Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằm ứng dụng phát sóng
Luận án: Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằm ứng dụng phát sóng hài bậc hai hiệu suất cao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tinh thể KDP pha tạp, ứng dụng vật liệu quang học
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Phan Trung Vĩnh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tinh thể KDP pha tạp ứng dụng vật liệu quang học
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và khảo sát các đặc tính của tinh thể KDP (Potassium Dihydrogen Phosphate) pha tạp với EDTA và Amaranth. Tinh thể KDP là một vật liệu quang học phi tuyến quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực laser và quang tử. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất phát sóng hài bậc hai (SHG) cho các ứng dụng công nghệ cao. Sự pha tạp chất có thể cải thiện đáng kể tính chất điện quang và quang học của tinh thể, mở ra tiềm năng mới cho vật liệu quang học thế hệ tiếp theo. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế tạo, cơ chế pha tạp và ảnh hưởng của các chất phụ gia đến hiệu suất của tinh thể KDP.
1.1. Giới thiệu vật liệu KDP và tầm quan trọng
Tinh thể KDP được công nhận là vật liệu quang học phi tuyến và điện quang xuất sắc. Tính chất đặc trưng này giúp KDP trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bộ chuyển đổi tần số trong laser, modulators và các thiết bị quang học khác. KDP có khả năng chuyển đổi tần số hiệu quả, đặc biệt là phát sóng hài bậc hai, với độ trong suốt tốt trong dải rộng. Việc nghiên cứu sâu hơn về tinh thể KDP giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công nghệ quang học hiện đại. Hiểu rõ cấu trúc và phản ứng của KDP với các yếu tố bên ngoài là nền tảng để phát triển các vật liệu quang học tiên tiến.
1.2. Mục tiêu pha tạp EDTA Amaranth vào KDP
Việc pha tạp tinh thể KDP bằng EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid) và Amaranth được thực hiện nhằm cải thiện các đặc trưng tinh thể. EDTA được biết đến với khả năng tạo phức, có thể ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và chất lượng tinh thể. Amaranth, một chất màu hữu cơ, có thể thay đổi tính chất quang học của KDP, đặc biệt là trong việc hấp thụ và phát xạ. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu suất phát sóng hài bậc hai. Đồng thời, sự pha tạp cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền cơ học và ngưỡng phá hủy laser của tinh thể KDP. Nghiên cứu này đánh giá tác động của từng chất pha tạp và sự kết hợp của chúng lên cấu trúc và tính chất của tinh thể.
II. Kỹ thuật nuôi tinh thể KDP và ảnh hưởng chất pha tạp
Quá trình nuôi tinh thể KDP đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện môi trường để đảm bảo chất lượng. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Sankaranarayanan-Ramasamy (SR) để chế tạo đơn tinh thể KDP chất lượng cao. Kỹ thuật SR được biết đến với khả năng tạo ra các tinh thể lớn, đồng nhất và có độ hoàn hảo cấu trúc tốt hơn so với phương pháp truyền thống. Các chất pha tạp EDTA và Amaranth được thêm vào dung dịch kết tinh để khảo sát ảnh hưởng của chúng đến tốc độ tăng trưởng, hình thái và đặc tính quang học của tinh thể KDP. Việc tối ưu hóa nồng độ pha tạp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất mong muốn.
2.1. Phương pháp Sankaranarayanan Ramasamy SR
Kỹ thuật SR là một phương pháp nuôi tinh thể dung dịch chậm, hiệu quả cho việc chế tạo đơn tinh thể KDP. Phương pháp này giúp kiểm soát tốc độ tăng trưởng, giảm thiểu các khuyết tật và cải thiện độ đồng nhất của tinh thể. Ưu điểm nổi bật của SR là khả năng tạo ra các tinh thể có kích thước lớn, lý tưởng cho các ứng dụng quang học đòi hỏi độ chính xác cao. Kỹ thuật này được áp dụng cho cả tinh thể KDP tinh khiết và tinh thể pha tạp, cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả của việc pha tạp. Việc áp dụng kỹ thuật SR đảm bảo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu các đặc tính của tinh thể pha tạp.
2.2. Ảnh hưởng EDTA Amaranth đến quá trình kết tinh
Sự hiện diện của EDTA và Amaranth trong dung dịch nuôi tinh thể KDP có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình kết tinh dung dịch. EDTA, với khả năng chelate hóa, có thể tương tác với các ion trong dung dịch, làm thay đổi môi trường tăng trưởng của tinh thể KDP. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi tốc độ tăng trưởng, hình thái tinh thể và thậm chí là cấu trúc tinh thể ở mức độ vi mô. Amaranth, với cấu trúc phân tử lớn, có thể được tích hợp vào mạng tinh thể, ảnh hưởng đến các đặc trưng tinh thể như độ trong suốt và tính chất quang học. Việc khảo sát chi tiết ảnh hưởng này giúp hiểu rõ cơ chế pha tạp và tối ưu hóa điều kiện nuôi tinh thể để đạt được vật liệu quang học với tính chất vượt trội.
III. Khảo sát tính chất quang học phi tuyến tinh thể KDP
Một trong những trọng tâm chính của nghiên cứu là đánh giá tính chất quang học phi tuyến của tinh thể KDP pha tạp. Hiệu ứng phát sóng hài bậc hai (SHG) được khảo sát kỹ lưỡng để xác định khả năng chuyển đổi tần số của vật liệu. Tinh thể KDP là vật liệu quang học lý tưởng cho các ứng dụng này. Các phép đo SHG được thực hiện trên các mẫu tinh thể KDP tinh khiết, pha tạp EDTA và đồng pha tạp Amaranth-EDTA. Kết quả giúp so sánh và định lượng mức độ cải thiện hiệu suất SHG do sự hiện diện của các chất pha tạp, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển vật liệu quang học hiệu suất cao.
3.1. Cơ sở lý thuyết hiệu ứng phát sóng hài bậc hai SHG
Hiệu ứng phát sóng hài bậc hai là một hiện tượng quang học phi tuyến, trong đó hai photon có cùng tần số tương tác với vật liệu phi tuyến để tạo ra một photon mới có tần số gấp đôi. Điều kiện hợp pha là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất SHG cao, đòi hỏi sự phù hợp về pha giữa sóng tới và sóng hài. Độ phân cực vĩ mô của môi trường và các hệ số quang phi tuyến bậc hai của tinh thể KDP đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cường độ của sóng hài. Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết SHG là nền tảng để thiết kế và tối ưu hóa các vật liệu quang học phi tuyến.
3.2. Đánh giá hiệu suất SHG của tinh thể pha tạp
Hiệu suất SHG của các mẫu tinh thể KDP pha tạp được đo đạc và so sánh với tinh thể KDP tinh khiết. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng phát sóng hài bậc hai khi có mặt EDTA và Amaranth. Các tinh thể KDP pha tạp có thể có hiệu suất SHG cao hơn hoặc các đặc tính chuyển đổi tần số được cải thiện. Phân tích định lượng sự thay đổi này giúp xác định nồng độ pha tạp tối ưu và hiểu rõ cơ chế mà các chất phụ gia ảnh hưởng đến tính chất quang học phi tuyến. Điều này mang lại tiềm năng lớn cho việc ứng dụng các vật liệu quang học này trong công nghệ laser và các hệ thống chuyển đổi tần số.
IV. Quy trình chế tạo tinh thể KDP pha tạp EDTA Amaranth
Quá trình chế tạo đơn tinh thể KDP pha tạp EDTA và Amaranth được mô tả chi tiết, từ chuẩn bị tinh thể mầm đến nuôi tinh thể trong dung dịch. Các bước thực nghiệm được tiến hành cẩn thận để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Sự kiểm soát chính xác nhiệt độ, độ pH và nồng độ dung dịch là yếu tố sống còn để thành công trong việc nuôi tinh thể KDP. Từng loại tinh thể KDP – tinh khiết, pha tạp EDTA và đồng pha tạp Amaranth-EDTA – đều trải qua quy trình riêng biệt, nhưng tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật SR. Các mẫu tinh thể sau đó được chuẩn bị cho các phép đo đặc trưng toàn diện.
4.1. Chuẩn bị mầm tinh thể và dung dịch nuôi
Việc chuẩn bị tinh thể mầm KDP là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình nuôi tinh thể. Mầm tinh thể phải có chất lượng cao, không khuyết tật để đảm bảo sự tăng trưởng đồng đều. Dung dịch nuôi được chuẩn bị từ KDP tinh khiết với độ hòa tan xác định, sau đó bổ sung EDTA và Amaranth với nồng độ chính xác. Quá trình kết tinh dung dịch được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và áp suất. Sự tinh khiết của hóa chất và nước được sử dụng là yếu tố quyết định chất lượng của tinh thể KDP cuối cùng. Bước này đặt nền tảng cho việc tạo ra các vật liệu quang học với đặc tính ổn định.
4.2. Chế tạo KDP tinh khiết và đồng pha tạp
Nghiên cứu chế tạo nhiều loại tinh thể KDP bao gồm tinh khiết, pha tạp EDTA, và đồng pha tạp Amaranth-EDTA. Mỗi loại tinh thể được nuôi theo kỹ thuật SR, với sự điều chỉnh phù hợp cho từng thành phần. Tinh thể KDP tinh khiết đóng vai trò là mẫu đối chứng. Tinh thể pha tạp EDTA được chế tạo để đánh giá ảnh hưởng riêng của EDTA. Cuối cùng, tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth và EDTA được phát triển để nghiên cứu hiệu ứng tổng hợp của cả hai chất. Quy trình này cho phép so sánh trực tiếp các đặc trưng tinh thể và hiệu suất quang học phi tuyến giữa các mẫu khác nhau.
V. Phân tích đặc trưng quang phổ cấu trúc tinh thể KDP
Sau khi chế tạo, các tinh thể KDP pha tạp được phân tích bằng nhiều kỹ thuật khác nhau để xác định đặc trưng tinh thể và tính chất vật lý của chúng. Phổ UV-Vis được sử dụng để khảo sát độ trong suốt và xác định độ rộng vùng cấm của tinh thể. Các phép đo khác như phổ FTIR, phân tích cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học cũng được thực hiện. Mục tiêu là hiểu rõ sự thay đổi về cấu trúc và các đặc tính quang học do sự pha tạp gây ra. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu quang học KDP pha tạp, làm cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn.
5.1. Kết quả phổ UV Vis và độ rộng vùng cấm
Phổ UV-Vis của tinh thể KDP pha tạp EDTA và Amaranth đã được khảo sát kỹ lưỡng. Các phép đo này cho thấy sự thay đổi trong dải hấp thụ quang học và độ truyền qua của vật liệu. Độ rộng vùng cấm, một tham số quan trọng của vật liệu bán dẫn và cách điện, cũng được xác định từ phổ UV-Vis. Sự pha tạp có thể làm thay đổi độ rộng vùng cấm, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ photon và do đó, tính chất quang học tổng thể của tinh thể KDP. Kết quả được phân tích theo định hướng phát triển của tinh thể và theo các vị trí khác nhau trên tinh thể, cung cấp thông tin chi tiết về sự đồng nhất của vật liệu.
5.2. Các đặc trưng khác của tinh thể KDP pha tạp
Ngoài phổ UV-Vis, các đặc trưng tinh thể KDP pha tạp còn được phân tích thông qua phổ FT, các phép đo cấu trúc và tính chất cơ học. Phổ FTIR cung cấp thông tin về các liên kết hóa học và sự hiện diện của các nhóm chức năng trong mạng tinh thể. Các phân tích cấu trúc như nhiễu xạ tia X có thể tiết lộ sự thay đổi trong sắp xếp nguyên tử do pha tạp. Đặc tính cơ học, như độ cứng, cũng được đánh giá để hiểu độ bền của vật liệu. Những thông tin này rất quan trọng để đánh giá chất lượng tổng thể của vật liệu quang học và tiềm năng ứng dụng của nó trong các điều kiện khắc nghiệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN *** PHAN TRUNG VĨNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TINH THỂ KDP PHA TẠP EDTA VÀ AMARANTH NHẰM ỨNG DỤNG PHÁT SÓNG HÀI BẬC HAI HIỆU SUẤT CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Tp. Hồ Chí Minh, năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN *** PHAN TRUNG VĨNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TINH THỂ KDP PHA TẠP EDTA VÀ AMARANTH NHẰM ỨNG DỤNG PHÁT SÓNG HÀI BẬC HAI HIỆU SUẤT CAO Ngành: Quang học Mã số ngành: 62 44 11 01 Phản biện 1: PGS.
Vũ Thị Bích Phản biện 2: PGS. Hồ Quang Quý Phản biện 3: PGS. Trần Hoàng Hải Phản biện độc lập 1: PGS. Vũ Thị Bích Phản biện độc lập 2: TS.
Nguyễn Thị Kim Liên NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Huỳnh Thành Đạt 2. Lê Thị Quỳnh Anh Tp. Hồ Chí Minh, năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực, khách quan và đã công bố theo đúng quy định. Nội dung nghiên cứu không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào trong nước cho đến thời điểm này. HCM, ngày 11 tháng 03 năm 2019 Nghiên cứu sinh Phan Trung Vĩnh LỜI CẢM ƠN Em xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Lê Thị Quỳnh Anh, người đã hết lòng tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em trong quá trình thực hiện luận án.
Em xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Huỳnh Thành Đạt đã tận tình hướng dẫn, tư vấn về mặt khoa học và chuyên môn cho nội dung và hình thức của luận án. Con xin cảm ơn ba mẹ đã luôn cho con những điều tốt đẹp nhất, đã luôn là chỗ dựa vững chắc và ấm áp cho con. Em xin cám ơn PGS.
Lê Vũ Tuấn Hùng đã luôn đốc thúc, động viên và cho em những lời khuyên quý giá, tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình thực nghiệm và hoàn thiện thủ tục bảo vệ luận án. Em xin cám ơn anh Nguyễn Thanh Lâm đã chia sẻ và tư vấn nhiều kiến thức bổ ích về mặt học thuật, phương pháp nghiên cứu và cách thức công bố kết quả nghiên cứu. Em xin cám ơn anh Phan Thanh Nhật Khoa ở Viện công nghệ Nano, Đại học Quốc gia TP.HCM, đã nhiệt tình giúp đỡ em trong công việc đo đạc thực nghiệm, một trong những nội dung của cuốn luận án này. Em xin cám ơn PGS.
Vũ Thị Hạnh Thu, TS. Lê Văn Ngọc đã có những góp ý quý báu liên quan đến nội dung và hướng phát triển nghiên cứu. Xin cám ơn các bạn đồng nghiệp cán bộ trẻ, các bạn học viên cao học và các em sinh viên đã hỗ trợ và giúp đỡ rất nhiều trong công việc. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô trong hội đồng chấm luận án, quý thầy cô tham gia phản biện sẽ cho em những ý kiến xác đáng và hữu ích để hoàn thiện nghiên cứu của mình.
Nghiên cứu sinh Phan Trung Vĩnh MỤC LỤC Trang Danh mục ký hiệu viết tắt………….……………………………………… vi Danh mục các bảng………………………………………………………. vii Danh mục các hình………………………………………………………. x LỜI MỞ ĐẦU……………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN…………………………………………….
GIỚI THIỆU VỀ TINH THỂ KDP……………………………… 9 1. KỸ THUẬT SANKARANARAYANAN-RAMASAMY (SR) TRONG CHẾ TẠO ĐƠN TINH THỂ KDP…………………………… 16 1. ẢNH HƯỞNG CỦA EDTA VÀ AMARANTH ĐẾN TINH THỂ KDP………………………………………………………………… 19 1. HIỆU ỨNG PHÁT SÓNG HÀI BẬC HAI……………………… 26 1.
Giới thiệu chung……………………………………………… 26 1. Một số công trình nghiên cứu cơ bản về SHG có liên quan đến tinh thể KDP………………………………………………………………. Cơ sở lý thuyết của SHG……………………………………. Mô hình dao động tử phi điều hòa……………………… 29 1.
Độ phân cực vĩ mô của môi trường……………………. Sự phát sóng hài bậc hai………………………………… 31 1. Điều kiện hợp pha trong sự phát sóng hài bậc hai……… 32 1. Hệ số quang phi tuyến bậc hai………………………….
37 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1………………………………………………. 39 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM…………………………………………. THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO ĐƠN TINH THỂ KDP…………. Tinh thể mầm KDP…………………………………………… 45 i 2.
Chế tạo tinh thể mầm…………………………………… 45 2. Đặt tinh thể mầm trong dung dịch nuôi………………… 46 2. Chế tạo đơn tinh thể KDP……………………………………. Đơn tinh thể KDP tinh khiết…………………………….
Đơn tinh thể KDP pha tạp EDTA………………………. Đơn tinh thể KDP đồng pha tạp chất màu Amaranth và EDTA……………………………………………………………………… 51 2. CHUẨN BỊ CÁC MẪU TINH THỂ KDP CHO CÁC PHÉP ĐO QUANG HỌC, CƠ HỌC, THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC VÀ HIỆU ỨNG SHG………………………………………………………………… 53 2. Tinh thể KDP tinh khiết (kỹ thuật truyền thống và SR)……… 56 2.
Tinh thể KDP pha tạp EDTA (kỹ thuật SR)…………………. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% (kỹ thuật SR) ……………………………………………………. KHẢO SÁT HIỆU ỨNG PHÁT SÓNG HÀI BẬC HAI (SHG). Quy trình đo SHG và xử lý số liệu…………………………… 67 2.
LĂNG KÍNH KDP………………………………………………. Chế tạo lăng kính KDP………………………………………. Khảo sát SHG đối với lăng kính KDP………………………. 78 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2……………………………………………….
80 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN……………………………… 82 3. PHỔ UV-VIS……………………………………………………. So sánh tinh thể KDP được chế tạo bằng kỹ thuật SR và kỹ thuật truyền thống…………………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 85 3.
Khảo sát theo định hướng phát triển của tinh thể………. Khảo sát theo ba vị trí đầu-giữa-chân trên tinh thể……. Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA…………………. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR………………………………………………….
ĐỘ RỘNG VÙNG CẤM………………………………………… 92 3. PHỔ FT-IR………………………………………………………. So sánh tinh thể KDP được chế tạo bằng kỹ thuật SR và kỹ thuật truyền thống…………………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 99 3.
Khảo sát theo định hướng phát triển của tinh thể………. Khảo sát theo ba vị trí đầu-giữa-chân trên tinh thể……… 99 3. Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA…………………. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR………………………………………………….
PHỔ FT-RAMAN………………………………………………. So sánh tinh thể KDP được chế tạo bằng kỹ thuật SR và kỹ thuật truyền thống…………………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 105 3. Khảo sát theo định hướng phát triển của tinh thể……….
Khảo sát theo ba vị trí đầu-giữa-chân trên tinh thể……. Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA…………………… 107 3. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR…………………………………………………. PHÂN TÍCH NHIỄU XẠ TIA X (XRD)……………………….
So sánh tinh thể KDP được chế tạo bằng kỹ thuật SR và kỹ thuật truyền thống…………………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 111 3. So sánh giữa tinh thể KDP tinh khiết và KDP:EDTA…… 111 3. Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA………………….
Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR…………………………………………………. So sánh tinh thể KDP được chế tạo bằng kỹ thuật SR và kỹ thuật truyền thống…………………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 121 3. So sánh giữa tinh thể KDP tinh khiết và KDP:EDTA….
Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA…………………. Khảo sát theo định hướng phát triển của tinh thể………. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR…………………………………………………. Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR……………… 126 3.
So sánh giữa tinh thể KDP tinh khiết và KDP:EDTA…. Khảo sát theo nồng độ pha tạp EDTA…………………. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR…………………………………………………. HIỆU ỨNG PHÁT SÓNG HÀI BẬC HAI (SHG)……………… 132 3.
Các mẫu tinh thể quang phi tuyến thương mại………………. Các mẫu tinh thể KDP chế tạo được…………………………. Tinh thể KDP truyền thống……………………………. Tinh thể KDP SR……………………………………….
Tinh thể KDP pha tạp EDTA bằng kỹ thuật SR………… 139 3. Tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% bằng kỹ thuật SR……………………………………… 143 3. LĂNG KÍNH KDP………………………………………………. 146 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3……………………………………………….
150 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN……………………………… 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ…………………… 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………. Các chương trình Matlab GUI (Graphical User Interface) phục vụ cho việc tính toán và xử lý số liệu…………………………………………. Chương trình giúp tính khối lượng muối KDP và chất pha tạp… 172 1. Chương trình giúp xác định độ rộng vùng cấm Eg và phương trình đường thẳng của bờ hấp thu………………………………….
Chương trình xác định độ cứng Vicker, độ dẻo Kc, chỉ số giòn Bi và ứng suất đàn hồi σv của vật liệu từ ảnh chụp vết ấn…………. Chương trình tính chiết suất tia thường, tia bất thường và góc hợp pha của tinh thể KDP…………………………………………. Chương trình tính công suất sóng hài bậc hai P532, hiệu suất phát sóng hài bậc hai eSHG và hệ số quang phi tuyến bậc hai d36 của tinh thể KDP……………………………………………………………. Ngưỡng tổn hại laser của một số tinh thể phi tuyến trong các ứng dụng chuyển đổi tần số…………………………………………………….
Kết quả khảo sát SHG các mẫu tinh thể KDP………………………. Tinh thể KDP thương mại, KD*P thương mại và KTP thương mại……………………………………………………………. Tinh thể KDP truyền thống hợp pha loại I và loại I với các chiều dài truyền sáng khác nhau…………………………………………. Tinh thể KDP SR và tinh thể KDP TT hợp pha loại I và loại II với chiều dài truyền sáng 12 mm…………………………………… 183 3.
Tinh thể KDP pha tạp EDTA (kỹ thuật SR)…………………… 184 3. Tinh thể KDP hợp pha loại I đồng pha tạp Amaranth 0,005 mol% và EDTA 1 mol% (kỹ thuật SR) với chiều dài truyền sáng 10 mm…………………………………………………………………. 188 v DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Ý nghĩa KDP Potassium Dihydrogen Phosphate (KH2PO4) SR Sankaranarayanan-Ramasamy EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt KDP:EDTA Tinh thể KDP được chế tạo từ dung dịch có pha EDTA hay tinh thể KDP pha tạp EDTA KDP:Amaranth Tinh thể KDP được chế tạo từ dung dịch có pha chất màu Amaranth hay tinh thể KDP pha tạp Amaranth KDP:Ama:EDTA Tinh thể KDP được chế tạo từ dung dịch có pha đồng thời chất màu Amaranth và EDTA hay tinh thể KDP đồng pha tạp Amaranth và EDTA LIDT Laser-Induced Damage Threshold – Ngưỡng tổn hại laser Nd:YAG Yttrium Aluminum Garnet pha tạp Neodymium, Nd:Y3Al5O12 Nd:YVO4 Yttrium OrthoVanadate pha tạp Neodymium P1064 Công suất laser 1064 nm P532 Công suất bức xạ 532 nm SHG Second Harmonic Generation – Sự phát sóng hài bậc hai eSHG Hiệu suất phát sóng hài bậc hai KD*P hay DKDP Potassium Dideuterium Phosphate (KD2PO4), D là deuterium hay hydro nặng, là đồng vị của hydrogen KTP Potassium Titanyl Phosphate, KTiOPO4 CDTS Chiều dài truyền sáng ĐHKHTN Đại học Khoa học Tự nhiên ĐHQG TP. HCM Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.
Thông tin về khối lượng phân tử, hãng sản xuất và độ tinh khiết của các hóa chất sử dụng…………………………………………………. Khối lượng muối KDP và các chất pha tạp EDTA, Amaranth tại các nồng độ khác nhau để tạo thành dung dịch bão hòa ở 50oC với 1000 ml nước cất và 2000 ml nước cất……………………………………………… 44 Bảng 2. Thông tin về các thiết bị đo được sử dụng để khảo sát các mẫu tinh thể KDP………. Thông tin về các thành phần chính trong hệ khảo sát SHG…….
Mối liên hệ giữa công suất laser 1064 nm (W) và cường độ dòng điện (A) đi qua laser diode………………………………………………… 64 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Trung Vĩnh (2019). Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-tinh-the-kdp-pha-tap-edta-va-amaranth-nham-ung-dung-phat-song-hai-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằm ứng dụng phát sóng hài bậc hai hiệu suất cao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo tinh thể kdp pha tạp edta và amaranth nhằ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.