Biểu diễn toán học và thuật toán nhanh khai thác tập phổ biến, luật kết hợp

Biểu diễn toán học và một thuật toán nhanh cho bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp, giúp cải thiện hiệu suất và hiệu quả trong xử lý dữ liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khai thác Tập Phổ Biến & Luật Kết Hợp: Tổng quan
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khai thác Tập Phổ Biến Luật Kết Hợp Tổng quan

Bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp là lĩnh vực cốt lõi trong khai thác dữ liệu. Tập phổ biến là tập hợp các mục xuất hiện cùng nhau đủ thường xuyên trong một tập dữ liệu. Luật kết hợp chỉ ra mối quan hệ giữa các mục này, ví dụ "nếu mua A thì thường mua B". Các khái niệm độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence) được dùng để đánh giá mức độ phổ biến và tính mạnh của luật. Thách thức lớn nằm ở việc duyệt qua không gian tìm kiếm khổng lồ, đặc biệt với dữ liệu lớn. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn về hiệu suất tính toán. Cần có thuật toán nhanh hơn để xử lý dữ liệu thực tế. Mục tiêu chính là phát hiện các mẫu (pattern mining) hữu ích từ kho dữ liệu đồ sộ. Ứng dụng phổ biến là phân tích giỏ hàng, đề xuất sản phẩm.

1.1. Khái niệm và thách thức bài toán

Bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp là lĩnh vực cốt lõi trong khai thác dữ liệu. Tập phổ biến là tập hợp các mục xuất hiện cùng nhau đủ thường xuyên trong một tập dữ liệu. Luật kết hợp chỉ ra mối quan hệ giữa các mục này, ví dụ "nếu mua A thì thường mua B". Các khái niệm độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence) được dùng để đánh giá mức độ phổ biến và tính mạnh của luật. Thách thức lớn nằm ở việc duyệt qua không gian tìm kiếm khổng lồ, đặc biệt với dữ liệu lớn. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn về hiệu suất tính toán. Cần có thuật toán nhanh hơn để xử lý dữ liệu thực tế. Mục tiêu chính là phát hiện các mẫu (pattern mining) hữu ích từ kho dữ liệu đồ sộ. Ứng dụng phổ biến là phân tích giỏ hàng, đề xuất sản phẩm.

1.2. Các phương pháp tiếp cận hiện tại

Nhiều thuật toán đã được phát triển để giải quyết bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp. Thuật toán Apriori là một trong những phương pháp tiên phong, sử dụng tính chất tiền đề giảm dần của tập phổ biến để giảm không gian tìm kiếm. Tuy nhiên, Apriori có thể tốn kém nếu tập dữ liệu rất lớn. Thuật toán FP-growth cung cấp một cách tiếp cận khác, xây dựng cây FP-tree để nén dữ liệu và tránh việc tạo ứng viên nhiều lần. Thuật toán Eclat tập trung vào giao dịch, sử dụng giao của các tập ID giao dịch để tìm tập phổ biến. Các phương pháp này đã cải thiện hiệu suất nhưng vẫn còn giới hạn. Cần giải pháp hiệu quả hơn cho các tình huống phức tạp, đặc biệt khi có thêm các ràng buộc. Khai thác dữ liệu đòi hỏi sự tối ưu liên tục.

1.3. Giải pháp dựa trên tập đóng tập sinh

Luận án đề xuất một phương pháp tiếp cận mới, tập trung vào khai thác các tập phổ biến đóng và tập sinh của chúng. Tập phổ biến đóng là một tập phổ biến mà không có siêu tập phổ biến nào có cùng độ hỗ trợ. Tập sinh là tập con nhỏ nhất của một tập phổ biến đóng. Việc khai thác các tập này giúp giảm đáng kể số lượng tập phổ biến cần xem xét, vì chúng cung cấp một biểu diễn cô đọng nhưng đầy đủ của tất cả các tập phổ biến. Từ đó, có thể dẫn xuất tất cả các luật kết hợp mà không bị trùng lặp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của các thuật toán khai thác mẫu. Mục tiêu là phát triển một thuật toán nhanh, hiệu quả hơn các phương pháp hiện có.

II.Cơ sở lý thuyết khai thác tập đóng và tập sinh

Khai thác dữ liệu đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Các khái niệm cơ bản bao gồm itemset (tập mục), transaction (giao dịch), và support (độ hỗ trợ). Độ hỗ trợ của một itemset là tỷ lệ phần trăm giao dịch chứa itemset đó. Một itemset được coi là phổ biến nếu độ hỗ trợ của nó vượt quá ngưỡng tối thiểu đã định. Luận án đi sâu vào các khái niệm về tập phổ biến đóng và tập sinh. Tập đóng là một itemset phổ biến mà không có siêu tập phổ biến nào có cùng support. Tập sinh là tập con tối thiểu tạo ra một tập đóng cụ thể. Các khái niệm này rất quan trọng để xây dựng một thuật toán nhanh và hiệu quả. Việc hiểu rõ các định nghĩa này là nền tảng cho việc khai thác mẫu.

2.1. Định nghĩa và kết quả nền tảng

Khai thác dữ liệu đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Các khái niệm cơ bản bao gồm itemset (tập mục), transaction (giao dịch), và support (độ hỗ trợ). Độ hỗ trợ của một itemset là tỷ lệ phần trăm giao dịch chứa itemset đó. Một itemset được coi là phổ biến nếu độ hỗ trợ của nó vượt quá ngưỡng tối thiểu đã định. Luận án đi sâu vào các khái niệm về tập phổ biến đóng và tập sinh. Tập đóng là một itemset phổ biến mà không có siêu tập phổ biến nào có cùng support. Tập sinh là tập con tối thiểu tạo ra một tập đóng cụ thể. Các khái niệm này rất quan trọng để xây dựng một thuật toán nhanh và hiệu quả. Việc hiểu rõ các định nghĩa này là nền tảng cho việc khai thác mẫu.

2.2. Thuật toán GENCLOSE và cấu trúc dữ liệu

Thuật toán GENCLOSE được giới thiệu là một thuật toán nhanh để khai thác các tập đóng và tập sinh. Thuật toán này sử dụng một cấu trúc cây đặc biệt, gọi là cây (tập thuộc tính – tập đối tượng – tập sinh), để biểu diễn và tìm kiếm hiệu quả. Cấu trúc cây giúp tổ chức dữ liệu một cách tối ưu, cho phép duyệt và kiểm tra các ứng viên tập phổ biến một cách có hệ thống. Các bước chính của GENCLOSE bao gồm việc mở rộng tiền bao đóng và xác định các điều kiện cần và đủ để một tập thuộc tính là một tập sinh. Điều này đảm bảo tính đúng đắn và đầy đủ của kết quả. GENCLOSE giúp cải thiện tốc độ khai thác dữ liệu so với các phương pháp trước đó như Apriori hoặc FP-growth.

2.3. Hiệu quả của kỹ thuật thực thi

Để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho thuật toán GENCLOSE, nhiều kỹ thuật thực thi đã được áp dụng. Kỹ thuật diffset là một trong số đó, giúp giảm thiểu chi phí tính toán độ hỗ trợ cho các tập mục con. Thay vì quét toàn bộ cơ sở dữ liệu cho mỗi tập ứng viên, diffset chỉ theo dõi sự khác biệt về các giao dịch chứa tập con. Ngoài ra, việc sử dụng bảng băm ép (compressed hash table) cũng cải thiện tốc độ tìm kiếm trên cây. Các kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho thuật toán trở nên nhanh hơn. Thử nghiệm trên các bộ dữ liệu khác nhau đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả của GENCLOSE. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu suất khai thác mẫu trong thực tiễn.

III.Cấu trúc lớp tập phổ biến và luật kết hợp độc đáo

Luận án khám phá sâu về cấu trúc toán học của các tập phổ biến và luật kết hợp. Dàn khái niệm (concept lattice) là công cụ mạnh mẽ để biểu diễn mối quan hệ giữa các tập mục và tập giao dịch. Dàn này cung cấp một khung lý thuyết để phân tích và tổ chức các tập phổ biến. Các luật kết hợp được xem xét trong ngữ cảnh của dàn này, cho phép phân loại và phân hoạch chúng thành các lớp rời rạc. Phân hoạch này đảm bảo mỗi luật được biểu diễn duy nhất trong một lớp, tránh trùng lặp và giảm phức tạp. Việc này rất quan trọng cho việc khai thác dữ liệu hiệu quả. Cấu trúc này giúp đơn giản hóa quá trình dẫn xuất luật và hiểu rõ hơn về các mẫu (pattern mining) tiềm ẩn.

3.1. Dàn khái niệm luật kết hợp và phân hoạch lớp

Luận án khám phá sâu về cấu trúc toán học của các tập phổ biến và luật kết hợp. Dàn khái niệm (concept lattice) là công cụ mạnh mẽ để biểu diễn mối quan hệ giữa các tập mục và tập giao dịch. Dàn này cung cấp một khung lý thuyết để phân tích và tổ chức các tập phổ biến. Các luật kết hợp được xem xét trong ngữ cảnh của dàn này, cho phép phân loại và phân hoạch chúng thành các lớp rời rạc. Phân hoạch này đảm bảo mỗi luật được biểu diễn duy nhất trong một lớp, tránh trùng lặp và giảm phức tạp. Việc này rất quan trọng cho việc khai thác dữ liệu hiệu quả. Cấu trúc này giúp đơn giản hóa quá trình dẫn xuất luật và hiểu rõ hơn về các mẫu (pattern mining) tiềm ẩn.

3.2. Biểu diễn duy nhất của các tập phổ biến

Một trong những đóng góp quan trọng là cách biểu diễn duy nhất các tập phổ biến có cùng bao đóng (closure). Luận án đề xuất một cấu trúc để xác định tính tối tiểu của tập sinh và tính lớn nhất của tập đóng trong mỗi lớp tương đương. Cấu trúc này giúp loại bỏ sự dư thừa khi khai thác tập phổ biến. Mỗi tập phổ biến sẽ có một biểu diễn chuẩn hóa, độc nhất. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất của thuật toán nhanh vì không cần xử lý các tập trùng lặp. Đặc biệt, việc này hữu ích khi xây dựng các luật kết hợp từ các tập phổ biến, đảm bảo mỗi luật được suy ra chỉ một lần. Phân tích giỏ hàng cũng hưởng lợi từ sự chính xác này.

3.3. Cấu trúc tập luật kết hợp và luật cơ sở

Luận án tiếp tục xây dựng cấu trúc tập luật kết hợp, đặc biệt là việc nhận diện các dạng tường minh của luật trong mỗi lớp tương đương. Các luật kết hợp được phân lớp theo quan hệ thứ tự, cho phép xác định các tập luật cơ sở. Các tập luật cơ sở này là tập nhỏ nhất mà từ đó có thể dẫn xuất tất cả các luật kết hợp khác một cách đầy đủ và không trùng lặp. Đánh giá các tập luật cơ sở và việc khai thác chúng là trọng tâm. Phương pháp này giảm thiểu số lượng luật cần lưu trữ và phân tích. Điều này đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng thực tế của khai thác dữ liệu như phân tích giỏ hàng, nơi số lượng luật có thể rất lớn.

IV.Giải pháp khai thác luật kết hợp có ràng buộc hiệu quả

Khai thác luật kết hợp thường cần áp dụng các ràng buộc để tìm kiếm các luật có ý nghĩa hơn. Luận án tập trung vào các bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc kép và ràng buộc giao khác rỗng. Ràng buộc kép có thể bao gồm giới hạn về độ hỗ trợ tối thiểu và tối đa, hoặc các thuộc tính cụ thể. Ràng buộc giao khác rỗng đảm bảo rằng các tập thuộc tính trong luật có ít nhất một mục chung. Các ràng buộc này giúp lọc bỏ các luật không liên quan. Việc xử lý hiệu quả các ràng buộc này là một thách thức lớn trong khai thác dữ liệu. Các thuật toán truyền thống như Apriori hoặc FP-growth có thể không tối ưu cho những kịch bản này.

4.1. Các bài toán với ràng buộc kép và giao khác rỗng

Khai thác luật kết hợp thường cần áp dụng các ràng buộc để tìm kiếm các luật có ý nghĩa hơn. Luận án tập trung vào các bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc kép và ràng buộc giao khác rỗng. Ràng buộc kép có thể bao gồm giới hạn về độ hỗ trợ tối thiểu và tối đa, hoặc các thuộc tính cụ thể. Ràng buộc giao khác rỗng đảm bảo rằng các tập thuộc tính trong luật có ít nhất một mục chung. Các ràng buộc này giúp lọc bỏ các luật không liên quan. Việc xử lý hiệu quả các ràng buộc này là một thách thức lớn trong khai thác dữ liệu. Các thuật toán truyền thống như Apriori hoặc FP-growth có thể không tối ưu cho những kịch bản này.

4.2. Tiếp cận mới cho ràng buộc trên tập thuộc tính

Luận án đề xuất một tiếp cận mới để giải quyết bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc trên tập thuộc tính. Phương pháp này tích hợp các ràng buộc trực tiếp vào quá trình khai thác tập phổ biến đóng và tập sinh. Thay vì lọc luật sau khi chúng đã được tạo ra, các ràng buộc được áp dụng từ sớm để giảm không gian tìm kiếm. Điều này dẫn đến một thuật toán nhanh hơn và hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất cho khai thác mẫu trong các tập dữ liệu lớn. Việc kết hợp ràng buộc vào thuật toán giúp loại bỏ sớm các ứng viên không thỏa mãn, tiết kiệm tài nguyên tính toán.

4.3. Đánh giá thuật toán và so sánh hiệu suất

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp đề xuất, luận án tiến hành thử nghiệm rộng rãi. Thuật toán nhanh mới được đánh giá trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau, cả dữ liệu thực tế và dữ liệu tổng hợp. Hiệu suất của thuật toán được so sánh với các phương pháp hiện có, bao gồm các biến thể của Apriori, FP-growth và Eclat, đặc biệt khi có các ràng buộc. Kết quả thử nghiệm chứng minh rằng phương pháp mới có khả năng khai thác luật kết hợp với ràng buộc một cách hiệu quả hơn. Nó cho thấy tốc độ xử lý vượt trội và khả năng mở rộng tốt hơn. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong khai thác dữ liệu và phân tích giỏ hàng.

V.Thuật toán nhanh mới Hiệu suất Ứng dụng thực tiễn

Thuật toán mới được phát triển trong luận án thể hiện hiệu suất vượt trội so với các thuật toán khai thác dữ liệu phổ biến khác. Khi so sánh với Apriori, thuật toán này giảm đáng kể số lần quét cơ sở dữ liệu và việc tạo ứng viên tập phổ biến. So với FP-growth, nó có thể xử lý các bộ dữ liệu dày đặc hiệu quả hơn, tránh được chi phí xây dựng và duyệt cây FP-tree lớn. Đối với Eclat, phương pháp mới cung cấp một cách tiếp cận khác trong việc quản lý các tập ID giao dịch, dẫn đến việc tìm kiếm tập phổ biến nhanh hơn. Các thử nghiệm chứng minh rằng thuật toán mới là một thuật toán nhanh, đặc biệt với các ngưỡng độ hỗ trợ thấp hoặc dữ liệu phức tạp.

5.1. So sánh với Apriori FP growth Eclat

Thuật toán mới được phát triển trong luận án thể hiện hiệu suất vượt trội so với các thuật toán khai thác dữ liệu phổ biến khác. Khi so sánh với Apriori, thuật toán này giảm đáng kể số lần quét cơ sở dữ liệu và việc tạo ứng viên tập phổ biến. So với FP-growth, nó có thể xử lý các bộ dữ liệu dày đặc hiệu quả hơn, tránh được chi phí xây dựng và duyệt cây FP-tree lớn. Đối với Eclat, phương pháp mới cung cấp một cách tiếp cận khác trong việc quản lý các tập ID giao dịch, dẫn đến việc tìm kiếm tập phổ biến nhanh hơn. Các thử nghiệm chứng minh rằng thuật toán mới là một thuật toán nhanh, đặc biệt với các ngưỡng độ hỗ trợ thấp hoặc dữ liệu phức tạp.

5.2. Lợi ích cho phân tích giỏ hàng và ứng dụng

Ứng dụng thực tiễn của thuật toán nhanh này rất rộng, đặc biệt trong phân tích giỏ hàng. Các nhà bán lẻ có thể nhanh chóng phát hiện các mẫu mua sắm của khách hàng. Việc này giúp tối ưu hóa cách bố trí sản phẩm, chiến lược khuyến mãi và quản lý tồn kho. Các luật kết hợp được khai thác hiệu quả cung cấp thông tin chi tiết để đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Ngoài ra, thuật toán còn có thể áp dụng trong y tế để phân tích mối quan hệ giữa các triệu chứng bệnh, trong an ninh mạng để phát hiện các mẫu tấn công. Khai thác dữ liệu trở nên dễ tiếp cận và mạnh mẽ hơn với tốc độ xử lý cải thiện.

5.3. Tiềm năng mở rộng và cải tiến thuật toán

Thuật toán đề xuất có tiềm năng lớn cho việc mở rộng và cải tiến trong tương lai. Có thể tích hợp thêm các loại ràng buộc phức tạp hơn, như ràng buộc về thứ tự thời gian hoặc ràng buộc dựa trên thứ bậc. Việc tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu và kỹ thuật song song hóa có thể tiếp tục nâng cao hiệu suất trên các hệ thống phân tán. Nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá cách áp dụng thuật toán cho các loại dữ liệu khác ngoài giao dịch, như dữ liệu chuỗi hoặc dữ liệu đồ thị. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một công cụ khai thác mẫu đa năng, linh hoạt và hiệu quả, tiếp tục đóng góp vào lĩnh vực khai thác dữ liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Biểu diễn toán học và một thuật toán nhanh cho bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Ngọc Anh BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ MỘT THUẬT TOÁN NHANH CHO BÀI TOÁN KHAI THÁC TẬP PHỔ BIẾN VÀ LUẬT KẾT HỢP LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2015 i ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Ngọc Anh BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ MỘT THUẬT TOÁN NHANH CHO BÀI TOÁN KHAI THÁC TẬP PHỔ BIẾN VÀ LUẬT KẾT HỢP Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số chuyên ngành: 62 48 01 01 Phản biện 1: TS.

Nguyễn Hữu Trọng Phản biện 2: TS. Đặng Trường Sơn Phản biện 3: TS. Hồ Bảo Quốc Phản biện độc lập 1: PGS. Huỳnh Thị Thanh Bình Phản biện độc lập 2: TS.

Trần Đăng Hưng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Hoài Bắc 2. Trương Chí Tín Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2015 ii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của chính bản thân.

Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu có liên quan đều được nêu rõ nguồn gốc từ danh mục c c t i liệu tham khảo trong luận án. Những đóng góp trong luận n l c c nghiên cứu của tác giả đ công bố trong c c b i b o hoa học nêu trong phần danh mục các công trình nghiên cứu chưa được công bố trong bất kì công tr nh n o h c. C c công tr nh nghiên cứu của nhiều tác giả được đưa v o nội dung luận n đều nhận được sự đồng ý trước đó của c c đồng tác giả. Tác giả luận án Trần Ngọc Anh iii Lời cảm ơn Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Lê Hoài Bắc, người đ tận t nh hướng dẫn, định hướng v động viên em suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Em xin được gởi lời tri ân sâu sắc đến TS. Trương Chí Tín, bởi nhờ sự động viên, chỉ bảo, hướng dẫn tận tình của Thầy, em mới có thể hoàn thành luận án này. Em cũng xin chân th nh gửi lời cảm ơn đến các Thầy/Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin trường Đại học Khoa học Tự nhiên Tp.

HCM đ tận tình dạy dỗ, chỉ bảo nhiều kiến thức quí báu giúp em hoàn thành khóa học. Xin cảm ơn c c Thầy/Cô, các đồng nghiệp trong Khoa Toán – Tin học, Đại học Đ lạt và các bạn bè đ hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lời tri ân và biết ơn sâu sắc đến Cha, Vợ, Cha vợ, Mẹ vợ và các anh, chị, em đ hích lệ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Hồ Chí Minh tháng 12 năm 2015 Tác giả luận án Trần Ngọc Anh iv MỤC LỤC Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các bảng ix Danh mục các hình x Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt xiii 1 Giới thiệu 1 1.1 Khám phá tri thức và khai thác luật kết hợp .2 Bài toán khai thác luật kết hợp và các tiếp cận.3 Bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc (trên tập thuộc tính) .4 C c hó hăn của việc khai thác luật kết hợp v phương ph p tiếp cận .1 C c hó hăn của việc khai thác luật kết hợp .2 Phương ph p tiếp cận.

Dựa vào các tập phổ biến đóng v c c tập sinh của chúng. Phân hoạch rời các tập lời giải, tìm biểu diễn duy nhất của mỗi lời giải trong mỗi lớp con .5 C c đóng góp chính của luận án .6 Bố cục luận án. 13 v 2 Khai thác các tập đóng và các tập sinh – cơ sở lý thuyết và thuật toán GENCLOSE 15 2.1 Các khái niệm, kết quả cơ bản .1 Các khái niệm cơ bản .2 Các kết quả cơ bản .2 Bài toán và các nghiên cứu liên quan .3 : cơ sở và thuật toán .1 Cây (tập thuộc tính – tập đối tượng – tập sinh) v c c bước chính của .2 C c điều kiện cần v đủ để x c định các tập sinh.3 Ba toán tử mở rộng tiền bao đóng .5 Tính đúng đắn, tính đầy đủ và các kỹ thuật thực thi. Tính đúng đắn v đầy đủ.

Kỹ thuật diffset trong. Tìm kiếm nhanh trên với một bảng băm ép .4 Thử nghiệm thuật toán .1 Dữ liệu v c i đặt thử nghiệm .2 Kiểm chứng tính đúng của .3 Hiệu suất của. 62 3 Cấu trúc lớp các tập phổ biến và cấu trúc tập luật kết hợp 63 3.1 Các khái niệm và kết quả cơ bản .1 Dàn khái niệm, luật kết hợp, bài toán khai thác luật kết hợp .2 Phân hoạch (rời) lớp tập phổ biến và tập luật kết hợp .3 Tập bỏ được .2 Cấu trúc và biểu diễn duy nhất của các tập phổ biến có cùng bao đóng .1 Tính tối tiểu của tập sinh và tính lớn nhất của tập đóng trong mỗi lớp tương đương .2 Cấu trúc của các tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới .3 Cấu trúc và biểu diễn duy nhất của các tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới hạn chế. Cấu trúc của các tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới hạn chế.

Biểu diễn duy nhất của các tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới hạn chế .4 Biểu diễn duy nhất của các tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới 86 3.3 Cấu trúc tập luật kết hợp .1 Dạng tường minh của các luật trong mỗi lớp luật tương đương .2 Phân lớp cấu trúc tập luật kết hợp theo quan hệ thứ tự. Các tập luật cơ sở theo quan hệ thứ tự. Đ nh gi các tập luật cơ sở và việc khai thác chúng. Dẫn xuất đầy đủ và không trùng lặp các tập luật hệ quả.

110 4 Khai thác luật kết hợp với ràng buộc 112 4.1 Các bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc và tiếp cận .2 Các bài toán khai thác luật kết hợp với ràng buộc. Bài toán khai thác các luật kết hợp với ràng buộc kép. Bài toán khai thác các luật kết hợp với ràng buộc giao khác rỗng .3 Vài nghiên cứu và tiếp cận liên quan. Tiếp cận hai th c trước tập phổ biến với ràng buộc.

Tiếp cận hậu xử lý .4 Tiếp cận của luận án .2 Khai thác luật kết hợp với ràng buộc kép .2 Phân hoạch tập luật kết hợp với ràng buộc kép. Phân hoạch thô. C c điều kiện cần v đủ cho tính không rỗng của và ). Phân hoạch chặt tập luật kết hợp với ràng buộc kép.

So sánh với tiếp cận hai th c trước tập phổ biến với ràng buộc .3 Dẫn xuất không trùng lặp tất cả các luật kết hợp với ràng buộc trong mỗi lớp luật tương đương. Cấu trúc và biểu diễn duy nhất của lớp tương đương c c tập con thuộc tính hạn chế với các ràng buộc biên. Tính khái quát v ý nghĩa của. Cấu trúc và biểu diễn duy nhất của lớp luật .4 Dẫn xuất đầy đủ và không trùng lặp tất cả các luật kết hợp với ràng buộc trong .5 Thử nghiệm thuật toán.

Dữ liệu v c i đặt thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm .3 Khai thác luật kết hợp với ràng buộc giao khác rỗng .1 Phân hoạch tập luật kết hợp với ràng buộc giao khác rỗng .2 Thuật toán hậu xử lý .3 Cấu trúc và biểu diễn tường minh của mỗi lớp luật kết hợp với ràng buộc giao khác rỗng. Cấu trúc và biểu diễn tường minh của vế trái luật thuộc. Cấu trúc và biểu diễn tường minh của vế phải luật thuộc ⌊ ⌋.

Cấu trúc và biểu diễn tường minh của tập luật kết hợp với ràng buộc giao khác rỗng. Kết quả đạt được. Hướng phát triển. 188 Danh mục các công trình của tác giả 190 Tài liệu tham khảo 191 ix Danh mục các bảng 2.1 Cơ sở dữ liệu ví dụ .2 Đặc trưng c c cơ sở dữ liệu .3 C c ngưỡng độ hỗ trợ tối thiểu.4 Số lượng các tập phổ biến đóng.5 Số lượng các tập sinh.6 Hiệu suất của với và .1 Minh họa việc sinh không trùng lặp tất cả các luật kết hợp trong mỗi lớp .2 Một đ nh gi độ dài và số lượng các tập luật cơ sở.3 Đặc trưng c c cơ sở dữ liệu.4 Lực lượng các tập luật cơ sở .5 Thời gian khai thác các tập luật cơ sở .6 Tập luật cơ sở có độ dài trung bình bé nhất.7 Minh họa việc sinh không trùng lặp tất cả các luật hệ quả trong .1 Cơ sở dữ liệu ví dụ .2 Đặc trưng c c cơ sở dữ liệu.3 Các tỉ lệ thời gian chạy và tỉ lệ phần trăm luật dư thừa.

167 x Danh mục các hình 2.1 Một phân hoạch của lớp tất cả các tập phổ biến: các tập phổ biến đóng (in đậm), các tập sinh (in nghiêng, gạch dưới), độ hỗ trợ (ở trên, bên trái), tập đối tượng (ở trên, bên phải).2 Minh họa việc kiểm tra điều kiện (2.3 Minh họa việc khai thác tập sinh bằng .4 Hoạt động của ba toán tử mở rộng.5 Minh họa việc sử dụng ba toán tử mở rộng , và .8 Minh họa quá trình thực thi của .9 Tính toán diffset .10 Thực thi của với kỹ thuật diffset.11 Số lượng các tập phổ biến đóng v tập sinh trên Pum, Pum*, , C73.12 Số lượng các tập phổ biến đóng v tập sinh trên Con, C20, T25 và T20.13 Thời gian chạy của , và trên Pum, Pum*, và T20.14 Thời gian chạy của , và trên T25, C73, Con và C20 .1 Một phân hoạch tập luật kết hợp (độ hỗ trợ v độ tin cậy của các luật trong mỗi lớp được cho lần lượt ở chỉ số trên bên trái và bên phải).2 Các cấu trúc của các lớp tập phổ biến.3 Minh họa cấu trúc của một tập thuộc tính trong lớp tương đương dưới hạn chế 78 xi 3.4 Minh họa quá trình sinh không trùng lặp lớp .5 Minh họa quá trình sinh không trùng lặp lớp .8 Minh họa quá trình sinh không trùng lặp lớp .11 Thuật toán khai thác các tập cơ sở dạng .12 Lực lượng các tập cơ sở trên M và R .13 Thời gian khai thác các tập luật cơ sở trên P và T .14 Dẫn xuất (trùng lặp) luật hệ quả .15 Thuật toán dẫn xuất nhanh chóng, đầy đủ tập luật hệ quả .16 Thuật toán dẫn xuất nhanh chóng, đầy đủ tập luật hệ quả .1 Cấu trúc và biểu diễn duy nhất của tập luật kết hợp với ràng buộc kép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Anh (2015). Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bieu-dien-toan-hoc-va-thuat-toan-nhanh-khai-thac-tap-pho-bien-luat-ket-hop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Biểu diễn toán học và một thuật toán nhanh cho bài toán khai thác tập phổ biến và luật kết hợp, giúp cải thiện hiệu suất và hiệu quả trong xử lý dữ liệu.

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khai thác tập phổ biến và luật kết hợp: Thuật toán nhanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter