Luận án Tiến sĩ: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học hai loài Giảo cổ lam (Gynostemma sp.)
Nghiên cứu toàn diện về giảo cổ lam: thực vật học, thành phần hóa học, tác dụng sinh học và ứng dụng y học.
Dược liệu - Dược học Cổ truyền
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
368
Thời gian đọc
56 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giảo cổ lam Thực vật học và phân bố loài Gynostemma
Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), còn gọi là Nhân sâm 5 lá, là một dược liệu quý. Nó thuộc chi Gynostemma Blume. Chi này có nhiều loài, phân bố rộng rãi. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm thực vật hai loài Gynostemma sp. tại Việt Nam. Việc hiểu rõ thực vật học giúp định danh chính xác. Điều này quan trọng cho ứng dụng y học. Gynostemma pentaphyllum nổi tiếng với các tác dụng sinh học. Thông tin thực vật chi tiết làm nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về hóa học và dược lý. Đây là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng của Giảo cổ lam.
1.1. Phân loại và định danh Giảo cổ lam
Chi Gynostemma Blume thuộc họ Cucurbitaceae. Định danh loài Giảo cổ lam rất cần thiết. Kỹ thuật sinh học phân tử được ứng dụng. Phương pháp này giúp xác định tên khoa học chính xác. Nó phân biệt các loài trong chi Gynostemma. Quá trình này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của dược liệu.
1.2. Đặc điểm thực vật học chính của Gynostemma
Các loài Gynostemma có đặc điểm hình thái tương đồng. Chúng là cây thân thảo leo. Lá thường là lá kép chân vịt. Số lá chét có thể thay đổi. Đặc điểm vi học cũng được nghiên cứu. Đây là cơ sở để phân biệt loài. Thông tin này hữu ích cho việc thu hái và kiểm định.
1.3. Vùng phân bố tự nhiên của Giảo cổ lam
Giảo cổ lam phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Việt Nam là nơi có sự đa dạng của chi Gynostemma. Các loài Gynostemma pentaphyllum được tìm thấy ở nhiều tỉnh. Khí hậu và thổ nhưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển. Điều này cũng tác động đến thành phần hóa học của cây.
II. Thành phần hóa học Giảo cổ lam Gypenoside và saponin
Giảo cổ lam chứa nhiều nhóm hợp chất hóa học quan trọng. Các nhóm này tạo nên tác dụng dược lý. Saponin là nhóm chính, đặc biệt là Gypenoside. Ngoài ra, flavonoid và polysaccharide cũng hiện diện. Nghiên cứu sâu về thành phần hóa học giúp khai thác dược liệu hiệu quả. Việc xác định cấu trúc hóa học là bước quan trọng. Hoạt tính sinh học của Giảo cổ lam phụ thuộc vào sự phong phú của các hợp chất này. Đây là chìa khóa để hiểu cơ chế tác dụng.
2.1. Các nhóm hợp chất chính trong Giảo cổ lam
Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum) giàu saponin triterpenoid. Nó còn chứa flavonoid, polysaccharide. Một số vitamin và khoáng chất cũng có mặt. Các hợp chất này hiệp đồng tạo ra nhiều tác dụng sinh học. Sự đa dạng hóa học làm tăng giá trị của Giảo cổ lam như một adaptogen.
2.2. Gypenoside Hợp chất đặc trưng của Gynostemma
Gypenoside là saponin đặc trưng của Giảo cổ lam. Chúng là những triterpenoid tetracyclic. Hơn 100 loại gypenoside đã được phát hiện. Cấu trúc hóa học của chúng tương tự saponin Nhân sâm 5 lá. Gypenoside là thành phần chính tạo nên đặc tính adaptogen của Giảo cổ lam. Chúng đóng vai trò trung tâm trong các tác dụng dược lý.
2.3. Quy trình phân lập và xác định cấu trúc hóa học
Phân lập các hợp chất từ Giảo cổ lam thực hiện qua sắc ký. Sắc ký cột (CC) và HPLC được sử dụng. Cấu trúc hóa học được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối (MS), và phổ hồng ngoại (IR). Các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Việc này giúp nhận diện chính xác từng Gypenoside và saponin.
III. Tác dụng sinh học Giảo cổ lam Chống oxy hóa adaptogen
Giảo cổ lam (Jiaogulan) nổi tiếng với nhiều tác dụng sinh học. Nó được xem là một adaptogen. Điều này giúp cơ thể thích nghi với căng thẳng. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Giảo cổ lam cũng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Các tác dụng này đến từ sự kết hợp của nhiều hợp chất. Hiểu rõ tác dụng sinh học mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Dược liệu này có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
3.1. Đặc tính adaptogen và tác dụng chống oxy hóa
Giảo cổ lam hoạt động như một adaptogen. Nó giúp cân bằng chức năng sinh lý. Khả năng chống oxy hóa của Giảo cổ lam rất đáng chú ý. Các hợp chất như flavonoid và saponin ức chế gốc tự do. Điều này bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Tác dụng này đóng góp vào việc ngăn ngừa lão hóa và bệnh tật.
3.2. Hiệu quả hạ glucose máu và bảo vệ gan
Nghiên cứu chỉ ra Giảo cổ lam có tác dụng hạ glucose máu. Nó hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường. Ngoài ra, Giảo cổ lam còn thể hiện khả năng bảo vệ gan. Nó giảm tổn thương gan do các chất độc. Enzym gan được duy trì ở mức bình thường. Đây là một lợi ích quan trọng cho sức khỏe con người.
3.3. Tác dụng gây độc tế bào ung thư của saponin
Một số saponin phân lập từ Giảo cổ lam cho thấy tác dụng gây độc tế bào. Chúng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư. Hiệu quả này cần được nghiên cứu thêm. Tiềm năng chống ung thư của Giảo cổ lam đang được khám phá. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.
IV. Phương pháp nghiên cứu Giảo cổ lam Xác định đặc tính
Nghiên cứu về Giảo cổ lam đòi hỏi nhiều phương pháp khoa học. Quy trình bao gồm việc xác định đặc điểm thực vật. Sau đó là phân tích thành phần hóa học chi tiết. Cuối cùng, đánh giá tác dụng sinh học. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Sự kết hợp các kỹ thuật hiện đại giúp đạt được kết quả chính xác. Điều này tăng cường độ tin cậy của luận án.
4.1. Nghiên cứu thực vật học và sinh học phân tử
Đặc điểm hình thái thực vật được mô tả chi tiết. Nghiên cứu vi học hỗ trợ nhận dạng loài. Kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để giám định. Cụ thể, ITS (Internal Transcribed Spacer) giúp xác định tên khoa học của Gynostemma sp. Điều này quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loài khác.
4.2. Phương pháp phân tích thành phần hóa học
Định tính các nhóm chất hữu cơ được tiến hành. Sắc ký cột (CC) và HPLC dùng để phân lập hợp chất. Cấu trúc hóa học của các chất được xác định. Sử dụng các kỹ thuật như NMR (1H-NMR, COSY, HSQC, HMBC), ESI-MS, và IR. Tập trung vào việc cô lập các saponin và Gypenoside. Việc này giúp hiểu rõ bản chất hóa học của dược liệu.
4.3. Đánh giá tác dụng sinh học in vitro và in vivo
Độc tính cấp được đánh giá trên động vật. Tác dụng hạ glucose máu được kiểm tra. Khả năng bảo vệ gan và chống oxy hóa cũng được đánh giá. Tác dụng gây độc với một số dòng tế bào ung thư được thử nghiệm in vitro. DPPH assay dùng để xác định hoạt tính chống oxy hóa. Các thí nghiệm này cung cấp bằng chứng khoa học cho tác dụng của Giảo cổ lam.
V. Kết quả nghiên cứu Giảo cổ lam Phân lập chất hiệu quả
Nghiên cứu đã mang lại nhiều kết quả quan trọng về Giảo cổ lam. Hai loài Gynostemma sp. tại Việt Nam được giám định. Nhiều hợp chất hóa học mới được phân lập. Các tác dụng sinh học cũng được đánh giá khách quan. Kết quả này đóng góp vào hiểu biết sâu rộng về dược liệu. Chúng cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng truyền thống. Đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới cho Gynostemma pentaphyllum.
5.1. Giám định loài và đặc điểm thực vật học mới
Hai mẫu Giảo cổ lam được xác định tên khoa học. Đặc điểm hình thái và vi học được mô tả chi tiết. Dữ liệu sinh học phân tử (ITS) xác nhận danh tính. Kết quả cung cấp thông tin đáng tin cậy. Điều này giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu dược.
5.2. Các hợp chất mới phân lập và xác định cấu trúc
Nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định rõ ràng. Đặc biệt, các saponin triterpenoid và Gypenoside mới được phát hiện. Sự hiện diện của flavonoid và polysaccharide cũng được khẳng định. Việc này làm giàu thêm kho tàng hợp chất tự nhiên.
5.3. Đánh giá hiệu quả sinh học cụ thể
Giảo cổ lam không gây độc cấp tính ở liều cao. Nó cho thấy tác dụng hạ glucose máu đáng kể. Khả năng bảo vệ gan và chống oxy hóa được chứng minh. Các saponin phân lập được thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Những kết quả này củng cố niềm tin vào tiềm năng dược liệu của Giảo cổ lam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (368 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI THÂN THỊ KIỀU MY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA HAI LOÀI GIẢO CỔ LAM GYNOSTEMMA SP. TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI THÂN THỊ KIỀU MY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA HAI LOÀI GIẢO CỔ LAM GYNOSTEMMA SP. TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62.06 Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Thanh Kỳ HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.
Phạm Thanh Kỳ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Thân Thị Kiều My LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều hỗ trợ từ trường Đại học Dược Hà Nội, sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực, được sự ủng hộ của bạn bè và gia đình. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.
Phạm Thanh Kỳ - người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn: Thầy cô giáo, nhóm nghiên cứu và các cán bộ đồng nghiệp tại bộ môn Dược liệu, trường Đại học Dược Hà Nội ; Các thầy cô giáo, các cán bộ tại bộ môn Thực vật, bộ môn Dược học cổ truyền, bộ môn Công nghiệp dược, bộ môn Dược lý – trường Đại học Dược Hà Nội ; Các cán bộ Phòng Đào tạo sau đại học, trường Đại học Dược Hà Nội ; Các cán bộ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam ; Các cán bộ tại Bộ môn Dược lý – Đại học Y Hà Nội ; đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi khi thực hiện luận án này. Nhân dịp này, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các cán bộ phòng ban, các bộ môn chuyên ngành trong trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng vô cùng cảm kích với sự ủng hộ của bạn bè và động viên của gia đình tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn. Thân Thị Kiều My MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Vị trí phân loại của chi Gynostemma Blume. Phân bố các loài của chi Gynostemma Blume.
Đặc điểm thực vật của chi Gynostemma Blume. Đặc điểm thực vật của một số loài thuộc chi Gynostemma Blume. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử định danh các loài thuộc chi Gynostemma Blume. Thành phần hóa học loài Gynostemma pentaphyllum (Thunb.
Thành phần hóa học hai loài là đối tượng nghiên cứu. Tác dụng sinh học. 39 NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu.
Hóa chất, dung môi. Trang thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. Nghiên cứu về thực vật. Nghiên cứu thành phần hóa học.
Đánh giá độc tính cấp và các tác dụng sinh học. Xử lý số liệu. 55 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm hình thái thực vật.
Kết quả nghiên cứu sinh học phân tử. Kết quả giám định tên khoa học hai mẫu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu đặc điểm vi học. Định tính các nhóm chất hữu cơ của hai loài nghiên cứu.
Phân lập các hợp chất từ hai loài nghiên cứu. Xác định cấu trúc hóa học các chất phân lập. Đánh giá độc tính cấp. Đánh giá tác dụng hạ glucose máu.
Đánh giá tác dụng bảo vệ gan, chống oxy hóa. Đánh giá tác dụng gây độc với một số dòng tế bào ung thư. Về tác dụng hạ glucose máu. Về tác dụng bảo vệ gan, chống oxy hóa.
Về tác dụng gây độc tế bào của các saponin phân lập được. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Viết đầy đủ Ara α-L-arabinopyranosyl ALT Enzym Alanine Aminotransferase AST Enzym Aspartate Aminotransferase CC Column Chromatography- Sắc ký cột COSY Correclation spectrometry- Phổ COSY CS% Cell survival %- % tế bào sống sót Distorionless Enhancement by Polarisation DEPT Transfer- Phổ DEPT Dl Dược liệu DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl Electrospray ionization mass spectroscopy -Khối ESI- MS phổ ion hóa điện tử EtOH Ethanol EtOAc Ethylacetat G. Gynostemma GCL Giảo cổ lam Gas Chromatoghraphy Mass Spectroscopy- Sắc kí GC-MS khí kết hợp khối phổ Glc β-D-glucopyranosyl Human hepatocellular carcinoma- Tế bào ung thư HL-60 bạch cầu người Heteronuclear multiple bond correlation- Phổ HMBC tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết Proton Nuclear Magnetic Resonance 1 H-NMR Spectrography- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton High performance liquid chromatography – Sắc HPLC ký lỏng hiệu năng cao High resolution Electrospray ionization mass HR- ESI- MS spectrometry- Phổ khối phân giải cao HSCs Hepatic Stellate Cells Heteronuclear Single Quantum Correlation- Phổ HSQC tương tác dị hạt nhân 1 liên kết Inhibitory concentration 50%- Nồng độ ức chế IC50 50% IFN Interferon IgG Immunoglobulin G IgM Immunoglobulin M IR Infra red – phổ hồng ngoại ITS Internal transcribed spacer- nhóm gen nhân LD50 Lethal dose 50%- Liều gây chết 50% Low density lipoprotein- Lipoprotein tỷ trọng LDL thấp MDA Malonyl dialdehyd MeOH Methanol MS Mass spectrometry – Phổ khối 3- (4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyl MTT tetrazolium bromid Nulear magnetic resonance – Phổ cộng hưởng từ NMR hạt nhân Nuclear Overhauser Effect Spectrometry -Phổ NOESY hiệu ứng hạt nhân Overhauser OD Optical density- Mật độ quang học Human ovarian cancer cell line- Dòng tế bào ung OVCAR-8 thư buồng trứng PAR Paracetamol Rha L-Rhamnopyranosyl SKLM Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo Time of flight mass spectrometry- Phổ khối đầu TOF- MS dò thời gian bay tt Thể trọng ttc Thể trọng chuột World Health Organization – Tổ chức y tế thế WHO giới Xyl D- Xylopyranosyl DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Saponin cấu trúc 2α,3β,20β-trihydroxydammar-24-en.
Saponin cấu trúc 3β,12β,20β trihydroxydammar-24en. Saponin cấu trúc 3β,12β,20R trihydroxydammar-24en. Saponin cấu trúc 2α,3β,12β,20β-tetrahydroxydammar-24-en. Saponin cấu trúc 3β,19,20β-trihydroxydammar-24-en.
Saponin cấu trúc 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24-en. Saponin cấu trúc 2α,3β,20β-trihydroxydammar-24-en-12-on. Saponin cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-19-al. Các hợp chất Damulin.
Saponin cấu trúc có nhóm hydroxyl C21. Saponin cấu trúc có nhóm carboxyl C21. Saponin cấu trúc dammar-25-en. Saponin cấu trúc có hydroperoxyl tại vị trí C25.
Saponin cấu trúc 3β,12β,20β,26-tetrahydroxydammar-24-en. Saponin có nhóm hydroperoxyl ở C25 và hydroxyl ở C21. Saponin cấu trúc có mạch thẳng tại C17 biến đổi. Saponin cấu trúc 21-23 epoxydammaran.
Saponin cấu trúc 21-23 lacto-dammaran. Saponin cấu trúc 20-25 epoxydammaran. Saponin cấu trúc 20-24 epoxydammaran. Các saponin cấu trúc có vòng pentacyclic.
Tác dụng chống ung thư in vitro của G. Tác dụng chống ung thư thực nghiệm của G. Trình tự vùng gen ITS-rDNA của các loài/thứ trong chi Gynostemma thu thập từ Genbank dùng trong nghiên cứu. Kết quả định tính các nhóm chất trong hai loài.
Số liệu phổ NMR của GPWB 4. Số liệu phổ NMR của GPWB 3. Số liệu phổ NMR của GPWB 5. Số liệu phổ NMR của GPWB5.
Số liệu phổ NMR của GPWB 6. Số liệu phổ NMR của GPWB 6. Số liệu phổ NMR của GPWB 8. Số liệu phổ NMR của GPWB 8.
Số liệu phổ NMR của GPWB 8. Số liệu phổ NMR của GPWB 11. Số liệu phổ NMR của GPWB 11. Số liệu phổ NMR của KMV1.
Số liệu phổ NMR của KMV2. Số liệu phổ NMR của GPL4. Số liệu phổ NMR của hợp chất GPL7. Số liệu phổ của hợp chất GPL12.
Mối tương quan liều lượng và tỷ lệ % chuột chết. Mối tương quan liều lượng và tỷ lệ % chuột chết. Tác dụng hạ glucose máu của Gg, Gb. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng gan chuột.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên hoạt độ AST huyết thanh chuột. Ảnh hưởng của thuốc thử lên hoạt độ ALT huyết thanh chuột. Ảnh hưởng của thuốc thử lên nồng độ MDA. Hình ảnh vi thể gan chuột sau 10 ngày uống thuốc.
Khả năng gây độc của các mẫu trên 4 dòng tế bào. Các chất phân lập được từ G. Các saponin phân lập được từ G. 131 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Sơ đồ mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ gan. Ảnh chụp đặc điểm hình thái Giảo cổ lam G1 .Ảnh chụp đặc điểm hình thái Giảo cổ lam G3 .Mối quan hệ họ hàng của các mẫu Gynostemma spp. Nucleotid sai khác trên vùng gen ITS-rDNA giữa thứ G. molle (molle) và thứ G.
Nucleotid sai khác (chữ đậm) trên vùng gen ITS-rDNA giữa loài G. guangxiense (guangxiense) và loài G.Đặc điểm vi phẫu thân G.Đặc điểm vi phẫu lá Gynostemma guangxiense X. Một số đặc điểm bột Gynostemma guangxiense X.Đặc điểm vi phẫu lá G.burmanicum King ex Chakrav. Đặc điểm vi phẫu thân G.
burmanicum King ex Chakrav. Một số đặc điểm bột lá và thân Gynostemma burmanicum King ex Chakrav. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. burmanicum King ex Chakrav.
Sơ đồ phân lập các hợp chất từ loài G.Cấu trúc hợp chất GPWB3. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của GPWB 4. Cấu trúc hợp chất GPWB 3.Cấu trúc hợp chất GPWB5. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 5.Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 5.
Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB6. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 6. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 8. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 8.
Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 8.Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 11. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC(H→C) chính của GPWB 11.Cấu trúc hóa học của KMV1.Cấu trúc hợp chất KMV2. Phổ khối phân giải cao của hợp chất GPL 4. cấu trúc hóa học của hợp chất GPL4.
Một số tương tác HMBC(H→C) chính của GPL4. Cấu trúc hóa học của hợp chất GPL 7. Phổ khối phân giải cao của hợp chất GPL7. Cấu trúc hóa học của hợp chất GPL 12.
So sánh đặc điểm hình thái G.guangxiense với bản mô tả. 124 ĐẶT VẤN ĐỀ Giảo cổ lam (Jiaogulan) được biết đến như một loại thực phẩm từ đầu thế kỷ XV ở Trung Quốc, nhưng phải đến năm 1976, khi nghiên cứu về các chất thay thế đường cho bệnh nhân tiểu đường, các nhà khoa học Nhật Bản mới phát hiện ra các saponin trong Giảo cổ lam giống với các saponin trong Nhân sâm [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu toàn diện về giảo cổ lam: thực vật học, thành phần hóa học, tác dụng sinh học và ứng dụng y học.
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học Cổ truyền. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" có 368 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Giảo cổ lam: Thực vật, hóa học, tác dụng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.