Luận án TS Nguyễn Thị Mai Anh: Bào chế, đánh giá SKD hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa
Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano piroxicam nhãn khoa ứng dụng lâm sàng.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu Piroxicam nhãn khoa Hỗn dịch nano kháng viêm không steroid
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện hiệu quả điều trị của Piroxicam, một hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID nhãn khoa), khi dùng cho mắt. Piroxicam đối mặt với thách thức lớn về độ hòa tan thấp, gây hạn chế khả năng hấp thu và sinh khả dụng nhãn khoa. Các hàng rào sinh lý của mắt và thời gian lưu thuốc ngắn trên bề mặt mắt làm giảm nồng độ Piroxicam tại vị trí tác dụng. Để khắc phục, công nghệ nano dược phẩm, cụ thể là hỗn dịch nano (nanosuspension), được áp dụng. Hỗn dịch nano chứa các tiểu phân Piroxicam kích thước nanomet, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và cải thiện đáng kể độ hòa tan. Điều này giúp Piroxicam thấm sâu hơn vào các mô mắt và kéo dài thời gian tác dụng, nâng cao sinh khả dụng nhãn khoa. Mục tiêu chính là bào chế một chế phẩm nhãn khoa ổn định, hiệu quả, mang lại tác dụng kháng viêm không steroid tối ưu cho các bệnh viêm mắt.
1.1. Thách thức hấp thu Piroxicam đường mắt
Piroxicam là hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID nhãn khoa) được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, độ hòa tan thấp của Piroxicam trong môi trường nước là một hạn chế lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu của thuốc khi dùng đường mắt. Mắt có nhiều hàng rào sinh lý phức tạp, bao gồm màng nước mắt, giác mạc, và kết mạc. Các hàng rào này gây khó khăn cho dược chất thấm sâu vào các mô đích. Hơn nữa, thời gian lưu của thuốc nhỏ mắt trên bề mặt mắt rất ngắn, do sự rửa trôi liên tục của nước mắt và chớp mắt. Những yếu tố này làm giảm đáng kể sinh khả dụng nhãn khoa của Piroxicam, dẫn đến nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng không đủ để đạt hiệu quả điều trị mong muốn. Việc cải thiện độ hòa tan và khả năng thấm của Piroxicam là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị viêm nhiễm mắt.
1.2. Lợi ích hỗn dịch nano cho thuốc nhỏ mắt
Công nghệ nano dược phẩm, đặc biệt là kỹ thuật bào chế hỗn dịch nano (nanosuspension), mang lại một giải pháp đột phá. Hỗn dịch nano chứa các tiểu phân Piroxicam có kích thước nanomet, điển hình từ vài chục đến vài trăm nanomet. Kích thước siêu nhỏ này làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất lên hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần so với các tiểu phân thông thường. Nhờ đó, độ hòa tan bão hòa và tốc độ hòa tan của Piroxicam được cải thiện đáng kể. Hơn nữa, các tiểu phân nano có khả năng bám dính tốt hơn trên bề mặt mắt, kéo dài thời gian lưu thuốc và tăng cường sự thấm qua các lớp màng sinh học của mắt. Điều này giúp nâng cao sinh khả dụng nhãn khoa của Piroxicam, cho phép thuốc đạt nồng độ điều trị hiệu quả hơn tại các mô mắt, đồng thời giảm tần suất sử dụng thuốc. Hỗn dịch nano Piroxicam hứa hẹn mang lại hiệu quả kháng viêm không steroid vượt trội.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chế phẩm nhãn khoa
Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế hỗn dịch nano Piroxicam dùng cho nhãn khoa. Mục tiêu chính là phát triển một chế phẩm nhãn khoa có độ ổn định vật lý cao và sinh khả dụng nhãn khoa tối ưu. Các nghiên cứu bào chế nhằm lựa chọn công nghệ nano dược phẩm phù hợp để tạo ra tiểu phân Piroxicam nano. Tiếp theo, các đặc tính của nanosuspension như kích thước tiểu phân, chỉ số đa phân tán, và độ ổn định được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính thấm của Piroxicam qua màng sinh học. Cuối cùng, sinh khả dụng của hỗn dịch nano Piroxicam được đánh giá in vivo trên mô hình động vật, so sánh với các dạng bào chế Piroxicam truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển thuốc nhỏ mắt Piroxicam thế hệ mới, nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh viêm mắt.
II.Công nghệ nano dược phẩm Bào chế hỗn dịch nano Piroxicam
Nghiên cứu đã triển khai nhiều phương pháp bào chế hỗn dịch nano Piroxicam để đạt được kích thước tiểu phân tối ưu và độ ổn định cao. Kỹ thuật bào chế Piroxicam nano tinh thể được thực hiện thông qua các phương pháp cơ học như nghiền bi hoặc đồng hóa áp suất cao, nhằm giảm kích thước tiểu phân từ micromet xuống nanomet. Song song đó, việc bào chế Piroxicam nano polyme cũng được khảo sát, sử dụng các polyme để bao bọc dược chất, mang lại lợi ích tiềm năng về kiểm soát giải phóng và ổn định. Sau khi thu được Piroxicam nano, quy trình chuẩn bị hỗn dịch nhãn khoa 0,5% được xây dựng cẩn thận. Quy trình này bao gồm lựa chọn các tá dược nhãn khoa phù hợp như chất làm tăng độ nhớt, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản, tất cả đều phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng để đảm bảo chất lượng cho thuốc nhỏ mắt. Công nghệ nano dược phẩm đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra chế phẩm Piroxicam có đặc tính mong muốn.
2.1. Phương pháp bào chế Piroxicam nano tinh thể
Việc bào chế Piroxicam nano tinh thể được thực hiện thông qua kỹ thuật “top-down” hoặc “bottom-up”. Kỹ thuật “top-down” thường bao gồm nghiền bi (wet milling) hoặc đồng hóa áp suất cao (high-pressure homogenization). Các phương pháp này cơ học làm giảm kích thước tiểu phân Piroxicam từ micromet xuống nanomet. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật, bao gồm tốc độ nghiền, thời gian nghiền, và loại chất ổn định được sử dụng. Chất ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự kết tụ của các tiểu phân nano Piroxicam sau khi giảm kích thước. Quá trình bào chế được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kích thước tiểu phân đồng đều và độ ổn định vật lý của nanosuspension ban đầu. Kết quả thu được là Piroxicam nano tinh thể với kích thước mong muốn, sẵn sàng cho các bước bào chế tiếp theo thành chế phẩm nhãn khoa.
2.2. Kỹ thuật tạo Piroxicam nano polyme
Ngoài việc tạo ra Piroxicam nano tinh thể, nghiên cứu cũng khảo sát kỹ thuật bào chế Piroxicam nano polyme. Kỹ thuật này thường liên quan đến việc hòa tan Piroxicam trong dung môi hữu cơ, sau đó phân tán vào môi trường nước chứa polyme và chất diện hoạt. Các polyme như PLGA hoặc Eudragit có thể được sử dụng để bao bọc Piroxicam, tạo thành các hạt nano polyme hoặc hệ tiểu phân nano polyme. Phương pháp này có thể mang lại lợi ích về kiểm soát giải phóng dược chất và tăng cường độ ổn định. Việc lựa chọn polyme, nồng độ polyme, và phương pháp loại bỏ dung môi hữu cơ đều được tối ưu hóa. Mục tiêu là tạo ra Piroxicam nano polyme với đặc tính mong muốn về kích thước, hình thái, và khả năng tải dược chất, hướng tới một chế phẩm nhãn khoa bền vững và hiệu quả hơn.
2.3. Quy trình chuẩn bị hỗn dịch nhãn khoa 0 5
Sau khi bào chế thành công Piroxicam nano, bước tiếp theo là xây dựng quy trình chuẩn bị hỗn dịch nano Piroxicam 0,5% dùng cho nhãn khoa. Quy trình này bao gồm việc phân tán các tiểu phân Piroxicam nano đã chuẩn bị vào một môi trường thích hợp. Các tá dược nhãn khoa cần được lựa chọn cẩn thận, bao gồm chất làm tăng độ nhớt (ví dụ: HPMC, PVA) để kéo dài thời gian lưu thuốc trên mắt, chất điều chỉnh pH để đảm bảo pH phù hợp với sinh lý mắt, và chất bảo quản để duy trì vô khuẩn. Tất cả các bước bào chế phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho thuốc nhỏ mắt. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều công thức khác nhau và tối ưu hóa nồng độ của từng tá dược để đạt được hỗn dịch nano Piroxicam 0,5% có độ ổn định vật lý, hóa học, và vi sinh.
III.Đánh giá chất lượng chế phẩm nhãn khoa Piroxicam nano
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hỗn dịch nano Piroxicam, việc đánh giá các đặc tính vật lý và độ ổn định là không thể thiếu. Kích thước tiểu phân, chỉ số đa phân tán (PDI) và thế zeta được đo lường để xác định độ đồng đều và độ ổn định keo của nanosuspension. Hình thái tiểu phân được quan sát bằng kính hiển vi điện tử. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thấm và sinh khả dụng nhãn khoa của Piroxicam. Nghiên cứu cũng theo dõi độ ổn định của hỗn dịch nano dưới các điều kiện môi trường khác nhau, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu kết tụ hoặc lắng đọng. Ngoài ra, việc khảo sát các yếu tố công thức như chất diện hoạt, chất làm tăng độ nhớt và pH đã giúp tối ưu hóa khả năng thấm của Piroxicam qua giác mạc. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo chế phẩm nhãn khoa Piroxicam nano đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
3.1. Đặc tính vật lý của tiểu phân Piroxicam nano
Việc đánh giá đặc tính vật lý của tiểu phân Piroxicam nano là bước quan trọng. Các thông số chính bao gồm kích thước tiểu phân (KTTP), chỉ số đa phân tán (PDI) và thế zeta. Kích thước tiểu phân được đo bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS), đảm bảo tiểu phân nằm trong dải nano. PDI cho biết độ đồng đều của kích thước tiểu phân, PDI thấp chỉ ra hệ phân tán đồng nhất. Thế zeta đánh giá điện tích bề mặt tiểu phân, dự đoán độ ổn định keo của hỗn dịch nano. Hình thái học của tiểu phân được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) hoặc truyền qua (TEM). Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thấm và sinh khả dụng nhãn khoa của Piroxicam. Đảm bảo các đặc tính vật lý tối ưu là nền tảng cho hiệu quả của chế phẩm nhãn khoa.
3.2. Độ ổn định vật lý hỗn dịch nano Piroxicam
Độ ổn định của hỗn dịch nano Piroxicam là yếu tố then chốt cho tuổi thọ sản phẩm. Nghiên cứu theo dõi độ ổn định dưới các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng khác nhau. Các thông số được kiểm tra định kỳ bao gồm kích thước tiểu phân, PDI, thế zeta, và pH. Sự thay đổi đáng kể về các thông số này cho thấy hỗn dịch nano không ổn định. Hiện tượng kết tụ, lắng đọng hoặc kết tinh lại của Piroxicam nano cần được kiểm soát. Sử dụng chất ổn định phù hợp và tối ưu hóa công thức là cần thiết để duy trì độ ổn định vật lý của nanosuspension. Các thử nghiệm đông khô cũng được tiến hành để tăng cường độ ổn định dài hạn cho Piroxicam nano polyme, giúp bảo quản dễ dàng hơn trước khi pha chế thành thuốc nhỏ mắt.
3.3. Ảnh hưởng yếu tố đến tính thấm Piroxicam
Tính thấm của Piroxicam qua giác mạc là yếu tố quyết định hiệu quả. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công thức đến khả năng thấm. Các yếu tố bao gồm nồng độ chất diện hoạt, chất làm tăng độ nhớt, và pH của hỗn dịch nano. Thử nghiệm tính thấm được thực hiện in vitro trên màng sinh học hoặc mô giác mạc. Kết quả cho thấy kích thước tiểu phân nano đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tính thấm của Piroxicam. Các chất diện hoạt có thể làm tăng tính thấm bằng cách tương tác với màng tế bào. Sự điều chỉnh pH của chế phẩm nhãn khoa ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của Piroxicam, từ đó tác động đến khả năng khuếch tán. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa công thức để đạt được khả năng thấm tốt nhất.
IV.Nâng cao sinh khả dụng nhãn khoa Piroxicam từ nanosuspension
Việc đánh giá sinh khả dụng nhãn khoa là bước cuối cùng và quan trọng nhất để xác định hiệu quả của hỗn dịch nano Piroxicam. Đầu tiên, một phương pháp định lượng Piroxicam trong thủy dịch bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã được thẩm định kỹ lưỡng, đảm bảo độ chính xác và nhạy bén cần thiết. Sau đó, sinh khả dụng của hỗn dịch nano Piroxicam được đánh giá in vivo trên mô hình thỏ, so sánh với các dạng bào chế truyền thống. Các thông số dược động học như Cmax, Tmax và AUC được phân tích để chứng minh sự cải thiện vượt trội của nanosuspension. Kết quả cho thấy hỗn dịch nano Piroxicam không chỉ tăng cường nồng độ thuốc tại mắt mà còn kéo dài thời gian lưu thuốc, giúp đạt được hiệu quả kháng viêm không steroid tối ưu. Việc nâng cao sinh khả dụng này hứa hẹn một bước tiến lớn trong điều trị các bệnh về mắt.
4.1. Thẩm định phương pháp định lượng trong thủy dịch
Để đánh giá sinh khả dụng nhãn khoa một cách chính xác, việc thẩm định phương pháp định lượng Piroxicam trong thủy dịch là rất quan trọng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được lựa chọn. Quy trình thẩm định bao gồm đánh giá độ đặc hiệu, độ tuyến tính, khoảng định lượng, giới hạn định lượng (LLOQ), độ đúng và độ chính xác của phương pháp. Mẫu thủy dịch được thu thập từ mắt động vật. Phương pháp phải đủ nhạy và chọn lọc để định lượng Piroxicam ở nồng độ thấp trong ma trận sinh học phức tạp. Việc thẩm định kỹ lưỡng đảm bảo kết quả định lượng Piroxicam trong thủy dịch là đáng tin cậy. Đây là tiền đề để đánh giá dược động học và sinh khả dụng của hỗn dịch nano Piroxicam một cách khoa học.
4.2. So sánh sinh khả dụng hỗn dịch nano và thuốc gốc
Sinh khả dụng nhãn khoa của hỗn dịch nano Piroxicam được đánh giá in vivo trên mô hình thỏ. Hỗn dịch nano Piroxicam được nhỏ vào mắt thỏ. Nồng độ Piroxicam trong thủy dịch được lấy mẫu và định lượng theo thời gian. Các thông số dược động học như Cmax (nồng độ tối đa), Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa) và AUC (diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian) được tính toán. Kết quả được so sánh với dạng bào chế Piroxicam truyền thống, ví dụ như dung dịch Piroxicam hoặc hỗn dịch Piroxicam thô. Mục tiêu là chứng minh sự vượt trội của nanosuspension. Hỗn dịch nano Piroxicam dự kiến sẽ cho Cmax cao hơn và AUC lớn hơn. Điều này khẳng định khả năng nâng cao sinh khả dụng nhãn khoa của công nghệ nano dược phẩm.
4.3. Cải thiện nồng độ thuốc tại mắt
Nghiên cứu chỉ ra rằng hỗn dịch nano Piroxicam cải thiện đáng kể nồng độ thuốc tại mắt. Các tiểu phân Piroxicam nano có khả năng thấm tốt hơn qua giác mạc và duy trì thời gian lưu lâu hơn. Điều này dẫn đến nồng độ Piroxicam trong thủy dịch đạt mức cao hơn. Nồng độ thuốc cao hơn tại vị trí tác dụng trực tiếp liên quan đến hiệu quả kháng viêm không steroid. Việc duy trì nồng độ điều trị trong thời gian dài giảm tần suất dùng thuốc. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Kết quả này củng cố tiềm năng của nanosuspension. Hỗn dịch nano Piroxicam có thể trở thành chế phẩm nhãn khoa hiệu quả hơn.
V.Ứng dụng hiệu quả Piroxicam nanosuspension cho mắt
Hỗn dịch nano Piroxicam mở ra triển vọng lớn trong điều trị các bệnh viêm mắt, nhờ khả năng tăng cường sinh khả dụng nhãn khoa và cải thiện hiệu quả kháng viêm không steroid. Chế phẩm nhãn khoa này không chỉ giúp Piroxicam đạt nồng độ điều trị hiệu quả tại mắt mà còn kéo dài thời gian tác dụng, giảm tần suất sử dụng thuốc và tăng sự tuân thủ điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các thuốc nhỏ mắt kháng viêm mới, không chỉ với Piroxicam mà còn với các dược chất khó hòa tan khác. Công nghệ nanosuspension khẳng định vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm, giải quyết những thách thức cố hữu của các dạng bào chế truyền thống và mở ra kỷ nguyên mới cho các liệu pháp điều trị tiên tiến hơn, hiệu quả và an toàn hơn.
5.1. Tiềm năng Piroxicam nano trong điều trị viêm mắt
Hỗn dịch nano Piroxicam mang lại tiềm năng lớn trong điều trị các tình trạng viêm nhiễm ở mắt. Với khả năng tăng cường sinh khả dụng nhãn khoa và cải thiện tính thấm, Piroxicam nano có thể đạt nồng độ điều trị hiệu quả tại các mô mắt. Piroxicam, một NSAID nhãn khoa, có tác dụng kháng viêm không steroid mạnh mẽ. Việc sử dụng nanosuspension giúp tối ưu hóa hiệu quả này. Các bệnh viêm kết mạc, viêm giác mạc, hoặc viêm sau phẫu thuật mắt có thể được điều trị tốt hơn. Giảm đau và viêm là mục tiêu chính. Piroxicam nano hứa hẹn là một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả hơn. Tiềm năng này mở ra hướng mới trong dược lâm sàng nhãn khoa.
5.2. Hướng phát triển thuốc nhỏ mắt kháng viêm mới
Nghiên cứu về hỗn dịch nano Piroxicam đóng góp vào hướng phát triển thuốc nhỏ mắt kháng viêm mới. Công nghệ nano dược phẩm cung cấp một nền tảng linh hoạt. Các dược chất khó hòa tan khác cũng có thể được bào chế dưới dạng nanosuspension. Việc cải thiện sinh khả dụng nhãn khoa là chìa khóa. Các thế hệ thuốc nhỏ mắt tương lai có thể ít độc tính hơn. Chúng cũng cần có hiệu quả cao hơn. Nanosuspension cho phép giảm liều dược chất. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Nghiên cứu này khuyến khích việc khám phá các ứng dụng khác của hỗn dịch nano trong lĩnh vực nhãn khoa. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm nhãn khoa đột phá.
5.3. Vai trò của nanosuspension trong ngành dược phẩm
Hỗn dịch nano Piroxicam là một ví dụ điển hình về vai trò của nanosuspension. Công nghệ này đang cách mạng hóa ngành dược phẩm. Nanosuspension giải quyết vấn đề độ hòa tan kém của nhiều dược chất. Nó mở rộng khả năng bào chế các thuốc mới. Đặc biệt đối với các thuốc nhỏ mắt, nanosuspension cải thiện đáng kể hiệu quả. Công nghệ nano dược phẩm không chỉ giới hạn ở nhãn khoa. Nó còn có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Bao gồm đường uống, tiêm, hoặc qua da. Sự phát triển này thúc đẩy việc tạo ra các liệu pháp điều trị tiên tiến hơn. Nanosuspension khẳng định vị thế là một công cụ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả và an toàn của thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ********** NGUYỄN THỊ MAI ANH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG HỖN DỊCH NANO PIROXICAM DÙNG CHO NHÃN KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ********** NGUYỄN THỊ MAI ANH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG HỖN DỊCH NANO PIROXICAM DÙNG CHO NHÃN KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Ã S : 62.02 gười hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Long PGS TS. Trịnh Văn Lẩu HÀ NỘI 2014 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Nguyễn Văn Long PGS.
Trịnh Văn Lẩu Những người thày đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án vừa qua. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Võ Xuân Minh, PGS. Nguyễn Đăng Hòa, PGS.
Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh cùng toàn thể các thày, cô giáo, kỹ thuật viên bộ môn Bào chế, ộ môn Dược lực ộ môn ông nghiệp ược đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương Trung tâm Kiểm nghiệm và nghiên cứu dược quân đội Đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành những nội dung thực nghiệm trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Nh trường, PGS.
Nguyễn Thanh Bình, cùng các chuyên iên phòng Đ o tạo sau đại học đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình ạn bè đã luôn ở ên, giúp đỡ, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ng y 10 tháng 9 năm 2013 Nguyễn Thị Mai Anh ii LỜI CAM ĐOAN ôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nguyễn Thị Mai Anh iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AUC : Area under the curve (Diện tích ưới đường cong) BP : British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) Cmax : Maximum concentration (Nồng độ thuốc tối đa) Na2EDTA : Dinatri edetat FDA : Food and Drug Administration ( ơ quan quản lý thuốc – thực phẩm) HPLC : High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC : Hydroxypropyl methyl cellulose HQC : High quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ cao) KTTP : Kích thước tiểu phân L.F : Laminnar flow B n th i khí ô khuẩn LLOQ : Lower limit of quantification (Giới hạn định lượng ưới) LQC : Low quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ thấp) MQC : Middle quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ trung ình) MRT : Mean residence time (Thời gian lưu thuốc trung ình PDI Poly dispersity index ( h số đa phân tán) PEG : Polyoxyethylen glycol PLGA : Poly(lactic-co-glycolic acid) PVA : Alcol polyvinic PVP : Polyvinyl pyrolidon K.30 Px : Piroxicam RSD : Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SEM : Scanning electron microscope (Kính hiển i điện tử quét) USP : The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) Tmax : Maximum time (Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa) TEM : Transmission electron microscope (Kính hiển i điện tử truyền qua) iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. ột số đặc điểm. ác dụng, chỉ định.
ác dạng bào chế có trên thị trường. Vài nét về hệ nano. u, nhược điểm của dạng thuốc nano. Một số chế phẩm thuốc nano trên thị trường.
HỖN DỊCH NANO ỨNG DỤNG TRONG BÀO CH THU C 15 1. Khái niệm về hỗn dịch nano. Phân loại hỗn dịch nano. Độ ổn định vật lý của hỗn dịch nano.
Thành phần hỗn dịch nano. Kỹ thuật bào chế hỗn dịch nano. THU C NHÃN KHOA BÀO CH TỪ H NANO 25 1. Đặc điểm sinh lý liên quan đến hấp thu thuốc ở mắt.
Thuốc tác dụng tại mắt bào chế từ hệ nano. Đánh giá tác dụng của thuốc nano trên mắt. 28 CHƯƠNG II: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. hương pháp bào chế piroxicam nano.
hương pháp đánh giá hệ tiểu phân nano. hương pháp bào chế hỗn dịch nhỏ mắt chứa piroxicam nano. hương pháp theo dõi độ ổn định. hương pháp đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano.
Ơ SỞ I Ứ 50 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. BÀO CH PIROXICAM NANO TINH THỂ 51 3. Nghiên cứu bào chế piroxicam nano tinh thể. Đánh giá một số đặc tính của piroxicam nano tinh thể.
BÀO CH PIROXICAM NANO POLYME 67 3. ghiên cứu bào chế piroxicam nano polyme. Đánh giá một số đặc tính hệ tiểu phân piroxicam nano polyme. Độ ổn định của piroxicam nano polyme đông khô.
BÀO CH HỖN DỊCH NANO PIROXICAM 0,5% DÙNG CHO NHÃN KHOA 89 3. Nghiên cứu lựa chọn thành phần hỗn dịch nano piroxicam. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến tính thấm của piroxicam. Quy trình bào chế hỗn dịch nhỏ mắt chứa piroxicam nano.
heo dõi độ ổn định của hỗn dịch nano piroxicam. ĐÁ IÁ SI K Ả DỤNG HỖN DỊCH ỨA IR I A A R 101 3. Thẩm định phương pháp định lượng piroxicam trong thủy dịch. Đánh giá sinh khả dụng của hỗn dịch nano piroxicam.
110 CHƯƠNG IV. VỀ KỸ THUẬT BÀO CH PIROXICAM NANO 116 4. ôi trường phân tán. ung môi hòa tan dược chất.
Chất mang Eudragit. Chất diện hoạt. Chất chống tạo bọt. á dược tạo khung trong đông khô.
Điều kiện khuấy trộn. Kỹ thuật bốc hơi dung môi. VỀ H TIỂU PHÂN NANO PIROXICAM 129 4. hương pháp đánh giá sinh khả dụng.
Quy trình đánh giá sinh khả dụng. ĐỊ ỚNG PHÁT TRIỂN CÁC K T QUẢ NGHIÊN CỨU 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 vii DANH MỤC CÁC HÌNH V , Đ THỊ Hình 1.
Hiện tượng kết tinh lại. ô hình lớp điện kép xung quanh tiểu phân tích điện. ô hình đánh giá khả năng thấm của dược chất qua giác mạc bằng phương pháp vi thẩm tích. Hiện tượng kết tụ tiểu phân piroxicam nano tinh thể.
Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano sau khi đông khô. hân bố KTTP piroxicam nano tinh thể. hân bố KTTP piroxicam nano tinh thể (sử dụng natri desoxycholat). Hình ảnh hệ nano piroxicam qua kính hiển vi điện tử quét.
Phổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nguyên liệu. Phổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nano tinh thể. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano tinh thể. Hình ảnh tiểu phân piroxicam qua kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano polyme qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). hổ nhiễu xạ tia X của các mẫu nghiên cứu. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano polyme và nguyên liệu. Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano polyme sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực (TEM).
hổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nano polyme đông khô sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano polyme sau bào chế và sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực. Đánh giá khả năng thấm của piroxicam qua màng thẩm tích. Ảnh hưởng của độ nhớt đến tính thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ.
Ảnh hưởng của kích thước tiểu phân đến tính thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Ảnh hưởng của chất diện hoạt tới tính thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Ảnh hưởng của Tween 80 và Na2E A đến tính thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Sơ đ quy trình bào chế môi trường phân tán của hỗn dịch.
Sơ đ quy trình bào chế bột đông khô vô khuẩn chứa piroxicam nano polyme. Sắc ký đ của thủy dịch mẫu trắng. Sắc ký đ của mẫu chứa piroxicam trong thủy dịch, n ng độ 200 ng/ml. Đ thị biểu diễn mối tương quan giữa n ng độ piroxicam trong thủy dịch và diện tích pic.
Đ thị biểu diễn mức độ thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Đ thị so sánh mức độ thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ từ hỗn dịch nano polyme và hỗn dịch nano tinh thể. 114 ix DANH MỤC CÁC BẢNG, BI U ảng 1. ột số chất ổn định sử dụng trong hỗn dịch nano tinh thể.
ột số công trình nghiên cứu bào chế hỗn dịch nano bằng phương pháp nhũ hóa và bốc hơi dung môi. ột số nghiên cứu về tính thấm của hỗn dịch nano trên giác mạc động vật đã bóc tách (ex vivo). ột số đặc điểm giải phẫu, sinh lý của mắt người và mắt thỏ. guyên liệu sử dụng trong nghiên cứu.
Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano tinh thể. Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano polyme. Độ tan của piroxicam trong một số dung môi (n=5). Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano tinh thể.
Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế ở những điều kiện nhiệt độ khác nhau (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế với các thiết bị khuấy khác nhau (n=5). Đặc điểm của bánh đông khô piroxicam nano tinh thể (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam khi thay đổi tỷ lệ dung dịch A và dung dịch B (n=5).
N ng độ piroxicam bão hòa trong các dung dịch PVA tại 250C (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam khi thay đổi n ng độ dung dịch PVA (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam khi sử dụng chất diện hoạt trong dung dịch B (n=3). Kích thước tiểu phân piroxicam khi sử dụng natri desoxycholat trong dung dịch A (n=3).
Kích thước tiểu phân piroxicam khi bào chế với silicon (n=5). Thành phần tá dược sử dụng trong bào chế piroxicam nano tinh thể. Thế Zeta của tiểu phân nano (n=5). Lượng piroxicam hòa tan trong môi trường (mg (n 5.
Hiện tượng sa lắng của các tiểu phân kích thước khác nhau (n=5). Công thức bào chế piroxicam nano bằng phương pháp nhũ hóa và bốc hơi dung môi. Các thành phần cơ bản trong bào chế hệ nano polyme. Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau (n=5).
Tiểu phân piroxicam bào chế bằng các thiết bị khuấy khác nhau (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế với thời gian khuấy khác nhau (n=5). Lượng piroxicam hao hụt khi thay đổi tốc độ ly tâm (n=5) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano piroxicam nhãn khoa ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế & đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.