Nghiên cứu chế tạo mực in phun nano phát quang đất hiếm ứng dụng trong in bảo mật
Mực in phun nano đất hiếm ứng dụng in bảo mật, chống giả mạo hiệu quả. Công nghệ tiên tiến bảo vệ tài liệu quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mực in phun nano đất hiếm và in bảo mật
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Trịnh Dũng Chinh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mực in phun nano đất hiếm và in bảo mật
Vấn nạn làm giả tài liệu và sản phẩm cao cấp diễn biến phức tạp. Các giải pháp in ấn truyền thống dễ bị sao chép trái phép. Mực in phun nano đất hiếm mở ra bước đột phá mới cho ngành an ninh tài liệu. Công nghệ này kết hợp vật liệu nano phát quang và kỹ thuật in phun kỹ thuật số. Sản phẩm in hiển thị thông tin ẩn dưới điều kiện kích thích quang học đặc biệt. Mực in tàng hình bảo mật không thể quan sát bằng mắt thường dưới ánh sáng tự nhiên. Độ bền quang học cao giúp duy trì mã bảo mật lâu dài theo thời gian. Mực in nano đất hiếm bảo vệ hiệu quả tem chống hàng giả, tiền tệ và hộ chiếu điện tử. Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng giúp ngăn chặn hành vi gian lận thương mại.
1.1. Đặc điểm cấu trúc của ion lanthanide phát quang
Nhóm ion lanthanide sở hữu cấu hình electron đặc biệt ở lớp 4f. Các chuyển mức quang học nội cấu hình 4f-4f tạo ra vạch phổ phát xạ rất hẹp. Độ dịch chuyển Stokes lớn giúp loại bỏ nhiễu quang học từ môi trường nền. Vật liệu chứa ion lanthanide thể hiện độ tinh khiết màu vượt trội và thời gian sống phát quang dài. Các ion phổ biến như Europium (Eu3+) và Terbium (Tb3+) phát ra ánh sáng đỏ và xanh lục đặc trưng. Cấu trúc mạng nền vô cơ bảo vệ ion đất hiếm khỏi hiện tượng dập tắt quang học. Hợp chất này có độ ổn định nhiệt cao và khả năng kháng hóa chất mạnh mẽ. Kích thước nano giúp hạt phân tán đều trong dung môi lỏng mà không bị lắng đọng.
1.2. Xu hướng phát triển mực in tàng hình bảo mật
Nhu cầu bảo vệ bản quyền thương hiệu đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Các phương pháp in bảo mật trước đây sử dụng phẩm nhuộm hữu cơ thường kém bền quang học. Mực in tàng hình bảo mật gốc vô cơ phát quang đất hiếm ra đời nhằm khắc phục nhược điểm này. Mực in duy trì tính tàng hình quang học hoàn hảo trên nhiều bề mặt nền như giấy, nhựa và thủy tinh. Kỹ thuật số hóa cho phép in linh hoạt các mẫu hoa văn phức tạp theo thời gian thực. Hệ thống bảo vệ dữ liệu tích hợp nhiều tầng bảo mật quang học độc lập. Đây là xu thế tất yếu trong bảo an tài chính, y tế và hải quan quốc tế.
II. Chế tạo mực in phun nano đất hiếm cho in bảo mật
Quy trình chế tạo mực in phun nano đất hiếm đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số hóa lý. Dung dịch mực phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về độ phân tán và độ ổn định keo. Các hạt nano đất hiếm được tổng hợp với kích thước đồng đều dưới 50 nanomet. Bề mặt hạt được biến tính để tăng tương thích với hệ dung môi hữu cơ hoặc nước. Mực in thành phẩm không gây nghẹt đầu phun trong suốt quá trình in ấn liên tục. Độ bền phân tán kéo dài nhiều tháng mà không xảy ra hiện tượng kết tụ hạt. Sản phẩm mực in nano đảm bảo độ chính xác cao khi tái tạo các chi tiết bảo mật siêu nhỏ.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano đất hiếm
Phương pháp thủy nhiệt và đồng kết tủa được áp dụng phổ biến để tạo hạt nano phát quang. Vật liệu nano đất hiếm như YVO4:Eu3+ và CePO4:Tb3+ được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác. Độ pH của môi trường phản ứng quyết định hình thái tinh thể và kích thước hạt. Thời gian ủ nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến độ kết tinh và cường độ phát quang của vật liệu. Quá trình ly tâm và rửa sạch giúp loại bỏ hoàn toàn tạp chất ion dư thừa. Hạt nano sau đó được phân tán vào dung môi phù hợp qua sóng siêu âm năng lượng cao. Quy trình này tạo ra hệ huyền phù nano đồng nhất và trong suốt.
2.2. Hạt nano phát quang chuyển đổi ngược UCNPs
Hạt nano phát quang chuyển đổi ngược (UCNPs) đại diện cho công nghệ bảo mật tiên tiến nhất hiện nay. Vật liệu này hấp thụ hai hoặc nhiều photon năng lượng thấp ở vùng cận hồng ngoại để phát ra một photon năng lượng cao ở vùng ánh sáng khả kiến. Cặp ion Ytterbium (Yb3+) và Erbium (Er3+) hoặc Thulium (Tm3+) thường được sử dụng làm chất nhạy quang và chất kích hoạt. Cơ chế chuyển đổi ngược triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tự phát huỳnh quang của vật liệu nền. Hạt UCNPs tạo ra tín hiệu xác thực quang học có độ tương phản cực cao. Kẻ làm giả gần như không thể mô phỏng lại đặc tính phát quang phi tuyến tính này bằng hóa chất thông thường.
2.3. Tối ưu hóa độ nhớt và sức căng bề mặt mực in
Tính chất lưu biến của mực in quyết định chất lượng giọt phun và độ ổn định của tia mực. Độ nhớt dung dịch cần được duy trì trong khoảng từ 1 đến 15 mPa.s. Sức căng bề mặt mực in được điều chỉnh trong dải từ 25 đến 40 mN/m bằng chất hoạt động bề mặt chuyên dụng. Tỷ số Ohnesorge và số Reynolds được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa cửa sổ in ấn. Dung môi hỗn hợp kiểm soát tốc độ bay hơi, ngăn chặn hiệu ứng vành cà phê (coffee-ring effect) sau khi sấy khô. Giọt mực lan tỏa đồng đều trên chất nền và định hình hoa văn sắc nét mà không bị nhòe.
III. Công nghệ in phun kỹ thuật số cho hạt nano đất hiếm
Công nghệ in phun kỹ thuật số mang lại sự linh hoạt vượt trội trong sản xuất các họa tiết bảo mật. Phương pháp in không tiếp xúc này bảo vệ cấu trúc bề mặt vật liệu nền khỏi biến dạng cơ học. Tín hiệu số điều khiển chính xác vị trí và thể tích từng giọt mực ở thang picomet hoặc nanomet. Kỹ thuật in đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa dữ liệu bảo mật trên từng sản phẩm riêng biệt. Tốc độ in nhanh chóng và quy trình vận hành tự động giúp giảm thiểu chi phí sản xuất công nghiệp. Hệ thống in phun tương thích đa dạng với các loại chất nền từ polymer dẻo đến giấy bảo an cao cấp.
3.1. Kỹ thuật in phun điện thủy động độ phân giải cao
Công nghệ in phun điện thủy động (E-jet printing) sử dụng điện trường cao áp để kéo giọt mực ra khỏi đầu phun siêu nhỏ. Lực tĩnh điện vượt qua sức căng bề mặt chất lỏng, tạo thành nón Taylor ổn định. Kỹ thuật này tạo ra giọt mực có đường kính nhỏ hơn kích thước lỗ vòi phun nhiều lần. Độ phân giải in đạt đến cấp độ dưới micromet, vượt xa giới hạn của in phun nhiệt hay áp điện truyền thống. Thiết bị in E-jet cho phép chế tạo các hoa văn nano tinh xảo và các mạch vi điện tử bảo mật. Mực in nano đất hiếm vận hành ổn định dưới điện trường mà không bị phân hủy hay nghẽn vòi phun.
3.2. Cơ chế hình thành giọt mực và độ bám dính bề mặt
Góc tiếp xúc giữa giọt mực và bề mặt nền quyết định độ lan rộng của điểm in. Việc xử lý bề mặt bằng plasma hoặc tia corona giúp cải thiện đáng kể năng lượng bề mặt chất nền. Lớp mực nano sau khi sấy khô hình thành liên kết hóa lý bền vững với chất nền. Lớp màng mỏng phát quang có khả năng chống mài mòn, chịu nước và kháng dung môi hữu cơ. Quá trình sấy nhiệt thấp bảo vệ các chất nền nhạy cảm nhiệt độ như màng PET hay giấy bảo an. Các thông số in được hiệu chỉnh đồng bộ nhằm ngăn ngừa sự hình thành giọt mực vệ tinh không mong muốn.
IV. Cơ chế xác thực quang học của mực in nano đất hiếm
Xác thực quang học là phương pháp kiểm tra an ninh nhanh chóng, chính xác và không phá hủy mẫu vật. Mực in nano đất hiếm cung cấp nhiều kênh mã hóa thông tin độc lập trên cùng một diện tích in. Mỗi loại ion đất hiếm phát ra bước sóng đặc trưng với vạch phổ phát xạ riêng biệt. Thiết bị đọc quang phổ cầm tay hoặc máy quét quang học chuyên dụng giải mã thông tin ẩn trong vài phần nghìn giây. Hệ thống bảo mật quang học nhiều lớp nâng cao rào cản chống sao chép trái phép lên mức tối đa. Dữ liệu xác thực có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu an ninh quốc gia.
4.1. Cơ chế phát quang dưới tia UV và vùng khả kiến
Dưới tác động của nguồn kích thích phát quang dưới tia UV ở bước sóng 254 nm hoặc 365 nm, các hạt nano phát xạ ánh sáng rực rỡ. Hạt YVO4:Eu3+ hấp thụ năng lượng qua nhóm vanadate và chuyển năng lượng sang ion Eu3+, phát ra ánh sáng đỏ tại bước sóng 618 nm. Hạt CePO4:Tb3+ chuyển năng lượng từ ion Ce3+ sang ion Tb3+, tạo ra bức xạ màu xanh lục sắc nét tại 543 nm. Sự kết hợp theo tỷ lệ khác nhau giữa các hạt nano tạo ra dải màu phát quang đa dạng. Ký hiệu in hoàn toàn vô hình dưới ánh sáng phòng nhưng phát sáng rõ rệt ngay khi bật đèn UV kiểm tra.
4.2. Khả năng phát quang cận hồng ngoại NIR chống giả
Khả năng phát quang cận hồng ngoại (NIR) mang lại cấp độ bảo mật pháp lý cao nhất cho tài liệu. Nguồn laser kích thích 980 nm kích hoạt quá trình chuyển đổi ngược bên trong tinh thể nano. Mắt người không thể nhìn thấy cả chùm tia laser kích thích lẫn vùng phát xạ hồng ngoại nếu không có thiết bị cảm biến chuyên dụng. Kỹ thuật này loại bỏ triệt để nguy cơ phát hiện bằng mắt thường hoặc đèn UV phổ thông. Thời gian sống phát quang ở mức microgiây đóng vai trò như một chìa khóa mã hóa thời gian độc nhất. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào về thành phần vật liệu đều làm thay đổi thời gian sống phát quang, vạch trần ngay lập tức sản phẩm giả mạo.
V. Ứng dụng mực in phun nano đất hiếm chống hàng giả
Ứng dụng mực in nano đất hiếm trong in chống hàng giả đang thay đổi diện mạo ngành công nghiệp bảo an. Các giải pháp bảo mật trước đây dễ bị các đối tượng làm giả phân tích và bắt chước. Mực in nano kết hợp đặc tính tàng hình và phổ phát quang đa kênh tạo nên lớp bảo vệ bất khả xâm phạm. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo thời gian thực. Cơ quan quản lý kiểm tra tính thật giả của văn bằng, chứng chỉ và tem thuế một cách tức thì. Công nghệ này bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và gìn giữ uy tín thương hiệu doanh nghiệp bền vững.
5.1. In mã QR bảo mật tàng hình trên các ấn phẩm
Công nghệ in phun kỹ thuật số cho phép tạo ra mã QR bảo mật tàng hình với mật độ dữ liệu cao. Mã QR nano vô hình trên bao bì sản phẩm dưới điều kiện ánh sáng bình thường. Khi chiếu nguồn sáng kích thích thích hợp, mã QR phát quang rõ nét và máy quét chuyên dụng có thể đọc dữ liệu tức thì. Mã QR tàng hình liên kết trực tiếp với hệ thống dữ liệu đám mây mã hóa bằng công nghệ blockchain. Kẻ gian không thể chụp ảnh sao chép hoặc in đè mã giả lên bề mặt sản phẩm. Giải pháp này ứng dụng lý tưởng trên bao bì dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp và linh kiện điện tử đắt tiền.
5.2. Giải pháp in chống hàng giả cấp độ cao hiện đại
In chống hàng giả hiện đại đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa bảo mật công khai và bảo mật ẩn giấu. Cấp độ 1 dành cho người tiêu dùng nhận biết bằng đèn UV kiểm tra tiền giả thông thường. Cấp độ 2 dành cho đại lý và cơ quan thanh tra kiểm tra bằng máy quét quang phổ cầm tay. Cấp độ 3 là cấp độ pháp y sử dụng phân tích thời gian sống phát quang và cấu trúc tinh thể tại phòng thí nghiệm chuyên sâu. Mực in nano đất hiếm đáp ứng trọn vẹn cả ba cấp độ bảo vệ này trên cùng một ấn phẩm. Đây là giải pháp an ninh toàn diện cho tiền tệ, hộ chiếu, căn cước công dân và cổ phiếu tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC Tự NHIÊN VIỆN CÒNG NGHỆ NANO TRỊNH DŨNG CHINH NGHIÊN CỨU CHÉ TẠO MỤC IN PHUN TRÊN co SỞ VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHỨA ĐÁT HIẾM, HƯỚNG ĐÉN ÚNG DỤNG TRONG IN BẢO MẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC • TỤ• NỈHÊN • CÔNG NGHỆ• NANO VIỆN TRỊNH DUNG CHINH NGHIÊN CỬU CHÉ TẠO MỤC IN PHUN TRÊN co SỞ VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHÚA ĐÁT HIÉM, HUỚNG ĐÉN ÚNG DỤNG TRONG IN BẢO MẬT Ngành: Khoa học vật liệu Mã sô ngành: 62440122 Phản biện 1: GS.
Nguyền Quốc Hiển Phản biện 2: GS. Nguyền Đức Chiến Phản biện 3: PGS. Lô Văn Thăng Phản biện độc lập 1: GS. Nguyễn Đức Chiến Phản biện độc lập 2: GS.
Phan Bách Thắng NGƯỜI HƯỞNG DẦN KHOA HỌC GS. ĐẶNG MẬƯ CHIẾN LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy GS. Đặng Mậu Chiến, đã tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận án tiến sĩ này. Thầy đã cho tôi định hướng vồ nghiên cứu vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm và ứng dụng chúng trong công nghệ in phun bảo mật.
Thầy tạo điều kiện cho tôi có cơ hội nghiên cứu tại Viện Công nghệ Nano - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chi Minh cũng như được tiếp cận về công nghệ in phun sư dụng hạt chức năng qua việc thực tập nghiên cứu tại Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Thị Thanh Vân đã cho tôi những ý kiến quan trọng để giải quyết các vấn đồ khó khăn trong phân tích vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm. Tôi xin gửi lời cám ơn den TS.
Lê Trấn và TS. Nguyễn Sỳ Hoài Vũ đã cùng tôi thảo luận những vấn đề khó trong quá trình trả lời phản biện các bài báo khoa học liên quan đến luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến TS. Dăng Thị Mỳ Dung và các bạn ThS.
Phạm Thị Hậu Phương, CN. Phạm Thị Hiếu trong nhóm nghiên cứu vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm tại Viện Công nghệ Nano - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã luôn giúp đờ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Con xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia Đình (Mẹ, Vợ, Chị và các Chú) đã luôn bên cạnh để hồ trợ những lúc khó khăn, động viên, ủng hộ mọi mặt để con hoàn thành những điều mong muốn. LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Khoa học vật liệu, với đề tài "NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO Mực IN PHUN TRÊN cơ SỜ VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHỨA ĐÁT H1ÉM, HƠỚNG ĐÉN Ú’NG DỤNG TRONG IN BAO MẬT" là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Dặng Mậu Chiến. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lap với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh ii 2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
Phương pháp đo quang phát quang (PL). Phươngphủp đo thời gian sổng phát quang (TRPL). Phương pháp quang phô hấp thụ (UV-Vis). Phương pháp phán tích being kính hiến vi điện tứ truyền qua (TEM) 46 2.
Phương pháp phán tích băng kính hiên vi điên tứ quét phát xạ trường (FE-SEM). Phương pháp phântích mực in. Phương pháp đo phân bố kích thước hạt. Phương pháp đo độ nhớt.
Phươngphủp đo sức căng bê mặt và góc tiếp xúc. Phương pháp chụp ánh bang camera toe độ cao. Phương pháp đánh giá các biêu tượng báo mật. Phương pháp đánh giá bằng kính hiến vi lực nguyên từ (AFM).
Phương pháp đảnh giả bằng kính hiên vi quang học (Optical Microscopy). Phương pháp đảnh giả bằng kính hiển vi ba chiều (3D). KÉT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHỨA ĐÁT HIÉM. Chế tạo vật liệu YVO4:Eu3+.
Anh hưởng của phương pháp chế tạo. Anh hưởng của pH. Anh hưởng cúa nhiệt độ và thời gian ú. Chế tạo vật liệu CePO4:Tb3+.
Anh hưởng của ti lệ mol POj'/Ce3*. Anh hưởng cùa ti lệ mol PO43'/Ce3+ đến hình dạng cùa hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePO4.'Tb3+dạng thanh. Cẩu tạo và đặc điểm của các phương pháp in phun. ỉn phun nhiệt.
In phun áp điện. In phun điện trường. Công nghệ in phun điện thủy động. Nguyên lý hoạt động của thiết bị in phun điện thúy động.
Cẩu tạo và đặc điểm cua thiết bị in phun điện thủy động. Một so ứng dụng của công nghệ in phun điện thủy động. Mục tiêu nghiên cún. Nội dung nghiên cún.
Hóa chất - Dụng cụ - Thiết bị. Hỏa chất dùng trong thí nghiệm. Dụng cụ thí nghiệm. Các thiết bị dùng trong thí nghiệm.
Thiết bị dùng trong thí nghiệm chế tạo hạt và mực in. Thiết bị in phun. Các thiết bị phân tích. Thực nghiệm chế tạo.
Chế tạo hạt nano phát quang chứa đất hiếm. Quy trình chế tạo hạt nano phát quang chứa đất hiếm YVO4. Quy trình chề tạo hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePO4:Tb3+ 39 2. Chế tạo mực in phun bao mật.
Phương pháp in các biếu tượng bảo mật bang thiết bị in phun điện thủy động. Quy trình chuẩn bị trước khi in. Quy trình in bằng thiết bị in phun PS JET 300V. Các phương pháp phân tích.
Phương pháp phân tích vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm. 44 iv MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TÙ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix DANH MỤC BẢNG BIÊU. xvi MỞ ĐẦU.
xvii CHƯƠNG 1. Vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm. Khái niệm cơ bán về vật liệu phát quang. Giói thiệu về hạt nano phát quang chứa ion đất hiếm.
Dặc điểm chung của các nguyên tổ đất hiếm. Cơ chế phát quang của ion đất hiếm. Sự tách mức năng lượng ờ phân lởp 4f của nguyên tố đất hiếm. Các chuyển dời phát xạ và không phát xạ cùa nguyên tố đất hiếm.
Hạt nano phát quang chứa đất hiếm YVO4. Hạt nano phát quang chứa đẩt hiếm CePChtTb3*. Các nghiên cứu về hạt nano phát quang chứa đất hiếm YVO4.'Tb3+ đã được công bổ. Nghiên cứu về hạt nano phát quang chứa đất hiếm YVŨ4:Eu3+.
Nghiên cứu về hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePO4. Giới thiệu về phương pháp hóa siêu âm, thủy nhiệt, vi sóng. Mực in bảo mật chứa ion đất hiếm. Mực in hảo mật.
Mực in bao mật chứa ion đất hiếm. Giới thiệu về mực in bào mật chứa ion đất hiếm. Thành phần mực ìn bảo mật chứa ion đất hiếm. Công nghệ in phun.
Anh hưởng của chất liên kết và dung môi đến sự hình thành mực in phun hao mật. Tính chất hóa lý cua Mục YVO4:Eu3+ -ỉ, Mực YVO4:Eu3+ -2. 108 Mực CePO4:Th3+. Sức căng bề mặt.
Phân bố kích thước hạt nano phát quang chứa đất hiềm. KÉT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VÈ IN THỦ NGHIỆM sử DỤNG MỤC IN PHUN BẢO MẬT. Kết quả in thủ' nghiệm ban đầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phun mực.
Anh hưởng của điện áp. Anh hưởng của áp suất. Tính chất cua các biếu tưọng bảo mật đưọc in. Kích thước và hình thái.
Kích thước các biểu tượng bảo mật. Hình thái bề mặt các biểu tượng báo mật. Một số hình ảnh biểu tượng bảo mật được in khi quan sát dưới đèn uv 134 KÉT LUẬN. 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Anh hưởng của tì lệ mol PO43 /Ce3+ đến cấu trúc tinh thê cùa hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePO4'.Tb3+dạng thanh. Anh hưởng của chất hoạt động bể mặt, thòi gian và nhiệt độ phan ứng. Anh hưởng của chất hoạt động bề mặt đến hình dạng hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePCh.'Tb3* dạng cầu gai.
Anh hưởng cùa thời gian phán ứng đền sự hình thành hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePỠ4:Tb3+ dạng cầu gai. Anh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến sự hình thành hạt nano phát quang chứa đất hiếm CePO4.'Tb3+ dạng cầu gai. Ánh hưởng cùa phương pháp chế tạo đến tính chất quang. Hạt nano phát quang chứa đát hiêm CeP04:Tbĩ+ dạng thanh được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt.
Hạt nano phát quang chứa đất hiểm CePŨ4:Tb3+ dạng cầu gai được chế tạo bang phương pháp khuấy nhiệt. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VÈ CHẾ TẠO MỤC IN PHUN BẢO MẶT. Chế tạo mục in phun bảo mật YVOíỉEu3*. Lựa chọn chất liên kết, dung môi.
Kết quả chế tạo mực in phun bảo mật YVO4. Kết qua chế tạo mực in phun bảo mật YV(Ỉ4:Eu3+ - 2. Chế tạo mực in bảo mật CePO4íTb3+. Lựa chọn chất liên kết, dung môi.
Kết qua chế tạo mực in phun báo mật CePƠ4:Tb3+. Tính chất hóa lý của mực in phun bảo mật. Sự ánh hưởng của sức căng bề mặt mực in phun báo mật đến sự phun mực. Anh hưởng của độ nhót mực in phun háo mật đến sự phun mực.
99 vi DANH MỤC TÙ VIẾT TÁT a-Terpinoel Alpha-Terpineol AFM Atomic force microscope: Kính hiển vi lực nguyên tử CA Axit citric C.J Continuous inkjet: In phun lien tuc DMSO Dimethyl Sulfoxit D.D Drop on Demand: In phun theo yêu cầu EC Ethylcellulose EHD Electrohydrodyamic: In điện thúy động ET Energy Transfer: Truyền năng lượng Field emission scanning electron microscope: Kính hiển vi điển tử FE-SEM quét phát xạ trường PEG Polycthylcn glycol PEO Polyethylene oxit PET Poly(ethylene terephthalate) PMMA Poly(methyl methacrylate) PL Photoluminescence: Quang phát quang SHMP Sodium hexametaphosphate QR code Quick response code: Mã phản hoi nhanh TEM Transmission electron microscopy: Kính hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydro furan T.J Thermal inkjet: In phun nhiệt Time-Resolved photoluminescence: Quang phát quang phân giái TRPĨ i 1x1 L thời gian uv • tím Ultraviolet: Cực wt% Tỉ lệ phần trăm khối lượng XRD Nhiễu xạ tia X viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Sơ đồ mức năng lượng cửa ion phát quang. Sự phát quang của hạt LaPC>4:Ce.Tb đồng pha tạp. Mô hình tách mức năng lượng phân lớp 4f.
Cấu trúc tinh thề YVO4. Cấu trúc tinh thổ CcPOí kiểu mạng monoclinic. Ảnh SEM (A) và gián đồ XRD (B) hạt YVƠ4:Eu3+ hình trứng được chế tạo có hồ trợ xung laser trong nghiên cứu của nhóm Haohao Wang. Phồ hấp thụ (A) và phổ quang phát quang (B) cùa hạt YVƠ4:Eu3+ được chế tạo với năng lượng xung laser khác nhau trong nghiên cứu của nhóm Haohao Wang.
Giàn đồ XRD của hạt CePO4:Tb3+được ủ tại các nhiệt độ khác nhau (A), pho hấp thụ (B) và quang phát quang (C) của hạt CcPO4:Tb3+ ứng với hai pha kết tinh khác nhau trong nghiên cứu của nhóm Sisira. Quá trình lớn dần và vỡ cùa bọt (A), quá trình sinh hốc (B). Tem dán phàn quang cho hàng hóa thông dụng. Tờ tiền 5 Euro (trái) và hộ chiếu (phải) được in những biếu tượng bảo mật, xuất hiện khi chiếu đèn tia cực tím.
Thiết bị in phun Optomec direct-write aerosol jetting được sư dụng trong nghiên cứu của nhóm Jeevan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Dũng Chinh (2022). Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-che-tao-muc-in-phun-nano-dat-hiem-ung-dung-in-bao-mat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mực in phun nano đất hiếm ứng dụng in bảo mật, chống giả mạo hiệu quả. Công nghệ tiên tiến bảo vệ tài liệu quan trọng.
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mực in phun nano đất hiếm: ứng dụng in bảo mật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.