Luận án Tiến sĩ: Mối liên quan Vitamin D, Kháng Insulin và Hội chứng Chuyển hóa (ĐH Huế 2021)
Luận án: Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ 25 hydroxyvitamin d huyết tương với tình trạng kháng insulin và hội chứng chuyển hóa luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vitamin D và Kháng Insulin: Hiểu rõ mối liên hệ
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Nghĩa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vitamin D và Kháng Insulin Hiểu rõ mối liên hệ
Luận án đã làm rõ mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ vitamin D trong huyết tương và tình trạng kháng insulin. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ ra vitamin D có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa glucose. Luận án này tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của nồng độ 25-hydroxyvitamin D (25(OH)D) huyết tương. Nồng độ này phản ánh tình trạng vitamin D của cơ thể. Thiếu vitamin D là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Tình trạng này có thể góp phần vào sự phát triển của đề kháng insulin. Đề kháng insulin là yếu tố then chốt trong nhiều bệnh lý chuyển hóa.
1.1. Nồng độ 25 OH D huyết tương và đề kháng insulin
Luận án phân tích chi tiết dữ liệu. Kết quả cho thấy mối liên quan nghịch đảo đáng kể giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương và mức độ đề kháng insulin. Những người có nồng độ vitamin D thấp thường có chỉ số HOMA-IR cao hơn. HOMA-IR là chỉ số đánh giá đề kháng insulin. Tình trạng thiếu vitamin D phổ biến trong dân số. Nó được coi là yếu tố nguy cơ độc lập cho việc phát triển hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng đề kháng insulin. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến chức năng tế bào. Từ đó, gây suy giảm khả năng đáp ứng insulin. Điều này làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa glucose.
1.2. Vai trò receptor vitamin D VDR trong nhạy cảm insulin
Cơ chế tác động của vitamin D liên quan đến receptor vitamin D (VDR). VDR là một yếu tố phiên mã. Nó có mặt ở nhiều mô, bao gồm tế bào beta tụy và các mô nhạy cảm với insulin. Khi vitamin D gắn vào VDR, nó kích hoạt các con đường tín hiệu. Những con đường này ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen liên quan đến nhạy cảm insulin. VDR điều chỉnh sự tổng hợp và bài tiết insulin. Nó cũng ảnh hưởng đến việc hấp thu glucose của tế bào. Sự hoạt hóa VDR giúp cải thiện khả năng đáp ứng của tế bào với insulin. Từ đó, làm tăng nhạy cảm insulin. Luận án thảo luận về tiềm năng của việc điều chỉnh VDR. Mục đích là để khắc phục tình trạng đề kháng insulin.
1.3. Tăng insulin máu liên quan thiếu vitamin D
Đề kháng insulin thường dẫn đến tăng insulin máu bù trừ. Cơ thể sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết ổn định. Luận án chỉ ra thiếu vitamin D có thể thúc đẩy tình trạng này. Nồng độ 25(OH)D thấp liên quan đến mức insulin nền cao hơn. Tình trạng tăng insulin máu kéo dài gây ra nhiều hậu quả. Nó làm tăng gánh nặng cho tụy. Đồng thời, nó đẩy nhanh sự phát triển của bệnh đái tháo đường type 2. Việc duy trì đủ vitamin D có thể giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình này. Nó hỗ trợ điều hòa sản xuất insulin hiệu quả. Luận án nhấn mạnh cần đánh giá và bổ sung vitamin D. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát tăng insulin máu.
II. Thiếu Vitamin D Hội chứng Chuyển hóa Tác động
Luận án khám phá tác động của thiếu vitamin D đến hội chứng chuyển hóa. Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các yếu tố nguy cơ. Chúng bao gồm béo phì trung tâm, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và rối loạn chuyển hóa glucose. Thiếu hụt vitamin D là một yếu tố phổ biến. Nó được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối liên hệ nhân quả tiềm năng. Việc hiểu rõ tác động này giúp phát triển chiến lược phòng ngừa và điều trị. Mục tiêu là giảm gánh nặng của các bệnh không lây nhiễm liên quan đến chuyển hóa.
2.1. Thiếu vitamin D và rối loạn chuyển hóa glucose
Mối liên hệ giữa thiếu vitamin D và rối loạn chuyển hóa glucose rất rõ ràng. Luận án chỉ ra nồng độ vitamin D thấp có liên quan đến đường huyết cao. Nó cũng liên quan đến giảm dung nạp glucose. Vitamin D ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tế bào beta tụy. Nó cũng ảnh hưởng đến độ nhạy của các mô ngoại vi với insulin. Thiếu vitamin D làm suy yếu các quá trình này. Từ đó, nó góp phần vào sự phát triển của tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2. Tình trạng này làm trầm trọng thêm đề kháng insulin. Việc quản lý nồng độ vitamin D có thể là một can thiệp quan trọng. Mục tiêu là để cải thiện kiểm soát đường huyết.
2.2. Béo phì béo phì trung tâm liên quan vitamin D
Luận án phân tích mối quan hệ giữa thiếu vitamin D và béo phì. Đặc biệt là béo phì trung tâm. Béo phì trung tâm là một thành phần cốt lõi của hội chứng chuyển hóa. Nó là yếu tố nguy cơ độc lập cho nhiều bệnh. Những người béo phì thường có nồng độ vitamin D trong máu thấp hơn. Điều này có thể do vitamin D tan trong chất béo. Nó bị cô lập trong mô mỡ. Hoặc có thể do giảm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Thiếu vitamin D có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo. Nó làm tăng tích tụ mỡ. Việc thiếu hụt này cũng có thể làm trầm trọng thêm đề kháng insulin liên quan đến béo phì. Nghiên cứu đề xuất tầm quan trọng của việc duy trì đủ vitamin D. Nó giúp kiểm soát cân nặng và giảm béo phì trung tâm.
2.3. Chuyển hóa vitamin D và nguy cơ hội chứng chuyển hóa
Quá trình chuyển hóa vitamin D trong cơ thể rất phức tạp. Nó liên quan đến nhiều enzyme và receptor. Ví dụ, 1-alpha hydroxylase và 24-hydroxylase. Những enzyme này điều chỉnh nồng độ vitamin D hoạt động. Bất thường trong chuyển hóa vitamin D có thể ảnh hưởng đến các chức năng liên quan đến chuyển hóa. Luận án xem xét vai trò của các gen liên quan đến chuyển hóa vitamin D. Những biến thể gen này có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D. Từ đó, làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chuyển hóa. Sự hiểu biết về chuyển hóa vitamin D giúp xác định các cá nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp sớm hơn.
III. Cơ chế Vitamin D ảnh hưởng Nhạy cảm Insulin
Luận án đi sâu vào các cơ chế phân tử. Nó giải thích cách vitamin D tác động đến nhạy cảm insulin. Vitamin D không chỉ là một hormone liên quan đến xương. Nó còn có vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch và chuyển hóa. Sự tương tác phức tạp giữa vitamin D và các con đường tín hiệu tế bào được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng điều trị của vitamin D. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện tình trạng đề kháng insulin.
3.1. Vitamin D điều hòa biểu hiện gen liên quan insulin
Vitamin D, thông qua receptor vitamin D (VDR), hoạt động như một chất điều hòa gen. Nó ảnh hưởng đến biểu hiện của nhiều gen. Những gen này liên quan đến quá trình tổng hợp, bài tiết và hoạt động của insulin. VDR gắn vào các trình tự DNA cụ thể. Từ đó, nó điều chỉnh quá trình phiên mã. Vitamin D có thể tăng cường biểu hiện của các gen có lợi. Ví dụ, gen mã hóa các protein vận chuyển glucose. Nó cũng có thể giảm biểu hiện của các gen gây viêm. Những gen này có thể góp phần vào đề kháng insulin. Sự điều hòa gen này là một cơ chế chính. Nó giúp cải thiện nhạy cảm insulin ở cấp độ tế bào.
3.2. Tác động chống viêm của vitamin D đến chuyển hóa
Viêm mãn tính mức độ thấp là một đặc điểm của đề kháng insulin và béo phì. Vitamin D có đặc tính chống viêm mạnh mẽ. Nó có thể ức chế sự sản xuất của các cytokine gây viêm. Ví dụ, TNF-alpha và IL-6. Đồng thời, nó thúc đẩy sản xuất các cytokine chống viêm. Tác dụng chống viêm của vitamin D giúp giảm stress oxy hóa. Nó cũng bảo vệ chức năng tế bào beta tụy. Môi trường viêm làm suy yếu tín hiệu insulin. Bằng cách giảm viêm, vitamin D có thể khôi phục độ nhạy của tế bào với insulin. Điều này cải thiện tổng thể quá trình chuyển hóa glucose.
3.3. Vitamin D cải thiện chức năng tế bào beta tụy
Tế bào beta tụy chịu trách nhiệm sản xuất và bài tiết insulin. Chức năng của chúng suy giảm trong tình trạng đề kháng insulin kéo dài. Luận án nhấn mạnh vai trò của vitamin D trong việc bảo vệ và cải thiện chức năng tế bào beta. Vitamin D có thể bảo vệ tế bào beta khỏi tổn thương. Nó thúc đẩy sự tăng sinh của chúng. Nó cũng điều chỉnh sự bài tiết insulin theo cách có lợi. Duy trì đủ nồng độ vitamin D giúp tối ưu hóa sản xuất insulin. Từ đó, nó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả. Điều này là rất quan trọng để ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh đái tháo đường type 2.
IV. Bổ sung Vitamin D Tiềm năng cải thiện chuyển hóa
Luận án đánh giá tiềm năng của việc bổ sung vitamin D. Nó có thể là một chiến lược hiệu quả để cải thiện các chỉ số chuyển hóa. Đặc biệt là ở những người có nguy cơ đề kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Nhiều người trưởng thành thiếu vitamin D. Việc bổ sung có thể khôi phục nồng độ vitamin D về mức tối ưu. Điều này có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe chuyển hóa. Việc hiểu rõ tác động của bổ sung vitamin D là quan trọng. Nó giúp định hướng các khuyến nghị lâm sàng. Mục tiêu là phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến chuyển hóa.
4.1. Bổ sung vitamin D giúp cải thiện đề kháng insulin
Các nghiên cứu đã cho thấy việc bổ sung vitamin D có thể làm giảm đề kháng insulin. Nó có hiệu quả ở những người thiếu vitamin D. Bằng cách nâng cao nồng độ 25(OH)D huyết tương, cơ thể có thể hoạt động hiệu quả hơn. Vitamin D cải thiện khả năng đáp ứng của tế bào với insulin. Nó cũng điều hòa các con đường tín hiệu nội bào. Điều này dẫn đến sự hấp thu glucose tốt hơn. Luận án gợi ý liều lượng và thời gian bổ sung có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một phác đồ bổ sung phù hợp có thể là một phần của kế hoạch điều trị. Mục tiêu là kiểm soát đề kháng insulin.
4.2. Ảnh hưởng bổ sung vitamin D đến kiểm soát béo phì
Mối liên hệ giữa vitamin D và béo phì rất phức tạp. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin D có thể hỗ trợ kiểm soát béo phì. Đặc biệt là giảm béo phì trung tâm. Vitamin D có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo. Nó cũng có thể tác động đến sự hình thành tế bào mỡ. Việc tối ưu hóa nồng độ vitamin D có thể giúp giảm tích tụ mỡ. Nó cũng có thể cải thiện các thông số liên quan đến cân nặng. Luận án xem xét các nghiên cứu can thiệp. Chúng đánh giá tác động của bổ sung vitamin D lên chỉ số khối cơ thể (BMI) và chu vi vòng eo. Kết quả có thể mở ra hướng mới trong quản lý béo phì.
4.3. Cải thiện rối loạn chuyển hóa glucose bằng vitamin D
Bổ sung vitamin D cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện rối loạn chuyển hóa glucose. Điều này bao gồm giảm đường huyết lúc đói và HbA1c. Những chỉ số này là quan trọng trong chẩn đoán và quản lý đái tháo đường. Bằng cách tăng cường nhạy cảm insulin và chức năng tế bào beta, vitamin D giúp ổn định đường huyết. Luận án phân tích dữ liệu lâm sàng. Nó đánh giá hiệu quả của can thiệp vitamin D. Mục tiêu là cải thiện các thông số glucose. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người có tiền đái tháo đường. Việc bổ sung vitamin D có thể là một phương pháp hỗ trợ. Nó giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh.
V. Kết quả Luận án Liên quan Vitamin D Chuyển hóa
Luận án này trình bày các kết quả nghiên cứu cụ thể. Chúng được thu thập từ quần thể nghiên cứu tại Huế. Nghiên cứu đã đánh giá nồng độ 25-hydroxyvitamin D (25(OH)D) huyết tương. Nó cũng phân tích mối liên hệ với tình trạng kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng củng cố thêm hiểu biết về vai trò của vitamin D trong sức khỏe chuyển hóa. Dữ liệu này có ý nghĩa lâm sàng. Nó giúp xây dựng các khuyến nghị y tế công cộng phù hợp với bối cảnh địa phương.
5.1. Phân tích nồng độ 25 OH D trong nhóm nghiên cứu
Luận án đã tiến hành đo lường nồng độ 25(OH)D huyết tương. Việc này được thực hiện trên một nhóm đối tượng cụ thể. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D trong quần thể nghiên cứu. Nó phản ánh tình trạng thiếu vitamin D hiện tại. Các yếu tố như tuổi, giới tính, lối sống, và mùa trong năm có thể ảnh hưởng đến nồng độ này. Phân tích thống kê giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Chúng liên quan đến nồng độ vitamin D thấp. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy mức độ phổ biến của tình trạng thiếu vitamin D.
5.2. Mức độ kháng insulin theo tình trạng vitamin D
Luận án đã so sánh mức độ kháng insulin giữa các nhóm. Các nhóm này được phân loại dựa trên nồng độ vitamin D. Dữ liệu chỉ ra rằng nhóm có nồng độ vitamin D thấp hơn có mức độ đề kháng insulin cao hơn đáng kể. Các chỉ số như HOMA-IR và chỉ số nhạy cảm insulin được sử dụng. Chúng để lượng hóa mức độ đề kháng. Mối tương quan nghịch đảo mạnh mẽ đã được tìm thấy. Điều này khẳng định vitamin D đóng vai trò bảo vệ. Nó chống lại sự phát triển của đề kháng insulin. Các phân tích sâu hơn đã điều chỉnh các yếu tố gây nhiễu.
5.3. Mối tương quan vitamin D và hội chứng chuyển hóa
Luận án xác định mối tương quan giữa nồng độ vitamin D và các thành phần của hội chứng chuyển hóa. Các thành phần bao gồm béo phì trung tâm, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, và rối loạn chuyển hóa glucose. Kết quả cho thấy nồng độ 25(OH)D thấp có liên quan đến nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa cao hơn. Nó cũng liên quan đến nhiều thành phần của hội chứng này. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của vitamin D. Nó không chỉ là yếu tố đơn lẻ. Nó còn là một phần của bức tranh tổng thể về sức khỏe chuyển hóa. Luận án cung cấp bằng chứng vững chắc cho mối liên hệ này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ 25-HYDROXYVITAMIN D HUYẾT TƯƠNG VỚI TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN VÀ HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ 25-HYDROXYVITAMIN D HUYẾT TƯƠNG VỚI TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN VÀ HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ NHẠN PGS. ĐÀO THỊ DỪA HUẾ - 2021 Lời Cám Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành cảm ơn: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại Học Huế. Ban Đào tạo và Công tác Sinh viên–Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Nội tiết–Thần kinh–Hô hấp, khoa Hóa Sinh, Labo Hóa Sinh– Huyết học–Trung tâm điều trị theo Yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án.
Cao Ngọc Thành, nguyên Hiệu Trưởng Trường Đại học Y Dược Huế, GS.TS Nguyễn Vũ Quốc Huy, Hiệu Trưởng Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Phạm Như Hiệp, Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Lê Văn Bàng, nguyên Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế, nguyên Trưởng khoa Nội tiết– Thần kinh –Hô hấp, Bệnh viện Trung ương Huế, đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên giúp tôi hoàn thành luận án. Hoàng Khánh, nguyên Trưởng phòng Đào tạo Sau Đại học, Phó Trưởng khoa Nội tiết–Thần kinh–Hô hấp, Bệnh viện Trung ương Huế, PGS.
Hoàng Bùi Bảo, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế, Trưởng phòng Đào tạo Sau Đại học, phó Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế đã hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Võ Tam, Phó Chủ tịch Hội Thận–Tiết niệu Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Thấp khớp Việt Nam, ủy viên Thường vụ Hội Ghép tạng Việt Nam, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế đã tận tình động viên, giúp đỡ cho tôi để hoàn thành luận án. Trần Hữu Dàng, Chủ tịch Hội Nội tiết–ĐTĐ Việt Nam, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế đã tận tình động viên, giúp đỡ cho tôi để hoàn thành luận án. Nguyễn Hải Thủy, Phó Chủ tịch Hội Nội tiết–ĐTĐ Việt Nam, nguyên Phó Trưởng Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế, người thầy nhiệt tâm, luôn động viên, chia sẻ mọi khó khăn, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Nguyễn Thị Nhạn, giảng viên chính Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế, là người trực tiếp hướng dẫn luận án của tôi, đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện, tận tình chỉ bảo và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án này. Đào Thị Dừa, nguyên Trưởng khoa Nội tiết – Thần kinh –Hô hấp, Bệnh viện Trung ương Huế, là người trực tiếp hướng dẫn luận án của tôi, đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện, tận tình chỉ bảo và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án này. Trần Văn Huy, Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để hoàn thành công tác học tập và nghiên cứu. Lê Văn Chi, Phó Chủ tịch Hội Nội tiết–ĐTĐ Việt Nam, Phó Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế, phó Trưởng khoa Nội tiết – Thần kinh –Hô hấp, Bệnh viện Trung ương Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để hoàn thành công tác học tập và nghiên cứu.
Hoàng Thị Lan Hương, Phó Giám đốc, Trưởng khoa Nội tiết –Thần kinh –Hô hấp, Bệnh viện Trung ương Huế và Ban Chủ nhiệm cùng toàn thể nhân viên trong khoa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Trần Thị Cẩm Tú, Trưởng khoa Khám bệnh –Trung tâm điều trị theo Yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện Trung ương Huế cùng toàn thể nhân viên trong khoa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Trần Hữu An, Trưởng khoa Hóa sinh, Bệnh viện Trung ương Huế, Ban chủ nhiệm cùng toàn thể nhân viên trong khoa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Lê Thị Diệu Phương, Phụ Trách Labo Hóa sinh – Huyết học – Trung tâm điều trị theo Yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện Trung ương Huế cùng toàn thể nhân viên trong khoa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
Hoàng Bách Thảo, nguyên Trưởng Phòng Kế hoạch Tổng hợp, BSCKII. Phạm Như Vĩnh Tuyên, Trưởng Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Ban Chủ nhiệm khoa Y tế công cộng cùng tập thể nhân viên đơn vị tư vấn và phân tích số liệu đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành số liệu luận án. Quý Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế, Quý đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ cho tôi để hoàn thành luận án.
Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế, đã tạo điều kiện giúp đỡ nhiều tài liệu và thông tin quý giá phục vụ cho nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn các người tình nguyện tham gia nghiên cứu đã cho tôi lấy mẫu nghiệm để nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Một phần không nhỏ của thành công luận án là nhờ sự giúp đỡ, động viên của cha mẹ, vợ, các con, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp gần xa đã sẵn sàng tạo mọi điều kiện thuận lợi, dành cho tôi sự ủng hộ nhiệt tình trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi đến tất cả mọi người với lòng biết ơn vô hạn.năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Trọng Nghĩa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Trọng Nghĩa DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Area Under The Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CYP7B1 Cytochrome P450 family 7 subfamily B member 1 ĐTĐ Đái tháo đường FGF Fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High Density Lipoprotein-Cholesterol Cholesterol của lipoprotein tỷ trọng cao HOMA-IR Homeostasis Model Assessment-Insulin Resistance Mô hình xác định kháng insulin bằng hằng định nội môi hs-CRP High-sensitivity C-reactive Protein Protein phản ứng C độ nhạy cao MAPK Mitogen-Activated Protein Kinase ROS Reactive Oxygen Species Các dạng oxy hoạt động PTH Parathyroid Hormone Hormon tuyến cận giáp THA Tăng huyết áp TNF Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử u TG Triglycerid VDBP Vitamin D Binding Protein Protein liên kết vitamin D VDR Vitamin D Receptor Thụ thể vitamin D VDRE Vitamin D-Responsive Elements Các thành phần đáp ứng với vitamin D 25(OH)D 25-hydroxyvitamin D 1,25(OH)2D 1,25-dihydroxyvitamin D MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cương vitamin D. Vitamin D và kháng insulin.
Vitamin D và hội chứng chuyển hóa. Các nghiên cứu liên quan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong y học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung ở đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết tương, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết tương với kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm chung ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết tương, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa.
Mối liên quan giữa nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết tương với kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. 124 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tình trạng vitamin D theo nồng độ 25(OH)D huyết tương.
Phân loại tình trạng vitamin D theo Hội Nội tiết Mỹ (2011). Tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2000 dành cho người trưởng thành châu Á. Đặc điểm tuổi ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm thể trọng theo giới ở đối tượng nghiên cứu.
Nồng độ 25(OH)D huyết tương ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ 25(OH)D huyết tương theo giới ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ 25(OH)D huyết tương theo nhóm tuổi ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ 25(OH)D huyết tương theo thể trọng ở đối tượng nghiên cứu.
Nồng độ insulin, chỉ số HOMA1-%B và HOMA-IR ở đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ tăng nồng độ insulin, giảm chức năng tế bào β và kháng insulin ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ insulin, chỉ số HOMA1-%B và HOMA-IR theo giới ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ insulin, chỉ số HOMA1-%B và HOMA-IR theo nhóm tuổi ở đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm các thành tố của HCCH ở đối tượng nghiên cứu. Trị trung bình các thành tố của HCCH ở đối tượng nghiên cứu 66 Bảng 3. Tỷ lệ các thành tố của HCCH ở đối tượng nghiên cứu. Nồng độ 25(OH)D huyết tương trên đối tượng kháng insulin.
Liên quan giữa thiếu vitamin D với nồng độ insulin, chỉ số HOMA1-%B và HOMA-IR ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa tỷ lệ thiếu vitamin D với nồng độ insulin, chỉ số HOMA1-%B và HOMA-IR ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa nồng độ 25(OH)D huyết tương theo kháng insulin và G0 ≥ 7 mmol/L ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa tỷ lệ thiếu vitamin D theo kháng insulin và G0 ≥ 7 mmol/L ở đối tượng nghiên cứu.
Điểm cắt các yếu tố nguy cơ trong dự báo kháng insulin ở đối tượng nghiên cứu. Hồi quy logistic nhị phân đơn biến giữa các yếu tố nguy cơ với kháng insulin ở đối tượng nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Nghĩa (2021). Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-moi-lien-quan-vitamin-d-khang-insulin-hoi-chung-chuyen-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ 25 hydroxyvitamin d huyết tương với tình trạng kháng insulin và hội chứng chuyển hóa luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vitamin D, Kháng Insulin & Hội chứng Chuyển hóa: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.