Luận án: KAP bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc Việt Nam - Nguyễn Thúy
Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc khi bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ ở Việt Nam, hướng tới sử dụng hợp lý.
Đại học Dược Hà Nội
Tổ chức quản lý dược
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan KAP bán kháng sinh tại Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) bán kháng sinh của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam. Luận án tiến sĩ này do Nguyễn Thị Phương Thúy thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2021. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng KAP của đội ngũ bán thuốc và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán kháng sinh. Đây là một vấn đề cấp thiết, góp phần vào công tác quản lý kháng sinh và phòng chống kháng thuốc. Thực trạng sử dụng kháng sinh không hợp lý đang diễn ra phổ biến. Việc bán kháng sinh không cần kê đơn là một trong những nguyên nhân chính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của người bán thuốc. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách y tế công cộng. Chúng giúp xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ dược. Nâng cao nhận thức và năng lực của người bán thuốc là mục tiêu ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và ý nghĩa đề tài
Tình trạng kháng kháng sinh là một thách thức y tế toàn cầu. Việt Nam cũng đang đối mặt với vấn đề này. Việc lạm dụng kháng sinh, bao gồm bán kháng sinh không theo đơn, góp phần làm trầm trọng thêm. Đề tài nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thúy là cần thiết. Nó cung cấp dữ liệu khoa học về KAP của người bán thuốc. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn thực trạng. Từ đó, đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ Bộ Y tế và các cơ quan quản lý. Việc nâng cao ý thức và thực hành đúng của người bán thuốc là trọng tâm. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó cũng đảm bảo sử dụng kháng sinh an toàn và hợp lý.
1.2. Vai trò của người bán thuốc trong quản lý kháng sinh
Người bán thuốc giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng và sử dụng kháng sinh. Họ là tuyến đầu tiếp xúc trực tiếp với người dân. Kiến thức, thái độ và thực hành của họ ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng kháng sinh. Đặc biệt là tại các cơ sở bán lẻ thuốc. Năng lực tư vấn và tuân thủ quy định của người bán thuốc rất quan trọng. Họ có thể ngăn chặn việc tự ý sử dụng kháng sinh. Họ cũng có thể khuyến khích người bệnh thăm khám bác sĩ. Vai trò của họ không chỉ là cung cấp thuốc. Nó còn là giáo dục sức khỏe và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách. Việc hiểu rõ vai trò này giúp xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ dược. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
II. Thực trạng quản lý và sử dụng kháng sinh cộng đồng
Quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc đang đối mặt nhiều thách thức. Tình hình này phức tạp cả trên thế giới và ở Việt Nam. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều hạn chế. Ở Việt Nam, các quy định về bán thuốc kê đơn đã có. Nhưng tình trạng bán kháng sinh không kê đơn vẫn tồn tại. Điều này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không đúng mục đích. Hậu quả là làm tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. Thực trạng sử dụng kháng sinh bừa bãi là một mối lo ngại lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị bệnh. Đồng thời, gây gánh nặng cho hệ thống y tế. Cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ hơn. Phải tăng cường giám sát và xử lý vi phạm. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh đúng cách là cần thiết. Các nhà thuốc và quầy thuốc cần tuân thủ quy định. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước là rất quan trọng. Họ cần xây dựng và thực thi các chính sách hiệu quả. Mục tiêu là kiểm soát việc bán và sử dụng kháng sinh.
2.1. Tình hình quản lý kháng sinh tại cơ sở bán lẻ
Các cơ sở bán lẻ thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý kháng sinh. Tuy nhiên, việc tuân thủ các quy định còn chưa đồng đều. Ở nhiều nơi, kháng sinh vẫn được bán mà không có đơn thuốc. Điều này tạo điều kiện cho việc lạm dụng. Các thách thức trong quản lý bao gồm thiếu nhân lực kiểm tra, giám sát. Năng lực của một số người bán thuốc còn hạn chế. Họ chưa nắm vững các quy định hiện hành. Áp lực kinh doanh cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định bán thuốc. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, kiểm tra. Đồng thời, hỗ trợ các cơ sở bán lẻ. Cần cung cấp đào tạo chuyên sâu về quản lý dược phẩm. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ các quy định. Nâng cao ý thức tự giác của người bán thuốc là yếu tố then chốt.
2.2. Vấn nạn bán kháng sinh không kê đơn tại Việt Nam
Bán kháng sinh không kê đơn là một vấn nạn tại Việt Nam. Nó gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Người dân tự ý mua và sử dụng kháng sinh. Điều này dẫn đến việc dùng sai liều, sai loại, hoặc không đủ thời gian. Hậu quả là vi khuẩn có thể phát triển khả năng kháng thuốc. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của các loại kháng sinh. Đồng thời, đặt ra thách thức lớn cho điều trị bệnh nhiễm khuẩn. Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ cao các cơ sở bán lẻ thuốc vi phạm quy định này. Nguyên nhân bao gồm sự thiếu hiểu biết của người dân. Áp lực từ khách hàng đòi hỏi kháng sinh. Thiếu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan chức năng. Cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh. Đồng thời, phải có chế tài xử phạt nghiêm minh. Điều này áp dụng cho các hành vi bán kháng sinh không đúng quy định.
III. Đánh giá Kiến thức và Thái độ người bán thuốc
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kiến thức và thái độ của người bán thuốc. Đối tượng là những người làm việc tại các cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam. Kiến thức bao gồm hiểu biết về kháng sinh, cơ chế tác dụng. Nó cũng bao gồm phân loại, liều dùng, tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc. Một phần quan trọng là kiến thức về các quy định pháp luật liên quan đến bán kháng sinh. Thái độ phản ánh quan điểm của người bán thuốc. Đó là thái độ đối với việc tuân thủ quy định. Thái độ về tầm quan trọng của việc bán kháng sinh có đơn. Và nhận thức về trách nhiệm của mình đối với sức khỏe cộng đồng. Các khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin này. Mục tiêu là xác định mức độ hiểu biết chung. Đồng thời, tìm ra những lỗ hổng kiến thức hoặc thái độ chưa phù hợp. Việc đánh giá này là cơ sở để đề xuất các chương trình đào tạo. Nó cũng giúp nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm. Điều này góp phần cải thiện thực hành bán kháng sinh.
3.1. Mức độ hiểu biết về kháng sinh và kháng thuốc
Mức độ hiểu biết của người bán thuốc về kháng sinh rất khác nhau. Nhiều người có kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, vẫn có những khoảng trống về các vấn đề chuyên sâu. Ví dụ, về cơ chế kháng thuốc hoặc phác đồ điều trị cụ thể. Kiến thức về chủng loại kháng sinh mới cũng có thể chưa được cập nhật. Sự thiếu hiểu biết này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tư vấn và bán thuốc. Nó có thể dẫn đến việc lựa chọn kháng sinh không phù hợp. Hoặc không tuân thủ các nguyên tắc kê đơn. Nâng cao kiến thức là yếu tố then chốt. Cần có các buổi tập huấn định kỳ. Cung cấp tài liệu cập nhật. Giúp người bán thuốc nắm vững thông tin. Điều này đảm bảo họ có đủ năng lực để thực hiện vai trò của mình. Nó cũng giúp họ đóng góp tích cực vào công tác phòng chống kháng thuốc.
3.2. Nhận thức về vai trò và trách nhiệm bán kháng sinh
Thái độ của người bán thuốc về vai trò và trách nhiệm rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhận thức của họ. Nó xem xét việc tuân thủ quy định về bán thuốc kê đơn. Nhiều người bán thuốc thể hiện thái độ tích cực. Họ nhận thức được tầm quan trọng của việc bán kháng sinh đúng quy định. Họ hiểu rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, một số người vẫn có thái độ lơ là. Họ có thể coi nhẹ các quy định. Hoặc bị ảnh hưởng bởi áp lực kinh doanh. Việc hình thành thái độ đúng đắn là cần thiết. Cần nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và pháp lý. Điều này giúp thúc đẩy thực hành bán kháng sinh có trách nhiệm. Nó cũng góp phần xây dựng lòng tin từ phía khách hàng. Từ đó, cải thiện toàn bộ hệ thống bán lẻ dược phẩm.
IV. Phân tích Thực hành bán kháng sinh tại hiệu thuốc
Phần này của nghiên cứu đi sâu vào thực hành bán kháng sinh. Nó khảo sát cách người bán thuốc thực hiện công việc hàng ngày. Các quan sát được tiến hành tại các cơ sở bán lẻ thuốc. Nghiên cứu đánh giá mức độ tuân thủ quy định về bán thuốc kê đơn. Nó cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành này. Thực hành bao gồm việc hỏi bệnh, tư vấn cho khách hàng. Nó cũng bao gồm việc kiểm tra đơn thuốc. Và cung cấp thông tin hướng dẫn sử dụng kháng sinh. Nghiên cứu phân tích cả thực hành đúng và thực hành chưa đúng. Thực hành chưa đúng chủ yếu liên quan đến việc bán kháng sinh không đơn. Mục tiêu là nhận diện các khuôn mẫu thực hành. Nó cũng tìm ra các lỗ hổng trong quy trình làm việc. Từ đó, đề xuất các biện pháp can thiệp cụ thể. Các biện pháp này nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, nâng cao trách nhiệm của người bán thuốc. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh.
4.1. Các thực hành bán kháng sinh theo quy định
Thực hành bán kháng sinh theo quy định bao gồm nhiều khía cạnh. Người bán thuốc phải yêu cầu đơn thuốc hợp lệ. Họ cần kiểm tra tính chính xác của đơn thuốc. Sau đó, họ phải tư vấn chi tiết về cách dùng, liều lượng, thời gian điều trị. Họ cũng cần thông báo các tác dụng phụ có thể xảy ra. Đồng thời, họ cần giải thích tầm quan trọng của việc tuân thủ liệu trình. Các quy định còn yêu cầu người bán thuốc lưu trữ thông tin giao dịch. Điều này giúp truy xuất nguồn gốc khi cần. Việc tuân thủ các bước này rất quan trọng. Nó đảm bảo an toàn cho người bệnh. Nó cũng góp phần kiểm soát việc sử dụng kháng sinh. Tuy nhiên, việc thực hiện đầy đủ các bước này còn chưa phổ biến. Cần có sự đào tạo và nhắc nhở thường xuyên. Điều này nhằm nâng cao ý thức tuân thủ. Nó giúp chuẩn hóa quy trình bán kháng sinh.
4.2. Thực hành bán kháng sinh không đơn và nguyên nhân
Thực hành bán kháng sinh không đơn vẫn còn phổ biến. Đây là một vấn đề nghiêm trọng. Nó trái với các quy định hiện hành. Nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này. Một số người bán thuốc thiếu kiến thức về luật pháp. Một số khác chịu áp lực từ khách hàng. Khách hàng có thói quen tự ý mua thuốc. Áp lực kinh doanh cũng là một yếu tố. Cửa hàng cần doanh thu để duy trì hoạt động. Sự thiếu vắng giám sát chặt chẽ từ cơ quan chức năng cũng góp phần. Thực trạng này gây ra nhiều rủi ro. Nó làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Nó cũng gây ra các phản ứng phụ không mong muốn. Để giải quyết, cần kết hợp nhiều giải pháp. Tăng cường thanh tra, xử phạt nghiêm minh. Nâng cao nhận thức cho cả người bán và người mua. Xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Điều này giúp người bán thuốc tuân thủ quy định tốt hơn.
V. Yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn
Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh. Đặc biệt là việc bán kháng sinh không kê đơn của người bán thuốc. Các yếu tố này có thể phân thành nhiều nhóm. Bao gồm yếu tố cá nhân của người bán thuốc. Ví dụ như trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kiến thức chuyên môn. Yếu tố thái độ cũng rất quan trọng. Nó bao gồm sự tự tin, nhận thức về trách nhiệm nghề nghiệp. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng. Ví dụ như áp lực từ chủ cơ sở, đồng nghiệp, hay khách hàng. Các yếu tố về chính sách và pháp luật cũng có tác động. Việc thiếu kiểm tra, giám sát định kỳ. Hoặc các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Nghiên cứu đã sử dụng các mô hình lý thuyết. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện thực hành bán kháng sinh. Đồng thời, giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh trong cộng đồng.
5.1. Các yếu tố cá nhân và môi trường tác động
Các yếu tố cá nhân của người bán thuốc ảnh hưởng đáng kể. Trình độ học vấn cao hơn thường đi đôi với kiến thức tốt hơn. Kinh nghiệm làm việc lâu năm có thể giúp người bán thuốc tự tin hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra thói quen không đúng. Yếu tố môi trường bao gồm áp lực kinh doanh. Ví dụ như chỉ tiêu doanh số. Áp lực từ khách hàng đòi mua kháng sinh không đơn cũng rất lớn. Sự thiếu kiểm soát từ quản lý cấp trên cũng là một yếu tố. Môi trường làm việc không hỗ trợ việc tuân thủ quy định. Điều này có thể khiến người bán thuốc dễ dàng vi phạm. Cần có sự kết hợp của các biện pháp. Đó là nâng cao năng lực cá nhân. Đồng thời, cải thiện môi trường làm việc. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuân thủ các quy định.
5.2. Ứng dụng lý thuyết dự định hành vi trong nghiên cứu
Nghiên cứu ứng dụng Lý thuyết dự định hành vi (Theory of Planned Behavior – TPB). Đây là một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó giúp giải thích và dự đoán hành vi con người. TPB tập trung vào ý định hành vi. Ý định này bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính. Đó là thái độ đối với hành vi. Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội). Và kiểm soát hành vi nhận thức (cảm nhận về khả năng thực hiện hành vi). Ứng dụng TPB giúp phân tích sâu hơn. Nó làm rõ cách các yếu tố này tác động đến quyết định bán kháng sinh. Đặc biệt là bán kháng sinh không kê đơn. Kết quả phân tích từ TPB cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp xác định những khía cạnh cần can thiệp. Việc hiểu rõ cơ chế tâm lý này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chương trình giáo dục. Đồng thời, thiết kế các chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là thay đổi hành vi của người bán thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ+ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ + TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI + + NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH BÁN KHÁNG SINH CỦA NGƯỜI BÁN THUỐC TẠI CƠ SỞ BÁN LẺ THUỐC Ở VIỆT NAM + LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 + BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ + TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI + + + NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH BÁN KHÁNG SINH CỦA NGƯỜI BÁN THUỐC TẠI CƠ SỞ BÁN LẺ THUỐC Ở VIỆT NAM + LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Chuyên ngành: Tổ chức quản lý dược Mã số: 62720412 Người hướng dẫn khoa học : TS. Đỗ Xuân Thắng PGS. Nguyễn Hoàng Anh HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng công bố, bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc, thông tin liên quan đến đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Y tế “Nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ của các cơ sở bán lẻ thuốc tại Việt Nam và đề xuất giải pháp” mà tôi là thư ký, thành viên chính nhóm nghiên cứu đều được sự đồng thuận của chủ nhiệm đề tài và các thành viên của nhóm nghiên cứu trong việc sử dụng những thông tin này.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thúy i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện dựa trên nền tảng gắn kết với đề tài cấp Bộ «Nghiên cứu chất lượng dịch vụ dược của các cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam và đề xuất giải pháp» do Trường Đại học Dược Hà Nội làm chủ trì. Luận án không thể hoàn thành nếu không được sự hướng dẫn, giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, các Thầy cô Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội, Sở Y tế, đồng nghiệp, bạn bè, các cựu sinh viên và đặc biệt là Gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Nguyễn Thanh Bình là người Thầy đầu tiên đã đưa tôi đến với con đường nghiên cứu khoa học, luôn dành thời gian tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án.Đỗ Xuân Thắng là người thầy rất tâm huyết, dành nhiều thời gian hướng dẫn, luôn quan tâm, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án.
Nguyễn Hoàng Anh là người thầy đã dành thời gian và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô, các anh chị em đồng nghiệp tại Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội đã hướng dẫn, hỗ trợ, tôi trong thời gian học tập tại Bộ môn cũng như thời gian thực hiện luận án, đồng thời động viên, khích lệ tôi những lúc gặp khó khăn trở ngại trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các anh chị công tác tại Sở Y tế các tỉnh/thành phố, Phòng Y tế, nhà thuốc, quầy thuốc trên địa bàn khảo sát đã hỗ trợ, tạo điều kiện trong quá trình thu thập số liệu cho nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện, hỗ trợ rất nhiệt tình để quá trình học tập và nghiên cứu của tôi được hoàn thành thuận lợi.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các em cựu sinh viên, học viên Trường Đại học Dược Hà Nội đã hỗ trợ cho tôi trong thời gian triển khai nghiên cứu. Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình, bạn bè, những người thân yêu đã luôn bên cạnh động viên và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Thị Phương Thúy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc.
Quản lý kháng sinh tại các CSBLT trên thế giới. Quản lý sử dụng kháng sinh tại các CSBLT ở Việt Nam. Thực trạng sử dụng kháng sinh trong cộng đồng. Kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh của NBT.
Phương pháp sử dụng khảo sát thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc với hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc. Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh. Thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Thực hành của NBT đối với hoạt động bán kháng sinh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng NBT bán kháng sinh không đơn. Cơ sở lý thuyết xác định yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán KSKĐ của NBT. Một số nghiên cứu ứng dụng lý thuyết dự định hành vi xác định yếu tố ảnh hưởng đến thực hành của NBT.
Đặc điểm CSBLT tại Việt Nam và thông tin chung về địa bàn khảo sát. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng. Mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định tính. Các biến số và chủ đề trong nghiên cứu .Biến số trong nghiên cứu định lượng.
Chủ đề trong nghiên cứu định tính. Phương pháp thu thập dữ liệu .Kỹ thuật thu thập dữ liệu. Xây dựng và thiết kế bộ công cụ thu thập dữ liệu. Quá trình thu thập dữ liệu.
Xử lý và phân tích số liệu:. Xử lý dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Biện pháp hạn chế sai số trong thu thập dữ liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Thông tin về đề tài và vai trò của nghiên cứu sinh. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu .Thông tin chung về cơ sở bán lẻ thuốc .Thông tin chung về người bán thuốc tham gia nghiên cứu .Thông tin chung về khách hàng mua kháng sinh tham gia nghiên cứu.
Kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh tại CSBLT. Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh. Thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc thông qua phương pháp đóng vai khách hàng.
Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT tại cơ sở bán lẻ thuốc. Xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không có đơn theo quan điểm của người bán thuốc (nghiên cứu định tính). Phân tích mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến hành vi bán kháng sinh không đơn của NBT. Phân tích một số yếu tố từ phía khách hàng mua thuốc ảnh hưởng đến việc bán kháng sinh không đơn của NBT.
Xác định một số yếu tố từ phía công tác quản lý dược ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh. Bàn luận về thang đo đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh. Bàn luận về thực trạng kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh.
Bàn luận về thực trạng thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Bàn luận về thực trạng thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc thông qua phương pháp đóng vai khách hàng. Bàn luận về «khoảng cách» giữa kiến thức, thái độ và thực hành. Yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không có đơn của NBT.
Bàn luận về thang đo yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Bàn luận về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thực hành bán kháng sinh không đơn. Bàn luận về hạn chế của nghiên cứu. Bàn luận về tính mới và ý nghĩa nghiên cứu .1 Tính mới của đề tài.
Đóng góp về ý nghĩa thực tiễn. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc về hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn một số tỉnh, thành phố ở Việt nam năm 2017-2018. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT.
141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADR Adverse Drug Reaction Phản ứng có hại của thuốc ARI Acute Respiratory Infection Nhiễm trùng hô hấp cấp CSBLT Cơ sở bán lẻ thuốc ĐVKH Simulated Client Methods Phương pháp đóng vai khách hàng GPP Good Pharmacy Practice Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc KSKĐ Kháng sinh không có đơn NBT Người bán lẻ thuốc NT Nhà thuốc QT Quầy thuốc QL Quản lý PYT Phòng y tế SYT Sở y tế PTCM Phụ trách chuyên môn SD Độ lệch chuẩn TB Trung bình TPB Theory Planned Behavior Lý thuyết hành vi có dự định vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên tắc tư vấn sử dụng kháng sinh theo đơn tại nhà thuốc. So sánh các phương pháp trong đánh giá thực hành của NBT. Kiến thức của NBT về kháng sinh trong nghiên cứu trên thế giới.
Nội dung khai thác thông tin và tư vấn khi bán KSKĐ tại nhà thuốc. Tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng bán kháng sinh không đơn. Tổng hợp các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng thực hành của NBT. Số lượng cơ sở bán lẻ thuốc tại Việt Nam giai đoạn 2012-2017.
Một số thông tin chung về địa bàn khảo sát (số liệu năm 2017). Các thiết kế nghiên cứu được sử dụng trong phạm vi đề tài. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu của các nội dung nghiên cứu. Các nhóm biến số chính trong nghiên cứu định lượng.
Các chủ đề trong nghiên cứu định tính. Thông tin chung về cơ sở bán lẻ thuốc khảo sát .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc khi bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ ở Việt Nam, hướng tới sử dụng hợp lý.
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức quản lý dược. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "KAP bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.