Luận án tiến sĩ sinh học: Ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen Curcuma zedoaria - Trương Thị Phương Lan

Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu ảnh hưởng chất kích kháng lên biểu hiện gen sinh tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen Curcuma zedoaria.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động chất kích kháng lên gen tổng hợp curcuminoid
Số trang:
139 trang

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động chất kích kháng lên gen tổng hợp curcuminoid

Nghệ đen (Curcuma zedoaria) là cây dược liệu quý trong y học cổ truyền. Thân rễ nghệ đen chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao. Nổi bật nhất là nhóm hợp chất curcuminoid cùng các tinh dầu sesquiterpene. Curcuminoid mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nhóm chất này hỗ trợ kháng viêm, giảm đau, bảo vệ gan và ức chế tế bào ung thư. Nhu cầu sử dụng curcuminoid trong y dược ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, việc khai thác ngoài tự nhiên gặp nhiều hạn chế về diện tích đất trồng và thời gian thu hoạch. Ứng dụng công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật in vitro kết hợp bổ sung chất kích kháng mở ra hướng đi đột phá. Phương pháp này giúp điều khiển quá trình sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp một cách chủ động. Tế bào nghệ đen phản ứng với elicitor bằng cách kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên. Các tín hiệu nội bào được truyền đi nhanh chóng. Hệ thống này thúc đẩy mức độ phiên mã của các gen đích. Kết quả dẫn đến sự gia tăng tích lũy curcuminoid vượt trội so với điều kiện sinh trưởng thông thường.

1.1. Giá trị dược liệu quý giá của cây nghệ đen in vitro

Cây nghệ đen in vitro duy trì nguồn gen thuần chủng và sạch bệnh. Mẫu mô củ và chồi sinh trưởng trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất nghệ đen có hoạt tính sinh học đa dạng. Hoạt chất giúp tiêu diệt gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa tế bào. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày đã được kiểm chứng rõ ràng. Dược tính này phần lớn đến từ các dẫn xuất curcuminoid. Nuôi cấy mô tế bào cho phép sản xuất sinh khối quanh năm. Môi trường nhân tạo không phụ thuộc vào thời tiết hay mùa vụ canh tác. Hệ thống nuôi cấy tế bào huyền phù tạo ra nguồn nguyên liệu đồng nhất. Quy trình này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.

1.2. Vai trò enzym chủ chốt trong con đường sinh tổng hợp curcuminoid

Quá trình tạo thành curcuminoid trải qua nhiều phản ứng enzyme phức tạp. Chuỗi phản ứng này bắt đầu từ con đường phenylpropanoid chuyển hóa phenylalanine. Các enzym xúc tác từng bước trung gian để hình thành cấu trúc polyphenol đặc trưng. Sự hiện diện của enzym giúp gắn kết hai phân tử feruloyl-CoA với malonyl-CoA. Khâu then chốt nằm ở hoạt động của các phân tử enzyme synthase chuyên biệt. Hoạt lực enzyme quyết định trực tiếp hiệu suất tổng hợp curcumin, demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin. Khi tế bào tiếp nhận tác nhân kích thích từ môi trường, hoạt tính của các enzyme tăng mạnh. Sự biến đổi này làm chuyển dịch dòng vật chất vào con đường sinh tổng hợp curcuminoid. Tế bào ưu tiên năng lượng để tạo ra các hợp chất thứ cấp kháng lại stress.

1.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật

Nuôi cấy tế bào thực vật mở ra phương thức sản xuất dược liệu bền vững. Quy trình bắt đầu từ việc tạo mô sẹo (callus) từ lát cắt chồi nghệ đen. Sự kết hợp chất điều hòa sinh trưởng như 2,4-D, KIN, NAA thúc đẩy hình thành mô sẹo xốp đặc trưng. Tế bào sau đó được chuyển sang môi trường lỏng để tạo huyền phù tế bào. Huyền phù tế bào phát triển nhanh và dễ dàng hấp thụ chất dinh dưỡng. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, ánh sáng và pH môi trường. Tế bào nghệ đen nuôi cấy phản ứng nhạy bén với các tác nhân hóa sinh bổ sung. Khả năng nhân dòng vô tính giúp tối ưu hóa sản lượng hoạt chất quý. Phương pháp này giảm thiểu áp lực khai thác tài nguyên thực vật tự nhiên.

II. Cơ chế con đường sinh tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen

Con đường sinh tổng hợp curcuminoid ở chi Curcuma là một nhánh chuyên biệt từ chu trình phenylpropanoid. Hệ thống enzyme liên kết chặt chẽ nhằm chuyển hóa tiền chất axit amin thành khung phân tử diarylheptanoid. Hoạt động phiên mã của các gen mã hóa giữ vai trò quyết định đến lượng enzyme tạo thành. Khi gen được kích hoạt, chuỗi phản ứng ngưng tụ phân tử diễn ra liên tục. Các nghiên cứu sinh học phân tử đã xác định nhiều gen mã hóa đóng vai trò then chốt trong chu trình này. Điển hình là họ enzyme polyketide synthase (PKS) loại III thực vật với cấu trúc xúc tác độc đáo. Sự phối hợp đồng bộ giữa các gen giúp tế bào nghệ đen thích ứng nhanh với biến đổi môi trường. Hiểu rõ cơ chế biểu hiện gen giúp xây dựng giải pháp tối ưu hóa năng suất curcuminoid.

2.1. Chức năng xúc tác của gen phenylalanine ammonia lyase PAL

Gen phenylalanine ammonia-lyase (PAL) mã hóa enzyme mở đầu cho con đường phenylpropanoid. Enzyme PAL xúc tác phản ứng khử amin của L-phenylalanine để tạo thành axit trans-cinnamic. Đây là bước phản ứng khởi đầu then chốt kết nối giữa trao đổi chất sơ cấp và thứ cấp. Axit cinnamic sau đó tiếp tục qua nhiều bước hydroxyl hóa và methyl hóa tạo thành feruloyl-CoA. Mức độ biểu hiện của gen PAL phản ánh trạng thái đáp ứng phòng vệ của tế bào nghệ đen. Khi tế bào gặp tác nhân kích kháng, biểu hiện gen PAL thường tăng vọt trong những giờ đầu. Lượng cơ chất feruloyl-CoA dồi dào tạo tiền đề vững chắc cho các bước tổng hợp curcuminoid phía sau. Nếu ức chế gen PAL, toàn bộ quá trình sản xuất curcuminoid sẽ bị đình trệ.

2.2. Vai trò của gen diketide CoA synthase DCS và họ enzym PKS

Gen diketide-CoA synthase (DCS) là một thành viên tiêu biểu thuộc họ polyketide synthase (PKS) loại III. Ở nghệ đen, gen CzDCS chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng ngưng tụ phân tử feruloyl-CoA với malonyl-CoA. Phản ứng này tạo ra hợp chất trung gian feruloyldiketide-CoA. Enzyme DCS có tính đặc hiệu cơ chất rất cao và quyết định tốc độ tổng hợp khung phân tử. Không có sự tham gia của DCS, phân tử curcuminoid không thể hình thành. Gen CzDCS có kích thước vùng mã hóa xác định và bảo tồn cao giữa các loài thuộc chi Curcuma. Phân tích cấu trúc phân tử của CzDCS cho thấy các acid amin thiết yếu tại trung tâm hoạt động. Việc điều hòa tăng cường gen CzDCS giúp thúc đẩy dòng trao đổi chất hướng mạnh về phía tạo sản phẩm trung gian.

2.3. Sự điều hòa đặc hiệu từ các gen curcumin synthase CURS

Gen curcumin synthase (CURS) mã hóa enzyme hoàn thiện bước cuối cùng trong chu trình tổng hợp curcuminoid. Ở chi Curcuma, các gen CURS phân nhánh thành các dạng đồng enzyme gồm CURS1, CURS2 và CURS3. Ở nghệ đen, các gen CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3 xúc tác ngưng tụ feruloyldiketide-CoA với phân tử acyl-CoA thứ hai. Quá trình này tạo thành curcumin hoặc các dẫn xuất demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin tương ứng. Mỗi gen CzCURS thể hiện mức độ ưa thích cơ chất khác nhau. CzCURS1 thiên về tổng hợp curcumin, trong khi CzCURS3 có thể tạo ra bisdemethoxycurcumin. Mức độ biểu hiện đồng thời của các gen CURS quyết định tỷ lệ thành phần các loại curcuminoid trong mô tế bào nghệ đen. Sự kích hoạt mạnh mẽ của cụm gen CzCURS đảm bảo hiệu suất tích lũy dược chất cao nhất.

III. Phân loại chất kích kháng sinh học và chất phi sinh học

Chất kích kháng (elicitor) là các hợp chất có khả năng kích hoạt phản ứng phòng vệ của tế bào thực vật. Khi tiếp xúc với elicitor, tế bào nhận biết tín hiệu cảnh báo thông qua các thụ thể trên màng sinh chất. Quá trình này kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu nội bào phức tạp như giải phóng ion canxi và tạo các loại oxy phản ứng (ROS). Tế bào nhanh chóng tái lập trình hệ gen nhằm tăng cường sức đề kháng. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất là sự tích lũy dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp. Dựa trên nguồn gốc xuất xứ, elicitor được phân chia thành hai nhóm chính: chất kích kháng sinh học (biotic elicitor) và chất kích kháng phi sinh học (abiotic elicitor). Việc lựa chọn loại elicitor phù hợp tạo bước đột phá trong sinh khối nuôi cấy in vitro.

3.1. Kích thích tế bào bằng chất kích kháng sinh học biotic elicitor

Chất kích kháng sinh học (biotic elicitor) có nguồn gốc từ vi sinh vật, nấm hoặc chính vách tế bào thực vật. Điển hình gồm có dịch chiết nấm men (yeast extract - YE), chitosan, glucan và các enzyme phân giải vách tế bào. Các phân tử này mô phỏng sự tấn công của mầm bệnh xâm nhiễm. Thụ thể tế bào nghệ đen nhận diện các cấu trúc phân tử liên kết mầm bệnh (PAMPs). Quá trình nhận diện kích thích dòng thác tín hiệu nội bào qua protein kinase MAPK. Biotic elicitor thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phiên mã của các gen phòng vệ. Sự kích thích này khiến tế bào nhanh chóng sinh tổng hợp các hợp chất polyphenol như curcuminoid để ngăn chặn stress sinh học. Dịch chiết nấm men và chitosan thường mang lại hiệu quả vượt trội trong nuôi cấy in vitro.

3.2. Gia tăng đề kháng nhờ chất kích kháng phi sinh học abiotic elicitor

Chất kích kháng phi sinh học (abiotic elicitor) bao gồm các yếu tố vật lý và hóa học không có nguồn gốc sinh vật sống. Nhóm này bao gồm ion kim loại nặng (như AgNO3, Cu2+, Co2+), bức xạ tia cực tím, nhiệt độ, hay các muối vô cơ. Bên cạnh đó, các hợp chất truyền tín hiệu tổng hợp như sodium nitroprusside (SNP) cung cấp nitric oxide (NO) cũng thuộc nhóm này. Abiotic elicitor gây ra trạng thái stress oxy hóa có kiểm soát trong tế bào nuôi cấy. Nồng độ ROS tăng cao kích thích tế bào kích hoạt hệ thống bảo vệ. Quá trình này gián tiếp kích hoạt các con đường sinh tổng hợp trao đổi chất thứ cấp. Việc sử dụng abiotic elicitor đòi hỏi xác định liều lượng chính xác để tránh gây độc tế bào.

3.3. Tác động của methyl jasmonate MeJA và axit salicylic SA

Methyl jasmonate (MeJA) và axit salicylic (SA) là hai phân tử truyền tín hiệu hormone thực vật đóng vai trò trung tâm. MeJA tham gia vào con đường truyền tín hiệu octadecanoid phản ứng với tổn thương cơ học và côn trùng. Trong khi đó, SA điều hòa phản ứng miễn dịch cục bộ và tính kháng tập nhiễm toàn thân (SAR). Bổ sung MeJA hoặc SA ngoại sinh vào môi trường nuôi cấy tế bào nghệ đen kích thích phiên mã hàng loạt gen. Hai chất này hoạt hóa các yếu tố phiên mã đặc hiệu liên kết với promoter của gen tổng hợp curcuminoid. Nồng độ thích hợp của MeJA hoặc SA thúc đẩy tích lũy curcuminoid mà không làm suy giảm sinh khối tế bào. Sự kết hợp linh hoạt giữa MeJA và SA mang lại hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ.

IV. Vai trò của elicitor trong sinh tổng hợp curcuminoid

Bổ sung elicitor vào môi trường nuôi cấy là chiến lược hiệu quả nhằm nâng cao năng suất curcuminoid. Tế bào nghệ đen trong điều kiện in vitro thông thường thường tích lũy lượng curcuminoid rất thấp. Nguyên nhân là do thiếu các tác nhân kích thích từ môi trường sống tự nhiên. Xử lý elicitor tạo ra môi trường giả lập kích kháng giúp tế bào chuyển hướng trao đổi chất. Sinh khối tế bào nghệ đen hấp thu elicitor và kích hoạt hệ thống gen sinh tổng hợp thứ cấp. Quá trình này giúp nâng cao đáng kể hàm lượng curcuminoid thu nhận từ dịch nuôi cấy và tế bào. Hiệu quả kích kháng phụ thuộc chặt chẽ vào loại elicitor, nồng độ xử lý, giai đoạn tế bào và thời gian tiếp xúc.

4.1. Hiệu quả xử lý từ nguồn chitosan kích kháng thực vật

Chitosan là một polysaccharide tự nhiên được điều chế từ chitin của vỏ giáp xác. Chitosan kích kháng thực vật hoạt động như một chất kích kháng sinh học an toàn và thân thiện môi trường. Phân tử chitosan tích điện dương dễ dàng liên kết với màng tế bào nghệ đen tích điện âm. Tương tác này kích thích sự mở kênh canxi và tăng đột biến các gốc tự do ROS có lợi. Tiếp theo, dòng tín hiệu hoạt hóa biểu hiện các gen then chốt trong con đường sinh tổng hợp curcuminoid. Xử lý chitosan ở nồng độ thích hợp giúp gia tăng đáng kể hàm lượng curcuminoid trong tế bào nuôi cấy. Chitosan còn cải thiện độ bền của màng tế bào và hỗ trợ tế bào vượt qua stress thẩm thấu hiệu quả.

4.2. Dịch chiết nấm men kích thích tế bào tích lũy hoạt chất

Dịch chiết nấm men (yeast extract) cung cấp nguồn amino acid, vitamin và phức hệ carbohydrate đa dạng. Thành phần beta-glucan trong nấm men là tác nhân kích kháng sinh học cực mạnh. Khi bổ sung vào huyền phù tế bào nghệ đen, dịch chiết nấm men nhanh chóng kích hoạt phản ứng tự vệ. Các enzyme trong con đường phenylpropanoid gia tăng hoạt tính rõ rệt chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc. Tế bào đẩy mạnh tổng hợp và bài tiết các hợp chất curcuminoid vào không gian gian bào hoặc tích lũy trong không bào. Kết quả nghiên cứu chứng minh dịch chiết nấm men giúp rút ngắn chu kỳ nuôi cấy cần thiết để thu nhận hoạt chất. Đây là giải pháp kinh tế và dễ áp dụng ở quy mô sản xuất lớn.

4.3. Nâng cao năng suất curcuminoid nhờ xử lý elicitor tối ưu

Việc tối ưu hóa thời điểm và liều lượng bổ sung elicitor quyết định năng suất cuối cùng. Xử lý elicitor vào giai đoạn cuối pha lũy thừa (log phase) giúp bảo toàn sinh khối tế bào tối đa. Nồng độ quá cao có thể gây hoại tử hoặc kìm hãm sinh trưởng của tế bào nghệ đen. Ngược lại, nồng độ quá thấp không đủ kích hoạt tín hiệu biểu hiện gen cần thiết. Thời gian thu hoạch sau xử lý elicitor thường dao động từ 24 giờ đến 72 giờ tùy loại tác nhân. Phương pháp kích kháng kết hợp nhiều elicitor theo tỷ lệ chuẩn xác tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Năng suất curcuminoid tổng số thu được có thể tăng gấp nhiều lần so với mẫu đối chứng không xử lý.

V. Đánh giá biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen

Đánh giá định lượng biểu hiện gen và hàm lượng hoạt chất là cơ sở khoa học để khẳng định tác động của elicitor. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại kết hợp phân tích hóa học sắc ký. Kỹ thuật RT-PCR bán định lượng hoặc Real-time PCR giúp xác định chính xác mức độ biểu hiện mRNA của từng gen mục tiêu. Song song đó, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cung cấp số liệu chi tiết về hàm lượng từng cấu phần curcuminoid. Sự tương quan thuận giữa mức độ sao chép gen và lượng curcuminoid tích lũy chứng minh rõ ràng vai trò kích kháng. Toàn bộ quy trình mang lại cơ sở dữ liệu tin cậy phục vụ nhân giống và sản xuất dược chất nghệ đen.

5.1. Phân tích định lượng biểu hiện gen CzDCS và CzCURS qua RT PCR

Phân tích RT-PCR sử dụng các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại vùng gen CzDCS, CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3. Mẫu RNA tổng số được tách chiết từ tế bào nghệ đen ở các thời điểm xử lý elicitor khác nhau. Sau khi phiên mã ngược thành cDNA, các đoạn gen mục tiêu được nhân bản và định lượng mật độ băng DNA. Kết quả cho thấy mức độ biểu hiện của gen CzDCS và CzCURS tăng sinh rõ rệt dưới tác động của MeJA, SA và chitosan. Cường độ biểu hiện đạt đỉnh sau một khoảng thời gian kích thích nhất định trước khi trở về trạng thái ổn định. Mức độ gia tăng biểu hiện của các gen này tương ứng chặt chẽ với phản ứng kích kháng của tế bào.

5.2. Định lượng hàm lượng curcuminoid tích lũy bằng kỹ thuật HPLC

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phân tách và định lượng chính xác từng thành phần curcuminoid. Chiết xuất từ tế bào nghệ đen được phân tích qua cột pha đảo với đầu dò UV-Vis ở bước sóng thích hợp. Đường chuẩn của curcumin, demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin dùng để tính toán nồng độ thực tế. Dữ liệu HPLC chứng minh mẫu tế bào xử lý elicitor có diện tích pic curcuminoid vượt trội so với đối chứng. Tỷ lệ giữa các thành phần curcuminoid có sự chuyển dịch tùy thuộc vào loại elicitor sử dụng. Điều này khẳng định elicitor không chỉ thúc đẩy tổng lượng hoạt chất mà còn điều hòa hướng tổng hợp chuyên biệt.

5.3. Định hướng ứng dụng công nghệ sinh học sản xuất quy mô lớn

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên biểu hiện gen mở ra triển vọng sản xuất công nghiệp. Hệ thống lò phản ứng sinh học (bioreactor) có thể ứng dụng quy trình xử lý elicitor để thu nhận curcuminoid quy mô lớn. Việc kiểm soát tốt biểu hiện gen thông qua elicitor giúp chuẩn hóa chất lượng dược phẩm sinh học từ nghệ đen. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị ung thư, bảo vệ gan và kháng viêm tự nhiên. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào công nghệ tái tổ hợp gen và can thiệp biểu hiện gen chuyên sâu. Kỹ thuật này nâng cao giá trị thương mại và khai thác bền vững nguồn gen thực vật bản địa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
MỞ ĐẦU
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CÂY NGHỆ ĐEN
1.1.1. Đặc điểm thực vật học
1.1.2. Thành phần hóa học chính của củ nghệ đen
1.1.3. Công dụng của nghệ đen
1.1.3.1. Hoạt tính giảm đau
1.1.3.2. Hoạt tính kháng ung thư
1.1.3.3. Hoạt tính bảo vệ gan
1.1.3.4. Hoạt tính kháng viêm và chống loét
1.1.3.5. Hoạt tính chống oxy hóa
1.1.3.6. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm
1.1.3.7. Các hoạt tính khác
1.2. ELICITOR VÀ CÁC ỨNG DỤNG
1.2.1. Cơ chế kích kháng
1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự kích kháng
1.2.3. Ứng dụng của elicitor
1.2.3.1. Elicitor sinh học
1.2.3.2. Elicitor phi sinh học
1.3. CÁC GEN THAM GIA TỔNG HỢP CURCUMINOID
1.3.1. Các con đường sinh tổng hợp curcuminoid
1.3.2. Vai trò của các gen tham gia chu trình tổng hợp curcuminoid
1.3.2.1. Gen mã hóa enzyme diketide-CoA synthase (DCS)
1.3.2.2. Gen mã hóa enzyme curcumin synthase (CURS)
1.3.2.3. Gen mã hóa enzyme Curcuminoid synthase
1.3.2.4. Gen mã hóa enzyme Chalcone synthase
1.3.3. Tổng hợp curcuminoid theo phương thức tái tổ hợp
1.3.4. Cải thiện sự biểu hiện gen bằng xử lý elicitor
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nuôi cấy in vitro cây nghệ đen
2.2.1.1. Khử trùng mẫu vật
2.2.1.2. Tái sinh chồi và tạo rễ in vitro
2.2.1.3. Nuôi cấy callus
2.2.1.4. Nuôi cấy tế bào
2.2.2. Phân lập các gen tổng hợp curcuminoid
2.2.2.1. Tách chiết DNA tổng số
2.2.2.2. Khuếch đại PCR
2.2.2.3. Tạo dòng và chú giải gen
2.2.2.4. Xây dựng cây phả hệ
2.2.3. Xác định sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid
2.2.3.1. Phân tích RT-PCR
2.2.3.2. Phân tích HPLC
2.2.4. Xử lý thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO
3.1.1. Nhân giống cây nghệ đen in vitro
3.1.2. Tạo rễ in vitro
3.1.3. Nuôi cấy callus
3.1.3.1. Ảnh hưởng của 2,4-D và KIN
3.1.3.2. Ảnh hưởng của 2,4-D và NAA
3.1.3.3. Ảnh hưởng của 2,4-D và AgNO3
3.1.4. Nuôi cấy tế bào nghệ đen
3.2. NHẬN DẠNG CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID
3.2.1. Phân lập gen
3.2.2. Phân tích biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid
3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN QUÁ TRÌNH SINH TỔNG HỢP CURCUMINOID
3.3.1. Thăm dò ảnh hưởng của các elicitor lên biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid
3.3.2. Biểu hiện của gen tổng hợp curcuminoid
4. CHƯƠNG 4: THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO
4.1. Nhân giống cây nghệ đen in vitro
4.2. Nuôi cấy callus và tế bào cây nghệ đen
5. CHƯƠNG 5: PHÂN LẬP CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID
5.1. Phân lập gen tổng hợp curcuminoid
5.2. Sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid
6. CHƯƠNG 6: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN SỰ BIỂU HIỆN CỦA CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID
6.1. Đặc điểm của các elicitor sử dụng trong nghiên cứu
6.1.1. Dịch chiết nấm men
6.2. Ảnh hưởng của elicitor lên sự sinh trưởng của tế bào
6.3. Ảnh hưởng của elicitor lên mức độ biểu hiện gen
6.4. Ảnh hưởng của các elicitor lên khả năng sản xuất curcumin
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện của một số gen tham gia quá trình sinh tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen curcuma zedoaria roscoe

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Trương Thị Phương Lan ii BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT BAP 6-benzylaminopurine CoA coezyme A cs cộng sự CTAB hexadecyltrimethylammonium bromide CzDCS Curcuma zedoaria DCS CzCURS1 Curcuma zedoaria CURS1 CzCURS2 Curcuma zedoaria CURS2 CzCURS3 Curcuma zedoaria CURS3 ĐC đối chứng DPPH 1-diphenyl-2-picrylhydrazyl dw dry weight (khối lượng khô) FRAP ferric reducing antioxidant power fw fresh weight (khối lượng tươi) HPLC high-performance liquid chromatography IBA 3-indolebutyric acid KIN kinetin MAPK mitogen-activated protein kinase MeJA methyl jasmonate MS Murashige and Skoog (1962) NAA naphthaleneacetic acid NO nitric oxide PAA phenyl acetic acid ROS reactive oxygen species SA salicylic acid SNP sodium nitroprusside YE yeast extract (dịch chiết nấm men) iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.

viii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CÂY NGHỆ ĐEN. Đặc điểm thực vật học. Thành phần hóa học chính của củ nghệ đen.

Công dụng của nghệ đen. Hoạt tính giảm đau. Hoạt tính kháng ung thư. Hoạt tính bảo vệ gan.

Hoạt tính kháng viêm và chống loét. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Các hoạt tính khác.

ELICITOR VÀ CÁC ỨNG DỤNG. Cơ chế kích kháng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự kích kháng. Ứng dụng của elicitor.

Elicitor sinh học. Elicitor phi sinh học. CÁC GEN THAM GIA TỔNG HỢP CURCUMINOID. Các con đường sinh tổng hợp curcuminoid.

Vai trò của các gen tham gia chu trình tổng hợp curcuminoid. Gen mã hóa enzyme diketide-CoA synthase (DCS). Gen mã hóa enzyme curcumin synthase (CURS). Gen mã hóa enzyme Curcuminoid synthase.

Gen mã hóa enzyme Chalcone synthase. Tổng hợp curcuminoid theo phương thức tái tổ hợp. Cải thiện sự biểu hiện gen bằng xử lý elicitor. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nuôi cấy in vitro cây nghệ đen. Khử trùng mẫu vật.

Tái sinh chồi và tạo rễ in vitro. Nuôi cấy callus. Nuôi cấy tế bào. Phân lập các gen tổng hợp curcuminoid.

Tách chiết DNA tổng số. Khuếch đại PCR. Tạo dòng và chú giải gen. Xây dựng cây phả hệ.

Xác định sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Phân tích RT-PCR. Phân tích HPLC. Xử lý thống kê.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO. Nhân giống cây nghệ đen in vitro. Tạo rễ in vitro.

Nuôi cấy callus. Ảnh hưởng của 2,4-D và KIN. Ảnh hưởng của 2,4-D và NAA. Ảnh hưởng của 2,4-D và AgNO3.

Nuôi cấy tế bào nghệ đen. NHẬN DẠNG CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID. Phân lập gen. Phân tích biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid.

ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN QUÁ TRÌNH SINH TỔNG HỢP CURCUMINOID. Thăm dò ảnh hưởng của các elicitor lên biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Biểu hiện của gen tổng hợp curcuminoid. THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO.

Nhân giống cây nghệ đen in vitro. Nuôi cấy callus và tế bào cây nghệ đen. PHÂN LẬP CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID. Phân lập gen tổng hợp curcuminoid.

Sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN SỰ BIỂU HIỆN CỦA CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID. Đặc điểm của các elicitor sử dụng trong nghiên cứu. Dịch chiết nấm men.

Ảnh hưởng của elicitor lên sự sinh trưởng của tế bào. Ảnh hưởng của elicitor lên mức độ biểu hiện gen. Ảnh hưởng của các elicitor lên khả năng sản xuất curcumin. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

95 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại các elicitor khác nhau.

Một số ứng dụng elicitor để cải thiện khả năng tích lũy các hợp chất thứ cấp trong nuôi cấy in vitro. Trình tự các primer được dùng để khuếch đại vùng CDS của các gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. Trình tự các primer được dùng để khuếch đại vùng chỉ thị của các gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tái sinh chồi mới của chồi in vitro nguyên vẹn.

Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tái sinh chồi mới của chồi in vitro đã được chẻ đôi. Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tạo rễ của chồi in vitro. Ảnh hưởng của KIN từ 0,5-2 mg/L và 2,4-D 1 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen .5 Ảnh hưởng của NAA từ 0,5-2 mg/L và 2,4-D 1 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen. Ảnh hưởng của 2,4-D 1 mg/L và AgNO3 từ 0,5-2 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen.

Mật độ băng DNA từ phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzDCS, CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3 trong 2 loại mô khác nhau của nghệ đen. Mật độ các băng DNA của vùng đặc hiệu ở các gen tổng hợp curcuminoid. Ảnh hưởng của các elicitor lên sinh trưởng và tích lũy curcumin trong tế bào nghệ đen. 77 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.

Cấu trúc hóa học của các curcumin. Con đường sinh tổng hợp các curcuminoid trong cây nghệ vàng. Vai trò của các gen DCS và CURS trong tổng hợp curcuminoid ở nghệ vàng. Cây nghệ đen.

Vector pGEM®-T Easy (Promega, Mỹ). Vị trí của primer xuôi và ngược trên gen CzCURS1. Cây nghệ đen in vitro 2 tháng tuổi. Callus nghệ đen 2 tuần tuổi sinh trưởng trên môi trường có 2,4-D 1 mg/L kết hợp với KIN 1,5 mg/L (A) và đối chứng sinh trưởng trên môi trường có 2,4-D 3 mg/L kết hợp với BAP 3 mg/L (B).

Đường cong sinh trưởng của tế bào nghệ đen. Tế bào nghệ đen nuôi trong bình tam giác chứa môi trường MS bổ sung 2,4-D 3 mg/L và BAP 3 mg/L. Sinh khối tươi (A) và khô (B) của tế bào nghệ đen. Sản phẩm PCR của các gen tổng hợp curcuminoid khuếch đại từ DNA tổng số của nghệ đen.

Sơ đồ sắp xếp của các intron/exon trên 4 gen sinh tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzDCS (MF663785) ở nghệ đen và DCS ở nghệ vàng (AB495006. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS1 (MF402846) ở nghệ đen và CURS1 ở nghệ vàng (AB495007. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS2 (MF402846) ở nghệ đen và CURS2 ở nghệ vàng (AB506762.

So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS3 (NCBI: MF987835) ở nghệ đen và CURS3 ở nghệ vàng (NCBI: AB506763. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzDCS và DCS (C0SVZ5. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS1 và CURS1 (AJF45913. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS2 và CURS2 (BAW81545.

So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS3 và CURS3 (AJF45914. Cây phả hệ của các gen sinh tổng hợp curcuminoid. Phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzDCS, CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3 trong 2 loại mô khác nhau của nghệ đen. Phổ HPLC của curcumin chuẩn.

Phổ HPLC của dịch chiết củ nghệ đen. Phổ HPLC của dịch chiết callus nghệ đen. RNA tổng số của các mẫu tế bào sau khi được xử lý elicitor. Phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzCURS1 (A) và CzCURS3 (B) sau khi được xử lý elicitor.

Sản phẩm RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen sinh tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. Phổ HPLC của curcumin chuẩn. Phổ HPLC của dịch chiết tế bào được xử lý với YE 1 g/L sau 5 ngày nuôi cấy. Phổ HPLC của dịch chiết tế bào được xử lý với SA 100 µM sau 5 ngày nuôi cấy.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây nghệ đen (Curcuma zedoaria Roscoe) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) còn được gọi là nga truật, tam nại hay ngải tím là loài thảo dược bản địa ở Ấn Độ và Indonesia, nhưng cũng được trồng nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản, Brazil, Nepal, Thái Lan [78] và Việt Nam [7]. Nghệ đen từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền của nhiều nước để điều trị các chứng viêm, đau nhức, các bệnh về da như các vết thương và các vết lở loét, cũng như sự bất thường của chu kỳ kinh nguyệt [157]. Nhóm chất màu curcuminoid bao gồm curcumin và các dẫn xuất của nó như demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin là nhóm hợp chất chính tạo nên các hoạt tính sinh học quan trọng của củ nghệ [76]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy curcuminoid, đặc biệt là curcumin, có phạm vi tác dụng dược lý rộng như kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa mạnh, chống tia tử ngoại, ức chế phát triển khối u và bảo vệ thần kinh (kháng β-amyloid) [14], [58], [116].

Curcuminoid được chiết xuất từ củ (thân rễ) của các loài nghệ khác nhau, chẳng hạn C. Curcuminoid hiện đang được sử dụng như dược chất trong nghiên cứu lâm sàng cho các bệnh nhân ung thư phổi, ung thư trực tràng, viêm khớp dạng thấp, bệnh Alzheimer, bệnh vảy nến… [35]. Nhiều nghiên cứu cũng đã cho thấy curcuminoid có độ an toàn cao, dung nạp tốt với cơ thể, không độc đến liều 8 g/kg thể trọng [46]. Hiện nay, các gen tham gia trong quá trình tổng hợp curcuminoid ở nghệ vàng (C.

longa) đã được xác định và phân tích mức độ biểu hiện, bao gồm hai nhóm gen mã hóa enzyme type III polyketide synthase là diketide-CoA synthase (DCS) và các curcumin synthase (CURS1, CURS2 và CURS3) [66], [67]. Trước đó, Brand và cs. Behar và cs. (2016) khi phân tích biểu hiện của các gen tham gia tổng hợp curcuminoid ở C.

caesia bao gồm DCS, CURS, CURS2, CURS3 và CHS1 đã nhận thấy mức độ biểu hiện của chúng trong củ cao hơn ở lá [24]. Tuy nhiên, các gen tham gia tổng hợp curcuminoid ở loài nghệ đen đến nay vẫn chưa được công bố. Elicitor là những chất hóa học được dùng để tác động vào con đường chuyển hóa thứ cấp nhằm tăng cường sinh tổng hợp các chất có giá trị dược phẩm trong nuôi cấy tế bào thực vật [62], [111]. Theo Abraham và cs (2011), dịch chiết nấm men (YE) đã được ứng dụng trong nuôi cấy in vitro thực vật do khả năng kích thích cơ chế bảo vệ, tăng sản sinh các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Phương Lan (n.d.). Ảnh hưởng chất kích kháng đến biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-anh-huong-chat-kich-khang-bieu-hien-gen-tong-hop-curcuminoid-o-nghe-den

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chất kích kháng đến biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu ảnh hưởng chất kích kháng lên biểu hiện gen sinh tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen Curcuma zedoaria.

Luận án "Ảnh hưởng chất kích kháng đến biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chất kích kháng đến biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chất kích kháng đến biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter