Luận án phân tích thực trạng sử dụng thuốc trong điều trị bệnh tăng huyết áp tại khoa tim mạch bệnh viện hữu nghị đa khoa nghệ an - Ngô Trí Diễm
Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại khoa Tim mạch Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luan An
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về tăng huyết áp và thực trạng điều trị
Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng. Tại Việt Nam, tăng huyết áp cũng phổ biến. Gánh nặng bệnh tật và tử vong liên quan đến tim mạch rất lớn. Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt giảm biến chứng tim mạch. Hiểu rõ thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại các cơ sở y tế giúp tối ưu hóa quy trình điều trị. Các nghiên cứu như thế này đóng góp vào cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Thông tin về các nhóm thuốc hạ huyết áp và cách thức sử dụng chúng là cần thiết cho dược lâm sàng.
1.1. Tình hình tăng huyết áp toàn cầu và Việt Nam
Tăng huyết áp có mặt khắp mọi nơi. Tổ chức Y tế Thế giới liên tục cảnh báo về bệnh này. Nhiều người mắc bệnh không biết mình bị bệnh. Tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh tăng huyết áp tăng cao. Tại Việt Nam, nhiều thống kê cho thấy sự gia tăng. Đây là mối lo ngại lớn cho hệ thống y tế quốc gia. Các chương trình phòng ngừa và điều trị đang được triển khai.
1.2. Chẩn đoán phân loại và nguyên nhân tăng huyết áp
Chẩn đoán tăng huyết áp dựa trên chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương. Bệnh được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Tăng huyết áp có thể nguyên phát hoặc thứ phát. Nhiều nguyên nhân góp phần phát triển bệnh. Các yếu tố bao gồm di truyền, lối sống, chế độ ăn uống, và các bệnh lý nền. Nhận diện sớm nguyên nhân giúp định hướng điều trị phù hợp.
1.3. Các nhóm thuốc hạ huyết áp chính
Điều trị tăng huyết áp sử dụng nhiều nhóm thuốc. Các nhóm chính bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB). Thuốc chẹn beta và chẹn kênh canxi (CCB) cũng được dùng rộng rãi. Mỗi nhóm thuốc hạ huyết áp có cơ chế tác dụng riêng. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và bệnh lý đi kèm.
II.Phương pháp nghiên cứu thực trạng sử dụng thuốc hiệu quả
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án trong khoảng thời gian cụ thể (01/03/2005 – 28/02/2006). Việc chọn mẫu tập trung vào các trường hợp đầy đủ thông tin. Mục tiêu là phân tích thực trạng sử dụng thuốc và đánh giá kê đơn thuốc. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các tiêu chí đánh giá được xác định rõ ràng. Phân tích này là cơ sở quan trọng cho các hoạt động dược lâm sàng.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu cắt ngang
Nghiên cứu tiến hành trên bệnh nhân tăng huyết áp. Họ đã điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An. Đây là một nghiên cứu cắt ngang, quan sát. Dữ liệu thu thập một lần trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết kế này giúp đánh giá thực trạng tại thời điểm nghiên cứu. Cách chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc toàn bộ dựa trên tiêu chí cụ thể.
2.2. Nội dung thu thập dữ liệu và tiêu chí đánh giá
Thông tin bệnh nhân được thu thập chi tiết. Bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý. Các loại thuốc hạ huyết áp được kê đơn cũng ghi lại. Liều lượng, phác đồ điều trị được xem xét kỹ lưỡng. Tiêu chí đánh giá gồm hiệu quả điều trị đạt được, tác dụng phụ của thuốc. Ngoài ra còn có tương tác thuốc và tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
2.3. Quy trình xử lý kết quả nghiên cứu
Dữ liệu thu thập được mã hóa trước khi nhập liệu. Sau đó xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng rộng rãi. Phân tích tần suất, tỷ lệ giúp làm rõ các xu hướng. Kết quả trình bày dưới dạng bảng biểu, đồ thị trực quan. Mục đích là rút ra kết luận khoa học và có giá trị.
III.Phân tích thực trạng kê đơn thuốc hạ huyết áp
Phần này tập trung vào phân tích chi tiết thực trạng kê đơn thuốc hạ huyết áp. Nghiên cứu khảo sát đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Đặc biệt là mô hình sử dụng thuốc, bao gồm cả đơn trị liệu và phối hợp thuốc. Việc này giúp xác định các nhóm thuốc được ưu tiên sử dụng. Đồng thời đánh giá sự tuân thủ các hướng dẫn điều trị hiện hành. Phân tích cũng xem xét các vấn đề liên quan đến tương tác thuốc và tác dụng phụ tiềm ẩn. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho công tác dược lâm sàng tại bệnh viện. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực hành sử dụng thuốc trong điều trị tăng huyết áp.
3.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân tăng huyết áp
Nghiên cứu khảo sát đặc điểm dân số bệnh nhân. Gồm độ tuổi trung bình, tỷ lệ giới tính. Các bệnh kèm theo như đái tháo đường, suy thận cũng được ghi nhận. Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến quyết định kê đơn thuốc. Phân tích các yếu tố nguy cơ tim mạch giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Điều này quan trọng trong quản lý tăng huyết áp.
3.2. Mô hình sử dụng thuốc hạ huyết áp đơn trị và đa trị
Thực trạng kê đơn thuốc được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ lệ sử dụng đơn trị liệu so với phối hợp nhiều loại thuốc. Các nhóm thuốc hạ huyết áp thường dùng được xác định. Sự phối hợp thuốc theo đúng hướng dẫn điều trị được đánh giá. Phân tích này giúp nhận diện xu hướng sử dụng thuốc tại bệnh viện. Nó cung cấp dữ liệu cho dược kinh tế và dược lâm sàng.
3.3. Tương tác thuốc và tác dụng phụ tiềm ẩn
Nghiên cứu xem xét các tương tác thuốc có thể xảy ra. Đặc biệt giữa thuốc hạ huyết áp và các thuốc điều trị bệnh lý khác. Các tác dụng phụ của thuốc cũng được ghi nhận. Phân tích này hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nâng cao an toàn cho người bệnh là mục tiêu hàng đầu. Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời.
IV.Đánh giá hiệu quả tác dụng phụ và tuân thủ điều trị
Phần này đánh giá mức độ hiệu quả của các phác đồ điều trị tăng huyết áp. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được huyết áp mục tiêu là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu cũng theo dõi và ghi nhận các tác dụng phụ của thuốc. Từ đó xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng của chúng. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng được khảo sát. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị lâu dài. Các phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện về chất lượng quản lý tăng huyết áp tại bệnh viện. Chúng là cơ sở để cải thiện chiến lược sử dụng thuốc và tư vấn bệnh nhân.
4.1. Hiệu quả kiểm soát huyết áp đạt được
Hiệu quả điều trị là trọng tâm đánh giá. Tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu được xác định rõ ràng. So sánh hiệu quả giữa các phác đồ điều trị khác nhau. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về khả năng kiểm soát tăng huyết áp. Đây là chỉ số quan trọng cho việc đánh giá chất lượng điều trị.
4.2. Tỷ lệ tác dụng phụ của thuốc hạ huyết áp
Tác dụng phụ của thuốc được theo dõi sát sao. Tỷ lệ xuất hiện các phản ứng không mong muốn ghi nhận. Các tác dụng phụ phổ biến được liệt kê chi tiết. Mối liên hệ giữa loại thuốc và tác dụng phụ được phân tích. Đây là thông tin quan trọng cho dược lâm sàng. Nó giúp cá nhân hóa điều trị và phòng ngừa rủi ro.
4.3. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân
Tuân thủ điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá mức độ tuân thủ dùng thuốc. Các yếu tố tác động đến tuân thủ cũng được xem xét. Hạn chế tuân thủ là thách thức lớn trong điều trị tăng huyết áp. Nâng cao tuân thủ giúp cải thiện kết quả điều trị. Đây là một khía cạnh quan trọng của dược lâm sàng.
V.Kết luận và kiến nghị nâng cao chất lượng dược lâm sàng
Nghiên cứu tổng hợp các phát hiện quan trọng về thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp. Các mô hình kê đơn, hiệu quả điều trị và an toàn thuốc được trình bày rõ ràng. Những điểm mạnh và điểm hạn chế của việc sử dụng thuốc cũng được chỉ ra. Dựa trên kết quả này, nhiều kiến nghị được đưa ra. Mục tiêu là cải thiện quy trình kê đơn thuốc và nâng cao tuân thủ điều trị. Vai trò của dược lâm sàng và dược kinh tế được nhấn mạnh. Chúng đóng góp vào việc đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và tối ưu hóa chi phí. Các kiến nghị này hướng đến nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân tăng huyết áp.
5.1. Tóm tắt kết quả chính về thực trạng sử dụng thuốc
Nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn cảnh về sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp. Các loại thuốc được ưu tiên, phác đồ đơn trị/đa trị. Hiệu quả kiểm soát huyết áp và các tác dụng phụ phổ biến. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn cụ thể. Chúng là cơ sở cho các đề xuất cải thiện.
5.2. Đề xuất giải pháp cải thiện kê đơn và tuân thủ
Dựa trên kết quả, nhiều kiến nghị cụ thể được đưa ra. Cải thiện quy trình kê đơn thuốc theo hướng dẫn mới nhất. Nâng cao kiến thức cho đội ngũ y bác sĩ và dược sĩ về dược lâm sàng. Tăng cường tư vấn bệnh nhân về tuân thủ điều trị và tầm quan trọng của nó. Các giải pháp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Điều này giúp tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
5.3. Vai trò của dược lâm sàng và dược kinh tế
Dược lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc sử dụng thuốc hợp lý. Dược sĩ lâm sàng giúp rà soát kê đơn, phát hiện tương tác thuốc. Dược kinh tế giúp tối ưu hóa chi phí điều trị. Cả hai lĩnh vực này cần được phát triển mạnh mẽ hơn nữa. Điều này nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp tối ưu nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGÔ TRÍ DIỄM PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN (01/03/ 2005 – 28/02/ 2006) LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC ii HÀ NỘI - 2006 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI. NGÔ TRÍ DIỄM PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN (01/03/ 2005 – 28/02/ 2006) Chuyên ngành : Dược lý – Dược lâm sàng Mã số : 60. 05 LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Kim Huyền iii HÀ NỘI – 2006 iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Hoàng Kim Huyền, chủ nhiệm bộ môn Dược lâm sàng – Trường đại học Dược Hà Nội, đã tận tình dạy dỗ tôi trong thời gian tôi học tập, và đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Nguyễn Thanh Bình, Phó trưởng phòng đào tạo sau đại học – Trường đại học Dược Hà Nội, đã đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học.
- Các thầy cô giáo ở Trường đại học Dược Hà Nội, là những người đã dạy dỗ, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt những năm tháng học tập tại trường. - Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa Dược, Khoa Tim mạch, Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện hữu nghị đa khoa Nghệ An đã tạo điều kiện cho tôi được học tập nâng cao kiến thức chuyên môn và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, vợ tôi và những người thân yêu trong gia đình, xin cảm ơn các anh chị và các bạn trong lớp Cao học 8, các bạn bè thân thiết đã cùng chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống, và giành cho tôi những tình cảm, sự động viên quý báu trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2006 Học viên Ngô Trí Diễm iv MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các từ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các biểu đồ ix 1 Đặt vấn đề Phần I.
Dịch tễ học bệnh tăng huyết áp 3 1. Tình hình bệnh tăng huyết áp trên thế giới 3 1. Tình hình bệnh tăng huyết áp ở Việt Nam 3 1. Tình hình bệnh tăng huyết áp ở Nghệ An 4 1.
Bệnh tăng huyết áp 5 1. Chẩn đoán và phân loại tăng huyết áp 5 1. Những nguyên nhân chính gây tăng huyết áp 8 1. Thuốc điều trị tăng huyết áp 9 1.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tăng huyết áp 9 1. Các nhóm thuốc hạ huyết áp 12 1. Thuật toán điều trị tăng huyết áp 22 1. Chọn thuốc khởi đầu điều trị tăng huyết áp 25 1.
Những trường hợp chỉ định bắt buộc 25 Phần II. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 29 2. Đối tượng nghiên cứu 29 2. Phương pháp nghiên cứu 29 v 2.
Phương pháp 29 2. Cách chọn mẫu 29 2. Nội dung nghiên cứu 30 2. Cơ sở đánh giá 30 2.
Nội dung nghiên cứu 30 2. Một số quy ước dùng trong nghiên cứu 31 2. Xử lý kết quả nghiên cứu 32 Phần III. Kết quả và bàn luận 33 3.
Kết quả nghiên cứu 33 3. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân 33 3. Khảo sát sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp 40 3. Đánh giá hiệu quả điều trị 52 3.
Về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân 57 3. Về thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp 62 3. Về hiệu quả điều trị 73 Phần IV. Kết luận và kiến nghị 76 4.
Kiến nghị 77 Tài liệu tham khảo x Phụ lục 1. Phiếu thu thập thông tin xvi Phụ lục 2. Khung nhập dữ liệu xvii Phụ lục 3. Danh sách bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu xx vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ---------------------------------------- AA : Aldosteron Antagonist (Thuốc đối kháng aldosteron).
AB : Alpha – 1 blocker (Thuốc chẹn giao cảm 1). ACEI : Angiotensin converting enzym inhibitor (Thuốc ức chế men chuyển). ARB : Angiotensin receptor blocker (Thuốc ức chế thụ thể của angiotensin). CAA : Central alpha – 2 agonist (Thuốc đồng vận 2 trung ương).
CCB : Calcium channel blocker (Thuốc chẹn dòng calci). COPD : Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính). DASH : Dietary approches to stop hypertension (chế độ ăn làm giảm huyết áp). eGFR : Estimated glomerular filtration rate (Tốc độ lọc ước tính của cầu thận).
HAMT : Huyết áp mục tiêu. HATTH : Huyết áp tâm thu. HATTR : Huyết áp tâm trương. HDL – C : High density lipoprotein cholesterol (cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao).
ISA : Intrinsic sympathetic activity (Hoạt tính giao cảm nội tại). JNC VII : The seventh report of the joint national committee on prevention, dectection, evaluation and treatment of high blood pressure (Báo cáo lần thứ 7 của Ủy ban liên hợp quốc gia Hoa Kỳ về tăng huyết áp). LD : Loop diuretic (Thuốc lợi tiểu quai). LDL-C : Low density lipoprotein cholesterol (cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp).
NC : Nghiên cứu. Non-DHP : Nondihydropyridin (Chẹn dòng calci không phải nhóm dihydropyridin). NSAIDs : Nonsteroidal anti – inflammatory drugs (Thuốc chống viêm không steroid). NYHA : New York Heart Association (Hiệp hội tim mạch New York).
PSD : Potassium sparing diuretic (Thuốc lợi tiểu giữ kali). THA : Tăng huyết áp. tp : Toàn phần. vii WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới).
DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các yếu tố nguy cơ và tổn thương cơ quan đích 6 Bảng 1. Phân loại tăng huyết áp ở người từ 18 tuổi trở lên 8 Bảng 1. Chỉ định ưu tiên của các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp 12 Bảng 1.
Các thuốc chẹn giao cảm beta 16 Bảng 1. Các thuốc chẹn dòng calci 19 Bảng 1. Thuốc điều trị tăng huyết áp theo từng tình huống cụ thể 27 Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính và tuổi 33 Bảng 3.
Phân bố về tiền sử tăng huyết áp của bệnh nhân 34 Bảng 3. Phân loại bệnh nhân theo giai đoạn tăng huyết áp 35 Bảng 3. Mối liên quan giữa tiền sử bệnh và giai đoạn tăng huyết áp 36 Bảng 3. Các yếu tố nguy cơ kèm theo 36 Bảng 3.
Tần suất yếu tố nguy cơ kèm theo 37 Bảng 3. Tỷ lệ các tổn thương cơ quan đích gặp trong nghiên cứu 38 Bảng 3. Tần suất các tổn thương cơ quan đích trên từng bệnh nhân 38 Bảng 3. Tỷ lệ (%) có tổn thương cơ quan đích theo giai đoạn tăng 39 huyết áp Bảng 3.
Danh mục các thuốc hạ áp gặp trong mẫu nghiên cứu 40 Bảng 3. Các liệu pháp điều trị khởi đầu 41 Bảng 3. Sự phân bố các liệu pháp điều trị 42 Bảng 3. Mối liên quan giữa liệu pháp khởi đầu với giai đoạn THA 43 Bảng 3.
Mối liên quan giữa chỉ số huyết áp với liệu pháp khởi đầu 43 Bảng 3. Sự giảm huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương 44 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân đã được kiểm soát huyết áp trong 2 nhóm 44 có hay không có thay đổi liệu pháp điều trị Bảng 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu 45 và sự thay đổi liệu pháp điều trị Bảng 3.
Các chỉ định bắt buộc gặp trong mẫu nghiên cứu 46 Bảng 3. Các trường hợp có nhịp đưa thuốc sai 47 viii Bảng 3. Các mức độ tương tác thuốc đã gặp 48 Bảng 3. Các trường hợp phối hợp thuốc sai 50 Bảng 3.
Chỉ định dựng thuốc hợp lý trong mẫu nghiên cứu 51 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được huyết áp mục tiêu khi ra viện 52 Bảng 3. Chỉ số huyết áp khi ra viện và mức độ giảm huyết áp 53 Bảng 3. Thời gian nằm viện của bệnh nhân 54 Bảng 3.
Tỷ lệ bệnh nhân theo tình trạng ra viện 55 Bảng 3. Tỷ lệ (%) đạt huyết áp mục tiêu theo tình trạng ra viện 56 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1. Ảnh hưởng của các yếu tố gây tăng huyết áp 9 Biểu đồ 2. Cơ chế tác dụng của các thuốc ức chế men chuyển 20 Biểu đồ 3.
Thuật toán điều trị tăng huyết áp theo JNC VII 24 Biểu đồ 4. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi 34 Biểu đồ 5. Phân bố bệnh nhân theo giới 34 Biểu đồ 6. Phân bố tiền sử tăng huyết áp của bệnh nhân 35 Biểu đồ 7.
Tỷ lệ (%) bệnh nhân tăng huyết áp giai đoạn I và II 36 Biểu đồ 8. Tần suất các yếu tố nguy cơ kèm theo trong từng trường hợp 37 Biểu đồ 9. Tỷ lệ (%) các tổn thương cơ quan đích 38 Biểu đồ 10. Tỷ lệ (%) các liệu pháp đơn độc, kết hợp 2 thuốc và trên 2 thuốc 42 Biểu đồ 11.
Các trường hợp chỉ định hợp lý và không hợp lý 51 Biểu đồ 12. Tỷ lệ (%) bệnh nhân theo tình trạng ra viện 55 x 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp đã được chứng minh là có ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khoẻ cộng đồng. Trong vài thập kỷ qua, các nhà khoa học đã hiểu sâu hơn về bệnh THA và đã tìm ra được nhiều thuốc có hiệu lực trong điều trị bệnh và dự phòng các biến chứng. Những thử nghiệm lớn về điều trị trong tăng huyết áp cho thấy tác dụng tích cực của điều trị lên tỷ lệ bệnh lý và tỷ lệ tử vong do tim mạch: các nghiên cứu dịch tễ trên diện rộng cho thấy trong vòng 20 năm với điều trị tốt bệnh tăng huyết áp, tử vong do suy mạch vành đã giảm được 50%, tử vong do tai biến mạch não giảm được 57% ở bệnh nhân tăng huyết áp (JNC-V, 1993).
Đối với những bệnh nhân trên 60 tuổi được điều trị bệnh THA (gồm cả THA tâm thu đơn thuần) thì nguy cơ tai biến mạch não, tai biến mạch vành và tử vong do tim mạch cũng giảm đi rõ rệt. Các tác giả cũng cho thấy tử vong chung tương quan mạnh với huyết áp tâm thu (p=0,0001), nếu huyết áp tâm thu tăng lên 10 mmHg thì nguy cơ tương đối là 1,26 với tử vong chung (p=0,0001), 1,22 với đột quỵ , 1,15 với tai biến tim mạch nói chung và 1,07 với tai biến mạch vành (Lancet 2000. Ở các bệnh nhân THA có đái tháo đường, điều trị tốt cả 2 bệnh cũng giảm được nguy cơ tai biến và tử vong [10], [15]. Mặc dù điều trị bệnh tăng huyết áp cho kết quả tốt như vậy nhưng việc thực hiện không phải là dễ dàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại khoa Tim mạch Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luận án "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.