Luận án TS: Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co trong điều kiện in vitro - ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co trong điều kiện in vitro nhằm cải tiến giống hoa huệ Polianthes tuberosa L. qua công nghệ phóng xạ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro

Phương pháp tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro mở ra hướng đi mới trong chọn giống hoa cảnh. Hoa huệ (Polianthes tuberosa L.) là cây trồng có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Giống hoa này phục vụ nhu cầu tâm linh và trang trí thương phẩm. Nguồn biến dị di truyền tự nhiên của hoa huệ hiện nay khá hẹp. Phương pháp lai hữu tính truyền thống gặp nhiều trở ngại do tỷ lệ kết hạt thấp. Kỹ thuật chiếu xạ tia gamma 60Co kết hợp nuôi cấy in vitro giúp tạo ra nguồn biến dị phong phú. Các đột biến phóng xạ thực vật thúc đẩy hình thành các kiểu hình mới lạ. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng thẩm mỹ và giá trị thương mại cho cây hoa huệ. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán về môi trường nuôi cấy, xác định liều lượng chiếu xạ thích hợp và đánh giá đặc tính nông học.

1.1. Mục tiêu ứng dụng đột biến phóng xạ thực vật trên hoa huệ

Đột biến phóng xạ thực vật bằng nguồn phóng xạ 60Co là công cụ gây đột biến nhân tạo hữu hiệu. Kỹ thuật này phá vỡ liên kết phân tử trong tế bào thực vật. Quá trình này tái sắp xếp cấu trúc gen và tạo ra các đặc tính mong muốn. Mục tiêu chính là tạo ra các dòng hoa huệ đột biến có số lượng cánh hoa tăng vượt trội. Kích thước phát hoa và bông hoa được cải thiện rõ rệt. Hương thơm tự nhiên của hoa được bảo tồn và gia tăng độ đậm đà. Ngoài ra, việc xác định ảnh hưởng của bức xạ gamma lên mô sẹo và cụm chồi giúp tối ưu hóa hệ số nhân giống. Kỹ thuật này rút ngắn thời gian tạo giống mới so với phương pháp cổ truyền.

1.2. Ý nghĩa kỹ thuật tạo nguồn vật liệu Polianthes tuberosa in vitro

Tạo nguồn vật liệu Polianthes tuberosa in vitro đồng đều là tiền đề quyết định thành công của xử lý phóng xạ. Mô cấy in vitro gồm mô sẹo và cụm chồi non có khả năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Tế bào ở trạng thái phân chia nhạy cảm cao với tác nhân phóng xạ gamma. Việc kiểm soát hoàn toàn điều kiện vô trùng và dinh dưỡng khoáng giúp loại bỏ yếu tố gây nhiễu từ môi trường tự nhiên. Quy trình nhân nhanh in vitro tạo ra số lượng mẫu cấy lớn trong không gian hẹp. Điều này cho phép thực hiện nhiều công thức chiếu xạ lặp lại với độ tin cậy thống kê cao. Nguồn vật liệu đồng nhất giúp việc đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng sau chiếu xạ đạt độ chuẩn xác tối đa.

II. Kỹ thuật nuôi cấy mô hoa huệ để tạo mô sẹo tái sinh chồi

Quy trình nuôi cấy mô hoa huệ đóng vai trò cốt lõi trong tạo mẫu cấy ban đầu và tái sinh cây sau chiếu xạ. Kỹ thuật này đòi hỏi việc thiết lập môi trường dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn phát triển. Các mô phân sinh từ củ hoa huệ đơn và huệ kép được khử trùng và cấy chuyển trên môi trường nhân tạo. Quá trình cảm ứng tạo mô sẹo hoa huệ diễn ra thuận lợi khi tỷ lệ các chất kích thích sinh trưởng được cân đối chuẩn xác. Mô sẹo xốp mềm, có màu vàng sáng hoặc xanh nhạt mang tiềm năng tái sinh rất cao. Hệ thống tái sinh chồi in vitro hoa huệ hiệu quả giúp bảo toàn và nhân nhanh các biến dị đột biến có lợi.

2.1. Tối ưu môi trường Murashige and Skoog cho mô sẹo hoa huệ

Môi trường Murashige and Skoog (MS) cải tiến là nền tảng dinh dưỡng tiêu chuẩn trong quy trình nuôi cấy mô hoa huệ. Môi trường MS cung cấp đầy đủ các nguyên tố đa lượng, vi lượng và vitamin thiết yếu cho tế bào thực vật. Bổ sung nguồn carbon là sucrose với nồng độ thích hợp giúp duy trì áp suất thẩm thấu và cung cấp năng lượng cho mô sẹo. Độ pH của môi trường được cân chỉnh trong khoảng 5.7 đến 5.8 trước khi khử trùng bằng nhiệt độ và áp suất cao. Môi trường MS cơ bản kết hợp cùng giá thể agar tạo độ cứng vững chắc cho mô cấy bám trụ. Nền môi trường chuẩn giúp mô sẹo phát triển đồng đều, phân chia nhanh và giảm thiểu hiện tượng hóa nâu mẫu cấy.

2.2. Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng BAP và NAA tái sinh chồi

Sự phối hợp giữa chất điều hòa sinh trưởng BAP và NAA đóng vai trò quyết định đến khả năng phát sinh cơ quan ở hoa huệ. Cytokinin nhóm BA hoặc BAP kích thích mạnh mẽ quá trình phân chia tế bào và bật chồi nách. Auxin nhóm NAA thúc đẩy sự kéo dài tế bào, hình thành rễ và kích thích biệt hóa mô sẹo. Kết quả nghiên cứu xác định môi trường cơ bản bổ sung 1.0 mg/l NAA cùng với 4.0 mg/l BA là công thức tối ưu nhất. Tỷ lệ này tạo điều kiện lý tưởng để tạo mô sẹo và phát triển cụm chồi khỏe mạnh. Cụm chồi tái sinh đạt tỷ lệ sống cao, hình thái cân đối và sẵn sàng làm vật liệu xử lý chiếu xạ tia gamma 60Co.

2.3. Quy trình nhân nhanh mẫu cấy phục vụ xử lý chiếu xạ phóng xạ

Quy trình nhân nhanh tạo nguồn mẫu cấy đồng nhất phục vụ chiếu xạ tia gamma 60Co gồm nhiều bước nghiêm ngặt. Ban đầu, vảy củ hoa huệ được khử trùng bề mặt bằng dung dịch sát khuẩn trước khi đưa vào môi trường vô trùng. Mẫu cấy được nuôi trong phòng mát với nhiệt độ ổn định 25 ± 2°C, chu kỳ chiếu sáng 16 giờ mỗi ngày. Sau giai đoạn cảm ứng tạo mô sẹo hoa huệ, các khối mô sẹo và cụm chồi phát triển mạnh được cấy chuyển định kỳ mỗi 4 tuần. Việc chuyển tiếp liên tục giúp trẻ hóa mô cấy và duy trì sức sống mãnh liệt của tế bào. Số lượng chồi nhân lên theo cấp số nhân, đảm bảo cung ứng đủ vật liệu thí nghiệm cho hàng loạt mức liều bức xạ khác nhau.

III. Liều lượng chiếu xạ LD50 hoa huệ qua xử lý tia gamma 60Co

Xác định chính xác liều lượng chiếu xạ LD50 hoa huệ là bước mang tính quyết định trong công nghệ tạo giống đột biến phóng xạ. Chiếu xạ tia gamma 60Co với cường độ thích hợp sẽ tạo ra tần số đột biến cao nhưng không làm hủy diệt hoàn toàn mô cấy. Các mức liều chiếu xạ được thiết lập theo thang tăng dần trên cả hai đối tượng hoa huệ đơn và hoa huệ kép. Bức xạ ion hóa tác động trực tiếp lên chuỗi ADN và phân tử nước nội bào, tạo ra các gốc tự do gây biến đổi cấu trúc di truyền. Đánh giá sự sống sót và suy giảm sinh trưởng của mô sẹo giúp lập hàm tương quan sinh học chuẩn xác.

3.1. Ngưỡng liều lượng chiếu xạ LD50 hoa huệ đơn và huệ kép

Liều gây chết 50% mẫu cấy (LD50) thể hiện mức độ mẫn cảm phóng xạ khác nhau giữa các dòng hoa huệ. Nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận liều lượng chiếu xạ LD50 hoa huệ đơn nằm trong khoảng 10 đến 15 Gy, với giá trị tính toán cụ thể đạt 10.96 ± 2.96 Gy. Trong khi đó, dòng hoa huệ kép có ngưỡng chịu bức xạ cao hơn đáng kể. Giá trị LD50 của hoa huệ kép dao động từ 20 đến 25 Gy, với mức tính toán đạt 22.91 ± 4.01 Gy. Sự khác biệt về mức độ dung nạp phóng xạ giữa hai giống phản ánh sai khác về đặc tính di truyền và kích thước bộ gen. Giá trị LD50 được chọn làm căn cứ định chuẩn liều tối ưu để thu thập nguồn biến dị đột biến hữu ích.

3.2. Đánh giá liều ức chế sinh trưởng RD50 trên cụm chồi in vitro

Bên cạnh chỉ số gây chết LD50, liều ức chế sinh trưởng RD50 là chỉ tiêu quan trọng để theo dõi phản ứng sinh lý của mô cấy. Khi gia tăng liều chiếu xạ tia gamma 60Co, khả năng tái sinh chồi in vitro hoa huệ giảm tỷ lệ thuận. Giá trị RD50 được xác định tại mức liều làm giảm 50% chiều cao chồi hoặc khối lượng tươi mô cấy so với mẫu đối chứng không chiếu xạ. Bức xạ gamma gây ức chế quá trình quang hợp, tổng hợp protein và phân chia tế bào mô phân sinh chồi. Việc xác định liều RD50 giúp kiểm soát mức độ tổn thương thứ cấp của tế bào. Từ đó, quy trình chọn giống hạn chế được hiện tượng bất dục hoặc còi cọc vĩnh viễn ở các thế hệ sau.

IV. Biến dị hình thái đột biến phóng xạ thực vật ở hoa huệ

Đột biến phóng xạ thực vật gây ra hàng loạt biến đổi sâu rộng về hình thái thực vật học từ giai đoạn in vitro đến ngoài đồng ruộng. Tia gamma 60Co phá vỡ cấu trúc nhiễm sắc thể, dẫn đến các sai hình ngẫu nhiên trong biểu hiện gen. Các biểu hiện biến dị xuất hiện đa dạng trên lá, thân, tốc độ tăng trưởng và cấu trúc hoa. Quá trình theo dõi hình thái cần được tiến hành liên tục qua từng giai đoạn phát triển sinh lý. Việc ghi nhận và phân loại sớm các dạng bất thường giúp định hướng sàng lọc những cá thể mang biến dị tích cực, phục vụ mục tiêu thương mại hóa giống hoa mới.

4.1. Ảnh hưởng của liều chiếu xạ đến sinh trưởng chồi và lá

Trong điều kiện nuôi cấy mô hoa huệ in vitro, liều chiếu xạ càng cao làm số lượng chồi, chiều cao chồi và số lá suy giảm rõ rệt. Các cụm chồi tiếp xúc với bức xạ liều cao biểu hiện tốc độ nhân chồi chậm hơn đối chứng. Chiều dài phiến lá bị thu ngắn, mô lá xuất hiện các vệt mất sắc tố diệp lục hoặc biến dạng phiến lá. Một số chồi non hình thành các dạng dị hình như lá dày bất thường, chồi phân nhánh dị dạng hoặc mép lá cong xoắn. Những biến đổi hình thái này phản ánh tổn thương tế bào và sự tái cấu trúc bộ máy di truyền dưới tác động của ion hóa gamma.

4.2. Khảo sát hình thái bất thường giai đoạn thuần dưỡng cây con

Giai đoạn thuần dưỡng trong nhà lưới là bước chuyển tiếp quan trọng đưa cây hoa huệ từ ống nghiệm ra môi trường giá thể đất. Ở giai đoạn cây con ban đầu, sự khác biệt về hình thái lá và chồi giữa các công thức xử lý chưa biểu hiện rõ nét. Cây con chịu ảnh hưởng từ môi trường mới nên tập trung phục hồi hệ thống rễ và thích nghi với điều kiện thoát hơi nước tự nhiên. Tỷ lệ sống sót của cây con đột biến ở giai đoạn này phụ thuộc lớn vào độ hoàn thiện của rễ và độ ẩm không khí. Mặc dù hình thái bên ngoài chưa phân hóa mạnh, đây là giai đoạn chọn lọc tự nhiên để loại bỏ các cá thể suy yếu sinh lý.

4.3. Đặc điểm sai khác hình thái thân lá giai đoạn trồng ngoài đồng

Khi chuyển sang giai đoạn sinh trưởng ngoài đồng ruộng, các đặc tính đột biến hình thái bắt đầu bộc lộ mạnh mẽ và ổn định. Các dòng hoa huệ chiếu xạ xuất hiện sự sai khác rõ rệt về chiều cao cây, đường kính thân giả và số lượng lá thật trên thân. Một số dòng biểu hiện phiến lá rộng hơn, màu xanh đậm đặc trưng và kết cấu biểu bì dày dặn. Chiều dài phát hoa và mật độ phân bố nụ hoa trên trục phát hoa có sự thay đổi giữa các mức liều chiếu xạ khác nhau. Đây là giai đoạn cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng để đánh giá độ ổn định di truyền của các biến dị trước khi tuyển chọn chính thức.

V. Tuyển chọn dòng hoa huệ đột biến tia gamma 60Co tiềm năng

Tuyển chọn dòng hoa huệ đột biến tia gamma 60Co tiềm năng là đích đến cuối cùng của toàn bộ chương trình nghiên cứu giống. Hoa huệ thương phẩm đòi hỏi các tiêu chí khắt khe về độ bền cành, kích thước đóa hoa, số lượng cánh hoa và hương thơm ngát. Quá trình chọn lọc kết hợp giữa phương pháp đánh giá hình thái truyền thống và kiểm tra đặc tính nông học thực tế ngoài đồng. Kết quả thực nghiệm đã phát hiện và phân lập thành công nhiều dòng đột biến vượt trội trên cả hoa huệ đơn và hoa huệ kép. Các dòng này mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng hoa kiểng.

5.1. Đột biến tăng số lượng cánh hoa ở dòng hoa huệ đơn

Ở hoa huệ đơn nguyên bản, mỗi đóa hoa thông thường chỉ có cấu trúc 6 cánh xếp thành một lớp đơn. Sau khi xử lý chiếu xạ tia gamma 60Co, nghiên cứu ghi nhận hiện tượng đột biến gia tăng số lượng cánh hoa trên cùng một phát hoa. Đóa hoa đột biến xuất hiện 7 cánh hoặc 8 cánh hoa với trật tự sắp xếp cân đối. Hầu hết các dòng hoa huệ đơn đột biến vẫn duy trì mùi thơm nồng nàn đặc trưng của giống gốc. Ngoại lệ duy nhất là dòng xử lý liều 5 Gy xuất hiện tình trạng hoa không nở bung hoàn toàn. Đột biến tăng cánh ở hoa huệ đơn tạo điểm nhấn thẩm mỹ độc đáo, nâng tầm giá trị thương mại cho sản phẩm hoa cắt cành.

5.2. Chọn lọc dòng hoa huệ kép hoa to nhiều cánh và thơm đậm

Đối với quần thể hoa huệ kép đột biến, nghiên cứu đã chọn lọc thành công hai dòng triển vọng nhất mang kiểu hình ưu việt. Dòng đột biến thứ nhất sở hữu đóa hoa kích thước lớn với 22 cánh hoa xếp lớp dày dặn. Dòng đột biến thứ hai thể hiện sự gia tăng cánh hoa đột phá với 36 cánh hoa xếp tầng xum xuê. Cả hai dòng hoa huệ kép này đều giữ trọn vẹn hương thơm tự nhiên quyến rũ, cánh hoa dày và có độ bền tươi lâu dài sau khi cắt cành. Kích thước hoa to vượt trội cùng cấu trúc cánh nhiều tầng giúp hai dòng đột biến này trở thành nguồn giống hoa huệ mới đầy tiềm năng cho thị trường hoa cảnh.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC
CAM KẾT KẾT QUẢ
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Mục tiêu chính
1.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
1.4.1. Ý nghĩa khoa học
1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.5. Điểm mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Giới thiệu về cây hoa huệ
2.1.1. Nguồn gốc và phân loại thực vật cây hoa huệ
2.1.2. Đặc điểm thực vật cây hoa huệ
2.1.3. Tình hình sản xuất hoa huệ trên thế giới và ở Việt Nam
2.1.3.1. Trên thế giới
2.1.4. Tầm quan trọng và mục đích sử dụng hoa huệ
2.1.5. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển
2.1.6. Một số yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây
2.1.6.2. Độ sâu khi trồng
2.1.6.3. Các chất dinh dưỡng
2.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây hoa huệ
2.2.1. Chuẩn bị giống
2.2.2. Chuẩn bị đất
2.2.4. Sâu bệnh trên cây hoa huệ
2.3. Kỹ thuật nuôi cấy in vitro trong chọn tạo giống cây trồng đột biến
2.3.1. Các giai đoạn của nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.2. Các loại mẫu cấy trong nuôi cấy in vitro ở cây hoa huệ
2.3.3. Kỹ thuật nuôi cấy đỉnh sinh trưởng (meristem culture)
2.3.4. Môi trường nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.4.1. Dinh dưỡng khoáng và vitamin trong nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.4.2. Các chất điều hòa sinh trưởng thực vật trong nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.4.3. Các chất bổ sung khác trong nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.5. Sự hình thành mô sẹo và chồi (cụm chồi) trong nuôi cấy thực vật in vitro
2.3.5.1. Sự hình thành mô sẹo trong nuôi cấy in vitro
2.3.5.2. Sự hình thành chồi trong nuôi cấy in vitro
2.4. Phương pháp xử lý đột biến bằng kỹ thuật chiếu xạ trong chọn tạo giống cây trồng
2.4.1. Sơ lược về đột biến bằng kỹ thuật chiếu xạ
2.4.2. Đặc điểm của tia phóng xạ gamma
2.4.2.1. Cơ chế tạo đột biến của tia gamma (60Co)
2.4.2.2. Hiệu quả của tia gamma trong chọn giống cây trồng
2.4.2.3. Liều chiếu xạ
2.4.2.4. Liều gây chết LD50
2.4.2.5. Tần số đột biến in vitro
2.4.3. Ý nghĩa của phương pháp chọn giống đột biến
2.4.4. Tình hình tạo giống ở hoa huệ trên thế giới và ở Việt Nam
2.4.4.1. Trên thế giới
2.5. Sự kết hợp của chọn giống đột biến bằng nuôi cấy thực vật in vitro và chiếu xạ tia gamma
2.5.1. Nguồn vật liệu để tạo đột biến in vitro
2.5.2. Ưu điểm và khuyết điểm của phương pháp chọn giống bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro và xử lý đột biến bằng tia gamma
2.5.3. Một số kết quả nghiên cứu về sử dụng phương pháp nuôi cấy thực vật in vitro và xử lý đột biến bằng tia gamma ở các loại cây trồng
2.5.4. Một số nghiên cứu về xử lý đột biến bằng nuôi cấy thực vật in vitro và chiếu xạ tia gamma ở cây hoa huệ trên thế giới và ở Việt Nam
2.6. Ứng dụng chỉ thị di truyền để chọn lọc dòng đột biến trong chọn giống cây trồng và hoa huệ bằng xử lý tác nhân vật lý
2.6.1. Phản ứng chuỗi trùng hợp
2.6.2. Kỹ thuật chuỗi lặp lại đơn giản giữa (Inter Simple Sequence Repeat- ISSR)
2.6.3. Một số nghiên cứu về sử dụng PCR-ISSR trong chọn giống cây trồng bằng xử lý đột biến
2.6.4. Một số nghiên cứu ở cây hoa huệ sử dụng phương pháp PCR-ISSR
2.6.5. Phân tích sự đa hình trình tự ADN trên gen ITS (Internal Transcribed Spacer)
2.7. Địa lý và điều kiện tự nhiên ở một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương tiện nghiên cứu
3.1.1. Thời gian và địa điểm
3.1.2. Vật liệu thí nghiệm
3.1.3. Trang thiết bị và hóa chất
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Nội dung 1: Tạo vật liệu cho xử lý chiếu xạ bằng tia gamma (60Co) trong điều kiện in vitro
3.2.1.1. Nuôi cấy đỉnh sinh trưởng cây hoa huệ
3.2.1.2. Tạo mô sẹo và cụm chồi hoa huệ cho xử lý chiếu xạ
3.2.2. Nội dung 2: Xác định hiệu quả của liều lượng tia gamma (60Co) trên hai giống/dòng hoa huệ bằng liều gây chết 50% (LD50) in vitro
3.2.2.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của liều lượng tia (60Co) gamma đến sự sinh trưởng và phát triển của cụm mô sẹo ở giống/dòng hoa huệ đơn
3.2.2.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của liều lượng tia gamma (60Co) đến sự sinh trưởng và phát triển của cụm chồi ở giống/dòng hoa huệ kép
3.2.2.3. Nhân chồi và tạo rễ thành cây hoa huệ hoàn chỉnh
3.2.3. Nội dung 3: Xác định sự đa dạng về mặt hình thái của cây con giai đoạn thuần dưỡng trong nhà lưới
3.2.4. Nội dung 4: Chọn các dòng hoa huệ tăng về số cánh hoa, kích thước hoa và hoa có mùi thơm theo phương pháp truyền thống
3.2.4.1. Thí nghiệm 3: Khảo sát sự sinh trưởng và phát triển của giống/dòng hoa huệ đơn sau khi xử lý tia gamma (60Co) ở ngoài đồng
3.2.4.2. Thí nghiệm 4: Khảo sát sự sinh trưởng và phát triển của giống/dòng hoa huệ kép sau khi xử lý tia gamma (60Co) ở ngoài đồng
3.2.4.3. Đánh giá đa dạng ADN ở giống/dòng hoa huệ đột biến
3.3. Phương pháp xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tạo vật liệu cho xử lý chiếu xạ bằng tia gamma (60Co) trong điều kiện in vitro
4.1.1. Tỷ lệ sống khi nuôi cấy đỉnh sinh trưởng (ĐST) hai giống hoa huệ
4.1.2. Nhân cụm mô sẹo (callus) và cụm chồi
4.2. Xác định hiệu quả của liều lượng tia gamma (60Co) trên hai giống/dòng hoa huệ bằng liều gây chết 50% (LD50) in vitro
4.2.1. Hiệu quả của liều lượng tia gamma (60Co) đến sự sinh trưởng và phát triển của mô sẹo giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.1.1. Tỷ lệ tái sinh chồi ở cụm mô sẹo giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.1.2. Tỷ lệ chết của cụm mô sẹo/chồi ở giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.1.3. Liều gây chết LD50 của cụm mô sẹo/chồi ở giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.1.4. Số chồi, chiều cao chồi và số lá ở giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.1.5. Tác động của các liều chiếu xạ tia gamma (60Co) trên các cấu trúc bất thường ở giống/dòng hoa huệ đơn
4.2.2. Hiệu quả của liều lượng tia gamma (60Co) đến sự sinh trưởng và phát triển của cụm chồi giống/dòng hoa huệ kép
4.2.2.1. Tỷ lệ chết của cụm chồi ở giống/dòng hoa huệ kép
4.2.2.2. Liều gây chết LD50 của cụm chồi ở giống/dòng hoa huệ kép
4.2.2.3. Số chồi, chiều cao chồi và số lá ở giống/dòng hoa huệ kép
4.2.2.4. Tác động của các liều chiếu xạ tia gamma (60Co) trên các cấu trúc bất thường ở giống/dòng hoa huệ kép
4.2.3. Nhân chồi và tạo rễ thành cây hoa huệ hoàn chỉnh
4.3. Xác định sự đa dạng về mặt hình thái của cây con giai đoạn thuần dưỡng trong nhà lưới
4.3.1. Tỷ lệ chết của các giống/dòng hoa huệ đơn giai đoạn thuần dưỡng
4.3.2. Tỷ lệ chết của các giống/dòng huệ kép giai đoạn thuần dưỡng
4.3.3. Các dạng bất thường về kiểu hình của các giống/dòng hoa huệ đơn và kép giai đoạn thuần dưỡng
4.4. Chọn các dòng hoa huệ tăng về số cánh hoa, kích thước hoa và hoa có mùi thơm theo phương pháp truyền thống
4.4.1. Các đặc điểm sinh trưởng và ra hoa ở giống/dòng hoa huệ đơn
4.4.2. Các đặc điểm sinh trưởng và ra hoa ở các giống/dòng hoa huệ kép
4.4.3. Đánh giá đa dạng di truyền các giống/dòng hoa huệ bất thường chọn được
4.4.3.1. Đánh giá sự đa dạng di truyền bằng phương pháp đánh dấu phân tử ISSR-PCR
4.4.3.2. Giải trình tự vùng ITS các giống/dòng hoa huệ
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
LÝ LỊCH TRÍCH NGANG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC BẢNG
PHỤ LỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tạo dòng hoa huệ polianthes tuberosa l đột biến bằng tia gamma 60co trong điều kiện in vitro

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn thầy, PGS. Nguyễn Bảo Toàn, đã tận tình hƣớng dẫn khoa học, tƣ vấn thiết kế các thí nghiệm, hƣớng dẫn cách tiếp cận các kiến thức khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu, từ đó giúp tôi hoàn thành luận án nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh Đạo Viện Nghiên cứu & Phát triển Công nghệ Sinh học, Trại Nghiên cứu & Thực nghiệm Nông nghiệp thuộc Khoa Nông nghiệp & Sinh học Ứng dụng, Khoa Sau Đại Học đã tạo điều kiện thuận lợi trong thực hiện các thủ tục, hỗ trợ hóa chất và trang thiết bị cho các nghiên cứu của Luận án. Chân thành cảm ơn quý thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp thuộc Viện Nghiên cứu & Phát triển Công nghệ Sinh học và Khoa Nông nghiệp & Sinh học Ứng dụng đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn chú Nguyễn Thƣợng Hiền đã hỗ trợ nguồn giống hoa huệ. Đồng thời, tôi cũng chân thành gửi lời cảm ơn đến các em học viên cao học đã cộng tác trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc Trung Tâm Dạy nghề & Hỗ trợ Nông dân tỉnh Tiền Giang, các anh chị em đồng nghiệp đã hỗ trợ trong công tác để tôi có thời gian hoàn thành đƣợc khóa học. Sau cùng tôi xin đƣợc cảm ơn những ngƣời thân yêu trong gia đình đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Đào Thị Tuyết Thanh Chuyên ngành Công nghệ Sinh học ii Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ TÓM TẮT Nghiên cứu “Tạo dòng hoa huệ (Polianthes tuberosa L.) đột biến bằng tia gamma (60Co) trong điều kiện in vitro” đƣợc thực hiện nhằm (1) xác định đƣợc môi trƣờng nuôi cấy để tạo vật liệu cho các thí nghiệm; (2) xác định đƣợc hiệu quả của liều lƣợng tia gamma (60Co) trên mô sẹo và cụm chồi hoa huệ thông qua liều gây chết LD50; (3) xác định sự đa dạng về mặt hình thái của cây giai đoạn thuần dƣỡng; (4) chọn đƣợc một đến hai giống hoa huệ tăng về số lƣợng cánh hoa, kích thƣớc hoa và hoa có mùi thơm theo phƣơng pháp truyền thống. Nghiên cứu bao gồm tạo nguồn vật liệu cho thí nghiệm trên hai giống/dòng hoa huệ đơn và hoa huệ kép; xử lý chiếu xạ bằng tia gamma (60Co) ở các liều khác nhau; xác định giá trị tổn thƣơng LD50; đánh giá sự sinh trƣởng của mô sẹo và cụm chồi in vitro; thuần dƣỡng và đánh giá sự thay đổi về mặt hình thái lá và hoa rồi chọn ra ít nhất hai dòng có kiểu hình trội. Kết quả thí nghiệm cho thấy môi trƣờng cơ bản bổ sung 1,0 mg/l NAA và 4,0 mg/l BA thích hợp cho tạo mô sẹo và cụm chồi cho xử lý chiếu xạ tia gamma (60Co). Liều gây chết LD50 của các giống/dòng hoa huệ đơn khi xử lý tia gamma (60Co) khoảng 10-15 Gy (giá trị tính là 10,96 ± 2,96 Gy) trong khi LD50 của các giống/dòng hoa huệ kép khoảng 20-25 Gy (giá trị tính là 22,91 ± 4,01 Gy).

Theo dõi sự sinh trƣởng chồi in vitro, khi xử lý liều chiếu xạ càng cao thì số chồi, chiều cao chồi và số lá càng giảm ở cả hai giống và các dòng hoa huệ. Giai đoạn này ghi nhận đƣợc các dạng bất thƣờng về hình thái ở lá và chồi. Giai đoạn thuần dƣỡng, các cây còn nhỏ, sự khác biệt về hình thái lá và chồi không nhận thấy rõ ràng. Ở giai đoạn ngoài đồng, các chỉ tiêu sinh trƣởng đều bị ảnh hƣởng bởi các liều chiếu xạ ở các dòng hoa huệ.

Có sự xuất hiện các dạng bất thƣờng về hình thái lá, thân và số cánh hoa. Đặc biệt, trên cùng một phát hoa huệ đơn có sự gia tăng số lƣợng cánh hoa lên 7 và 8 cánh (thay vì hoa có 6 cánh). Hầu hết các dòng hoa huệ đơn đƣợc xử lý tia gamma (60Co) đều có mùi thơm, trừ dòng hoa huệ với liều xử lý 5 Gy với đặc điểm hoa không nở hoàn toàn. Ở hoa huệ kép chọn đƣợc 2 dòng đột biến tiềm năng nhất về đặc điểm hoa to và có mùi thơm với 22 và 36 cánh.

Từ khóa: cánh hoa, chiếu xạ, đột biến, hoa huệ, in vitro, LD50, gamma. Chuyên ngành Công nghệ Sinh học iii Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ ABSTRACT The study on "Inducing of mutation tuberose (Polianthes tuberosa L.) lines by irradiating with 60Co gamma rays in vitro" was carried out (1) to determine culture medium to create materials for experiments on two tuberoses, single petals and double petals; (2) to determine the effects of different irradiated doses on calli and shoot clumps of tuberose through LD50; (3) to determine morphological diversities at acclimatization stage; (4) to select two new tuberose lines having bigger flower size, larger number of petals and aromatic odour. The obtained results included producing materials for experiments on two tuberose cultivars; treating irradiation of 60Co gamma rays at different doses and determining LD50values; evaluating the growth of calli and shoot clumps in vitro; acclimatizing and evaluating changes on morphologies and petals, and selecting, at least, two lines with better phenotypes. The implemented experiments showed that the base medium supplemented with 1.0 mg/l NAA and 4.0 mg/l BA was very suitable for inducing calli and shoot clumps as experimental materials.

The LD50 value of single petal tuberose variety was obtained about 10-15 Gy (the counting value was 10.96 Gy), whereas that of double petal oneabout 20-25 Gy (the counting value was 22. At the in vitro stage, the higher radiation doses were, the lower number of shoot got, shoot height and the number of leaves were the same as in all varieties/lines. There were also appearances of the abnormal structures or disappearance of the chlorophyll in leaves. At the acclimatization stage, the lethal rates of plantlets were significantly different from each other for the irradiation doses, and the variations of leaves and shoots were not clearly recognized.

At the field stage, the growth parameters such as the number and diameter of bulbs, the height of inflorescences, the number of flowers and the days to flowering in all varieties/lines were affected by irradiated doses. There were appearances of variability of leaves, trunks and petal number. In single petal tuberose, there was an increase of petal number (up to 7 or 8) in each inflorescence. Almost single petal tuberose cultivars irradiated with 60Co gamma were fragrant lines, except for the tuberose lines irradiated at 5 Gy.

In double petal tuberoses, among the variations of phenotypes were the two fragrant mutant lines with 22 and 36 petals, having the most potential ability for production. Key words: gamma, in vitro, irradiation, LD50, mutation, petal, tuberose. Chuyên ngành Công nghệ Sinh học iv Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết luận án “Tạo dòng hoa huệ (Polianthes tuberosa L.) đột biến bằng tia gamma (60Co) trong điều kiện in vitro” này đƣợc hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bảo Toàn.

Các kết quả của công trình nghiên cứu này chƣa đƣợc dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Tác giả luận án Đào Thị Tuyết Thanh Chuyên ngành Công nghệ Sinh học v Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ MỤC LỤC Trang TRANG XÁC NHẬN CỦA NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC. iv CAM KẾT KẾT QUẢ. vi DANH SÁCH BẢNG.

xii DANH SÁCH HÌNH. xiv DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT. xvi CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU.1 Mục tiêu chính .2 Mục tiêu cụ thể .3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của luận án.

3 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giới thiệu về cây hoa huệ .1 Nguồn gốc và phân loại thực vật cây hoa huệ .2 Đặc điểm thực vật cây hoa huệ .3 Tình hình sản xuất hoa huệ trên thế giới và ở Việt Nam. 7 Chuyên ngành Công nghệ Sinh học vi Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ 2.1 Trên thế giới .4 Tầm quan trọng và mục đích sử dụng hoa huệ .5 Đặc điểm sinh trƣởng và phát triển .6 Một số yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cây .2 Độ sâu khi trồng.3 Các chất dinh dƣỡng .2 Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây hoa huệ .1 Chuẩn bị giống .2 Chuẩn bị đất .4 Sâu bệnh trên cây hoa huệ .3 Kỹ thuật nuôi cấy in vitro trong chọn tạo giống cây trồng đột biến .1 Các giai đoạn của nuôi cấy thực vật in vitro .2 Các loại mẫu cấy trong nuôi cấy in vitro ở cây hoa huệ.3 Kỹ thuật nuôi cấy đỉnh sinh trƣởng (meristem culture) .4 Môi trƣờng nuôi cấy thực vật in vitro .1 Dinh dƣỡng khoáng và vitamin trong nuôi cấy thực vật in vitro .2 Các chất điều hòa sinh trƣởng thực vật trong nuôi cấy thực vật in vitro .3 Các chất bổ sung khác trong nuôi cấy thực vật in vitro.5 Sự hình thành mô sẹo và chồi (cụm chồi) trong nuôi cấy thực vật in vitro .1 Sự hình thành mô sẹo trong nuôi cấy in vitro .2 Sự hình thành chồi trong nuôi cấy in vitro .4 Phƣơng pháp xử lý đột biến bằng kỹ thuật chiếu xạ trong chọn tạo giống cây trồng .1 Sơ lƣợc về đột biến bằng kỹ thuật chiếu xạ. 19 Chuyên ngành Công nghệ Sinh học vii Viện NC & PT Công nghệ Sinh học Luận án Tiến sĩ Khóa 2013-2017 Trường Đại học Cần Thơ 2.2 Đặc điểm của tia phóng xạ gamma .1 Cơ chế tạo đột biến của tia gamma (60Co) .2 Hiệu quả của tia gamma trong chọn giống cây trồng .3 Liều chiếu xạ .4 Liều gây chết LD50 .5 Tần số đột biến in vitro .3 Ý nghĩa của phƣơng pháp chọn giống đột biến .4 Tình hình tạo giống ở hoa huệ trên thế giới và ở Việt Nam .1 Trên thế giới .5 Sự kết hợp của chọn giống đột biến bằng nuôi cấy thực vật in vitro và chiếu xạ tia gamma .1 Nguồn vật liệu để tạo đột biến in vitro .2 Ƣu điểm và khuyết điểm của phƣơng pháp chọn giống bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro và xử lý đột biến bằng tia gamma .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Tuyết Thanh (2017). Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-tao-dong-hoa-hue-dot-bien-bang-tia-gamma-60co-in-vitro

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co trong điều kiện in vitro nhằm cải tiến giống hoa huệ Polianthes tuberosa L. qua công nghệ phóng xạ.

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo dòng hoa huệ đột biến bằng tia gamma 60Co in vitro" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter