Luận án: Vai trò Trình tự Amino Acid Kỵ nước/Phân cực trong Cuốn Protein & Kết tụ Peptide

Trình tự amino acid quyết định cấu trúc và chức năng của protein, ảnh hưởng đến kết tụ peptide. Tìm hiểu vai trò quan trọng trong sinh học phân tử.

Tác giả

Luan An

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế cuốn protein và vai trò của trình tự amino acid
Số trang:
119 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế cuốn protein và vai trò của trình tự amino acid

Quá trình cuốn protein đóng vai trò quyết định đối với hoạt tính sinh học của tế bào. Trình tự amino acid nguyên thủy quy định trực tiếp cấu trúc không gian bậc ba của chuỗi polypeptide. Khi chuỗi polypeptide mới tổng hợp rời khỏi ribosome, các tương tác nội phân tử diễn ra tức thì. Quá trình này điều hướng chuỗi từ trạng thái duỗi ngẫu nhiên sang trạng thái tự nhiên có năng lượng thấp nhất. Sự ổn định cấu trúc chịu sự chi phối chặt chẽ từ tương tác kỵ nước, liên kết hydro và tương tác tĩnh điện. Địa hình năng lượng của quá trình cuốn protein có dạng hình phễu đặc trưng. Đỉnh phễu đại diện cho vô số cấu hình duỗi với mức entropy cao. Đáy phễu là trạng thái tự nhiên duy nhất có cấu trúc xếp cuộn chặt chẽ. Cơ chế cuốn protein diễn ra theo nguyên lý thất vọng tối thiểu. Điều này giúp chuỗi polymer sinh học tìm thấy cấu hình đích nhanh chóng mà không cần duyệt qua toàn bộ không gian cấu hình khổng lồ.

1.1. Đặc trưng cấu trúc và tương tác kỵ nước trong protein

Cấu trúc protein được phân chia thành bốn bậc cơ bản từ bậc một đến bậc bốn. Trình tự amino acid kết nối qua liên kết peptide tạo nên mạch xương sống bền vững. Các cấu trúc bậc hai như xoắn alpha và phiến beta hình thành nhờ mạng lưới liên kết hydro cục bộ. Trong môi trường nước, tương tác kỵ nước đóng vai trò động lực chính thúc đẩy sự cuộn gập. Các chuỗi bên kỵ nước có xu hướng tránh xa phân tử nước. Chúng co cụm lại để tạo thành lõi kỵ nước kín bên trong phân tử protein. Ngược lại, các amino acid phân cực phân bố chủ yếu trên bề mặt phân tử. Cách phân bố này giúp protein tương tác thuận lợi với dung môi xung quanh. Sự phân chia ranh giới giữa vùng kỵ nước và vùng phân cực tạo nên sự ổn định nhiệt động lực học vững chắc cho toàn bộ cấu trúc.

1.2. Nghịch lý Levinthal cùng nguyên lý thất vọng tối thiểu

Nghịch lý Levinthal mô tả bài toán thời gian trong quá trình cuốn protein. Một chuỗi polypeptide nhỏ có thể tồn tại ở hàng tỷ tỷ cấu hình không gian khác nhau. Nếu chuỗi tìm kiếm trạng thái tự nhiên bằng cách duyệt ngẫu nhiên, quá trình này cần hàng tỷ năm. Tuy nhiên, protein thực tế chỉ mất vài mili giây để hoàn thành việc cuốn gập. Nghịch lý này được giải thích thuyết phục qua khái niệm phễu năng lượng tự do. Bề mặt năng lượng dốc đứng định hướng chuỗi gập theo các lộ trình tối ưu hóa. Nguyên lý thất vọng tối thiểu chỉ ra rằng các tương tác bản địa luôn chiếm ưu thế vượt trội. Các tương tác xung đột không bản địa bị triệt tiêu tối đa trong quá trình tiến hóa. Nhờ vậy, chuỗi polypeptide trượt thẳng xuống đáy phễu năng lượng một cách nhanh chóng và chính xác.

1.3. Mô hình hai trạng thái và nhiệt động lực học cuốn protein

Nhiệt động lực học cuốn protein thường được mô tả qua mô hình hai trạng thái đơn giản. Chuỗi polypeptide tồn tại chủ yếu ở hai trạng thái rõ rệt: trạng thái duỗi và trạng thái cuốn tự nhiên. Giữa hai trạng thái này tồn tại một hàng rào thế năng đại diện cho trạng thái chuyển tiếp. Trạng thái chuyển tiếp có mức năng lượng tự do cao nhất dọc theo lộ trình phản ứng. Nhiệt dung riêng của hệ đạt giá trị cực đại tại nhiệt độ chuyển pha cuốn duỗi. Phân tích nhiệt lượng vi sai cho phép xác định độ biến thiên enthalpy nhiệt và enthalpy van't Hoff. Tính hợp tác cao là đặc trưng nổi bật của quá trình chuyển pha bậc một này. Toàn bộ cấu trúc protein đóng hoặc mở đồng thời khi nhiệt độ thay đổi qua ngưỡng tới hạn. Hiện tượng này ngăn chặn sự tích tụ của các cấu hình trung gian không ổn định.

II. Quá trình kết tụ peptide và sự hình thành sợi amyloid

Kết tụ peptide là hiện tượng các chuỗi polypeptide tự lắp ráp thành các khối tập hợp không mong muốn. Quá trình này cạnh tranh trực tiếp với quá trình cuốn protein tự nhiên trong môi trường tế bào. Khi protein bị sai hỏng cấu trúc hoặc mất ổn định nhiệt động, các đoạn kỵ nước bị lộ ra ngoài. Sự tương tác giữa các chuỗi bên kỵ nước tự do dẫn đến hiện tượng kết tụ không đặc hiệu. Dạng kết tụ nguy hiểm nhất là sự hình thành các sợi amyloid có cấu trúc trật tự cao. Sợi amyloid có độ bền cơ học phi thường và khả năng chống lại sự phân hủy enzyme. Các mảng amyloid lắng đọng gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình. Nghiên cứu cơ chế tạo sợi cung cấp nền tảng quan trọng nhằm kiểm soát các rối loạn cấu trúc phân tử.

2.1. Cấu trúc phiến beta chéo đặc thù của sợi amyloid

Sợi amyloid sở hữu cấu trúc siêu phân tử chung được gọi là cấu trúc phiến beta chéo. Các chuỗi peptide xếp vuông góc với trục dọc của sợi amyloid. Mạng lưới liên kết hydro chạy song song dọc theo chiều dài của sợi, liên kết các phiến beta lại với nhau. Khoảng cách định kỳ giữa các phiến beta thường dao động từ bốn đến năm angstrom. Cấu trúc này được phát hiện thông qua kỹ thuật nhiễu xạ tia X và cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn. Kính hiển vi lực nguyên tử cho thấy các sợi amyloid có dạng hình que mảnh dài và xoắn nhẹ. Trình tự amino acid kỵ nước đóng vai trò then chốt trong việc neo giữ lõi sợi. Lực liên kết Van der Waals chặt chẽ giữa các chuỗi bên kỵ nước tạo ra độ bền vững cấu trúc cực cao.

2.2. Cơ chế động học tạo mầm và phát triển sợi kết tụ

Động học hình thành sợi amyloid tuân theo cơ chế mầm hóa và kéo dài chuỗi điển hình. Giai đoạn tiềm ẩn ban đầu diễn ra chậm chạp do các monomer phải vượt qua rào cản năng lượng cao để tạo mầm. Mầm kết tụ là một cụm oligomer nhỏ nhưng có cấu trúc ổn định nhiệt động. Khi mầm kết tụ hình thành, giai đoạn tăng trưởng bùng nổ bắt đầu diễn ra. Các monomer tự do nhanh chóng gắn vào hai đầu mầm và kéo dài kích thước sợi. Ngoài ra, cơ chế tạo mầm thứ cấp trên bề mặt sợi có sẵn làm gia tăng tốc độ phản ứng theo cấp số nhân. Sự phân cắt cơ học của sợi dài cũng tạo ra thêm nhiều đầu sợi tự do mới. Quá trình tự xúc tác này dẫn đến sự tích tụ ồ ạt của các cấu trúc dạng sợi trong hệ.

2.3. Mối liên hệ giữa kết tụ peptide với bệnh Alzheimer

Sự kết tụ peptide và protein liên quan trực tiếp đến hơn năm mươi căn bệnh nan y ở người. Bệnh Alzheimer là ví dụ điển hình gắn liền với sự lắng đọng của peptide Amyloid-beta trong mô não. Peptide Amyloid-beta hình thành do quá trình cắt bất thường của protein tiền chất amyloid. Các oligomer kích thước nhỏ trong giai đoạn đầu của quá trình kết tụ thể hiện độc tính tế bào cao nhất. Chúng phá hủy màng tế bào thần kinh, làm rối loạn cân bằng ion canxi nội bào. Sự suy giảm chức năng synap thần kinh dẫn đến mất trí nhớ và suy giảm nhận thức nghiêm trọng. Hiểu rõ cơ chế kết tụ của peptide giúp định hướng thiết kế các phân tử ức chế tạo mầm. Đây là chiến lược y sinh học tiềm năng nhằm ngăn chặn tiến trình phát triển của bệnh Alzheimer.

III. Mô hình vật lý và phương pháp mô phỏng Monte Carlo

Nghiên cứu quá trình cuốn protein và kết tụ peptide đòi hỏi sự hỗ trợ từ các mô hình vật lý thu gọn. Các mô hình này lược bỏ các bậc tự do nguyên tử chi tiết để tập trung vào nguyên lý cốt lõi. Mô hình ống HP và mô hình Go biểu diễn chuỗi polypeptide như một ống dày có tính tự tránh không gian. Hệ tọa độ Frenet được áp dụng để xác định độ cong và độ xoắn của mạch xương sống. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo cung cấp công cụ tính toán mạnh mẽ để khảo sát không gian cấu hình phức tạp. Nhờ các thuật toán lấy mẫu tiên tiến, các rào cản năng lượng tự do cao được vượt qua hiệu quả. Dữ liệu mô phỏng lượng hóa chính xác các đại lượng nhiệt động lực học và động học của hệ phân tử.

3.1. Cấu trúc không gian trong mô hình ống HP và ống Go

Mô hình ống HP phân loại các monomer thành hai nhóm chính: kỵ nước (H) và phân cực (P). Chuỗi polypeptide được mô hình hóa thành một ống mềm dẻo không thể tự cắt nhau. Bán kính ống biểu diễn bán kính Van der Waals hiệu dụng của mạch xương sống. Thế năng bẻ cong và thế năng liên kết hydro định hình các yếu tố cấu trúc bậc hai cục bộ. Mô hình Go bổ sung các tương tác tiếp xúc bản địa dựa trên cấu trúc tinh thể thực tế từ Protein Data Bank. Trong mô hình ống Go, chỉ những cặp hạt tiếp xúc nhau trong trạng thái tự nhiên mới đóng góp năng lượng hút. Mô hình ống với tính định hướng của chuỗi bên giúp phản ánh chân thực hình học không gian lập thể. Sự kết hợp này mang lại khả năng dự đoán chính xác cấu hình cuốn gập.

3.2. Thuật toán Metropolis và các phép dịch chuyển phân tử

Thuật toán Metropolis là hạt nhân của phương pháp mô phỏng Monte Carlo trong vật lý thống kê. Mỗi bước dịch chuyển cấu hình được chấp nhận hoặc từ chối dựa trên biến thiên năng lượng của hệ. Nếu trạng thái mới có mức năng lượng thấp hơn, bước nhảy luôn được chấp nhận hoàn toàn. Nếu trạng thái mới có năng lượng cao hơn, bước nhảy được chấp nhận với xác suất Boltzmann tương ứng. Các phép dịch chuyển cho protein bao gồm quay góc cục bộ, quay đuôi chuỗi và biến dạng trục ống. Đối với hệ nhiều chuỗi peptide, các phép tịnh tiến và quay toàn thể phân tử được bổ sung. Những phép dịch chuyển này đảm bảo tính công bằng vi mô và bảo toàn phân bố cân bằng. Nhờ đó, quỹ đạo mô phỏng tái hiện chính xác động học cuốn gập phân tử.

3.3. Phương pháp điều nhiệt song song kết hợp phân tích WHAM

Mô phỏng Monte Carlo thông thường dễ bị kẹt tại các cực tiểu năng lượng cục bộ ở nhiệt độ thấp. Phương pháp điều nhiệt song song giải quyết triệt để rào cản này bằng cách mô phỏng đồng thời nhiều bản sao hệ tại các nhiệt độ khác nhau. Định kỳ, các bản sao trao đổi nhiệt độ với nhau theo tiêu chuẩn xác suất Metropolis nghiêm ngặt. Bản sao ở nhiệt độ cao giúp hệ vượt qua các rào cản thế năng dốc đứng. Bản sao ở nhiệt độ thấp cho phép lấy mẫu chi tiết trạng thái cuộn chặt. Phương pháp phân tích đa biểu đồ có trọng số WHAM tích hợp dữ liệu từ mọi thang nhiệt độ. Thuật toán WHAM tái tạo hàm mật độ trạng thái liên tục và tính toán chính xác năng lượng tự do. Đây là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu nhiệt động lực học phân tử.

IV. Ảnh hưởng của trình tự amino acid lên sự cuốn protein

Trình tự amino acid kỵ nước và phân cực quyết định trực tiếp khả năng cuốn gập đúng của chuỗi peptide. Các nghiên cứu trên mô hình ống HP chứng minh sự phân bố monomer H chi phối tính ổn định của trạng thái tự nhiên. Nếu các hạt kỵ nước nằm rải rác hợp lý, chuỗi dễ dàng co cụm thành lõi đặc khít. Ngược lại, trình tự phân bố kém tối ưu dẫn đến hiện tượng bế tắc cấu hình hoặc tạo ra nhiều trạng thái giả bền. Mô hình Go cho thấy năng lượng tiếp xúc bản địa định hướng dòng năng lượng trơn tru về trạng thái đích. Sự cạnh tranh giữa liên kết hydro mạch chính và tương tác kỵ nước chuỗi bên quyết định cấu trúc bậc ba. Nghiên cứu sâu về chuỗi amino acid giúp giải mã nguyên lý gập protein trong tự nhiên.

4.1. Nhiệt động lực học cuốn chuỗi trong mô hình ống HP

Nhiệt động lực học cuốn protein trong mô hình ống HP được đặc trưng bởi sự thay đổi đột ngột của các đại lượng thống kê. Nhiệt dung riêng thể hiện đỉnh cực đại rõ nét tại nhiệt độ chuyển pha cuốn Tf. Tại nhiệt độ thấp hơn Tf, chuỗi tồn tại ở trạng thái cuộn chặt với năng lượng tiềm năng tối thiểu. Độ dịch chuyển căn quân phương rmsd so với cấu trúc đích đạt giá trị rất nhỏ. Tại nhiệt độ cao hơn Tf, năng lượng dao động nhiệt phá vỡ lõi kỵ nước, đưa chuỗi về trạng thái duỗi ngẫu nhiên. Trình tự amino acid có tỷ lệ monomer H cao thường sở hữu nhiệt độ chuyển pha lớn hơn. Mức độ hợp tác trong quá trình cuốn phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc liên kết topo của chuỗi HP.

4.2. Chuyển pha cuốn duỗi và vai trò liên kết cộng tác

Chuyển pha cuốn duỗi trong protein thể hiện tính chất của một quá trình chuyển pha nhiệt động lực học bậc một. Tính cộng tác phát sinh từ sự phối hợp nhịp nhàng giữa mạng lưới liên kết hydro và lực hút kỵ nước. Sự hình thành của một liên kết hydro cục bộ tạo điều kiện thuận lợi cho các liên kết lân cận xuất hiện. Hiện tượng này tạo nên hiệu ứng dây chuyền, thúc đẩy toàn bộ chuỗi gập lại đồng thời. So sánh giữa mô hình ống HP và mô hình ống Go làm rõ vai trò của tương tác đặc hiệu. Mô hình Go thể hiện chuyển pha sắc nét hơn nhờ bề mặt năng lượng không bị phân mảnh. Mô hình ống HP phản ánh chân thực sự thất vọng năng lượng tự nhiên do các tiếp xúc không mong muốn gây ra.

4.3. Tác động của cường độ tương tác kỵ nước tới cấu trúc

Cường độ tương tác kỵ nước là tham số điều khiển then chốt trong giản đồ pha của protein. Khi lực hút kỵ nước quá yếu so với thế năng bẻ cong, chuỗi polypeptide không thể thắng được entropy duỗi để hình thành lõi kín. Phân tử protein tồn tại chủ yếu ở dạng dải duỗi linh động hoặc vòng xoắn lỏng lẻo. Khi cường độ kỵ nước tăng lên mức tối ưu, cấu trúc tự nhiên dạng ống cận bó chặt xuất hiện ổn định. Nếu lực hút kỵ nước bị khuếch đại quá mức, chuỗi sẽ sụp đổ nhanh chóng thành các quả cầu lộn xộn vô định hình. Các cấu trúc vô định hình này ngăn cản việc thiết lập mạng lưới liên kết hydro trật tự. Do đó, sự cân bằng năng lượng tinh tế là điều kiện bắt buộc để protein đạt cấu hình sinh học chuẩn xác.

V. Vai trò phân bố amino acid đối với sự kết tụ peptide

Sự kết tụ của nhiều chuỗi peptide chịu sự điều khiển trực tiếp bởi hoa văn sắp xếp các amino acid kỵ nước. Khi mật độ monomer H tăng cao, xu hướng liên kết giữa các chuỗi vượt trội hơn hẳn xu hướng tự cuốn gập nội phân tử. Các chuỗi peptide tiếp cận nhau qua bề mặt kỵ nước lộ thiên, sau đó ổn định lại nhờ liên kết hydro liên chuỗi. Tham số khoảng cách giữa các hạt H liên tiếp trong chuỗi quyết định cấu trúc oligomer hình thành. Các nghiên cứu mô phỏng khẳng định việc thay đổi vị trí một vài amino acid có thể triệt tiêu hoàn toàn khả năng tạo sợi. Khảo sát động học và nhiệt động lực học kết tụ mở ra phương hướng thiết kế các chuỗi peptide kháng kết tụ hiệu quả.

5.1. Quy luật sắp xếp monomer HP chi phối cấu trúc kết tụ

Quy luật phân bố chuỗi monomer H và P quyết định hình thái không gian của các tập hợp peptide. Các chuỗi có đoạn kỵ nước tập trung dài có xu hướng hình thành các đám kết tụ vô định hình nhanh chóng. Ngược lại, các trình tự có các hạt H và P xen kẽ chu kỳ dễ dàng tự sắp xếp thành phiến beta trật tự. Khoảng cách s giữa hai hạt kỵ nước liên tiếp ảnh hưởng sâu sắc đến góc xoay của mạch xương sống. Khi khoảng cách s phù hợp với bước xoắn cấu trúc, các bề mặt kỵ nước khớp khít với nhau tạo thành cấu trúc sandwich bền vững. Mô hình ống HP phân loại rõ ràng các cấu trúc kết tụ thành ba dạng: vô định hình, oligomer hình trụ và sợi beta chéo. Cấu trúc sợi beta chéo luôn sở hữu độ ổn định nhiệt động cao nhất.

5.2. Nhiệt động lực học và động học tạo sợi của peptide

Nhiệt động lực học của quá trình kết tụ peptide được thể hiện qua giản đồ năng lượng tự do đa chiều. Trạng thái kết tụ sợi đại diện cho cực tiểu năng lượng toàn cục sâu hơn cả trạng thái monomer tự nhiên. Động học hình thành sợi phụ thuộc mạnh mẽ vào nồng độ peptide và nhiệt độ môi trường. Ở nhiệt độ thấp, tốc độ tạo mầm tăng nhanh do lực hút kỵ nước chiếm ưu thế. Tuy nhiên, nhiệt độ quá thấp có thể làm bẫy các phân tử trong trạng thái kết tụ vô định hình giả bền. Khi nhiệt độ tăng đến vùng chuyển tiếp, sự tái sắp xếp cấu trúc diễn ra thuận lợi, thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ oligomer vô định hình sang sợi amyloid trật tự. Quá trình này được kích hoạt thông qua việc tối đa hóa số lượng liên kết hydro liên phân tử.

5.3. Hiện tượng kết tụ trong các hệ peptide hỗn hợp

Trong môi trường tế bào thực tế, hiện tượng kết tụ thường diễn ra giữa nhiều loại chuỗi peptide khác nhau. Sự hiện diện của các peptide dị loại làm thay đổi căn bản động học và nhiệt động lực học của hệ. Mô phỏng hệ peptide hỗn hợp chứng minh các chuỗi có trình tự tương đồng dễ dàng đồng kết tụ tạo sợi lai. Ngược lại, các chuỗi peptide phân cực cao đóng vai trò như chất ức chế cạnh tranh tự nhiên. Chúng bao bọc xung quanh các mầm kỵ nước đang phát triển, ngăn chặn sự gắn kết của các monomer tiếp theo. Hiệu ứng cản trở không gian từ các chuỗi bên phân cực làm gián đoạn mạng lưới liên kết hydro liên chuỗi. Khám phá này cung cấp cơ sở lý thuyết để tổng hợp các đoạn peptide ức chế nhằm điều trị các bệnh lý amyloid.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Sự cuốn của protein
1.1. Các đặc trưng cấu trúc của protein
1.2. Hiện tượng cuốn protein
1.5. Nguyên lý thất vọng tối thiểu
1.6. Mô hình hai trạng thái cho cơ chế cuốn protein
1.7. Tính hợp tác của quá trình cuốn
1.8. Tương tác kỵ nước
1.9. Mô hình HP mạng
1.10. Mô hình Go
1.11. Mô hình ống
2. CHƯƠNG 2: Sự hình thành amyloid
2.1. Cấu trúc sợi amyloid
2.2. Cơ chế hình thành sợi amyloid
3. CHƯƠNG 3: Các mô hình và phương pháp mô phỏng
3.1. Mô hình ống HP
3.1.1. Tính chất tự tránh dạng ống
3.1.2. Thế năng bẻ cong
3.1.3. Hệ tọa độ Frenet
3.1.4. Liên kết hydro
3.1.5. Tương tác kỵ nước
3.2. Mô hình ống Go
3.3. Mô hình ống với tính định hướng của các chuỗi bên
3.4. Các thông số cấu trúc protein
3.5. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo
3.5.1. Thuật toán Metropolis
3.5.2. Các phép dịch chuyển Monte Carlo cho protein
3.6. Phương pháp điều nhiệt song song
3.7. Phương pháp phân tích đa biểu đồ có trọng số
4. CHƯƠNG 4: Vai trò của trình tự amino acid kỵ nước và phân cực đối với cơ chế cuốn của protein
4.1. Nhiệt động lực học cuốn protein trong mô hình ống HP
4.2. Nhiệt động lực học cuốn protein trong mô hình ống Go
4.3. Chuyển pha cuốn trong mô hình ống HP và mô hình ống Go
4.4. Ảnh hưởng cường độ tương tác kỵ nước lên tính chất cuốn
5. CHƯƠNG 5: Vai trò của trình tự amino acid kỵ nước và phân cực đối với sự kết tụ của peptide
5.1. Sự phụ thuộc của các cấu trúc kết tụ vào trình tự HP
5.2. Nhiệt động lực học của quá trình kết tụ
5.3. Động học của quá trình hình thành sợi
5.4. Sự kết tụ của hệ peptide hỗn hợp
KẾT LUẬN
Danh mục công trình của tác giả
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vai trò của trình tự amino acid kỵ nước và phân cực đối với cơ chế cuốn protein và sự kết tụ của peptide

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Mục lục Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Mục lục iv Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị xiv Mở đầu 1 1 Sự cuốn của protein 8 1.1 Các đặc trưng cấu trúc của protein .2 Hiện tượng cuốn protein .5 Nguyên lý thất vọng tối thiểu .6 Mô hình hai trạng thái cho cơ chế cuốn protein .7 Tính hợp tác của quá trình cuốn .8 Tương tác kỵ nước .9 Mô hình HP mạng .10Mô hình Go .11Mô hình ống. 25 2 Sự hình thành amyloid 27 2.1 Cấu trúc sợi amyloid .2 Cơ chế hình thành sợi amyloid. 35 3 Các mô hình và phương pháp mô phỏng 37 3.1 Mô hình ống HP .1 Tính chất tự tránh dạng ống .2 Thế năng bẻ cong .3 Hệ tọa độ Frenet. 39 iii Mục lục 3.4 Liên kết hydro .5 Tương tác kỵ nước .2 Mô hình ống Go .3 Mô hình ống với tính định hướng của các chuỗi bên .4 Các thông số cấu trúc protein .5 Phương pháp mô phỏng Monte Carlo .1 Thuật toán Metropolis .2 Các phép dịch chuyển Monte Carlo cho protein .6 Phương pháp điều nhiệt song song .7 Phương pháp phân tích đa biểu đồ có trọng số.

54 4 Vai trò của trình tự amino acid kỵ nước và phân cực đối với cơ chế cuốn của protein 55 4.1 Nhiệt động lực học cuốn protein trong mô hình ống HP .2 Nhiệt động lực học cuốn protein trong mô hình ống Go .3 Chuyển pha cuốn trong mô hình ống HP và mô hình ống Go .4 Ảnh hưởng cường độ tương tác kỵ nước lên tính chất cuốn. 74 5 Vai trò của trình tự amino acid kỵ nước và phân cực đối với sự kết tụ của peptide 75 5.1 Sự phụ thuộc của các cấu trúc kết tụ vào trình tự HP .2 Nhiệt động lực học của quá trình kết tụ .3 Động học của quá trình hình thành sợi .4 Sự kết tụ của hệ peptide hỗn hợp. 92 Kết luận 94 Danh mục công trình của tác giả 96 Tài liệu tham khảo 97 iv Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt a. Amino acid ADN Deoxyribonucleic acid ARN Ribonucleic acid AFM Hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) AD Bệnh Alzheimer (Alzheimer Disease) HP Kỵ nước và phân cực (hydrophobic and polar) MC Monte Carlo NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance PDB Ngân hàng dữ liệu protein (Protein Data Bank) rmsd Độ dịch chuyển căn quân phương (root mean square deviation) v Danh mục các bảng Bảng 5.1 Trình tự amino acid kỵ nước (H) và phân cực (P) của các peptide được xét trong nghiên cứu về sự kết tụ.

Các trình tự trong bảng được ký hiệu từ S1 tới S12. Tham số s ký hiệu khoảng cách gần nhất giữa hai amino acid H liên tiếp nhau trong chuỗi. 76 vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1 Hình vẽ minh họa a) cấu trúc hóa học của amino acid (trừ proline), b) cấu trúc hóa học của proline (Pro) và c) chuỗi polypep- tide với các amino acid liên kết với nhau bởi các liên kết peptide. Mỗi amino acid gồm một nguyên tử carbon trung tâm Cα liên kết với một nhóm amine (-NH2 ), một nhóm carboxyl (-COOH), một nguyên tử H và một chuỗi bên R.

Trong amino acid proline, chuỗi bên R liên kết hóa trị với nguyên tử C trong nhóm carboxyl. Các amino acid trong protein khác nhau bởi chuỗi bên R.2 Cấu trúc trạng thái cuốn của vùng B1 của protein G (a–c) và của protein A (d–f). Các cấu trúc protein được biểu diễn ở dạng gồm tất cả các nguyên tử (all-atom) (a,d), dạng dải (ribbon) (b,e) và dạng mạch xương sống (backbone) (c,f).[Pleaseinsertintopreamble] Trong biểu diễn dạng dải, các xoắn α được tô màu đỏ và các phiến β được tô màu vàng. Trong biểu diễn mạch xương sống, các amino acid khác nhau được phân biệt bằng các màu khác nhau.

Các dữ liệu cấu trúc được lấy từ ngân hàng dữ liệu protein (PDB) với mã PDB 1pga cho vùng B1 của protein G và 2spz cho protein A.3 Địa hình năng lượng dạng sân gôn ứng với quá trình cuốn trong nghịch lý Levithal.5 Sơ đồ năng lượng tự do trong mô hình hai trạng thái. D và N lần lượt là trạng thái duỗi và trạng thái cuốn. Trạng thái chuyển tiếp (TS) là trạng thái có năng lượng tự do cao nhất giữa trạng thái duỗi và trạng thái cuốn. ∆FN và ∆FD lần lượt là độ cao của các bờ thế xuất phát từ các trạng thái duỗi và cuốn.6 Nhiệt động lực học của protein hai trạng thái.

(b) Sự phụ thuộc của nhiệt dung riêng vào nhiệt độ có đỉnh tại vùng chuyển pha. (c) Phân bố enthalpy tại nhiệt độ T1 < Tf và T2 > Tf. (d) Phân bố enthalpy tại nhiệt độ T = Tf. Nhiệt độ chuyển pha cuốn duỗi Tf được xác định là nhiệt độ mà nhiệt dung riêng đạt cực đại.

Độ lớn của sự thay đổi enthalpy nhiệt, ∆Hcal , và enthalpy van’t Hoff, ∆HvH , được thể hiện một cách gần đúng trên hình vẽ. 17 vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.7 Mô hình mạng HP trên không gian hai chiều, các amino acid kỵ nước và phân cực tương ứng có màu xanh và màu đỏ. Cấu hình gói chặt có năng lượng thấp nhất của chuỗi peptide gồm 14 amino acid (a); hai cấu hình gói chặt khác có năng lượng cao hơn ứng với 5 cặp tương tác HH (b,c); Histogram số trạng thái phụ thuộc vào năng lượng chỉ ra chỉ có một trạng thái duy nhất có năng lượng cực tiểu (d) .8 (a) Giản đồ pha trạng thái cơ bản của polymer đồng nhất dài 24 hạt trong mô hình ống. eR và eW là các tham số năng lượng bẻ cong và năng lượng tương tác kỵ nước trong mô hình.

Pha cận bó chặt bao gồm các vùng được tô màu có trạng thái cơ bản là các cấu trúc tương tự cấu trúc protein. (b) Các cấu trúc trạng thái cơ bản và một số cực tiểu năng lượng trong pha cận bó chặt.9 Hình ảnh đơn giản hóa trong hai chiều của một địa hình năng lượng. (a) Địa hình năng lượng của một polymer đồng nhất trong mô hình polymer thông thường với một thế năng hút thúc đẩy sự bó chặt. Có rất nhiều trạng thái cơ bản gói chặt tối đa với năng lượng xấp xỉ như nhau, phân cách nhau bởi các hàng rào năng lượng lớn.

(b) Địa hình năng lượng được tạc hình (presculpted) bởi các yếu tố hình học và đối xứng trong mô hình ống của một chuỗi polymer đồng nhất trong pha cận bó chặt. Số lượng cực tiểu sẽ giảm đáng kể và chiều rộng của các hố thế tăng lên. (c) Địa hình năng lượng dạng phễu của một protein được lựa chọn bởi trình tự amino acid.1 Hình ảnh mô tả cấu trúc nhiễu xạ thu được từ nhiễu xạ tia X đối với sợi amyloid. Các cực đại nhiễu xạ thu được tại các vị trí ứng với khoảng cách 4.7 Å theo phương thẳng đứng và 8–10 Å theo phương ngang.

Các khoảng cách này phù hợp với cấu trúc phiến β chéo mô tả ở hình bên phải, trong đó các dải β có phương vuông góc với trục của sợi. Một sợi amyloid có thể gồm nhiều protofibril ghép lại với nhau.2 Mô hình cấu trúc của các sợi amyloid của bệnh Alzheimer tạo bởi các peptide Abeta (1-42) có mã PDB là 2BEG thu được bằng phương pháp NMR [68]: (a) nhìn theo hướng trục sợi, (b) nhìn theo hướng vuông góc trục sợi. 29 viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 2.3 Sơ đồ mô tả quá trình protein cuốn sai và hình thành các cấu trúc kết tụ.4 Động học của quá trình hình thành amyloid .5 Sự phụ thuộc năng lượng tự do vào số đơn phân của cấu trúc kết tụ.1 Minh họa những thế năng được sử dụng trong mô hình ống tinh chỉnh của protein. r, y là các bán kính cong địa phương, không địa phương; z là khoảng cách giữa hai đơn phân a.a; eR và eW tương ứng là năng lượng phạt, năng lượng tương tác kỵ nước (hydophobic) của một liên kết.2 Minh họa sự tạo thành một liên kết hydro giữa đơn phân i và j trong mô hình ống cho protein.

Mỗi amino acid được xem xét bởi vị trí nguyên tử Cα. Hệ tọa độ Frenet được hình thành bởi ba vector đơn vị: tiếp tuyến t, pháp tuyến n và phó pháp tuyến b. Liên kết hydro được hình thành khi các ràng buộc hình học đối với vector nối cij và các vector binormal bi và bj được thỏa mãn. Trong một liên kết hydro lý tưởng được mô tả trên hình vẽ, những vector này nằm song song với nhau.3 (a và b) Mô hình mô tả tương tác tiếp xúc giữa hai amino acid với sự định hướng các chuỗi bên.

Các chuỗi bên được coi là có hướng ngược lại với hướng của các vector pháp tuyến ni và nj từ các nguyên tử Cα. Hai amino acid được coi là có tương tác nếu chuỗi bên của chúng có hướng không quá xa nhau (a) hoặc không tương tác nếu chuỗi bên hướng xa nhau (b). (c) Phân bố xác suất của tích vô hướng ni ·cij cho các tiếp xúc giữa các chuỗi bên được từ 500 cấu trúc protein trong cơ sở dữ liệu top500. Hai đỉnh của phân bố ứng với các cấu trúc xoắn α và phiến β.

Các chuỗi bên được coi là có tiếp xúc nếu giữa chúng tồn tại 2 nguyên tử có khoảng cách nhỏ hơn 1.5 lần tổng bán kính Van der Waals của 2 nguyên tử đó.4 Hai phép dịch chuyển trạng thái cho polymer: a) phép quay trục (crank-shaft move), b) phép quay điểm (pivot move).5 (a) Hoán đổi replica cho phép xuyên qua rào thế. (b) Sự giao nhau của các biểu đồ trạng thái theo năng lượng tại các nhiệt độ khác nhau. 49 ix Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 4.1 Cấu hình trạng thái có năng lượng thấp nhất của của hai chuỗi HP bao gồm các amino acid kỵ nước (H) và phân cực (P) với chiều dài N = 48 thu được từ mô phỏng trong mô hình ống HP, bao gồm cấu trúc bó ba xoắn α (ký hiệu là 3HB) (a) và cấu trúc tương tự vùng B1 của protein G (ký hiệu là GB1) (b). Các amino acid kỵ nước (H) trong hình vẽ có màu xanh và các amino acid phân cực (P) có màu vàng.2 Sự phụ thuộc của năng lượng trung bình hEi, bán kính hồi chuyển trung bình hRg i, và nhiệt dung riêng C vào nhiệt độ của các protein 3HB (a–c) và GB1 (d–f) trong mô hình ống HP.

Các mũi tên chỉ một cách gần đúng vào các nhiệt độ chuyển pha cuốn (folding) và chuyển pha sụp đổ (collapse).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trình tự Amino Acid: Cuốn Protein và Kết Tụ Peptide (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/trinh-tu-amino-acid-cuon-protein-ket-tu-peptide

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trình tự Amino Acid: Cuốn Protein và Kết Tụ Peptide" nghiên cứu về vấn đề gì?

Trình tự amino acid quyết định cấu trúc và chức năng của protein, ảnh hưởng đến kết tụ peptide. Tìm hiểu vai trò quan trọng trong sinh học phân tử.

Luận án "Trình tự Amino Acid: Cuốn Protein và Kết Tụ Peptide" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trình tự Amino Acid: Cuốn Protein và Kết Tụ Peptide" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trình tự Amino Acid: Cuốn Protein và Kết Tụ Peptide" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter