Tổng hợp hạt nano kim loại vàng có kiểm soát kích thước và hình dạng - Luận án Tiến sĩ Hoá học
Luận án: Tổng hợp hạt nano kim loại vàng có kiểm soát kích thước và hình dạng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hạt nano vàng: Tổng quan, tính chất quang, ứng dụng
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nhật Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hạt nano vàng Tổng quan tính chất quang ứng dụng
Hạt nano kim loại vàng (AuNPs) là vật liệu nổi bật. Chúng được nghiên cứu rộng rãi nhờ tính chất quang học và điện tử độc đáo. Kích thước và hình dạng AuNPs quyết định các đặc tính này. Kiểm soát hiệu quả các yếu tố đó mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Tài liệu này khám phá quy trình tổng hợp AuNPs. Tập trung vào việc điều khiển kích thước và hình thái. Các phương pháp chế tạo hạt vàng nano đa dạng được trình bày chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa tính chất vật liệu. Phổ plasmon bề mặt (SPR) là đặc trưng chính của AuNPs. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tùy chỉnh ứng dụng. Sự hiểu biết sâu sắc về tổng hợp giúp khai thác tối đa tiềm năng của AuNPs.
1.1. Giới thiệu hạt vàng nano
Hạt vàng nano (AuNPs) là vật liệu có kích thước nanomet. Chúng thu hút sự chú ý khoa học do các tính chất độc đáo. Kích thước và hình dạng ảnh hưởng lớn đến đặc tính của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp AuNPs. Mục tiêu là kiểm soát kích thước và hình dạng. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Hạt vàng nano có nhiều hình thái: dạng cầu, thanh, tam giác, cầu gai. Việc điều khiển hình thái giúp tối ưu hóa hiệu suất.
1.2. Tính chất quang học AuNPs
AuNPs thể hiện tính chất quang học đặc biệt. Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là hiện tượng chính. Electron tự do trên bề mặt kim loại dao động tập thể. Ánh sáng chiếu vào gây ra sự dao động này. Bước sóng cộng hưởng SPR phụ thuộc vào kích thước, hình dạng hạt. Nó cũng chịu ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Thay đổi kích thước hoặc hình dạng AuNPs làm dịch chuyển đỉnh hấp thụ SPR. Điều này tạo cơ sở cho nhiều ứng dụng. Phổ plasmon bề mặt (SPR) là công cụ quan trọng. Nó giúp đặc trưng và điều chỉnh AuNPs. Tính chất quang học này mang lại màu sắc đa dạng cho dung dịch hạt nano vàng.
1.3. Ứng dụng thực tiễn hạt vàng nano
Hạt vàng nano có nhiều ứng dụng. Chúng được dùng trong xúc tác hóa học. AuNPs hoạt động như chất xúc tác hiệu quả cho nhiều phản ứng. Sinh học và y sinh là lĩnh vực tiềm năng khác. AuNPs có thể được dùng làm chất mang thuốc, tác nhân chẩn đoán. Cảm biến quang học cũng tận dụng AuNPs. Nhờ tính chất quang độc đáo, chúng phát hiện các chất analyte. Ngoài ra, AuNPs còn ứng dụng trong quang điện tử và vật liệu. Kiểm soát kích thước và hình dạng là chìa khóa mở rộng ứng dụng.
II.Phương pháp tổng hợp hạt nano vàng đa dạng hình thái
Tổng hợp hạt nano vàng là quá trình phức tạp. Các phương pháp khác nhau tạo ra hình thái đa dạng. Từ dạng cầu đơn giản đến cấu trúc phức tạp hơn như cầu gai, thanh và tam giác. Mỗi phương pháp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Chất khử, chất ổn định và chất điều khiển hình thái đóng vai trò then chốt. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp hạt nano vàng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cuối cùng của AuNPs. Các kỹ thuật tiên tiến cho phép điều khiển kích thước và hình dạng hạt nano. Điều này tối ưu hóa AuNPs cho các ứng dụng cụ thể.
2.1. Tổng hợp hạt nano vàng dạng cầu
Chế tạo hạt nano vàng dạng cầu (AuNPs) thường sử dụng phương pháp hóa khử. Muối vàng (ví dụ, HAuCl4) là tiền chất. Chất khử (như natri citrate) chuyển Au3+ thành Au0. Quá trình bao gồm giai đoạn tạo mầm và phát triển mầm. Giai đoạn tạo mầm hình thành các hạt nhân vàng sơ khai. Giai đoạn phát triển mầm giúp các hạt nhân này lớn lên. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến kích thước. Nhiệt độ, nồng độ tiền chất, chất khử là các yếu tố quan trọng. Kiểm soát các yếu tố này giúp điều khiển kích thước. Kết quả là các hạt vàng nano dạng cầu đồng đều.
2.2. Chế tạo hạt nano vàng cầu gai
Hạt nano vàng cầu gai (U-AuNPs) có bề mặt không phẳng. Chúng sở hữu các cấu trúc nhọn, gai góc. Việc chế tạo hạt nano vàng cầu gai phức tạp hơn. Có thể sử dụng phương pháp khử một giai đoạn. Hoặc áp dụng phương pháp mầm trung gian. Chất khử như Hydroquinone (HQ) thường được dùng. Chất bảo vệ như Thioglycolic acid (TSC) cũng quan trọng. TSC giúp ổn định cấu trúc gai. Hình thái cầu gai tăng cường diện tích bề mặt. Điều này có lợi cho các ứng dụng xúc tác và cảm biến. Việc kiểm soát hình thái hạt nano này đòi hỏi điều kiện chính xác.
2.3. Quy trình tổng hợp hạt nano vàng thanh
Tổng hợp hạt nano vàng dạng thanh (AuNRs) là một thách thức. Phương pháp khuôn mềm sử dụng CTAB (Cetyltrimethylammonium bromide) phổ biến. CTAB đóng vai trò chất hoạt động bề mặt. Nó định hướng sự phát triển của tinh thể vàng. Quá trình bao gồm việc tạo mầm và phát triển thanh. Chất khử như Ascorbic acid (AA) hoặc Hydroquinone (HQ) được sử dụng. Thêm chất phụ gia như salicylic acid (SA) có thể tinh chỉnh hình dạng. SA giúp điều khiển tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) của AuNRs. Kỹ thuật này cho phép điều khiển kích thước hạt nano vàng theo chiều dài và đường kính. Kết quả là các AuNRs có tỉ lệ AR mong muốn.
III.Điều khiển kích thước hạt vàng nano và hình dạng
Việc điều khiển kích thước và hình dạng của hạt nano vàng là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu. Các tham số phản ứng như nồng độ chất khử, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các chất ổn định đều ảnh hưởng lớn. Kiểm soát các yếu tố này cho phép các nhà khoa học chế tạo hạt nano vàng với tính chất quang học và hóa học tùy chỉnh. Điều khiển hình thái hạt nano là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng cụ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế phát triển hạt giúp tinh chỉnh quy trình tổng hợp. Từ đó, tạo ra các AuNPs với hình dạng và kích thước mong muốn.
3.1. Kiểm soát kích thước hạt nano vàng
Việc điều khiển kích thước hạt nano vàng là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học AuNPs. Trong tổng hợp AuNPs dạng cầu, nồng độ chất khử quyết định kích thước. Tăng nồng độ chất khử có thể tạo ra hạt nhỏ hơn. Nhiệt độ phản ứng cũng là một yếu tố. Nhiệt độ cao thường dẫn đến hạt nhỏ hơn và phân bố hẹp hơn. Thời gian phản ứng cần được tối ưu. Các chất ổn định như citrate cũng đóng vai trò kiểm soát. Chúng ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Việc điều khiển kích thước hạt nano vàng là chìa khóa để tùy chỉnh tính chất.
3.2. Điều khiển hình dạng hạt nano vàng
Kiểm soát hình thái hạt nano vàng là một kỹ thuật nâng cao. Để chế tạo hạt nano vàng thanh, chất hoạt động bề mặt CTAB rất cần thiết. CTAB tạo ra các micelle định hướng phát triển tinh thể. Đối với hạt nano vàng tam giác, các chất phụ gia cụ thể được sử dụng. Chúng ảnh hưởng đến các mặt phát triển của tinh thể vàng. Quá trình khử từng bước hoặc sử dụng mầm là các phương pháp phổ biến. Thay đổi pH, nhiệt độ, nồng độ chất phụ gia đều tác động. Việc điều khiển hình dạng hạt nano vàng mở rộng phạm vi ứng dụng.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng hình thái AuNPs
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hình thái AuNPs. Loại chất khử là yếu tố chính. Sức mạnh khử khác nhau tạo ra hình dạng khác nhau. Nồng độ tiền chất vàng và chất khử cũng quan trọng. Chất ổn định hoặc chất bảo vệ định hình sự phát triển. Ví dụ, CTAB trong tổng hợp AuNRs. Chất phụ gia như Salicylic acid (SA) tinh chỉnh cấu trúc. Nhiệt độ và pH môi trường phản ứng cũng tác động lớn. Việc nghiên cứu sâu các yếu tố này giúp tối ưu hóa tổng hợp hạt nano vàng. Nó đảm bảo việc chế tạo hạt nano vàng với hình dạng và kích thước mong muốn.
IV.AuNPs dạng tam giác ứng dụng xúc tác Biginelli
Tổng hợp hạt nano vàng dạng tam giác (AuNPRs) là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Hình dạng này mang lại các tính chất độc đáo, đặc biệt là trong xúc tác. Sau quá trình chế tạo hạt nano vàng, việc đặc trưng vật liệu là bắt buộc. Các kỹ thuật đặc trưng hạt nano vàng như UV-Vis, TEM, SEM, XRD cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng và cấu trúc tinh thể. Cuối cùng, AuNPs được ứng dụng làm xúc tác trong phản ứng Biginelli. Đây là minh chứng cho tiềm năng thực tế của hạt vàng nano trong hóa học hữu cơ. Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của AuNPs kiểm soát hình thái trong xúc tác.
4.1. Tổng hợp hạt nano vàng tam giác
Hạt nano vàng dạng tam giác (AuNPRs) là một hình thái đặc biệt. Chúng thường được tổng hợp bằng phương pháp hóa khử. Sử dụng chất khử như Ascorbic acid (AA) hoặc Hydroquinone (HQ). Các chất ổn định hoặc chất điều khiển hình thái đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, việc kiểm soát pH hoặc thêm các ion halogen. Các yếu tố này định hướng sự phát triển của các mặt tinh thể. Việc chế tạo hạt nano vàng tam giác đòi hỏi điều kiện phản ứng chính xác. Hình dạng tam giác mang lại tính chất quang học và xúc tác độc đáo. Đặc biệt, chúng có các cạnh và góc sắc nhọn.
4.2. Kỹ thuật đặc trưng hạt nano vàng
Sau khi tổng hợp hạt vàng nano, cần đặc trưng kỹ lưỡng. Phương pháp quang phổ hấp thu UV-Vis được dùng. Nó xác định đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Điều này giúp đánh giá kích thước và hình dạng sơ bộ. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. TEM cho phép quan sát trực tiếp kích thước, hình dạng và cấu trúc. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) xem xét hình thái bề mặt. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) phân tích cấu trúc tinh thể. Các kỹ thuật đặc trưng hạt nano vàng này xác nhận hiệu quả của quá trình tổng hợp.
4.3. Ứng dụng xúc tác hạt vàng nano
AuNPs đã được chứng minh hiệu quả làm xúc tác. Nghiên cứu này ứng dụng hạt vàng nano vào phản ứng Biginelli. Phản ứng Biginelli là phản ứng hóa học quan trọng. Nó tổng hợp các hợp chất pyrimidinone đa thế. Đây là các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Sử dụng nano vàng làm xúc tác có thể tăng hiệu suất phản ứng. Nó cũng giảm thời gian phản ứng. Đồng thời, AuNPs có thể hoạt động trong điều kiện nhẹ hơn. Kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng của AuNPs. Hạt vàng nano là chất xúc tác thân thiện môi trường, hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ NHẬT HẰNG TỔNG HỢP HẠT NANO KIM LOẠI VÀNG CÓ KIỂM SOÁT KÍCH THƯỚC VÀ HÌNH DẠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ NHẬT HẰNG TỔNG HỢP HẠT NANO KIM LOẠI VÀNG CÓ KIỂM SOÁT KÍCH THƯỚC VÀ HÌNH DẠNG Chuyên ngành: Hoá lý thuyết và Hoá lý Mã số chuyên ngành: 62440119 Phản biện 1: GS.
Phan Thanh Sơn Nam Phản biện 2: TS. Tống Duy Hiển Phản biện 3: PGS. Trần Ngọc Quyển Phản biện độc lập 1: PGS. Trần Ngọc Quyển Phản biện độc lập 2: TS.
Nghiêm Thị Hà Liên NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Thị Phương Phong Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Thị Phương Phong, người đã tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: - TS.
Cù Thanh Sơn và TS. Nguyễn Hoàng Duy đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình chế tạo thiết bị điện hoá và tổng hợp màng anodic aluminium oxide. Trần Hoàng Phương đã hỗ trợ tôi hoàn thành phần ứng dụng nano vàng làm xúc tác cho phản ứng Biginelli. - Ban Chủ nhiệm khoa Hóa - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP HCM, Bộ môn Hóa lý đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất cho tôi trong quá trình thí nghiệm.
- Lãnh đạo Trường Đại học Thủ Dầu Một, các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công tác để tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn các em trong nhóm nghiên cứu nano: Nguyễn Cảnh Minh Thắng, Bùi Đức Thọ, Nguyễn Tấn Thành, Trần Hà Phương, Nguyễn Thị Lệ Trinh, Ngô Tường Vy, Phạm Thị Thanh Tâm, Lê Thị Hồng Mai đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện các nội dung của luận án. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng chân thành biết ơn tới: Quý Thầy Cô - các nhà khoa học đã đóng góp ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành và động viên tôi trong suốt thời gian qua.
Nguyễn Thị Nhật Hằng i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả ii MỤC LỤC 1. Vật liệu nano vàng và tính chất quang 4 1. Giới thiệu về vật liệu nano vàng 4 1.
Tính cộng hưởng plasmon bề mặt của vật liệu nano vàng 4 1. Một số ứng dụng của nano vàng 12 1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano vàng 18 1. Tổng hợp nano vàng dạng cầu (AuNPs) 18 1.
Tổng hợp nano vàng dạng cầu gai (U-AuNPs) 23 1. Tổng hợp nano vàng dạng thanh (AuNRs) 26 1. Tổng hợp nano vàng dạng tam giác (AuNPRs) 30 2. Nội dung nghiên cứu 32 2.
Hoá chất – dụng cụ, thiết bị 32 2. Dụng cụ 33 iii 2. Thiết bị chế tạo khuôn cứng AAO (được thiết kế bởi TS. Cù Thành Sơn, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng).
Thiết bị phân tích 34 2. Tổng hợp nano vàng dạng cầu (AuNPs) 34 2. Tổng hợp nano vàng dạng cầu gai (U-AuNPs) 36 2. Tổng hợp nano vàng dạng thanh (AuNRs) 38 2.
Tổng hợp nano vàng dạng tam giác (AuNPRs) 43 2. Các phương pháp phân tích 44 2. Phương pháp quang phổ hấp thu UV-Vis 44 2. Phương pháp chụp ảnh TEM (Transmission Electron Microscopy) 44 2.
Phương pháp chụp ảnh SEM (Scanning Electron Microscope) 45 2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) 45 3. Tổng hợp nano vàng dạng cầu 46 3. Giai đoạn tạo mầm 46 3.
Giai đoạn phát triển mầm tạo nano vàng dạng cầu 47 3. Tổng hợp nano vàng dạng cầu gai (U-AuNPs) 60 3. Phương pháp khử một giai đoạn 60 3. Phương pháp mầm trung gian sử dụng chất khử HQ và chất bảo vệ TSC 67 3.
Tổng hợp nano vàng dạng thanh bằng chất hoạt động bề mặt ctab (khuôn mềm) 75 3. Sử dụng chất khử AA 75 iv 3. Sử dụng chất khử AA với CTAB 0,05M có thêm salicylic acid (SA) 84 3. Sử dụng chất khử hydroquinone (HQ) 91 3.
Sử dụng chất khử HQ và có thêm chất phụ gia SA 102 3. Tổng hợp nano vàng dạng thanh sử dụng khuôn aao (khuôn cứng) 113 3. Chế tạo khuôn AAO 113 3. Tổng hợp nano vàng dạng thanh 114 3.
Tổng hợp nano vàng dạng tam giác (AuNPRS) 117 3. Sử dụng chất khử là AA 117 3. Sử dụng chất khử là HQ 121 3. Ứng dụng nano vàng làm xúc tác cho phản ứng Biginelli 124 3.
Giới thiệu về phản ứng Biginelli 124 3. Sử dụng nano vàng làm xúc tác trong phản ứng Biginelli 126 3. Kết quả sử dụng nano vàng làm xúc tác 127 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AA Ascorbic acid Axit ascorbic AAO Anodic aluminium oxide Nhôm oxide AR Aspect ratio Tỉ lệ tương đối (dài/rộng) AuNPs Au nanoparticles Nano vàng dạng cầu AuNPRs Au nanoprisms Nano vàng dạng tam giác AuNRs Au nanorods Nano vàng dạng thanh CA Citric acid Citric acid CTAB Cetyltrimethylammonium Cetyltrimethylammonium bromide bromide CTAC Cetyltrimethylammonium Cetyltrimethylammonium chloride chloride EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid Ethylenediaminetetraacetic acid HQ Hydroquinone Hydroquinone LSPR Longitudinal Surface Plasmon Cộng hưởng plasmon bề mặt Resonance theo chiều dọc SA Salycilic acid Axit salycilic SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SPB Surface plasmon band Dãy plasmon bề mặt vi SPR Surface plasmon resonance Cộng hưởng plasmon bề mặt TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy TSPR Transverse Surface Plasmon Cộng hưởng plasmon bề mặt Resonance theo chiều ngang TSC Trisodium citrate Trisodium citrate U-AuNPs Urchin like Au Nanoparticles Nano vàng dạng cầu gai UPD Under Potential Deposition Khử dưới thế UV-Vis Ultraviolet–visible Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến spectroscopy XRD X-Ray Diffraction Giản đồ nhiễu xạ tia X vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Kết quả phổ UV-Vis khi thay lượng mầm trong hệ phản ứng HQ và TSC .2: Kết quả phổ UV-Vis khi thay lượng mầm trong hệ phản ứng HQ và CA.3: Dữ liệu phổ UV-Vis và sự phân bố kích thước hạt nano (từ ảnh TEM) khi sử dụng chất khử HQ cùng với chất bảo vệ TSC 1 % và CA 1 %.4: Kết quả phổ UV-Vis khi thay lượng mầm trong hệ phản ứng EDTA và chất bảo vệ TSC.5: Kết quả phổ UV-Vis khi sử dụng chất khử EDTA và chất bảo vệ CA.6: Kết quả phổ UV-Vis và sự phân bố kích thước hạt nano khi sử dụng chất khử EDTA và chất bảo vệ TSC 1 % hoặc CA 1 %.7: Kết quả phổ UV-Vis khi thay đổi lượng EDTA trong dung dịch .8: Kết quả phổ UV-Vis của các mẫu nano vàng khi thêm HQ vào dung dịch phản ứng trước EDTA (thay đổi thứ tự nạp tác chất) .9: Kết quả phổ UV-Vis của các mẫu nano vàng khi thay đổi lượng HQ .10: Kết quả phổ UV-Vis của dung dịch nano vàng khi thay đổi lượng mầm .11: Kết quả phổ UV-Vis của dung dịch nano vàng khi thay đổi lượng TSC .12: Kết quả phổ UV-Vis của dung dịch nano vàng khi thay đổi lượng HQ .13: Kết quả TSPR và LSPR khi thay đổi nồng độ AA với hệ CTAB 0,1 M .14: Kết quả TSPR và LSPR khi thay đổi nồng độ bạc với hệ CTAB 0,1 M.15: Kết quả phổ UV-Vis khi thay đổi thể tích HCl với hệ keo CTAB 0,1M.16: Kết quả TSPR và LSPR của các mẫu khi thay đổi khối lượng SA .17: Kết quả TSPR và LSPR khi thay đổi thể tích AA với hệ CTAB-SA .18: Kết quả TSPR và LSPR khi thay đổi độ nồng Ag+ với hệ CTAB-SA .19: Kết quả phổ UV-Vis khi thay đổi thể tích HCl với hệ CTAB-SA 0,05 M .20: Kết quả LSPR và tỉ lệ dạng hạt tạo thành khi thay đổi nồng độ AgNO3 .21: Kết quả LSPR và tỉ lệ dạng hạt tạo thành khi thay đổi nồng độ HQ .22: Kết quả LSPR và tỉ lệ dạng hạt tạo thành khi thay đổi nồng độ HAuCl4.23: Kết quả LSPR và tỉ lệ dạng hạt khi thay đổi nồng độ AgNO3 có thêm SA .24: Kết quả TSPR và LSPR của các mẫu khi thay đổi nồng độ HAuCl4 với chất khử HQ có thêm chất phụ gia SA .25: Kết quả phổ UV-Vis của các mẫu khi thay đổi nồng độ KI .26: Phổ UV-Vis của các mẫu AN khi thay đổi nồng độ NaOH từ 0,15 đến 0,60 mM với chất khử AA .27: Phổ UV-Vis của các mẫu AB khi thay đổi nồng độ CTAB từ 5 mM đến 25 mM với chất khử AA .28: Phổ UV-Vis của các mẫu khi thay đổi nồng độ KI từ 25 mM đến 150 μM với chất khử HQ .29: Phổ UV-Vis của các mẫu QN khi thay đổi nồng độ NaOH từ 0,2 mM đến 0,9 mM với chất khử AA .30: Khảo sát ảnh hưởng của các loại xúc tác nano vàng .31: Khảo sát lượng xúc tác nano vàng dạng thanh ở 100 oC trong 60 phút.32: Hiệu suất phản ứng khi dùng xúc tác AuNRs với các chất nền khác nhau. 130 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (dao động của electron ngang qua hạt nano trong trường điện từ của ánh sáng tới) .2: Dung dịch nano vàng với các kích thước khác nhau từ 15-60 nm .3: Phổ UV-Vis của nano vàng dạng cầu tại các kích thước khác nhau .4: Ảnh của mầm vàng và các dung dịch nano vàng dạng cầu gai .5: Phổ hấp thu UV-Vis của hạt nano vàng khi cộng hưởng plasmon bề mặt ngắn (A), trung bình (B) và dài (C) .6: Phổ UV-Vis của nano vàng dạng cầu gai sử dụng chất khử hydroxylamine trong môi trường nước .7: Tỉ lệ dài/rộng của AuNRs và phổ UV-Vis tương ứng .8: Phổ UV-Vis và dao động của electron theo 2 trục của AuNRs .9: Phổ UV-Vis của nano vàng dạng tam giác khi tổng hợp bằng phương pháp khử sinh học khi thay đổi các điều kiện phản ứng .10: Phổ UV-Vis của nano vàng dạng tam giác khi tổng hợp bằng phương pháp (a) khử một giai đoạn và (b) phương pháp mầm trung gian .11: Ứng dụng của hạt nano vàng trong công nghệ sinh học .12: Sơ đồ phát hiện các phân tử mục tiêu với thiêt bị BIAcore dựa trên toàn bộ lăng kính phản xạ nội được bao phủ bởi lớp vàng mỏng .13: Những ứng dụng khác nhau của nano vàng trong điều trị bệnh .14: Sơ đồ điều trị với sự phân phối của hạt nano vàng đến tế bào .15: Ảnh TEM xúc tác Au/TiO2 được điều chế bằng phương pháp tẩm .16: Hạt nano vàng được ổn định bởi citrate .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nhật Hằng (2019). Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-hat-nano-kim-loai-vang-co-kiem-soat-kich-thuoc-va-hinh-dang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tổng hợp hạt nano kim loại vàng có kiểm soát kích thước và hình dạng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" thuộc chuyên ngành Hoá lý thuyết và Hoá lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp hạt nano kim loại vàng kiểm soát kích thước và hình dạng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.