Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế tyrosinase của cây Sưng có đuôi và Xuân thôn nhiều hoa
Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của cây sưng có đuôi semecarpus caudata và xuân thôn nhiều hoa swintonia floribunda
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Hoạt tính ức chế enzyme Tyrosinase cây Sưng
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đặng Hoàng Phú
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Hoạt tính ức chế enzyme Tyrosinase cây Sưng
Nghiên cứu này tập trung vào hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và cây Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda), thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Enzyme tyrosinase đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất melanin, sắc tố gây sạm da và nám. Việc tìm kiếm các chất ức chế tyrosinase tự nhiên, an toàn đang nhận được sự quan tâm lớn từ ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Đặc biệt, các chiết xuất thực vật được xem là nguồn tiềm năng. Nghiên cứu xác định thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của các chiết xuất từ hai loài cây này. Mục tiêu là phát hiện các hợp chất mới có khả năng ức chế tyrosinase hiệu quả, góp phần phát triển các sản phẩm làm trắng da và điều trị các bệnh liên quan đến sắc tố da. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược liệu của Semecarpus caudata và Swintonia floribunda. Chúng mở ra hướng mới cho việc ứng dụng thực vật dược liệu vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
1.1. Tổng quan về enzyme Tyrosinase và làm trắng da
Enzyme tyrosinase là một enzyme chứa đồng, xúc tác các bước quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp melanin. Melanin chịu trách nhiệm về màu sắc của da, tóc và mắt. Sự sản xuất quá mức melanin dẫn đến các vấn đề thẩm mỹ như nám, tàn nhang và các rối loạn sắc tố. Do đó, việc ức chế enzyme tyrosinase là chiến lược chính để làm trắng da. Các chất ức chế tyrosinase có thể hoạt động bằng cách liên kết trực tiếp với enzyme, thay đổi cấu trúc của nó, hoặc loại bỏ các tiền chất của melanin. Các hoạt tính ức chế tyrosinase được tìm thấy trong nhiều nguồn, từ hóa chất tổng hợp đến các chiết xuất thực vật. Tìm kiếm các chất ức chế tyrosinase tự nhiên đang là xu hướng vì an toàn hơn và ít tác dụng phụ. Nhiều thực vật dược liệu được nghiên cứu với mục tiêu này.
1.2. Cây Sưng có đuôi Semecarpus caudata và dược liệu
Cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) là một loài thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Loài cây này phân bố rộng rãi ở một số vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong y học dân gian, nhiều bộ phận của cây Semecarpus caudata đã được sử dụng với các mục đích khác nhau. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều hợp chất thứ cấp trong chiết xuất thực vật này. Chúng có thể có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng. Cây Sưng nói chung (bao gồm cả Streblus asper - một loài Sưng khác được biết đến) thường được nghiên cứu về các đặc tính dược lý. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào Semecarpus caudata. Nó khảo sát tiềm năng của loài cây này như một nguồn chất ức chế tyrosinase tự nhiên. Việc tìm hiểu sâu về thành phần hóa học giúp xác định các chất ức chế tyrosinase cụ thể. Từ đó, ứng dụng chúng vào các sản phẩm làm trắng da hiệu quả và an toàn.
II.Phương pháp Nghiên cứu chiết xuất cây Sưng có đuôi
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học nghiêm ngặt để phân lập và xác định các chất có hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda). Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu thực vật, sau đó tiến hành chiết xuất sơ bộ. Các chiết xuất này được sàng lọc hoạt tính ban đầu. Các mẫu có hoạt tính mạnh sẽ được tiếp tục phân đoạn và tinh chế. Phương pháp sắc ký được sử dụng rộng rãi để tách các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Đồng thời, đánh giá hoạt tính ức chế tyrosinase của từng hợp chất. Phương pháp docking phân tử cũng được ứng dụng để dự đoán cơ chế tương tác giữa các hợp chất và enzyme tyrosinase. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và khoa học của các phát hiện. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về tiềm năng của thực vật dược liệu.
2.1. Sàng lọc hoạt tính ức chế Tyrosinase ban đầu
Bước đầu tiên trong nghiên cứu là sàng lọc hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của các mẫu chiết metanol (MeOH) từ cây Sưng có đuôi và Xuân thôn nhiều hoa. Các mẫu thực vật được nghiền nhỏ và chiết bằng dung môi phù hợp. Sau đó, tiến hành thử nghiệm hoạt tính ức chế tyrosinase in vitro. Hoạt tính được đánh giá dựa trên khả năng giảm sự hình thành dopachrome từ L-DOPA, một tiền chất của melanin. Các mẫu chiết thể hiện hoạt tính mạnh sẽ được lựa chọn để phân đoạn tiếp theo. Phương pháp sàng lọc nhanh chóng và hiệu quả. Nó giúp xác định các chiết xuất thực vật tiềm năng. Từ đó, tập trung nguồn lực vào các mẫu có triển vọng nhất. Điều này tiết kiệm thời gian và hóa chất. Kết quả sàng lọc ban đầu là cơ sở để tiến hành các bước tinh chế phức tạp hơn. Hoạt tính ức chế tyrosinase là tiêu chí chính trong giai đoạn này.
2.2. Quy trình phân lập hợp chất tinh khiết
Sau khi sàng lọc, các cao chiết có hoạt tính cao được phân đoạn bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau (ví dụ: CHCl3, EtOAc, n-BuOH). Các phân đoạn này tiếp tục được thử hoạt tính ức chế tyrosinase. Phân đoạn thể hiện hoạt tính mạnh nhất được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mục tiêu là phân lập các hợp chất đơn lẻ. Mỗi hợp chất tinh khiết được kiểm tra hoạt tính sinh học riêng biệt. Phương pháp này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó giúp tách rời các thành phần phức tạp trong chiết xuất thực vật. Từ đó, xác định được các chất ức chế tyrosinase cụ thể. Quá trình phân lập là nền tảng để hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của cây Sưng có đuôi và Xuân thôn nhiều hoa. Nó cung cấp các hợp chất tinh khiết cho việc xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sâu hơn.
III.Khám phá chất ức chế Tyrosinase tự nhiên cây Sưng
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ chiết xuất cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda). Các hợp chất này được đánh giá hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase. Kết quả cho thấy một số hợp chất sở hữu hoạt tính mạnh mẽ. Đặc biệt, các hợp chất khung flavonoid, terpenoid và các dẫn xuất phenolic đã được tìm thấy. Đây là các nhóm hợp chất thường được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Sự khám phá này củng cố tiềm năng của thực vật dược liệu trong việc cung cấp các chất ức chế tyrosinase tự nhiên. Việc xác định các chất cụ thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động. Nó mở ra khả năng phát triển các sản phẩm làm trắng da an toàn và hiệu quả hơn. Các hợp chất này có thể trở thành ứng viên tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng góp phần vào nguồn chất ức chế tyrosinase dồi dào từ thiên nhiên.
3.1. Các hợp chất phân lập từ Semecarpus caudata
Từ cao CHCl3 của thân cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata), nghiên cứu đã phân lập được nhiều hợp chất. Các hợp chất này bao gồm các dẫn xuất của alkylphenol, cardanol, và các hợp chất khác. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các kỹ thuật phổ hiện đại như NMR, MS, IR. Một số hợp chất là những chất mới chưa từng được công bố. Việc xác định cấu trúc chính xác là bước quan trọng. Nó giúp liên hệ cấu trúc với hoạt tính ức chế tyrosinase. Kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần hóa học đặc trưng của Semecarpus caudata. Các hợp chất phân lập được chứng minh có khả năng ức chế tyrosinase với mức độ khác nhau. Điều này khẳng định cây Sưng có đuôi là một nguồn thực vật dược liệu phong phú. Nó chứa các chất ức chế tyrosinase tự nhiên tiềm năng cho ứng dụng làm trắng da và mỹ phẩm.
3.2. Hoạt tính ức chế Tyrosinase của chiết xuất thực vật
Các chiết xuất và hợp chất phân lập từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) đã được thử hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase. Kết quả cho thấy nhiều mẫu chiết và hợp chất tinh khiết có khả năng ức chế tyrosinase đáng kể. Đặc biệt, một số hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh, tương đương hoặc thậm chí tốt hơn các chất đối chứng. Điều này nhấn mạnh tiềm năng của chúng như các chất ức chế tyrosinase mới. Hoạt tính ức chế tyrosinase được đánh giá thông qua giá trị IC50. Giá trị này cho biết nồng độ cần thiết để ức chế 50% hoạt động của enzyme. Các giá trị IC50 thấp hơn cho thấy hoạt tính mạnh hơn. Kết quả thử hoạt tính sinh học cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng các loài thực vật này trong y học cổ truyền. Chúng cũng mở đường cho việc phát triển các sản phẩm làm trắng da dựa trên chiết xuất thực vật.
IV.Tiềm năng ứng dụng chiết xuất Sưng trong làm trắng da
Các phát hiện từ nghiên cứu về hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt là trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Các chất ức chế tyrosinase tự nhiên từ thực vật dược liệu được ưa chuộng. Chúng mang lại giải pháp an toàn hơn cho việc làm trắng da và điều trị các vấn đề sắc tố. Chiết xuất thực vật và các hợp chất tinh khiết từ Semecarpus caudata có thể được sử dụng để phát triển các loại kem, serum hoặc các sản phẩm chăm sóc da khác. Các sản phẩm này giúp làm giảm sự sản xuất melanin. Từ đó, cải thiện tông màu da và giảm nám. Hơn nữa, việc hiểu rõ cơ chế ức chế tyrosinase ở cấp độ phân tử là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn.
4.1. Cơ chế ức chế Tyrosinase và làm trắng da
Các chất ức chế tyrosinase hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Chúng có thể cạnh tranh với tiền chất của melanin để liên kết với trung tâm hoạt động của enzyme. Hoặc chúng có thể làm thay đổi cấu trúc enzyme, làm giảm hoạt tính của nó. Hoặc chúng có thể tạo phức chelat với ion đồng tại vị trí hoạt động. Các hợp chất từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) được dự đoán có thể tác động thông qua một hoặc nhiều cơ chế này. Việc phân tích cơ chế bằng phương pháp docking phân tử giúp xác định vị trí liên kết và loại tương tác. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa để phát triển các chất ức chế tyrosinase hiệu quả hơn. Nó cũng giúp thiết kế các phân tử mới với hoạt tính làm trắng da cao hơn và ít độc tính. Các chiết xuất thực vật cung cấp một nguồn đa dạng các hợp chất có thể ảnh hưởng đến các bước khác nhau của quá trình tạo melanin.
4.2. Hướng phát triển chất ức chế Tyrosinase mới
Nghiên cứu này là bước đệm quan trọng cho việc phát triển các chất ức chế tyrosinase mới. Các hợp chất tinh khiết từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) có thể được sử dụng làm mẫu. Chúng có thể được biến đổi hóa học để tăng cường hoạt tính và độ ổn định. Hướng phát triển bao gồm sàng lọc thêm các loài thực vật dược liệu khác. Cũng như tổng hợp các dẫn xuất dựa trên cấu trúc của các hợp chất tự nhiên hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các chất ức chế tyrosinase có hiệu quả cao, an toàn và có khả năng hấp thụ tốt qua da. Việc kết hợp giữa nghiên cứu in vitro, in vivo và các mô hình sinh học phân tử sẽ giúp đẩy nhanh quá trình này. Từ đó, mang lại nhiều lựa chọn hơn cho ngành làm trắng da và điều trị các rối loạn sắc tố.
V.Đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất thực vật
Ngoài hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase, các chiết xuất từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) cũng có thể sở hữu nhiều hoạt tính sinh học khác. Thực vật dược liệu thường chứa một phổ rộng các hợp chất thứ cấp có lợi. Chúng bao gồm các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn. Các hoạt tính này có thể bổ trợ cho hiệu quả làm trắng da. Ví dụ, chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do gốc tự do, một yếu tố góp phần vào lão hóa và hình thành sắc tố. Việc đánh giá toàn diện các hoạt tính sinh học giúp tăng cường giá trị của các chiết xuất thực vật này. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng của chúng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về hoạt tính sinh học của chiết xuất thực vật.
5.1. Hoạt tính sinh học của thực vật dược liệu
Thực vật dược liệu là nguồn tài nguyên phong phú cho việc tìm kiếm các hoạt chất sinh học. Nhiều loài cây, bao gồm cả các loài Sưng (như Streblus asper hoặc Semecarpus caudata), đã được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư, và nhiều hoạt tính khác. Các hợp chất phenolic, flavonoid, terpenoid, alkaloid thường là những thành phần chính mang lại các đặc tính này. Việc đánh giá đa dạng các hoạt tính sinh học của chiết xuất từ cây Sưng có đuôi giúp hiểu rõ hơn về giá trị tổng thể của nó. Nếu các chiết xuất này vừa có hoạt tính ức chế tyrosinase, vừa có khả năng chống oxy hóa, chúng sẽ là ứng cử viên lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da đa chức năng. Các hoạt tính này có thể hiệp đồng để mang lại lợi ích toàn diện cho làn da.
5.2. Tầm quan trọng của chiết xuất thực vật
Chiết xuất thực vật ngày càng trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và dược phẩm. Chúng được coi là an toàn hơn, tự nhiên hơn so với các hợp chất tổng hợp. Việc sử dụng chiết xuất thực vật giúp giảm thiểu tác động môi trường và hỗ trợ các phương pháp điều trị bền vững. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc khám phá các nguồn thực vật mới. Đặc biệt là những loài có tiềm năng dược liệu chưa được khai thác triệt để như cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata). Các chiết xuất thực vật không chỉ cung cấp các chất ức chế tyrosinase. Chúng còn chứa một ma trận phức tạp các hợp chất có thể tăng cường hiệu quả tổng thể. Tầm quan trọng này thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về chiết xuất thực vật. Nó nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình chiết xuất và ứng dụng trong thực tiễn.
VI.Thực vật dược liệu Ức chế tyrosinase tiềm năng y học
Nghiên cứu này đã thành công trong việc xác định các chất ức chế enzyme tyrosinase từ cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda). Kết quả góp phần đáng kể vào việc mở rộng kiến thức về thực vật dược liệu. Nó khẳng định vai trò của các loài cây này như một nguồn tiềm năng cho các hoạt chất sinh học. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Đặc biệt trong việc phát triển các sản phẩm làm trắng da và điều trị các rối loạn sắc tố. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Nó bao gồm thử nghiệm trên mô hình tế bào và in vivo để xác nhận tính an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này là một minh chứng cho giá trị của các phương pháp truyền thống. Nó kết hợp với khoa học hiện đại để khám phá các giải pháp mới từ thiên nhiên.
6.1. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực y học
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực y học bằng cách cung cấp bằng chứng khoa học về hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda). Nó xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính này. Đây là thông tin quan trọng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Nó giúp điều trị các bệnh liên quan đến tăng sắc tố da như nám, tàn nhang. Sự khám phá các chất ức chế tyrosinase tự nhiên có tiềm năng giảm thiểu tác dụng phụ so với các chất tổng hợp. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong việc khai thác thực vật dược liệu. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y học. Các kết quả có thể thúc đẩy các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai. Từ đó, đưa các sản phẩm dựa trên chiết xuất thực vật ra thị trường.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chất ức chế tyrosinase
Để tối ưu hóa tiềm năng của các phát hiện, các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Chúng bao gồm việc khảo sát hoạt tính ức chế tyrosinase trên các dòng tế bào melanocyte. Cần đánh giá độc tính của các chiết xuất và hợp chất tinh khiết. Các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả và an toàn. Đồng thời, cần nghiên cứu chi tiết hơn về cơ chế phân tử của từng chất ức chế tyrosinase. Việc điều chế các dẫn xuất bán tổng hợp từ các hợp chất tự nhiên cũng là một hướng tiềm năng. Điều này nhằm cải thiện hoạt tính và tính chọn lọc. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để tìm kiếm các hoạt chất có khả năng điều hòa các con đường khác trong sinh tổng hợp melanin. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các sản phẩm làm trắng da toàn diện và an toàn từ thực vật dược liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG HOÀNG PHÚ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE CỦA CÂY SƯNG CÓ ĐUÔI (SEMECARPUS CAUDATA) VÀ XUÂN THÔN NHIỀU HOA (SWINTONIA FLORIBUNDA) HỌ ĐÀO LỘN HỘT (ANACARDIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tp. Hồ Chí Minh, năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG HOÀNG PHÚ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE CỦA CÂY SƯNG CÓ ĐUÔI (SEMECARPUS CAUDATA) VÀ XUÂN THÔN NHIỀU HOA (SWINTONIA FLORIBUNDA) HỌ ĐÀO LỘN HỘT (ANACARDIACEAE) Ngành: Hóa Hữu cơ Mã số ngành: 62 44 01 14 Phản biện 1: PGS.
Phạm Thành Quân Phản biện 2: PGS. Lê Tiến Dũng Phản biện 3: TS. Võ Thị Ngà Phản biện độc lập 1: PGS. Nguyễn Mạnh Cường Phản biện độc lập 2: PGS.
Phạm Thế Chính NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Trung Nhân Tp. Hồ Chí Minh, năm 2019 0 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn đến: PGS. Nguyễn Trung Nhân là người Thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập từ thời Đại học, Cao học, và Nghiên cứu sinh.
Thầy luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi, và truyền cảm hứng sáng tạo cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và làm việc tại Khoa Hóa học. Từ những năm đầu khi tôi bắt đầu bước vào đời, Thầy đã luôn cho tôi những lời khuyên chân thành trong cuộc sống. Mọi thành quả mà tôi có được đều do Thầy hỗ trợ và thúc đẩy. Nguyễn Thị Thanh Mai đã luôn tạo cơ hội cho tôi làm nghiên cứu, cũng như đã truyền đạt rất nhiều kiến thức quý báu trong công việc.
Nguyễn Xuân Hải đã luôn chia sẻ những kinh nghiệm cũng như hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và công tác. Lê Hữu Thọ, ThS. Đỗ Văn Nhật Trường, CN. Nguyễn Thị Tình và các em SV các khóa 2012, 2013, 2014, 2015 đã hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình thực nghiệm của luận án.
Bộ môn Hóa hữu cơ – Khoa Hóa học, ĐH KHTN đã tạo điều kiện về thời gian, cũng như các đồng nghiệp đã gánh vác công việc, hỗ trợ tôi trong thời gian tôi làm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Hội đồng chấm luận án đã có rất nhiều ý kiến quý giá góp phần hoàn thiện nội dung của luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Cha mẹ hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi yên tâm hoàn thành luận án, cũng như công việc nghiên cứu trong suốt nhiều năm qua. Cám ơn em, người vợ, đã bên cạnh tôi trong suốt những năm tháng thăng trầm của cuộc sống và công việc.
Đặng Hoàng Phú i 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án Tiến sĩ Hóa học “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) và Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) họ Đào lộn hột (Anacardiaceae)” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Trung Nhân. Những kết quả nghiên cứu trong luận án này chưa được các tác giả khác công bố ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Điều này được kiểm tra bằng cách tra cứu cơ sở dữ liệu SciFinder của Đại học Quốc gia Chungnam (Hàn Quốc) và cơ sở dữ liệu Reaxys của Đại học Charles (Cộng hòa Séc).
Tôi xin cam đoan danh dự về công trình khoa học này. Hồ Chí Minh, ngày 26 tháng 07 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Hoàng Phú ii 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix DANH MỤC BẢNG. xiii DANH MỤC PHỤ LỤC.
xvi LỜI MỞ ĐẦU .1 TỔNG QUAN VỀ ENZYME TYROSINASE.1 Melanin và sự hình thành melanin .3 Vai trò của enzyme tyrosinase.4 Mối liên hệ giữa enzyme tyrosinase và bệnh nám da.5 Cơ chế ức chế sự hoạt động của enzyme tyrosinase .6 Một số hợp chất ức chế enzyme tyrosinase .2 TỔNG QUAN VỀ DOCKING PHÂN TỬ .1 Giới thiệu chung .2 Ứng dụng của docking phân tử .3 Phân loại docking.4 Các giai đoạn của quá trình docking phân tử.3 TỔNG QUAN VỀ CÂY SƯNG CÓ ĐUÔI (SEMECARPUS CAUDATA) .1 Tên gọi và phân loại .2 Đặc điểm hình thái và phân bố .3 Thành phần hóa học .4 Công dụng dân gian và hoạt tính sinh học .4 TỔNG QUAN VỀ CÂY XUÂN THÔN NHIỀU HOA (SWINTONIA FLORIBUNDA) .1 Tên gọi và phân loại .2 Đặc điểm hình thái và phân bố .3 Thành phần hóa học .4 Công dụng dân gian và hoạt tính sinh học .5 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU .1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.2 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ .3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp sàng lọc các mẫu cây có hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase.2 Phương pháp điều chế các cao phân đoạn và phân lập các hợp chất tinh khiết .3 Phương pháp xác định cấu trúc của các hợp chất tinh khiết .4 Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của các hợp chất phân lập được .5 Phương pháp docking phân tử trên mô hình enzyme tyrosinase. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN .1 GIỚI THIỆU CHUNG .2 NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE .1 Sàng lọc hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của các mẫu cao MeOH .2 Kết quả thử hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của các mẫu cao phân đoạn của mẫu thân cây Sưng có đuôi và vỏ thân cây Xuân thôn nhiều hoa.3 KHẢO SÁT CẤU TRÚC CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ CAO CHCl3 CỦA THÂN CÂY SƯNG CÓ ĐUÔI (SEMECARPUS CAUDATA) .1 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung phenol .2 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung diarylalkanoid .3 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung flavonoid .4 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung lignan .5 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung steroid .4 KHẢO SÁT CẤU TRÚC CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ CAO EtOAc CỦA VỎ THÂN CÂY XUÂN THÔN NHIỀU HOA (SWINTONIA FLORIBUNDA) .1 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung phenol .2 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung diarylalkanoid .3 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung flavonoid .4 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung lignan .5 Khảo sát cấu trúc của các hợp chất khung triterpenoid .5 NHẬN XÉT VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÂN CÂY SƯNG CÓ ĐUÔI (SEMECARPUS CAUDATA) VÀ VỎ THÂN CÂY XUÂN THÔN NHIỀU HOA (SWINTONIA FLORIBUNDA) .6 KHẢO SÁT HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYME TYROSINASE CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC .1 Kết quả thử hoạt tính in vitro của các hợp chất phân lập được .2 Nhận xét về tương quan giữa hoạt tính và cấu trúc .3 Kết quả docking phân tử in silico trên mô hình enzyme oxytyrosinase. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO .140 vi 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT x: Nối đôi ở vị trí nối C-C thứ x [𝛼]25 𝐷 : Năng lực triền quang (nhiệt độ 25 C và bước sóng 589 nm) o AbPPO: Agaricus bisporus polyphenol oxidase Ala: Alanine Amber: Assisted Model Building and Energy Refinement Asn: Asparagine Asp: Aspartate br: Broad, mũi bầu CHCl3: Chloroform d: Doublet, mũi đôi dd: Doublet of doublets, mũi đôi đôi ddd: Doublet of doublet of doublets, mũi đôi đôi đôi DMSO: Dimethyl sulfoxide DOPA: 3,4-Dihydroxyphenylalanine dt: Doublet of triplets, mũi đôi ba E: Năng lượng tương tác EC: Enzyme Commission EHT: Extended Hückel Theory EtOAc: Ethyl acetate GBVI/WSA: Generalized-Born Volume Integral/Weighted Surface Area His: Histidine HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Coherence HRESIMS: High Resolution Electrospray Ionization Mass Spectrometry HRFABMS: High Resolution Fast Atom Bombardment Mass Spectroscopy HSQC: Heteronuclear Single Quantum Coherence I %: Phần trăm ức chế IC50: Nồng độ ức chế 50 % Ile: Isoleucine vii in silico: Thực hiện mô phỏng trên máy vi tính in vitro: Thực hiện trong ống nghiệm IR: Bức xạ hồng ngoại J: Hằng số ghép cặp m: Multiplet, mũi đa Me2CO: Acetone MeOH: Methanol MIC: Minimal Inhibitory Concentration MMFF: Merck Molecular Force Field MOE: Molecular Operating Environment NMR: Nuclear Magnetic Resonance NOESY: Nuclear Overhauser Effect SpectroscopY PDB ID: Protein Data Bank identification code q: Quartet, mũi bốn RMS: Root mean square s: Singlet, mũi đơn t: Triplet, mũi ba tdd: Triplet of doublet of doublets, mũi ba đôi đôi Thr: Threonine UV-Vis: Ultraviolet-Visible spectroscopy δ: Độ dịch chuyển hóa học viii 4 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Sơ đồ sinh tổng hợp melanin .2 Phản ứng chuyển hóa monophenol thành o-quinone .3 Cấu trúc của enzyme tyrosinase của Agaricus bisporus .4 Quá trình chuyển đổi trạng thái oxy hóa của vùng hoạt tính trong enzyme tyrosinase .5 Enzyme oxytyrosinase xúc tác phản ứng oxy hóa phenol thành o-quinone .6 Enzyme oxytyrosinase xúc tác phản ứng oxy hóa catechol thành o-quinone .7 Một số hợp chất ức chế enzyme tyrosinase được phân lập từ tự nhiên.8 Một số hợp chất ức chế enzyme tyrosinase được tổng hợp .9 Các loại mô hình ức chế thuận nghịch (E: Enzyme, S: Chất nền, I: Chất ức chế, P: Sản phẩm) .10 Mô hình ức chế không thuận nghịch (E: Enzyme, S: Chất nền, I: Chất ức chế, P: Sản phẩm) .11 Lá và thân cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) .12 Cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài S.13 Lá và trái của cây Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) .14 Cấu trúc các hợp chất phân lập được từ cây Swintonia foxworthyi .1 Cấu trúc của chất đối chứng dương kojic acid .2 Quá trình phân lập các hợp chất từ mẫu thân cây Sưng có đuôi (Semecarpus caudata) .3 Quá trình phân lập các hợp chất từ mẫu vỏ thân cây Xuân thôn nhiều hoa (Swintonia floribunda) .1 Cấu trúc của các hợp chất 1–5 .2 Cấu trúc của hợp chất 2,6-dimethoxybenzoquinone (1) .3 Cấu trúc của hợp chất p-coumaric acid (2) .4 Cấu trúc của hợp chất methyl p-coumarate (3) .5 Cấu trúc của hợp chất 3,4-dihydroxybenzalacetone (4) .6 Cấu trúc của hợp chất ferulic acid (5) .7 Cấu trúc của các hợp chất 6–8 .8 Cấu trúc của hợp chất morachalcone A (6) .9 Cấu trúc của hợp chất semedienone (7) .10 Các tương quan HMBC và NOESY của hợp chất 7 .11 Cấu trúc của hợp chất semetrienone (8) .12 Các tương quan HMBC và NOESY của hợp chất 8 .13 Cấu trúc của các hợp chất 9–15 .14 Cấu trúc của hợp chất (–)-naringenin (9) .15 Cấu trúc của hợp chất (–)-eriodictyol (10) .16 Cấu trúc của hợp chất (+)-taxifolin (11) .17 Cấu trúc của hợp chất resokaempferol (12) .18 Cấu trúc của hợp chất quercetin (13) .19 Cấu trúc của hợp chất (Z)-aureusidin (14) .20 Cấu trúc của hợp chất semecarpanone (15).21 a) Các tương quan HMBC của hợp chất 15; b) Mô phỏng cấu trạng bền nhất của hợp chất 15 bởi phần mềm MOE 2016.22 Cấu trúc của các hợp chất 16–18 .23 Cấu trúc của hợp chất (+)-pinoresinol (16) .24 Cấu trúc của hợp chất (+)-syringaresinol (17) .25 Cấu trúc của hợp chất (+)-episyringaresinol (18) .26 Cấu trúc của các hợp chất 19 và 20 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Hoàng Phú (2019). Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cay-sung-co-duoi-xuan-thon-uc-che-tyrosinase
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase của cây sưng có đuôi semecarpus caudata và xuân thôn nhiều hoa swintonia floribunda
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cây Sưng có đuôi, Xuân thôn: Hoạt tính ức chế tyrosinase" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.