển toàn diện của tôm. Từ đó nâng cao chất lượng tôm giống. Phân tích này khẳng định giá trị của giun trong sản xuất giống thủy sản.
3.2. Ảnh hưởng đến sinh sản và chất lượng tôm bố mẹ
Việc bổ sung giun nhiều tơ vào khẩu phần ăn tôm bố mẹ mang lại nhiều lợi ích. Giun giúp tăng cường quá trình thành thục sinh dục của tôm. Kích thích sự phát triển của buồng trứng và tinh hoàn. Tôm bố mẹ được nuôi vỗ bằng giun có tỷ lệ thành thục cao hơn. Chúng đẻ nhiều trứng hơn, với chất lượng tốt hơn. Tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng cũng được cải thiện đáng kể. Giun cung cấp năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho quá trình sinh sản. Hỗ trợ tôm bố mẹ duy trì sức khỏe tốt. Giảm stress trong giai đoạn sinh sản. Các axit béo HUFA từ giun đóng vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình hình thành màng tế bào trứng. Đảm bảo phôi phát triển khỏe mạnh. Kết quả là tạo ra tôm giống, post larvae có sức sống cao. Nâng cao hiệu quả sản xuất giống tôm biển.
IV.Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản giun tơ
Nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học sinh sản của giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình sản xuất giống hiệu quả. Giun tơ có chu kỳ sinh sản và các giai đoạn phát triển riêng biệt. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp tối ưu hóa việc kích thích sinh sản. Giúp tạo ra nguồn con giống ổn định cho nuôi trồng thủy sản. Các yếu tố như mùa vụ sinh sản, kích thước thành thục lần đầu được xác định. Giúp người nuôi chủ động trong việc thu hoạch và quản lý giun bố mẹ. Việc phân biệt giới tính và xác định tỷ lệ đực cái là quan trọng. Giúp tối ưu hóa tỷ lệ ghép đôi trong sinh sản nhân tạo. Nghiên cứu cũng tập trung vào sức sinh sản của giun. Đánh giá số lượng trứng mà một con cái có thể đẻ. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục được theo dõi. Từ đó xác định thời điểm tốt nhất để thu hoạch sản phẩm sinh dục. Quá trình phát triển phôi và ấu trùng cũng được mô tả chi tiết. Đây là kiến thức nền tảng để phát triển quy trình ương nuôi phù hợp.
4.1. Đặc điểm mùa vụ và sức sinh sản của giun tơ
Mùa vụ sinh sản của giun nhiều tơ có sự biến đổi theo điều kiện môi trường. Nghiên cứu xác định các tháng cao điểm sinh sản trong năm. Giúp lên kế hoạch thu gom giun bố mẹ hiệu quả. Các yếu tố như nhiệt độ nước, độ mặn, chu kỳ mặt trăng có thể ảnh hưởng. Sức sinh sản của giun cái được đánh giá kỹ lưỡng. Bao gồm số lượng trứng trung bình một cá thể có thể đẻ. Mối liên hệ giữa kích thước giun mẹ và số lượng trứng được phân tích. Những giun có kích thước lớn thường có sức sinh sản cao hơn. Đây là thông tin quan trọng để chọn lọc giun bố mẹ. Đảm bảo nguồn giống chất lượng. Nắm vững mùa vụ và sức sinh sản giúp tối ưu hóa quy trình sinh sản nhân tạo. Nâng cao hiệu quả sản xuất giống thủy sản. Đồng thời giảm áp lực khai thác lên nguồn tự nhiên.
4.2. Phân biệt giới tính và sự phát triển tuyến sinh dục
Việc phân biệt giới tính của giun nhiều tơ có thể khó khăn khi giun còn non. Nghiên cứu đã mô tả các đặc điểm hình thái. Giúp nhận biết giun đực và giun cái khi trưởng thành. Tỷ lệ đực cái trong quần thể cũng được xác định. Thông tin này cần thiết cho việc thiết lập tỷ lệ ghép đôi tối ưu trong sinh sản nhân tạo. Quá trình phát triển của tuyến sinh dục được theo dõi qua các giai đoạn. Từ khi còn non đến khi thành thục hoàn toàn. Sử dụng phương pháp mô học để quan sát sự hình thành và phát triển của trứng và tinh trùng. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp xác định thời điểm phù hợp để kích thích sinh sản. Đảm bảo thu được sản phẩm sinh dục chất lượng cao. Đây là yếu tố then chốt để thành công trong sản xuất giống thủy sản.
V.Ứng dụng giun nhiều tơ trong nuôi trồng thủy sản
Giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris có tiềm năng lớn trong nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt là làm thức ăn nuôi vỗ cho tôm bố mẹ. Giun cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên, cân đối và dễ hấp thụ. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sinh sản của tôm. Cải thiện chất lượng tôm giống, post larvae. Việc phát triển quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun. Giúp giảm áp lực khai thác nguồn giun tự nhiên. Đảm bảo tính bền vững của ngành. Giun nhiều tơ cũng có thể được xem xét làm thức ăn cho các loài cá giống và thủy sản khác. Đặc biệt là các loài ăn đáy, có nhu cầu thức ăn sống cao. Công nghệ này mở ra hướng phát triển mới cho ngành sản xuất giống thủy sản. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Giảm thiểu rủi ro từ thức ăn công nghiệp. Hướng tới hệ thống nuôi trồng thủy sản xanh, sạch. Đảm bảo an toàn sinh học và môi trường. Sự thành công của dự án này sẽ tạo ra giá trị kinh tế đáng kể. Cung cấp giải pháp dinh dưỡng hiệu quả cho tôm bố mẹ.
5.1. Vai trò của giun tơ trong nuôi vỗ tôm bố mẹ
Giun nhiều tơ đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi vỗ tôm bố mẹ. Nó là nguồn thức ăn sống giàu dinh dưỡng. Giun cung cấp protein cao, lipid, HUFA và vitamin cần thiết. Các chất này thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục của tôm. Nâng cao chất lượng trứng và tinh trùng. Tôm bố mẹ được ăn giun thường có sức khỏe tốt hơn. Chúng đẻ nhiều trứng hơn và tỷ lệ nở cao hơn. Giun cũng giúp tăng cường khả năng miễn dịch của tôm. Giảm stress trong giai đoạn sinh sản. Việc sử dụng giun tơ giúp cải thiện đáng kể chất lượng tôm giống. Đảm bảo post larvae khỏe mạnh, có sức sống cao. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với ngành sản xuất giống thủy sản. Giun tơ là một lựa chọn tự nhiên và hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành tôm.
5.2. Tiềm năng phát triển giun tơ làm thức ăn sống
Giun nhiều tơ có tiềm năng lớn để phát triển thành một sản phẩm thức ăn sống chủ lực. Giun không chỉ phù hợp cho tôm bố mẹ mà còn cho nhiều loài thủy sản khác. Bao gồm cá giống, cá cảnh và các loài hải sản có giá trị. Khả năng nuôi thương phẩm giun với quy mô lớn đang được nghiên cứu và hoàn thiện. Điều này sẽ tạo ra nguồn cung cấp thức ăn sống ổn định. Giảm phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên. Đồng thời cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho thức ăn công nghiệp. Việc phát triển công nghệ sản xuất giống thủy sản. Cũng như quy trình ương nuôi và nuôi thương phẩm giun. Sẽ mở ra thị trường mới. Tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Giun tơ có thể trở thành một phần quan trọng của chuỗi giá trị. Hỗ trợ sự tăng trưởng và hiệu quả của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Khánh Hòa – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ Ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRƯƠNG HÀ PHƯƠNG TS.
LỤC MINH DIỆP Phản biện 1: PGS. Nguyễn Như Trí Phản biện 2: TS. Nguyễn Văn Thành Khánh Hòa - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình “Nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” là kết quả nghiên cứu nghiêm túc của tôi trong suốt thời gian từ năm 2013 đến năm 2018.
Các kết quả thu được trong luận án là một phần thành quả nghiên cứu của các đề tài cấp cơ sở “Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thử nghiệm sinh sản nhân tạo giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857)” năm 2011, đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2012-2014 và dự án sản xuất thử nghiệm cấp Bộ “Hoàn thiện quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) quy mô hàng hóa làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2016-2018 do tôi làm chủ nhiệm.
Tôi xin cam đoan các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Ban lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III và lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nuôi biển Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về mặt thời gian cho tôi thực hiện luận án. Lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tôi muốn gửi đến hai Thầy hướng dẫn: TS.
Trương Hà Phương và TS. Lục Minh Diệp, những người đã định hướng nghiên cứu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin cám ơn các em sinh viên các khóa 55NT và 56NT đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong công tác nghiên cứu. Cuối cùng là lời cám ơn đến những người thân yêu trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi về tinh thần cũng như vật chất trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN CỦA GIUN NHIỀU TƠ.1 Đặc điểm sinh học sinh sản giun nhiều tơ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NUÔI GIUN NHIỀU TƠ.1 Nghiên cứu về sinh sản và ương nuôi giun nhiều tơ. NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA TÔM BIỂN. Nhu cầu protein và năng lượng.
Nhu cầu lipid và các axít béo thiết yếu (EFAs). Các nhóm lipid khác nhau. Thành phần sinh hóa buồng trứng. Nhu cầu vitamin.
Nhu cầu về các chất khoáng. GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA GIUN NHIỀU TƠ. Thành phần dinh dưỡng trong giun nhiều tơ. Thành phần axít amin trong giun nhiều tơ.
Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ. Thành phần khoáng và vitamin trong giun nhiều tơ. Giá trị dinh dưỡng của giun nhiều tơ trong nuôi trồng thủy sản.25 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. SƠ ĐỒ KHỐI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản.
Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ. Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. 40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản. Mùa vụ sinh sản của giun nhiều tơ.
Kích thước thành thục sinh dục lần đầu. Phân biệt giới tính, tỷ lệ đực cái. Hệ số thành thục của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ.
Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục. Thời gian phát triển phôi. Sự phát triển của ấu trùng. Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ.
Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh sản của giun bố mẹ. Ảnh hưởng của mật độ nuôi đến sinh sản của giun bố mẹ. Thực nghiệm nuôi giun bố mẹ và cho sinh sản. Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng.
Ảnh hưởng của thức ăn ương nuôi ấu trùng. Xác định mật độ ương nuôi. Xác định độ mặn ương nuôi. Thực nghiệm ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ đến cỡ giống 2 cm.
Nghiên cứu kỹ thuật nuôi thương phẩm. Xác định loại thức ăn, chế độ và khẩu phần cho ăn. Xác định mật độ nuôi thích hợp. Thực nghiệm nuôi thương phẩm.
Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. Phân tích thành phần sinh hóa trong giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
96 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT C14:0 Acid Myristic C16:0 Acid Palmitic C16:1n-7 Acid Palmitoleic C18:0 Acid Stearic C18:1n-9 Acid Oleic C19:0 Acid nonadecanoic C19:1 Acid nonadecenoic C20:2n-6 Acid eicosadienoic C20:4n-6 Acid arachidonic (AA) C22:4n-6 Acid adrenic C22:6n-3 Acid docosahexaenoic (DHA) 20:5n-3 Acid eicosapentaenoic (EPA) FA Fatty acid HUFA High unsaturated fatty acid MUFA Monounsaturated fatty acid n-3 Omega 3 n-6 Omega 6 PUFA Polyunsaturated fatty acid SFA Saturated fatty acid TAG Triacylglyceride vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ thành thục sinh dục của giun nhiều tơ (n=60). Tỷ lệ đực, cái của giun nhiều tơ qua các tháng thu mẫu (n=60). Hệ số thành thục của giun nhiều tơ.
Sức sinh sản của giun nhiều tơ (n=60). Thời gian phát triển của phôi của giun nhiều tơ. Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ trong các nghiệm thức.
Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ sử dụng các loại thức ăn khác nhau. Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ ở mật độ nuôi khác nhau58 Bảng 3. Tỷ lệ thành thục (%) của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau. Sức sinh sản của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau.
Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ. Kết quả nuôi vỗ giun nhiều tơ qua các đợt. Kết quả tuyển chọn giun nhiều tơ. Chỉ tiêu sinh sản qua các đợt.
Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở tỷ lệ thức ăn khác nhau 64 Bảng 3. Sinh trưởng về chiều dài của ấu trùng giun nhiều tơ. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau.
Sinh trưởng về chiều dài của giun ương nuôi ở các mức độ mặn khác nhau. Diễn biến các yếu tố môi trường qua các đợt ương nuôi (*). Kết quả ương nuôi giun nhiều tơ qua các đợt. Sinh trưởng, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau.
Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt). Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt). Sinh trưởng của giun nhiều tơ nuôi bằng các chế độ và khẩu phần ăn khác nhau. Sinh trưởng và tỷ lệ sống của giun nhiều tơ nuôi ở mật độ khác nhau.
Năng suất, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ. Các thông số môi trường trong đợt nuôi. Kết quả nuôi thương phẩm giun nhiều tơ. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt) (n = 3).
Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt) (n= 3). Chất lượng tôm mẹ chân trắng sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm làm thức ăn (TB ± SD; n=15). Chất lượng tôm chân trắng đực qua các nghiệm thức sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm (TB ± SD; n=15). 92 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giun niều tơ Perinereis nuntia var.2: Các giai đoạn phát triển của giun nhiều tơ.3: Ấu trùng trochophora.4: Quá trình sinh tổng hợp các PUFA trong giáp xác.1: Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu.1: Tương quan giữa nhóm kích thước và Ln((1-p)/p); p là tỷ lệ thành thục.2: Giun nhiều tơ bố mẹ.4: Các giai đoạn phát triển của buồng trứng.5: Giai đoạn của tinh sào.6: Các giai đoạn phát triển phôi của giun nhiều tơ P.7: Các giai đoạn biến thái của ấu trùng.8: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ bằng các loại thức ăn khác nhau.9: Tỷ lệ giun thành thục ở các giai đoạn.10: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ thành thục ở các mật độ khác nhau.11: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi các loại thức ăn khác nhau .12: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi ở mật độ khác nhau.13: Tỷ lệ sống của giun nhiều tơ ương nuôi ở các mức độ mặn khác nhau.14: Tỷ lệ sống của giun nhiều tơ nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau.76 x TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Đề tài luận án: Nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ (Perinereis nuntia var.
brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ. Chuyên ngành: Nuôi trồng Thủy sản Mã số: 9620301 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Văn Dũng Khóa: 2013 Người hướng dẫn: 1. Trương Hà Phương 2. Lục Minh Diệp Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Nha Trang Những đóng góp mới của luận án: 1.
Luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên về đặc điểm sinh học sinh sản, các giải pháp kỹ thuật trong sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ (Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857 làm thức ăn nuôi vỗ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.