Luận án tiến sĩ sinh học: Đột biến gen F9 và đa hình di truyền ở bệnh nhân hemophilia B
Nghiên cứu đột biến gen mã hóa yếu tố IX ở bệnh nhân Hemophilia B, hiểu rõ nguyên nhân phân tử và ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị.
Luan An
luận án
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh hemophilia B và yếu tố đông máu IX
- Số trang:
- 142 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh hemophilia B và yếu tố đông máu IX
Hemophilia B là rối loạn đông máu di truyền nghiêm trọng. Bệnh còn có tên gọi là bệnh máu khó đông B. Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng khoảng 1 trên 30.000 trẻ trai sinh sống. Bệnh chiếm 15% đến 20% tổng số các ca hemophilia. Triệu chứng đặc trưng gồm chảy máu kéo dài sau chấn thương, phẫu thuật hoặc nhổ răng. Bệnh nhân thể nặng thường gặp hiện tượng xuất huyết nội tạng tự phát. Tình trạng tụ máu khớp và cơ tái diễn gây đau đớn. Tổn thương khớp kéo dài dẫn đến nguy cơ tàn phế vĩnh viễn hoặc đe dọa trực tiếp tính mạng. Cơ chế bệnh sinh bắt nguồn từ sự thiếu hụt hoặc bất thường chức năng của yếu tố đông máu IX. Yếu tố này đóng vai trò thiết yếu trong con đường đông máu nội sinh. Kiểm soát và chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng sống.
1.1. Bản chất lâm sàng của bệnh máu khó đông B
Bệnh máu khó đông B gây suy giảm khả năng tạo cục máu đông bền vững. Quá trình cầm máu sơ cấp diễn ra bình thường nhưng cầm máu thứ cấp bị gián đoạn. Người bệnh dễ bị bầm tím diện rộng dưới da. Chảy máu cơ sâu và chảy máu tái phát tại các khớp lớn như khớp gối, khớp khuỷu, khớp cổ chân rất phổ biến. Xuất huyết nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không can thiệp kịp thời. Bệnh diễn tiến mạn tính suốt đời và ảnh hưởng nặng nề đến thể chất lẫn tâm lý. Chi phí điều trị bổ sung chế phẩm đông máu định kỳ rất tốn kém. Do đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng cùng các biện pháp phát hiện sớm mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với gia đình và hệ thống y tế.
1.2. Mức độ suy giảm hoạt độ yếu tố IX FIX C
Hoạt độ yếu tố IX (FIX:C) trong huyết tương là tiêu chuẩn vàng để phân loại mức độ bệnh hemophilia B. Người bình thường có mức FIX:C dao động từ 50% đến 150%. Thể nặng được xác định khi hoạt độ yếu tố IX (FIX:C) dưới 1%. Ở mức này, bệnh nhân xuất huyết tự phát thường xuyên mà không cần va chạm. Thể trung bình có chỉ số FIX:C từ 1% đến 5%, biểu hiện chảy máu kéo dài sau chấn thương nhẹ. Thể nhẹ có mức FIX:C từ trên 5% đến dưới 40%, chỉ xuất huyết bất thường khi phẫu thuật lớn hoặc can thiệp nha khoa sâu. Đánh giá chính xác hoạt độ yếu tố IX (FIX:C) giúp bác sĩ lâm sàng xây dựng phác đồ điều trị bổ sung yếu tố thay thế phù hợp, đồng thời định hướng phân tích di truyền phân tử chuyên sâu.
II. Di truyền liên kết nhiễm sắc thể X và đột biến gen F9
Bệnh hemophilia B có cơ chế di truyền liên kết nhiễm sắc thể X dạng lặn. Gen F9 chịu trách nhiệm mã hóa yếu tố đông máu IX, định vị tại vị trí Xq27.2 trên nhiễm sắc thể giới tính X. Gen F9 có cấu trúc gồm 8 exon và 7 intron, trải dài khoảng 34 kb. Các biến đổi cấu trúc hoặc đột biến điểm trên gen F9 làm gián đoạn quá trình phiên mã và dịch mã. Kết quả dẫn tới suy giảm số lượng hoặc mất chức năng protein yếu tố IX. Nam giới mang một nhiễm sắc thể X nên chỉ cần một alen đột biến là biểu hiện bệnh. Nữ giới mang hai nhiễm sắc thể X thường ở trạng thái mang gen dị hợp tử và hiếm khi có triệu chứng lâm sàng nặng. Xác định đột biến gen F9 là chìa khóa then chốt để quản lý nguồn gen bệnh.
2.1. Quy luật di truyền liên kết nhiễm sắc thể X của bệnh
Quy luật di truyền liên kết nhiễm sắc thể X tạo ra mô hình truyền bệnh đặc thù qua các thế hệ gia đình. Nam giới mắc bệnh hemophilia B sẽ truyền nhiễm sắc thể X mang đột biến cho 100% con gái. Toàn bộ con gái này trở thành người mang gen bắt buộc nhưng thường không biểu hiện bệnh. Ngược lại, người bố bị bệnh không truyền nhiễm sắc thể X cho con trai nên 100% con trai hoàn toàn khỏe mạnh. Phụ nữ dị hợp tử mang gen bệnh có xác suất 50% truyền gen đột biến cho con trong mỗi lần sinh. Con trai nhận gen đột biến sẽ mắc bệnh, còn con gái nhận gen sẽ trở thành người mang gen tiếp theo. Vì vậy, việc lập phả hệ di truyền chi tiết giúp phát hiện sớm các đối tượng nữ có nguy cơ mang gen bệnh trong dòng họ.
2.2. Đột biến sai nghĩa missense và biến đổi trên gen F9
Cơ sở dữ liệu quốc tế đã ghi nhận hơn 1000 dạng biến đổi khác nhau trên gen F9 liên quan đến hemophilia B. Trong số đó, đột biến sai nghĩa (missense) chiếm tỷ lệ cao nhất và xuất hiện phổ biến ở hầu hết các exon. Đột biến sai nghĩa (missense) làm thay đổi một axit amin đơn lẻ, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc không gian hoặc vị trí hoạt động xúc tác của phân tử protein. Ngoài ra, các dạng tổn thương khác bao gồm đột biến vô nghĩa (nonsense), đột biến dịch khung do thêm bớt nucleotide, đột biến vị trí cắt nối (splice site) và mất đoạn lớn. Các đột biến vô nghĩa hoặc mất đoạn lớn thường phá hủy hoàn toàn chuỗi polypeptid, dẫn đến thể bệnh nặng với hoạt độ yếu tố đông máu IX giảm sâu dưới 1%.
III. Giải trình tự gen Sanger và công nghệ giải trình tự NGS
Chẩn đoán di truyền phân tử trực tiếp là phương pháp chính xác nhất để xác định đột biến gen F9. Phương pháp phân tích trực tiếp tìm kiếm chính xác vị trí nucleotide bị biến đổi ở bệnh nhân, làm cơ sở chẩn đoán người mang gen và chẩn đoán trước sinh. Hiện nay, các phòng xét nghiệm kết hợp nhiều công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu quả phát hiện. Giải trình tự gen Sanger vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng đối với việc xác nhận các đột biến điểm và mất đoạn nhỏ. Song song đó, kỹ thuật MLPA được áp dụng nhằm phát hiện các mất đoạn hoặc lặp đoạn có kích thước lớn trên toàn bộ các exon của gen F9. Sự kết hợp đa kỹ thuật giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện đột biến lên mức tối đa.
3.1. Ứng dụng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen Sanger
Giải trình tự gen Sanger cho phép đọc chính xác trình tự từng exon và các vùng nối intron giáp ranh của gen F9. Kỹ thuật này phát hiện hiệu quả đột biến sai nghĩa (missense), đột biến vô nghĩa và các indel nhỏ. Tuy nhiên, giải trình tự gen Sanger gặp hạn chế khi phân tích các mất đoạn hoặc lặp đoạn lớn ở trạng thái dị hợp tử ở nữ giới. Để khắc phục điểm yếu này, kỹ thuật MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification) được sử dụng bổ trợ. Kỹ thuật MLPA đo lường số lượng bản sao của từng exon, cho phép định lượng chính xác các vi mất đoạn hoặc nhân đoạn lớn mà Sanger bỏ sót. Quy trình phối hợp giải trình tự gen Sanger và kỹ thuật MLPA đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong chẩn đoán xác định bệnh.
3.2. Đột phá từ giải trình tự thế hệ mới NGS cho gen F9
Công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) mang lại bước tiến vượt bậc trong nghiên cứu biến đổi di truyền gen F9. Phương pháp này cho phép phân tích đồng thời toàn bộ vùng mã hóa, vùng khởi động và các intron dài của gen với thông lượng cực cao. Quy trình xây dựng mồi Long-range PCR khuếch đại các đoạn gen lớn kết hợp giải trình tự thế hệ mới (NGS) giúp rút ngắn đáng kể thời gian xét nghiệm. Đồng thời, NGS giúp tiết kiệm chi phí xét nghiệm khi triển khai trên số lượng mẫu lớn. Công nghệ này còn có khả năng phát hiện tình trạng khảm tế bào mầm và các biến thể hiếm gặp mà phương pháp truyền thống khó tiếp cận. Dữ liệu NGS cung cấp nền tảng toàn diện để lập bản đồ đột biến chi tiết.
IV. Thực trạng chẩn đoán đột biến gen F9 tại Việt Nam
Tại Việt Nam, công tác chẩn đoán và quản lý bệnh máu khó đông B vẫn đối mặt nhiều thách thức nan giải. Thống kê từ Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương ước tính cả nước có khoảng 30.000 người mang gen bệnh. Tuy nhiên, tỷ lệ người mang gen được chẩn đoán và quản lý hồ sơ theo dõi chỉ đạt mức khiêm tốn khoảng 20%. Sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu di truyền học phả hệ khiến nguồn gen bệnh tiếp tục lưu hành trong cộng đồng. Tỷ lệ trẻ sinh ra mắc bệnh hemophilia B có xu hướng gia tăng hàng năm. Việc phát triển các nghiên cứu giải mã toàn diện đột biến gen F9 là yêu cầu cấp thiết. Điều này tạo nền móng cho các chương trình tư vấn di truyền tiền hôn nhân và trước sinh trên toàn quốc.
4.1. Khó khăn trong quản lý và chẩn đoán người mang gen
Nhiều gia đình bệnh nhân chưa tiếp cận được với các dịch vụ tư vấn di truyền chuyên sâu. Đa số phụ nữ mang gen dị hợp tử không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, khiến họ không chủ động đi xét nghiệm. Xét nghiệm hoạt độ yếu tố IX (FIX:C) ở người mang gen thường cho kết quả dao động và dễ trùng lặp với người bình thường. Do đó, chỉ dựa vào xét nghiệm đông máu thông thường không thể kết luận tình trạng mang gen. Phân tích di truyền phân tử là giải pháp duy nhất có độ chính xác tuyệt đối. Tuy vậy, cỡ mẫu nghiên cứu đột biến gen F9 tại Việt Nam trước đây còn nhỏ lẻ, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể. Thực tế này đòi hỏi phải mở rộng quy mô nghiên cứu để xây dựng ngân hàng dữ liệu chuẩn quốc gia.
4.2. Khảo sát đa hình nucleotide phục vụ phân tích liên kết
Bên cạnh chẩn đoán trực tiếp, phân tích liên kết gián tiếp thông qua các đa hình nucleotide là phương pháp bổ trợ đắc lực. Phương pháp phân tích liên kết theo dõi sự di truyền của các đa hình nằm gần hoặc bên trong gen F9 để xác định alen mang bệnh. Điều kiện tiên quyết là người mang gen phải có trạng thái dị hợp tử đối với các chỉ điểm đa hình này. Việc khảo sát tần suất dị hợp tử của các đa hình nucleotide đặc trưng cho quần thể người Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm. Khi xác định được các đa hình có tỷ lệ dị hợp tử cao, phòng xét nghiệm có thể chẩn đoán người mang gen nhanh chóng ngay cả khi chưa tìm thấy đột biến đích. Sự kết hợp cả hai phương pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Hemophilia B là hội chứng rối loạn chảy máu nghiêm trọng. Biểu hiện chính của bệnh là hiện tượng chảy máu lâu cầm sau nhổ răng, vết rách, sau chấn thương, sau phẫu thuật hoặc chảy máu sinh lý khác. Ở bệnh mức độ nặng hiện tượng chảy máu trong có thể gây tổn thương các cơ quan và mô, dẫn đến tàn phế và đe dọa tính mạng của người bệnh [1] [2]. Đây là bệnh lý dai dẳng, khó điều trị và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Hemophilia B chiếm tỷ lệ từ 15-20% trong nhóm bệnh hemophilia với tỷ lệ mắc bệnh là 1:30. Cơ chế sinh bệnh xuất phát từ các đột biến trên gen mã hóa yếu tố IX (gen F9). Các đột biến tác động làm suy giảm hoặc làm ngừng quá trình tổng hợp yếu tố IX của gen, gây thiếu hụt yếu tố IX và dẫn đến hiện tượng chảy máu kéo dài. Gen F9 là gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X (Xq27.2) do đó hemophilia B là bệnh lý di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể giới tính.
Nam giới bị bệnh sinh ra tất cả con gái là người mang gen bệnh. Phụ nữ mang gen bệnh có 50% nguy cơ truyền nhiễm sắc thể X đột biến cho con trong mỗi lần sinh [5]. Chính vì vậy, phòng bệnh thông qua chẩn đoán người mang gen bệnh là cách tiếp cận hữu hiệu và duy nhất để kiểm soát nguồn gen bệnh. Đây là nhiệm vụ, là mục tiêu chính của các chiến lược quản lý bệnh hemophilia B.
Hiện nay, trên thế giới có hai cách tiếp cận khác nhau để chẩn đoán người mang gen bệnh đó là phương pháp phân tích trực tiếp đột biến gây bệnh và phương pháp chẩn đoán gián tiếp thông qua các đa hình nucleotide liên kết với gen F9. Phân tích trực tiếp là phương pháp đi tìm đột biến gen ở người bị bệnh, sau đó sử dụng chính đột biến ở người bệnh làm chỉ thị phân tử để chẩn đoán tình trạng mang gen và chẩn đoán trước sinh cho các thành viên nữ trong gia đình. Như vậy, trong phương pháp phân tích trực tiếp, đột biến gen ở người bệnh là cơ sở để xác định tình trạng mang gen bệnh. Phân tích gián tiếp còn được gọi là phân tích liên kết (linkage analysis).
Phương pháp này không cần xác định cụ thể đột biến gây bệnh mà sử dụng các đa hình liên kết với gen F9 bệnh như những “chỉ điểm” để lần theo dấu vết gen 2 bệnh, từ đó xác định người mang gen bệnh. Để áp dụng phân tích liên kết, ngoài việc đáp ứng các yêu cầu về mẫu bệnh phẩm, trong gia đình người bệnh cần xác định được người chắc chắn mang gen bệnh và dị hợp tử với ít nhất một đa hình trên gen F9. Việc tìm ra được một đa hình dị hợp tử ở người mang gen sẽ gặp nhiều khó khăn nếu như không có thông tin về tần suất dị hợp tử của các đa hình. Do đó, khảo sát để tìm ra các đa hình nucleotide có tỷ lệ dị hợp tử cao, đặc trưng cho quần thể đóng là bước quan trọng đầu tiên để có thể ứng dụng hiệu quả phương pháp phân tích liên kết [5] [6].
Trên thế giới, các nghiên cứu về biến đổi di truyền trên gen F9 đã được thực hiện từ rất lâu [7]. Đến nay, cơ sở dữ liệu đột biến trên thế giới đã ghi nhận trên 1000 đột biến gen liên quan đến bệnh hemophilia B và nhiều đa hình nucleotide trên gen F9 [4]. Nhiều quốc gia đã xây dựng được cơ sở dữ liệu đột biến gen của bệnh nhân đồng thời xác định được các đa hình có giá trị trong chẩn đoán, do đó áp dụng linh hoạt được cả hai phương pháp phân tích trực tiếp và gián tiếp trong chẩn đoán người mang gen, hỗ trợ hiệu quả công tác kiểm soát và quản lý bệnh [8] [9] [10] [11] [12] [13]. Tại Việt Nam, chẩn đoán và quản lý bệnh hemophilia B vẫn còn là một vấn đề nan giải.
Theo ghi nhận của Trung tâm hemophilia, Viện Huyết học - Truyền máu TW, mỗi năm có hàng trăm ca bệnh mới được phát hiện. Số liệu ước tính của trung tâm cho thấy có ~ 30.000 người mang gen bệnh trên cả nước nhưng chỉ 20% trong số đó được chẩn đoán và quản lý [14]. Chẩn đoán người mang gen để tư vấn tiền hôn nhân và tư vấn sinh sản là biện pháp duy nhất để kiểm soát nguồn gen bệnh. Tuy nhiên, hiện chưa có một nghiên cứu nào được thực hiện để tìm hiểu về các đa hình nucleotide trên gen F9 ở người Việt Nam; nghiên cứu về đột biến gen F9 liên quan đến bệnh hemophilia B mặc dù đã được tiến hành trong một vài nghiên cứu nhưng cỡ mẫu chưa nhiều do đó dữ liệu về đột biến gen ở bệnh nhân còn rất thiếu.
Do đó công tác chẩn đoán và quản lý người mang gen chưa hiệu quả dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh gia tăng. Chính vì vậy, với mong muốn tiếp cận để phối hợp được cả hai phương pháp phân tích trực tiếp và phân tích gián tiếp trong chẩn đoán người mang gen bệnh hemophilia B tại Việt Nam, nghiên cứu sinh thực hiện đề tài “Nghiên cứu đột biến và đa hình di truyền trên gen mã hóa yếu tố IX ở bệnh nhân hemophilia B”. 3 MỤC TIÊU Mục tiêu 1: Lập bản đồ đột biến gen mã hóa yếu tố IX của bệnh nhân hemophilia B. Mục tiêu 2: Khảo sát để xác định các đa hình nucleotide có tỷ lệ dị hợp tử cao làm cơ sở để chẩn đoán người mang gen bằng phương pháp phân tích liên kết.
Xây dựng quy trình giải trình tự gen mã hóa yếu tố IX trên máy giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing). - Thiết kế các cặp mồi gối đầu nhau để khuếch đại toàn bộ gen F9 - Xây dựng và tối ưu quy trình Long-range PCR khuếch đại gen F9 - Xây dựng quy trình giải trình tự gen F9 bằng kỹ thuật NGS - Khẳng định độ tin cậy của quy trình NGS bằng phương pháp Sanger 2. Giải trình tự gen F9 và lập bản đồ đột biến gen F9 ở 100 bệnh nhân hemophilia B. Khảo sát mối tương quan kiểu gen đột biến và tình trạng bệnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Giải trình tự gen F9 ở 100 người phụ nữ khỏe mạnh. Xác định tần suất và tỷ lệ dị hợp tử các đa hình nucleotide trên gen F9. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 1. Là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu số lượng lớn và tổng thể về đột biến trên toàn bộ gen mã hóa yếu tố IX gây bệnh hemophilia B, bao gồm tất cả các vùng chức năng, các exon và intron, sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen NGS.
Là công trình nghiên cứu tính đa hình nucleotid trên gen mã hóa yếu tố IX đầu tiên tại Việt Nam, thực hiện nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn, phục vụ chẩn đoán người mang gen bằng phương pháp phân tích liên kết. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh hemophilia B 1. Một số dấu mốc về lịch sử phát hiện và nghiên cứu bệnh hemophilia B Theo ghi chép của các sử gia Châu Âu, những ghi nhận đầu tiên về bệnh máu khó đông, tên gọi khác của bệnh hemophilia B đã được đề cập đến từ thế kỷ thứ hai sau công nguyên khi các giáo sỹ Do Thái cổ đại thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu cho các bé trai mới sinh.
Người ta quan sát thấy nhiều em bé bị chảy máu kéo dài dẫn tới tử vong sau khi thực hiện thủ thuật này. Ở thời điểm đó, hiện tượng này chưa được coi là một căn bệnh, cũng chưa được mô tả hay điều trị gì, mà chỉ được xem như một sự nhiễm trùng. Mặc dù vậy, với những hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra, quy định cắt bao quy đầu sau đó đã được miễn cho các cậu bé mà tiền sử đã có hai anh trai bị chết vì chảy máu [15] [16]. Vào thế kỷ thứ 10, bác sỹ người Ả Rập, Al-Zahrawi - Albucasis (936-1013), người đầu tiên mô tả về căn bệnh này, đã phát hiện ra ở một số người nam giới có hiện tượng dễ bị chảy máu kéo dài khi gặp chấn thương dù rất nhỏ.
Mặc dù chưa biết nguyên nhân của bệnh nhưng ông đã đặt tên là “bệnh máu”, đồng thời đề xuất phương pháp điều trị là đốt vị trí tổn thương đến khi mạch ngừng chảy máu. Đây được coi là phương pháp điều trị sơ khai đầu tiên của căn bệnh này [15] [16]. Năm 1803, bác sỹ người Mỹ, John Conrad Otto đã công bố kết quả của nghiên cứu “mô tả tình trạng máu khó đông ở một số gia đình” [17]. Trong nghiên cứu, ông đã nhận ra rối loạn này có tính chất di truyền, chỉ người nam giới mới bị và bệnh là do những người phụ nữ không bị bệnh truyền cho các con trai của họ với một tỷ lệ nhất định.
Những phát hiện này định hình cơ bản đặc điểm của một căn bệnh và là tiền đề cho những nghiên cứu vô vùng mạnh mẽ ở thế kỷ 19. Năm 1928, thuật ngữ “hemophilia” với ý nghĩa bệnh ưa chảy máu mới được đề cập lần đầu tiên tại đại học Zurich để mô tả về căn bệnh này [15]. Bệnh hemophilia B bùng nổ vào thế kỷ 19 đến 20 và được xem như một căn bệnh “hoàng gia” khi nhiều hoàng tộc Châu Âu đều mắc bệnh này. Nữ hoàng Anh, Victoria được coi là người đầu tiên mang gen bệnh hemophilia B.
Con trai bà mất do xuất huyết não sau chấn thương 5 ở tuổi 31. Gen bệnh từ hai người con gái của bà đã lan truyền khắp các hoàng tộc như Tây Ban Nha, Đức và Nga. Sự bùng nổ của bệnh hemophilia trong các gia đình hoàng gia lúc bấy giờ đã thúc đẩy mạnh mẽ việc tìm hiểu các kiến thức y học của căn bệnh này [15] [16]. Năm 1952, Rosemary Biggs phát hiện ra bệnh hemophilia B, còn được gọi là bệnh Chrismas (theo họ của bệnh nhân hemophilia B đầu tiên, Stephan Chrismas).
Yếu tố IX đồng thời cũng được gọi là yếu tố Christmas. Các mô hình nghiên cứu điều trị bệnh hemophia B được tập trung nghiên cứu. Các chế phẩm điều trị bệnh hemophilia B được tối ưu qua từng giai đoạn: chế phẩm huyết tương tươi và máu toàn phần (1960), tủa lạnh (1964), yếu tố cô đặc có nguồn gốc huyết tương (từ 1970), yếu tố cô đặc tái tổ hợp (từ 1994 đến nay) [15] [16] [18]. Năm 1963, Liên đoàn hemophilia thế giới được thành lập, cho thấy một sự quan tâm đặc biệt tới căn bệnh này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nghiên cứu đột biến gen F9 ở bệnh nhân hemophilia B (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-dot-bien-gen-f9-o-benh-nhan-hemophilia-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đột biến gen F9 ở bệnh nhân hemophilia B" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đột biến gen mã hóa yếu tố IX ở bệnh nhân Hemophilia B, hiểu rõ nguyên nhân phân tử và ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị.
Luận án "Luận án nghiên cứu đột biến gen F9 ở bệnh nhân hemophilia B" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đột biến gen F9 ở bệnh nhân hemophilia B" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đột biến gen F9 ở bệnh nhân hemophilia B" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.