Luận án quy trình nuôi cấy, bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương
Luận án tiến sĩ khám phá quy trình nuôi cấy và bảo quản tạo cốt bào biệt hóa từ tế bào gốc trung mô tủy xương. Ứng dụng y học phục hồi.
Y học / Công nghệ sinh học
Luan An
Đề tài nghiên cứu
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tế bào gốc trung mô tủy xương trong y học
- Số trang:
- 159 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tế bào gốc trung mô tủy xương trong y học
Tế bào gốc đại diện cho bước đột phá lớn trong y học tái tạo hiện đại. Tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) là nhóm tế bào đa tiềm năng quan trọng. Nguồn thu nhận tế bào này tương đối dồi dào, thuận tiện và an toàn. Tủy xương chứa quần thể tế bào có khả năng tăng sinh mạnh mẽ. Tế bào gốc sở hữu hai đặc tính cốt lõi là tự làm mới và biệt hóa đa dòng. Khi gặp vi môi trường thích hợp, tế bào chuyển hóa thành các dòng chức năng chuyên biệt. Tổn thương xương khớp thường phức tạp và khó điều trị dứt điểm. Khoảng 5% bệnh lý xương không thể tự liền bằng phương pháp thông thường. Liệu pháp tế bào gốc mở ra hướng đi mới để phục hồi mô xương thiếu hụt. Nghiên cứu tập trung chuẩn hóa quy trình phân lập, nuôi cấy và bảo quản tế bào phục vụ ghép mô.
1.1. Đặc tính sinh học và khả năng tự làm mới của tế bào
Tế bào gốc duy trì trạng thái chưa biệt hóa qua nhiều chu kỳ phân chia liên tiếp. Khả năng tự làm mới giúp bảo tồn số lượng tế bào gốc trong cơ thể. Quá trình biệt hóa xảy ra khi có sự điều hòa biểu hiện gen đặc hiệu. Một số gen cấu trúc được kích hoạt, trong khi các gen không liên quan bị bất hoạt. Tế bào biến đổi hình thái từ dạng hình thoi sang cấu trúc chuyên biệt. Tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) có thể phát triển thành tế bào sụn, tế bào mỡ hoặc tạo cốt bào (osteoblasts). Chu kỳ sống của tế bào trải qua năm hoạt động: hoạt hóa, phân chia, di cư, biệt hóa và thực hiện chức năng. Việc nắm vững các đặc tính này là nền tảng để kiểm soát tế bào in vitro.
1.2. Hoạt hóa và điều hòa vi môi trường tế bào gốc tủy xương
Sự hoạt hóa tế bào gốc chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố tăng trưởng nội sinh. Các phân tử như PDGF và EGF kích thích mở rộng quần thể tế bào tiền thân. Yếu tố FGF-2 và VEGF thúc đẩy quá trình tăng sinh và tạo mạch. Khi mô xương bị tổn thương, nồng độ oxy tại vị trí chấn thương suy giảm rõ rệt. Nồng độ oxy thấp làm gia tăng các chemokines như CXCL2 để huy động tế bào gốc đến ổ khuyết hổng. Vi môi trường đóng vai trò quyết định hướng đi và tốc độ phục hồi mô. Kiểm soát chính xác các tín hiệu vi môi trường trong phòng thí nghiệm giúp tối ưu hóa hiệu quả nhân dòng tế bào gốc phục vụ ghép xương.
II. Quy trình nuôi cấy in vitro và biệt hóa tạo cốt bào
Quy trình nuôi cấy in vitro đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn tế bào xương chất lượng cao. Tế bào gốc sau tách chiết cần môi trường dinh dưỡng chuẩn hóa để tăng nhanh số lượng. Sau giai đoạn tăng sinh, quá trình biệt hóa tạo cốt bào (osteogenic differentiation) được kích hoạt có kiểm soát. Môi trường nuôi cấy nhân tạo cung cấp đầy đủ dưỡng chất, khoáng chất và các yếu tố cảm ứng tạo xương. Tế bào bám dính tốt vào bề mặt đĩa nuôi và thay đổi hình thái rõ rệt. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí CO2. Mục tiêu chính là tạo ra dòng tạo cốt bào (osteoblasts) thuần khiết, giữ nguyên hoạt tính sinh học để ứng dụng ghép xương thực nghiệm.
2.1. Phân lập và tăng sinh tế bào gốc trung mô tủy xương
Tách chiết tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) đòi hỏi thao tác vô trùng tuyệt đối. Tủy xương thỏ được thu gom và phân tách bằng phương pháp ly tâm gradient tỷ trọng. Tế bào đơn nhân thu được được cấy vào bình nuôi với môi trường sinh trưởng chuyên dụng. Sau 24 đến 48 giờ, các tế bào không bám dính bị loại bỏ qua các lần thay môi trường định kỳ. Tế bào gốc bám dính phát triển thành các cụm nguyên bào sợi hình thoi đồng nhất. Khi độ bao phủ đạt 80% diện tích đáy bình, tế bào được tách bằng enzym và cấy chuyển thế hệ. Quy trình cấy chuyền giúp nhân nhanh mật độ tế bào mà vẫn bảo tồn tiềm năng sinh học ban đầu.
2.2. Kích thích biệt hóa tạo cốt bào bằng vi chất chuyên biệt
Biệt hóa tạo cốt bào (osteogenic differentiation) sử dụng tổ hợp chất kích thích tạo xương (dexamethasone, ascorbic acid, beta-glycerophosphate). Dexamethasone kích hoạt các con đường tín hiệu phiên mã định hướng dòng xương. Ascorbic acid thúc đẩy tổng hợp và bài tiết chất nền ngoại bào collagen. Hợp chất beta-glycerophosphate cung cấp nguồn phosphat vô cơ cần thiết cho sự khoáng hóa. Sự kết hợp ba thành phần này theo tỷ lệ chuẩn thúc đẩy tế bào gốc chuyển hóa thành tạo cốt bào (osteoblasts). Môi trường cảm ứng được thay mới đều đặn ba ngày một lần. Sau 14 đến 21 ngày nuôi cấy, mạng lưới tế bào xương hình thành rõ nét cùng các hạt khoáng chất tích lũy.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy in vitro cho tế bào xương
Điều kiện nuôi cấy in vitro quyết định trực tiếp tỷ lệ thành công của quá trình tạo mô xương. Buồng nuôi duy trì ổn định ở nhiệt độ 37 độ C với 5% khí CO2 và độ ẩm bão hòa. Mật độ gieo cấy ban đầu ảnh hưởng lớn đến sự tương tác giữa các tế bào. Mật độ tối ưu giúp tế bào đạt điểm ức chế tiếp xúc và bắt đầu chu trình biệt hóa. Huyết thanh thai bò chất lượng cao cung cấp các yếu tố kích thích sinh trưởng tự nhiên. Nguồn hóa chất pha chế phải đạt tiêu chuẩn tinh khiết y dược học. Theo dõi hình thái tế bào hàng ngày qua kính hiển vi đảo pha giúp phát hiện sớm mọi biến đổi bất thường của mẻ nuôi.
III. Đánh giá hoạt độ alkaline phosphatase và các gen xương
Kiểm tra chất lượng tạo cốt bào (osteoblasts) sau biệt hóa là tiêu chuẩn bắt buộc. Các phân tích sinh hóa và sinh học phân tử xác định độ trưởng thành của dòng tế bào xương. Hoạt tính enzym và mức độ lắng đọng khoáng phản ánh trực tiếp chức năng sinh học. Việc đo hoạt độ alkaline phosphatase (ALP) ghi nhận dấu ấn tạo xương ở giai đoạn sớm. Kỹ thuật nhuộm Alizarin Red S giúp đánh giá các nốt canxi khoáng hóa ở giai đoạn muộn. Đồng thời, biểu hiện của các gen đặc hiệu tạo xương (Runx2, Osteocalcin, Collagen type I) cung cấp bằng chứng di truyền chuẩn xác. Kết quả phân tích chứng minh tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) đã chuyển hóa hoàn chỉnh thành tế bào xương chức năng.
3.1. Xác định hoạt độ alkaline phosphatase và Alizarin Red S
Enzym phosphatase kiềm là chỉ dấu sinh hóa đặc trưng của quá trình tạo xương giai đoạn đầu. Phép đo hoạt độ alkaline phosphatase (ALP) thực hiện ở các thời điểm ngày 7, 14 và 21 của quy trình nuôi cấy. Hoạt độ ALP tăng vọt ở nhóm tế bào bổ sung chất cảm ứng so với nhóm đối chứng không biệt hóa. Kỹ thuật nhuộm Alizarin Red S được dùng để định tính và định lượng các mảng canxi tích tụ ngoài tế bào. Thuốc nhuộm tạo phức màu đỏ cam đặc trưng với các ion canxi liên kết. Dưới kính hiển vi quang học, các cụm khoáng hóa đỏ đậm xuất hiện dày đặc quanh tế bào biệt hóa, xác nhận khả năng khoáng hóa chất nền xương vững chắc.
3.2. Phân tích biểu hiện các gen đặc hiệu tạo xương Runx2
Phương pháp Real-time RT-PCR được ứng dụng để phân tích biểu hiện các gen đặc hiệu tạo xương (Runx2, Osteocalcin, Collagen type I). Yếu tố phiên mã Runx2 đóng vai trò công tắc chính khởi động chu trình biệt hóa xương. Gen Collagen type I mã hóa cấu trúc mạng lưới protein nâng đỡ khung xương. Gen Osteocalcin biểu hiện mạnh trong giai đoạn tạo khoáng muộn, khẳng định sự hoàn thiện của tế bào xương trưởng thành. Mức độ biểu hiện mRNA của bộ ba gen này tăng cao vượt trội theo thời gian cảm ứng. Dữ liệu biểu hiện gen khẳng định tế bào đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sinh học nghiêm ngặt trước khi ứng dụng.
IV. Kỹ thuật bảo quản lạnh tế bào và tỷ lệ sống sau rã đông
Bảo quản lạnh tế bào (cryopreservation) tạo nguồn dự trữ sẵn sàng cho điều trị lâm sàng lâu dài. Tế bào sau biệt hóa cần được cất giữ nguyên vẹn cấu trúc và hoạt tính trong thời gian dài. Kỹ thuật hạ nhiệt độ có kiểm soát kết hợp chất bảo vệ màng sinh học ngăn chặn hình thành tinh thể đá nội bào. Dung dịch Dimethyl sulfoxide (DMSO) nồng độ tối ưu giúp bảo vệ tế bào khỏi sốc thẩm thấu. Tế bào được lưu giữ trong môi trường nitơ lỏng ở nhiệt độ âm 196 độ C. Khi có nhu cầu sử dụng, kỹ thuật rã đông nhanh giúp giảm thiểu tổn thương màng tế bào. Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào sau rã đông (cell viability) là thước đo then chốt của quy trình bảo quản.
4.1. Quy trình bảo quản lạnh cryopreservation tạo cốt bào
Bảo quản lạnh tế bào (cryopreservation) đòi hỏi quy trình hạ nhiệt theo chương trình từng bước. Tạo cốt bào (osteoblasts) được thu hoạch bằng enzym trypsin-EDTA và huyền phù trong dung dịch đông lạnh chứa huyết thanh và 10% DMSO. Hỗn hợp tế bào được nạp vào các ống cryovial vô trùng chuyên dụng. Thiết bị làm lạnh đẳng nhiệt hạ nhiệt độ mẫu với tốc độ giảm chậm 1 độ C mỗi phút. Khi nhiệt độ đạt mức âm 80 độ C, các ống mẫu được chuyển ngay vào bình nitơ lỏng âm 196 độ C. Quy trình chuẩn hóa này giúp bảo toàn nguyên vẹn tính toàn vẹn của màng tế bào và ổn định kiểu hình di truyền sau thời gian lưu trữ dài hạn.
4.2. Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào sau rã đông và phục hồi
Quá trình rã đông mẫu tế bào được thực hiện nhanh trong bể ổn nhiệt 37 độ C từ 1 đến 2 phút. Tế bào được pha loãng từng bước với môi trường đệm ấm để rửa sạch hoàn toàn chất độc DMSO. Tỷ lệ sống của tế bào sau rã đông (cell viability) được xác định bằng phương pháp nhuộm loại trừ Trypan Blue. Kết quả kiểm tra ghi nhận tỷ lệ tế bào sống sót đạt trên 85%. Sau khi cấy trở lại bề mặt đĩa nuôi, tế bào phục hồi nhanh khả năng bám dính và tăng sinh. Hoạt độ alkaline phosphatase (ALP) và khả năng tạo khoáng của tế bào rã đông tương đương với tế bào tươi ban đầu.
V. Ứng dụng tạo cốt bào trong điều trị khiếm khuyết xương
Ứng dụng tạo cốt bào (osteoblasts) biệt hóa từ tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) mở ra bước tiến lớn cho phẫu thuật chỉnh hình. Các tổn thương mất đoạn xương lớn do chấn thương hoặc bệnh lý luôn là thách thức lớn. Các phương pháp ghép xương truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế về nguồn cho và phản ứng thải ghép. Ghép tế bào xương kết hợp khung giá thể sinh học mang lại giải pháp tái tạo toàn diện. Tế bào cấy ghép trực tiếp tham gia tạo xương và kích thích tân tạo mạch máu tại chỗ. Nguồn tế bào được nuôi cấy và bảo quản lạnh chủ động giúp tối ưu hóa thời gian điều trị. Công nghệ này thúc đẩy sự phát triển của y học tái tạo cá thể hóa.
5.1. Tiềm năng ghép xương sinh học từ tế bào gốc trung mô
Tạo cốt bào (osteoblasts) được nạp lên các giá thể sinh học ba chiều xốp như tricalcium phosphate hoặc collagen matrix. Khung giá thể mô phỏng mạng lưới vi cấu trúc của xương tự nhiên, nâng đỡ tế bào định cư và bám dính. Khi ghép vào vùng khuyết hổng, tế bào liên tục tiết chất nền và lắng đọng khoáng canxi. Quá trình này giúp hình thành cầu xương mới và liền xương nhanh chóng với mô xung quanh. Đồng thời, tế bào tiết các cytokine kích thích mạch máu phát triển nuôi dưỡng ổ ghép. Khả năng tương thích sinh học cao giúp hạn chế tối đa hiện tượng tiêu xương và biến chứng sau mổ.
5.2. Giải pháp khắc phục hạn chế của các phương pháp ghép cũ
Ghép xương tự thân là tiêu chuẩn điều trị truyền thống nhưng gây thêm vết thương tại vị trí lấy xương và nguồn xương lấy bị hạn chế. Ghép xương đồng loại tiềm ẩn nguy cơ lây truyền bệnh truyền nhiễm và thải ghép miễn dịch. Sử dụng tạo cốt bào biệt hóa từ tế bào gốc trung mô tủy xương giải quyết triệt để các rào cản trên. Quy trình nuôi cấy in vitro nhân bản số lượng lớn tế bào từ một lượng mẫu tủy nhỏ. Công nghệ bảo quản lạnh tế bào (cryopreservation) cho phép thiết lập ngân hàng tế bào xương dự trữ sẵn sàng. Kiểm soát chất lượng tế bào chặt chẽ trước khi ghép đảm bảo tính an toàn cao nhất cho điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tế bào gốc (TBG) là những tế bào chưa biệt hóa, không có chức năng chuyên biệt nhưng có tiềm năng biệt hóa cao. Tùy theo nguồn gốc mà chúng có khả năng biệt hóa thành bất kỳ dòng tế bào mong muốn nào phụ thuộc vào điều kiện của môi trường nuôi cấy. Do có những đặc tính quan trọng này mà tế bào gốc trở thành một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong việc cung cấp nguồn tế bào cho điều trị các bệnh khiếm khuyết về mô, tế bào. Kể cả khiếm khuyết về chức năng cũng như hình thái.
TBG có nhiều loại và có thể tìm thấy ở nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau của người trưởng thành, kể cả trong phôi, bào thai. Tùy theo mục đích sử dụng điều trị, TBG được thu gom chiết tách từ những nguồn đã được lựa chọn một cách thích hợp. Trong nhiều phương pháp điều trị bằng TBG thì một trong những nguồn cung cấp TBG thường được lựa chọn là tủy xương. Tủy xương là một tổ chức có chứa nhiều loại TBG với khả năng tăng sinh, biệt hóa khác nhau và có thể thu gom tương đối dễ dàng và an toàn [1].
Tổn thương xương, khớp là tổn thương thường gặp do nhiều nguyên nhân gây nên, diễn biến phức tạp, điều trị không đơn giản. Từ hàng nghìn năm trước con người đã biết tìm nhiều cách phục hồi các thiếu hụt về xương nhằm duy trì các chức năng vận động của cơ thể. Các phẫu thuật ghép xương tự thân, ghép xương đồng loại, ghép các vật liệu thay thế xương, thậm chí đang có nhiều công trình nghiên cứu ghép xương dị loài đều nhằm điều trị các bệnh thiếu hụt xương. Các phương pháp trên tuy đã mang lại nhiều tiến bộ trong y học, song mỗi phương pháp đều có những nhược điểm khó khắc phục.
Một số nghiên cứu tại Mỹ cho thấy có đến 5% các bệnh lý về xương không thể chữa liền bằng các phương pháp điều trị thông thường và họ đã hướng đến liệu pháp tế bào gốc [2]. 2 Nuôi cấy làm tăng số lượng tế bào, biệt hóa để có các dòng tế bào trực tiếp gần với mục đích điều trị. Bảo quản tế bào với mục tiêu tế bào phải được cất giữ nguyên vẹn theo thời gian nhằm lưu trữ, chủ động sử dụng sau này. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn hiện đang được nhiều tác giả tiến hành trên thế giới cũng như ở Việt Nam.
Hiện nay tại cơ sở nghiên cứu, hàng ngày chúng tôi cung cấp mô xương cho hàng chục bệnh nhân để ghép. Nhằm mục đích kết hợp áp dụng công nghệ tế bào gốc với công nghệ ghép mô xương mà mục tiêu trước mắt là xây dựng được các quy trình phân lập, nuôi cấy, biệt hóa, bước đầu đánh giá khả năng tạo xương trên thực nghiệm và bảo quản dòng tế bào này, chúng tôi tiến hành đề tài: "Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng quy trình nuôi cấy và bảo quản tạo cốt bào biệt hóa từ tế bào gốc trung mô tủy xương". Đề tài gồm 2 mục tiêu: 1. Tách chiết phân lập, nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô tủy xương thỏ.
Biệt hóa tế bào gốc trung mô thành tạo cốt bào và bảo quản sau biệt hóa. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Đại cương về tế bào gốc 1. Khái niệm về tế bào gốc Tế bào gốc là những tế bào chưa biệt hóa, chúng có khả năng biệt hóa thành các kiểu tế bào chức năng. Chúng có vai trò như hệ thống sửa chữa mô, tạo ra những tế bào khác hoạt động bình thường trên cơ thể sinh vật.
Một tế bào gốc có ít nhất hai đặc tính dưới đây: Tính tự làm mới: tế bào đó có khả năng tiến hành một số lượng lớn chu kỳ phân bào, mà vẫn duy trì trạng thái không biệt hóa.Tế bào gốc trong bất cứ mô nào cũng có một quần thể có khả năng tự làm mới [3],[4],[5]. Khả năng tự làm mới của tế bào gốc [5] 4 Tính biệt hóa: Là quá trình trong đó một tế bào chưa biệt hóa trở thành tế bào chuyên hóa về chức năng. Trong suốt quá trình biệt hóa, do sự điều hòa biểu hiện gen, một số gen nhất định được biệt hóa trong khi những gen khác bị bất hoạt dẫn đến các tế bào được biệt hóa phát triển những cấu trúc đặc hiệu và thực hiện những chức năng nhất định [5],[6],[7].Khả năng biệt hóa tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô trong tủy xương. (Nguồn © 2001 Terese Winslow, Lydia Kibiuk stemcells.
Hoạt động của tế bào gốc Hiểu biết chu kỳ sống và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào gốc và tế bào tiền thân rất quan trọng. Chu kỳ sống của tế bào gốc hoặc tiền thân là một quá trình được điều hòa bởi 5 hoạt động cơ bản: hoạt hóa, phân chia, di cư, biệt hóa và hoạt động chức năng [5] (Hình 1. Quá trình hoạt động tế bào gốc [5] Quá trình hoạt hóa tế bào gốc và tế bào tiền thân từ tủy xương và các nguồn mô khác chịu ảnh hưởng bởi yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (platelet-derived growth factor -PDGF), và yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor -EGF) để cảm ứng và duy trì phát triển quần thể tế bào tiền thân từ các tế bào tủy xương. Khi quá trình hoạt hóa xảy ra có những bằng chứng cho thấy EGF, PDGF, yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (fibroblast growth factor-2; FGF-2), yếu tố phát triển nội mô mạch(vascular endothelial growth factor receptor-2; VEGF) tăng và giảm nồng độ oxy máu [8],[9].
Trong trường hợp bệnh lý, mô tổn thương hay đáp ứng với các kích thích sinh lý thì sự huy động tế bào gốc tới nơi tổn thương tăng lên.Chẳng hạn khi gãy xương nồng độ oxy tại đó giảm, làm tăng chemokines CXCL2 dẫn đến tăng sự di cư tế bào gốc mô xương ở màng xương và tủy xương đến vùng tổn thương [10] (Hình 1. Sự di cư của tế bào gốc tại vùng gãy xương [10]. Sự di chuyển của tế bào gốc tại vết thương rất quan trọng đối với quá trình hoạt hóa tại mô. Quá trình di chuyển thường diễn ra thuận lợi bởi nhiều cytokine và phụ thuộc vào khả năng chất nền hoặc chất đệm mà tế bào có thể gắn vào và di chuyển.
Chất đệm có thể là khối fibrin, chất đệm ngoại bào, hoặc vật liệu hydroxyapatitle (HA) hoặc ceramic. Nói chung, sự huy động tế bào đòi hỏi một chuỗi các sự kiện phối hợp với nhau, đó là tín hiệu hóa ứng động, tín hiệu giúp tế bào di cư. Sự biệt hóa tế bào chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố sinh học quan trọng là áp lực oxy, độ pH của dịch kẽ, dinh dưỡng và các tác nhân kích thích cơ học cũng như bởi thành phần hóa học của chất nền xung quanh. 7 Chết theo chương trình (apoptosis) là một quá trình quan trọng trong phát triển, tái tạo và đổi mới mô.
Tế bào gốc nhạy cảm với những tín hiệu có thể cảm ứng quá trình chết theo chương trình suốt chu kỳ sống của chúng [5]. Phân loại tế bào gốc (theo cách thức tạo ra tế bào gốc) - Tế bào gốc phôi (embryonic stem cell) Tế bào gốc phôi được thu nhận trực tiếp từ phôi (embryo) của người và động vật có vú, chúng có tiềm năng biệt hóa lớn nhất. Nhóm này gồm các tế bào được thu nhận từ mầm phôi giai đoạn phôi nang. - Tế bào gốc trưởng thành (Adult stem cell) Tế bào gốc trưởng thành được thu nhận từ cơ thể trưởng thành.
Ngày càng phát hiện có nhiều tế bào gốc trưởng thành, trong đó tế bào gốc tủy xương được biết rõ hơn cả. Tủy xương là nơi có nhiều tế bào gốc tạo máu, đó là nguồn quan trọng trong cơ chế điều hòa số lượng tế bào máu. Ngoài tế bào gốc tạo máu, tủy xương còn được biết như là một trong các mô có chứa nguồn tế bào trung mô. Nguồn tế bào này có tính linh hoạt cao, chúng có thể biệt hóa hay chuyển biệt hóa thành nhiều kiểu tế bào chức năng khác nhau.
Một nguồn thu nhận tế bào gốc nữa là từ thai, mô cuống rốn, máu cuống rốn, nhau thai, dịch ối, biểu mô dây rốn. Nguồn tế bào gốc thu từ phần bỏ sau khi sinh như máu cuống rốn, nước ối hay rau thai chủ yếu là tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô. Những tế bào gốc này không đủ đặc điểm tế bào gốc phôi nên có thể xếp chúng vào nhóm tế bào gốc ở cơ thể trưởng thành. - Tế bào gốc nhân tạo (tế bào gốc vạn năng cảm ứng) Đây là tế bào gốc do chính con người tạo ra nhờ kỹ thuật thao tác gen, thuật ngữ chính xác để chỉ tế bào này là “tế bào gốc vạn năng cảm ứng” (induced Pluripotent stem cell- iPS).
Về nguyên tắc bất kỳ tế bào sinh dưỡng 8 nào đều có thể trở thành iPS, nhờ chúng được cảm ứng bằng phương pháp chuyển gen in vitro. Khi được kích hoạt, các tế bào sinh dưỡng sẽ khởi động cơ chế tái thiết lập chương trình bộ gene hay sự khử biệt hóa [2]. Tế bào gốc của tủy xương Tế bào gốc của tủy xương (TBGTX) đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi [1],[11]. Tủy xương là nơi cư trú của một hỗn hợp các TBG có khả năng tái tạo và biệt hóa khác nhau: TBG tạo máu (heamopoietic stem cell- HSC) [1],[11],[12], tế bào gốc trung mô (mensenchymal stem cell - MSC) [13],[14], tế bào tiền thân nội mạc (Endothelial stem/progenitor cells- EPC) [15], ngoài ra còn có một số loại TBG khác hiếm gặp hơn và sự tồn tại của chúng vẫn còn đang gây tranh cãi như quần thể tế bào phụ (Side population-SP).
Trong số đó, TBG tạo máu và tế bào gốc trung mô đã được nghiên cứu ứng dụng rộng rãi. Các TBG của tủy xương trước hết đều mang đặc tính chung của TBG đồng thời có những đặc tính riêng, chuyên biệt cho từng loại TBG. Khả năng biệt hóa và tính linh hoạt của chúng là cơ sở cho liệu pháp điều trị bằng TBG của tủy xương, chúng có thể được sử dụng để tái tạo nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau: cơ, xương, sụn, cơ tim.Tế bào gốc trung mô (MSC) Trong tủy xương MSC cũng như những tế bào của tổ chức đệm không trực tiếp nhưng gián tiếp tham gia vào tạo máu bằng cách tạo ra vi môi thích hợp cho tạo máu. MSC tăng sinh và giữ được kiểu hình không biệt hóa qua nhiều lần cấy chuyển.
MSC có khả năng tăng sinh cao, với 35 lần nhân đôi in vitro [16].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thuc-nghiem-ap-dung-quy-trinh-nuoi-cay-va-bao-quan-tao-cot-bao-biet-hoa-tu-te-bao-goc-trung-mo-tuy-xuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá quy trình nuôi cấy và bảo quản tạo cốt bào biệt hóa từ tế bào gốc trung mô tủy xương. Ứng dụng y học phục hồi.
Luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" thuộc chuyên ngành Y học / Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nuôi cấy bảo quản tạo cốt bào từ tế bào gốc tủy xương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.