Luận án tiến sĩ: Sản xuất oligochitosan và ứng dụng bảo quản tôm sau thu hoạch - ĐH Nha Trang

Nghiên cứu sản xuất oligochitosan từ nguồn tự nhiên và ứng dụng hiệu quả trong kéo dài thời gian bảo quản tôm nguyên liệu sau thu hoạch.

Chuyên ngành

Công nghệ chế biến thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Sản xuất Oligochitosan Phương pháp tối ưu hóa

Tài liệu tập trung vào quy trình sản xuất oligochitosan. Đây là một chế phẩm sinh học quan trọng. Quá trình này bắt đầu từ chitosan. Chitosan trải qua quá trình thủy phân. Mục tiêu là tạo ra các phân tử nhỏ hơn. Những phân tử này gọi là oligochitosan. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu suất cao. Chất lượng oligochitosan được cải thiện. Quy trình sản xuất bao gồm nhiều bước. Các bước này được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để tạo ra sản phẩm ổn định. Oligochitosan có nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất giúp giảm chi phí. Nó cũng tăng cường tính khả thi thương mại. Chế phẩm này hứa hẹn thay thế các chất bảo quản truyền thống. Nó mang lại lợi ích về an toàn thực phẩm. Đồng thời, nó thân thiện với môi trường hơn.

1.1. Nguyên liệu Chitosan và quá trình tiền xử lý

Chitosan là nguyên liệu cơ bản. Nó được chiết xuất từ vỏ các loài giáp xác. Ví dụ như vỏ tôm, cua. Chitosan cần được tiền xử lý. Bước này giúp loại bỏ tạp chất. Nó cũng chuẩn bị cho quá trình thủy phân chitosan. Chitosan có độ deacetyl hóa khác nhau. Độ deacetyl hóa ảnh hưởng đến tính chất. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thủy phân. Lựa chọn chitosan phù hợp là cần thiết. Quá trình tiền xử lý có thể bao gồm rửa. Nó cũng có thể bao gồm nghiền mịn. Mục đích là tăng diện tích tiếp xúc. Chuẩn bị nguyên liệu tốt giúp quá trình thủy phân diễn ra hiệu quả.

1.2. Thủy phân Chitosan Công nghệ enzyme và axit

Thủy phân chitosan là bước then chốt. Có hai phương pháp chính. Đó là thủy phân bằng enzyme hoặc axit. Thủy phân bằng enzyme sử dụng các enzyme chuyên biệt. Ví dụ như chitosanase. Phương pháp này thường cho sản phẩm đồng nhất hơn. Nó cũng thân thiện với môi trường hơn. Thủy phân bằng axit sử dụng axit mạnh. Ví dụ như HCl, H2SO4. Phương pháp axit hiệu quả nhanh. Tuy nhiên, nó khó kiểm soát hơn. Cần tối ưu hóa nồng độ axit và nhiệt độ. Điều này để tránh phân hủy quá mức. Kết quả là tạo ra oligochitosan với khối lượng phân tử mong muốn. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng.

1.3. Tối ưu hóa điều kiện sản xuất Oligochitosan

Tối ưu hóa là quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng oligochitosan. Các yếu tố cần tối ưu bao gồm: nồng độ chất phản ứng. Nhiệt độ và thời gian phản ứng. pH của môi trường. Tỷ lệ enzyme/chất nền. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu suất. Nó cũng ảnh hưởng đến độ phân tử của oligochitosan. Phân tử lượng oligochitosan quyết định tính năng. Nghiên cứu tập trung tìm ra điều kiện tốt nhất. Điều này để sản xuất oligochitosan hiệu quả. Oligochitosan đạt chất lượng cao. Sản phẩm có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Quá trình này đảm bảo chế phẩm đạt tiêu chuẩn ứng dụng.

II.Đặc tính Oligochitosan Kháng khuẩn chống oxy hóa

Oligochitosan sở hữu nhiều đặc tính vượt trội. Đặc biệt là khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa. Những tính chất này rất hữu ích. Chúng ứng dụng trong bảo quản tôm sau thu hoạch. Oligochitosan là một chế phẩm sinh học. Nó an toàn hơn các hóa chất tổng hợp. Khả năng kháng khuẩn giúp ức chế vi sinh vật gây hại. Vi sinh vật là nguyên nhân chính gây hỏng tôm. Khả năng chống oxy hóa bảo vệ tôm. Nó ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid. Quá trình này làm giảm chất lượng tôm. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của oligochitosan. Đây là một chất bảo quản tự nhiên tiềm năng. Nó góp phần kéo dài thời gian bảo quản. Những đặc tính này làm cho oligochitosan trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp cho ngành công nghiệp thực phẩm.

2.1. Hoạt tính kháng khuẩn của Oligochitosan

Oligochitosan thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rộng. Nó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn. Ví dụ như vi khuẩn gây thối hỏng tôm. Hoạt tính này xuất phát từ cấu trúc phân tử. Oligochitosan mang điện tích dương. Nó tương tác với màng tế bào vi khuẩn. Điều này làm thay đổi tính thấm của màng. Dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào. Cuối cùng gây chết tế bào vi khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn giúp kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật. Nó ngăn ngừa sự hư hỏng của tôm nguyên liệu. Đây là yếu tố then chốt trong bảo quản thực phẩm. Nó giúp tôm tươi ngon hơn.

2.2. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ

Quá trình oxy hóa là vấn đề lớn. Nó ảnh hưởng đến chất lượng tôm sau thu hoạch. Oxy hóa lipid gây ra mùi ôi và biến màu. Oligochitosan có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó có thể loại bỏ các gốc tự do. Oligochitosan cũng ức chế các enzyme gây oxy hóa. Ví dụ như polyphenol oxidase. Điều này giúp duy trì màu sắc tự nhiên của tôm. Nó cũng bảo vệ hương vị và giá trị dinh dưỡng. Khả năng chống oxy hóa là yếu tố quan trọng. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản tôm. Đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm. Nó giữ cho tôm luôn tươi mới.

2.3. An toàn và thân thiện môi trường

Oligochitosan được xem là an toàn. Nó có nguồn gốc tự nhiên. Nó cũng dễ dàng phân hủy sinh học. Điều này giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là ưu điểm lớn so với các hóa chất bảo quản tổng hợp. Oligochitosan không gây hại cho sức khỏe con người. Nó không để lại dư lượng độc hại. Điều này làm tăng sự chấp nhận của người tiêu dùng. Nó phù hợp với xu hướng thực phẩm xanh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học này. Nó mang lại lợi ích kép. Cả về an toàn thực phẩm và môi trường. Nó góp phần vào sản xuất bền vững.

III.Bảo quản Tôm sau thu hoạch Ứng dụng Oligochitosan

Tôm là một loại thủy sản giá trị cao. Tuy nhiên, nó dễ bị hư hỏng sau thu hoạch. Ứng dụng oligochitosan mang lại giải pháp hiệu quả. Nó giúp bảo quản tôm nguyên liệu. Oligochitosan là chất bảo quản tự nhiên. Nó được sử dụng để duy trì chất lượng tôm. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản. Phương pháp này thay thế các hóa chất truyền thống. Hóa chất truyền thống thường có nhược điểm. Chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Chúng cũng gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu đã kiểm chứng hiệu quả. Oligochitosan bảo vệ tôm khỏi vi khuẩn. Nó cũng chống lại quá trình oxy hóa. Đây là hai nguyên nhân chính gây hư hỏng tôm. Ứng dụng này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.

3.1. Cơ chế bảo quản tôm bằng Oligochitosan

Cơ chế bảo quản của oligochitosan đa dạng. Nó tạo thành một lớp màng mỏng. Lớp màng này bao bọc bề mặt tôm. Màng này hạn chế tiếp xúc với oxy. Nó cũng ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn. Oligochitosan cũng có tác dụng kháng khuẩn trực tiếp. Nó ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây thối hỏng. Ngoài ra, nó hoạt động như một chất chống oxy hóa. Nó trung hòa các gốc tự do. Nó bảo vệ lipid và protein của tôm. Các cơ chế này hoạt động đồng thời. Chúng giúp giữ tôm tươi lâu hơn. Chúng duy trì các đặc tính cảm quan của tôm. Tôm giữ được chất lượng ban đầu.

3.2. So sánh hiệu quả với chất bảo quản truyền thống

Các chất bảo quản truyền thống thường là hóa chất. Chúng có thể là sulfit, benzoat. Những chất này có hiệu quả. Tuy nhiên, chúng có thể gây dị ứng. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến hương vị. Oligochitosan mang lại hiệu quả tương đương. Thậm chí vượt trội trong một số khía cạnh. Nó làm giảm sự cần thiết của hóa chất. Nó không gây ra các tác dụng phụ tiêu cực. Nó duy trì độ tươi ngon tự nhiên của tôm. Nó cũng giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn. Nó hướng đến thị trường thực phẩm sạch. Oligochitosan là lựa chọn an toàn hơn.

3.3. Các phương pháp ứng dụng chế phẩm Oligochitosan

Oligochitosan có thể được ứng dụng theo nhiều cách. Một phương pháp phổ biến là nhúng tôm. Tôm được nhúng vào dung dịch oligochitosan. Hoặc có thể phun trực tiếp lên bề mặt tôm. Nồng độ và thời gian xử lý là quan trọng. Cần điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu. Oligochitosan cũng có thể được kết hợp. Nó kết hợp với các phương pháp bảo quản khác. Ví dụ như bảo quản lạnh. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó kéo dài tối đa thời gian bảo quản. Các kỹ thuật này cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Việc ứng dụng linh hoạt là một ưu điểm.

IV.Chế phẩm sinh học Giải pháp tự nhiên cho tôm

Nhu cầu về thực phẩm sạch ngày càng tăng. Đặc biệt là các sản phẩm không chứa hóa chất tổng hợp. Oligochitosan là một chế phẩm sinh học. Nó đáp ứng xu hướng này. Nó cung cấp một giải pháp tự nhiên. Giải pháp này dành cho bảo quản tôm sau thu hoạch. Việc sử dụng chất bảo quản tự nhiên mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ cho sản phẩm mà còn cho người tiêu dùng. Nó giảm gánh nặng hóa chất lên môi trường. Nó cũng nâng cao giá trị thương mại của tôm. Chế phẩm này là kết quả từ thủy phân chitosan. Chitosan có nguồn gốc từ tự nhiên. Quá trình sản xuất oligochitosan được kiểm soát. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cao. Đây là hướng đi bền vững cho ngành thủy sản.

4.1. Oligochitosan Chất bảo quản tự nhiên an toàn

Oligochitosan được công nhận là an toàn. Nó có thể dùng trong thực phẩm. Nguồn gốc tự nhiên của nó là một điểm cộng. Nó không gây hại cho sức khỏe. Nó không tích lũy trong cơ thể. Các chất bảo quản hóa học thường bị hạn chế. Chúng có thể có các quy định nghiêm ngặt về liều lượng. Oligochitosan không gặp phải những hạn chế này. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp cho các nhà sản xuất. Đặc biệt là những nhà sản xuất hướng đến sản phẩm hữu cơ. Hoặc các sản phẩm an toàn sinh học. Nó cung cấp sự bảo vệ hiệu quả. Bảo vệ chống lại vi khuẩn và oxy hóa.

4.2. Giảm thiểu hóa chất tổng hợp trong bảo quản

Ứng dụng oligochitosan giúp giảm bớt. Giảm bớt sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp. Điều này có ý nghĩa lớn. Nó đặc biệt quan trọng trong ngành thủy sản. Việc giảm hóa chất giúp cải thiện hình ảnh sản phẩm. Nó cũng đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính. Nhiều nước đã có quy định nghiêm ngặt. Họ hạn chế sử dụng hóa chất bảo quản. Oligochitosan là giải pháp thay thế lý tưởng. Nó duy trì chất lượng tôm. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm. Đồng thời, nó tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là bước tiến quan trọng cho sản xuất sạch.

4.3. Giá trị gia tăng cho sản phẩm tôm

Sản phẩm tôm được bảo quản bằng oligochitosan. Nó có thể được bán với giá cao hơn. Người tiêu dùng sẵn lòng trả thêm. Họ trả thêm cho sản phẩm an toàn. Họ cũng muốn sản phẩm tự nhiên. Việc ghi nhãn 'không hóa chất' hoặc 'bảo quản tự nhiên'. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó giúp tôm tiếp cận thị trường cao cấp. Oligochitosan không chỉ kéo dài thời gian bảo quản. Nó còn nâng cao giá trị tổng thể. Nó tạo ra thương hiệu sản phẩm chất lượng. Thương hiệu này đáng tin cậy. Nó bền vững. Điều này mở rộng cơ hội kinh doanh.

V.Kéo dài Thời gian bảo quản Tôm Hiệu quả thực tiễn

Một trong những lợi ích quan trọng nhất. Đó là khả năng kéo dài thời gian bảo quản tôm. Tôm sau thu hoạch rất dễ hỏng. Điều này gây ra tổn thất kinh tế lớn. Oligochitosan mang lại giải pháp hiệu quả. Nó giúp giữ tôm tươi ngon lâu hơn. Nó duy trì chất lượng cảm quan và dinh dưỡng. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Tôm xử lý bằng oligochitosan tươi lâu hơn. So với tôm không được xử lý hoặc xử lý bằng chất khác. Hiệu quả này có ý nghĩa lớn. Nó giảm thiểu hao hụt sản phẩm. Nó tăng lợi nhuận cho ngành thủy sản. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Cải thiện chất lượng tôm tươi nguyên liệu

Oligochitosan không chỉ bảo quản tôm. Nó còn cải thiện chất lượng tổng thể. Nó giúp duy trì độ cứng, màu sắc tự nhiên. Nó cũng giữ được hương vị đặc trưng của tôm. Các chỉ số về vi sinh vật giảm đáng kể. Các chỉ số oxy hóa lipid cũng được kiểm soát. Điều này đảm bảo tôm luôn ở trạng thái tốt nhất. Nó đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Chất lượng tôm được nâng cao. Nó giúp tăng sự hài lòng của khách hàng. Nó cũng củng cố uy tín của nhà cung cấp. Tôm giữ được giá trị dinh dưỡng cao.

5.2. Hạn chế hư hỏng giảm tổn thất sau thu hoạch

Hư hỏng sau thu hoạch là vấn đề toàn cầu. Nó gây ra thiệt hại đáng kể. Ứng dụng oligochitosan là chiến lược hiệu quả. Nó giúp giảm thiểu tỷ lệ tôm hỏng. Nó làm chậm quá trình phân hủy. Điều này bao gồm cả sự phát triển của vi khuẩn. Nó cũng bao gồm các phản ứng hóa học tiêu cực. Từ đó, nó giảm thiểu tổn thất kinh tế. Nó tăng khả năng phân phối tôm. Tôm có thể được vận chuyển xa hơn. Hoặc lưu trữ lâu hơn mà vẫn giữ chất lượng. Điều này tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giúp ích cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp

Tiềm năng của oligochitosan rất lớn. Nó không chỉ giới hạn ở tôm. Nó có thể ứng dụng cho nhiều loại thủy sản khác. Ví dụ như cá, mực, ghẹ. Nó cũng có thể được dùng trong ngành thực phẩm nói chung. Chế phẩm này có thể tích hợp vào quy trình hiện có. Nó không yêu cầu thay đổi lớn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn. Nó phù hợp cho các doanh nghiệp thủy sản. Việc phát triển công nghệ sản xuất oligochitosan. Nó sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Cơ hội cho bảo quản thực phẩm bền vững. Thị trường đang tìm kiếm các giải pháp tự nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sản xuất oligochitosan và ứng dụng trong bảo quản tôm nguyên liệu sau thu hoạch luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ------------ VŨ THỊ HOAN NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT OLIGOCHITOSAN VÀ ỨNG DỤNG TRONG BẢO QUẢN TÔM NGUYÊN LIỆU SAU THU HOẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA - 2018 BỘ GIÁO VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ------------ VŨ THỊ HOAN NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT OLIGOCHITOSAN VÀ ỨNG DỤNG TRONG BẢO QUẢN TÔM NGUYÊN LIỆU SAU THU HOẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : Công nghệ chế biến thủy sản Mã số : 9540105 Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Thị Luyến PGS. Vũ Ngọc Bội KHÁNH HÒA - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện từ kinh phí của Đề tài Cấp Nhà nước KC07.02/11-15:“Nghiên cứu công nghệ sản xuất và ứng dụng chế phẩm oligosaccharid (oligochitin và oligochitosan) để bảo quản sau thu hoạch nguyên liệu thuỷ sản đánh bắt xa bờ” do PGS. Vũ Ngọc Bội chủ trì và đã được Chủ nhiệm đề tài cho phép sử dụng trong Luận án.

Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, Trước hết, tôi xin gửi tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Lãnh đạo Khoa Sau đại học và Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thực phẩm lòng biết ơn và niềm tự hào được học tập tại Trường trong những năm qua. Lòng biết ơn sâu sắc nhất xin được gửi tới GS. TS Trần Thị Luyến – nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Nha Trang và PGS.

Vũ Ngọc Bội - Trưởng khoa Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Nha Trang đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ, tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Xin chân thành cám ơn PGS. Vũ Ngọc Bội - Chủ nhiệm đề tài Cấp Nhà nước KC07.02/11-15: “Nghiên cứu công nghệ sản xuất và ứng dụng chế phẩm oligosaccharid (oligochitin và oligochitosan) để bảo quản sau thu hoạch nguyên liệu thuỷ sản đánh bắt xa bờ” đã tạo điều kiện về kinh phí để Luận án hoàn thành có chất lượng. Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn PGS.

Đàm Sao Mai - Viện trưởng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm - Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh và các thầy cô trong Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn PGS. Trang Sĩ Trung - Hiệu trưởng - Trường Đại học Nha Trang, PGS.

Nguyễn Anh Tuấn, TS. Huỳnh Nguyễn Duy Bảo - Bộ môn Công nghệ Chế biến, TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương - Trưởng Bộ môn Công nghệ Sau thu hoạch - Khoa Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Nha Trang, PGS. Ngô Đăng Nghĩa - Giám đốc - Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường và các thầy cô phản biện đã cho tôi lời khuyên quý báu để Luận án hoàn thành có chất lượng.

Xin chân thành cám ơn các thầy cô giáo tại các phòng thí nghiệm - Trung tâm Thực hành Thí nghiệm và các thầy cô giáo trong khoa Công nghệ Thực phẩm -Trường Đại học Nha Trang đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, động viên, cùng tôi chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian thực hiện Luận án này. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANOVA: Phân tích phương sai (Analysis of variance) AOAC: Hiệp hội các nhà hoá phân tích chính thống (Association of Official Analytical Chemists). BSA: Huyết thanh bò (Bovine Serum Albumin) BHI: Môi trường nuôi cấy vi sinh vật BHI (Brain Heart Infusion) COSY: Phổ tương quan giữa proton-proton (Correlation Spectroscopy) COS: Chitooligosaccharides CTS: Chitosan DA: Độ acetyl (Degree of Acetylation) DD: Độ deacetyl (Degree of Deacetylation) DPPH: 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl EDTA: Ethylenediaminetetraacetic acid GlcN: D-glucosamine GlcNAc: N-acetyl glucosamine GPC: Sắc ký gel thấm qua (Gel Permeation Chromatography) HPLC: Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HQKK: Hiệu quả khử khoáng HQKP: Hiệu quả khử protein HSQC: Phổ tương tác dị hạt nhân qua một liên kết (Heteronuclear Single Quantum Correlation) LMWC: Chitosan khối lượng phân tử thấp (Low Molecular Weight Chitosan) MHS: Phương trình Mark-Houwink-Sakurada MIC: Nồng độ tối thiểu ức chế vi khuẩn (Minimum Inhibitory Concentration) MRS: Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (de Man, Rogosa, Sharpe) Mw: Phân tử lượng trung bình khối lượng Mv: Phân tử lượng trung bình thể tích NAG: N- acetyl glucosamine NMR: Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) OD: Mật độ quang (Optical Density) Phổ IR: Quang phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) TCA: Trichloroacetic acid TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam X-ray: Tia X MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH .xii DANH MỤC BẢNG .xvii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

xix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ SẢN XUẤT CHITOSAN VÀ OLIGOCHITOSAN. Giới thiệu về chitin, chitosan và oligochitosan.

Chitin và chitosan. Phương pháp sản xuất chitin và chitosan. Phương pháp sản xuất oligochitosan. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG OLIGOCHITOSAN.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIẾN ĐỔI VÀ PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN TÔM SAU THU HOẠCH. Cơ sở lý thuyết về biến đổi của tôm sau thu hoạch. Phương pháp bảo quản tôm sau thu hoạch. GIỚI THIỆU VỀ KỸ THUẬT BỨC XẠ.

NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU. Đầu vỏ tôm dùng sản xuất oligochitosan. Tôm bạc biển.

Nguyên vật liệu để xác định độc chất học. Giống vi khuẩn. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp bố trí thí nghiệm.

Các phương pháp phân tích hóa học. Phương pháp xác định hoạt độ enzyme protease. Phương pháp nghiên cứu vi khuẩn. Phương pháp thu sinh khối vi khuẩn lactic.

Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn của chế phẩm oligochitosan. Phương pháp xác định độc chất học. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ CHỦ YẾU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.

PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. 52 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC CƠ BẢN CỦA PHẾ LIỆU ĐẦU VỎ TÔM.

NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC ĐỂ KHỬ PROTEIN VÀ TẠP CHẤT Ở ĐẦU VỎ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG TRONG SẢN XUẤT CHITIN. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CHITIN TỪ ĐẦU VỎ TÔM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG ENZYME PROTEASE. Nghiên cứu lựa chọn enzyme protease. Nghiên cứu khử protein còn lại ở đầu vỏ tôm bằng NaOH loãng và khử khoáng bằng HCl loãng.

Đề xuất quy trình sản xuất chitin từ đầu vỏ tôm bằng phương pháp sử dụng enzyme flavourzyme khử protein. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CHITIN TỪ ĐẦU VỎ TÔM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG VI KHUẨN LACTIC ĐỂ KHỬ PROTEIN VÀ CÁC TẠP CHẤT. Lựa chọn chủng vi khuẩn lactic thích hợp. Nghiên cứu sản xuất chitin từ đầu vỏ tôm bằng phương pháp sử dụng vi khuẩn lactic L.

plantarum VTCC-B 431 để khử protein và các tạp chất. Nghiên cứu khử protein còn lại ở bán chế phẩm chitin bằng enzyme flavourzyme. Nghiên cứu khử khoáng còn lại ở chitin thô bằng HCl. Đề xuất quy trình sản xuất chitin từ đầu vỏ tôm bằng phương pháp sử dụng vi khuẩn lactic L.

plantarum VTCC-B 431 để khử protein và các tạp chất. Đánh giá chất lượng chitin sản xuất theo quy trình sử vi khuẩn lactic để khử proteinvà các tạp chất. NGHIÊN CỨU DEACETYL CHITIN ĐỂ SẢN XUẤT CHITOSAN CÓ ĐỘ DEACETYL CAO. XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ NAOH THÍCH HỢP CHO QUÁ TRÌNH DEACETYL CHITIN.

XÁC ĐỊNH THỜI GIAN DEACETYL. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH SẢN XUẤT CHITOSAN CÓ ĐỘ DEACETYL CAO. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CHẾ PHẨM OLIGOCHITOSAN BẰNG KỸ THUẬT BỨC XẠ COBAN 60. XÁC ĐỊNH ĐỘ HÒA TAN CỦA CHITOSAN TRONG DUNG DỊCH ACID.

XÁC ĐỊNH LIỀU XẠ THÍCH HỢP CHO VIỆC CẮT MẠCH CHITOSAN TẠO OLIGOCHITOSAN. TÁCH PHÂN ĐOẠN OLIGOCHITOSAN SAU KHI CHIẾU XẠ. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH SẢN XUẤT OLIGOCHITOSAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHIẾU XẠ SỬ DỤNG BỨC XẠ GAMMA CO-60. NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC VÀ TRỌNG LƯỢNG PHÂN TỬ CỦA OLIGOCHITOSAN SẢN XUẤT BẰNG CÁCH SỬ DỤNG BỨC XẠ ĐỂ PHÂN CẮT CHITOSAN.

Đánh giá thành phần các phân đoạn của chế phẩm chiếu xạ chitosan. Sử dụng phổ FTIR để đánh giá cấu trúc của sản phẩm sau chiếu xạ chitosan. Xác định khối lượng phân tử và cấu trúc của oligochitosan. NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA OLIGOCHITOSAN 114 3.1 Xác định hoạt tính kháng khuẩn của chế phẩm oligochitosan bằng phương pháp MIC.

Xác định hoạt tính kháng khuẩn của chế phẩm oligochitosan bằng phương pháp nuôi cấy trên đĩa thạch. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH HOÀN THIỆN SẢN XUẤT OLIGOCHITOSAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG BỨC XẠ GAMMA COBAN 60. THỬ NGHIỆM ĐỘC TÍNH CỦA OLIGOCHITOSAN TRÊN CHUỘT LANG THÍ NGHIỆM. SỬ DỤNG OLIGOCHITOSAN TRONG BẢO QUẢN TÔM BẠC NGUYÊN LIỆU.

XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ OLIGOCHITOSAN THÍCH HỢP CHO QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN TÔM. XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ BẢO QUẢN TÔM NGUYÊN LIỆU BẰNG OLIGOCHITOSAN 129 3. Xác định thời gian nhúng tôm nguyên liệu bằng dung dịch oligochitosan. Xác định chế độ bao gói thích hợp để bảo quản tôm bạc bằng oligochitosan.

ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH BẢO QUẢN TÔM BẰNG OLIGOCHITOSAN. 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Công thức cấu tạo của chitin và chitosan. Công thức cấu tạo của oligochitosan. Phương trình phản ứng deacetyl chitin. Quy trình sản xuất chitin và chitosan theo phương pháp hóa học.

Sản xuất chitin và chitosan theo phương pháp sinh học. Một số phương pháp tạo oligochitosan từ chitosan. Quy trình sản xuất oligochitosan theo phương pháp hóa học. Sơ đồ thủy phân chitin và chitosan bằng enzyme.

Quá trình biến đổi của chitosan khi chiếu xạ. Sơ đồ cơ chế bắt hydro của gốc tự do hydroxyl. Sự suy giảm khối lượng phân tử của chitosan được chiếu xạ tia gamma Co- 60 theo liều xạ. Cơ chế hình thành biến đen của tôm.

Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Bố trí thí nghiệm khử protein và tạp chất ở đầu vỏ tôm bằng enzyme protease. Bố trí thí nghiệm khử protein bằng lên men vi khuẩn lactic. Bố trí thí nghiệm so sánh khả năng khử protein.

Bố trí thí nghiệm deacetyl chitin để thu nhận chitosan. Bố trí thí nghiệm sản xuất chế phẩm oligochitosan bằng phương pháp sử dụng bức xạ Co -60. Bố trí thí nghiệm bảo quản tôm nguyên liệu. Quy trình hoạt hóa vi khuẩn lactic.

Sơ đồ quy trình sản xuất chitin từ phế liệu tôm bằng phương pháp sử dụng enzyme flavourzyme. Bán chế phẩm chitin sau khi khử protein bằng enzyme flavourzyme. Sản phẩm chitin sản xuất bằng phương pháp sử dụng enzyme flavourzyme. Sự thay đổi độ đục của dịch nuôi cấy vi khuẩn theo thời gian.

Dịch vi khuẩn L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sản xuất oligochitosan từ nguồn tự nhiên và ứng dụng hiệu quả trong kéo dài thời gian bảo quản tôm nguyên liệu sau thu hoạch.

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" thuộc chuyên ngành Công nghệ chế biến thủy sản. Danh mục: Chế Biến Thủy Sản.

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sản xuất oligochitosan và bảo quản tôm sau thu hoạch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter