Luận án TS. Hoàng Văn Thủy: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học Stephania Lour

Nghiên cứu chuyên sâu về thực vật, hóa học và tác dụng sinh học của Stephania Lour. Phân tích thành phần, hoạt tính và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Dược liệu - Dược học cổ truyền

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

346

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực vật học phân bố

Chi Stephania Lour. là một chi thực vật quan trọng. Nó thuộc họ Tiết dừa (Menispermaceae). Chi này có giá trị dược liệu cao, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Các loài Stephania Lour. phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam là một trong những quốc gia có sự đa dạng lớn về các loài trong chi này. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm thực vật và phân bố của hai loài Stephania Lour. cụ thể tại Việt Nam. Điều này cung cấp nền tảng cho việc nhận diện và khai thác đúng loài.

1.1. Vị trí phân loại chi Stephania Lour.

Chi Stephania Lour. được phân loại trong họ Tiết dừa (Menispermaceae). Đây là một họ thực vật có hoa với nhiều loài cây thân leo, bụi, hoặc thân thảo. Đặc điểm thực vật của họ Menispermaceae thường bao gồm lá mọc so le và hoa nhỏ. Các loài Stephania Lour. có củ lớn dưới đất, chứa nhiều hoạt chất sinh học.

1.2. Phân bố địa lý cây Stephania Lour.

Các loài Stephania Lour. có vùng phân bố rộng. Chúng được tìm thấy ở châu Á, châu Phi, và châu Đại Dương. Tại Việt Nam, cây Stephania Lour. mọc hoang dã ở nhiều tỉnh. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu tạo điều kiện cho nhiều loài phát triển. Việc xác định khu vực phân bố giúp bảo tồn nguồn gen quý.

1.3. Đặc điểm thực vật chung họ Tiết dừa.

Họ Menispermaceae có nhiều đặc điểm thực vật chung. Hầu hết là cây thân leo, thân hóa gỗ ở gốc. Lá thường có hình tim hoặc hình tròn. Hoa nhỏ, mọc thành cụm. Quả là loại quả hạch. Củ của các loài Stephania Lour. thường được sử dụng làm dược liệu. Củ có hình dạng và kích thước đa dạng.

II.

Chi Stephania Lour. là một kho tàng các hợp chất hóa học. Alkaloid là nhóm chất nổi bật nhất. Các alkaloid trong cây Stephania có cấu trúc đa dạng. Chúng được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Sự hiện diện của các alkaloid này góp phần vào tác dụng dược lý của cây. Các nghiên cứu hóa học tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới. Điều này mở ra tiềm năng khai thác dược liệu từ cây Stephania Lour. Hóa học của cây Stephania Lour. đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Nhóm alkaloid benzylisoquinolin quan trọng.

Alkaloid benzylisoquinolin là một trong những nhóm chính. Nhiều hợp chất thuộc nhóm này đã được phân lập. Chúng có cấu trúc hóa học đặc trưng. Các chất này góp phần vào hoạt tính sinh học của cây Stephania. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các thành viên mới trong nhóm này.

2.2. Nhóm alkaloid bisbenzylisoquinolin nổi bật.

Nhóm bisbenzylisoquinolin đặc biệt phong phú. Các hoạt chất tiêu biểu như tetrandrine và fangchinoline thuộc nhóm này. Tetrandrine được biết đến với tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch. Fangchinoline cũng có nhiều tiềm năng dược lý. Chúng là những alkaloid chính trong dược liệu Stephania Lour.

2.3. Các nhóm alkaloid khác và hoạt chất.

Ngoài ra, chi Stephania Lour. còn chứa nhiều nhóm alkaloid khác. Bao gồm alkaloid nhóm aporphin như cepharanthine. Các nhóm proaporphin, protoberberin, morphinan, hasubanan, eribidin, stephaoxocan cũng được tìm thấy. Nghiên cứu cũng xác định các nhóm chất khác ngoài alkaloid. Sự đa dạng hóa học này làm tăng giá trị của cây Stephania.

III.

Các loài Stephania Lour. thể hiện nhiều tác dụng sinh học quý giá. Chúng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận các hoạt tính này. Tác dụng giảm đau, chống viêm là những đặc tính nổi bật. Ngoài ra, cây Stephania Lour. còn cho thấy tiềm năng chống ung thư. Các hoạt chất alkaloid đóng vai trò chính trong các tác dụng này. Chi Stephania là nguồn thảo dược quý giá. Tiềm năng ứng dụng làm dược liệu mới rất lớn. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng.

3.1. Tác dụng giảm đau chống viêm của Stephania.

Nhiều loài Stephania Lour. có tác dụng giảm đau hiệu quả. Khả năng chống viêm của chúng cũng đã được chứng minh. Các cao chiết từ cây Stephania có thể làm giảm các triệu chứng viêm. Các alkaloid như tetrandrine là hoạt chất chính. Tác dụng này giúp giảm đau trong nhiều bệnh lý.

3.2. Hoạt tính chống ung thư từ cây Stephania Lour.

Cây Stephania Lour. cho thấy hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính này tác động lên nhiều dòng tế bào ung thư. Các cao chiết tổng và hợp chất phân lập được thử nghiệm. Kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Cepharanthine và tetrandrine là những ví dụ điển hình. Chúng có tiềm năng phát triển thành thuốc điều trị ung thư.

3.3. Ứng dụng tiềm năng trong dược liệu thảo dược.

Chi Stephania Lour. được coi là một nguồn dược liệu quý. Nó được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền. Tác dụng an thần, giải độc cũng được ghi nhận. Với các hoạt tính sinh học đa dạng, cây Stephania Lour. có tiềm năng lớn. Cần nghiên cứu sâu hơn để phát triển các sản phẩm thảo dược mới.

IV.Phương pháp nghiên cứu thực vật và hóa học Stephania

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Các bước từ thu thập mẫu đến đánh giá sinh học được thực hiện. Phương pháp thực vật học giúp xác định chính xác loài. Phương pháp hóa học tập trung vào phân lập và xác định cấu trúc. Các phương pháp dược lý đánh giá tác dụng sinh học. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Mục tiêu là làm rõ đặc điểm của cây Stephania Lour. và tiềm năng dược liệu của chúng. Việc này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về họ Tiết dừa.

4.1. Thu thập giám định mẫu Stephania Lour.

Mẫu thực vật Stephania Lour. được thu thập tại các khu vực phân bố. Sau đó, quá trình giám định tên khoa học được thực hiện. Đặc điểm hình thái và vi học được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính chính xác của nguyên liệu. Giám định giúp tránh nhầm lẫn giữa các loài Stephania Lour. khác nhau.

4.2. Phân tích thành phần hóa học alkaloid.

Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất được tiến hành. Định tính và định lượng alkaloid toàn phần là bước quan trọng. Các phương pháp sắc ký và phổ được sử dụng để xác định cấu trúc. Việc này giúp nhận diện các alkaloid như tetrandrine, fangchinoline, cepharanthine. Thành phần hóa học của cây Stephania Lour. được làm rõ.

4.3. Đánh giá tác dụng sinh học độc tính cấp.

Độc tính cấp của cao chiết từ cây Stephania Lour. được thử nghiệm. Tác dụng giảm đau và chống viêm được đánh giá trên mô hình thí nghiệm. Hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng ung thư cũng được kiểm tra. Số liệu thu được được xử lý bằng phương pháp thống kê. Các đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng dược liệu.

V.Kết quả nghiên cứu thực vật và tác dụng sinh học

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đặc điểm thực vật của hai loài Stephania Lour. được mô tả chi tiết. Nhiều hợp chất alkaloid mới đã được phân lập và xác định cấu trúc. Các cao chiết và hợp chất này cho thấy tác dụng sinh học đáng chú ý. Kết quả củng cố tiềm năng của cây Stephania Lour. làm dược liệu. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm thảo dược trong tương lai. Các phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về họ Tiết dừa và các ứng dụng của chúng.

5.1. Đặc điểm thực vật hai loài Stephania Lour.

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái. Đặc điểm vi học của Stephania venosa và Stephania viridiflavens được trình bày. Giám định khoa học xác nhận tên loài. Điều này giúp phân biệt hai loài này. Các đặc điểm này quan trọng cho việc nhận dạng và thu hái đúng dược liệu.

5.2. Các hợp chất alkaloid mới phân lập.

Nghiên cứu đã chiết xuất và phân lập nhiều hợp chất. Một số alkaloid mới đã được xác định cấu trúc hóa học. Các hợp chất này bổ sung vào danh mục thành phần hóa học của cây Stephania Lour. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho các loại thuốc mới. Việc này chứng tỏ sự đa dạng hóa học của cây Stephania.

5.3. Hoạt tính dược lý nổi bật của Stephania Lour.

Các cao chiết tổng từ Stephania Lour. thể hiện tác dụng giảm đau rõ rệt. Chúng cũng có khả năng chống viêm đáng kể. Hoạt tính gây độc trên một số dòng tế bào ung thư được ghi nhận. Đặc biệt là từ các hợp chất alkaloid phân lập được. Kết quả này xác nhận tiềm năng của cây Stephania trong y học hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học hai loài stephania lour

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (346 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thanh Kỳ 2.

Nguyễn Quốc Huy HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Thanh Kỳ và PGS. Nguyễn Quốc Huy. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả Hoàng Văn Thủy LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của Ban lãnh đạo Trường Đại học Dược Hà Nội, các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Thanh Kỳ, PGS. Nguyễn Quốc Huy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi xin chân thành cảm ơn: Các cán bộ - Phòng đào tạo sau đại học - Trường đại học Dược Hà Nội, GS. Nguyễn Thanh Bình, PGS. Nguyễn Viết Thân, PGS. Trần Mạnh Tuyển, PGS.

Nguyễn Thu Hằng, TS. Hoàng Quỳnh Hoa, PGS. Nguyễn Thùy Dương. Các thầy cô Bộ môn Thực Vật, Bộ môn Dược liệu, Bộ môn Dược học cổ truyền và Bộ môn Dược lực - Trường ĐH Dược Hà Nội.

Các cán bộ - Viện Hóa học các hợp chất tự nhiên - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đỗ Thị Thảo, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi khi thực hiện luận án này. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, các cán bộ các phòng ban, bộ môn trong Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án này.

Cảm ơn cơ quan bảo hiểm xã hội tỉnh, Sở Y tế Yên Bái đã quan tâm tạo điều kiện cho tôi về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án này Tôi xin trân trọng cảm ơn ông Ly ở Văn Chấn, Yên Bái, và bà Nguyễn Phương Huyền ở tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, đã giúp tôi thu thập mẫu Bình vôi nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình và nhất là bố, mẹ, vợ và các con đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành mọi nhiệm vụ Xin trân trọng cảm ơn! Hoàng Văn Thủy MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. VỊ TRÍ PHÂN LOẠI VÀ PHÂN BỐ CHI STEPHANIA LOUR.

Vị trí phân loại. Phân bố của chi Stephania Lour. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT CHI STEPHANIA LOUR. VÀ HAI LOÀI NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm thực vật chi Stephania Lour. Đặc điểm thực vật của loài Stephania venosa (Bl. Đặc điểm thực vật của loài Stephania viridiflavens H. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHI STEPHANIA LOUR.

8 Các alcaloid nhóm benzylisoquinolin. 8 Các alcaloid nhóm bisbenzylisoquinolin. 9 Các alcaloid nhóm aporphin. 11 Các alcaloid nhóm proaporphin.

15 Các alcaloid nhóm protoberberin. 16 Các alcaloid nhóm morphinan. 18 Các alcaloid nhóm hasubanan. 19 Các alcaloid nhóm eribidin (dibenzazonin).

21 Các alcaloid nhóm stephaoxocan. Các nhóm chất khác. THÀNH PHẦN HÓA HỌC HAI LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS. Thành phần hóa học loài Stephania venosa (Bl.

Thành phần hóa học loài Stephania viridiflavens H. TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania venosa (Bl. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania viridiflavens.

NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Động vật và các dòng tế bào ung thư thí nghiệm.

Hóa chất, dung môi. Máy móc, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về thực vật.

Nghiên cứu về thành phần hoá học. Thử độc tính cấp và đánh giá tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu. 42 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT. Đặc điểm hình thái thực vật 2 loài nghiên cứu. Kết quả giám định tên khoa học. Đặc điểm vi học 2 loài nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC. Kết quả định tính 2 loài nghiên cứu (M1 và M2). Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ hai loài nghiên cứu. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập.

Kết quả định lượng alcaloid toàn phần và L- tetrahydropalmatin trong củ 2 loài nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC 100 3. Độc tính cấp của 2 loài nghiên cứu. Tác dụng giảm đau của 2 loài nghiên cứu.

Tác dụng chống viêm của 2 loài nghiên cứu. Hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư của cao chiết tổng và các chất phân lập được từ 2 loài nghiên cứu. Hoạt tính chống oxi hóa của 2 loài nghiên cứu. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT.

VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ, giải nghĩa 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ proton (Proton nuclear magnetic resonance) 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân đồng vị carbon 13 (Carbon-13 nuclear magnetic resonance) 60 Co Tia gamma từ các đồng vị phóng xạ 60Coban 5-HT Serotonin [α]D Góc quay cực A549 Tế bào ung thư phổi (Human lung carcinoma cells) AchE Acetycholin esterase ADP Adenosin diphosphat AGS Tế bào ung thư dạ dày ở người (Human stomach gastric adenocarcinoma) ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase BC Tế bào ung thư vú (Human breast cancer cell) BchE Butyrylcholinesterase BuOH Butanol CI Khoảng tin cậy (Confidence interval) COSY Correlated Spectroscopy DĐVN Dược điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl ED50 Liều có tác dụng 50% (Effective dose 50%) ESI-MS Khối phổ - ion hóa điện tử (Electrospray Ionization Mass Spectroscopy) EtOH Ethanol Glc Glucopyranosid Gy Gray - Đơn vị liều hấp thụ bức xạ (jun/kilogam) H358 Tế bào ung thư cuống phổi phế nang (Human lung alveolus carcinoma) Hela Tế bào ung thư tiền liệt tuyến ở người (Human cervical carcinoma) HepG2 Tế bào ung thư gan ở người (Human hepatocellular carcinoma) HL-60 Tế bào ung thư bạch cầu người (human promyelocytic leukemia cell line) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HNIP Phòng tiêu bản Trường Đại học Dược Hà Nội (The herbarium of Hanoi University of Pharmacy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HSQC Heteronuclear single-quantum correlation spectroscopy HTCO Hoạt tính chống oxi hoá IC50 Nồng độ ức chế 50% hoạt tính (Half maximal inhibitory concentration) K562 Dòng tế bào bạch cầu người (Human leukemic cell line) LC50 Nồng độ gây chết 50% (Lethal concentration 50%) LD50 Liều gây gây chết 50% (Lethal Dose 50%) MCF7 Tế bào ung thư vú ở người (Human breast carcinoma) MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone- independent breast cancer cell line) MDA Ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone-independent breast cancer) MeOH Methanol MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum inhibitory concentration) MOLT -3 Tế bào bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (Acute lymphoblastic leukemia cells) MRC-5 Tế bào phổi phôi thai bình thường (Normal embryonic lung cells) MS Khối phổ (Mass spectrometry) MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]-2,5-điphenyltetrazol brom NaCMC Natri Carboxymethyl Cellulose NCI Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute) NMDA N-methyl Daspartat NOESY Phổ hiệu ứng hạt nhân Overhauser (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy) OD Mật độ quang học (Optical density) ODC Mật độ quang học của giếng chứng không có mẫu thử ODT Mật độ quang học của mẫu thử OVCAR-8 Dòng tế bào ung thư buồng trứng (Human ovarian cancer cell line) PBMCs Các tế bào bạch cầu đơn nhân trong máu ngoại vi của con người (Human peripheral blood mononuclear cells) Ph/đoạn Phân đoạn PRP Huyết tương người giàu tiểu cầu (Human platelet-rich plasma) RNA Acid ribonucleic S.

Stephania SKC Sắc ký cột SKOV3 Dòng tế bào ung thư buồng trứng ở người (Human ovarian cancer cell line) SKLM Sắc ký lớp mỏng SRB Sulforhodamin B Stt Số thứ tự TBA Acid thiobarbituric TCA Acid tricloacetic TLC Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) tnc Nhiệt độ nóng chảy TT Thuốc thử TLTK Tài liệu tham khảo UV Phổ tử ngoại VHLKHCNVN Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam VKNTTW Viện kiểm nghiệm thuốc trung ương WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân bố một số loài thuộc chi Stephania Lour. tại Việt Nam. Danh mục các chất thuộc nhóm benzylisoquinolin.

Danh mục các chất thuộc nhóm bisbenzylisoquinolin. Danh mục các chất thuộc nhóm aporphin. Danh mục các chất thuộc nhóm proaporphin. Danh mục các chất thuộc nhóm protoberberin.

Danh mục các chất thuộc nhóm morphinan. Danh mục các chất thuộc nhóm hasubanan. Danh mục ba chất thuộc nhóm stephaoxocan. Tác dụng sinh học của một số alcaloid có trong loài S.

Thông tin mẫu cao chuẩn bị để thử độc tính và đánh giá tác dụng. Kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ trong hai mẫu nghiên cứu bằng phương pháp hóa học. Dữ liệu phổ NMR của SB1 (CDCl3, 500, 125 MHz, δ ppm). Dữ liệu phổ NMR, HMBC của SB2 (CD3OD, 500, 125 MHz, δ ppm).

Dữ liệu phổ NMR của hỗn hợp 2 chất trong SB3 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SB4 và chất tham khảo Stepharin. Dữ liệu phổ NMR của chất SE1 và chất tham khảo [23]. Dữ liệu phổ NMR của SE3 và chất tham khảo Stephanin.

Dữ liệu phổ NMR của SE5 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SE6 (SDLE1.1) và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của chất SE7 và chất tham khảo [59]. Dữ liệu phổ 1H-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [145].

Dữ liệu phổ 13C-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [140]. Dữ liệu phổ NMR của chất SE9 và chất tham khảo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về thực vật, hóa học và tác dụng sinh học của Stephania Lour. Phân tích thành phần, hoạt tính và ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." có 346 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu: Thực vật, hóa học & tác dụng sinh học Stephania Lour." về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter