Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ốn

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu roux en y. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng: Bệnh nang ống mật chủ
Số trang:
58 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng Bệnh nang ống mật chủ

Nang ống mật chủ (NOMC) là một tình trạng giãn bất thường của đường mật. Bệnh lý này có thể ảnh hưởng cả đường mật trong và ngoài gan. NOMC được coi là một bệnh hiếm gặp. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở trẻ gái. Sự phân bố chủ yếu tại khu vực Đông Á. Chẩn đoán chính xác NOMC rất cần thiết. Can thiệp ngoại khoa kịp thời đóng vai trò quan trọng. Mục đích là ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt, nguy cơ ung thư hóa đường mật là một mối lo ngại lớn. Nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng về NOMC giúp cải thiện hiểu biết. Nó dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn. Đảm bảo an toàn người bệnh phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu. Việc điều trị triệt để NOMC có ý nghĩa sống còn. Nó bảo vệ sức khỏe lâu dài cho bệnh nhân.

1.1. Tình trạng và tầm quan trọng can thiệp

Nang ống mật chủ biểu hiện dưới dạng giãn khu trú hoặc lan tỏa. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của hệ thống đường mật. Bệnh lý NOMC có tính chất đặc thù. Nó đòi hỏi sự chú ý y tế đặc biệt. Chẩn đoán sớm giúp xác định mức độ giãn. Nó cũng giúp lập kế hoạch điều trị. Can thiệp phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là loại bỏ nang và tái lập dòng chảy mật bình thường. Tầm quan trọng của can thiệp nằm ở việc ngăn chặn tiến triển bệnh. Nó cũng giúp tránh các biến chứng cấp tính. Các biến chứng bao gồm viêm đường mật và tắc mật. Điều trị kịp thời đảm bảo kết quả lâm sàng tốt hơn.

1.2. Nguy cơ ung thư hóa đường mật

NOMC mang theo một nguy cơ tiềm ẩn nghiêm trọng. Nguy cơ này là sự chuyển dạng thành ung thư. Cụ thể, nguy cơ ung thư biểu mô đường mật tăng cao. Tình trạng viêm mãn tính và ứ đọng dịch mật trong nang góp phần. Đây là yếu tố thúc đẩy quá trình ung thư hóa. Các nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. Vì vậy, việc cắt bỏ hoàn toàn nang mật là tối cần thiết. Nó giúp loại bỏ nguồn gốc của nguy cơ. Phẫu thuật không chỉ giải quyết triệu chứng. Phẫu thuật còn là biện pháp phòng ngừa ung thư. Đảm bảo an toàn người bệnh phẫu thuật phải bao gồm giảm thiểu nguy cơ này. Điều trị dự phòng ung thư là một mục tiêu chính của phẫu thuật NOMC.

II.Kỹ thuật phẫu thuật mới Cắt nang nội soi tái lập

Sự phát triển của phẫu thuật nội soi đã thay đổi cách tiếp cận điều trị NOMC. Kỹ thuật phẫu thuật mới này mang lại nhiều lợi ích. Việc phẫu tích nang ống mật chủ bằng nội soi đã trở nên hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn. Thời gian hồi phục của bệnh nhân cũng được rút ngắn. Tuy nhiên, việc thực hiện miệng nối mật-ruột vẫn còn nhiều tranh luận. Kết quả phụ thuộc vào ưu nhược điểm của từng phương pháp. Lựa chọn phương pháp nối mật ruột tốt nhất rất quan trọng. Phương pháp phải cho phép lưu thông gần với sinh lý bình thường. Nó cần hạn chế tối đa trào ngược dịch tiêu hóa vào đường mật. Đồng thời, phương pháp phải có ít biến chứng nhất. Sự phát triển y học ngoại khoa không ngừng tìm kiếm giải pháp tối ưu. Công nghệ phẫu thuật tiên tiến đóng góp vào quá trình này. Việc lựa chọn phương pháp nối cũng bị ảnh hưởng bởi thói quen, kỹ năng của phẫu thuật viên.

2.1. Ứng dụng phẫu thuật nội soi hiệu quả

Phẫu thuật nội soi đã được ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao trong phẫu tích nang ống mật chủ. Nó thay thế các kỹ thuật mổ mở truyền thống. Ưu điểm nổi bật là vết mổ nhỏ. Bệnh nhân ít đau hơn sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Tính thẩm mỹ cũng được cải thiện. Phẫu thuật nội soi đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó cần trang thiết bị chuyên dụng. Việc này góp phần vào phát triển y học ngoại khoa. Nó cũng nâng cao an toàn người bệnh phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi đang trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhiều ca bệnh. Bao gồm cả điều trị nang ống mật chủ phức tạp.

2.2. Thách thức trong việc nối mật ruột

Mặc dù phẫu tích nội soi trở nên dễ dàng, việc tạo miệng nối mật-ruột vẫn là một thách thức. Đây là bước then chốt quyết định thành công lâu dài. Miệng nối mật-ruột cần được thực hiện chính xác. Nó phải đảm bảo lưu thông tốt. Đồng thời, phải giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm rò mật, hẹp miệng nối, và viêm đường mật ngược dòng. Việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật mới và phù hợp là cần thiết. Nó đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận. Yêu cầu này dựa trên đặc điểm giải phẫu và sinh lý bệnh học của từng bệnh nhân. Kỹ năng cá nhân của phẫu thuật viên cũng rất quan trọng.

2.3. Tiêu chí lựa chọn phương pháp nối mật

Việc lựa chọn phương pháp nối mật ruột không đơn giản. Nhiều yếu tố cần được cân nhắc. Phương pháp lý tưởng phải đạt được sự lưu thông gần sinh lý nhất. Nó phải hạn chế tối đa trào ngược dịch tiêu hóa vào đường mật. Trào ngược dịch tiêu hóa thường gây ra viêm đường mật. Ngoài ra, phương pháp cần có tỷ lệ biến chứng thấp nhất. Các yếu tố bệnh lý, giải phẫu, và sinh lý bệnh học ảnh hưởng đến quyết định. Dụng cụ phẫu thuật sẵn có cũng là một cân nhắc. Kinh nghiệm và thói quen của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Các cải tiến quy trình phẫu thuật liên tục được tìm kiếm. Mục đích là để đáp ứng các tiêu chí này.

III.Cải tiến quy trình phẫu thuật Phương pháp nối mật ruột

Các cải tiến quy trình phẫu thuật liên tục được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị nang ống mật chủ. Nhiều phương pháp tái lập lưu thông mật ruột đã được thử nghiệm. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp này rất cần thiết. Nó giúp đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho bệnh nhân. Phương pháp nối ống gan chung-tá tràng từng được đề xuất. Phương pháp này có thời gian mổ ngắn, dễ thực hiện. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm trùng đường mật sau mổ cao. Các biến chứng khác cũng xuất hiện. Tỷ lệ biến chứng tổng thể lên đến khoảng 6%. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật phẫu thuật mới và an toàn hơn. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và cải thiện kết quả lâm sàng. Ứng dụng lâm sàng các kỹ thuật mới cần được đánh giá nghiêm ngặt.

3.1. Các phương pháp nối mật ruột hiện hành

Hiện có nhiều phương pháp nối mật ruột khác nhau. Các phương pháp này được sử dụng sau cắt nang ống mật chủ. Nối ống gan chung-tá tràng là một trong số đó. Phương pháp này đơn giản và nhanh chóng. Tuy nhiên, nó có nhược điểm đáng kể. Nhược điểm chính là tỷ lệ nhiễm trùng đường mật cao. Lý do là dịch tá tràng dễ dàng trào ngược vào đường mật. Điều này có thể dẫn đến viêm đường mật ngược dòng. Các biến chứng khác cũng được ghi nhận. Việc đánh giá kết quả lâm sàng phẫu thuật của từng phương pháp là quan trọng. Nó giúp xác định sự phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa an toàn người bệnh phẫu thuật.

3.2. Ưu điểm của nối ống gan chung hỗng tràng Roux en Y

Nối ống gan chung-hỗng tràng theo kiểu Roux-en-Y đã nổi lên. Đây là một phương pháp ưu việt. Nó được nhiều phẫu thuật viên lựa chọn. Phương pháp này giảm thiểu tiếp xúc giữa đường mật và dịch tiêu hóa. Điều này do tạo ra một quai hỗng tràng dài. Quai này có tác dụng ngăn cản trào ngược. Do đó, tỷ lệ nhiễm trùng đường mật giảm đáng kể. So với các phương pháp nối mật ruột khác, Roux-en-Y cho thấy hiệu quả vượt trội. Miệng nối mật ruột được lưu thông tốt. Tỷ lệ biến chứng rò xì miệng nối rất thấp. Chỉ khoảng 2%. Đây là một cải tiến quy trình phẫu thuật quan trọng. Nó mang lại kết quả lâu dài tốt hơn. Phương pháp này đại diện cho một công nghệ phẫu thuật tiên tiến.

IV.Kết quả lâm sàng phẫu thuật Ưu điểm nối Roux en Y

Đánh giá kết quả lâm sàng phẫu thuật là trọng tâm. Phương pháp nối ống gan chung-hỗng tràng kiểu Roux-en-Y thể hiện nhiều ưu điểm. Các nghiên cứu gần đây đã xác nhận hiệu quả của nó. Việc giảm thiểu tỷ lệ biến chứng là một điểm nhấn. Đặc biệt là nhiễm trùng đường mật. Đây là một vấn đề thường gặp sau các phẫu thuật nối mật. Nối Roux-en-Y tạo ra một đường dẫn mật an toàn. Nó hạn chế sự trào ngược của dịch tiêu hóa. Kết quả là giảm đáng kể nguy cơ viêm đường mật. Ngoài ra, miệng nối duy trì lưu thông tốt. Điều này đảm bảo dòng chảy mật sinh lý. Tỷ lệ rò xì miệng nối rất thấp. Các lợi ích này góp phần nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Việc chăm sóc hậu phẫu cũng trở nên đơn giản hơn. Điều này khẳng định ưu thế của Roux-en-Y trong điều trị NOMC. Nó là một nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng thành công.

4.1. Giảm thiểu tỷ lệ nhiễm trùng đường mật

Một trong những lợi ích lớn nhất của nối Roux-en-Y là giảm tỷ lệ nhiễm trùng đường mật. Phương pháp này tạo ra một "hàng rào" chức năng. Hàng rào này ngăn chặn dịch tiêu hóa trào ngược. Trào ngược dịch tiêu hóa là nguyên nhân chính gây viêm đường mật. Với Roux-en-Y, đường mật ít tiếp xúc với vi khuẩn từ ruột. Điều này bảo vệ hệ thống mật khỏi nhiễm trùng. Giảm nhiễm trùng trực tiếp cải thiện an toàn người bệnh phẫu thuật. Nó cũng giảm bớt gánh nặng chăm sóc hậu phẫu. Việc này cho phép bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nó cũng giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật cho thấy sự vượt trội rõ rệt.

4.2. Lưu thông mật ruột tốt và ít biến chứng

Miệng nối mật ruột kiểu Roux-en-Y đảm bảo lưu thông mật tốt. Cấu trúc giải phẫu của nó tạo điều kiện cho dòng chảy mật một chiều. Điều này ngăn chặn ứ đọng. Ứ đọng dịch mật có thể gây ra nhiều vấn đề. Tỷ lệ biến chứng rò xì miệng nối cũng rất thấp. Điều này cho thấy độ bền vững của kỹ thuật. Sự ổn định của miệng nối là yếu tố then chốt. Nó quyết định kết quả lâu dài. Bệnh nhân ít phải đối mặt với các biến chứng phức tạp. Các biến chứng bao gồm hẹp miệng nối hoặc tắc nghẽn. Đây là minh chứng cho kỹ thuật phẫu thuật mới an toàn và hiệu quả. Nó được ứng dụng lâm sàng rộng rãi.

4.3. Đảm bảo chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Mục tiêu cuối cùng của phẫu thuật là cải thiện chất lượng cuộc sống. Nối Roux-en-Y góp phần đáng kể vào mục tiêu này. Với tỷ lệ biến chứng thấp và lưu thông mật tốt, bệnh nhân ít gặp các triệu chứng khó chịu. Các triệu chứng bao gồm đau bụng, sốt, vàng da. Sự hồi phục nhanh chóng và ít biến chứng giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường. Điều này giảm gánh nặng về thể chất và tinh thần. Nó cũng giảm chi phí y tế. Đây là một yếu tố quan trọng trong chăm sóc hậu phẫu. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật luôn đặt chất lượng cuộc sống lên hàng đầu. Roux-en-Y thể hiện ưu thế trong việc này.

V.Ứng dụng lâm sàng Đánh giá phương pháp mục tiêu

Mặc dù phương pháp phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu Roux-en-Y có nhiều ưu điểm, vẫn còn nhiều tranh cãi. Các tranh cãi xoay quanh vấn đề chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật mới. Nhu cầu đánh giá hiệu quả phẫu thuật chuyên sâu là cần thiết. Điều này giúp xác định rõ hơn những ưu và khuyết điểm của phương pháp. Luận án này hướng tới việc đóng góp dữ liệu. Dữ liệu này sẽ làm phong phú thêm lĩnh vực nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng. Nó cung cấp thêm cơ sở cho các phẫu thuật viên. Phẫu thuật viên có thể đưa ra lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Mục tiêu là cho các trường hợp nang ống mật chủ. Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nó cũng đánh giá kết quả điều trị của phương pháp này. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển y học ngoại khoa.

5.1. Nhu cầu nghiên cứu đánh giá chuyên sâu

Ngay cả với các kỹ thuật phẫu thuật mới đã được chấp nhận, việc nghiên cứu chuyên sâu vẫn quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, phương pháp nối Roux-en-Y cần được tiếp tục đánh giá hiệu quả phẫu thuật. Cần làm rõ các chỉ định tối ưu. Kỹ thuật phẫu thuật có thể được tinh chỉnh. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng hỗ trợ quyết định lâm sàng. Nó giúp giải quyết các tranh luận còn tồn tại. Nó cũng đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc hậu phẫu tốt nhất. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển y học ngoại khoa liên tục.

5.2. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng cụ thể

Mục tiêu chính của đề tài là ứng dụng lâm sàng và đánh giá phương pháp. Cụ thể, nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ. Phương pháp tái lập lưu thông mật ruột kiểu Roux-en-Y cũng được xem xét. Nghiên cứu sẽ xem xét các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Đặc điểm cận lâm sàng cũng được phân tích. Dữ liệu này giúp định hình hồ sơ bệnh nhân phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện kết quả điều trị. Đề tài mong muốn cung cấp thông tin. Thông tin này hỗ trợ các phẫu thuật viên. Họ sẽ có cơ sở vững chắc hơn để lựa chọn phương pháp điều trị. Đây là một phần của nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng có ý nghĩa.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Phôi thai học đường mật
1.2. Giải phẫu đường mật
1.3. Sinh lý bài tiết dịch mật
1.4. Cơ chế bệnh sinh nang ống mật chủ
1.5. Phân loại nang ống mật chủ
1.5.1. Thể I: giãn đơn thuần ống mật chủ, phổ biến nhất
1.5.1.1. IA: giãn hình cầu toàn bộ ống mật chủ
1.5.1.2. IB: giãn khu trú một đoạn ống mật chủ
1.5.1.3. IC: giãn lan tỏa hay giãn hình trụ
1.5.2. Thể II: túi thừa đường mật ngoài gan
1.5.3. Thể III: túi sa ống mật chủ
1.5.4. Thể IV: gồm 2 nhóm nhỏ
1.5.4.1. IVA: giãn thành nhiều nang ở cả đường mật ngoài gan lẫn đường mật trong gan.
1.5.4.2. IVB: giãn thành nhiều nang ở đường mật ngoài gan.
1.5.5. Thể V: giãn đường mật trong gan thành một hay nhiều nang, đường mật ngoài gan bình thường, còn gọi là bệnh Caroli.
1.6. Lâm sàng nang ống mật chủ
1.7. Chẩn đoán hình ảnh nang ống mật chủ
1.8. Giải phẫu bệnh nang ống mật chủ
1.9. Biến chứng của nang ống mật chủ
1.10. Các phương pháp điều trị phẫu thuật nang ống mật chủ
1.10.1. Điều trị nang ống mật chủ bằng phẫu thuật nội soi
1.11. Các phương pháp nối mật ruột
1.11.1. Các nguyên tắc chính
1.11.2. Biến đổi sinh lý sau nối mật ruột
1.11.3. Khâu vắt hay khâu mũi rời
1.12. Lịch sử nghiên cứu bệnh lý nang ống mật chủ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.2.1. Các dữ kiện về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
2.2.2.2. Đánh giá kết quả điều trị của phương pháp phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu Roux-en-Y
2.2.3. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.1.1. Tuổi
3.1.2. Giới
3.1.3. Địa dư
3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.2.1. Lý do nhập viện
3.2.2. Tiền sử
3.2.3. Triệu chứng lâm sàng
3.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3.1. Sinh hoá và huyết học
3.3.2. Siêu âm chẩn đoán trước phẫu thuật
3.3.3. Chụp cắt lớp vi tính
3.3.4. Ghi nhận tình trạng trong mổ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu roux en y

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HOC HUE TRUONG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYÊN THANH XUÂN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI S0I CẮT NANG ỐNG MẬT CHỦ VÀ TÁI LẬP LƯU THÔNG MẬT RUỘT KIỂU R0UX-EN-Y Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 25 TOM TAT LUAN AN TIEN SI Y HOC HUE - 2019 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC - ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ĐÌNH KHÁNH 2. HO HUU THIEN Phan bién 1: GS. LE TRUNG HAI Cục Quân Y Phản biện 2: PGS.

NGUYÊN ANH TUẦN Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 Phản biện 3: TS. NGUYÊN VĂN LƯỢNG Trường Đại học Y Dược Huế Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại Vàolúc giờ ngày tháng năm 2019 Có thê tìm hiểu luận án tại: Thư viện quốc gia Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế ASA BMI CS GP ERCP KCMT MRCP MRI NOMC NOTES OMC PTC PTNS SILS TULESS VAS WHO CAC CHU VIET TAT Hiệp hội gây mê hỏi sức Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) Chí số khối cơ thể (Body Mass Index) Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh (Centers for Disease Control and Prevention) Cộng sự Giải phẫu Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangio Pancreatography) Kênh chung mật-tụy Mật-ruột Chụp cộng hưởng từ mật-tụy (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography) Chụp cộng hướng từ (Magnetic Resonance Imaging) Nang ống mật chủ Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Translumenal Endoscopic Surgery) Ông mật cha Chụp đường mật xuyên gan qua đa (Percutaneous Transhepatic Cholangiography) Phau thuat ndi soi Ruột-ruột Phẫu thuật nội soi một vết mô (Single Incision Laparoscopic Surgery) Phẫu thuật nội soi một vết mô qua rốn (Transumbilical Laparoendoscopic Single Site Surgery) Thang điểm mức độ đau hình ảnh (Visual Analogue Scale) Tô chức Y tế Thế giới (World Health Oreanization) CÁU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án được trình bày trong 119 trang (không kẻ tài liệu tham khảo và phụ lục) Luận án được chia ra: - Dat van dé : 2 trang - Chương 1. Tông quan tải liệu : 38 trang - Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu : 21 trang - Chương 3.

Kết quả nghiên cứu : 29 trang - Chuong 4. Ban luan : 27 trang - Kết luận :2 trang Luận án gôm 56 bang, 1 biểu đồ và 129 tài liệu tham khảo trong đó có 25 tài liệu tiếng Việt, 104 tài liệu tiếng Anh. Phụ lục gồm các công trình nghiên cứu, tài liệu tham khảo. một số hình ảnh minh họa.

phiếu nghiên cứu, danh sách bệnh nhân. ĐẶT VAN DE 1. Tính cấp thiết của dé tài Nang ống mật chủ (NOMC) là tình trạng giăn khu trú hay lan toa đường mật trong và ngoài gan. NOMC là một bệnh lý hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện ở trẻ gái và phân bố chủ yếu ở vùng Đông Á.

chính xác và can thiệp ngoại khoa là cần thiết để tránh nguy cơ ung thư hóa đường mật. Hiện nay phẫu thuật nội soi đã được ứng dụng rất hiệu quả trong việc phẫu tích nang ống mật chủ, tuy nhiên việc thực hiện miệng nối mật-ruột vẫn còn nhiều tranh luận và kết quả phụ thuộc vào ưu nhược điểm của từng phương pháp. Phương pháp nối mật-ruột tốt nhất là phương pháp cho phép có được sự lưu thông gần với sinh lý bình thường nhất giữa đường mật và ống tiêu hóa, hạn chế được tối đa sự trào ngược dịch tiêu hóa vào trong đường mật và ít biến chứng nhất. Tuy vậy việc lựa chọn phương pháp nối mât ruột ngoài yêu cầu về mặt bệnh lý, giải phẫu, sinh lý bệnh học, dụng cụ phẫu thuật, còn tùy thuộc nhiều vảo thói quen, kỹ năng và kinh nghiệm của cá nhân từng phẫu thuật viên.

Hiện nay nhiều phương pháp tái lập lưu thông mật ruột đã được thực hiện. Một số tác giả đã đề xuất việc tái lập lưu thông mật ruột sau cat nang ống mật chủ nội soi bằng cách nối ống gan chung-tá tràng, phương pháp này dễ thực hiện, cho thời gian mô ngắn nhưng tỷ lệ nhiễm trùng đường mật sau mô cao và nhiều biến chứng khác với tỷ lệ khoảng 6%. Những nghiên cứu gần đây cho thấy phẫu tích nang ống mật chủ bằng phương pháp nội soi đã trở nên đơn giản. đễ thực hiện và miệng nối ống gan chung-hỗng trảng theo kiểu Roux-en-Y làm cho đường mật ít tiếp xúc với dịch tiêu hóa nên đã giảm thiêu được tỷ lệ nhiễm trùng đường mật so với những phương pháp nói mật ruột khác, do đó nhiều phẫu thuật viên ưu tiên lựa chọn.

Với kiểu nối này miệng nối mật ruột được lưu thông tốt, tỷ lệ biến chứng đò xì miệng nói rất thấp khoảng 2. Chọn một phương pháp nối mật-ruột an toàn. ít biến chứng và mang lại chất lượng cuộc sống tốt cho bệnh nhân sau cắt nang ống mật chủ là nhu cầu thật sự cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Mặc dù vậy, phương pháp phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiéu Roux-en-Y trong diéu tri nang ong mật chủ có nhiều ưu điểm tuy nhiên vẫn còn nhiều bản cãi xung quanh vấn đề chỉ định, kỹ thuật phẫu thuật.

với mong muốn đánh giá thêm những ưu khuyết điểm của phương pháp. góp phân số liệu vào lĩnh vực nghiên cứu tạo điều kiện cho phẫu thuật viên có thêm cơ sé dé chon lựa phương pháp điều trị nang ống mat chu, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ông mật chủ và tải lập lưu thông mật ruột kiéu Roux-en-Y”. Mục tiêu đề tài 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh lý nang ống mật chủ ở trẻ em và người lớn.

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt NOMC và tái lập lưu thông mật ruột kiểu Roux-en-Y. Ý nghĩa thục tiễn và đóng góp của đề tài Trong xu thế phát triển phẫu thuật xâm nhập tối thiêu, PTNS được áp dụng trong nhiều phẫu thuật trong đó có cắt NOMC. Trên thế giới và trong nước, các báo cáo vẻ phẫu thuật nội soi điều trị NOMC đã cho kết qua kha quan. việc lựa chọn phương pháp nối mật ruột vẫn còn được tranh cãi.

Vì vậy tiến hành nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị NOMC bằng PTNS cắt NOMC và nối ống san chung hỗng tràng Roux-en-Y 14 can thiét để nâng cao hơn nữa chất lượng điều tri, đóng góp những dữ kiện vào lĩnh vực nghiên cứu về nang ống mật chủ cũng như áp dụng trong giảng dạy. Kết quả nghiên cứu nêu lên các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của BN NOMC ở trẻ em và người lớn được điều trị bằng PTNS cắt nang và nối ống gan chung hỗng tràng Roux=n-Y góp phần vào việc chân đoán và tiên lượng bệnh. Kết quả nghiên cứu chứng tỏ đây là phương pháp kha thi, an toan, đem lại nhiều lợi ích cho BN với tỷ lệ biến chứng sau mô thấp (12. Nghiên cứu cũng đưa ra các yếu tô tiên lượng biến chứng sớm của phẫu thuật là đường kính ống gan chung còn lại, chiều đài ống gan chung còn lại và mũi khâu ống gan chung - hỗng tràng.

Kết quả sau mỏ được phân loại tốt và khá chiếm đa số (96. 2 Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học đường mật 1. Giải phẫu đường mật 1.

Sinh lý bài tiết dịch mật 1. Cơ chế bệnh sinh nang ông mật chủ Hiện nay có rất nhiều giả thiết được đưa ra đẻ giải thích cho quá trình sinh bệnh NOMC, nhưng tất cả đều thống nhất sự hình thành nang là do suy yếu của thành ống mật chi, do hẹp đoạn cuối ong mit chu, hay do cả hai. Có ba giả thiết được chấp nhận nhiều hơn cả là rồi loạn chức năng vận động hệ đường mật, sai lệch trong quá trình tái rỗng hoá đường mật, va gia thiết kênh chung mật-tụy dài, được chấp nhận nhiều nhất. Phân loại nang ống mật chủ Có nhiều phân loại hình thái học của NOMC trong đó phân loại được Todani dé xuất năm 1977 là loại được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay bao gồm 5 thể chính: - Thể I: giãn đơn thuần ống mật chủ, phô biến nhất + IA: giãn hình cầu toàn bộ ống mật chủ + IB: giãn khu trú một đoạn ống mật chủ + IC: giãn lan tỏa hay giãn hình trụ - Thể H: túi thừa đường mật ngoài gan - Thể HI: túi sa ống mật chủ - Thé IV: gồm 2 nhóm nhỏ + IVA: giãn thành nhiều nang ở cả đường mật ngoài gan lẫn đường mật trong gan.

+ IVB: giãn thành nhiều nang ở đường mật ngoài gan. - Thể V: giãn đường mật trong gan thành một hay nhiều nang, đường mật ngoài gan bình thường, còn gọi là bệnh Caroli. Lâm sàng nang ống mật chủ Các biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm vàng da, đau bụng, khối u dưới sườn phải. Các triệu chứng khác bao gồm gan lách lớn,buôn nôn, nôn mửa.

Chan đoán hình ảnh nang ống mật chủ Các phương tiện chân đoán hình ảnh thường được sử dụng trong bệnh lý NOMC là siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính, chụp đường mật và chụp cộng hưởng từ mật tụy. Giải phẫu bệnh nang ống mật chủ 1. Biến chứng của nang ống mật chủ Các biến chứng của NOMC bao gồm sỏi trong nang, sỏi gan, nhiễm trùng đường mật, viêm tụy, ung thư đường mật. áp xe đường mật.

xơ gan và tăng áp cửa, vỡ nang tự phát. Với sự ra đời của các phương tiện chân đoán hiện đại, NOMC hiện nay thường được phát hiện sớm ở giai đoạn không có triệu chứng. Các phương pháp điều trị phẫu thuật nang ống mật chủ Lựa chọn phương pháp điều trị dựa vào loại nang và sự hiện diện của các bệnh lý đường mật tụy kèm theo. NOMC phải được cắt bỏ hoàn toàn và lưu thông đường mật phải được tái lập bằng miệng nối mật ruột.

Nếu không cắt bỏ được NOMC hoàn toàn thì cố gắng cắt bỏ bán phân nang. noi ông gan chung với hỗng tràng. BN sau khi phẫu thuật phải được theo đõi do nguy cơ ung thư và hẹp miệng nối muộn. © Điều trị nang ông mật chủ bằng phẫu thuật nội soi Sau trường hợp PTNS điều trị NOMC đầu tiên được báo cáo bởi Farello và CS (1995), nhiều tác giả.

đặc biệt ở châu Á đã báo cáo nhiều nghiên cứu với số lượng BN rất lớn NOMC được điều trị bằng PINS. Đây là phẫu thuật ít gây sang chấn: BN đỡ đau sau mô, thời gian hồi phục (ăn đường miệng. nằm viện) ngắn hơn so với mổ mở.Khi phẫu thuật viên có kinh nghiệm mô nội soi, việc thực hiện cắt nang, miệng nối mật ruột chính xác hơn so với mô mở. © Phương pháp nội soi một đường mỗ Năm 2012.

Diao N báo cáo PTNS qua một đường mô với dụng cụ PTNS tiêu chuẩn cho 19 bệnh nhí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Xuân (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-cat-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu roux en y. Xem tóm tắt và

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter