Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemia modified albumin h
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemia modified albumin huyết thanh phối hợp với hs troponin t ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. X
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chẩn đoán IMA và hs-TnT trong hội chứng vành cấp
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phạm Quang Tuấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chẩn đoán IMA và hs TnT trong hội chứng vành cấp
Hội chứng vành cấp (ACS) là tình trạng cấp cứu tim mạch. Chẩn đoán sớm có ý nghĩa sống còn. Thiếu máu cơ tim cần được phát hiện nhanh chóng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Các chất chỉ điểm sinh học đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào Ischemia Modified Albumin (IMA) và Troponin T độ nhạy cao (hs-TnT). Hai biomarker này hứa hẹn cải thiện khả năng chẩn đoán. Mục tiêu là xác định giá trị chẩn đoán của chúng. Đặc biệt khi phối hợp, trong bối cảnh lâm sàng cấp tính. Sự kết hợp này có thể rút ngắn thời gian chẩn đoán. Từ đó, cải thiện tiên lượng bệnh nhân bệnh động mạch vành. Giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng nhồi máu cơ tim.
1.1. Tầm quan trọng chẩn đoán thiếu máu cơ tim sớm
Thiếu máu cơ tim là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu. Chẩn đoán thiếu máu cơ tim cần chính xác. Đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Đau thắt ngực là dấu hiệu phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể nhầm lẫn với các bệnh khác. Chẩn đoán hình ảnh tim mạch cung cấp thông tin cấu trúc. Nhưng không phải lúc nào cũng sẵn có ngay lập tức. Cần công cụ chẩn đoán nhanh hơn. Phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nhồi máu cơ tim tiến triển. Đồng thời giảm gánh nặng y tế. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.2. Giới thiệu Ischemia Modified Albumin IMA
IMA là một chỉ điểm sinh học mới. Nó phản ánh sự thay đổi cấu trúc của albumin. Sự thay đổi này xảy ra khi có thiếu máu cục bộ. IMA tăng nhanh trong vòng vài phút sau thiếu máu. Nó duy trì mức cao trong vài giờ. Điều này hữu ích cho chẩn đoán sớm. Đặc biệt trong khoảng thời gian cửa sổ. Đây là thời điểm các biomarker truyền thống chưa tăng. IMA cho thấy tiềm năng trong phát hiện thiếu máu cơ tim cấp. Nó bổ sung cho các xét nghiệm hiện có.
1.3. Vai trò của Troponin T độ nhạy cao hs TnT
hs-TnT là chỉ điểm vàng hiện nay. Nó phản ánh tổn thương cơ tim. Nồng độ hs-TnT tăng khi có hoại tử cơ tim. Độ nhạy cao của hs-TnT giúp phát hiện sớm. Tuy nhiên, mức tăng của nó cần thời gian. Nó cũng có thể tăng trong các bệnh lý khác. Việc kết hợp hs-TnT với IMA tạo ra lợi thế. Điều này giúp tăng cường độ nhạy và đặc hiệu. Cả hai biomarker này cùng hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Đặc biệt trong các trường hợp khó phân biệt.
II. Cơ chế bệnh sinh và chỉ điểm sinh học bệnh động mạch vành
Bệnh động mạch vành là nguyên nhân chính của ACS. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Điều này giúp phát triển phương pháp chẩn đoán tốt hơn. Đặc biệt là chẩn đoán thiếu máu cơ tim. Các chỉ điểm sinh học là công cụ quan trọng. Chúng hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh. Nắm bắt các dấu ấn sớm giúp can thiệp kịp thời. Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch. Nghiên cứu này tìm hiểu sâu về IMA và hs-TnT. Chúng được đánh giá trong bối cảnh bệnh động mạch vành.
2.1. Sinh lý bệnh hội chứng vành cấp và xơ vữa
Xơ vữa động mạch là nền tảng của ACS. Mảng xơ vữa không ổn định. Nó có thể vỡ ra bất cứ lúc nào. Điều này gây hình thành cục máu đông. Cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch vành. Dẫn đến thiếu máu cơ tim. Nếu tắc nghẽn kéo dài, nhồi máu cơ tim sẽ xảy ra. Đau thắt ngực là triệu chứng điển hình. Phản ứng viêm đóng vai trò quan trọng. Stress oxy hóa cũng góp phần vào quá trình bệnh. Việc ngăn chặn quá trình này là mục tiêu chính.
2.2. Các chỉ điểm sinh học hiện tại chẩn đoán ACS
Hiện nay, hs-TnT là chỉ điểm chính. Ngoài ra, còn có CK-MB, myoglobin. Chúng đều phản ánh tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, thời gian tăng của chúng khác nhau. Một số chỉ điểm tăng sớm hơn. Một số khác đặc hiệu hơn. Việc tìm kiếm các chỉ điểm mới là liên tục. Mục đích là để cải thiện độ nhạy. Đồng thời tăng khả năng phát hiện sớm thiếu máu cơ tim. Nhất là trong giai đoạn cửa sổ. Khi tổn thương cơ tim chưa rõ ràng.
2.3. Hạn chế của phương pháp chẩn đoán truyền thống
Điện tâm đồ (ECG) là công cụ đầu tay. Tuy nhiên, nó có thể không đặc hiệu. Đặc biệt trong giai đoạn sớm. Siêu âm tim cung cấp thông tin chức năng. Siêu âm tim gắng sức đánh giá thiếu máu. Nhưng chúng cần chuyên môn cao. Ngoài ra, cần thời gian thực hiện. Nghiệm pháp gắng sức cũng có hạn chế. Nó không phù hợp với bệnh nhân cấp tính. Các phương pháp này đôi khi bỏ sót. Hoặc chẩn đoán chậm trễ thiếu máu cơ tim. Cần có thêm công cụ hỗ trợ.
III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá IMA trong chẩn đoán ACS
Nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đánh giá chính xác IMA và hs-TnT. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Đây là những bệnh nhân có dấu hiệu ACS. Phương pháp đo lường biomarker phải chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phân tích thống kê giúp xác định giá trị chẩn đoán. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Đảm bảo an toàn và quyền lợi cho bệnh nhân. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc áp dụng biomarker mới trong lâm sàng. Từ đó, cải thiện quy trình chẩn đoán thiếu máu cơ tim và bệnh động mạch vành.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang hoặc dọc. Bệnh nhân được chẩn đoán hội chứng vành cấp. Họ được đưa vào nghiên cứu tại bệnh viện. Tiêu chí chọn và loại trừ được xác định rõ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nhóm đối chứng cũng được thiết lập. Điều này giúp so sánh và đánh giá. Tổng số lượng bệnh nhân đủ lớn. Đảm bảo ý nghĩa thống kê của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn cấp tính. Từ đó có thể phát hiện sớm thiếu máu cơ tim.
3.2. Quy trình thu thập mẫu và đo lường biomarker
Mẫu huyết thanh được lấy từ bệnh nhân. Việc lấy mẫu được thực hiện theo quy trình chuẩn. Các mẫu được xử lý và bảo quản đúng cách. Nồng độ IMA và hs-TnT được đo. Sử dụng các kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cao. Độ lặp lại của kết quả cũng được kiểm tra. Điều này giúp loại bỏ sai số. Dữ liệu thu thập được ghi chép cẩn thận. Đây là cơ sở cho các phân tích tiếp theo.
3.3. Phân tích thống kê dữ liệu chẩn đoán tim mạch
Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê. Phân tích ROC curve được sử dụng. Điều này giúp đánh giá độ nhạy. Đồng thời xác định độ đặc hiệu của biomarker. Giá trị tiên đoán dương và âm cũng được tính. So sánh giữa các nhóm được thực hiện. Các yếu tố nhiễu được kiểm soát. Kết quả thống kê cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ kết luận về giá trị chẩn đoán. Đặc biệt trong việc phát hiện sớm thiếu máu cơ tim. Và giúp phân loại nguy cơ bệnh động mạch vành.
IV. Kết quả chẩn đoán sớm IMA hs TnT ở bệnh nhân ACS
Kết quả nghiên cứu mang lại những thông tin quan trọng. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi nồng độ IMA và hs-TnT. Những thay đổi này có liên quan rõ rệt. Chúng liên quan đến tình trạng thiếu máu cơ tim. Nghiên cứu đã đánh giá giá trị chẩn đoán của từng biomarker. Đồng thời phân tích hiệu quả khi chúng phối hợp. Các phát hiện này góp phần cải thiện chiến lược chẩn đoán. Đặc biệt hữu ích trong những giờ đầu của ACS. Kết quả cung cấp bằng chứng cho việc tích hợp. Việc tích hợp này vào phác đồ lâm sàng. Giúp phát hiện nhồi máu cơ tim nhanh hơn. Và có thể giảm thiểu nguy cơ tử vong.
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân
Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có đặc điểm đa dạng. Tuổi tác, giới tính, các yếu tố nguy cơ được ghi nhận. Tỷ lệ mắc bệnh động mạch vành cao. Tiền sử nhồi máu cơ tim cũng phổ biến. Kết quả điện tâm đồ được phân tích. Các dấu hiệu thiếu máu cơ tim được ghi nhận. Siêu âm tim cũng cung cấp dữ liệu ban đầu. Thông tin này giúp mô tả rõ đối tượng nghiên cứu. Nó cũng cung cấp bối cảnh cho các phân tích biomarker. Giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các dấu hiệu lâm sàng và sinh học.
4.2. Hiệu quả chẩn đoán của IMA và hs TnT riêng lẻ
IMA cho thấy độ nhạy cao trong giai đoạn sớm. Nó tăng nhanh khi thiếu máu cơ tim xảy ra. Giá trị cắt của IMA được xác định. Điều này giúp phân biệt bệnh nhân ACS. hs-TnT vẫn giữ vai trò chủ đạo. Nó có độ đặc hiệu cao cho tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, thời gian để hs-TnT tăng có ý nghĩa. Nó có thể lâu hơn so với IMA. Việc đánh giá từng biomarker riêng lẻ. Điều này cho thấy ưu điểm và hạn chế. Cần cân nhắc khi áp dụng trong thực tế lâm sàng. Cả hai đều góp phần vào chẩn đoán thiếu máu cơ tim.
4.3. Giá trị kết hợp IMA và hs TnT trong chẩn đoán
Sự kết hợp giữa IMA và hs-TnT mang lại hiệu quả vượt trội. Độ nhạy và độ đặc hiệu tăng đáng kể. Đặc biệt trong cửa sổ chẩn đoán sớm. IMA phát hiện thiếu máu ban đầu. Trong khi hs-TnT xác nhận tổn thương. Sự phối hợp này giúp giảm tỷ lệ bỏ sót chẩn đoán. Nó cũng giảm tỷ lệ chẩn đoán nhầm. Giá trị tiên đoán âm của kết hợp cao. Điều này giúp loại trừ ACS hiệu quả. Các bác sĩ có thể đưa ra quyết định nhanh hơn. Giảm thời gian chờ đợi. Cải thiện quản lý bệnh nhân đau thắt ngực. Và tối ưu hóa việc chẩn đoán thiếu máu cơ tim.
V. Ứng dụng lâm sàng và ý nghĩa chẩn đoán bệnh động mạch vành
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó mở ra hướng mới trong chẩn đoán ACS. Việc tích hợp IMA và hs-TnT vào phác đồ lâm sàng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Đặc biệt là chẩn đoán thiếu máu cơ tim. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Từ đó cải thiện chất lượng điều trị. Nghiên cứu cũng góp phần vào hiểu biết chung. Nó về sinh lý bệnh của bệnh động mạch vành. Đề xuất các chiến lược sàng lọc hiệu quả. Cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Nhằm tối ưu hóa việc sử dụng biomarker. Và phát triển các công cụ chẩn đoán hình ảnh tim mạch tiên tiến hơn.
5.1. Tiềm năng sàng lọc sớm nhồi máu cơ tim
IMA có thể được sử dụng làm xét nghiệm sàng lọc ban đầu. Đặc biệt cho bệnh nhân đến phòng cấp cứu. Những người có triệu chứng không rõ ràng. Kết quả IMA bình thường giúp loại trừ ACS. Điều này giảm số lượng xét nghiệm không cần thiết. Nó cũng giảm thời gian nằm viện. Từ đó tiết kiệm chi phí điều trị. Việc sàng lọc sớm giúp phát hiện nhồi máu cơ tim tiềm ẩn. Hướng dẫn các bước chẩn đoán tiếp theo. Ví dụ như điện tâm đồ hoặc siêu âm tim. Đảm bảo không bỏ sót trường hợp nguy hiểm. Giúp quản lý bệnh nhân đau thắt ngực hiệu quả.
5.2. Hướng phát triển chẩn đoán hình ảnh tim mạch
Mặc dù nghiên cứu tập trung biomarker. Tuy nhiên, kết quả có thể ảnh hưởng đến chẩn đoán hình ảnh. Việc xác định sớm thiếu máu cơ tim bằng biomarker. Điều này giúp hướng dẫn chỉ định hình ảnh. Ví dụ, chỉ định siêu âm tim gắng sức. Hoặc chụp mạch vành khi cần thiết. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các kỹ thuật đắt tiền. Tránh các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Sự kết hợp giữa biomarker và hình ảnh. Điều này sẽ nâng cao toàn diện khả năng chẩn đoán. Giúp phát hiện chính xác bệnh động mạch vành.
5.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng tương lai
Cần xem xét việc đưa IMA vào quy trình chẩn đoán ACS. Đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Cần có thêm nghiên cứu đa trung tâm. Điều này để xác nhận giá trị chẩn đoán. Việc đào tạo nhân viên y tế là cần thiết. Để họ hiểu và sử dụng biomarker hiệu quả. Hướng dẫn lâm sàng cần được cập nhật. Kết hợp các công cụ mới nhất. Điều này bao gồm cả kết quả từ nghiên cứu này. Từ đó, tối ưu hóa việc chẩn đoán và điều trị. Giúp bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành có tiên lượng tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM QUANG TUẤN NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHẨN ĐOÁN CỦA IMA (Ischemia Modified Albumin) HUYẾT THANH PHỐI HỢP VỚI hs-TROPONIN T Ở BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM QUANG TUẤN NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHẨN ĐOÁN SỚM CỦA IMA (Ischemia Modified Albumin) HUYẾT THANH PHỐI HỢP VỚI hs-TROPONIN T Ở BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP CHUYÊN NGÀNH: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN TÁ ĐÔNG GS. HUỲNH VĂN MINH HUẾ - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời Cám Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành cảm ơn: Ban Giám Đốc Đại Học Huế, Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Trung Ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại Học Huế. Ban Sau Đại Học - Đại Học Huế, Phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Cấp cứu Tim mạch- Can Thiệp, khoa Nội Tim mạch, khoa Sinh hóa và Bệnh Viện Trung Ương Huế, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án này.
Cao Ngọc Thành, nguyên hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế và Ban Giám Hiệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Bùi Đức Phú, nguyên Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, GS.TS Phạm Như Hiệp Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Hoàng Khánh, nguyên Trưởng phòng Đào tạo sau đại học, PGS.TS Hoàng Bùi Bảo Trưởng phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Dược Huế, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và hướng dẫn cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Nguyễn Cửu Lợi, Trưởng khoa Cấp cứu Tim mạch- Can thiệp, Ban chủ nhiệm cùng toàn thể nhân viên khoa Cấp cứu Tim mạch-Can thiệp Bệnh viện Trung ương Huế, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
BSCK2 Lê Thị Yến, nguyên Trưởng khoa Nội Tim mạch, Ban chủ nhiệm khoa Nội Tim mạch cùng toàn thể nhân viên khoa Nội Tim mạch đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Huỳnh Văn Minh, nguyên Trưởng Bộ môn Nội, Phó Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã luôn quan tâm, giúp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đỡ, là người trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án này.TS Nguyễn Tá Đông, Phó giám đốc Trung tâm Tim mạch, Trưởng khoa Nội Tim mạch - Bệnh viện Trung ương Huế đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện và là người trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án này. Trần Văn Huy, Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để hoàn thành công tác học tập và nghiên cứu. BSCK2 Lê Thị Phương Anh, nguyên Trưởng khoa Sinh hóa, Ban chủ nhiệm khoa Sinh hóa cùng toàn thể nhân viên khoa khoa Sinh hóa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
Nguyễn Hoàng Lan, ThS.GVC Nguyễn Văn Hòa, cùng tập thể nhân viên đơn vị tư vấn và phân tích số liệu đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành số liệu luận án. Quý Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Nội Trường Đại Học Y Dược Huế, Quý đồng nghiệp đã tận tình động viên, giúp đỡ cho tôi để hoàn thành luận án. Thư viện trường Đại học Y Dược Huế, đã tạo điều kiện giúp đỡ nhiều tài liệu và thông tin quý giá phục vụ cho nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn Quý bệnh nhân, các người tình nguyện đã cho tôi lấy mẫu nghiệm để nghiên cứu, hoàn thành luận án này.
Một phần không nhỏ của thành công luận án là nhờ sự giúp đỡ, động viên của vợ, các con, cha mẹ, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp gần xa đã sẵn sàng tạo mọi điều kiện thuận lợi, dành cho tôi sự ủng hộ nhiệt tình trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi đến tất cả mọi người với lòng biết ơn vô hạn.năm 2019 Tác giả luận án Phạm Quang Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Phạm Quang Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa hội chứng vành cấp. Giải phẫu hệ động mạch vành. Xơ vữa động mạch và sinh lý bệnh hội chứng vành cấp.
Các chất chỉ điểm sinh học trong hội chứng vành cấp. Các nghiên cứu liên quan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Biến đổi nồng độ IMA, hs-TnT huyết thanh và giá trị chẩn đoán ở bệnh nhân hội chứng vành cấp.
Mối liên quan giữa nồng độ IMA, hs-TnT huyết thanh với mức độ tổn thương động mạch vành và với các biến cố tim mạch ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Biến đổi nồng độ IMA, hs-TnT huyết thanh và giá trị chẩn đoán ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Mối liên quan giữa nồng độ IMA, hs-TnT huyết thanh với mức độ tổn thương động mạch vành và với các biến cố tim mạch ở bệnh nhân hội chứng vành cấp.
117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN. 129 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACC : American College of Cardiology Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA : American Heart Association Hội Tim mạch Hoa Kỳ AUC : Area Under the Curve Diện tích dưới đường biểu diễn BN : Bệnh nhân CI : Confidence Interval: (KTC) Khoảng tin cậy CK-MB : Creatine kinase-myocardial band DSA : Digital subtraction angiography Chụp mạch số hóa xóa nền ĐM : Động mạch ĐMLTT : Động mạch lien thất trước ĐMM : Động mạch mũ ĐMV : Động mạch vành ĐMVP : Động mạch vành phải ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTN : Đau thắt ngực ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định ECG : Electrocardiography: Điện tâm đồ HA : Huyết áp HATTh : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCVC : Hội chứng vành cấp HCVCKSTCL : Hội chứng vành cấp không ST chênh lên HCVCSTCL : Hội chứng vành cấp ST chênh lên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hs-cTnT : High-sensitivity Troponin T Troponin T độ nhạy cao HTMVN : Hội Tim mạch Việt Nam IMA : Ischemia_Modified Albumin Albumin bị biến đổi do thiếu máu cục bộ LVEF : Left Ventricular Ejection Fraction Phân suất tống máu thất trái NCEP-ATP III : National Cholesterol Education Program - Adult Treatment Panel III Chương trình Giáo dục Quốc gia về Cholesterol- Bảng điều trị dành cho người lớn lần thứ III. NMCT : Nhồi máu cơ tim NMCTKSTCL : Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NMCTSTCL : Nhồi máu cơ tim ST chênh lên NYHA : New York Heart Association Hội Tim mạch New York OR : Odds Ratio: Tỉ số nguy cơ RR : Relative Risk: Nguy cơ tương đối TMCB : Thiếu máu cục bộ TnT : Troponin T THA : Tăng huyết áp WHO : Tổ chức Y tế Thế giới XVĐM : Xơ vữa động mạch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Biểu hiện chính của ĐTNKÔĐ.
Đặc điểm lý tưởng của một chất chỉ điểm sinh học tim mạch. Giá trị độ nhạy, độ đặc hiệu và dự báo âm tính của các chất chỉ điểm trong HCVC. Độ nhạy và giá trị dự báo âm tính trong chẩn đoán HCVC với khoảng tin cậy 95%. Biểu hiện chính của ĐTNKÔĐ.
Phân độ THA theo Phân Hội THAVN/HTMVN 2015. Tiêu chuẩn béo phì của WHO cho các nước Châu Á. Chẩn đoán suy tim. Phân độ suy tim theo NYHA.
Biểu hiện trên ECG của NMCT. Vị trí động mạch và hệ số tương ứng. Phân loại rối loạn lipid máu theo NCEP - ATP III (2001). Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về giới của đối tượng nghiên cứu. Lý do và thời gian nhập viện. Xét nghiệm sinh hoá và huyết học của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ tổn thương ĐMV.
Phân bố theo độ hẹp ĐMV. Đặc điểm về điểm Gensini. Nồng độ các chất chỉ điểm sinh học trong nhóm nghiên cứu. Các chất chỉ điểm sinh học trong nhóm HCVCKSTCL và HCVCSTCL.
61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC của IMA trong chẩn đoán HCVC. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC của IMA trong chẩn đoán HCVCKSTCL và HCVCSTCL. Mối liên quan giữa nồng độ IMA với nguy cơ HCVC.
Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC của hs-TnT trong chẩn đoán HCVC. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC của hs-TnT trong chẩn đoán HCVCSTCL. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC của hs-TnT trong chẩn đoán HCVCKSTCL. Mối liên quan giữa nồng độ hs-TroponinT với nguy cơ HCVC.
Điểm cắt của Delta hs-TnT trong chẩn đoán HCVC. IMA và hs-Troponin T trong chẩn đoán HCVC. IMA và hs-Troponin T với điểm cắt 0,014ng/mL trong chẩn đoán HCVC. IMA và hs-Troponin T với điểm cắt 0,014ng/mL trong chẩn đoán các thể lâm sàng của HCVC.
So sánh các chất chỉ điểm sinh học trước 6 giờ trong chẩn đoán HCVC. So sánh các chất chỉ điểm sinh học từ 6 giờ đến 12 giờ trong chẩn đoán HCVC. So sánh các chất chỉ điểm sinh học sau 12 giờ trong chẩn đoán HCVC. So sánh các chất chỉ điểm sinh học trong chẩn đoán HCVC.
Phân bố nồng độ IMA theo tổn thương ĐMV. Phân bố nồng độ IMA theo số ĐMV tổn thương. 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tương quan nồng độ IMA huyết thanh với số nhánh ĐMV tổn thương .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Tuấn (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-chan-doan-cua-ima-ischemia-modified-albumin-huyet-thanh-phoi-hop-voi-hs-troponin-t-o-benh-nhan-hoi-chung-vanh-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemia modified albumin huyết thanh phối hợp với hs troponin t ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. X
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò chẩn đoán của ima ischemi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.