Luận án: Phân lập, tăng sinh & biệt hóa tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin

Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin ứng dụng trong điều trị bệnh Parkinson. Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy và biệt hóa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi
Số trang:
135 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi

Tế bào gốc ngoại bì thần kinh (NESC) đóng vai trò nền tảng trong quá trình hình thành hệ thần kinh trung ương. Các tế bào này khu trú dọc theo thành biểu mô của ống thần kinh phôi. Quá trình phát triển phôi sớm tạo điều kiện cho tế bào gốc ngoại bì thần kinh tăng sinh mạnh mẽ. Quần thể tế bào này sở hữu khả năng tự làm mới liên tục. Chúng duy trì trạng thái chưa biệt hóa qua nhiều chu kỳ phân chia. Đồng thời, tế bào giữ nguyên tiềm năng biệt hóa thành các dòng tế bào thần kinh chuyên biệt. Vùng sàn não giữa là khu vực tập trung các tế bào gốc có tiềm năng tạo nơron cao. Sự xuất hiện của tế bào gốc ngoại bì thần kinh mở ra cơ hội nghiên cứu phát triển mô thần kinh. Việc phân lập chính xác tế bào gốc ngoại bì thần kinh giúp làm sáng tỏ cơ chế hình thành nơron chức năng. Đây là nguồn nguyên liệu sinh học quý giá cho các ứng dụng phục hồi tổn thương não bộ.

1.1. Đặc tính sinh học của tế bào gốc ngoại bì thần kinh NESC

Tế bào gốc ngoại bì thần kinh (NESC) có nguồn gốc từ lớp ngoại bì phôi sớm. Cấu trúc của biểu mô ống thần kinh bao gồm các lớp tế bào xếp trật tự. Tế bào phân chia tích cực ở lớp nội tủy giáp lòng ống thần kinh. Quá trình phân bào đối xứng giúp duy trì số lượng tế bào gốc nguyên thủy. Quá trình phân bào bất đối xứng tạo ra các tế bào tiền thân chuyên biệt hơn. Tế bào gốc ngoại bì thần kinh duy trì hình thái thon dài đặc trưng. Bào tương của tế bào chứa mạng lưới nội chất phát triển và nhiều ribosome tự do. Khả năng kết dính giữa các tế bào giúp hình thành cấu trúc dạng vòm hoặc khối nơron. Khả năng duy trì kiểu hình ổn định trong điều kiện in vitro giúp ích cho việc nuôi cấy kéo dài. Tế bào NESC cung cấp mô hình tiêu chuẩn để nghiên cứu quá trình tạo mô thần kinh.

1.2. Vai trò của tế bào tiền thân thần kinh Neural progenitor cells NPC

Tế bào tiền thân thần kinh (Neural progenitor cells - NPC) đại diện cho giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. NPC xuất hiện khi tế bào gốc bắt đầu tiếp nhận các tín hiệu định hướng biệt hóa. Quần thể tế bào này biểu hiện mạnh mẽ các dấu ấn đặc hiệu như Nestin, Sox2 và Vimentin. NPC tại vùng sàn não giữa phôi sở hữu đặc tính phân chia nhanh chóng. Chúng có xu hướng tập trung tại các vùng giàu tín hiệu cảm ứng sinh học. Sự phân hóa của NPC quyết định trực tiếp đến mật độ nơron chức năng sau này. Các yếu tố môi trường nuôi cấy giúp định hướng NPC tiến vào con đường chuyên biệt hóa. Quá trình này hạn chế sự phân chia không kiểm soát và giảm nguy cơ tạo khối u. NPC là đối tượng trung gian then chốt trong kỹ thuật tái tạo tế bào thần kinh.

II. Cơ chế biệt hóa nơron dopaminergic và tín hiệu SHH FGF8

Biệt hóa nơron dopaminergic là một chuỗi biến đổi sinh học diễn ra có kiểm soát. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp chính xác của nhiều dòng tín hiệu không gian và thời gian. Các tế bào biểu mô thần kinh trải qua các giai đoạn cảm ứng, tăng sinh và định hình chức năng. Vùng chất đen não giữa (Substantia nigra pars compacta) là đích đến cuối cùng của các tế bào nơron tiết dopamine. Sự biệt hóa đúng hướng giúp tế bào hình thành các nhánh sợi trục dài và tiếp hợp synap. Tế bào sau biệt hóa bắt đầu tổng hợp và lưu trữ dopamine trong các bóng synap. Quá trình biệt hóa thành công đảm bảo chức năng dẫn truyền thần kinh vận động. Hiểu rõ cơ chế biệt hóa giúp thiết lập quy trình nuôi cấy in vitro đạt hiệu suất cao.

2.1. Con đường tín hiệu Sonic Hedgehog SHH và FGF8 định hướng

Tín hiệu Sonic Hedgehog (SHH) và FGF8 phối hợp chặt chẽ để thiết lập bản đồ phát triển não giữa. Protein SHH tiết ra từ tấm sàn và dây sống giúp xác định trục lưng - bụng. Nồng độ SHH cao tại vùng sàn kích thích tế bào chuyển hóa thành tiền thân nơron não giữa. Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi FGF8 tiết ra từ ranh giới não giữa - não sau. FGF8 chịu trách nhiệm xác định trục trước - sau của hệ thần kinh phôi. Sự giao thoa giữa gradient nồng độ SHH và FGF8 tạo ra vùng cảm ứng chuyên biệt. Vùng cảm ứng này kích hoạt các chương trình biểu hiện gen đặc thù cho nơron dopaminergic. Thiếu hụt SHH hoặc FGF8 sẽ làm gián đoạn hoàn toàn quá trình tạo nơron tiết dopamine.

2.2. Kiểm soát của yếu tố phiên mã Lmx1a Foxa2 Nurr1 Pitx3

Yếu tố phiên mã Lmx1a, Foxa2, Nurr1, Pitx3 kiểm soát mạng lưới điều hòa gen trong quá trình biệt hóa. Lmx1a và Foxa2 hoạt động ở giai đoạn sớm để chỉ định số phận tế bào tiền thân sàn não giữa. Foxa2 mở cấu trúc nhiễm sắc chất và kích hoạt các gen đích quan trọng. Lmx1a thúc đẩy sự biểu hiện của thụ thể sinh học và ức chế các số phận tế bào thần kinh khác. Giai đoạn tiếp theo chứng kiến sự tham gia của Nurr1 và Pitx3. Nurr1 đóng vai trò bắt buộc trong việc kích hoạt gen tổng hợp dopamine. Pitx3 đảm bảo sự sống sót lâu dài và duy trì kiểu hình của nơron dopaminergic trưởng thành. Sự phối hợp nhịp nhàng của các yếu tố này giúp hoàn thiện chức năng tiết chất dẫn truyền.

III. Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống

Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống là bước chuẩn hóa kỹ thuật quan trọng. Mô hình động vật gặm nhấm cung cấp nguồn mô dồi dào và ổn định cho các thử nghiệm. Quá trình phân lập đòi hỏi thao tác bóc tách chính xác vùng não giữa dưới kính hiển vi. Xác định tuổi phôi chuột phù hợp giúp tối ưu hóa số lượng và chất lượng tế bào thu nhận. Các tế bào sau phân lập được nuôi cấy trong hệ thống môi trường chuyên dụng. Hệ thống này bổ sung các chất dinh dưỡng và yếu tố tăng trưởng thích hợp. Kết quả phân lập tạo tiền đề để đánh giá khả năng tăng sinh và biệt hóa nơron. Đây là bước đệm cần thiết trước khi chuyển giao quy trình sang mô hình phôi người.

3.1. Kỹ thuật phẫu tích sàn não giữa phôi chuột E12.5 E13.5

Kỹ thuật phẫu tích sàn não giữa phôi chuột E12.5 - E13.5 đạt hiệu quả thu nhận tế bào cao nhất. Ở giai đoạn E10.5 đến E11.5, ống thần kinh chứa nhiều tế bào gốc nguyên thủy nhưng mô còn mỏng manh. Ở giai đoạn E14.5, quá trình biệt hóa diễn ra mạnh khiến mô bị xơ cứng và giảm tính mềm dẻo. Giai đoạn E12.5 - E13.5 là thời điểm tối ưu để thu thập tế bào tiền thân thần kinh. Thao tác phẫu tích loại bỏ màng mềm và các mạch máu xung quanh sàn não giữa. Khối mô được xử lý bằng dung dịch enzyme trypsin hoặc papain với nồng độ thích hợp. Quá trình phân rã cơ học nhẹ nhàng tạo ra huyền dịch tế bào đơn lẻ đồng nhất. Tỷ lệ tế bào sống sót sau phân tách đạt trên tám mươi phần trăm.

3.2. Đánh giá dấu ấn Tyrosine hydroxylase TH sau phân lập

Tyrosine hydroxylase (TH+) là enzyme giới hạn tốc độ tổng hợp dopamine trong tế bào thần kinh. Nhuộm hóa mô miễn dịch xác định sự hiện diện của marker TH+ chứng minh nơron đã biệt hóa thành công. Sau sáu đến tám ngày nuôi cấy, các cụm tế bào bắt đầu vươn dài nhánh bào tương. Kính hiển vi quang học và hiển vi huỳnh quang ghi nhận sự hình thành nón tăng trưởng rõ rệt. Tế bào dương tính với TH+ biểu hiện cấu trúc phân nhánh phức tạp và tạo mạng lưới tiếp xúc. Tỷ lệ tế bào TH+ tăng dần theo thời gian nuôi cấy trong môi trường kích thích biệt hóa. Sự xuất hiện của TH+ khẳng định tế bào gốc phôi chuột đã chuyển hóa thành nơron tiết dopamin (Dopaminergic neurons) hoàn chỉnh.

IV. Nuôi cấy tạo nơron tiết dopamin từ mô phôi người chuẩn

Nuôi cấy tế bào từ phôi người đòi hỏi tiêu chuẩn thao tác và kiểm soát chất lượng khắt khe. Nguồn mô phôi người từ sáu phẩy năm đến bảy phẩy năm tuần tuổi chứa quần thể tế bào gốc dồi dào. Cấu trúc ống thần kinh người ở giai đoạn này đã hình thành rõ nét vùng sàn não giữa. Môi trường nuôi cấy in vitro cần mô phỏng chính xác vi môi trường sinh lý tự nhiên. Quy trình nuôi cấy hạn chế sử dụng huyết thanh động vật nhằm giảm nguy cơ nhiễm tạp chất sinh học. Mục tiêu chính là thu nhận quần thể nơron tiết dopamin (Dopaminergic neurons) có độ tinh khiết cao. Quy trình chuẩn hóa này mở đường cho các ứng dụng nghiên cứu tiền lâm sàng an toàn.

4.1. Nuôi cấy tăng sinh biểu mô ống thần kinh phôi người

Biểu mô ống thần kinh phôi người được nuôi cấy tăng sinh theo phương pháp tạo khối cầu thần kinh. Tế bào gốc thần kinh phát triển thành các cụm tế bào lơ lửng trong môi trường không bám dính. Môi trường nuôi cấy chứa bFGF và EGF giúp duy trì trạng thái phân chia liên tục. Sau nhiều ngày nuôi cấy, các khối cầu được chuyển sang bề mặt phủ poly-L-ornithine và laminin để bám dính. Tế bào bắt đầu di chuyển ra ngoài và kéo dài các sợi thần kinh. Nhuộm huỳnh quang cho thấy sự hiện diện đồng thời của Vimentin và các dấu ấn nơron đặc hiệu. Hiệu suất tăng sinh đạt mức cao, tạo ra số lượng lớn tế bào tiền thân phục vụ biệt hóa.

4.2. Định danh và bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh người

Bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh là khâu then chốt trong chuỗi cung ứng liệu pháp tế bào. Quy trình hạ nhiệt độ theo chương trình giúp bảo vệ màng tế bào khỏi sự hình thành tinh thể đá. Dung dịch bảo quản chứa dimethyl sulfoxide (DMSO) nồng độ mười phần trăm kết hợp với huyết thanh chất lượng cao. Tế bào được lưu trữ trong nitơ lỏng ở nhiệt độ âm một trăm chín mươi sáu độ C. Sau khi rã đông nhanh ở ba mươi bảy độ C, tỷ lệ sống sót của tế bào đạt mức khả quan. Tế bào rã đông vẫn giữ nguyên khả năng bám dính, tăng sinh và biệt hóa thành nơron tiết dopamin. Khả năng bảo quản ổn định giúp chủ động nguồn tế bào điều trị.

V. Bệnh Parkinson và liệu pháp tế bào từ nơron dopaminergic

Bệnh Parkinson và liệu pháp tế bào đại diện cho hướng tiếp cận điều trị mang tính đột phá. Bệnh Parkinson đặc trưng bởi sự thoái hóa tiến triển của các nơron tiết dopamine. Sự mất mát tế bào thần kinh dẫn đến rối loạn vận động nghiêm trọng ở người bệnh. Các phương pháp dùng thuốc hiện nay chỉ giải quyết triệu chứng tạm thời và giảm dần hiệu quả. Liệu pháp cấy ghép tế bào nhằm mục tiêu thay thế trực tiếp các nơron đã bị tổn thương. Nơron cấy ghép có khả năng tích hợp vào mô não chủ và tái lập mạng lưới dẫn truyền. Quá trình này hứa hẹn khôi phục chức năng vận động tự nhiên một cách bền vững.

5.1. Phục hồi chức năng vận động tại vùng chất đen não giữa

Vùng chất đen não giữa (Substantia nigra pars compacta) là vị trí chịu tổn thương chính trong bệnh Parkinson. Nơron dopaminergic tại vùng này phóng chiếu sợi trục đến thể vân để điều hòa vận động. Cấy ghép nơron tiết dopamin mới giúp phục hồi nồng độ dopamine sinh học tại thể vân. Tế bào cấy ghép hình thành các cúc tận cùng synap và phóng thích chất dẫn truyền theo nhu cầu sinh lý. Đánh giá sau cấy ghép bằng kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) ghi nhận sự gia tăng hấp thu dopa. Khả năng sống sót và hòa nhập của nơron tại vùng chất đen não giữa giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng run và cứng cơ.

5.2. Tiềm năng ứng dụng tế bào gốc đa năng cảm ứng iPSC

Tế bào gốc đa năng cảm ứng (iPSC) mang lại triển vọng to lớn cho y học tái tạo cá nhân hóa. Công nghệ iPSC cho phép tái lập trình tế bào sinh dưỡng của người bệnh thành trạng thái đa năng. Tế bào iPSC sau đó được định hướng biệt hóa thành nơron dopaminergic bằng quy trình tương tự tế bào gốc phôi. Phương pháp này giải quyết triệt để các rào cản về mặt đạo đức sinh học. Nguồn tế bào tự thân từ iPSC loại bỏ hoàn toàn nguy cơ thải ghép miễn dịch sau phẫu thuật. Ứng dụng iPSC kết hợp với các kỹ thuật chỉnh sửa gen mở ra cơ hội điều trị nguyên căn bệnh thoái hóa thần kinh trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm tế bào gốc thần kinh
1.2. Quá trình hình thành và biệt hóa nơron tiết dopamin in vivo
1.3. Tế bào gốc não giữa và nơron tiết dopamin: ứng dụng trong điều trị
1.4. Phân lập, nuôi cấy và bảo quản lạnh tế bào gốc sàn não giữa phôi
1.4.1. Nuôi cấy tế bào gốc thần kinh
1.4.2. Định danh tế bào gốc thần kinh và tế bào tiết dopamin
1.4.2.1. Định danh tế bào gốc thần kinh
1.4.2.2. Định danh tế bào tiết dopamin
1.4.3. Bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh và nơron tiết dopamin
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Các bước tiến hành
2.3.1.1. Các bước tiến hành trên phôi chuột
2.3.1.2. Các bước tiến hành trên phôi người
2.3.2. Chỉ tiêu nghiên cứu
2.3.3. Trang thiết bị, vật tư hóa chất dùng trong nghiên cứu
2.3.3.1. Trang thiết bị
2.3.3.2. Vật tư tiêu hao
2.3.3.3. Hóa chất, môi trường
2.3.4. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.3.4.1. Kỹ thuật hiển vi
2.3.4.2. Kỹ thuật siêu vi
2.3.4.3. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch
2.3.4.4. Kỹ thuật đếm tế bào TH
2.4. Xử lí số liệu nghiên cứu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Phân lập, tăng sinh và bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột
3.1.1. Phân lập, nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh sàn não giữa phôi chuột theo nhóm tuổi
3.1.1.1. Nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột E12,5 – E13,5
3.1.2. Bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi
3.2. Phân lập và nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người
3.2.1. Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người
3.2.2. Nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc biểu mô ống thần kinh phôi người tạo nơron tiết dopamin
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phân lập và nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột
4.1.1. Xác định vị trí phẫu tích tế bào gốc ngoại bì thần kinh
4.1.2. Thử nghiệm nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phân lập từ sàn não giữa trên phôi chuột từ 10,5 đến 14,5 ngày
4.1.3. Nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột cống trắng giai đoạn E12,5 – E13,5
4.2. Bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi
4.3. Phân lập và nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người
4.3.1. Thuận lợi và khó khăn trong quá trình thu thập phôi và phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người
4.3.2. Cấu trúc của biểu mô ống thần kinh phôi người 6,5 - 7,5 tuần tuổi
4.3.3. Sự phát triển của các tế bào nuôi cấy và định danh các tế bào sau nuôi cấy
4.4. Hiệu quả nuôi cấy tạo nơron tiết dopamin
KHUYẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phân lập tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi thai thành tế bào dạng tiết dopamin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm tế bào gốc thần kinh. Quá trình hình thành và biệt hóa nơron tiết dopamin in vivo.

Tế bào gốc não giữa và nơron tiết dopamin: ứng dụng trong điều trị. Phân lập, nuôi cấy và bảo quản lạnh tế bào gốc sàn não giữa phôi. Nuôi cấy tế bào gốc thần kinh. Định danh tế bào gốc thần kinh và tế bào tiết dopamin.

Định danh tế bào gốc thần kinh. Định danh tế bào tiết dopamin. Bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh và nơron tiết dopamin. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành.

Các bước tiến hành trên phôi chuột. Các bước tiến hành trên phôi người. Chỉ tiêu nghiên cứu. Trang thiết bị, vật tư hóa chất dùng trong nghiên cứu.

Trang thiết bị. Vật tư tiêu hao. Hóa chất, môi trường. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Kỹ thuật hiển vi. Kỹ thuật siêu vi. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Kỹ thuật đếm tế bào TH.

Xử lí số liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân lập, tăng sinh và bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột.

Phân lập, nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh sàn não giữa phôi chuột theo nhóm tuổi. Nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột E12,5 – E13,5. Bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi. Phân lập và nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người 74 3.

Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người. Nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc biểu mô ống thần kinh phôi người tạo nơron tiết dopamin. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Phân lập và nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột.

Xác định vị trí phẫu tích tế bào gốc ngoại bì thần kinh. Thử nghiệm nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phân lập từ sàn não giữa trên phôi chuột từ 10,5 đến 14,5 ngày. Nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh não giữa phôi chuột cống trắng giai đoạn E12,5 – E13,5. Bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi.

Phân lập và nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người. Thuận lợi và khó khăn trong quá trình thu thập phôi và phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi người. Cấu trúc của biểu mô ống thần kinh phôi người 6,5 - 7,5 tuần tuổi 102 4. Sự phát triển của các tế bào nuôi cấy và định danh các tế bào sau nuôi cấy.

Hiệu quả nuôi cấy tạo nơron tiết dopamin. 113 KHUYẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. 115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Những marker bề mặt tế bào thần kinh nhạy cảm với enzyme.

Phân bố phôi chuột theo độ tuổi. Tỷ lệ trích thủ thành công mẫu mô não giữa qua các giai đoạn. Tỷ lệ mọc mẫu theo tuổi phôi. Tỷ lệ tế bào, cụm tế bào dương tính với marker TH sau nuôi cấy.

Tỷ lệ sống của các tế bào thần kinh sau rã đông. Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào theo thời gian. Sự phân bố tuổi phôi, khả năng phẫu tích, phân lập của các phôi. Tổng số tế bào sau phân lập và tỷ lệ tế bào sống.

Sự phân bố số tế bào dương tính với TH trong giếng nuôi cấy theo tuổi phôi. 81 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tổng số tế bào sau phân lập. Tỷ lệ mọc mẫu nuôi cấy sau rã đông.

Sự gia tăng số lượng tế bào dương tính với TH theo ngày nuôi cấy. 82 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các nguồn tế bào khác nhau trong điều trị bệnh Parkinson. Sự tăng sinh tế bào ở ống thần kinh.

Các lớp của lá đáy não giữa và sự biểu hiện các gen liên quan đến sự phát triển của tế bào mDA. Hình ảnh chụp PET với 6-L- fluorodopa ở vùng nhân bèo nhạt và bèo sẫm.1: Sơ đồ nghiên cứu nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống trắng tạo nơron tiết dopamin. Phẫu tích não giữa theo Jan Pruszak và cộng sự. Cấu tạo vi thể não giữa phôi chuột cống trắng.

Sàn mô não giữa. Sàn não giữa phôi chuột cống trắng E13. Cấu trúc siêu vi của biểu mô thần kinh não giữa E11. Tế bào lớp nội tủy đang phân chia.

Cấu trúc siêu vi của nguyên bào thần kinh E11. Các tế bào đang trong quá trình biệt hóa của phôi E13. Các nhánh bào tương của các nơron não giữa phôi E12. Các nhánh bào tương tập trung thành nhóm ở phôi E12.

Nón tăng trưởng ở phôi E12. Các tế bào tiền thân tiết dopamine tại thành não giữa phôi chuột cống trắng E11. Số lượng các tế bào tiền thân tiết dopamine tăng ở phôi E13. Các tế bào tiết dopamine tập trung ở vùng sàn não giữa ở phôi chuột cống trắng E13.

Tế bào gốc não giữa nuôi cấy. Hình thái vi thể của tế bào gốc não giữa sau nuôi cấy. Tế bào gốc não giữa sau nuôi cấy 6 ngày. Tế bào gốc não giữa.

Tế bào gốc phôi chuột cống trắng sau nuôi cấy 6 ngày. Nhuộm HMMD với marker Vimentin và TH tế bào gốc não giữa phôi chuột cống trắng sau nuôi cấy. Hình ảnh tế bào nuôi cấy sau rã đông. Phôi người (A) 7 tuần (x50); (B) 8 tuần (x40).

Cấu trúc thành ống thần kinh phôi người 7 tuần. Tế bào gốc thần kinh người nuôi cấy. Tế bào gốc thần kinh người nuôi cấy. Tế bào mô thần kinh nuôi cấy 8 ngày.

Tế bào gốc thần kinh người 10 ngày sau nuôi cấy. Tế bào gốc thần kinh người nuôi cấy nhuộm với Vimentin và TH. 80 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, việc nghiên cứu và ứng dụng những hiểu biết ở cấp độ tế bào và dưới tế bào là những hướng đi mũi nhọn của y học. Một trong những lĩnh vực mũi nhọn ấy là nghiên cứu, tìm hiểu và sử dụng tế bào gốc trong điều trị như việc cấy ghép mô, tế bào vào cơ thể trưởng thành nhằm phục hồi một phần hay toàn bộ chức năng của mô, tế bào sau những thương tổn bệnh lý hay lão hóa, sau những sang chấn cơ học hay do những khuyết tật bẩm sinh.

Những năm gần đây, mặc dù không có số liệu thống kê toàn cầu, nhưng nhu cầu cấy ghép tế bào gốc có xu hướng ngày càng tăng, đặc biệt trong bệnh máu ác tính, các bệnh lý về xương khớp và các bệnh lý về tim mạch. Ngay cả trong các bệnh lý tại hệ thống thần kinh - một loại mô có những tế bào biệt hóa rất cao, tưởng như không thể tự thay mới khi có tổn thương – thì việc nghiên cứu cấy ghép tế bào gốc và liệu pháp gen nhằm thay thế các tế bào thần kinh thoái hóa đang là một hướng đi mang lại nhiều hi vọng mới cho người bệnh. Ý tưởng cấy ghép tế bào gốc để điều trị bệnh Parkinson - là bệnh lý rối loạn thần kinh thoái hóa tiến triển do giảm chức năng các nơron tiết dopamin trong não đã được bắt đầu từ những năm 1980. Trên thế giới, rất nhiều nghiên cứu trên động vật và trên người đã chỉ ra rằng việc ghép tế bào gốc cải thiện đáng kể triệu chứng của bệnh Parkinson [1], [2].

Nhiều loại tế bào gốc khác nhau được thử nghiệm trên động vật: tế bào gốc tủy xương [3], tế bào gốc cảm ứng (iPS cells) [4], tế bào gốc ngoại bì thần kinh của bào thai (mesencephalic neuroepithelial stem cells = M-NECs). Trong số các loại trên, tế bào gốc ngoại bì thần kinh bào thai người đã được thử nghiệm lâm sàng trên người và đã mang lại kết quả tích cực do các tế bào ở đây có tỷ lệ biệt hóa thành các neuron tiết dopamin sau ghép cao, mô ghép hòa hợp tốt với mô chủ và chưa có bằng chứng nào về việc tiết dopamin bất thường từ các mảnh ghép trên mô chủ. 2 Ở Việt Nam hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson khoảng 1,6% ở những người trên 65 tuổi, và có xu hướng ngày càng tăng với tỷ lệ mắc mới khoảng 20/100 000 dân/năm. Thêm vào đó, điều trị nội khoa bằng cách sử dụng các thuốc là tiền chất chuyển hóa của dopamin như Levodopa cũng chỉ có tác dụng tốt trong khoảng 5-10 năm do hiện tượng kháng thuốc điều trị [5].

Vì vậy, việc nghiên cứu một phương pháp điều trị mới, có khả năng giải quyết được nguyên nhân gây bệnh là vô cùng cần thiết để hạn chế nguy cơ tàn phế do bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Với mong muốn tiếp cận một phương pháp mới trong điều trị bệnh Parkinson cũng như mong muốn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Phân lập, tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi – thai thành tế bào dạng tiết dopamin” với mục tiêu: Commented [M1]: Nơron 1. Phân lập, tăng sinh, biệt hóa và bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống trắng thành tế bào dạng tiết dopamin. Bước đầu phân lập, tăng sinh và biệt hóa được tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi – thai người thành tế bào dạng tiết dopamin.

3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đặc điểm tế bào gốc thần kinh Tế bào gốc thần kinh được Atlman và cộng sự mô tả lần đầu tiên năm 1962. Rất nhiều nguồn gốc tế bào khác nhau đã được sử dụng để tạo nơron tiết dopamin, đầu tiên có thể kể đến như: tế bào gốc trung mô phân lập từ tủy xương hay tế bào vùng hành khứu ở vỏ não. Tuy nhiên những dòng tế bào này khá hạn chế trong việc tạo thành các nơron tiết dopamin trên thực nghiệm.

Vì vậy ngày nay, các nhà khoa học thường tập trung vào một số dòng tế bào khác có tiềm năng lớn hơn tạo nơron tiết dopamin như: tế bào gốc não giữa phôi, tế bào gốc phôi giai đoạn sớm (khối tế bào nội phôi của phôi nang), tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs) (Hình 1. Các nguồn tế bào khác nhau trong điều trị bệnh Parkinson [6] Mọi loại tế bào gốc thần kinh đều có ích trong nghiên cứu y học, nhưng mỗi dòng tế bào lại có triển vọng phát triển cũng như giới hạn riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-phan-lap-tang-sinh-va-biet-hoa-te-bao-goc-ngoai-bi-than-kinh-phoi-thai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin ứng dụng trong điều trị bệnh Parkinson. Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy và biệt hóa hiệu quả.

Luận án "Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh thành nơron tiết dopamin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter