Nghiên cứu chiết xuất, tinh chế chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin từ dược liệu
Tài liệu: Luận án tiến sỹ kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất và tinh chế conessin kaempferol nuciferin từ dược liệu làm chất chuẩn đối chiếu trong kiểm nghiệm th
Kiểm nghiệm Thuốc
Luan An
Luận án
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Chiết Xuất và Tinh Chế Conessin Kaempferol Nuciferin
Tài liệu này trình bày nghiên cứu quan trọng về chiết xuất và tinh chế các hợp chất tự nhiên. Conessin, Kaempferol, Nuciferin là các chất mục tiêu. Chúng được phân lập từ các nguồn dược liệu truyền thống. Mục tiêu chính là thiết lập các chất này thành chất chuẩn đối chiếu. Chất chuẩn này rất cần thiết trong kiểm nghiệm thuốc. Hoạt động này góp phần nâng cao chất lượng kiểm định dược phẩm. Việc thiết lập chất chuẩn tự nhiên đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Bắt đầu từ việc lựa chọn dược liệu. Tiếp theo là chiết xuất thô. Sau đó là các bước tinh chế phức tạp. Cuối cùng là đánh giá độ tinh khiết. Mỗi bước đều quan trọng để đảm bảo chất lượng của chất chuẩn. Sự thiếu hụt chất chuẩn đối chiếu có nguồn gốc tự nhiên là một thách thức lớn. Đặc biệt với ngành dược liệu. Việc tự chủ sản xuất các reference standard này mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Nó cũng giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào tốt hơn. Luận án này đã giải quyết vấn đề đó. Nó cung cấp một quy trình cụ thể và kết quả rõ ràng.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chất chuẩn tự nhiên
Nghiên cứu đặt mục tiêu rõ ràng. Đó là chiết xuất và tinh chế ba hợp chất. Các hợp chất gồm Conessin, Kaempferol và Nuciferin. Chúng được lấy từ các loại dược liệu khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là biến chúng thành các reference standard. Các chất chuẩn này dùng trong kiểm nghiệm thuốc. Việc thiết lập chất chuẩn tự nhiên là cần thiết. Nó đảm bảo tính chính xác của các phương pháp phân tích. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc định lượng dược chất. Chất chuẩn cũng hỗ trợ xác định các tạp chất. Hoạt động này tăng cường độ tin cậy của quy trình kiểm nghiệm. Chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu đóng vai trò thiết yếu. Chúng là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm. Chúng giúp chuẩn hóa các phương pháp thử. Đồng thời, chúng giúp so sánh kết quả giữa các cơ sở. Mục tiêu này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.
1.2. Các hợp chất chính Conessin Kaempferol Nuciferin
Ba hợp chất chính được nghiên cứu. Chúng là Conessin, Kaempferol và Nuciferin. Mỗi hợp chất có nguồn gốc và đặc tính riêng biệt. Conessin là một alkaloid steroid. Nó được chiết xuất từ cây Mức hoa trắng (Holarrhena antidysenterica). Conessine alkaloid có nhiều hoạt tính sinh học. Nó là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu dược học. Kaempferol là một flavonoid. Nó được phân lập từ cây Đơn lá đỏ (Excoecaria cochinchinensis). Kaempferol flavonoid nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng kháng viêm và kháng ung thư. Nuciferin cũng là một alkaloid. Nó được tìm thấy trong lá Sen (Nelumbo nucifera). Nuciferine alkaloid có tác dụng an thần, chống béo phì. Nó cũng có tiềm năng trong điều trị các bệnh thần kinh. Việc tinh chế các hợp chất này đến độ tinh khiết cao là rất quan trọng. Nó đảm bảo chúng có thể hoạt động như chất chuẩn.
II.Phương pháp Phân Lập Hợp Chất Thiên Nhiên Hiệu Quả
Quy trình phân lập hợp chất thiên nhiên bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ chuẩn bị dược liệu. Tiếp theo là chiết xuất thô. Sau đó là các giai đoạn tinh chế. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết cao nhất. Các phương pháp sắc ký là trọng tâm của quá trình này. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chọn lọc. Điều kiện chiết xuất cũng được tối ưu hóa. Nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là thu được dịch chiết giàu hoạt chất. Các kỹ thuật tinh chế được áp dụng tuần tự. Chúng loại bỏ tạp chất không mong muốn. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng là tinh khiết. Chất lượng của chất chuẩn phụ thuộc trực tiếp vào hiệu quả của các bước này.
2.1. Chiết xuất alkaloid và flavonoid từ dược liệu
Quá trình chiết xuất được tùy chỉnh cho từng loại hợp chất. Đối với Conessin và Nuciferin (alkaloid), quy trình chiết xuất alkaloid được áp dụng. Nó thường liên quan đến việc điều chỉnh pH. Dược liệu được kiềm hóa để chuyển alkaloid dạng muối thành dạng bazơ. Sau đó chiết bằng dung môi hữu cơ không phân cực. Đối với Kaempferol (flavonoid), quy trình chiết xuất flavonoid được thực hiện. Flavonoid thường được chiết bằng dung môi phân cực. Các dung môi như ethanol, methanol hoặc hỗn hợp cồn-nước thường được sử dụng. Nhiệt độ và thời gian chiết cũng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là thu được hiệu suất chiết cao nhất. Các bước tiền xử lý dược liệu như nghiền, ngâm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả chiết.
2.2. Tinh chế bằng cromatographia cột và TLC
Sau khi chiết xuất thô, giai đoạn tinh chế là thiết yếu. Các kỹ thuật sắc ký được sử dụng rộng rãi. Sắc ký cột (column chromatography) là phương pháp chính. Nó giúp phân tách các hợp chất dựa trên ái lực khác nhau với pha tĩnh và pha động. Cromatographia cột sử dụng nhiều loại vật liệu. Silica gel và alumina là phổ biến. Các hệ dung môi được tối ưu hóa để tách hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Nó nhằm loại bỏ tạp chất và phân lập hoạt chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để kiểm tra quá trình tách. Nó cũng được dùng để xác định thành phần của các phân đoạn. TLC là một công cụ nhanh chóng và hiệu quả. Nó hỗ trợ theo dõi độ tinh khiết của sản phẩm sau mỗi bước.
2.3. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất tinh chế
Việc tối ưu hóa quy trình là một phần quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu suất và độ tinh khiết. Các yếu tố ảnh hưởng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng bao gồm loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành. Các điều kiện chiết xuất được thay đổi. Hiệu suất chiết và độ chọn lọc được đánh giá. Các thông số của sắc ký cột cũng được điều chỉnh. Tỷ lệ pha tĩnh, pha động, tốc độ dòng chảy được tối ưu. Mục tiêu là phát triển quy trình bền vững. Quy trình này phải cho ra sản phẩm tinh khiết. Hiệu suất thu hồi cũng phải đạt mức chấp nhận được. Sự tối ưu hóa này đảm bảo tính khả thi của việc sản xuất chất chuẩn.
III.Xây Dựng Chất Chuẩn Tự Nhiên Đánh Giá Độ Tinh Khiết
Việc xây dựng chất chuẩn tự nhiên đòi hỏi nhiều bước kiểm tra. Nó đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Sau khi tinh chế, các hợp chất cần được xác định cấu trúc. Độ tinh khiết cũng phải được đánh giá nghiêm ngặt. Đây là những yếu tố quyết định giá trị của một reference standard. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hợp chất. Dữ liệu này là cơ sở để thiết lập tiêu chuẩn chất lượng. Chất chuẩn đạt yêu cầu mới có thể sử dụng trong kiểm nghiệm. Quá trình này tuân thủ các nguyên tắc của dược điển. Nó bao gồm các thử nghiệm về cảm quan, vật lý, hóa học. Các thử nghiệm định tính và định lượng đều được thực hiện. Mục tiêu là chứng minh chất lượng cao của sản phẩm.
3.1. Xác định cấu trúc và nhận dạng hợp chất tinh chế
Các hợp chất tinh chế cần được nhận dạng chính xác. Phương pháp phổ là công cụ chủ yếu. Phổ khối (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) giúp xác định cấu trúc hóa học chi tiết. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cũng được sử dụng. Chúng cung cấp các dữ liệu bổ sung về nhóm chức. Các dữ liệu phổ được so sánh với các tài liệu tham khảo. Nó giúp khẳng định danh tính của Conessin, Kaempferol, Nuciferin. Sự nhận dạng chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo chất chuẩn đại diện đúng cho hợp chất cần nghiên cứu. Việc này cần thiết trước khi sử dụng chúng làm reference standard.
3.2. Đánh giá độ tinh khiết cho reference standard
Độ tinh khiết là yếu tố quan trọng nhất của một chất chuẩn. Nhiều kỹ thuật được sử dụng để đánh giá. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp chính. Nó giúp định lượng tạp chất và xác định hàm lượng chất chính. Các phương pháp nhiệt cũng được áp dụng. Quét nhiệt vi sai (DSC) giúp xác định điểm nóng chảy. Nó cũng phát hiện sự hiện diện của tạp chất. Độ tinh khiết càng cao, chất chuẩn càng đáng tin cậy. Mức độ tinh khiết thường yêu cầu trên 98% hoặc 99%. Các thử nghiệm khác bao gồm xác định độ ẩm. Xác định tro sulfat cũng quan trọng. Chúng giúp loại trừ các tạp chất vô cơ và dung môi còn lại. Đánh giá toàn diện này đảm bảo chất lượng của chất chuẩn tự nhiên.
3.3. Tiêu chuẩn chất lượng cho chất chuẩn đối chiếu
Một bộ tiêu chuẩn chất lượng chi tiết được xây dựng. Nó áp dụng cho từng chất chuẩn đối chiếu. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu cảm quan. Đó là màu sắc, trạng thái, mùi. Các chỉ tiêu vật lý như điểm nóng chảy cũng được xác định. Các chỉ tiêu hóa học bao gồm độ tinh khiết sắc ký. Hàm lượng nước và tro sulfat cũng được kiểm tra. Dữ liệu phổ cũng là một phần quan trọng. Nó dùng để nhận dạng và xác nhận cấu trúc. Tiêu chuẩn chất lượng này là cơ sở để đánh giá. Nó dùng để kiểm tra chất lượng của các lô chất chuẩn. Đồng thời, nó là tài liệu tham khảo cho người sử dụng. Việc xây dựng và tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất và ổn định. Nó là yếu tố then chốt cho mọi reference standard.
IV.Ứng Dụng Chất Chuẩn Đối Chiếu trong Kiểm Nghiệm Thuốc
Chất chuẩn đối chiếu đóng vai trò trung tâm trong kiểm nghiệm thuốc. Chúng là nền tảng cho mọi phân tích định lượng và định tính. Việc có sẵn các chất chuẩn tinh khiết đảm bảo độ chính xác của kết quả. Đặc biệt là đối với các sản phẩm từ dược liệu. Các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc cần các reference standard. Chúng được sử dụng để phát triển và thẩm định phương pháp phân tích. Chúng cũng dùng để kiểm tra chất lượng của nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, chúng kiểm tra thành phẩm thuốc. Việc ứng dụng các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin đã tinh chế. Nó nâng cao năng lực kiểm nghiệm dược liệu. Nó cũng góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.
4.1. Vai trò chất chuẩn trong định lượng dược chất
Chất chuẩn là yếu tố không thể thiếu trong định lượng dược chất. Chúng dùng để xây dựng đường chuẩn. Đường chuẩn là mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu phân tích. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), chất chuẩn được tiêm vào máy. Nó tạo ra một pic với diện tích nhất định. Diện tích pic này tỷ lệ thuận với nồng độ. Bằng cách so sánh với đường chuẩn, nồng độ dược chất trong mẫu thử được xác định. Việc sử dụng chất chuẩn có độ tinh khiết cao. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả định lượng. Đặc biệt là định lượng Kaempferol trong dược liệu. Hoặc định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược. Đây là những ứng dụng thực tế quan trọng.
4.2. Kiểm định chất lượng thuốc đông dược hiệu quả
Ngành đông dược đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu kiểm định chất lượng là rất lớn. Các loại thuốc đông dược thường chứa nhiều thành phần hoạt chất. Việc định lượng từng hoạt chất cụ thể là một thách thức. Chất chuẩn đối chiếu như Conessin, Kaempferol, Nuciferin là công cụ hữu ích. Chúng giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu dược liệu đầu vào. Chúng cũng giúp kiểm tra thành phẩm thuốc đông dược. Việc ứng dụng các chất chuẩn này giúp xác định hàm lượng dược chất. Nó cũng giúp phát hiện tạp chất và chất giả. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người dùng. Nó nâng cao uy tín của sản phẩm đông dược.
V.Tổng Quan Conessine Alkaloid Kaempferol Flavonoid Nuciferine
Nghiên cứu này tập trung vào ba hợp chất quan trọng. Conessine alkaloid, Kaempferol flavonoid, Nuciferine alkaloid. Mỗi hợp chất có giá trị dược lý riêng. Chúng đại diện cho các nhóm hợp chất tự nhiên khác nhau. Việc phân lập và tinh chế các hợp chất này có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cung cấp chất chuẩn. Nó còn góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về hóa học dược liệu. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu mới về tiềm năng ứng dụng của chúng. Thông tin chi tiết về nguồn gốc, cấu trúc và hoạt tính. Nó giúp người đọc nắm bắt được tầm quan trọng của nghiên cứu. Các hợp chất này là ví dụ điển hình cho tiềm năng của dược liệu Việt Nam.
5.1. Conessine Alkaloid từ Mức hoa trắng
Conessine là một alkaloid steroid. Nó được phân lập từ vỏ cây Mức hoa trắng (Holarrhena antidysenterica). Cây này phổ biến ở Việt Nam. Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Conessine alkaloid được biết đến với đặc tính chống amip. Nó cũng có tiềm năng kháng khuẩn. Chiết xuất Conessine đòi hỏi quy trình đặc biệt. Nó phải tách ra khỏi các alkaloid khác trong cây. Quy trình tinh chế đảm bảo độ tinh khiết cao. Nó để Conessine có thể dùng làm chất chuẩn. Sự có mặt của Conessine trong dược liệu Mức hoa trắng. Nó là một chỉ dấu quan trọng cho chất lượng. Việc có chất chuẩn Conessine giúp kiểm soát tốt hơn. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị của các sản phẩm chứa Mức hoa trắng.
5.2. Kaempferol Flavonoid từ Đơn lá đỏ
Kaempferol là một trong những flavonoid phổ biến nhất. Nó được tìm thấy rộng rãi trong thực vật. Đặc biệt là trong cây Đơn lá đỏ (Excoecaria cochinchinensis). Kaempferol flavonoid có nhiều hoạt tính sinh học. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh. Nó cũng có khả năng kháng viêm, chống ung thư. Việc tinh chế Kaempferol từ Đơn lá đỏ được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đạt được sản phẩm có độ tinh khiết cao. Quy trình này bao gồm các bước chiết xuất và sắc ký. Chất chuẩn Kaempferol là công cụ giá trị. Nó dùng để định lượng flavonoid này trong các sản phẩm tự nhiên. Nó cũng dùng để kiểm tra các sản phẩm bổ sung sức khỏe. Việc này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của chúng.
5.3. Nuciferine Alkaloid từ lá Sen
Nuciferine là một alkaloid aporphine. Nó được phân lập từ lá và hạt Sen (Nelumbo nucifera). Cây Sen là một dược liệu quý. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Nuciferine alkaloid đã được nghiên cứu về nhiều tác dụng. Nó có tác dụng an thần, chống béo phì. Nó cũng có tiềm năng trong điều trị bệnh Parkinson. Quy trình chiết xuất và tinh chế Nuciferine từ lá Sen được phát triển. Mục tiêu là thu được Nuciferine tinh khiết. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tách. Nó giúp loại bỏ các alkaloid và tạp chất khác. Chất chuẩn Nuciferine hỗ trợ kiểm nghiệm các sản phẩm từ Sen. Nó giúp định lượng hoạt chất. Nó cũng góp phần vào việc nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng dược lý của Nuciferine. Việc này mở ra nhiều ứng dụng mới trong y học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH KIỂM NGHIỆM THUỐC MÃ SỐ: Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: PSG. Thái Nguyễn Hùng Thu PGS.
Trịnh Văn Lẩu những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của PGS. Nguyễn Viết Thân, PGS.TS Nguyễn Thái An, Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu tìm hiểu và khảo sát các phương pháp chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của TS.
Trần Việt Hùng, ThS. Nguyễn Thị Kim Thanh,TS. Trần Thị Hồng Anh, ThS. Vũ Thị Nguyệt Minh và các bạn đồng nghiệp tại Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình xây dựng bộ dữ liệu chuẩn, xây dựng phương pháp phân tích và đánh giá liên phòng thí nghiệm.
Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Tử An, đã giới thiệu đề tài nghiên cứu và dành cho tôi nhiều ý kiến trao đổi khoa học thú vị trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Đức Hậu, PGS.TSKH Lê Thành Phước, đã đóng góp cho tôi nhiều nhận xét bổ ích trong quá trình hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn DS. Dương Văn Tú, Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp tôi tìm được nhiều tài liệu tham khảo có giá trị.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Phòng Sau đại học, Bộ môn Hóa phân tích đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ Bộ môn Hóa đại cương – vô cơ đã giúp đỡ tôi trong quá trình vừa công tác vừa thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên tôi trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tất cả sự giúp đỡ quí báu trên.
MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Xu thế phát triển thuốc có nguồn gốc thiên nhiên 3 1. Tổng quan về các đối tượng nghiên cứu 7 1. Về hợp chất Conessin và cây Mức hoa trắng 7 1.
Về hợp chất Kaempferol và cây Đơn lá đỏ 12 1. Về hợp chất Nuciferin và cây Sen 16 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu 22 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu 22 1.
Hoạt động thiết lập chất chuẩn đối chiếu của các Hội đồng Dược điển, của khu vực ASEAN và Việt Nam 29 CHƯƠNG 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Nguyên liệu nghiên cứu 33 2. Hóa chất, thuốc thử 34 2.
Thiết bị, dụng cụ 34 2. Phương pháp nghiên cứu 35 2. Thiết kế thí nghiệm 37 2. Chiết xuất, phân lập, tinh chế 37 2.
Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng chất 40 2. Đánh giá độ tinh khiết và phân tích tạp chất 40 2. Thiết lập chất chuẩn và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất chuẩn 41 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 49 3.
Chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Conessin từ Mức hoa trắng 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Kaempferol từ Đơn lá đỏ 56 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Nuciferin từ lá Sen 65 3.
Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng và xác định độ tinh khiết của các chất 69 3. Đặc điểm cảm quan 69 3. Kết quả đo phổ 70 3. Xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 3.
Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 78 3. Xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích 78 3. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng đánh giá chất chuẩn 87 3. Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp phân tích đã được thẩm định để xác định chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn 88 3.
Đóng gói và đánh giá đồng nhất lô 96 3. Đánh giá liên phòng thí nghiệm và xác định giá trị ấn định 97 3. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 100 3. Đề cương nghiên cứu độ ổn định 100 3.
Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 9 tháng 102 3. Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 15 tháng 106 3. Kết quả ứng dụng chất chuẩn đối chiếu 107 3. Định lượng Kaempferol trong dược liệu 108 3.
Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 115 CHƯƠNG 4. Về việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu 124 4. Về các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng 124 4. Nhóm các phương pháp chiết xuất, phân lập, tinh chế 124 4.
Nhóm các phương pháp nhận dạng, xác định độ tinh khiết 126 4. Phương pháp định lượng và xác định tạp chất liên quan 127 4. Về qui trình chiết xuất, phân lập và tinh chế 128 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Conessin 128 4.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế Kaempferol 130 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Nuciferin 131 4. Về bộ dữ liệu nhận dạng và độ tinh khiết của các hợp chất 133 4. Về bộ dữ liệu đo phổ 133 4.
Về độ tinh khiết xác định bằng kĩ thuật quét nhiệt vi sai 133 4. Về kết quả nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về tiêu chuẩn chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về qui trình đánh giá chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 135 4.
Về qui trình đóng gói và đánh giá độ đồng nhất lô 136 4. Về độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 136 4. Về độ ổn định ở thời điểm 9 tháng 137 4. Về độ ổn định ở thời điểm 15 tháng 138 4.
Về việc ứng dụng các chất chuẩn đối chiếu 139 4. Định lượng Kaempferol trong dược liệu 139 4. Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 141 Kết luận 141 Đề xuất 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril ACRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học của ASEAN (Asean Chemical Reference Substance) ASEAN Hiệp Hội Các Nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) CCĐC Chất chuẩn đối chiếu CE Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) CTCL Chỉ tiêu chất lượng DSC Đo nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EDQM Ủy ban Châu Âu về chất lượng thuốc và chăm sóc y tế (European Directorate for the Quality of Medicine & HealthCare) EP Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia) EPCRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) ESI-MS Khối phổ - ion hóa phun mù electron (Electron Spray Ionisation – Mass Spectrometry) EtOAc Ethyl acetat EtOH Ethanol GC Sắc kí khí (Gas Chromatography) GLP Thực hành phòng thí nghiệm tốt (Good Laboratory Practice) HCTP Hợp chất toàn phần HĐDĐ Hội đồng Dược điển HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPLC-MS Sắc kí lỏng - khối phổ (High Performance Liquid Chromatography– Mass Spectrometry) HPTLC Sắc kí lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) ICRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) IP Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeia) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (International Organization for Standardization) JPMA Hiệp hội các nhà sản xuất dược Nhật Bản (Japan Pharmaceutical Manufacturers Association) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) MeOH Methanol NLĐC Nguyên liệu đối chiếu NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSX Nhà sản xuất PCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học sơ cấp (Primary Chemical Reference Substance) PPPT Phương pháp phân tích PTN Phòng thí nghiệm RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học thứ cấp (Secondary Chemical Reference Substance) SKĐ Sắc kí đồ TCCL Tiêu chuẩn chất lượng TLC Sắc kí lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) UNDP Chương Trình Phát Triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) USPRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Mĩ (United State Pharmacopoeial Reference Standard) UV Tử ngoại (Ultraviolet) UV-VIS Tử ngoại – khả kiến (Ultraviolet – Visible) VKNTTƯ Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương kl/tt Khối lượng/thể tích tt/tt Thể tích/thể tích tt/tt/tt Thể tích/thể tích/thể tích DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Hiệu suất chiết alcaloid toàn phần từ vỏ thân Mức hoa trắng.
Kết quả khảo sát hàm lượng cắn flavonoid toàn phần từ đơn lá đỏ 57 Bảng 3. Hàm lượng Kaempferol trung bình trong cắn EtOAc 59 Bảng 3. Hàm lượng Kaempferol có thể chiết xuất được từ Đơn lá đỏ 60 Bảng 3. Thành phần và thể tích các hệ dung môi giải hấp phụ cột silicagel 62 Bảng 3.
Giá trị Rf và màu sắc các vết sắc kí của Kaempferol tinh chế được với các hệ dung môi I, II, III 65 Bảng 3. Hàm lượng alcaloid toàn phần trong lá Sen thu được bằng hai phương pháp chiết 66 Bảng 3. Đặc điểm cảm quan của các chất 69 Bảng 3. Kết quả đo điểm chảy 70 Bảng 3.
Kết quả đo phổ tử ngoại khả kiến 71 Bảng 3. Kết quả đo phổ hồng ngoại 71 Bảng 3. Kết quả đo phổ khối lượng (ESI-MS) 72 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Conessin 73 Bảng 3.
Kết quả phân tích phổ NMR của Kaempferol 74 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Nuciferin 75 Bảng 3. Kết quả xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 Bảng 3. Loại cột HPLC đã khảo sát xây dựng phương pháp phân tích 78 Bảng 3.
Khảo sát pha động và thành phần pha động 78 Bảng 3. Kết quả khảo sát bước sóng phát hiện 80 Bảng 3. Một số thông số thể hiện sự phù hợp của hệ HPLC đã lựa chọn 80 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ chính xác của 3 chất 83 Bảng 3.
Kết quả khảo sát tính tuyến tính với Conessin 84 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ kiểm nghiệm nghiên cứu chiết xuất và tinh chế conessin kaempferol nuciferin từ dược liệu làm chất chuẩn đối chiếu trong kiểm nghiệm th
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội.
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm Thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.