Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh quang luận án tiến s

Luận án: Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh quang luận án tiến sĩ vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phát hiện thực phẩm chiếu xạ Gamma
Số trang:
130 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phát hiện thực phẩm chiếu xạ Gamma

Phát hiện thực phẩm chiếu xạ là yếu tố cốt lõi trong an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng. Công nghệ bức xạ gamma được áp dụng rộng rãi để bảo quản thực phẩm. Tuy nhiên, việc định danh thực phẩm chiếu xạ trở nên cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định. Nhiều quốc gia yêu cầu ghi nhãn rõ ràng cho sản phẩm chiếu xạ. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển phương pháp đáng tin cậy. Đặc biệt là cho các loại gia vị khô như bột ớt. Các kỹ thuật như nhiệt huỳnh quang (TL) cho thấy tiềm năng lớn. Phát hiện chính xác giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Nó cũng ngăn chặn gian lận thương mại. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu. Nó đi sâu vào các vấn đề liên quan đến việc định danh sản phẩm chiếu xạ.

1.1. Công nghệ chiếu xạ thực phẩm và ứng dụng

Chiếu xạ thực phẩm là phương pháp bảo quản tiên tiến. Bức xạ gamma được dùng để xử lý thực phẩm. Nó giúp tiêu diệt vi sinh vật gây hại, côn trùng. Chiếu xạ kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Công nghệ này còn ức chế nảy mầm ở củ, quả. Đây là giải pháp hiệu quả giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Nhiều loại thực phẩm, bao gồm gia vị khô, được hưởng lợi từ phương pháp này. Việc áp dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Công nghệ bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ là xu hướng toàn cầu.

1.2. Nhu cầu phát hiện thực phẩm chiếu xạ chính xác

Nhu cầu phát hiện thực phẩm chiếu xạ đang gia tăng. Điều này xuất phát từ yêu cầu kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Nhiều trường hợp thực phẩm chiếu xạ không được ghi nhãn. Việc này gây khó khăn cho quản lý thị trường. Kỹ thuật phát hiện hiệu quả giúp định danh thực phẩm chiếu xạ. Đặc biệt quan trọng với các loại gia vị nhập khẩu. Bột ớt chiếu xạ gamma cần được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này góp phần củng cố lòng tin của công chúng.

1.3. Các phương pháp phát hiện thực phẩm chiếu xạ chính

Nhiều phương pháp được phát triển để phát hiện thực phẩm chiếu xạ. Các kỹ thuật phổ biến gồm Cộng hưởng Spin Electron (ESR) và Nhiệt huỳnh quang (TL). Mỗi phương pháp có nguyên lý và phạm vi ứng dụng khác nhau. ESR phù hợp cho thực phẩm chứa cellulose, xương. Kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL) lại hiệu quả với thực phẩm chứa khoáng chất silicate. Các loại gia vị khô thường chứa khoáng chất này. Luận án này lựa chọn kỹ thuật TL. Nó tập trung vào phát hiện bột ớt đã chiếu xạ gamma.

II. Cơ chế nhiệt huỳnh quang TL Phát hiện gia vị khô

Kỹ thuật nhiệt huỳnh quang (TL) là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để phát hiện thực phẩm chiếu xạ. Cơ chế này dựa trên hiện tượng vật liệu phát quang khi bị nung nóng. Năng lượng bức xạ gamma tạo ra các electron và lỗ trống. Chúng bị mắc kẹt tại các khuyết tật trong tinh thể khoáng chất. Khi nung nóng, các hạt này thoát ra và tái hợp. Quá trình tái hợp này giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng. Cường độ ánh sáng tỷ lệ trực tiếp với liều bức xạ đã hấp thụ. Đây là nguyên lý cơ bản của kỹ thuật nhiệt huỳnh. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với gia vị khô như bột ớt. Bởi vì chúng chứa nhiều khoáng chất silicate. Việc hiểu rõ cơ chế TL giúp tối ưu hóa quy trình phát hiện. Nó nâng cao độ chính xác của kết quả. Quy trình tách khoáng là bước quan trọng đầu tiên.

2.1. Hiện tượng và cơ chế nhiệt huỳnh quang

Nhiệt huỳnh quang là quá trình phát xạ ánh sáng. Nó xảy ra khi vật liệu được nung nóng. Hiện tượng này diễn ra sau khi vật liệu hấp thụ bức xạ ion hóa. Bức xạ tạo ra cặp electron-lỗ trống. Các hạt này bị bẫy tại các mức năng lượng nhất định. Khi nhiệt độ tăng, các electron thoát khỏi bẫy. Chúng di chuyển và tái hợp với các lỗ trống. Quá trình tái hợp này phát ra photon. Cường độ phát quang cung cấp thông tin về liều bức xạ. Đây là nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật TL.

2.2. Nguyên tắc ứng dụng TL trong phát hiện thực phẩm

Kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL) được ứng dụng rộng rãi. Nó phát hiện thực phẩm đã chiếu xạ gamma. Nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là gia vị khô, chứa khoáng chất. Các khoáng chất silicate trong bột ớt là ví dụ điển hình. Khi bị chiếu xạ, các khoáng chất này hình thành tâm bẫy điện tử. Các tâm bẫy lưu giữ năng lượng bức xạ. Khi đo TL, các khoáng chất phát ra ánh sáng. Phổ nhiệt huỳnh quang thu được có đặc trưng riêng. Nó giúp phân biệt mẫu chiếu xạ và không chiếu xạ.

2.3. Quy trình tách khoáng của mẫu bột ớt

Để thực hiện đo phổ TL, cần tách khoáng chất từ mẫu bột ớt. Quy trình này bao gồm nhiều bước. Mẫu bột ớt được xử lý vật lý và hóa học. Các thành phần hữu cơ được loại bỏ hoàn toàn. Chỉ giữ lại phần khoáng vô cơ tinh khiết. Phần khoáng này chứa các hạt phát quang. Đây là bước cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tín hiệu nhiệt huỳnh quang rõ ràng, không bị nhiễu. Quy trình tách khoáng hiệu quả nâng cao độ tin cậy của phép đo.

III. Phương pháp phân tích phổ TL Định danh bột ớt chiếu xạ

Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang là bước thiết yếu. Nó giúp định danh thực phẩm chiếu xạ một cách chính xác. Phổ TL thường là đường cong nhiệt huỳnh phức tạp. Các đỉnh phổ chồng chéo nhau đòi hỏi kỹ thuật giải chập chuyên sâu. Luận án này áp dụng các phương pháp mô phỏng và phân tích tiên tiến. Chương trình R với gói thư viện TGCD được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là xác định các thông số bẫy nhiệt và ước lượng liều xạ. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế TL. Đồng thời, chúng đảm bảo độ chính xác của kết quả. Việc này rất quan trọng trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó khẳng định vai trò của kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL) trong an toàn thực phẩm. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng bột ớt chiếu xạ gamma.

3.1. Mô phỏng và phân tích phổ nhiệt huỳnh quang

Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang yêu cầu kỹ thuật cao. Phổ TL thực nghiệm thường phức tạp với nhiều đỉnh. Việc mô phỏng phổ giúp hiểu các thông số cơ bản. Các phần mềm chuyên dụng như gói TGCD trong chương trình R được sử dụng. Chúng hỗ trợ giải chập các đỉnh phổ. Từ đó, xác định các đặc trưng của vật liệu. Phương pháp này nâng cao độ chính xác của việc định danh thực phẩm chiếu xạ.

3.2. Xác định thông số bẫy nhiệt của vật liệu

Xác định thông số bẫy nhiệt là rất quan trọng. Các thông số này bao gồm năng lượng bẫy (E) và tần số thoát (s). Chúng phản ánh đặc tính của các khuyết tật trong khoáng chất. Các phương pháp như lấy gia tăng ban đầu hoặc lấy toàn bộ đỉnh được áp dụng. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế phát quang. Nó cũng hỗ trợ phân biệt các loại khoáng chất khác nhau. Các thông số này là dấu hiệu đặc trưng của bột ớt chiếu xạ gamma.

3.3. Ước lượng liều xạ của mẫu bột ớt đã chiếu xạ

Kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL) cho phép ước lượng liều xạ. Cường độ phát quang của đường cong nhiệt huỳnh tỷ lệ với liều bức xạ. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng. Nó xác định mức độ chiếu xạ của mẫu. Đây là yếu tố then chốt trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Việc ước lượng liều xạ giúp đánh giá tuân thủ quy định. Nó khẳng định khả năng định danh thực phẩm chiếu xạ của kỹ thuật TL.

IV. Kết quả nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng TL

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả quan trọng. Nó khẳng định hiệu quả của kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL). Phổ nhiệt huỳnh quang của bột ớt chiếu xạ gamma được xác định rõ. Các đặc trưng riêng biệt giúp phân biệt mẫu chiếu xạ và không chiếu xạ. Cường độ phát quang TL tăng đáng kể ở mẫu chiếu xạ. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó cho phép định danh thực phẩm chiếu xạ một cách tin cậy. Các thông số động học của bột ớt cũng được xác định. Gồm năng lượng bẫy, tần số thoát và bậc động học. Những thông số này góp phần vào việc hiểu sâu hơn về cơ chế TL. Chúng củng cố tính chính xác của phương pháp. Nghiên cứu này đóng góp vào kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho an toàn thực phẩm.

4.1. Đặc trưng phổ TL của bột ớt sau chiếu xạ

Nghiên cứu đã xác định các đặc trưng phổ TL của bột ớt. Mẫu bột ớt chiếu xạ gamma hiển thị đường cong nhiệt huỳnh rõ ràng. Các đỉnh phổ xuất hiện ở nhiệt độ cụ thể. Cường độ và hình dạng của đỉnh phổ khác biệt giữa các mẫu. Mẫu chiếu xạ có cường độ phát quang cao hơn. Điều này là dấu hiệu nhận biết quan trọng. Nó giúp phát hiện thực phẩm chiếu xạ hiệu quả. Đường cong nhiệt huỳnh là bằng chứng trực quan.

4.2. Phân biệt mẫu bột ớt chiếu xạ và không chiếu xạ

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Mẫu bột ớt chiếu xạ và mẫu đối chứng có tín hiệu TL khác nhau. Mẫu chiếu xạ có cường độ phát quang TL mạnh mẽ. Việc tái chiếu xạ các mẫu đã xác nhận điều này. Kỹ thuật TL chứng tỏ là phương pháp đáng tin cậy. Nó giúp định danh thực phẩm chiếu xạ một cách chính xác. Đặc biệt hữu ích cho các loại gia vị khô.

4.3. Xác định thông số động học của bột ớt

Các thông số động học của bột ớt đã được xác định. Chúng bao gồm năng lượng bẫy, tần số thoát và bậc động học. Các giá trị này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế TL. Chúng cho thấy sự phù hợp giữa phổ TL thực nghiệm và lý thuyết. Sự hiểu biết này cải thiện độ chính xác trong phân tích. Nó đóng góp vào việc kiểm soát chất lượng thực phẩm. Kết quả này hỗ trợ phân tích định lượng.

V. An toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng chiếu xạ

Kỹ thuật nhiệt huỳnh quang (TL) đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ giúp tuân thủ các quy định. Nó cũng ngăn chặn gian lận thương mại. Đặc biệt quan trọng với các sản phẩm như gia vị khô và bột ớt. Công nghệ chiếu xạ thực phẩm đang tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu như luận án này góp phần hoàn thiện nó. Nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng và kiểm soát. Chiếu xạ thực phẩm là phương pháp bền vững. Nó giảm lãng phí thực phẩm và tăng thời gian bảo quản. Cần có các phương pháp phát hiện tin cậy song hành. Phương pháp TL có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn ở bột ớt. Nhiều loại gia vị khô khác cũng có thể được kiểm tra. Việc chuẩn hóa quy trình sẽ tăng tính khả thi. Điều này nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thực phẩm toàn cầu.

5.1. Vai trò của kỹ thuật TL trong an toàn thực phẩm

Kỹ thuật nhiệt huỳnh (TL) đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ giúp tuân thủ quy định. Nó cũng ngăn chặn hành vi gian lận thương mại. Đặc biệt là với các sản phẩm như gia vị khô và bột ớt. Kỹ thuật này củng cố lòng tin vào chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó là công cụ bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hướng phát triển công nghệ bảo quản thực phẩm

Công nghệ chiếu xạ thực phẩm tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu như luận án này góp phần hoàn thiện. Nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng và kiểm soát. Chiếu xạ thực phẩm là phương pháp bền vững. Nó giảm lãng phí thực phẩm và tăng thời gian bảo quản. Cần có các phương pháp phát hiện tin cậy song hành. Điều này đảm bảo hiệu quả của công nghệ bảo quản thực phẩm.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp TL

Phương pháp TL có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn ở bột ớt. Nhiều loại gia vị khô khác cũng có thể được kiểm tra. Kỹ thuật này có thể mở rộng cho các loại thực phẩm khác chứa khoáng chất. Việc chuẩn hóa quy trình sẽ tăng tính khả thi. Điều này nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thực phẩm toàn cầu. Nó góp phần vào hệ thống an toàn thực phẩm quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh quang luận án tiến sĩ vật lý

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN DUY SANG NGHIÊN CỨU BỘT ỚT ĐÃ CHIẾU XẠ GAMMA BẰNG CƠ CHẾ NHIỆT HUỲNH QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGHIÊN CỨU BỘT ỚT ĐÃ CHIẾU XẠ GAMMA BẰNG CƠ CHẾ NHIỆT HUỲNH QUANG Ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã Số: 62 44 05 01 Phản biện 1: PGS.

Đỗ Quang Bình Phản biện 2: PGS. Nguyễn An Sơn Phản biện 3: TS. Hồ Mạnh Dũng Phản biện độc lập 1: TS. Hoàng Sỹ Thân Phản biện độc lập 2: TS.

Nguyễn Tất Thắng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN QUỐC HIẾN Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 a LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn TS. Trần Văn Hùng và PGS.

Nguyễn Quốc Hiến. Hai Thầy đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Văn Hùng đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả Thầy, Cô của Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh đã truyền thụ những kiến thức nền tảng giúp tôi có những kiến thức ban đầu để có thể thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã giúp đỡ tôi để luận án có thể được hoàn thành trong thời gian sớm nhất. Tôi xin cảm ơn các Thầy, Cô của Khoa Khoa học Tự nhiên - Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có nhiều thời gian nhất dành cho việc nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã hỗ trợ tôi các thủ tục cần thiết trong quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã hỗ trợ và động viên tôi trong toàn bộ thời gian để tôi có thể yên tâm hoàn thành khóa học. b LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Toàn bộ dữ liệu trong luận án là của chính bản thân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Hùng và PGS.

Nguyễn Quốc Hiến chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào mà tôi chưa tham gia. Tác giả luận án Nguyễn Duy Sang i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .a LỜI CAM ĐOAN. b Danh mục các hình vẽ, đồ thị. vii Danh mục các bảng.

ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN THỰC PHẨM ĐÃ CHIẾU XẠ. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Những vấn đề liên quan đến luận án. Công nghệ bức xạ và ứng dụng trong bảo quản thực phẩm. Công nghệ bức xạ.

Thực phẩm chiếu xạ gamma. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ. Các phương pháp phát hiện thực phẩm chiếu xạ. Lựa chọn phương pháp và thực phẩm cho nghiên cứu.

Thiết bị nghiên cứu xác định thực phẩm chiếu xạ. Thiết bị chiếu xạ gamma. Hệ đo nhiệt huỳnh quang. Kết luận chương 1 .19 ii CHƯƠNG 2.

NHIỆT HUỲNH QUANG VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHÁT HIỆN THỰC PHẨM CHIẾU XẠ. Cơ chế nhiệt huỳnh quang. Hiện tượng nhiệt huỳnh quang. Cơ chế đơn giản giải thích hiện tượng nhiệt huỳnh quang.

Các khuyết tật, bẫy, tâm bẫy, tâm tái hợp và tâm màu. Các vùng năng lượng trong tinh thể. Các mô hình của hiện tượng nhiệt huỳnh quang. Mô hình một bẫy và một tâm tái hợp.

Mô hình động học bậc một. Mô hình động học bậc hai. Mô hình động học bậc tổng quát. Ứng dụng nhiệt huỳnh quang trong phát hiện thực phẩm chiếu xạ.

Nguyên tắc đo phổ nhiệt huỳnh quang. Qui trình tách khoáng thực phẩm chiếu xạ. Thực nghiệm xử lý mẫu bột ớt. Qui trình tách khoáng của mẫu bột ớt.

Đo phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu bột ớt. Kết luận chương 2 .37 iii CHƯƠNG 3. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ PHỔ NHIỆT HUỲNH QUANG. Mô phỏng và phân tích phổ nhiệt huỳnh quang.

Chương trình R. Gói thư viện TGCD của chương trình R. Mô phỏng phổ nhiệt huỳnh quang theo các thông số ban đầu. Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang thực nghiệm.

Các phương pháp xác định thông số bẫy. Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang bằng cách lấy gia tăng ban đầu. Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang bằng cách lấy toàn bộ đỉnh. Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang dựa vào hình dạng đỉnh.

Phương pháp giải chập phổ nhiệt huỳnh quang. Sai số và độ chính xác trong phép phân tích phổ nhiệt huỳnh quang. Xác định các đặc trưng của phổ nhiệt huỳnh quang. Phương pháp xóa nhiệt.

Kiểm tra tính bão hòa của mẫu. Hiện tượng suy giảm cường độ nhiệt huỳnh quang. Ước lượng thời gian sống của bẫy nhiệt huỳnh quang. Ước lượng liều xạ của mẫu.

Phương pháp ước lượng liều xạ. Thực nghiệm ước lượng liều xạ. Kết luận chương 3 .71 iv CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BỘT ỚT ĐÃ CHIẾU XẠ.

Xác định các đặc trưng của phổ nhiệt huỳnh quang của bột ớt. Phân biệt các mẫu bột ớt dựa vào vị trí đỉnh phổ nhiệt huỳnh quang. Ước lượng thời gian tồn tại phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu bột ớt. Kết luận về sự bão hòa của mẫu bột ớt.

Xác định tính chiếu xạ của mẫu dựa trên việc tái chiếu xạ. Phân biệt mẫu bột ớt đã chiếu xạ. Ước lượng liều xạ của mẫu bột ớt. Xác định thông số động học của bột ớt.

Năng lượng bẫy. Tần số thoát của electron tại bẫy. Bậc động học. Tỷ số tái hợp và tái bẫy.

Sự phù hợp của phổ nhiệt huỳnh quang theo các mô hình động học. Phân tích phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu bột ớt dạng đỉnh đơn. Tách phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu bột ớt thành ba đỉnh. Kết luận chương 4 .98 HƯỚNG PHÁT TRIỂN.101 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .102 TÀI LIỆU THAM KHẢO .113 v Các chữ viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh FOM Thông số đánh giá độ tin cậy Figure Of Merit GCD Giải chập đường cong Glow Curve Deconvolution GOK Động học bậc tổng quát General-Orders of Kinetics IR Gia tăng ban đầu Initial Rise OTOR Một bẫy một tái hợp One Trap-One Recombination PS Hình dạng đỉnh Peak Shape TL Nhiệt huỳnh quang Thermoluminescence TLD Hệ đo nhiệt huỳnh quang Thermoluminescence Dosimetry TGCD Giải chập đường cong nhiệt Thermoluminescence Glow huỳnh quang Curve Deconvolution WGP Toàn bộ đỉnh Whole Glow Peak vi Kí hiệu các đại lượng Kí hiệu Đơn vị Tiếng Việt Tiếng Anh An (cm3s−1) Xác suất tái bẫy Probability coefficient of electron retrapping in the traps Ah (cm3s−1) Xác suất tái hợp Probability coefficient of electron recombining with holes b Bậc động học Kinetic order E (eV) Năng lượng bẫy hoặc Activation energy or trap depth độ sâu bẫy k (eVK−1) Hằng số Boltzmann Boltzmann’s constant n0 (cm−3) Mật độ ban đầu ở bẫy Initial concentration of filled traps N (cm−3) Mật độ tổng ở bẫy Total trap concentration R Tỷ số tái bẫy và tái hợp Retrapping recombination cross section ratio s (s-1) Tần số thoát Frequency factor  (Ks-1) Tốc độ gia nhiệt Heating rate t (oC) Nhiệt độ Temperature T (K) Nhiệt độ tuyệt đối Absolute temperature 𝜏 (s) Thời gian sống Lifetime vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.

Thiết bị chiếu xạ SVST Co-60/B (Nguồn: Vinagamma). Sơ đồ nguyên lí hệ đo TLD [39]. Hệ đo TLD Rexon UL-320. Giản đồ vùng năng lượng mô tả hiện tượng TL.

Giản đồ năng lượng mô tả mô hình hai mức (OTOR) [13]. Nguyên tắc đo phổ TL để xác định thực phẩm chiếu xạ [65]. Một số bước tách khoáng [64]. Thu và bảo quản mẫu sau quá trình xử lý tách khoáng.

Qui trình tách khoáng của mẫu bột ớt. Khay chứa mẫu của hệ đo TLD UL-320. Lưu đồ phương pháp giải chập phổ TL [59]. Mô phỏng phổ TL dạng đỉnh đơn.

Mô phỏng năm đỉnh phổ TL. Phổ TL của mẫu KL1 thực nghiệm [59]. Phổ TL của mẫu TLD-100. Phổ TL của mẫu TLD-700.

Phương pháp gia tăng ban đầu IR. Tính năng lượng bẫy bằng phương pháp IR. Phương pháp lấy toàn bộ đỉnh WGP. Tính năng lượng bẫy bằng phương pháp WGP.

Mô tả phương pháp dựa vào hình dạng đỉnh PS. Giải chập phổ TL dùng phương pháp GCD. Phổ TL của mẫu bão hòa và mẫu chưa bão hòa. Các đỉnh phổ TL của mẫu gồm năm đỉnh.

Giải chập phổ KL1 của mẫu thực nghiệm dạng đỉnh đơn [59]. Tách đỉnh để xác định tính bão hòa của từng đỉnh của mẫu TLD-100. Tách đỉnh để xác định tính bão hòa của từng đỉnh của mẫu TLD-700. Ước lượng liều trên một loại rau thơm bởi D’Oca và cộng sự [19].

Phổ TL của mẫu bột ớt được chiếu xạ với liều xạ khác nhau. Xác định vị trí phổ TL của mẫu bột ớt. Phổ TL của mẫu bột ớt có liều xạ 8 kGy sau 15 ngày và 30 ngày. Khảo sát fading của mẫu bột ớt.

Ước lượng mẫu bột ớt chưa chiếu xạ. Ước lượng mẫu bột ớt với liều xạ 2 kGy. Làm khớp tính các giá trị E của mẫu bột ớt bằng phương pháp IR. Làm khớp tính giá trị E của mẫu bột ớt bằng phương pháp WGP.

Giải chập phổ TL của mẫu chiếu xạ 8 kGy bảo quản ở 15 ngày. Giải chập phổ TL của mẫu chiếu xạ 8 kGy bảo quản ở 30 ngày. Phân tích phổ TL của mẫu bột ớt theo mô hình OTOR. Giải chập phổ TL của mẫu bột ớt liều xạ 8 kGy .92 ix Danh mục các bảng Bảng 1.

Liều xạ, mục đích xử lý và loại thực phẩm [25]. Danh mục thực phẩm được phép chiếu xạ và các giới hạn liều. Các phương pháp phát hiện thực phẩm chiếu xạ [79]. Tính năng kỹ thuật của thiết bị SVST Co-60/B (Nguồn: Vinagamma).

Thông số kỹ thuật cơ bản của hệ đo Rexon UL-320. Các thông số cho mô phỏng mẫu có phổ dạng đỉnh đơn. Các thông số cho mô phỏng mẫu có phổ gồm năm đỉnh. Số liệu thực nghiệm dùng để tính năng lượng bẫy [58].

Các thông số cho tính toán theo phương pháp IR. Các thông số cho tính toán theo phương pháp WGP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Sang (2019). Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bot-ot-da-chieu-xa-gamma-bang-co-che-nhiet-huynh-quang-luan-an-tien-si-vat-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh quang luận án tiến sĩ vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bột ớt đã chiếu xạ gamma bằng cơ chế nhiệt huỳnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter