Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna ty thể ở một số dân
Luận án tiến sĩ phân tích chi tiết tính đa hình vùng hv1 hv2 trên DNA. Ứng dụng kiểm tra mối quan hệ sinh học, pháp y và phân tích di truyền.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính đa hình DNA ty thể HV1 HV2: Tổng quan & ý nghĩa
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh y học
- Tác giả:
- Trần Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính đa hình DNA ty thể HV1 HV2 Tổng quan ý nghĩa
DNA ty thể (mtDNA) là một công cụ di truyền quan trọng. Cấu trúc độc đáo và cách di truyền đặc biệt của nó mang lại nhiều thông tin giá trị. Vùng D-loop của mtDNA chứa hai vùng siêu biến (HV1 và HV2). Những vùng này thể hiện mức độ đa hình cao nhất trong toàn bộ hệ gen ty thể. Tính đa hình DNA ty thể tại HV1 và HV2 đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu sử dụng mtDNA polymorphism giúp xác định mối quan hệ huyết thống, theo dõi di cư dân số. Đồng thời, nó có tiềm năng trong nghiên cứu liên quan đến bệnh lý. Phân tích vùng siêu biến HV1 và vùng siêu biến HV2 cung cấp dữ liệu di truyền quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các nghiên cứu về di truyền học quần thể và di truyền học pháp y. Đặc điểm di truyền theo dòng mẹ giúp DNA ty thể trở thành một chỉ dấu hiệu quả. Nó được sử dụng để khám phá lịch sử di truyền của các nhóm dân tộc. Luận án này tập trung đánh giá tính đa hình này ở người Việt Nam, cả trong nhóm dân tộc khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư vú. Công trình này làm sâu sắc hiểu biết về biến thể di truyền và ứng dụng lâm sàng.
1.1. Cấu trúc và đặc điểm di truyền của DNA ty thể
DNA ty thể là một phân tử vòng, có kích thước nhỏ. Nó nằm trong ty thể, cơ quan sản xuất năng lượng của tế bào. Một điểm đặc biệt là mtDNA được di truyền hoàn toàn từ mẹ sang con. Điều này có nghĩa là mọi cá thể thừa hưởng mtDNA từ mẹ ruột. Quá trình tái tổ hợp di truyền ở mtDNA ít xảy ra, hoặc không đáng kể. Tốc độ đột biến của mtDNA thường cao hơn so với DNA nhân. Các đặc điểm này làm cho mtDNA trở thành một công cụ lý tưởng. Nó được dùng để nghiên cứu di truyền học pháp y và phân tích phả hệ. Sự di truyền theo dòng mẹ giúp dễ dàng truy tìm nguồn gốc mẹ. Phân tích mtDNA cho phép xây dựng cây phả hệ chính xác. Nó cũng giúp xác định mối quan hệ sinh học. Việc hiểu rõ cấu trúc và đặc tính di truyền này là nền tảng. Điều này cần thiết cho mọi nghiên cứu liên quan đến DNA ty thể.
1.2. Vùng siêu biến HV1 HV2 Khoanh vùng và chức năng
Vùng siêu biến HV1 (Hypervariable Region 1) và HV2 (Hypervariable Region 2) là những phần quan trọng. Chúng nằm trong vùng D-loop mtDNA, một vùng không mã hóa của DNA ty thể. Vùng D-loop là nơi khởi đầu quá trình sao chép và phiên mã của mtDNA. HV1 và HV2 được gọi là 'siêu biến' vì chúng tích lũy các đột biến với tốc độ nhanh. Điều này dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các cá thể không cùng huyết thống. Các biến thể này chủ yếu là các thay đổi nucleotide đơn (SNP). Sự đa dạng của các trình tự HV1 và HV2 là cơ sở. Nó được dùng để phân biệt các haplotype khác nhau. Phân tích haplotype từ HV1 và HV2 rất hữu ích. Nó dùng để nghiên cứu sự đa dạng di truyền của quần thể. Đồng thời, nó giúp nhận dạng cá nhân trong khoa học hình sự. Các biến thể ở vùng siêu biến HV1 và vùng siêu biến HV2 cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này phục vụ cho việc theo dõi lịch sử di cư của loài người. Nó cũng giúp nghiên cứu mối quan hệ giữa các nhóm dân tộc.
II.Phương pháp nghiên cứu tính đa hình DNA ty thể hiệu quả
Nghiên cứu tính đa hình DNA ty thể đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phân tử chính xác. Quy trình bao gồm từ việc thu nhận mẫu đến phân tích dữ liệu trình tự. Mục tiêu là xác định và đánh giá các biến thể gen trong vùng HV1 và HV2. Các phương pháp phổ biến bao gồm tách chiết DNA, khuếch đại gen bằng PCR và giải trình tự DNA. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các nhóm dân tộc. Nó cũng cần thiết khi tìm kiếm mối liên hệ với bệnh lý. Việc chuẩn hóa quy trình là thiết yếu. Nó giúp so sánh dữ liệu giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này cần thiết để xây dựng các cơ sở dữ liệu gen tham chiếu. Phân tích tính đa hình DNA ty thể đòi hỏi sự cẩn trọng. Nó cần độ chính xác cao ở từng bước. Điều này đảm bảo kết quả phản ánh đúng sự đa dạng di truyền thực tế.
2.1. Kỹ thuật PCR nhân bản vùng gen HV1 HV2
Kỹ thuật Polymerase Chain Reaction (PCR) là nền tảng. Nó dùng để khuếch đại các đoạn gen mục tiêu từ một lượng nhỏ DNA. Trong nghiên cứu về tính đa hình DNA ty thể, PCR được sử dụng để nhân bản. Nó khuếch đại các vùng HV1 và HV2 của mtDNA. Quy trình bắt đầu bằng việc thiết kế các cặp mồi đặc hiệu. Các cặp mồi này có khả năng bám vào hai đầu của vùng HV1 và HV2. Sau đó, phản ứng PCR diễn ra qua các chu kỳ. Mỗi chu kỳ bao gồm ba bước chính: biến tính, gắn mồi và kéo dài. Kết quả là tạo ra hàng triệu bản sao của các đoạn gen mục tiêu. Kỹ thuật PCR đảm bảo có đủ lượng DNA. Lượng này cần thiết cho các bước phân tích tiếp theo. Điều này bao gồm kỹ thuật giải trình tự gen. Độ nhạy và tính đặc hiệu của PCR là rất cao. Nó cho phép phân tích ngay cả từ các mẫu DNA bị suy thoái. Điện di DNA sau tách chiết giúp kiểm tra chất lượng DNA. Nó cũng giúp xác định sự có mặt của các sản phẩm PCR.
2.2. Giải trình tự DNA xác định đa hình nucleotid
Giải trình tự DNA là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Nó dùng để xác định chính xác các trình tự nucleotide của vùng HV1 và HV2. Kỹ thuật Sanger Sequencing là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu này. Sau khi nhân bản bằng PCR, các sản phẩm PCR được tinh sạch. Sau đó, chúng được đưa vào máy giải trình tự. Máy sẽ đọc trình tự của từng nucleotide (A, T, C, G). Dữ liệu trình tự thu được sau đó được so sánh. Nó đối chiếu với một trình tự tham chiếu chuẩn (ví dụ, trình tự Cambridge). Các điểm khác biệt so với trình tự tham chiếu được ghi nhận. Những điểm này chính là các đa hình đơn nucleotid (SNP). Phân tích các SNP này giúp xác định các haplotype cụ thể. Nó cũng giúp đánh giá mtDNA polymorphism. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về biến thể di truyền. Nó có độ chính xác cao, tạo cơ sở vững chắc cho các kết luận. Phân tích này là trụ cột cho di truyền học pháp y và nghiên cứu quần thể.
III.Đa hình vùng HV1 HV2 ở các dân tộc người Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia đa dạng về dân tộc. Mỗi nhóm dân tộc có thể mang những dấu ấn di truyền riêng. Nghiên cứu tính đa hình DNA ty thể ở các dân tộc người Việt Nam có ý nghĩa lớn. Nó giúp làm sáng tỏ lịch sử di cư và mối quan hệ huyết thống giữa các nhóm. Vùng HV1 và HV2 của mtDNA cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này dùng để phân tích haplotype và haplogroup đặc trưng. Haplotype là tập hợp các biến thể di truyền được di truyền cùng nhau. Việc so sánh các haplotype giữa Dân tộc Kinh, Dân tộc Mường, Dân tộc Chăm và Dân tộc Khmer cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy sự đa dạng di truyền và sự phân bố của các dòng mẹ. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá trình hình thành các nhóm dân tộc. Dữ liệu từ các vùng siêu biến HV1 và HV2 có thể tiết lộ. Nó tiết lộ các sự kiện di cư cổ đại và sự pha trộn gen giữa các cộng đồng. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng bản đồ di truyền của người Việt Nam. Nó có giá trị trong di truyền học pháp y và phân tích phả hệ.
3.1. Đánh giá tính đa hình DNA ty thể theo nhóm dân tộc
Việc đánh giá tính đa hình DNA ty thể theo nhóm dân tộc cần thu thập mẫu từ nhiều cá thể đại diện. Các mẫu này phải đến từ các dân tộc khác nhau của Việt Nam. Ví dụ, bao gồm Dân tộc Kinh, Dân tộc Mường, Dân tộc Chăm, Dân tộc Khmer. Sau khi tách chiết DNA và giải trình tự vùng HV1 và HV2, các trình tự được so sánh. Chúng được đối chiếu với trình tự tham chiếu và giữa các cá thể. Mục tiêu là xác định các biến thể nucleotide. Các biến thể này sau đó được nhóm lại thành các haplotype và haplogroup. Phân tích tần số và sự phân bố của các haplotype này giữa các nhóm dân tộc cho thấy sự khác biệt. Nó cũng cho thấy sự tương đồng về di truyền. Những khác biệt này có thể phản ánh lịch sử dân tộc. Nó bao gồm các mô hình di cư, cô lập quần thể hoặc pha trộn gen. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng dữ liệu di truyền người Việt. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu di truyền học quần thể sau này.
3.2. Ý nghĩa của tính đa hình trong nghiên cứu phả hệ
Tính đa hình DNA ty thể, đặc biệt ở vùng HV1 và HV2, có ý nghĩa quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu phả hệ và truy tìm dòng dõi. Vì mtDNA được di truyền theo dòng mẹ, các biến thể của nó phản ánh trực tiếp. Chúng phản ánh lịch sử di truyền của một dòng dõi mẹ cụ thể. Bằng cách so sánh các haplotype mtDNA giữa các cá thể, có thể xác định mối quan hệ huyết thống. Điều này giúp kiểm tra giả thuyết về quan hệ mẹ con hoặc mối liên hệ gia đình. Đặc biệt, trong trường hợp các mẫu DNA bị phân hủy hoặc chỉ có số lượng nhỏ. Ví dụ như trong khảo cổ học hoặc di truyền học pháp y, mtDNA là một công cụ vô giá. Nó giúp giải quyết các vụ án hình sự hoặc xác định danh tính nạn nhân. Khả năng phân tích haplotype chi tiết từ vùng D-loop mtDNA cho phép xây dựng các cây phả hệ chính xác. Điều này làm sáng tỏ nguồn gốc tổ tiên và các sự kiện di truyền trong quá khứ.
IV.Liên hệ đa hình DNA ty thể HV1 HV2 và ung thư vú
Gần đây, sự quan tâm đến vai trò của DNA ty thể trong bệnh ung thư đã tăng lên. Các đột biến hoặc biến thể di truyền trong mtDNA có thể ảnh hưởng đến chức năng ty thể. Điều này có thể góp phần vào quá trình phát triển ung thư. Tính đa hình DNA ty thể, đặc biệt ở vùng HV1 và HV2, có thể liên quan đến ung thư vú. Những biến thể này có thể là yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu tiên lượng. Luận án này khảo sát mối liên hệ này trên bệnh nhân ung thư vú người Việt Nam. Mục tiêu là tìm hiểu xem liệu có haplotype hoặc SNP đặc trưng nào không. Chúng có thể liên quan đến sự nhạy cảm hoặc diễn tiến của bệnh. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa đa hình gen ty thể và bệnh ung thư vú rất quan trọng. Nó mở ra hướng mới trong chẩn đoán sớm và điều trị cá thể hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự rối loạn chức năng ty thể ở tế bào ung thư. Do đó, việc xác định các biến thể di truyền trong mtDNA là một hướng nghiên cứu tiềm năng.
4.1. Mối liên quan giữa DNA ty thể và cơ chế ung thư
Ty thể đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi chất của tế bào. Chúng sản xuất năng lượng thông qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS). Ty thể cũng tham gia vào quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Rối loạn chức năng ty thể hoặc các đột biến trong DNA ty thể có thể ảnh hưởng đến các quá trình này. Điều này có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong tế bào. Sự tích lũy các dạng oxy hóa phản ứng (ROS) tăng lên. Các đột biến mtDNA có thể thay đổi hoạt động của các protein quan trọng. Các protein này liên quan đến chuỗi hô hấp tế bào. Điều này làm suy giảm hiệu quả năng lượng. Tế bào ung thư thường chuyển sang con đường trao đổi chất khác. Chúng thường sử dụng glycolysis yếm khí, ngay cả khi có đủ oxy (hiệu ứng Warburg). Các biến đổi trong DNA ty thể có thể là một yếu tố thúc đẩy. Chúng góp phần vào sự chuyển đổi trao đổi chất này. Hiểu được mối liên hệ này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị ung thư mới.
4.2. Đa hình HV1 HV2 làm dấu hiệu tiềm năng ung thư vú
Các biến thể trong vùng siêu biến HV1 và HV2 của DNA ty thể có thể đóng vai trò như dấu hiệu tiềm năng. Chúng có thể dùng cho sự nhạy cảm hoặc tiên lượng ung thư vú. Các nghiên cứu đã bắt đầu khám phá mối liên hệ này. Chúng tìm kiếm các mẫu đa hình gen ty thể cụ thể. Các mẫu này có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh hoặc phản ứng với điều trị. Một số haplotype mtDNA nhất định đã được đề xuất. Chúng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư vú ở một số quần thể. Việc xác định các dấu hiệu di truyền này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp sàng lọc những cá nhân có nguy cơ cao hơn. Nó cũng giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận. Cần nghiên cứu sâu hơn về tính đặc hiệu và độ nhạy của các dấu hiệu này. Đặc biệt cần nghiên cứu trên các nhóm dân tộc cụ thể. Các vùng HV1 và HV2, với tính đa hình cao, là các ứng cử viên lý tưởng. Chúng dùng để tìm kiếm các biến thể liên quan đến bệnh.
V.Ứng dụng phân tích đa hình DNA ty thể trong y học
Nghiên cứu về tính đa hình DNA ty thể đã mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong y học. Ngoài việc tìm hiểu về bệnh ung thư vú, mtDNA còn có vai trò đa dạng. Đặc điểm di truyền độc đáo và tính đa hình cao của nó biến nó thành một công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích trong nhiều lĩnh vực từ di truyền học pháp y đến chẩn đoán bệnh. Việc phân tích vùng siêu biến HV1 và vùng siêu biến HV2 giúp cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này hỗ trợ việc xác định danh tính, nghiên cứu phả hệ. Nó cũng có tiềm năng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng bệnh mới. Sự ổn định tương đối của mtDNA và số lượng bản sao lớn trong mỗi tế bào là lợi thế. Điều này cho phép thu thập dữ liệu di truyền ngay cả từ các mẫu khó. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mtDNA sẽ mở rộng hiểu biết. Nó giúp tìm hiểu về sức khỏe con người và các bệnh lý phức tạp.
5.1. Vai trò của mtDNA trong di truyền học pháp y
Trong lĩnh vực di truyền học pháp y, DNA ty thể là một công cụ không thể thiếu. Số lượng bản sao mtDNA cao trong mỗi tế bào làm cho nó bền vững hơn. Nó bền vững hơn so với DNA nhân khi gặp điều kiện khắc nghiệt. Điều này bao gồm sự phân hủy hoặc mẫu nhỏ. Do đó, mtDNA thường được sử dụng trong các trường hợp. Ví dụ, khi DNA nhân không thể thu hồi được. Điều này bao gồm tóc không có nang, xương cổ, hoặc các mẫu sinh học rất cũ. Tính đa hình cao ở vùng HV1 và HV2 cho phép phân biệt cá thể. Trừ trường hợp các cá thể có cùng dòng mẹ. Phân tích haplotype mtDNA giúp xác định danh tính nạn nhân thảm họa. Nó cũng giúp trong các vụ án hình sự kéo dài. Nó còn dùng để xác định mối quan hệ gia đình khi chỉ có thành viên bên mẹ. mtDNA cung cấp bằng chứng quan trọng. Nó được dùng để giải quyết các trường hợp phức tạp trong tư pháp.
5.2. Tiềm năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh lý
Ngoài các ứng dụng pháp y, tính đa hình DNA ty thể còn có tiềm năng lớn. Nó có tiềm năng trong chẩn đoán và tiên lượng các bệnh lý khác nhau. Các biến thể trong HV1 và HV2, cũng như các vùng khác của mtDNA, có thể liên quan. Chúng có thể liên quan đến một số bệnh mãn tính và rối loạn chuyển hóa. Ví dụ như bệnh tiểu đường, bệnh thần kinh, và các bệnh về tim mạch. Nghiên cứu sâu hơn có thể xác định các dấu ấn sinh học mtDNA. Các dấu ấn này giúp dự đoán nguy cơ mắc bệnh hoặc theo dõi tiến trình bệnh. Phân tích haplotype mtDNA có thể cung cấp thông tin. Nó dùng để cá thể hóa phương pháp điều trị. Nó cũng dùng để đánh giá phản ứng của bệnh nhân với thuốc. Việc tích hợp dữ liệu mtDNA vào y học cá thể sẽ cải thiện. Nó giúp cải thiện hiệu quả của các chiến lược y tế công cộng và lâm sàng. Điều này mở ra một kỷ nguyên mới trong việc sử dụng di truyền học cho sức khỏe con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THÚY HẰNG ĐÁNH GIÁ TÍNH ĐA HÌNH VÙNG HV1, HV2 TRÊN DNA TY THỂ Ở MỘT SỐ DÂN TỘC VÀ BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THÚY HẰNG ĐÁNH GIÁ TÍNH ĐA HÌNH VÙNG HV1, HV2 TRÊN DNA TY THỂ Ở MỘT SỐ DÂN TỘC VÀ BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ NGƯỜI VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa Sinh Y học Mã số: 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Vân Khánh HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tôi được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc với PGS. Trần Vân Khánh - Trưởng Bộ môn Bệnh học phân tử, Phó Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Gen và Protein, Trường Đại học Y Hà Nội người đã tận tình hướng dẫn, động viên giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án này. Những hướng dẫn, nhận xét và góp ý của Cô, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ trong quá trình học tập nghiên cứu, viết luận án mà còn cả trong hoạt động chuyên môn sau này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến GS.
Tạ Thành Văn - Hiệu trưởng, Trưởng Bộ môn Hóa Sinh, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Gen và Protein, Trường Đại học Y Hà Nội, Thầy đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất và cho tôi những chỉ dẫn để tôi có thể hoàn thành tốt luận án của mình. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn Hóa Sinh, Trung tâm nghiên cứu Gen và Protein, Trường Đại Học Y Hà Nội cùng các anh, các chị, các em nghiên cứu viên, các bạn học viên của Bộ môn và Trung tâm đã giúp đỡ, góp ý, cho tôi những ý kiến quý báu, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án của mình. Tôi xin cảm ơn PGS.TS Nguyễn Đức Hinh - chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước “Đánh giá đặc điểm di truyền người Việt Nam” thuộc đề tài nhiệm vụ Quỹ gen đã hỗ trợ kinh phí để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, chồng, con, gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Trần Thị Thúy Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thúy Hằng, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa Sinh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện cùng với sự tham gia của một số đồng nghiệp dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Vân Khánh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Thúy Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATP : Adenosine triphosphat Bp : Base pair (cặp bazơ) ddNTP : Dideoxyribonucleotid triphosphat D-loop : Displacement loop DNA : Deoxyribonucleic acid dNTP : Deoxyribonucleotid triphosphat EDTA : Ethylene Diamine Tetraacetic Acid HV : Hypervariable Region (vùng siêu biến) kb : Kilo base MITOMAP : A human Mitochondrial Genome Database mtDNA : mitochondrial DNA (DNA ty thể) NCBI : National Center for Biotechnology Information (Trung tâm quốc gia về thông tin công nghệ sinh học) NST : Nhiễm sắc thể OXPHOS : Oxidative phosphorylation PCR : Polymerase chain reaction RFLP : Restriction Fragment Length Polymorphism RNA : Ribonucleic acid ROS : Reactive oxygen speccies SNP : Single Nucleotide Polymorphisms LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
DNA ty thể. Cấu trúc DNA ty thể. Vùng HV1 và HV2 trên DNA ty thể. Đặc điểm di truyền DNA ty thể.
Nghiên cứu tính đa hình đơn nucleotid. Đa hình trên vùng HV1 và HV2 của DNA ty thể. Sơ lược về bệnh ung thư vú. Đa hình gen ty thể và mối liên quan đến bệnh.
Đa hình gen ty thể và bệnh ung thư vú. Một số đặc điểm dân tộc của người Việt Nam. Dân tộc Kinh. Dân tộc Mường.
Dân tộc Chăm. Dân tộc Khmer. Tình hình nghiên cứu về DNA ty thể người Việt Nam. Một số phương pháp phát hiện đa hình thái gen ty thể.
Kỹ thuật PCR. Kỹ thuật PCR - RFLP. Kỹ thuật giải trình tự gen. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. 41 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Dụng cụ, trang thiết bị. Kỹ thuật nghiên cứu. Tách chiết DNA từ máu ngoại vi.
Phương pháp quang phổ. Điện di DNA sau tách chiết. Phản ứng PCR nhân đoạn gen HV1, HV2. Giải trình tự vùng HV1 và HV2.
Phương pháp phân tích trình tự đoạn HV1 và HV2. Phân tích mối liên quan giữa một số đa hình đơn nucleotid trên vùng HV1 với bệnh ung thư vú. Vấn đề đạo đức của đề tài. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả giải trình tự gen vùng HV1, HV2 trên DNA ty thể .Tách chiết DNA tổng số. Kết quả khuyếch đại đoạn gen HV1, HV2 của DNA ty thể. Kết quả giải trình tự vùng HV1, HV2 của DNA ty thể trên 4 dân tộc Kinh, Chăm, Mường, Khmer người Việt Nam. Kết quả giải trình tự vùng HV1 trên DNA ty thể ở bệnh nhân ung thư vú người Việt Nam.
Kết quả phân tích đa hình vùng HV1 và HV2 trên DNA ty thể. Đa hình vùng HV1, HV2 trên DNA ty thể ở 4 dân tộc người Việt Nam (Kinh, Chăm, Khmer và Mường) được đối chiếu với trình tự chuẩn. Đa hình mới được phát hiện trên vùng HV1 và HV2 của DNA ty thể người Việt Nam. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các vị trí đa hình thường gặp trong các mẫu nghiên cứu. Tổng số đa hình trong các mẫu nghiên cứu. Phân nhóm SNP đặc trưng vùng HV1 và HV2 (phân chia các nhóm đơn bội mtDNA theo bộ SNP đặc trưng trên vùng HV1, HV2) ở 4 dân tộc Kinh, Chăm, Mường, Khmer Việt Nam. Tỷ lệ một số SNP trên vùng HV1 của DNA ty thể ở nhóm bệnh nhân bị ung thư vú và nhóm nữ bình thường.
85 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Phân tích tính đa hình vùng HV1 và HV2 của DNA ty thể trên một số dân tộc người Việt Nam bằng phương pháp giải trình tự gen. Đánh giá tính đa hình vùng HV1 của mtDNA ở bệnh nhân ung thư vú 110 KẾT LUẬN.
119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân chia các nhóm đơn bội DNA ty thể dựa vào vị trí đa hình đặc trưng trên vùng HV1 và HV2.1: Các dạng SNP trên vùng HV1 và HV2 của DNA ty thể ở 517 mẫu thuộc 4 dân tộc Kinh, Mường, Khmer, Chăm Việt Nam .2: Bảng các vị trí trên vùng HV1 có nhiều hơn một loại đa hình .3: Bảng các vị trí trên vùng HV2 có nhiều hơn một loại đa hình .4: Các dạng SNP trên vùng HV1 của DNA ty thể chỉ gặp ở 1 trong 4 dân tộc Kinh, Mường, Khmer, Chăm .5: Các dạng SNP trên vùng HV2 của DNA ty thể chỉ gặp ở 1 trong 4 dân tộc Kinh, Mường, Khmer, Chăm Việt Nam .6: Phân chia nhóm đơn bội mtDNA dựa trên các SNP đặc trưng trên vùng HV1, HV2 và các dạng SNP trên vùng HV1, HV2 của một số mẫu nghiên cứu đại diện cho dân tộc Chăm Việt Nam.7: Phân chia nhóm đơn bội mtDNA dựa trên các SNP đặc trưng trên vùng HV1, HV2 và các dạng SNP trên vùng HV1, HV2 của một số mẫu nghiên cứu đại diện cho dân tộc Kinh Việt Nam .8: Phân chia nhóm đơn bội mtDNA dựa trên các SNP đặc trưng trên vùng HV1, HV2 và các dạng SNP trên vùng HV1, HV2 của một số mẫu nghiên cứu đại diện cho dân tộc Khmer Việt Nam .9: Phân chia nhóm đơn bội mtDNA dựa trên các SNP đặc trưng trên vùng HV1, HV2 và các dạng SNP trên vùng HV1, HV2 của một số mẫu nghiên cứu dân tộc Mường Việt Nam.10: Số lượng haplotypes HV1/HV2 mtDNA của 517 mẫu nghiên cứu thuộc 4 dân tộc Kinh, Chăm, Mường, Khmer Việt Nam. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11: Bảng tần suất theo các nhóm đơn bội .12: Bảng một số vị trí đa hình thường gặp trên vùng HV1 và HV2. Bảng tỷ lệ một số đa hình hay gặp trên vùng HV1 của mtDNA ở bệnh nhân ung thư vú.
Tỷ lệ một số SNP trên vùng HV1 mtDNA của nhóm ung thư vú và nhóm nữ bình thường .1: Bảng tỷ lệ một số nhóm đơn bội mtDNA phổ biến ở Việt Nam và một số nước ở châu Á .2: So sánh tỷ lệ một số đa hình trên vùng HV1 của mtDNAvới một số nghiên cứu khác.3: So sánh tỷ lệ một số đa hình trên vùng HV2 của mtDNA với một số nghiên cứu khác. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ biểu thị tỷ lệ các nhóm đơn bội mtDNA phổ biến của 4 dân tộc Kinh, Mường, Chăm và Khmer .2: Biểu đồ tỷ lệ các nhóm đơn bội chiếm tỷ lệ cao theo từng dân tộc của 4 dân tộc Kinh, Mường, Chăm, Khmer người Việt Nam. Tỷ lệ một số SNP trên vùng HV1 mtDNA của 2 nhóm .4: Biểu thị mối tương quan giữa SNP trên vùng HV1 của DNA ty thể với bệnh ung thư vú. 89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ cấu tạo chi tiết của DNA ty thể người .2: Hình trình bày vị trí hai vùng HV1 và HV2 trên DNA ty thể .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thúy Hằng (2019). Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/hv1-hv2-tren-dna-ty-the-o-mot-so-dan-toc-va-benh-nhan-ung-thu-vu-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chi tiết tính đa hình vùng hv1 hv2 trên DNA. Ứng dụng kiểm tra mối quan hệ sinh học, pháp y và phân tích di truyền.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" thuộc chuyên ngành Hóa Sinh Y học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tính đa hình vùng hv1 hv2 trên dna" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.