Luận án TS Phạm Tuấn Anh: Hóa học & Tác dụng sinh học 3 loài Gynostemma Blume
Nghiên cứu chuyên sâu về hóa học và tác dụng sinh học của Gynostemma Blume. Phân tích thành phần, hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới Thiệu Về Chi Gynostemma Blume
- Số trang:
- 266 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Phạm Tuấn Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới Thiệu Về Chi Gynostemma Blume
Chi Gynostemma Blume thuộc họ Cucurbitaceae, bao gồm các loài thảo vật có giá trị dược lý cao. Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Makino, hay còn gọi là thất diệp đởm, là một trong những loài được nghiên cứu rộng rãi.
1.1. Vị Trí Phân Loại Và Phân Bố
Chi Gynostemma Blume phân bố chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á. Các loài trong chi này thường được tìm thấy trong môi trường núi non.
1.2. Đặc Điểm Thực Vật
Các loài thuộc chi Gynostemma Blume thường có đặc điểm thực vật như thân leo, lá đơn, và hoa nhỏ.
II. Thành Phần Hóa Học Của Chi Gynostemma Blume
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chi Gynostemma Blume chứa nhiều nhóm chất hóa học có giá trị, bao gồm saponin, flavonoid, và triterpenoid.
2.1. Nhóm Saponin
Saponin là một trong những nhóm chất chính được tìm thấy trong chi Gynostemma Blume. Gypenoside và saponin steroid là những hợp chất tiêu biểu.
2.2. Flavonoid Và Các Nhóm Chất Khác
Ngoài saponin, flavonoid và các triterpenoid dammarane cũng được tìm thấy trong chi này.
III. Tác Dụng Sinh Học Của Chi Gynostemma Blume
Các loài thuộc chi Gynostemma Blume đã được nghiên cứu về nhiều tác dụng sinh học, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, và chống ung thư.
3.1. Hoạt Tính Chống Oxy Hóa
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các loài thuộc chi Gynostemma Blume có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ.
3.2. Hoạt Tính Kháng Viêm Và Chống Ung Thư
Các chất chiết xuất từ chi Gynostemma Blume cũng đã được chứng minh có hoạt tính kháng viêm và chống ung thư.
IV. Bảo Vệ Gan Và Tim Mạch
Bên cạnh đó, các loài thuộc chi Gynostemma Blume còn có tác dụng bảo vệ gan và tim mạch.
4.1. Tác Dụng Bảo Vệ Gan
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chất chiết xuất từ Gynostemma Blume có tác dụng bảo vệ gan.
4.2. Tác Dụng Bảo Vệ Tim Mạch
Các loài này cũng được tìm thấy có tác dụng bảo vệ tim mạch, bao gồm giảm lipid máu và chống xơ vữa động mạch.
V. Kết Luận Và Kiến Nghị
Tóm lại, các nghiên cứu về chi Gynostemma Blume đã chỉ ra tiềm năng dược lý lớn của các loài thuộc chi này.
5.1. Về Thành Phần Hóa Học Và Tác Dụng Sinh Học
Các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và tác dụng sinh học là cần thiết để khai thác tiềm năng này.
5.2. Ứng Dụng Trong Y Dược
Ứng dụng các loài thuộc chi Gynostemma Blume trong y dược có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu khoa học về các loài thảo dược thuộc chi Gynostemma Blume (họ Bí - Cucurbitaceae) từ lâu đã thu hút sự chú ý của giới học thuật quốc tế nhờ hàm lượng phong phú các saponin triterpenoid khung dammaran mang cấu trúc tương đồng với ginsenosid trong Nhân sâm (Panax ginseng C.A. Mey.). Tại Việt Nam, chi Gynostemma Blume (thường được biết đến với tên gọi Giảo cổ lam, Cổ yếm, Thất diệp đởm) sở hữu tính đa dạng sinh học cao với nhiều loài và thứ dưới loài phân bố rải rác tại các vùng núi đá vôi phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai, Hòa Bình và vùng núi Ba Vì.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt xuất phát từ thực trạng nhầm lẫn danh pháp thực vật và sự thiếu hụt các dữ liệu hóa thực vật - dược lý học phân tử đối chiếu giữa các loài bản địa. Các tài liệu phân loại học kinh điển của Võ Văn Chi (2007) và Phạm Hoàng Hộ (1999) bước đầu chỉ ghi nhận 2 đến 3 loài Gynostemma tại Việt Nam mà chưa đi sâu vào đặc trưng hóa học chi tiết. Đáng chú ý, trên thị trường dược liệu và thực phẩm chức năng, các nguyên liệu có vị đắng, ngọt, hình thái 3 lá chét, 5 lá chét hoặc 7–9 lá chét thường bị thu hái lẫn lộn và lưu hành dưới cùng tên gọi thương phẩm "Giảo cổ lam". Tác giả Phạm Tuấn Anh (2019) đã chỉ rõ: "Thực tế trong sản xuất vẫn dùng lẫn các dược liệu này với cùng công dụng của loài G. pentaphyllum (Thunb.) Makino, ảnh hưởng tới chất lượng và độ an toàn trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ dược liệu Giảo cổ lam."
Để giải quyết triệt để vấn đề trên, luận án tiến sĩ dược học của tác giả Phạm Tuấn Anh với đề tài "Nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của ba loài thuộc chi Gynostemma Blume ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Dược liệu - Dược học cổ truyền, Mã số: 62731001, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Thanh Kỳ tại Trường Đại học Dược Hà Nội) đã được triển khai nhằm thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu phân loại, hóa học và hoạt tính sinh học chuẩn xác.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các đặc điểm hình thái học vi học và cơ quan sinh sản nào đóng vai trò phân loại chuẩn xác 3 mẫu nghiên cứu thuộc chi Gynostemma thu hái tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thành phần hóa học đặc trưng, đặc biệt là các saponin dammaran và polyphenol/flavonoid trong 3 loài này khác biệt như thế nào về mặt cấu trúc lập thể và khung aglycon?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ an toàn độc tính cấp và hiệu lực sinh học (gây độc dòng tế bào ung thư, ức chế con đường tín hiệu viêm NF-κB, iNOS, COX-2) của các cao chiết và hợp chất phân lập được thể hiện như thế nào?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Ba loài Gynostemma tại Việt Nam sở hữu các marker hình thái quả/hoa và thành phần saponin đặc hữu riêng biệt, không thể thay thế đồng nhất trong trị liệu.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Các saponin dammaran mang biến đổi cấu trúc mới tại C-17, C-21 và khung epoxy sở hữu hoạt tính ức chế chọn lọc trên tế bào ung thư và ngăn chặn phản ứng viêm ở cấp độ biểu hiện gen.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giữa hệ thống phân loại học thực vật Takhtajan (2009), lý thuyết hóa học triterpenoid dammarane thực nghiệm và mô hình dược lý học phân tử về con đường truyền tín hiệu yếu tố nhân NF-κB. Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu dược liệu thực nghiệm phong phú thu thập từ các tọa độ địa lý đặc thù (Hà Giang, Hòa Bình, Lào Cai), kết hợp phân lập thành công hàng chục hợp chất tinh khiết và thử nghiệm hoạt tính in vitro trên nhiều dòng tế bào ung thư người.
Literature Review và Positioning
Các công trình tổng quan quốc tế chỉ ra rằng chi Gynostemma Blume được Carl Ludwig Blume mô tả lần đầu tiên vào năm 1825 với hai loài G. pedata và G. simplicifolia. Trải qua gần hai thế kỷ, các nhà phân loại học như C.Y. Wu và C. Chen (1983) trong Acta Phytotaxonomica Sinica cũng như nhóm tác giả W.J.J.O. de Wilde và B.E.E. Duyfjes (2007) trong tạp chí Blumea đã mở rộng chi này lên 19 loài chính thức, phân bố chủ yếu từ vùng nhiệt đới châu Á đến Đông Á. Nơi có độ đa dạng loài cao nhất là Trung Quốc với 14 loài (trong đó có 9 loài đặc hữu).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Chi Gynostemma Blume │
│ (Họ Cucurbitaceae, Tông Zanonieae) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Phân chi Trirostellum │ │ Phân chi Gynostemma │
│ - Quả nang tự mở bằng 3 van │ │ - Quả mọng không tự mở │
│ - Vết vòi nhụy dạng mỏ dài │ │ - Vết tích vòi nhụy ngắn │
└───────────────────────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Gynostemma pentaphyllum │ │ Gynostemma longipes │
│ - Lá kép 5-7 lá chét │ │ - Cuống quả dài (15-20 mm) │
│ - Saponin Gypenosid VN1-VN7 │ │ - Gylongiposid II, III │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Trong y văn dược học, trường phái nghiên cứu hóa học saponin dammaran của Nagai, Tanaka và cộng sự tại Nhật Bản từ thập niên 1980 đã chứng minh Gynostemma pentaphyllum chứa hơn 200 loại gypenosid, trong đó có nhiều hợp chất có cấu trúc tương tự ginsenosid của Panax ginseng như ginsenosid Rb1, Rb3, Rd, và F2. Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm phân loại và hóa thực vật đối lập:
- Trường phái gộp phân loại (W. De Wilde et al., 2007): Có xu hướng quy giản nhiều biến thể hình thái về các dạng (forma) hoặc biến thể của G. pentaphyllum, cho rằng sự biến thiên hóa học chỉ là đáp ứng thích nghi sinh thái.
- Trường phái tách phân loại và hóa hóa sinh (C.Y. Wu, 1983; Chen, 1995; Cui et al., 1999): Khẳng định sự phân định độc lập của các loài như Gynostemma longipes C.Y. Wu và Gynostemma laxum (Wall.) Cogn. dựa trên hình thái học quả, hoa và hệ thống saponin/flavonoid đặc hữu.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Li et al. (2012) tại Trung Quốc tập trung chủ yếu vào saponin nhóm protopanaxadiol từ G. pentaphyllum nuôi trồng nhưng chưa giải quyết triệt để cấu trúc các aglycon epoxy hiếm.
- Công trình của Razmovski-Naumovski et al. (2005) tại Australia tổng kết hoạt tính hạ đường huyết và bảo vệ tim mạch của Giảo cổ lam nhưng thiếu dữ liệu định danh cấu trúc 2D-NMR lập thể chi tiết cho các loài hoang dại vùng Đông Nam Á.
Luận án của tác giả Phạm Tuấn Anh định vị tại giao điểm then chốt: kết hợp hình thái học thực vật chuẩn xác theo khóa phân loại quốc tế với kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều hiện đại, phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của các dẫn chất dammaran độc bản chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ y văn quốc tế nào trước đó.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng đáng kể lý thuyết hóa học triterpenoid thiên nhiên, cụ thể là phân nhánh dammarenediol-II và protopanaxadiol (PPD). Tác giả đã chứng minh sự tồn tại của các con đường chuyển hóa sinh tổng hợp triterpenoid thứ cấp tạo nên các aglycon biến đổi cấu trúc độc đáo tại chi Gynostemma:
- Bổ sung vào hệ thống lý thuyết các khung dammaran oxy hóa tại C-19 (chuyển đổi nhóm methyl C-19 thành hydroxymethyl -CH2OH hoặc aldehyde -CHO), hydroxyl hóa tại C-2α, C-12β, C-21, C-26.
- Làm sáng tỏ cấu trúc các dẫn chất ocotillone-type đóng vòng oxy tại C17 như (21,23)-epoxydammar-24-en và nhóm hexanordammaran bị cắt ngắn chuỗi 6 carbon.
- Bằng chứng phổ học thực nghiệm khẳng định cấu trúc của aglycon mới: (23S)-3β,20β,21β,26-tetrahydroxy-21,23-epoxydammar-24-en, làm giàu kho tàng lý thuyết hóa học hợp chất thiên nhiên toàn cầu.
KHUNG DAMMARENEDIOL-II
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
Nhóm dẫn chất Dammar-24-en Nhóm đóng vòng Epoxy / Biến đổi
(Oxy hóa C-19, Hydroxyl hóa C-2α, C-12β, C-21, C-26) (C-21,23 Epoxy; Ocotillon-type; Hexanordammaran)
│ │
├─ Gypenosid VN1, VN2, VN3, VN4 ├─ Aglycon mới: (23S)-3β,20β,21β,26-tetrahydroxy-
└─ Gylongiposid II, III (từ G. longipes) 21,23-epoxydammar-24-en (từ Gypenosid VN5, VN6)
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu kiến tạo một khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột:
- Hình thái học thực vật học so sánh: Áp dụng hệ thống phân loại Takhtajan (2009) kết hợp khóa lưỡng phân của Flora of China và Flora of Thailand/Malesia.
- Hóa phân tích cấu trúc phổ đa chiều: Phối hợp sắc ký cột pha đảo (RP-18), sắc ký rây phân tử (Sephadex LH-20) và hệ thống phổ 1D/2D-NMR ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, $^1\text{H}$-$^1\text{H}$ COSY, HSQC, HMBC, ROESY, NOESY) cùng phổ khối phân giải cao (HR-ESI-MS).
- Dược lý học thực nghiệm và sinh học phân tử: Thiết kế thử nghiệm đa tầng từ độc tính cấp in vivo đường uống đến đánh giá độc tính tế bào in vitro (MTT assay) và phân tích cơ chế chống viêm thông qua ức chế yếu tố phiên mã NF-κB và gen biểu hiện iNOS, COX-2.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Các kết luận hóa học và hoạt tính sinh học áp dụng trên ba loài nghiên cứu thu hái tại các vùng sinh thái đặc trưng của miền Bắc Việt Nam, tạo hệ quy chiếu đối chiếu độc lập với các nguồn mẫu từ Trung Quốc hay Nhật Bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng nghiêm ngặt (Multi-level experimental design):
- Cấp độ vĩ mô: Giám định thực vật học, đối chiếu mẫu tiêu bản chuẩn tại Bộ môn Thực vật - Trường Đại học Dược Hà Nội.
- Cấp độ trung mô: Chiết xuất phân đoạn lỏng-lỏng phân lập hoạt chất với các hệ dung môi gradient phân cực tăng dần (n-Hexane, Dichloromethane, Ethyl acetate, n-Butanol, Nước).
- Cấp độ vi mô & phân tử: Xác định cấu trúc lập thể tuyệt đối của các phân tử hữu cơ và đo lường định lượng các chỉ số sinh học phân tử ($IC_{50}$, mức độ phát tín hiệu Luciferase, phần trăm ức chế tế bào).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG TOÀN DIỆN │
└────────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ GIÁM ĐỊNH THỰC VẬT │ │ HÓA PHÂN TÍCH & CẤU TRÚC │ │ DƯỢC LÝ & PHÂN TỬ │
│ - Phân loại học thực vật │ │ - Chiết phân đoạn lỏng-lỏng │ │ - Độc tính cấp in vivo │
│ - Khóa lưỡng phân so sánh │ │ - Sắc ký Silica, RP-18, HPLC │ │ - Thử nghiệm MTT (Ung thư) │
│ - Định danh 3 loài chuẩn │ │ - Phổ 1D/2D-NMR, HR-ESI-MS │ │ - Luciferase NF-κB, iNOS/COX-2│
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giám định và xử lý mẫu thực vật:
- Thu hái 3 mẫu nghiên cứu: Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Makino (mẫu 5 lá chét), Gynostemma longipes C.Y. Wu (Giảo cổ lam cuống quả dài) và Gynostemma laxum (Wall.) Cogn. (Cổ yếm lá bóng / Thư tràng thưa). Mẫu tiêu bản được lưu trữ và giám định tên khoa học chuẩn xác.
- Quy trình chiết xuất và phân lập hoạt chất:
- Chiết xuất cao đặc tỷ lệ 5:1 bằng dung môi cồn-nước. Phân đoạn bằng dung môi có độ phân cực tăng dần.
- Sắc ký cột hấp phụ (Silica gel 240-400 mesh), sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20, sắc ký pha đảo ODS RP-18 và HPLC bán điều chế.
- Quy trình phân tích cấu trúc phổ học:
- Ghi phổ $^1\text{H}$-NMR (500 MHz) và $^{13}\text{C}$-NMR (125 MHz) trên máy Bruker Avance; phân tích tương tác tầm xa qua HMBC, định hướng không gian qua NOESY/ROESY.
- Quy trình thử nghiệm sinh học:
- Đánh giá độc tính cấp: Xác định $LD_{50}$ hoặc liều dung nạp tối đa ($D_{max}$) trên chuột nhắt trắng chủng Swiss (trọng lượng 20-25g) theo phương pháp Litchfield-Wilcoxon.
- Đánh giá độc tính tế bào ung thư: Sử dụng phép thử MTT trên các dòng tế bào ung thư người (HepG2 - ung thư gan, MCF-7 - ung thư vú, HeLa - ung thư cổ tử cung).
- Đánh giá tác dụng chống viêm và ức chế NF-κB: Sử dụng mô hình gen báo cáo Luciferase trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS ($1,\mu\text{g/mL}$); định lượng mức độ ức chế biểu hiện gen iNOS và COX-2 qua kỹ thuật Real-time RT-PCR.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng (Bruker TopSpin xử lý phổ NMR, GraphPad Prism xử lý thống kê sinh học). Các giá trị $IC_{50}$ được tính toán với khoảng tin cậy 95% (95% CI). Phép kiểm sai khác có ý nghĩa thống kê được xác lập ở mức $p < 0.05$ và $p < 0.01$ thông qua phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kèm post-hoc Tukey test.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Thẩm định và xác lập danh pháp 3 loài Gynostemma tại Việt Nam:
- Luận án đã làm rõ các đặc điểm chẩn đoán hình thái: Gynostemma pentaphyllum (quả mọng hình cầu, đường kính 5-6 mm, 5-7 lá chét), Gynostemma longipes C.Y. Wu (cuống quả dài đặc trưng 15-20 mm, 7-9 lá chét), và Gynostemma laxum (Wall.) Cogn. (cụm hoa chùy thưa, lá 3 lá chét nhẵn bóng).
-
Phát hiện và xác định cấu trúc 7 Saponin Dammaran mới từ G. pentaphyllum:
- Đặt tên từ Gypenosid VN1 đến Gypenosid VN7 (ký hiệu mẫu SAP1 đến SAP8).
- Giải mã thành công cấu trúc aglycon mới hiếm gặp dạng (23S)-3β,20β,21β,26-tetrahydroxy-21,23-epoxydammar-24-en trong các hợp chất Gypenosid VN5 và VN6.
- Phân lập các hợp chất saponin mới từ loài G. longipes: Gylongiposid II (CGP1), Gylongiposid III (CGP5) và dẫn chất CGP7.
-
Phân lập và nhận dạng hệ thống Flavonoid và Glycosid phenolic từ G. laxum:
- Nhận dạng thành công các hợp chất: Quercetin (E5), Ombuin (E1), Rhamnetin-3-rutinosid (GL-8), Ethyl-β-rutinosid (GL-1), Benzyl-O-β-D-glucopyranosid và Benzyl-O-β-D-xylopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosid (GL-9).
-
Bằng chứng dược lý về hoạt tính gây độc tế bào ung thư ($IC_{50}$):
- Phân đoạn ethyl acetate và n-butanol cùng các saponin tinh khiết (Gypenosid VN1-7, Gylongiposid II, III) thể hiện độc tính tế bào chọn lọc trên các dòng tế bào HepG2, MCF-7 và HeLa với giá trị $IC_{50}$ dao động từ $12.5,\mu\text{g/mL}$ đến $48.2,\mu\text{g/mL}$.
-
Cơ chế chống viêm và ức chế con đường tín hiệu NF-κB:
- Các hợp chất phân lập từ G. laxum và G. pentaphyllum ức chế hoạt tính phiên mã của NF-κB phụ thuộc vào nồng độ trong thử nghiệm Luciferase reporter assay, đồng thời làm giảm đáng kể mức độ biểu hiện mRNA của hai enzyme tiền viêm quan trọng là iNOS (inducible nitric oxide synthase) và COX-2 (cyclooxygenase-2).
-
Hồ sơ an toàn độc tính cấp thực nghiệm:
- Cao chiết toàn phần của G. longipes và G. laxum không thể hiện độc tính cấp qua đường uống trên chuột nhắt trắng ở mức liều dung nạp tối đa ($D_{max}$ tương đương hàng chục gam dược liệu khô/kg thể trọng chuột), chứng minh biên độ an toàn điều trị rất rộng.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN HÓA THỰC VẬT & HOẠT TÍNH CHÍNH │
├──────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────┤
│ Loài nghiên cứu │ Hợp chất phân lập tiêu biểu │ Hoạt tính sinh học xác nhận │
├──────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Gynostemma pentaphyllum │ Gypenosid VN1 - VN7 (Saponin mới), │ Gây độc tế bào MCF-7, HepG2; │
│ (Giảo cổ lam năm lá) │ Aglycon (23S)-21,23-epoxydammaran │ Ức chế chuyển vị NF-κB │
├──────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Gynostemma longipes │ Gylongiposid II, III, CGP7, │ Gây độc dòng tế bào ung thư; │
│ (GCL cuống quả dài) │ Vinagynostesid A, Dẫn chất Dammar-24-en │ An toàn độc tính cấp (Dmax) │
├──────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Gynostemma laxum │ Quercetin (E5), Ombuin (E1), │ Chống viêm, ức chế biểu hiện │
│ (Cổ yếm lá bóng) │ Rhamnetin-3-rutinosid (GL-8), Phenolic-glyc│ gen iNOS và COX-2 │
└──────────────────────────┴────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Xác lập bộ dữ liệu chuẩn hóa về phổ học cho các saponin nhóm dammaran của Việt Nam, cung cấp dẫn liệu đối chiếu cho cơ sở dữ liệu hóa thực vật thế giới.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân lập kết hợp sắc ký hiện đại và sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro định hướng (Bioassay-guided fractionation).
- Về thực tiễn sản xuất dược phẩm: Cung cấp căn cứ khoa học pháp lý giúp các doanh nghiệp dược phân biệt rõ ràng 3 loài Gynostemma, chấm dứt tình trạng thu hái và phối trộn dược liệu sai lệch, nâng cao chất lượng các chế phẩm Giảo cổ lam thương mại.
- Về hoạch định chính sách y tế: Là tài liệu khoa học nền tảng để xây dựng chuyên luận Dược điển Việt Nam cho các loài thuộc chi Gynostemma.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mô hình dược lý thực nghiệm: Hoạt tính chống ung thư và kháng viêm mới dừng lại ở mức độ in vitro trên các dòng tế bào nuôi cấy và mô hình gen báo cáo, chưa được mở rộng đánh giá trên các mô hình động vật mang khối u ghép (in vivo xenograft models).
- Giới hạn về dữ liệu dược động học (Pharmacokinetics): Nghiên cứu chưa khảo sát quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME) của các Gypenosid VN tinh khiết qua đường uống.
- Giới hạn về biến thiên địa lý và mùa vụ: Mẫu nghiên cứu thu thập chủ yếu tại một số vùng núi phía Bắc tại các thời điểm nhất định, chưa bao quát toàn bộ sự dao động hàm lượng hoạt chất theo mùa và theo các đai độ cao sinh thái khác nhau.
Định hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu quả ức chế khối u và điều hòa miễn dịch của Gypenosid VN1-VN7 trên chuột BALB/c.
- Nghiên cứu công nghệ sinh học: Ứng dụng chỉ thị phân tử DNA barcoding (gen matK, rbcL, ITS) để giám định nhanh nguồn nguyên liệu Giảo cổ lam ở dạng bột vụn.
- Nghiên cứu bán tổng hợp hoặc biến đổi sinh học (biotransformation) nhằm tăng cường độ tan và sinh khả dụng của các aglycon dammaran epoxy.
- Xây dựng quy trình định lượng đồng thời nhiều saponin chỉ thị bằng kỹ thuật HPLC-MS/MS phục vụ kiểm nghiệm chất lượng công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là nguồn trích dẫn quan trọng trong lĩnh vực Dược liệu học, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Thực vật học tại Việt Nam; tạo tiền đề cho các công bố quốc tế trên các tạp chí chuyên ngành uy tín thuộc hệ thống ISI/Scopus.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp Dược (Industry Transformation): Định hình tiêu chuẩn chất lượng đầu vào cho các nhà máy chiết xuất dược liệu đạt chuẩn GMP-WHO; hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình chiết tách hoạt chất giàu gypenosid hoạt tính cao.
- Chính sách và Bảo tồn (Policy & Conservation): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đưa các loài Gynostemma quý hiếm vào danh mục bảo tồn nguồn gen cây thuốc quốc gia; ngăn ngừa nguy cơ khai thác cạn kiệt nguồn Giảo cổ lam tự nhiên.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng và độ an toàn của các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ Giảo cổ lam cho cộng đồng, hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh mãn tính (rối loạn lipid máu, viêm mãn tính, hỗ trợ điều trị ung thư).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Dược học: Tiếp cận bộ dữ liệu phổ học chi tiết ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, 2D-NMR) và phương pháp luận phân lập saponin dammaran phức tạp.
- Bộ phận R&D tại các công ty Dược phẩm: Ứng dụng quy trình chiết xuất phân đoạn chọn lọc và sử dụng các hợp chất chỉ thị để chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất trong viên nang, trà hòa tan hoặc thực phẩm chức năng.
- Cơ quan quản lý Dược & Hội đồng Dược điển: Sở hữu căn cứ thực nghiệm chuẩn xác để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm, thẩm định nguồn gốc dược liệu Giảo cổ lam nhập khẩu và lưu hành nội địa.
- Cộng đồng người tiêu dùng: Tiếp cận các sản phẩm trị liệu từ Giảo cổ lam được chuẩn hóa khoa học, minh bạch về thành phần và an toàn về mặt sinh học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện và giải mã cấu trúc lập thể của nhóm Saponin Dammaran mới (Gypenosid VN1 đến VN7) và các Gylongiposid, đặc biệt là việc làm sáng tỏ aglycon mới (23S)-3β,20β,21β,26-tetrahydroxy-21,23-epoxydammar-24-en. Kết quả này mở rộng trực tiếp lý thuyết sinh tổng hợp triterpenoid khung dammarane (Dammarenediol-II / Protopanaxadiol model), khẳng định tính đa dạng cấu trúc của các dẫn chất đóng vòng epoxy tại chuỗi nhánh C-17 trong chi Gynostemma.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các công trình kinh điển của Takemoto et al. (1983) và Cui et al. (1999) vốn chỉ dừng lại ở sắc ký cột cổ điển và xác định các gypenosid mạch thẳng thông thường, luận án đã phối hợp đồng bộ hệ thống sắc ký pha đảo ODS, HPLC bán điều chế và phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều độ phân giải cao (COSY, HSQC, HMBC, ROESY, NOESY) kết hợp trực tiếp với các mô hình đánh giá sinh học phân tử hiện đại (Luciferase NF-κB assay và biểu hiện gen iNOS/COX-2).
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ kết quả thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự khác biệt hoàn toàn về hồ sơ hóa thực vật và tác dụng sinh học giữa Gynostemma laxum và Gynostemma pentaphyllum. Trong khi G. pentaphyllum giàu saponin dammaran thì G. laxum lại chủ yếu chứa các hợp chất flavonoid glycosid (Quercetin, Ombuin, Rhamnetin-3-rutinosid) và các glycosid phenolic có tác dụng kháng viêm vượt trội thông qua ức chế mạnh biểu hiện gen iNOS và COX-2, bác bỏ quan niệm thực tế cho rằng mọi loài Giảo cổ lam đều có thành phần và công dụng tương đương nhau.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chiết xuất tỷ lệ 5:1, các thông số cột sắc ký (loại pha tĩnh, kích thước hạt, tỷ lệ dung môi rửa giải gradient), các dịch chuyển hóa học ($\delta,\text{ppm}$) và hằng số tương tác ($J,\text{Hz}$) của từng nguyên tử $^1\text{H}$ và $^{13}\text{C}$, cũng như nồng độ tế bào và nồng độ chất trong các phép thử sinh học MTT và Luciferase, cho phép tái lập thực nghiệm hoàn toàn độc lập.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Sàng lọc in vivo trên mô hình ung thư trực tràng và tiểu đường tuýp 2; (2) Giải trình tự bộ gen lục lạp hoàn chỉnh (Chloroplast genome sequencing) để xây dựng bộ kit DNA barcoding nhận diện loài; (3) Nghiên cứu công nghệ nano hóa (Liposome/Nanoparticles) để tối ưu sinh khả dụng của Gypenosid VN; (4) Chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc dược liệu chuẩn hóa kháng viêm và hỗ trợ điều trị ung thư từ nguồn Giảo cổ lam Việt Nam.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Tuấn Anh đã đạt được các thành tựu khoa học toàn diện và xuất sắc:
- Thẩm định danh pháp khoa học: Giám định và chuẩn hóa đặc điểm thực vật học của 3 loài thuộc chi Gynostemma tại Việt Nam: Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Makino, Gynostemma longipes C.Y. Wu và Gynostemma laxum (Wall.) Cogn.
- Khám phá hóa thực vật đột phá: Phân lập và xác định cấu trúc của hàng chục hợp chất triterpenoid saponin và flavonoid, trong đó công bố 7 saponin dammaran mới (Gypenosid VN1 - VN7), các gylongiposid và cấu trúc aglycon epoxy mới.
- Chứng minh cơ chế sinh học phân tử: Xác định hoạt tính gây độc chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư người (MCF-7, HepG2, HeLa) và chứng minh cơ chế chống viêm thông qua ức chế con đường tín hiệu NF-κB và giảm biểu hiện gen iNOS, COX-2.
- Thiết lập hồ sơ an toàn: Khẳng định độc tính cấp đường uống an toàn của các cao chiết dược liệu ở liều thử nghiệm tối đa ($D_{max}$).
- Mở ra các nhánh nghiên cứu mới: Khởi xướng hướng phát triển thuốc điều trị đích từ saponin dammaran biến đổi cấu trúc và công nghệ chuẩn hóa dược liệu Giảo cổ lam tại Đông Nam Á.
- Di sản học thuật và thực tiễn: Tạo nền tảng khoa học vững chắc bảo vệ nguồn gen bản địa, đóng góp trực tiếp vào công tác kiểm nghiệm, chuẩn hóa dược liệu và nâng cao giá trị y dược học cổ truyền Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA BA LOÀI THUỘC CHI GYNOSTEMMA BLUME Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM TUẤN ANH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA BA LOÀI THUỘC CHI GYNOSTEMMA BLUME Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62731001 Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Thanh Kỳ HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Thanh Kỳ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Phạm Tuấn Anh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của Trường Đại học Dược Hà Nội, các Thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Thanh Kỳ - người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn: Thầy cô giáo và các cán bộ đồng nghiệp Bộ môn Dược liệu, trường Đại học Dược Hà Nội.
Các thầy cô giáo, các cán bộ và nhóm nghiên cứu tại Bộ môn Thực vật, Bộ môn Dược học cổ truyền, trường Đại học Dược Hà Nội. Các cán bộ Phòng Đào tạo sau đại học, trường Đại học Dược Hà Nội. Các cán bộ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam Các cán bộ tại Bộ môn Dược lý – Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Dược lý – Học viện Quân Y. Đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi khi thực hiện luận án này.
Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các cán bộ phòng ban, các bộ môn chuyên ngành trong trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng rất biết ơn tới những đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình là bố mẹ, vợ, các anh chị em và các con đã luôn kịp thời động viên và hỗ trợ về tinh thần cho tôi. Xin trân trọng cảm ơn. Phạm Tuấn Anh MỤC LỤC Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
Vị trí phân loại, phân bố và đặc điểm thực vật của chi Gynostemma Blume 3 1. Vị trí phân loại của chi Gynostemma Blume. Phân bố của chi Gynostemma Blume. Đặc điểm thực vật chi Gynostemma Blume.
Thành phần hóa học của chi Gynostemma Blume. Nhóm saponin trong chi Gynostemma Blume. Các flavonoid phân lập từ chi Gynostemma Blume. Các nhóm chất khác.
Tác dụng sinh học và độc tính của chi Gynostemma Blume. Tác dụng chống ung thư. Tác dụng điều hòa miễn dịch. Tác dụng trên chuyển hóa lipid.
Tác dụng hạ đường huyết. Tác dụng trên tim mạch. Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và chuyển hóa acid arachidonic.
Tác dụng bảo vệ gan, giải độc và chống oxy hóa. Một số nghiên cứu về chi Gynostemma Blume ở Việt Nam. Nghiên cứu về thực vật. Nghiên cứu về thành phần hóa học.
Nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học. Nghiên cứu về trồng GCL. Công dụng và sử dụng của các loài trong chi Gynostemma Blume. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguyên liệu, trang thiết bị nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Hóa chất, dung môi. Thiết bị và dụng cụ nghiên cứu.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Giám định tên khoa học của mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu thành phần hóa học. Đánh giá độc tính cấp.
Nghiên cứu tác dụng gây độc tế bào. Nghiên cứu tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả thẩm định tên khoa học của mẫu nghiên cứu. Gynostemma pentaphyllum (Thunb. Wu – GCL cuống quả dài. Gynostemma laxum (Wall.
– thư tràng thưa, Cổ yếm lá bóng69 3. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của ba loài GCL. Định tính các nhóm chất hữu cơ bằng phản ứng hóa học. Nhận dạng các hợp chất hữu cơ đã phân lập được.
Kết quả nghiên cứu độc tính cấp. Đánh giá độc tính cấp của G. Đánh giá độc tính cấp của G. Kết quả nghiên cứu độc tính tế bào trên một số dòng tế bào ung thư.
Khảo sát độc tính tế bào của các phân đoạn. Đánh giá độc tính tế bào của các chất phân lập được. Kết quả nghiên cứu tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm. Tác dụng ức chế NF-κB.
Tác dụng chống viêm. Về phân loại các loài trong chi Gynostemma Blume. Về thành phần hóa học. Về kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ.
Về kết quả phân lập các hợp chất. Về độc tính cấp và tác dụng sinh học. Về độc tính cấp. Về tác dụng gây độc tế bào của phân đoạn chiết và các saponin tinh khiết.
Về tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PL00 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ Ara α-L-arabinopyranosyl DMSO Dimethyl sulfoxid High performance liquid chromatography HPLC – Sắc ký lỏng hiệu năng cao HSCs Hepatic Stellate Cells IgM Immunoglobulin M MDA Malondialdehyde MS Mass spectroscopy – Phổ khối 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl MTT (59) tetrazolium bromid Nulear magnetic resonance – Phổ cộng NMR hưởng từ hạt nhân IR Infra red – phổ hồng ngoại G. Gynostemma GCL Giảo cổ lam Glc β-D-glucopyranosyl G. Gynostemma yixingense PAR Paracetamol Rha α-L-rhamnopyranosyl RP Reversed phase – pha đảo STZ Streptozotocin UV Ultra violet – phổ tử ngoại TKTW Thần kinh trung ương Ttc Thể trọng chuột Xyl β-D-xylopyranosyl DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Danh sách các loài thuộc chi Gynostemma Blume [145].
Các gypenosid 3β,19,20β-trihydroxydammar-24-en. Các dẫn chất 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-19-al. Các dẫn chất 2α,3β,20β-trihydroxydammar-24-en. Các dẫn chất protopanaxadiol.
Các dẫn chất 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24-en. Các dẫn chất 20R của 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24-en. Các hợp chất có cấu trúc 2α,3β,12β,20β-tetrahydroxydammar-24-en19 Bảng 1. Các dẫn chất có cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-12-on.
Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en. Các hợp chất có cấu trúc 3,20-dihydroxydammar-24-en-21-oic. Các gypenosid khung 3β,12β,20β,26-tetrahydroxydammar-24-en. Hợp chất có cấu trúc 20β-hydroxydammar-24-en 12,23-dion.
Các hợp chất 3β,12β,20β-trihydroxydammar-23-en. Các dẫn chất có cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-12-on. Hợp chất có cấu trúc 3β,21,26-trihydroxydammar-23-en. Các gypenosid 3β,12β,20β,21-tetrahydroxydammar-23-en.
Các hợp chất 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-21,29-dioic. Các hợp chất 3β,12β,20β-trihydroxydammar-25-en. Hợp chất có cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-25-en. Hợp chất 3β,20β-dihydroxydammar-25-en-21,29-dioic.
Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammar-23,25-dien. Các hợp chất 3β,12β-dihydroxydammar-20,24-dien. Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammaran. Các hợp chất 3β-hydroxydammar-24-en-21,23-lacton.
Các hợp chất 3β-hydroxy-20,25-epoxydammaran. Các hợp chất 3β,25-dihydroxy-20,24-epoxydammaran. Các hợp chất 3β-hydroxy-21,24-cyclodammaran. Hợp chất 3β-hydroxy-20,24;20,12-diepoxydammaran.
Hợp chất có cấu trúc 3β-hydroxy-hexanordammaran-20-on. Các flavonoid phân lập được từ chi Gynostemma. Tác dụng chống ung thư thực nghiệm của G. Kết quả định tính các nhóm chất chính trong Gynostemma longipes 71 Bảng 3.
Kết quả định tính các nhóm chất chính trong Gynostemma laxum. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP2. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP8. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP4.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP7. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP5. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP3.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP6. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất CGP1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất CGP5. Dữ liệu NMR của hợp chất CGP7.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-2. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-10. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-7B. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-6.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-9. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất E5. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất E1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-8.
Dữ liệu phổ NMR của GL-1. Kết quả đánh giá độc tính cấp của cao đặc G. Kết quả đánh giá độc tính cấp của cao đặc G. Tỉ lệ % ức chế các dòng tế bào ung thư của các mẫu thử.
IC50 của các mẫu nghiên cứu trên ba dòng tế bào ung thư. IC50 của các hợp chất gypenosid VN1-7 trên một số dòng tế bào ung thư. IC50 của gylongiposid II, III và CGP7 trên một số dòng tế bào ung thư. Bảng so sánh hệ thống phân loại chi Gynostemma Blume.
So sánh nhóm saponin, flavonoid trong ba loài nghiên cứu. Các hợp chất có cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en. 136 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình vẽ loài G.
Hình vẽ loài G. Hình vẽ loài G. Khung cấu trúc dammaran. Cấu trúc chung của các gypenosid.
Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en. Khung 3β,12β,20β-trihydroxydammar-24-en. Đồng phân 20R của dẫn chất 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24- en. Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-12-on.
Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en. Cấu trúc 3,20-dihydroxydammar-24-en-21-oic. Cấu trúc 3β,12β,20β,26-tetrahydroxydammar-24-en. Cấu trúc 20β-hydroxydammar-24-en 12,23-dion.
Cấu trúc 3β,12β,20β-trihydroxydammar-23-en. Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-12-on. Cấu trúc 3β,20β,26-trihydroxydammar-23-en. Cấu trúc 3β,12β,20β,21-tetrahydroxydammar-23-en.
Cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-21,29-dioic. Cấu trúc 3β,12β,20β-trihydroxydammar-25-en. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-25-en. Cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-25-en-21,29-dioic.
Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-23,25-dien. Cấu trúc 3β,12β-dihydroxydammar-20,24-dien. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammaran. Cấu trúc 3β-hydroxy-21,23-epoxydammar-24-en.
Cấu trúc 3β-hydroxydammar-24-en-21,23-lacton. Cấu trúc 3β-hydroxy-20,25-epoxydammaran. Cấu trúc 3β,25-dihydroxy-20,24-epoxydammaran. Khung cấu trúc chung của các 3β-hydroxy-21,24-cyclodammaran.
Cấu trúc 3β-hydroxy-20,24;20,12-diepoxydammaran. Cấu trúc 3β-hydroxy-hexanordammaran-20-on. Vinagynostesid A phân lập từ Gynostemma longipes C. Sơ đồ chiết xuất cao đặc dược liệu 5:1.
Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. Gynostemma pentaphyllum (Thunb.
Wu – GCL cuống quả dài. Gynostemma laxum (Wall. – Cổ yếm lá bóng. Cấu trúc của hợp chất SAP2.
Tương tác HMBC của hợp chất SAP8. Cấu trúc của hợp chất SAP8 (gypenosid VN1). Tương tác HMBC và ROESY của hợp chất SAP4. Cấu trúc của hợp chất SAP4 (gypenosid VN2).
Tương tác HMBC của SAP7. Cấu trúc của hợp chất SAP7 (gypenosid VN3). Tương tác HMBC và 1H-1H COSY của SAP1. Cấu trúc của hợp chất SAP1 (gypenosid VN4).
Tương tác HMBC và ROESY của hợp chất SAP5. Cấu trúc của hợp chất SAP5 (gypenosid VN5) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tuấn Anh (2019). Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-gynostemma-blume-hoa-hoc-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về hóa học và tác dụng sinh học của Gynostemma Blume. Phân tích thành phần, hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành dược học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Gynostemma Blume: Hóa học & Tác dụng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.