Nghiên cứu tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium biểu hiện trên Bacillus subtilis
Luận án: Nghiên cứu tạo mini cellulosome từ các protein tái tổ hợp của clostridium được biểu hiện bằng hệ thống bacillus subtilis. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Ngọc Phương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tạo mini cellulosome từ protein Clostridium
Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra mini-cellulosome. Đây là phức hệ enzyme đa chức năng. Mini-cellulosome có khả năng phân giải cellulose hiệu quả cao. Mục tiêu chính là cải thiện quá trình chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Sinh khối này là nguồn nguyên liệu dồi dào. Tuy nhiên, việc phân giải chúng vẫn gặp nhiều thách thức. Phức hệ tự nhiên (cellulosome) từ vi khuẩn Clostridium đã chứng minh khả năng vượt trội. Tuy nhiên, việc sản xuất chúng trên quy mô lớn gặp khó khăn. Do đó, việc tạo ra phiên bản mini-cellulosome tái tổ hợp là một hướng đi triển vọng. Nó giúp tận dụng tối đa hoạt tính enzyme cellulase. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí sản xuất. Khả năng phân giải cellulose tăng lên đáng kể khi các enzyme được liên kết với nhau trong một cấu trúc định hướng. Điều này tối ưu hóa sự tương tác giữa enzyme và cơ chất. Nó cũng tăng cường hiệu quả phối hợp. Mini-cellulosome mang lại tiềm năng lớn cho ngành công nghiệp sinh học. Việc sản xuất bền vững và hiệu quả các sản phẩm sinh học từ sinh khối là cần thiết. Công trình này góp phần vào việc đạt được mục tiêu đó.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của mini cellulosome
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tạo ra các mini-cellulosome chức năng. Các cấu trúc này được thiết kế để phân giải cellulose hiệu quả. Tầm quan trọng của mini-cellulosome nằm ở tiềm năng ứng dụng. Công nghệ này có thể chuyển đổi sinh khối thực vật thành đường. Đường này sau đó được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học và hóa chất. Đây là một bước tiến quan trọng trong sinh học tổng hợp. Nó giải quyết vấn đề khan hiếm năng lượng và giảm thiểu chất thải. Mini-cellulosome giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí trong quá trình chuyển hóa sinh khối.
1.2. Tổng quan về cellulosome và thành phần protein
Cellulosome là một phức hợp enzyme tự nhiên. Nó được sản xuất bởi các vi khuẩn kỵ khí như Clostridium. Cấu trúc này chứa nhiều loại enzyme cellulase. Các enzyme này gắn vào một protein khung (scaffoldin). Scaffoldin có các miền cohesin. Các enzyme cellulase có các miền dockerin. Miền cohesin và dockerin tương tác đặc hiệu. Sự tương tác này giữ các enzyme lại gần nhau. Điều này tạo ra hiệu ứng phối hợp (synergistic effect). Nó giúp tăng cường khả năng phân giải cellulose. Các protein Clostridium như Cel8A và cCel5CCA là các thành phần enzyme quan trọng. Scaffoldin mini-CipA cũng là một thành phần thiết yếu. Nghiên cứu tập trung vào việc tái tổ hợp các thành phần này. Mục đích là xây dựng một cấu trúc mini-cellulosome chức năng.
1.3. Phương pháp tiếp cận tạo phức hệ enzyme
Quá trình tạo mini-cellulosome bắt đầu bằng kỹ thuật di truyền. Các gen mã hóa cho protein Clostridium được xác định. Các gen này bao gồm enzyme cellulase và protein scaffoldin. Sau đó, chúng được đưa vào vector biểu hiện. Vector này được thiết kế để hoạt động trong Bacillus subtilis. Mục tiêu là tạo ra các protein tái tổ hợp. Các protein này bao gồm các đơn vị xúc tác (Cel8A, cCel5CCA) và protein khung (mini-CipA). Các plasmid mang gen mục tiêu được tạo dòng. Sau đó, chúng được biến nạp vào chủng B. subtilis. Quá trình kiểm tra biểu hiện protein ngoại bào được thực hiện. Các kỹ thuật như SDS-PAGE và Western Blot được sử dụng. Mục đích là để xác nhận sự tồn tại và mức độ tiết của protein. Cuối cùng, khả năng tạo phức hệ và hoạt tính phân giải cellulose được đánh giá.
II.Biểu hiện protein Clostridium trong Bacillus subtilis
Bacillus subtilis đóng vai trò là hệ thống chủ lý tưởng. Nó được sử dụng để biểu hiện các protein tái tổ hợp từ Clostridium. Vi khuẩn này có nhiều ưu điểm nổi bật. B. subtilis không tạo nội độc tố, làm cho sản phẩm an toàn hơn. Nó có khả năng tiết protein ra môi trường ngoại bào. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình thu hoạch và tinh sạch protein. Hệ thống biểu hiện protein của B. subtilis đã được nghiên cứu và tối ưu hóa rộng rãi. Nó cho phép sản xuất lượng lớn protein. Vi khuẩn này được cấp chứng nhận GRAS (Generally Recognized As Safe). Điều này càng khẳng định tính an toàn cho các ứng dụng công nghiệp và y sinh. Khả năng biểu hiện hiệu quả các enzyme cellulase và scaffoldin là chìa khóa. Nó giúp lắp ráp thành công cấu trúc mini-cellulosome. Kỹ thuật di truyền được áp dụng để chèn gen mục tiêu vào plasmid. Các plasmid này sau đó được biến nạp vào B. subtilis. Các phương pháp kiểm tra nghiêm ngặt được thực hiện. Nó đảm bảo sự biểu hiện và hoạt động chính xác của protein.
2.1. Lựa chọn Bacillus subtilis làm hệ thống chủ
Bacillus subtilis là một vi khuẩn gram dương. Nó được chọn làm hệ thống chủ để biểu hiện protein. B. subtilis có nhiều ưu điểm. Nó không tạo nội độc tố. Nó có khả năng tiết protein ra môi trường nuôi cấy. Điều này giúp dễ dàng thu hoạch sản phẩm. B. subtilis cũng được cấp chứng nhận GRAS. Điều này làm cho nó an toàn cho các ứng dụng công nghiệp. Hệ thống biểu hiện protein của B. subtilis đã được tối ưu hóa. Nó cho phép sản xuất lượng lớn protein tái tổ hợp. Nó cũng có bộ máy tổng hợp protein hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh B. subtilis có thể biểu hiện thành công nhiều loại protein ngoại lai. Khả năng này rất quan trọng để tạo mini-cellulosome.
2.2. Kỹ thuật di truyền để biểu hiện protein tái tổ hợp
Kỹ thuật di truyền đóng vai trò trung tâm. Các gen mã hóa cho enzyme cellulase (Cel8A, cCel5CCA) và scaffoldin (mini-CipA) từ Clostridium được tổng hợp. Sau đó, các gen này được chèn vào plasmid biểu hiện. Plasmid này chứa các yếu tố điều hòa mạnh. Chúng giúp tăng cường biểu hiện gen trong B. subtilis. Quá trình tạo dòng plasmid được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đảm bảo trình tự chính xác và tính ổn định. Các plasmid tái tổ hợp được biến nạp vào tế bào B. subtilis. Một số phương pháp biến nạp có thể được sử dụng. Ví dụ như biến nạp hóa học hoặc điện chuyển gen. Sự sáp nhập của mini-CipA vào bộ gen B. subtilis cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo biểu hiện ổn định và lâu dài.
2.3. Kiểm tra sự tiết và tính ổn định của protein
Sau khi biểu hiện, việc kiểm tra sự tiết protein rất quan trọng. Protein tiết ra môi trường nuôi cấy giúp đơn giản hóa quá trình tinh sạch. Kỹ thuật SDS-PAGE được sử dụng để tách protein dựa trên kích thước. Western Blot được dùng để xác nhận sự tồn tại của protein mục tiêu. Kháng thể đặc hiệu được sử dụng. Phân tích LC-MS/MS cũng được thực hiện. Nó giúp xác định chính xác các protein trong dịch ngoại bào. Khảo sát nồng độ IPTG và thời gian cảm ứng cũng được thực hiện. Mục đích là tối ưu hóa quá trình tiết protein. Việc này đảm bảo sản lượng và tính ổn định của Cel8A, cCel5CCA và mini-CipA. Các protein này cần giữ hoạt tính sinh học của chúng.
III.Phân giải cellulose hiệu quả bằng sinh học tổng hợp
Sinh học tổng hợp mang lại phương pháp mới cho phân giải cellulose. Mini-cellulosome là sản phẩm của phương pháp này. Phức hệ enzyme này có khả năng phân giải vật liệu sinh khối lignocellulose. Đây là một thách thức lớn trong ngành năng lượng và hóa chất sinh học. Cơ chế hoạt động của mini-cellulosome dựa trên sự phối hợp của nhiều enzyme. Các enzyme cellulase được định vị gần nhau trên một protein khung. Điều này tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng. Hiệu ứng này làm tăng tốc độ và hiệu quả thủy phân. So với các enzyme tự do, mini-cellulosome thể hiện hoạt tính vượt trội. Điều này làm cho công nghệ này trở nên hấp dẫn. Nó có thể ứng dụng trong sản xuất nhiên liệu sinh học từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Sinh học tổng hợp mở ra con đường để thiết kế các hệ thống enzyme mới. Các hệ thống này tối ưu hóa cho các nhiệm vụ sinh học cụ thể. Từ đó, nó góp phần vào nền kinh tế bền vững.
3.1. Cơ chế hoạt động của phức hệ enzyme phân giải
Mini-cellulosome hoạt động theo một cơ chế phối hợp độc đáo. Các enzyme cellulase được gắn kết chặt chẽ trên protein scaffoldin. Sự sắp xếp này giúp tập trung các enzyme. Nó tăng cường hiệu quả tiếp cận cơ chất cellulose. Các enzyme như endoglucanase và exoglucanase hoạt động bổ trợ. Endoglucanase cắt ngẫu nhiên các liên kết glycosidic bên trong chuỗi cellulose. Exoglucanase loại bỏ các đơn vị cellobiose từ hai đầu chuỗi. Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Nó làm tăng tốc độ phân giải cellulose. Các miền liên kết carbohydrate (CBM) cũng có mặt. Chúng giúp gắn phức hệ enzyme vào bề mặt cơ chất. Điều này tăng cường khả năng bám dính và hoạt tính của toàn bộ phức hệ.
3.2. Vai trò của mini cellulosome trong chuyển hóa sinh khối
Mini-cellulosome là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Sinh khối này bao gồm các vật liệu thực vật như rơm, bã mía, thân cây ngô. Việc phân giải hiệu quả sinh khối này tạo ra đường đơn. Đường đơn là nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh học (ethanol). Nó cũng dùng cho hóa chất sinh học. Khả năng phân giải mạnh mẽ của mini-cellulosome giảm chi phí xử lý. Nó tăng hiệu suất tổng thể của quá trình chuyển hóa. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp biến chất thải nông nghiệp thành sản phẩm có giá trị. Nó đóng góp vào phát triển kinh tế tuần hoàn và bền vững.
3.3. So sánh hiệu quả phân giải với enzyme tự do
Các nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của mini-cellulosome. Nó được so sánh với các enzyme cellulase tự do. Kết quả cho thấy mini-cellulosome có hoạt tính phân giải vượt trội. Hiệu ứng phối hợp giữa các enzyme trong phức hệ là nguyên nhân chính. Khi enzyme được định vị gần nhau, chúng có thể hoạt động liên tục. Chúng không cần khuếch tán giữa các bước phản ứng. Điều này làm tăng tốc độ phản ứng tổng thể. Tỉ lệ S được sử dụng để định lượng hiệu ứng phối hợp. Tỉ lệ S cao chứng tỏ sự tăng cường đáng kể trong hoạt tính thủy phân. Khả năng thủy phân CMC của phức hệ mini-cellulosome cho thấy hiệu quả phối hợp rõ rệt. Điều này khẳng định ưu thế của cấu trúc cellulosome so với các enzyme đơn lẻ.
IV.Đánh giá hoạt tính enzyme cellulase của phức hệ mới
Việc đánh giá hoạt tính enzyme cellulase là bước quan trọng. Nó xác nhận chức năng của mini-cellulosome tái tổ hợp. Các phương pháp định lượng cụ thể được sử dụng. Chúng giúp đo lường hiệu quả phân giải cellulose. Hoạt tính endoglucanase được định lượng. Đây là một loại enzyme chính trong quá trình thủy phân. Khả năng tương tác giữa các thành phần của cellulosome cũng được phân tích. Điều này bao gồm tương tác cohesin-dockerin. Các tương tác này đảm bảo sự hình thành và ổn định của phức hệ. Hiệu quả phối hợp thủy phân cellulose cũng được kiểm tra. Nó chứng minh lợi ích của việc các enzyme hoạt động cùng nhau. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng cho thấy mini-cellulosome từ protein Clostridium biểu hiện trên Bacillus subtilis có tiềm năng ứng dụng cao. Hoạt tính enzyme là yếu tố then chốt cho mọi ứng dụng thực tiễn.
4.1. Định lượng hoạt tính endoglucanase của phức hệ
Hoạt tính endoglucanase là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá khả năng phân cắt cellulose. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp DNS 96 giếng. Phương pháp này định lượng đường khử được tạo ra. Đường khử được tạo ra từ quá trình thủy phân carboxymethyl cellulose (CMC). CMC là cơ chất tương tự cellulose. Nó cho phép đánh giá hoạt tính của enzyme. Các đơn vị xúc tác Cel8A và cCel5CCA được kiểm tra riêng. Sau đó, hoạt tính của phức hệ mini-cellulosome được đánh giá. Kết quả định lượng giúp xác định mức độ hiệu quả của các enzyme. Nó cũng giúp so sánh hoạt tính giữa các mẫu khác nhau. Hoạt tính này là bằng chứng cho chức năng của enzyme cellulase được biểu hiện.
4.2. Phân tích tương tác cohesin dockerin của cellulosome
Tương tác cohesin-dockerin là cốt lõi của cấu trúc cellulosome. Các miền này giúp enzyme gắn vào scaffoldin. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ELISA để phân tích các tương tác này. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là một kỹ thuật miễn dịch. Nó giúp phát hiện và định lượng các protein. Kết quả ELISA xác nhận sự tương tác đặc hiệu. Nó khẳng định khả năng hình thành phức hệ giữa các miền dockerin của enzyme và miền cohesin của scaffoldin. Tương tác này đảm bảo sự ổn định của mini-cellulosome. Nó cũng đảm bảo các enzyme được giữ ở vị trí tối ưu để thủy phân cellulose. Ngoài ra, tương tác của CBM với cơ chất RAC cũng được phân tích. Kỹ thuật pull down assay được sử dụng.
4.3. Hiệu quả phối hợp thủy phân CMC của enzyme
Hiệu quả phối hợp là một đặc trưng của cellulosome. Các enzyme hoạt động cùng nhau tạo ra hiệu quả cao hơn tổng của từng enzyme riêng lẻ. Nghiên cứu đã khảo sát hoạt tính CMCase (Carboxymethyl Cellulase) của cellulase. Hoạt tính này được đánh giá khi có sự hỗ trợ của mini-CipA. Mini-CipA là protein scaffoldin. Kết quả cho thấy sự tăng cường đáng kể hoạt tính thủy phân. Tỉ lệ S được tính toán để định lượng hiệu ứng này. Tỉ lệ S cao cho thấy hiệu quả phối hợp mạnh mẽ. Điều này chứng minh việc lắp ráp các enzyme thành mini-cellulosome thực sự cải thiện khả năng phân giải cellulose. Đây là một kết quả quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của phức hệ tái tổ hợp này.
V.Tiềm năng ứng dụng mini cellulosome trong chuyển hóa
Mini-cellulosome mang lại tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Đặc biệt, nó hữu ích trong lĩnh vực chuyển hóa sinh khối. Khả năng phân giải cellulose hiệu quả của phức hệ này có thể cách mạng hóa các ngành công nghiệp. Ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học là một ví dụ điển hình. Sản xuất ethanol từ sinh khối có thể trở nên kinh tế hơn. Ngoài ra, các ngành công nghiệp dệt, giấy và xử lý chất thải cũng có thể hưởng lợi. Hệ thống biểu hiện trên Bacillus subtilis cung cấp một nền tảng sản xuất chi phí thấp. Điều này làm cho công nghệ mini-cellulosome khả thi về mặt kinh tế. Để tối đa hóa lợi ích, cần tiếp tục nghiên cứu. Việc này bao gồm tối ưu hóa khả năng biểu hiện protein và thiết kế phức hệ. Các nỗ lực này sẽ đưa mini-cellulosome từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn. Nó đóng góp vào phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.
5.1. Triển vọng công nghiệp của hệ thống mini cellulosome
Hệ thống mini-cellulosome có triển vọng lớn. Nó ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học là một ví dụ. Nó giúp sản xuất ethanol từ sinh khối. Ngành công nghiệp giấy và dệt cũng có thể hưởng lợi. Nó giúp xử lý vật liệu cellulose. Khả năng sản xuất enzyme trên B. subtilis có chi phí thấp. Khả năng này làm cho mini-cellulosome trở nên khả thi về mặt kinh tế. Nhu cầu về các giải pháp bền vững đang tăng. Do đó, công nghệ này có thể đóng góp vào quá trình sản xuất sạch hơn. Nó cũng giúp giảm tác động môi trường. Nó mang lại giá trị gia tăng cho các sản phẩm nông nghiệp.
5.2. Hướng phát triển trong ngành năng lượng sinh học
Năng lượng sinh học là một lĩnh vực ưu tiên. Việc chuyển hóa sinh khối lignocellulose thành nhiên liệu là mục tiêu quan trọng. Mini-cellulosome cung cấp một con đường hiệu quả. Nó giúp phá vỡ cấu trúc phức tạp của cellulose. Điều này tạo điều kiện cho các quá trình lên men tiếp theo. Việc giảm chi phí enzyme là yếu tố then chốt. Nó giúp nhiên liệu sinh học cạnh tranh hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho việc thiết kế các 'nhà máy' vi sinh vật. Các nhà máy này có thể tự sản xuất và sử dụng enzyme. Điều này đơn giản hóa quy trình sản xuất biofuel. Nó cũng tăng cường hiệu quả tổng thể.
5.3. Tối ưu hóa hệ thống để đạt hiệu quả cao hơn
Để tăng cường ứng dụng công nghiệp, việc tối ưu hóa là cần thiết. Cần nghiên cứu thêm về việc cải thiện khả năng biểu hiện protein. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy B. subtilis là một hướng. Thiết kế scaffoldin với số lượng cohesin tối ưu cũng quan trọng. Nó giúp gắn kết nhiều loại enzyme hơn. Các kỹ thuật di truyền có thể được sử dụng để điều chỉnh các miền tương tác. Điều này làm tăng độ bền và hoạt tính của phức hệ. Nghiên cứu về tính ổn định của mini-cellulosome trong các điều kiện công nghiệp cũng cần thiết. Ví dụ như nhiệt độ, pH, và sự hiện diện của các chất ức chế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống mini-cellulosome mạnh mẽ. Hệ thống này có hiệu quả cao và chi phí thấp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN HOÀNG NGỌC PHƯƠNG NGHIÊN CỨU TẠO MINI-CELLULOSOME TỪ CÁC PROTEIN TÁI TỔ HỢP CỦA CLOSTRIDIUM ĐƯỢC BIỂU HIỆN BẰNG HỆ THỐNG BACILLUS SUBTILIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN HOÀNG NGỌC PHƯƠNG NGHIÊN CỨU TẠO MINI-CELLULOSOME TỪ CÁC PROTEIN TÁI TỔ HỢP CỦA CLOSTRIDIUM ĐƯỢC BIỂU HIỆN BẰNG HỆ THỐNG BACILLUS SUBTILIS Chuyên ngành: VI SINH VẬT HỌC Mã số chuyên ngành: 62 42 40 01 Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Thúy Hương Phản biện 2: PGS. Lê Hùng Anh Phản biện 3: TS. Đoàn Thị Ngọc Thanh Phản biện độc lập 1: TS. Đoàn Thị Ngọc Thanh Phản biện độc lập 2: TS.
Nguyễn Hoàng Dũng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Linh Thước 2. Phan Thị Phượng Trang TP. Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CẢM ƠN Con xin cảm ơn các thành viên trong gia đình luôn là mái ấm và điểm tựa vững chắc của con.
Em xin chân thành cảm ơn thầy Trần Linh Thước, cô Phan Thị Phượng Trang, thầy Nguyễn Đức Hoàng đã tận tâm hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học, tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành luận án. Em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của thầy Joseph A. Loo, cô Rachel Loo, cô Nguyễn Thị Hồng Hạnh tại Đại học California - Los Angeles, USA (UCLA) và các thầy cô của tổ chức Center for Global Mentoring, UCLA. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Công nghệ Sinh học Thực vật và Chuyển hóa Sinh học đã hỗ trợ, tạo điều kiện để em hoàn thành luận án.
Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô, anh chị, các NCS, học viên, sinh viên của Trung tâm Khoa học và Công nghệ Sinh học, PTN Công nghệ Sinh học Phân tử và Môi trường, Bộ môn Công nghệ Sinh học Thực vật & Chuyển hóa Sinh học, Bộ môn Vi sinh, Bộ môn Sinh hóa, Bộ môn Di truyền, Phòng Sau Đại học, Văn phòng Khoa Sinh & CNSH đã tạo điều kiện, giúp đỡ em hoàn thành luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu tạo mini-cellulosome từ các protein tái tổ hợp của Clostridium được biểu hiện bằng hệ thống Bacillus subtilis” là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và không vi phạm bản quyền của tác giả (nhóm tác giả) nghiên cứu khác. Các tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ.
Nguyễn Hoàng Ngọc Phương Mục lục MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .vii MỞ ĐẦU. 1 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Các vi sinh vật sản xuất cellulase .2 Phân loại cellulase .3 Phương pháp kiểm tra và đánh giá hoạt tính cellulase .1 Đặc điểm cấu tạo cellulosome của C.2 Ứng dụng của cellulosome .3 Tương tác cohesin – dockerin .4 Cellulase phức hệ được nghiên cứu trong Luận án .4 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .5 Bacillus subtilis và tiềm năng biểu hiện protein tái tổ hợp .1 Đặc điểm phân loại và hình thái .2 Tiềm năng sản xuất protein tái tổ hợp .6 Các phương pháp kiểm tra biểu hiện protein tái tổ hợp .26 2 VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP .1 Dụng cụ và thiết bị.1 Chủng vi sinh vật .2 Môi trường nuôi cấy .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế các protein tái tổ hợp .2 Tạo dòng các plasmid .3 Biến nạp plasmid mục tiêu vào B.4 Kiểm tra sự sáp nhập của mini-CipA vào bộ gen B.5 Phát hiện protein tiết trong dịch protein ngoại bào B.6 Phân tích tương tác cohesin - dockerin bằng ELISA.7 Phân tích tương tác của CBM với cơ chất RAC (Pull down assay) .8 Định lượng hoạt tính endoglucanase bằng phương pháp DNS 96 giếng .9 Hiệu quả phối hợp thủy phân CMC của phức hệ mini-cellulosome .10 Phương pháp thống kê đánh giá và phân tích kết quả.
60 3 KẾT QUẢ - BIỆN LUẬN.1 Tạo dòng và biểu hiện các đơn vị xúc tác .1 Tạo dòng plasmid mã hóa cho Cel8A/pHT1454 và cCel5CCA/pHT175761 3.2 Phân tích hoạt tính endoglucanase trên môi trường thạch .3 Phân tích biểu hiện Cel8A và cCel5CCA trong dịch ngoại bào bằng SDS- PAGE và Western Blot .4 Khảo sát nồng độ IPTG và thời gian cảm ứng đến quá trình tiết của Cel8A và cCel5CCA .2 Tạo dòng và biểu hiện protein scaffoldin mini-CipA.1 Tạo dòng plasmid pHT1701 .2 Kiểm tra sự sáp nhập mini-CipA vào bộ gen B.3 Phân tích mini-CipA dạng tiết trong dịch nuôi cấy B. subtilis WB800N mang plasmid pHT1701. 73 ii Mục lục 3.4 Phân tích LC-MS/MS biểu hiện của mini-CipA trong dịch ngoại bào của B. subtilis WB800N mang plasmid pHT1701 .3 Phân tích các tương tác trong mini-cellulosome .1 Phân tích tương tác cohesin-dockerin bằng ELISA.2 Tương tác của CBM với cơ chất RAC.4 Hiệu quả phối hợp thủy phân CMC của phức hệ mini-cellulosome .1 Hoạt tính CMCase của cellulase khi có hỗ trợ của mini-CipA .2 Tỉ lệ S thể hiện ảnh hưởng của hiệu ứng phối hợp gây ra do mini-CipA.
88 4 KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ .91 DANH MỤC CÔNG TRÌNH. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a iii Danh mục chữ viết tắt DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT aa amino acid Anova Analysis of variance Amp Ampicillin AmyQ α-amylase, enzyme thủy phân tinh bột bla -lactamase, enzyme phân hủy một số kháng sinh như ampicillin BCA 2,2′-bicinchoninate, hợp chất dùng trong định lượng đường khử BSA Bovine Serum Albumin, protein albumin từ bò bp base pair, đơn vị đo chiều dài gen hoặc DNA cat Chloramphenicol acetyltransferase, gen kháng Chloramphenicol CBM Cellulose Binding Module, cấu trúc protein bậc 3 giúp bám lên cellulose cCel5CCA Cel5CCA thể khảm CMC Carboxymethyl cellulose Cm Chloramphenicol CID Collision-induced dissociation (phân ly do va chạm) Da Dalton, đơn vị khối lượng nguyên tử DNA Deoxyribose Nucleic Acid DNS Dinitro salicylic acid DP Degree of polymerization DTT Dithiothreitol ESI Electronspray ionization FPA Filter Paper Assay FPU Filter Paper Unit – Đơn vị hoạt tính của phương pháp FPA GC Gas Chromatography - Sắc kí khí GFP Green Fluorescent Protein, protein phát huỳnh quang GH Họ Glycoside Hydrolase phân loại bởi www.org His Histidine HPLC High-performance liquid chromatography HRP Horse-radish peroxidase IPTG Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside iv Danh mục chữ viết tắt IUPAC International Union of Pure and Applied Chemistry Kd Hằng số phân ly phản ánh ái lực của tương tác giữa hai phần tử kDa kilo Dalton LB Môi trường Luria - Bertani LB-Amp Môi trường Luria - Bertani chứa Ampicillin 100 ug/ml LB-Cm Môi trường Luria - Bertani chứa Chloramphenicol 10 ug/ml LC Liquid chromatography, sắc ký lỏng hiệu năng cao LC-MS/MS Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép hai lần khối phổ MS/MS Tandem mass spectrometry, hai lần khối phổ NCBI National Center for Biotechnology Information, USA neo Gen kháng neomycine PCR Polymerase Chain Reaction, phản ứng chuỗi polymerase PBS Phosphate Buffer Saline, dung dịch đệm phosphat PBST Phosphate Buffer Saline bổ sung Tween 1% OD Optical Density, mật độ quang RAC Regenerated Amorphous Cellulose, cellulose vô định hình tân tạo RS Reducing Sugar, đường khử tương đương SSamyQ Vùng tín hiệu tiết của protein -amylase SDS Sodium Dodecyl Sulphate SDS-PAGE Sodium Dodecyl Sulphate-Polyacrylamide gel electrophoresis Strep Strep-tactin, đuôi dung hợp để tinh chế hoặc phát hiện bằng kháng thể TEMED N, N, N’, N’- Tetramethylenediamine TMB 3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine v Danh mục bảng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Đặc điểm cấu trúc và hoạt tính cellulase của các họ GH [112] .2 Các loài vi sinh vật tạo cellulosome [34] .3 Một số nhóm nghiên cứu biểu hiện mini-cellulosome tái tổ hợp .1 Các mồi sử dụng trong luận án .2 Thông tin các plasmid được thiết kế trong luận án .3 Thành phần phản ứng PCR thu gen .4 Thành phần phản ứng cắt với enzyme cắt giới hạn .5 Thành phần phản ứng nối với T4 DNA ligase .6 Thành phần phản ứng In-Fusion .7 Thành phần phản ứng PCR khuẩn lạc .8 Các cặp mồi dùng trong PCR khuẩn lạc kiểm tra gen sáp nhập.9 Các bước trong quy trình định lượng đường khử DNS 96 giếng .10 Các điều kiện nuôi cấy được dùng khảo sát hiệu quả phối hợp .11 Thành phần protein ngoại bào theo các nghiệm thức .1 Các peptide phát hiện thuộc protein mini-CipA/pHT1701 .2 Phổ MS/MS lý thuyết của peptide VTNTGSSAIDLSK .3 Các peptide phát hiện thuộc protein dung hợp Cel8A-CBM/pHT1733 .81 vi Danh mục hình DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Các bậc tổ chức của sợi cellulose [113] .2 Các nhóm cellulase tham gia thủy phân cellulose .3 Các cơ chất sử dụng cho từng loại cellulase và phương pháp định lượng [111] .4 Cấu tạo cellulosome của C.5 Cấu trúc cohesin (phiến ) và dockerin (xoắn ) và các aa bảo tồn [92] .6 Con đường tiết Sec (Sec pathway) [72].7 Cấu trúc plasmid pHT43 và chi tiết vùng promoter Pgrac [70] .8 Kỹ thuật điện di DNA trên gel polyacrylamide .9 Kỹ thuật phát hiện protein mục tiêu Western blot .10 Quy trình chung của phương pháp LC-MS/MS [27] .11 Nguyên tắc hoạt động của máy đo khối phổ ESI .12 Các bước chính của máy đo khối phổ [75] .1 Các thang chuẩn sử dụng trong điện di DNA và protein .2 Cấu trúc của phức hệ mini-cellulosome được thiết kế trong luận án.3 Hệ thống các plasmid được thiết kế.4 Quy trình chạy PCR .5 Sơ đồ minh họa quá trình sáp nhập gen mục tiêu vào bộ gen.6 Kỹ thuật ELISA phát hiện tương tác cohesin - dockerin .7 Quy trình phân tích ái lực của CBM và RAC .1 Điện di trên gel agarose sản phẩm PCR thu gen cel8A và cel5CCA (A) .62 vii Danh mục hình Hình 3.2 Sơ đồ cấu trúc plasmid pHT1454 và pHT1757 .3 Vòng phân giải CMC trên đĩa thạch Congo Red .4 Phân tích điện di dịch protein ngoại bào các chủng B. subtilis WB800N mang plasmid pHT1757 và pHT1454 .5 Hoạt tính CMCase ngoại bào của chủng B.
subtilis mang các plasmid.6 Ảnh hưởng của thời gian thu mẫu và nồng độ IPTG đến sự biểu hiện của Cel8A và cCel5CCA .7 Phân tích sản phẩm khuếch đại của pHT1701 trên gel agarose .8 Sơ đồ cấu trúc plasmid pHT1701.9 Kết quả sàng lọc các dòng B. subtilis WB800N mang gen sáp nhập.10 Kết quả phân tích protein mini-CipA .11 Trình tự protein mini-CipA và các peptide phát hiện bằng LC-MS/MS.12 Kết quả khối phổ MS/MS của peptide VTNTGSSAIDLSK. Kết quả ELISA phân tích tương tác cohesin và dockerin.14 Kết quả PCR thu gen cel8A-cbm và PCR khuẩn lạc .16 Các peptide protein Cel8A-CBM được phát hiện bằng LC-MS/MS.17 Kết quả Western blot với kháng thể kháng Cel8A.18 Hoạt tính thủy phân RAC ở 50oC và ở 4oC của các plasmid .19 So sánh các plasmid trước và sau khi ủ với RAC .20 Hoạt tính CMCase khi phối trộn với mini-CipA .21 Hoạt tính CMCase và tỉ lệ S mẫu phối trộn khi có mini-CipA .89 viii Mở đầu MỞ ĐẦU Cellulosome là phức hệ protein ngoại bào có kích thước lớn, phức tạp được biết đến trong tự nhiên do một số vi khuẩn và vi nấm kị khí sinh ra [15, 39, 47].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Ngọc Phương (2019). Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tao-mini-cellulosome-protein-clostridium-bacillus-subtilis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu tạo mini cellulosome từ các protein tái tổ hợp của clostridium được biểu hiện bằng hệ thống bacillus subtilis. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo mini-cellulosome từ protein Clostridium trên Bacillus subtilis" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.