Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất và tinh chế conessi
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất và tinh chế conessin kaempferol nuciferin từ dược liệu làm chất chuẩn đối chiếu trong kiể
Kiểm nghiệm thuốc
Luan An
Luận án
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu khoa học Luận án tiến sĩ chiết xuất hoạt chất
Luận án tiến sĩ này trình bày một nghiên cứu khoa học sâu rộng. Mục tiêu chính là chiết xuất và tinh chế ba hoạt chất sinh học quan trọng. Conessin, Kaempferol và Nuciferin là các đối tượng. Chúng được lấy từ dược liệu cụ thể. Kết quả nghiên cứu nhằm cung cấp các chất chuẩn đối chiếu. Đây là yếu tố then chốt trong kiểm định chất lượng thuốc. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của ngành dược Việt Nam. Nó giải quyết nhu cầu về chất chuẩn nội địa, tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng dược phẩm.
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp luận nghiên cứu tiên tiến. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Toàn bộ quá trình từ thu thập dược liệu đến đánh giá cuối cùng đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra một tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn.
1.1. Mục tiêu luận án Chuẩn hóa hoạt chất dược liệu
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc thiết lập các chất chuẩn đối chiếu. Mục tiêu chính là chiết xuất thực vật và tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin. Các hợp chất này được lấy từ dược liệu cụ thể. Kết quả nghiên cứu nhằm cung cấp chất chuẩn tin cậy. Chúng sẽ phục vụ cho kiểm định chất lượng thuốc. Nhu cầu về chất chuẩn nội địa ngày càng tăng. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu đó. Nó góp phần vào sự phát triển của ngành dược Việt Nam.
1.2. Tổng quan về Conessin Kaempferol Nuciferin
Conessin được chiết từ Mức hoa trắng. Kaempferol có nguồn gốc từ Đơn lá đỏ. Nuciferin đến từ lá Sen. Đây là những hoạt chất sinh học có giá trị. Chúng được công nhận về tiềm năng dược lý. Việc nghiên cứu sâu về các chất này rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc tính hóa học và sinh học của chúng. Thông tin này quan trọng cho việc ứng dụng trong y học.
1.3. Nhu cầu chất chuẩn đối chiếu trong kiểm nghiệm
Chất chuẩn đối chiếu là yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo tính chính xác của các phân tích. Đặc biệt trong kiểm nghiệm thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Việc thiếu chất chuẩn nội địa gây khó khăn. Nghiên cứu này giải quyết vấn đề đó. Nó cung cấp nguồn chất chuẩn ổn định. Điều này nâng cao năng lực kiểm định chất lượng dược phẩm. Các Dược điển cũng đặc biệt chú trọng việc này.
II.Phương pháp chiết xuất Tách chiết hoạt chất từ dược liệu
Quá trình tách chiết hoạt chất từ dược liệu được thực hiện cẩn thận. Thiết kế thí nghiệm được xây dựng khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết. Các phương pháp chiết xuất khác nhau được thử nghiệm và so sánh. Điều này đảm bảo lựa chọn quy trình hiệu quả nhất. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết được kiểm soát. Sau đó, các kỹ thuật tinh chế tiên tiến được áp dụng. Điều này nhằm thu được hoạt chất sinh học với độ tinh khiết cao nhất. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm chuyên môn.
2.1. Thiết kế thí nghiệm Lựa chọn dược liệu và hóa chất
Phương pháp luận nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn cẩn thận. Dược liệu được thu thập và kiểm định nguồn gốc. Hóa chất và dung môi sử dụng đạt tiêu chuẩn phân tích. Thiết kế thí nghiệm đảm bảo tính khoa học. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất thực vật được xem xét. Điều kiện chiết được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu suất cao nhất. Mỗi bước đều được ghi lại chi tiết.
2.2. Quy trình chiết xuất thực vật Tối ưu hóa hiệu suất
Quy trình tách chiết hoạt chất được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phương pháp chiết xuất khác nhau được thử nghiệm. Phương pháp bao gồm chiết hồi lưu, ngấm kiệt, siêu âm. Tối ưu hóa dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết là trọng tâm. Mục tiêu là thu được dịch chiết giàu hoạt chất. Quy trình này giảm thiểu tạp chất không mong muốn. Điều này tối đa hóa lượng hoạt chất thu được.
2.3. Tinh chế và phân lập Đảm bảo độ tinh khiết cao
Sau chiết xuất, bước tinh chế là quan trọng. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao được sử dụng. Mỗi kỹ thuật nhằm loại bỏ tạp chất. Mục tiêu là thu được hoạt chất sinh học với độ tinh khiết cao. Độ tinh khiết là yếu tố quyết định chất lượng chất chuẩn. Việc này đảm bảo tính chính xác khi sử dụng trong kiểm nghiệm thuốc.
III.Kiểm định chất lượng Thiết lập chất chuẩn đối chiếu dược liệu
Việc kiểm định chất lượng là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo các hoạt chất sinh học đạt tiêu chuẩn làm chất chuẩn đối chiếu. Quá trình này bao gồm việc nhận dạng cấu trúc hóa học. Đồng thời, độ tinh khiết của sản phẩm được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp luận nghiên cứu hiện đại được áp dụng. Chúng bao gồm phân tích phổ và sắc ký. Một tiêu chuẩn chất lượng chi tiết được xây dựng. Điều này đảm bảo tính hiệu lực và tin cậy của chất chuẩn. Chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt.
3.1. Nhận dạng cấu trúc Sử dụng phổ học tiên tiến
Hoạt chất sau tinh chế được nhận dạng. Các phương pháp phổ học hiện đại được sử dụng. Bao gồm phổ khối (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ hồng ngoại (IR). Dữ liệu phổ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này xác nhận chính xác cấu trúc hóa học. Đảm bảo chất đã chiết xuất đúng là Conessin, Kaempferol, Nuciferin. Bước này cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu khoa học và kiểm định chất lượng.
3.2. Đánh giá độ tinh khiết Xác định tạp chất chính xác
Độ tinh khiết của các hoạt chất sinh học được đánh giá. Các phương pháp phân tích định lượng được áp dụng. Ví dụ: HPLC, GC, quét nhiệt vi sai (DSC). Việc này nhằm phát hiện và định lượng tạp chất. Chất chuẩn đối chiếu cần có độ tinh khiết cao nhất. Điều này đảm bảo tính tin cậy khi sử dụng. Quy trình này tuân thủ các nguyên tắc kiểm định chất lượng nghiêm ngặt của Dược điển.
3.3. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng Đảm bảo hiệu lực chuẩn
Tiêu chuẩn chất lượng cho từng chất chuẩn được xây dựng. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, độ tan, nhiệt độ nóng chảy. Dữ liệu phổ và độ tinh khiết cũng được đưa vào. Tiêu chuẩn này là cơ sở để đánh giá và sử dụng chất chuẩn. Nó đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của lô chất chuẩn. Đây là một phần thiết yếu của phương pháp luận nghiên cứu và quy trình chuẩn hóa.
IV.Đánh giá và ứng dụng Hoạt chất sinh học trong kiểm nghiệm
Các chất chuẩn đối chiếu được đánh giá kỹ lưỡng về độ ổn định. Điều này đảm bảo chúng duy trì chất lượng trong suốt thời gian sử dụng. Sau đó, chúng được ứng dụng thực tế trong kiểm nghiệm thuốc. Việc định lượng các hoạt chất sinh học trong dược liệu và chế phẩm được thực hiện. Điều này chứng minh giá trị thực tiễn của luận văn tiến sĩ. Nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực kiểm định chất lượng dược phẩm. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành dược phẩm trong nước. Giá trị khoa học và ứng dụng là những đóng góp quan trọng của công trình này.
4.1. Nghiên cứu độ ổn định Đảm bảo tuổi thọ chất chuẩn
Độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu được nghiên cứu. Các điều kiện bảo quản khác nhau được thử nghiệm. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều tháng. Mục tiêu là xác định tuổi thọ của chất chuẩn. Dữ liệu này quan trọng cho việc ghi nhãn và sử dụng. Nó đảm bảo chất lượng không đổi theo thời gian. Đây là một yếu tố then chốt trong kiểm định chất lượng dược phẩm. Các đánh giá định kỳ được thực hiện.
4.2. Ứng dụng trong định lượng Kiểm soát chất lượng thuốc
Chất chuẩn đối chiếu được ứng dụng thực tế. Chúng dùng để định lượng Conessin, Kaempferol, Nuciferin. Việc này thực hiện trong các dược liệu hoặc chế phẩm đông dược. Các phương pháp phân tích đã được thẩm định. Kết quả định lượng cung cấp thông tin chính xác. Nó giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Ứng dụng này chứng minh giá trị của luận văn tiến sĩ trong thực tiễn.
4.3. Giá trị khoa học Góp phần nâng cao tiêu chuẩn
Nghiên cứu này mang lại giá trị khoa học lớn. Nó cung cấp ba chất chuẩn đối chiếu quan trọng. Đây là những chất chuẩn cần thiết cho ngành dược Việt Nam. Việc này giảm sự phụ thuộc vào chất chuẩn nhập khẩu. Nó cũng nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học trong nước. Kết quả góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống kiểm định chất lượng thuốc và tiêu chuẩn Dược điển.
V.Phương pháp luận nghiên cứu Thiết kế thí nghiệm chuẩn hóa
Việc áp dụng phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ là nền tảng. Nó đảm bảo tính xác thực của mọi kết quả. Thiết kế thí nghiệm được chuẩn hóa từ đầu đến cuối. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng rộng rãi. Chúng được thẩm định nghiêm ngặt về độ chính xác. Quá trình đánh giá liên phòng thí nghiệm cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận giá trị ấn định của chất chuẩn. Một bộ dữ liệu nhận dạng toàn diện được xây dựng. Đây là cơ sở vững chắc cho việc sử dụng và kiểm soát chất lượng sau này. Toàn bộ quy trình tuân thủ các nguyên tắc nghiên cứu khoa học quốc tế.
5.1. Các kỹ thuật phân tích hiện đại Thẩm định độ chính xác
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí (GC). Các phương pháp này được thẩm định kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại. Việc này rất quan trọng cho việc kiểm định chất lượng. Nó giúp xác định hoạt chất và tạp chất liên quan. Các thiết bị hiện đại được vận hành bởi đội ngũ có kinh nghiệm.
5.2. Đánh giá liên phòng thí nghiệm Xác nhận giá trị chuẩn
Chất chuẩn được gửi đến nhiều phòng thí nghiệm độc lập. Các phòng thí nghiệm này cùng thực hiện phân tích. Kết quả được so sánh và đánh giá thông kê. Điều này xác nhận giá trị ấn định của chất chuẩn. Nó tăng cường độ tin cậy và chấp nhận quốc tế. Hoạt động này là một phần quan trọng của phương pháp luận nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học.
5.3. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng Cơ sở cho chất chuẩn
Một bộ dữ liệu đầy đủ được xây dựng. Dữ liệu bao gồm các thông số cảm quan. Các kết quả phổ học cũng được thu thập. Dữ liệu về độ tinh khiết và tạp chất cũng được ghi lại. Bộ dữ liệu này là cơ sở vững chắc. Nó dùng để nhận dạng và kiểm soát chất lượng chất chuẩn. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho nghiên cứu khoa học sau này. Điều này giúp dễ dàng tra cứu và kiểm tra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ Y TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC CHUYÊN NGÀNH KIỂM NGHIỆM THUỐC Người hướng dẫn khoa HÀ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: PSG. Thái Nguyễn Hùng Thu PGS.
Trịnh Văn Lẩu những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của PGS. Nguyễn Viết Thân, PGS.TS Nguyễn Thái An, Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu tìm hiểu và khảo sát các phương pháp chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của TS.
Trần Việt Hùng, ThS. Nguyễn Thị Kim Thanh,TS. Trần Thị Hồng Anh, ThS. Vũ Thị Nguyệt Minh và các bạn đồng nghiệp tại Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình xây dựng bộ dữ liệu chuẩn, xây dựng phương pháp phân tích và đánh giá liên phòng thí nghiệm.
Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Tử An, đã giới thiệu đề tài nghiên cứu và dành cho tôi nhiều ý kiến trao đổi khoa học thú vị trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Đức Hậu, PGS.TSKH Lê Thành Phước, đã đóng góp cho tôi nhiều nhận xét bổ ích trong quá trình hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn DS. Dương Văn Tú, Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp tôi tìm được nhiều tài liệu tham khảo có giá trị.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Phòng Sau đại học, Bộ môn Hóa phân tích đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ Bộ môn Hóa đại cương – vô cơ đã giúp đỡ tôi trong quá trình vừa công tác vừa thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên tôi trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tất cả sự giúp đỡ quí báu trên.
MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Xu thế phát triển thuốc có nguồn gốc thiên nhiên 3 1. Tổng quan về các đối tượng nghiên cứu 7 1. Về hợp chất Conessin và cây Mức hoa trắng 7 1.
Về hợp chất Kaempferol và cây Đơn lá đỏ 12 1. Về hợp chất Nuciferin và cây Sen 16 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu 22 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu 22 1.
Hoạt động thiết lập chất chuẩn đối chiếu của các Hội đồng Dược điển, của khu vực ASEAN và Việt Nam 29 CHƯƠNG 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Nguyên liệu nghiên cứu 33 2. Hóa chất, thuốc thử 34 2.
Thiết bị, dụng cụ 34 2. Phương pháp nghiên cứu 35 2. Thiết kế thí nghiệm 37 2. Chiết xuất, phân lập, tinh chế 37 2.
Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng chất 40 2. Đánh giá độ tinh khiết và phân tích tạp chất 40 2. Thiết lập chất chuẩn và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất chuẩn 41 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 49 3.
Chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Conessin từ Mức hoa trắng 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Kaempferol từ Đơn lá đỏ 56 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Nuciferin từ lá Sen 65 3.
Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng và xác định độ tinh khiết của các chất 69 3. Đặc điểm cảm quan 69 3. Kết quả đo phổ 70 3. Xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 3.
Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 78 3. Xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích 78 3. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng đánh giá chất chuẩn 87 3. Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp phân tích đã được thẩm định để xác định chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn 88 3.
Đóng gói và đánh giá đồng nhất lô 96 3. Đánh giá liên phòng thí nghiệm và xác định giá trị ấn định 97 3. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 100 3. Đề cương nghiên cứu độ ổn định 100 3.
Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 9 tháng 102 3. Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 15 tháng 106 3. Kết quả ứng dụng chất chuẩn đối chiếu 107 3. Định lượng Kaempferol trong dược liệu 108 3.
Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 115 CHƯƠNG 4. Về việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu 124 4. Về các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng 124 4. Nhóm các phương pháp chiết xuất, phân lập, tinh chế 124 4.
Nhóm các phương pháp nhận dạng, xác định độ tinh khiết 126 4. Phương pháp định lượng và xác định tạp chất liên quan 127 4. Về qui trình chiết xuất, phân lập và tinh chế 128 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Conessin 128 4.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế Kaempferol 130 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Nuciferin 131 4. Về bộ dữ liệu nhận dạng và độ tinh khiết của các hợp chất 133 4. Về bộ dữ liệu đo phổ 133 4.
Về độ tinh khiết xác định bằng kĩ thuật quét nhiệt vi sai 133 4. Về kết quả nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về tiêu chuẩn chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về qui trình đánh giá chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 135 4.
Về qui trình đóng gói và đánh giá độ đồng nhất lô 136 4. Về độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 136 4. Về độ ổn định ở thời điểm 9 tháng 137 4. Về độ ổn định ở thời điểm 15 tháng 138 4.
Về việc ứng dụng các chất chuẩn đối chiếu 139 4. Định lượng Kaempferol trong dược liệu 139 4. Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 141 Kết luận 141 Đề xuất 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril ACRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học của ASEAN (Asean Chemical Reference Substance) ASEAN Hiệp Hội Các Nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) CCĐC Chất chuẩn đối chiếu CE Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) CTCL Chỉ tiêu chất lượng DSC Đo nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EDQM Ủy ban Châu Âu về chất lượng thuốc và chăm sóc y tế (European Directorate for the Quality of Medicine & HealthCare) EP Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia) EPCRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) ESI-MS Khối phổ - ion hóa phun mù electron (Electron Spray Ionisation – Mass Spectrometry) EtOAc Ethyl acetat EtOH Ethanol GC Sắc kí khí (Gas Chromatography) GLP Thực hành phòng thí nghiệm tốt (Good Laboratory Practice) HCTP Hợp chất toàn phần HĐDĐ Hội đồng Dược điển HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPLC-MS Sắc kí lỏng - khối phổ (High Performance Liquid Chromatography– Mass Spectrometry) HPTLC Sắc kí lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) ICRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) IP Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeia) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (International Organization for Standardization) JPMA Hiệp hội các nhà sản xuất dược Nhật Bản (Japan Pharmaceutical Manufacturers Association) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) MeOH Methanol NLĐC Nguyên liệu đối chiếu NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSX Nhà sản xuất PCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học sơ cấp (Primary Chemical Reference Substance) PPPT Phương pháp phân tích PTN Phòng thí nghiệm RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học thứ cấp (Secondary Chemical Reference Substance) SKĐ Sắc kí đồ TCCL Tiêu chuẩn chất lượng TLC Sắc kí lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) UNDP Chương Trình Phát Triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) USPRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Mĩ (United State Pharmacopoeial Reference Standard) UV Tử ngoại (Ultraviolet) UV-VIS Tử ngoại – khả kiến (Ultraviolet – Visible) VKNTTƯ Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương kl/tt Khối lượng/thể tích tt/tt Thể tích/thể tích tt/tt/tt Thể tích/thể tích/thể tích DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Hiệu suất chiết alcaloid toàn phần từ vỏ thân Mức hoa trắng.
Kết quả khảo sát hàm lượng cắn flavonoid toàn phần từ đơn lá đỏ 57 Bảng 3. Hàm lượng Kaempferol trung bình trong cắn EtOAc 59 Bảng 3. Hàm lượng Kaempferol có thể chiết xuất được từ Đơn lá đỏ 60 Bảng 3. Thành phần và thể tích các hệ dung môi giải hấp phụ cột silicagel 62 Bảng 3.
Giá trị Rf và màu sắc các vết sắc kí của Kaempferol tinh chế được với các hệ dung môi I, II, III 65 Bảng 3. Hàm lượng alcaloid toàn phần trong lá Sen thu được bằng hai phương pháp chiết 66 Bảng 3. Đặc điểm cảm quan của các chất 69 Bảng 3. Kết quả đo điểm chảy 70 Bảng 3.
Kết quả đo phổ tử ngoại khả kiến 71 Bảng 3. Kết quả đo phổ hồng ngoại 71 Bảng 3. Kết quả đo phổ khối lượng (ESI-MS) 72 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Conessin 73 Bảng 3.
Kết quả phân tích phổ NMR của Kaempferol 74 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Nuciferin 75 Bảng 3. Kết quả xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 Bảng 3. Loại cột HPLC đã khảo sát xây dựng phương pháp phân tích 78 Bảng 3.
Khảo sát pha động và thành phần pha động 78 Bảng 3. Kết quả khảo sát bước sóng phát hiện 80 Bảng 3. Một số thông số thể hiện sự phù hợp của hệ HPLC đã lựa chọn 80 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ chính xác của 3 chất 83 Bảng 3.
Kết quả khảo sát tính tuyến tính với Conessin 84 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất và tinh chế conessin kaempferol nuciferin từ dược liệu làm chất chuẩn đối chiếu trong kiể
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội.
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.