Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ ph
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần bắc á. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
10
Lượt tải
5
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về huy động vốn ngân hàng thương mại
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Yến
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về huy động vốn ngân hàng thương mại
Huy động vốn là hoạt động then chốt của các tổ chức tín dụng. Hoạt động này tạo lập nguồn tài chính phục vụ cho vay và đầu tư. Một ngân hàng muốn phát triển bền vững cần sở hữu nguồn vốn dồi dào. Cơ cấu nguồn vốn tối ưu giúp giảm áp lực thanh khoản. Đồng thời, nguồn vốn ổn định giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính. Huy động vốn ngân hàng thương mại không chỉ đơn thuần là thu hút tiền gửi. Đây là quá trình quản trị chủ động giữa chi phí và rủi ro. Các ngân hàng phải cân đối giữa nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn. Nguồn vốn này phải đáp ứng kịp thời nhu cầu mở rộng tín dụng của nền kinh tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của cơ cấu nguồn vốn ngân hàng
Cơ cấu nguồn vốn ngân hàng phản ánh tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Trong đó, vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản. Nguồn vốn này quyết định quy mô kinh doanh và khả năng sinh lời của ngân hàng. Cơ cấu nguồn vốn hợp lý giúp phân tán rủi ro chi phí lãi vay. Ngân hàng kiểm soát tốt cơ cấu vốn sẽ giảm thiểu sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng. Nguồn vốn huy động ổn định tạo điều kiện cho vay trung và dài hạn. Doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận nguồn vốn vay thuận lợi hơn. Nền kinh tế từ đó duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định. Ngân hàng thương mại đóng vai trò cầu nối tài chính thiết yếu trong xã hội.
1.2. Các hình thức và công cụ huy động vốn chủ yếu
Ngân hàng thương mại huy động vốn qua nhiều hình thức đa dạng. Tiền gửi dân cư và tổ chức kinh tế là kênh dẫn vốn truyền thống. Tiền gửi thanh toán mang lại nguồn vốn chi phí thấp nhưng kém ổn định. Tiền gửi có kỳ hạn cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn vững chắc. Ngoài ra, việc phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu giúp ngân hàng chủ động đón dòng tiền lớn. Các công cụ này có kỳ hạn xác định và tính thanh khoản cao. Ngân hàng cũng huy động vốn thông qua vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước. Mỗi hình thức huy động đều có ưu điểm và hạn chế riêng về chi phí vốn. Sự kết hợp linh hoạt các công cụ giúp cân bằng thanh khoản toàn hệ thống.
1.3. Mô hình định lượng nhân tố ảnh hưởng huy động vốn
Mô hình định lượng nhân tố ảnh hưởng huy động vốn cung cấp cơ sở khoa học để phân tích dòng tiền. Các nhân tố nội tại bao gồm thương hiệu ngân hàng, chính sách lãi suất tiền gửi và chất lượng dịch vụ. Mạng lưới chi nhánh và công nghệ ngân hàng số cũng đóng vai trò quyết định. Các nhân tố vĩ mô bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ. Mô hình kinh tế lượng hồi quy giúp đo lường mức độ nhạy cảm của dòng vốn đối với biến động lãi suất. Kết quả từ mô hình định lượng hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác. Ngân hàng dự báo được xu hướng dịch chuyển vốn của khách hàng. Từ đó, các chính sách thu hút tiền gửi được điều chỉnh kịp thời.
II. Phân tích thực trạng huy động vốn ngân hàng Bắc Á
Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank) đã ghi nhận mức tăng trưởng huy động vốn đều đặn qua các năm. Quy mô tổng tài sản và vốn huy động mở rộng liên tục. Mạng lưới giao dịch phát triển mạnh tại nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Ngân hàng đã triển khai nhiều chương trình tiết kiệm hấp dẫn nhằm thu hút khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, hoạt động huy động vốn vẫn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng lớn. Cơ cấu vốn huy động còn bộc lộ nhiều điểm cần hoàn thiện để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Bối cảnh thị trường đòi hỏi ngân hàng phải thay đổi chiến lược tiếp cận nguồn vốn. Việc đánh giá chi tiết thực trạng giúp nhận diện rõ các cơ hội và nguy cơ tiềm ẩn.
2.1. Quy mô tăng trưởng và biến động lãi suất tiền gửi
Tốc độ tăng trưởng vốn huy động tại Bac A Bank duy trì ở mức khả quan trong giai đoạn nghiên cứu. Khối lượng tiền gửi khách hàng tăng lên hàng năm nhờ mạng lưới mở rộng. Tuy nhiên, mức độ biến động của lãi suất tiền gửi tác động trực tiếp đến dòng vốn vào ngân hàng. Khi thị trường cạnh tranh lãi suất gia tăng, ngân hàng phải áp dụng biểu lãi suất cạnh tranh để giữ chân người gửi tiền. Sự nhạy cảm về lãi suất của khách hàng cá nhân đặt ra bài toán lớn về chi phí đầu vào. Tốc độ tăng trưởng vốn đôi lúc chậm lại khi lãi suất liên ngân hàng có biến động. Ngân hàng cần theo dõi sát sao diễn biến thị trường để điều hành lãi suất một cách linh hoạt và hiệu quả.
2.2. Phân tích tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi dân cư
Tiền gửi có kỳ hạn từ dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn huy động của Bac A Bank. Đây là nguồn vốn có tính ổn định cao, phục vụ tốt cho hoạt động cấp tín dụng. Người dân có xu hướng lựa chọn các kỳ hạn 6 tháng, 12 tháng hoặc dài hơn để hưởng lãi suất ưu đãi. Uy tín thương hiệu và thái độ phục vụ tận tâm tạo dựng niềm tin cho khách hàng cá nhân. Dù vậy, việc phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi có kỳ hạn làm gia tăng áp lực trả lãi. Dòng tiền gửi của các tổ chức kinh tế vẫn còn khiêm tốn. Ngân hàng cần cân bằng lại nguồn vốn giữa các phân khúc khách hàng để đảm bảo cơ cấu nguồn vốn bền vững.
2.3. Thực trạng phát hành chứng chỉ tiền gửi thời gian qua
Việc phát hành chứng chỉ tiền gửi đã trở thành kênh bổ sung vốn trung và dài hạn quan trọng của Bac A Bank. Các đợt phát hành chứng chỉ tiền gửi với mức lãi suất hấp dẫn thu hút lượng lớn nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Công cụ này giúp ngân hàng nhanh chóng đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của cơ quan quản lý. Chứng chỉ tiền gửi tạo sự chủ động về mặt thời hạn và quy mô nguồn vốn. Khách hàng có thể linh hoạt chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi khi cần thanh khoản. Tuy nhiên, lãi suất của chứng chỉ tiền gửi thường cao hơn so với tiền gửi thông thường. Ngân hàng cần tính toán kỹ lưỡng khối lượng phát hành để kiểm soát chi phí trả lãi tổng thể.
III. Đánh giá hạn chế cơ cấu nguồn vốn ngân hàng Bắc Á
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác huy động vốn tại Bac A Bank vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự cân đối giữa nguồn vốn chi phí thấp và nguồn vốn chi phí cao. Năng lực cạnh tranh thu hút khách hàng doanh nghiệp lớn chưa đạt kỳ vọng. Mức độ áp dụng công nghệ số trong huy động vốn còn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lãi thuần (NIM) của ngân hàng. Để phát triển an toàn, ngân hàng cần nhận diện chính xác các rào cản nội tại. Đánh giá đúng bản chất hạn chế là bước đi tiên quyết để xây dựng giải pháp khắc phục triệt để và hiệu quả.
3.1. Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA còn ở mức thấp
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA tại ngân hàng còn duy trì ở mức tương đối khiêm tốn. Khách hàng chủ yếu sử dụng tài khoản thanh toán cho các giao dịch thiết yếu ngắn hạn mà không để lại số dư lớn. Sự liên kết giữa ngân hàng với các tổ chức trung gian thanh toán và doanh nghiệp chưa đủ sâu rộng. Các gói tài khoản tiền gửi thanh toán chưa tạo ra nhiều tiện ích vượt trội để giữ chân người dùng. Trong khi đó, các ngân hàng đối thủ liên tục tung ra các gói tài khoản miễn phí nhằm thu hút CASA. Tỷ trọng CASA thấp khiến ngân hàng mất đi lợi thế nguồn vốn giá rẻ. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm giảm năng lực cạnh tranh về lãi suất cho vay đầu ra.
3.2. Áp lực từ chi phí vốn huy động COF tăng cao
Chi phí vốn huy động COF của ngân hàng chịu áp lực tăng lớn do phụ thuộc vào nguồn tiền gửi có kỳ hạn lãi suất cao. Khi tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm chiếm đa số, chi phí trả lãi hàng kỳ chiếm phần lớn trong tổng chi phí hoạt động. Việc duy trì mặt bằng lãi suất huy động cao để cạnh tranh khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp. Ngân hàng gặp khó khăn trong việc hạ lãi suất cho vay để thu hút khách hàng vay tốt. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh chung của toàn hệ thống. Nếu không có biện pháp kiềm chế chi phí vốn huy động COF, ngân hàng sẽ khó nâng cao năng lực tài chính. Tối ưu hóa chi phí đầu vào là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
3.3. Thách thức trong công tác quản trị rủi ro thanh khoản
Sự mất cân đối về kỳ hạn giữa vốn huy động và dư nợ cho vay tiềm ẩn rủi ro thanh khoản. Nguồn vốn ngắn hạn thường xuyên được sử dụng để cho vay trung và dài hạn. Khi thị trường tiền tệ biến động mạnh, việc huy động vốn bù đắp thanh khoản gặp nhiều thách thức. Công tác quản trị rủi ro thanh khoản đòi hỏi hệ thống giám sát dòng tiền liên tục và chính xác. Các kịch bản ứng phó sự cố rút tiền hàng loạt cần được kiểm tra định kỳ. Ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số an toàn theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước. Nâng cao năng lực dự báo thanh khoản giúp ngân hàng ứng phó chủ động trước những cú sốc từ thị trường tài chính.
IV. Giải pháp đẩy mạnh huy động vốn ngân hàng thương mại
Để gia tăng quy mô và cải thiện chất lượng nguồn vốn, ngân hàng cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp đột phá. Chiến lược huy động vốn phải gắn liền với quá trình chuyển đổi số và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ngân hàng cần đổi mới sản phẩm, dịch vụ theo hướng cá nhân hóa và hiện đại. Việc mở rộng mạng lưới kinh doanh phải đi đôi với nâng cao chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân sự. Cơ cấu nguồn vốn cần được tái cấu trúc theo hướng tăng tỷ trọng vốn chi phí rẻ. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp ngân hàng nâng cao vị thế trên thị trường tài chính và phát triển bền vững lâu dài.
4.1. Phát triển hệ sinh thái ngân hàng số digital banking
Đẩy mạnh đầu tư vào ngân hàng số digital banking là giải pháp then chốt để thu hút tiền gửi trong kỷ nguyên số. Ngân hàng cần nâng cấp ứng dụng Mobile Banking với giao diện thân thiện, bảo mật cao và tốc độ xử lý nhanh. Tích hợp đa dạng tiện ích như thanh toán hóa đơn, mua sắm, đầu tư và tiết kiệm tích lũy trên một nền tảng. Ứng dụng công nghệ định danh điện tử eKYC giúp khách hàng mở tài khoản trực tuyến dễ dàng mọi lúc mọi nơi. Nền tảng số hiện đại giúp tiết giảm chi phí vận hành chi nhánh truyền thống. Khách hàng sử dụng dịch vụ số thường xuyên sẽ duy trì số dư tiền gửi cao hơn. Đây là kênh dẫn vốn hiệu quả và bền vững cho tương lai.
4.2. Chiến lược thu hút dòng tiền gửi không kỳ hạn CASA
Tăng cường khai thác dòng tiền gửi không kỳ hạn CASA đòi hỏi chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp toàn diện. Ngân hàng nên cung cấp các gói dịch vụ quản lý dòng tiền và trả lương qua tài khoản không thu phí. Hợp tác liên kết với các ví điện tử và cổng thanh toán thương mại điện tử để đón đầu dòng tiền giao dịch. Thiết kế các gói tài khoản tích hợp ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, việc cải tiến chương trình chăm sóc khách hàng thường xuyên giúp duy trì lòng trung thành của người dùng. Tăng trưởng nguồn tiền gửi không kỳ hạn CASA sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí vốn đầu vào một cách rõ rệt.
4.3. Đa dạng hóa kỳ hạn và sản phẩm chứng chỉ tiền gửi
Đa dạng hóa các gói tiền gửi và phát hành chứng chỉ tiền gửi linh hoạt đáp ứng nhu cầu đầu tư của nhiều nhóm đối tượng. Ngân hàng có thể triển khai các sản phẩm tiết kiệm bậc thang, tiết kiệm gửi góp và tiết kiệm linh hoạt rút gốc. Đối với chứng chỉ tiền gửi, việc thiết kế nhiều kỳ hạn từ ngắn hạn đến dài hạn giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn. Cho phép chuyển nhượng, cầm cố chứng chỉ tiền gửi trực tuyến trên ứng dụng ngân hàng số giúp gia tăng tính thanh khoản của sản phẩm. Các sản phẩm tài chính sáng tạo sẽ thu hút nguồn vốn nhàn rỗi đang nằm rải rác trong dân cư. Nhờ đó, ngân hàng vừa chủ động được nguồn vốn, vừa gia tăng sự gắn kết với khách hàng.
V. Định hướng quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng
Tăng trưởng huy động vốn phải luôn gắn liền với mục tiêu an toàn hoạt động ngân hàng. Quản trị rủi ro là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự phát triển lành mạnh và bền vững của tổ chức tín dụng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và chuyên nghiệp. Mọi hoạt động huy động vốn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn. Dự báo thanh khoản chính xác giúp hạn chế tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt vốn cục bộ. Ngân hàng cần chủ động thiết lập các lớp đệm an toàn để ứng phó với biến động bất lợi của nền kinh tế. Định hướng quản trị đồng bộ sẽ nâng cao sức chống chịu của toàn hệ thống ngân hàng.
5.1. Tối ưu hóa chi phí vốn huy động COF toàn hệ thống
Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí vốn huy động COF là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo vệ biên lợi nhuận ngân hàng. Ban điều hành cần phân tích cơ cấu chi phí vốn theo từng chi nhánh và từng nhóm khách hàng cụ thể. Hạn chế việc đua lãi suất tiền gửi vượt trần quy định nhằm tránh làm tăng chi phí bất hợp lý. Đẩy mạnh khai thác nguồn vốn rẻ từ tiền gửi thanh toán và các dịch vụ thu hộ chi hộ. Áp dụng cơ chế điều chuyển vốn nội bộ FTP hợp lý để khuyến khích các đơn vị kinh doanh huy động nguồn vốn giá thấp. Khi chi phí vốn huy động COF giảm, ngân hàng sẽ có điều kiện hạ lãi suất cho vay. Từ đó, năng lực cạnh tranh tín dụng được nâng cao đáng kể.
5.2. Cân đối kỳ hạn nguồn vốn để phòng ngừa rủi ro
Duy trì sự cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có là yêu cầu sống còn trong quản trị rủi ro thanh khoản. Ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn theo chuẩn Basel II. Thường xuyên đánh giá khe hở kỳ hạn thanh khoản để kịp thời điều chỉnh kế hoạch huy động vốn. Thiết lập các hạn mức an toàn cho từng kỳ hạn tiền gửi cụ thể. Ngân hàng cần đa dạng hóa các nguồn tài trợ dự phòng trên thị trường liên ngân hàng. Xây dựng kế hoạch tài trợ dự phòng trong các tình huống khẩn cấp giúp bảo đảm tính thanh khoản thông suốt. Quản trị kỳ hạn hiệu quả giúp bảo vệ ngân hàng trước rủi ro tái tài trợ.
5.3. Hoàn thiện chính sách lãi suất tiền gửi linh hoạt
Chính sách lãi suất tiền gửi cần được điều hành linh hoạt theo tín hiệu cung cầu của thị trường tiền tệ. Ngân hàng nên áp dụng biểu lãi suất phân hóa theo quy mô số dư tiền gửi và thời gian gắn kết của khách hàng. Cơ chế cộng lãi suất ưu đãi cho các khoản tiền gửi trực tuyến giúp khuyến khích khách hàng chuyển sang giao dịch số. Đồng thời, chính sách lãi suất phải bám sát định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước và mục tiêu lạm phát. Thường xuyên khảo sát lãi suất của các đối thủ cạnh tranh để có sự điều chỉnh kịp thời. Lãi suất cạnh tranh nhưng hợp lý sẽ giúp ngân hàng duy trì tăng trưởng vốn mà vẫn giữ vững an toàn tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUOC DAN NGUYEN THI HAI YEN GIAI PHAP TANG CUONG HUY DONG VON TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN BAC A Chuyén Nganh: Tai chinh - Ngan hang Mã số : 8340201 2020 | PDF | 125 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG GIẢNG VIÊN HƯỚNG DÃN:TS. PHÙNG THANH QUANG Hà Nội — 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.
tháng năm 2020 Học viên Nguyễn Thị Hải Yến LOI CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Phùng Thanh Quang đã tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu. Em chân thành cảm ơn quý thầy, cô trong khoa sau đại học,trường Đại Học Kinh tế quốc dân đã tận tình truyền đạt kiến thức trong thời gian em học tập tại trường. Với vốn kiến thức được tiếp thu trong quá trình học không chỉ là nền tảng cho quá trình nghiên cứu khóa luận mà còn là hành trang quý báu để em có thêm những kinh nghiệm trong quá trình công tác và làm việc. Em chân thành cảm ơn Ban Tổng giám đốc Ngân hàng TMCP Bắc Á đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi nhất để em có thể vừa làm, vừa nghiên cứu một cách tốt nhất cho đề tài nghiên cứu luận văn này.
Cuối cùng em xin kính chúc quý thầy, cô dồi dào sức khỏe và thành công trong sự nghiệp cao quý. Đồng kính chúc các anh, chị em đồng nghiệp luôn đồi đào sức khỏe, đạt được nhiều thành công tốt đẹp trong công việc. Hà Nội, ngày. tháng năm 2020 Học viên Nguyễn Thị Hải Yến MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIÊU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT "0 wyvän 929 ae.
i LỚI MÔ ĐÃ assesses sc a 1 CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE HUY DONG VON CUA NGAN HANG THƯƠNG MÁT: zcbs66222656362601300260246463446)401660A6031660401601351860640144635400608,6À 3 1.1 Khái quát về von của ngân hàng thương mại.1 Khái niệm về vốn.2 Vai trò của vốn đối với Ngân hàng thương mại.3 Cơ cấu về vốn của Ngân hàng thương mại.4 Các hình thức huy động vốn của Ngân hàng thương mại.2 Tăng cường huy động vốn 12 1.1 Sự cần thiết tăng cường huy động vốn.2 Các chỉ tiêu đánh giá tăng cường huy động vốn. - 2 2552 14 13 Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng cường huy động vốn của ngân hang thương mại.2 Nhân tố khách quan 1.4 Kinh nghiệm tăng cường huy động vốn 26 1.1 Kinh nghiệm tăng cường huy động vốn của Ngân hàng TMCP An Bình Y):0) 905 .2 Kinh nghiệm tăng cường huy động vốn của Ngân hàng thương mại cô BHẬẲ[ QET Đai niiat i80 2iỶ000302G00114051330/300018400413001830041404801G013100A.3 Bài học kinh nghiệm tăng cường huy động vốn cho Ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á. 32 KET LUAN CHƯNG Ts:ccicccgosdoititcdogtkctitgkdqsicitiGisigccsvosses 35 CHƯƠNG 2: THUC TRANG HUY DONG VON TAI NGAN HANG THƯƠNG MẠI CỎ PHÀN BÁC Á.1 Khái quát về tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phan Bac A 36 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của NH TMCP Bắc Á.3 Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Bắc Á thời SVAN QUA .2 Phân tích thực trạng huy động vốn tại ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc Á 48 2.1 Chính sách huy động vốn của Ngân hàng TMCP Bắc Á.2 Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á.3 Đánh giá huy động vốn tại ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á. 72 2:3:1 Kết quả đạÌ đưỚtcccccccccuicgiut85506560080010060332010 0ã sa 72 2.2 Hạn chế và nguyên nhân.
22 2+2+2+E SE zE+Sz2E7EZ 2E 2E 2E cccrcree 74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 CHUONG 3: GIAI PHAP TANG CUONG HUY DONG VON TAI NGAN HÀNG THƯƠNG MẠI CÓ PHÀN BÁC Á.1 Mục tiêu và chiến lược phát triển của ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc A.1 Mục tiêu và chiến lược phát triển chung.2 Định hướng tăng cường huy động vốn Ngân hàng TMCP Bắc Á.2 Giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á 83 3.1 Nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên.2 Đa dạng hoá các hình thức huy động, đáp ứng nhu cầu từng đối tượng 30085 A.3 Mở rộng mạng lưới huy động, nâng cấp cơ sở vật chất.4 Khai thác các nguồn vốn rẻ.-2- + s+S+S£EE2E+Ez2E2EZ2E2E 22x rrrrrrree 90 3.5 Hoàn thiện quy trình giao dịch, nâng cao chất lượng dịch vụ.6 Nghiên cứu mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng.1 Kiến nghị với chính phủ và các bộ, ngành liên quan.2 Đối với Ngân hàng nhà nước. 2 22 S22 Sz+xsz+zzzzzzvzzrzrzzrcec 98 KẾT LUẬN CHUNG 3 sssssssscsssessssssssasescssssseaassssussseaustsbtusseanstistaatasaasistiatcsaestaes 100 KẾT LUẬN beebsaeaesesGeisnstdaG161030205340161à01A4030100160407216ã66170x01034x/x. 101 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-- se cs£2sce< vee 103 DANH MỤC BẢNG BIÊU Bang 1. 1 Nguồn vốn huy động của MB từ 2017-2019.-©222222zzcc2zzzrczez 30 Bảng 2.
| Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 — 2019. 2 Cơ cấu tin dụng tại BACABANK.-2--2-22222Z222222EEE2EeEErErrree 44 Bang 2.3 Quy mô và tốc độ tăng trưởng huy động vốn của BACABANK. 4 Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng huy động tại Bắc Á. 5 Cơ cấu vốn huy động theo đồng tiền từ 2017-2019.
6 Số dư vốn huy động khách hàng theo kỳ hạn giai đoạn 2017 — 2019.7 Mối quan hệ giữa chi phí huy động vốn và vốn huy động. 8 Lãi suất huy động bình quân của BACABANK giai đoạn 2017-2019. 9 Lãi suất huy động bình quân một số Ngân hàng năm 2017.10 Tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động tại BacABank.11 Cân đi theo kỳ hạn giữa HĐV và sử dụng vốn từ 2017-2019.12 Lai suat cho vay đối với khách hàng thông thường năm 2019.13 Hệ số NIM của Bắc Á giai đoạn 2017-2019.--2-©22czccczzccccee 71 DANH MUC HINH VE Hình 2. 1 Mô hình tổ chức của BACABANK.-22-©22©222Z22ZZ-crzeccrecrer 39 Hình 2.
2 Tăng trưởng nguồn vốn huy động giai đoạn 2017 — 2019.3 Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng huy động.- c2z222+# 54 DANH MUC CAC CHU VIET TAT _ BACABANK: CE: GTCG: LS: NH: NHNN: NHTM: NHTW: TCKT: 10.TV: ® œ6 m 6Ø hà b Y DS Ngân hàng Thương mại Cổ Phần Bắc Á Chi phi Giấy tờ có giá Lãi suất Ngân hàng Ngân hàng Nhà nước Ngân hàng thương mại Ngân hàng trung ương Tô chức kinh tế Tô chức tài chính Tô chức tín dụng Tiền gửi Tài khoản, tiết kiệm Tiền vay BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUOC DAN NGUYEN THI HAI YEN GIAI PHAP TANG CUONG HUY DONG VON TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN BAC A Chuyén Nganh: Tai chinh - Ngan hang Mã số : 8340201 TÓM TÁT LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội — 2020 TÓM TÁT LUẬN VĂN Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trong quá trình chuyên mình thành một nước phát triển, công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đang dần hoàn thiện, vì thế nhu cầu về vốn cho hoạt động đầu tư rất cao. Theo các chuyên gia World Bank Việt Nam có khoảng 60 tỷ USD tiền nhàn rỗi trong dân cư, vậy vấn đề đặt ra là làm thế nào đề có thé tan dụng được lượng tiền nhàn rỗi này? Tăng cường huy động vốn là tiền đề để NHTM thực hiện tốt hoạt động kinh doanh khác. Trong quá trình hoạt động, với mỗi ngân hàng đều có thé gặp rất nhiều loại rủi ro gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh, thậm chí là làm phá sản ngân hàng. Hai trong các loại rủi ro đó là rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản, việc quản trị tốt nguồn vốn huy động sẽ giúp ngân hàng tránh khỏi hai loại rủi ro lớn này một cách hiệu quả.
Ngân hàng TMCP Bắc Á là ngân hàng nhỏ trong khi đó hoạt động cho vay chính lại tập trung trong lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn và an sinh xã hội như nông lâm ngư nghiệp, y tế, giáo dục. Đó là các dự án có thời gian thu hồi vốn dài, đòi hỏi lượng vốn đầu tư cao. Nhưng qua thực tế việc huy động vốn của Bắc Á chủ yếu bằng chính sách lãi suất cao, tập trung ở phân khúc tiền gửi khách hàng - Nguồn vốn rất nhạy cảm với lãi suất. Chính vì vậy mà việc tìm ra giải pháp tăng cường huy động vốn ngày càng trở nên cấp bách, cần thiết hơn bao giờ hết.
Xuất phát từ tầm quan trọng của công tác huy động vốn cùng với việc có cơ hội nghiên cứu và làm việc thực tế tại ngân hàng mà em đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Giải pháp tăng cường huy động vồn tại Ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á” Mục đích nghiên cứu - Phan tich thuc trạng công tác huy động vốn của NHTMCP Bắc Á, từ đó tìm ra những ưu- nhược điểm, nguyên nhân của những hạn chế đó. - Đề xuất giải pháp nhằm tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc A. Phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp tăng cường huy động vốn các NHTM. - Về không gian: Luận văn chỉ xem xét tại NHTMCP Bắc Á - Về thời gian: Luận văn nghiên cứu giải pháp tăng cường huy động vốn tại NH TMCP Bắc Á trong 3 năm gân nhất là 2017, 2018, 2019.
Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp tông hợp phân tích lấy số liệu thực tế từ báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Bắc Á để luận giải thông qua các phương pháp cụ thể: So sánh, thống kê, đồ thị.Các thông tin được tác giả thu thập bằng cả hai phương pháp sơ cấp và thứ cấp, được tông hợp từ nhiều nguồn, thông tin bên ngoài được thu thập từ sách báo, internet, thông tin nội bộ được thu thập từ các Phòng Ban Ngân hàng TMCP Bắc Á như Phòng Kế toán, Phòng Quản lý thông tin,. Kết cấu luận văn Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn được chia thành 3 chương: Chuong 1: Co sở lý luận về huy động vốn của Ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á. Chương 3: Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á.
CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE HUY DONG VON CUA NGAN HANG THUONG MAI Khái quát về vốn của ngân hàng thương mại Khái niệm về vấn “Vốn của ngân hàng thương mại là giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập và huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ khác nhằm mục tiêu sinh lời”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Yến (2020). Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-giai-phap-tang-cuong-huy-dong-von-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-bac-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần bắc á. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.