Luận án: Đa hình SNP và đột biến gen BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng

Phân tích SNP và đột biến gen ung thư buồng trứng. Dữ liệu di truyền phục vụ chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh lý và điều trị bệnh nhân hiệu quả.

Chuyên ngành
Ung thư học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đột biến gen BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng di truyền
Số trang:
185 trang
Chuyên ngành:
Ung thư học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đột biến gen BRCA1 2 trong ung thư buồng trứng di truyền

Ung thư buồng trứng biểu mô là một trong những bệnh ác tính đường sinh dục nữ có tỷ lệ tử vong hàng đầu. Bệnh thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn sớm. Phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán khi khối u đã lan tràn trong ổ bụng. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự tích tụ các biến đổi di truyền và rối loạn sửa chữa ADN. Đột biến gen BRCA1 và BRCA2 đóng vai trò quan trọng nhất trong các trường hợp có yếu tố gia đình. Sự hiện diện của các đột biến này làm suy giảm khả năng tự sửa chữa đứt gãy sợi đôi ADN. Tế bào mất tính ổn định bộ gen và nhanh chóng tiến triển thành ác tính. Việc xác định đột biến gen giúp làm sáng tỏ nguồn gốc bệnh học. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng phác đồ can thiệp sớm và điều trị cá thể hóa cho người bệnh.

1.1. Vai trò sinh học của gen BRCA1 và BRCA2

Gen BRCA1 và BRCA2 là các gen ức chế khối u quan trọng. Hai gen này mã hóa các protein tham gia trực tiếp vào con đường sửa chữa tổn thương ADN bằng cơ chế tái tổ hợp tương đồng. Khi cấu trúc ADN bị đứt gãy sợi đôi, protein BRCA1 kết hợp cùng các yếu tố khác để nhận diện vị trí tổn thương. Protein BRCA2 hỗ trợ nạp protein RAD51 lên chuỗi đơn ADN để hoàn tất quá trình tái tổ hợp chính xác. Đột biến gây mất chức năng ở một trong hai gen này dẫn đến sai hỏng bộ máy sửa chữa. Tế bào buộc phải chuyển sang các con đường sửa chữa thay thế dễ gây lỗi như nối đầu không tương đồng. Quá trình này tạo điều kiện tích lũy đột biến gen thứ cấp và hình thành khối u buồng trứng.

1.2. Phân biệt đột biến dòng mầm và đột biến soma

Đột biến gen BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng được chia làm hai nhóm chính: đột biến dòng mầm (Germline mutation) và đột biến soma (Somatic mutation). Đột biến dòng mầm xuất hiện trong giao tử của bố hoặc mẹ. Biến thể này hiện diện trong toàn bộ tế bào cơ thể người mang và có khả năng truyền lại cho thế hệ sau. Bệnh nhân mang đột biến dòng mầm có nguy cơ mắc bệnh từ độ tuổi tương đối trẻ. Ngược lại, đột biến soma chỉ phát sinh cục bộ tại mô khối u trong quá trình phân chia tế bào. Dạng đột biến này không di truyền cho con cái. Tuy nhiên, cả hai nhóm đột biến đều làm suy giảm chức năng sửa chữa ADN của khối u. Cả hai dạng đều tạo ra độ nhạy cảm cao với các phác đồ điều trị nhắm trúng đích.

1.3. Nguy cơ ung thư buồng trứng biểu mô khi mang đột biến

Phụ nữ mang đột biến gen BRCA1 có nguy cơ tích lũy mắc ung thư buồng trứng biểu mô suốt đời lên tới 39% - 44%. Đối với đột biến gen BRCA2, tỷ lệ nguy cơ dao động trong khoảng 11% - 17%. Dạng mô bệnh học phổ biến nhất ở nhóm bệnh nhân này là ung thư biểu mô thanh dịch độ ác tính cao (HGSOC). Bệnh nhân thường khởi phát bệnh ở giai đoạn muộn nhưng đáp ứng tương đối tốt với hóa trị liệu chứa platin trong giai đoạn đầu. Việc phân tầng nguy cơ dựa trên kiểu đột biến và tiền sử gia đình là bước đi thiết yếu. Phân tầng chuẩn xác hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra các biện pháp tầm soát chuyên sâu hoặc phẫu thuật dự phòng đúng thời điểm.

II. Đa hình SNP gen sửa chữa ADN ở bệnh ung thư buồng trứng

Bên cạnh các đột biến có độ thâm nhập cao như BRCA1/2, nguy cơ phát sinh ung thư buồng trứng còn chịu ảnh hưởng bởi các biến thể phổ biến trong quần thể. Đa hình đơn nucleotide (SNP) là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen người. Sự biến đổi của một nucleotide đơn lẻ tại các vị trí quan trọng có thể làm biến đổi mức độ biểu hiện gen hoặc thay đổi nhẹ cấu trúc protein. Mặc dù từng SNP riêng lẻ chỉ mang lại mức tăng nguy cơ tương đối nhỏ, sự cộng hưởng của nhiều biến thể trong các con đường sinh học trọng yếu có thể làm tăng đáng kể tính nhạy cảm với ung thư buồng trứng biểu mô. Việc nghiên cứu các SNP cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ đa gen.

2.1. Đa hình đơn nucleotide gen RAD51 tăng nguy cơ bệnh

Gen RAD51 đóng vai trò trung tâm trong quá trình tái tổ hợp tương đồng bằng cách bao phủ sợi đơn ADN và thúc đẩy phản ứng xâm nhập chuỗi. Các đa hình đơn nucleotide (SNP) trên gen RAD51, đặc biệt là các biến thể rs1801320 và rs1801321, có liên quan trực tiếp đến khả năng sửa chữa ADN của tế bào. Biến thể rs1801320 nằm tại vùng 5' không mã hóa (5' UTR) có thể làm thay đổi vị trí gắn của các yếu tố phiên mã. Điều này làm thay đổi mức độ biểu hiện của protein RAD51 trong mô buồng trứng. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học phân tử ghi nhận kiểu gen biến thể của SNP này làm tăng nguy cơ phát sinh ung thư buồng trứng. Đây là một dấu ấn sinh học tiềm năng trong đánh giá nguy cơ cá thể.

2.2. Biến thể gen XRCC3 và tính nhạy cảm với ung thư

Gen XRCC3 thuộc họ gen liên quan đến RAD51 và tham gia điều hòa con đường sửa chữa đứt gãy sợi đôi ADN. Các biến thể SNP phổ biến như XRCC3 rs861539 (Thr241Met), rs1799794 và rs1799796 thường xuyên được phân tích ở bệnh nhân ung thư buồng trứng. Đột biến thay thế acid amin tại vị trí codon 241 có thể làm suy giảm tính ổn định cấu trúc của phức hợp sửa chữa protein. Tế bào mang alen biến thể có tốc độ sửa chữa sai hỏng ADN chậm hơn tế bào bình thường. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng bộ gen và tạo môi trường thuận lợi cho sự biến đổi ác tính. Việc xác định các SNP gen XRCC3 giúp bổ sung dữ liệu giá trị cho các mô hình dự báo nguy cơ ung thư phụ khoa.

2.3. Tương tác giữa các SNP và nguy cơ ác tính buồng trứng

Nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng thường không bắt nguồn từ một biến dị đơn độc mà là kết quả của sự tác động qua lại phức tạp giữa nhiều biến thể di truyền và môi trường. Sự kết hợp giữa các alen nguy cơ của gen RAD51 và XRCC3 tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tiêu cực lên cơ chế tự sửa chữa ADN. Mô hình tính điểm nguy cơ đa gen (Polygenic Risk Score) kết hợp dữ liệu hàng chục SNP sửa chữa ADN giúp phân loại chính xác các phân nhóm phụ nữ có nguy cơ cao trong cộng đồng. Những đối tượng này cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ hơn để phát hiện sớm các dấu hiệu ác tính tiềm ẩn ngay từ giai đoạn đầu.

III. Giải trình tự gen NGS phát hiện đột biến BRCA1 và BRCA2

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sinh học phân tử đã cách mạng hóa quy trình chẩn đoán và phân loại ung thư buồng trứng. Các phương pháp xét nghiệm truyền thống gặp nhiều rào cản khi phân tích các gen có kích thước lớn và nhiều biến thể phức tạp. Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) ra đời đã giải quyết triệt để vấn đề này nhờ khả năng đọc đồng thời hàng triệu đoạn ADN với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Công nghệ NGS cho phép tầm soát toàn diện đột biến gen BRCA1 và BRCA2 cũng như các gen sửa chữa ADN liên quan. Đây là bước đột phá mở ra kỷ nguyên y học chính xác trong chuyên ngành ung bướu phụ khoa.

3.1. Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới tiên tiến

Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) sử dụng quy trình khuếch đại đa mồi và đọc trình tự song song diện rộng. Phương pháp này có thể phát hiện nhiều dạng đột biến khác nhau, từ đột biến điểm, mất đoạn, chèn đoạn nhỏ cho đến các tái sắp xếp cấu trúc phức tạp trên toàn bộ exon của BRCA1 và BRCA2. Mẫu bệnh phẩm có thể là mẫu máu ngoại vi để tìm đột biến dòng mầm hoặc mẫu mô đúc khối parafin (FFPE) để xác định đột biến soma. Các biến thể quan trọng thường được đối chiếu và tái kiểm tra bằng phương pháp Sanger hoặc PCR-RFLP để bảo đảm độ tin cậy tuyệt đối trước khi ứng dụng vào phác đồ điều trị lâm sàng.

3.2. Đánh giá tình trạng khiếm khuyết tái tổ hợp tương đồng

Khiếm khuyết tái tổ hợp tương đồng (HRD) là tình trạng tế bào mất khả năng sửa chữa chính xác tổn thương đứt gãy sợi đôi ADN. Tình trạng này không chỉ xuất hiện khi có đột biến BRCA1/2 mà còn do bất hoạt các gen khác trong con đường sửa chữa hoặc do methyl hóa vùng khởi động. Xét nghiệm xác định điểm số HRD dựa trên việc đánh giá ba dấu hiệu bất ổn định bộ gen: mất dị hợp tử (LOH), mất cân bằng alen tại đầu mút nhiễm sắc thể (TAI) và chuyển đoạn quy mô lớn (LST). Điểm số HRD dương tính là chỉ dấu sinh học then chốt giúp lựa chọn bệnh nhân hưởng lợi tối đa từ các liệu pháp điều trị đặc hiệu.

3.3. Quy trình đối chiếu và phân loại biến thể lâm sàng

Sau khi thu thập dữ liệu giải trình tự NGS, các biến thể di truyền được phân tích tin sinh học và đối chiếu với các cơ sở dữ liệu quốc tế như ClinVar, dbSNP. Dựa trên hướng dẫn của Hiệp hội Di truyền Y khoa Hoa Kỳ (ACMG/AMP), các biến thể được phân thành 5 nhóm: gây bệnh (Pathogenic), có khả năng gây bệnh (Likely pathogenic), biến thể có ý nghĩa chưa rõ (VUS), có khả năng lành tính và lành tính. Việc chuẩn hóa phân loại giúp đội ngũ y tế đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác. Đồng thời, việc giải mã các biến thể VUS thông qua nghiên cứu chức năng tế bào là mục tiêu nghiên cứu liên tục của y học hiện đại.

IV. Tầm soát hội chứng ung thư vú buồng trứng di truyền HBOC

Hội chứng ung thư vú và buồng trứng di truyền (HBOC) là một trong những hội chứng ung thư di truyền phổ biến nhất. Hội chứng này đặc trưng bởi sự xuất hiện tập trung của các ca ung thư vú và ung thư buồng trứng biểu mô qua nhiều thế hệ trong cùng một gia phả. Việc nhận diện hội chứng HBOC có ý nghĩa quyết định đối với công tác chăm sóc sức khỏe của cả người bệnh và người thân có quan hệ huyết thống. Chiến lược sàng lọc sớm và can thiệp dự phòng chủ động giúp làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư một cách rõ rệt. Đây là mục tiêu quan trọng hàng đầu trong quản lý bệnh học di truyền.

4.1. Lập phả hệ và nhận diện gia đình có nguy cơ cao

Xây dựng phả hệ di truyền tối thiểu ba thế hệ là tiêu chuẩn bắt buộc trong quy trình đánh giá nguy cơ ung thư gia đình. Bác sĩ thu thập chi tiết tuổi khởi phát bệnh, loại ung thư, tiền sử mắc ung thư vú hai bên hoặc ung thư vú ở nam giới. Những gia đình có thành viên mang đột biến BRCA1/2 được chỉ định xét nghiệm tầng lớp (Cascade testing) cho các thân nhân trực hệ thế hệ thứ nhất và thứ hai. Việc lập cây phả hệ chi tiết kết hợp với các công cụ tính toán nguy cơ tự động như CanRisk hỗ trợ nhận diện chính xác những cá nhân đang âm thầm mang gen đột biến nhưng chưa biểu hiện triệu chứng lâm sàng.

4.2. Tư vấn di truyền và quản lý người mang gen đột biến

Tư vấn di truyền là mắt xích không thể thiếu trước và sau khi thực hiện xét nghiệm gen. Chuyên gia di truyền cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa kết quả, khả năng di truyền cho thế hệ sau và các phương án can thiệp hiện có. Buổi tư vấn cũng chú trọng hỗ trợ tâm lý để giúp người mang gen giảm bớt lo âu, tránh mặc cảm và có tâm thế chủ động đối diện với rủi ro sức khỏe. Kế hoạch quản lý sức khỏe được cá thể hóa theo các hướng dẫn cập nhật từ Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN), đảm bảo tính khoa học và an toàn tối ưu cho người mang đột biến.

4.3. Chiến lược dự phòng và phát hiện sớm ung thư phụ khoa

Đối với phụ nữ mang đột biến gen BRCA1/2 sau khi đã hoàn thành kế hoạch sinh con, phẫu thuật cắt bỏ vòi trứng và buồng trứng dự phòng (RRSO) là biện pháp hiệu quả nhất. Phương pháp này giúp giảm tới 80% - 90% nguy cơ mắc ung thư buồng trứng và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chung. Ngoài ra, việc kết hợp xét nghiệm định lượng kháng nguyên CA-125 huyết thanh định kỳ cùng siêu âm phụ khoa qua ngả âm đạo được áp dụng cho những người chưa đủ điều kiện phẫu thuật. Lối sống lành mạnh, hạn chế các yếu tố nguy cơ ngoại sinh cũng đóng góp tích cực vào việc bảo vệ sức khỏe hệ sinh dục nữ.

V. Liệu pháp nhắm trúng đích và thuốc ức chế PARP hiệu quả

Sự thấu hiểu sâu sắc về đột biến BRCA1/2 và các biến thể sinh học phân tử đã mở đường cho kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư buồng trứng biểu mô. Thay vì chỉ phụ thuộc vào hóa trị liệu truyền thống gây nhiều độc tính toàn thân, liệu pháp nhắm trúng đích ung thư buồng trứng tập trung khai thác các lỗ hổng phân tử đặc thù của tế bào ác tính. Các loại thuốc phân tử nhỏ mới nổi bật đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát khối u và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hướng tiếp cận này mang lại hy vọng lớn cho các ca bệnh tái phát hoặc kháng thuốc.

5.1. Cơ chế tiêu diệt tổng hợp của thuốc ức chế PARP

Thuốc ức chế PARP (PARP inhibitors) hoạt động dựa trên nguyên lý 'tiêu diệt tổng hợp' (Synthetic lethality). Protein PARP chịu trách nhiệm chính trong việc sửa chữa tổn thương đứt gãy sợi đơn ADN. Khi enzyme PARP bị phong bế bởi thuốc ức chế, các đứt gãy sợi đơn sẽ chuyển hóa thành đứt gãy sợi đôi trong quá trình nhân đôi ADN. Tế bào bình thường vẫn tồn tại nhờ có cơ chế tái tổ hợp tương đồng nguyên vẹn. Ngược lại, tế bào ung thư có đột biến gen BRCA1/2 hoặc mang khiếm khuyết tái tổ hợp tương đồng (HRD) không thể tự sửa chữa đứt gãy kép. Hậu quả là tế bào ung thư bị tích lũy đứt gãy ADN nghiêm trọng và bước vào chu trình tự chết.

5.2. Cá thể hóa phác đồ điều trị ung thư buồng trứng

Các thuốc ức chế PARP thế hệ mới như Olaparib, Niraparib và Rucaparib đã được phê duyệt làm liệu pháp duy trì chuẩn cho bệnh nhân ung thư buồng trứng biểu mô tiến xa có đáp ứng với hóa trị chứa platin. Việc xác định tình trạng đột biến dòng mầm, đột biến soma hoặc điểm số HRD là điều kiện tiên quyết để xây dựng phác đồ điều trị nhắm trúng đích tối ưu. Bệnh nhân có đột biến BRCA hoặc HRD dương tính đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh cao hơn đáng kể. Chiến lược này giúp trì hoãn thời gian bệnh tái phát, giảm gánh nặng hóa trị nhắc lại và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

5.3. Tiên lượng sống còn và hướng phát triển tương lai

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn ghi nhận liệu pháp nhắm trúng đích bằng thuốc ức chế PARP giúp cải thiện ngoạn mục thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) và tỷ lệ sống còn toàn bộ (OS). Thách thức hiện nay là hiện tượng kháng thuốc thứ phát do phục hồi chức năng sửa chữa ADN hoặc tăng bơm tống thuốc ra ngoài tế bào. Hướng nghiên cứu tương lai tập trung phát triển các phác đồ kết hợp giữa thuốc ức chế PARP với liệu pháp miễn dịch, thuốc kháng sinh mạch hoặc chất ức chế thụ thể tế bào. Sự phát triển này hứa hẹn tiếp tục nâng cao hiệu quả kiểm soát ung thư buồng trứng toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Ung thư buồng trứng
1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh UTBT
1.3. Yếu tố nguy cơ
1.4. Đột biến gen BRCA1/2 liên quan đến UTBT
1.4.1. Hội chứng ung thư vú – buồng trứng di truyền
1.4.2. Tỉ lệ đột biến BRCA1/2
1.4.3. Nguy cơ mắc ung thư
1.5. Đa hình đơn nucleotide RAD51, XRCC3 liên quan đến UTBT
1.5.1. Đa hình đơn nucleotide một số gen liên quan đến UTBT
1.5.1.1. Đa hình đơn nucleotide gen RAD51 liên quan đến UTBT
1.5.1.2. Đa hình đơn nucleotide gen XRCC3 liên quan đến UTBT
1.6. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước
1.6.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Các chỉ số nghiên cứu
2.5. Dụng cụ, trang thiết bị, hóa chất
2.6. Quy trình nghiên cứu
2.7. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.8. Xử lý số liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu của đề tài
2.10. Kinh phí thực hiện đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Xác định đột biến gen BRCA1 và BRCA2 ở bệnh nhân UTBT
3.1.1. Đặc điểm chung của các bệnh nhân được xác định ĐB BRCA1/2
3.1.2. Kết quả xác định ĐB gen BRCA1 và BRCA2
3.1.3. Mối liên quan giữa đột biến BRCA1/2 và mô bệnh học
3.1.4. Xác định ĐB BRCA1/2 ở người thân các bệnh nhân và lập phả hệ
3.2. Xác định các SNP RAD51, XRCC3 và mối liên quan với UTBT
3.2.1. Đặc điểm chung và lâm sàng nhóm UTBT và nhóm chứng
3.2.2. Xác định SNP RAD51-rs1801320 và mối liên quan với UTBT
3.2.3. Xác định SNP RAD51-rs1801321 và mối liên quan với UTBT
3.2.4. Xác định SNP XRCC3-rs861539 và mối liên quan với UTBT
3.2.5. Xác định SNP XRCC3-rs1799794 và mối liên quan với UTBT
3.2.6. Xác định SNP XRCC3-rs1799796 và mối liên quan với UTBT
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Xác định đột biến gen BRCA1 và BRCA2 ở bệnh nhân UTBT
4.1.1. Đặc điểm chung của các bệnh nhân được xác định ĐB BRCA1/2
4.1.2. Kết quả xác định ĐB gen BRCA1/2
4.1.3. Mối liên quan giữa đột biến BRCA1/2 và mô bệnh học
4.1.4. Xác định ĐB BRCA1/2 ở người thân các bệnh nhân và lập phả hệ
4.2. Xác định các SNP XRCC3, RAD51 và mối liên quan với UTBT
4.2.1. Đặc điểm chung và lâm sàng nhóm UTBT và nhóm chứng
4.2.2. Xác định SNP RAD51-rs1801320 và mối liên quan với UTBT
4.2.3. Xác định SNP RAD51-rs1801321 và mối liên quan với UTBT
4.2.4. Xác định SNP XRCC3-rs861539 và mối liên quan với UTBT
4.2.5. Xác định SNP XRCC3-rs1799794 và mối liên quan với UTBT
4.2.6. Xác định SNP XRCC3-rs1799796 và mối liên quan với UTBT
CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính đa hình thái đơn nucleotid snp và đột biến một số gen trong ung thư buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Ung thư buồng trứng. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh UTBT.

Yếu tố nguy cơ. Đột biến gen BRCA1/2 liên quan đến UTBT. Hội chứng ung thư vú – buồng trứng di truyền. Tỉ lệ đột biến BRCA1/2 .5 Nguy cơ mắc ung thư.

Đa hình đơn nucleotide RAD51, XRCC3 liên quan đến UTBT .2 Đa hình đơn nucleotide một số gen liên quan đến UTBT. Đa hình đơn nucleotide gen RAD51 liên quan đến UTBT. Đa hình đơn nucleotide gen XRCC3 liên quan đến UTBT. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Dụng cụ, trang thiết bị, hóa chất.

Quy trình nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu của đề tài.

Kinh phí thực hiện đề tài. 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Xác định đột biến gen BRCA1 và BRCA2 ở bệnh nhân UTBT. Đặc điểm chung của các bệnh nhân được xác định ĐB BRCA1/2.

Kết quả xác định ĐB gen BRCA1 và BRCA2. Mối liên quan giữa đột biến BRCA1/2 và mô bệnh học. Xác định ĐB BRCA1/2 ở người thân các bệnh nhân và lập phả hệ. Xác định các SNP RAD51, XRCC3 và mối liên quan với UTBT.

Đặc điểm chung và lâm sàng nhóm UTBT và nhóm chứng. Xác định SNP RAD51-rs1801320 và mối liên quan với UTBT. Xác định SNP RAD51-rs1801321 và mối liên quan với UTBT. Xác định SNP XRCC3-rs861539 và mối liên quan với UTBT.

Xác định SNP XRCC3-rs1799794 và mối liên quan với UTBT. Xác định SNP XRCC3-rs1799796 và mối liên quan với UTBT. 89 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Xác định đột biến gen BRCA1 và BRCA2 ở bệnh nhân UTBT.

Đặc điểm chung của các bệnh nhân được xác định ĐB BRCA1/2. Kết quả xác định ĐB gen BRCA1/2. Mối liên quan giữa đột biến BRCA1/2 và mô bệnh học. Xác định ĐB BRCA1/2 ở người thân các bệnh nhân và lập phả hệ.

Xác định các SNP XRCC3, RAD51 và mối liên quan với UTBT. Đặc điểm chung và lâm sàng nhóm UTBT và nhóm chứng. Xác định SNP RAD51-rs1801320 và mối liên quan với UTBT. Xác định SNP RAD51-rs1801321 và mối liên quan với UTBT.

Xác định SNP XRCC3-rs861539 và mối liên quan với UTBT .5 Xác định SNP XRCC3-rs1799794 và mối liên quan với UTBT .6 Xác định SNP XRCC3-rs1799796 và mối liên quan với UTBT. 138 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại giai đoạn theo TNM và FIGO. Tỉ lệ đột biến BRCA1/2 ở bệnh nhân UTBT các cộng đồng. Các đột biến “người sáng lập” gen BRCA1/2 tìm thấy ở các quần thể.

Nguy cơ mắc UT ở những người mang đột biến gen BRCA1/2. Vị trí và loại đột biến liên quan nguy cơ UT vú, UTBT. Nguy cơ mắc UTBT và UT vú liên quan đến vị trí gắn đặc biệt. Các biến số nghiên cứu.

Thành phần phản ứng PCR. Trình tự mồi cho phản ứng khuếch đại đoạn gen BRCA1 và BRCA2 mang các đột biến đã được xác định bằng giải trình tự gen thế hệ mới. Trình tự mồi cho phản ứng khuếch đại gen XRCC3 và RAD51 chứa các đa hình đơn nucleotid. Thành phần PCR giải trình tự gen.

Thành phần phản ứng RFLP .7 Điều kiện phản ứng enzyme cắt giới hạn. Tuổi mắc UTBT của các bệnh nhân xác định ĐB BRCA1/2. Đặc điểm hội chứng UT vú và UTBT di truyền (HBOC). Đột biến gen BRCA1 và BRCA2 ở các bệnh nhân UTBT.

Đặc điểm mô bệnh học và mối liên quan với ĐB BRCA1/2 .5 Mối liên quan giữa kiểu đột biến với mô bệnh học. Các đặc điểm chung của nhóm UTBT và nhóm chứng. Tỉ lệ kiểu gen/ alen SNP RAD51-rs1801320 và mối liên quan với nguy cơ mắc UTBT. Mối liên quan giữa SNP rs1801320 với giai đoạn và mô bệnh học.

Tỉ lệ kiểu gen/alen SNP RAD51-rs1801321 và mối liên quan với nguy cơ mắc UTBT. Mối liên quan giữa SNP rs1801321 với giai đoạn và mô bệnh học. Tỉ lệ kiểu gen/alen SNP XRCC3-rs861539 và mối liên quan với nguy cơ UTBT. Mối liên quan giữa SNP rs861539 với giai đoạn và mô bệnh học.

Tỉ lệ kiểu gen/alen SNP XRCC3-rs1799794 và mối liên quan với nguy cơ UTBT. Mối liên quan giữa SNP rs1799794 với giai đoạn và mô bệnh học 88 Bảng 3. Tỉ lệ kiểu gen/alen SNP XRCC3-rs1799796 và mối liên quan với nguy cơ UTBT. Mối liên quan giữa SNP rs1799796 với giai đoạn và mô bệnh học 92 Bảng 4.

Tỉ lệ ĐB ở gen BRCA1/2 (không phải Do thái Ashkenazi). Hướng dẫn dự phòng cho người mang ĐB BRCA1/2 của NCCN. Ước tính nguy cơ UT vú và UTBT của KBT2.3 bằng CanRisk Tool. Ước tính các khả năng các kết cục của KBT2.

120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỉ lệ mắc UT và tử vong do UT của phụ nữ thế giới và Việt Nam. Xu hướng thay đổi tỉ lệ mắc mới và tỉ lệ tử vong của UTBT. Xu hướng thay đổi tỉ lệ sống sót sau 5 năm của UTBT.

Tỉ lệ đột biến BRCA1 có ý nghĩa lâm sàng. Các biến thể gen BRCA1 và BRCA2 phân loại theo chức năng. Tỉ lệ mang đột biến gen BRCA1/2. Tỉ lệ phân loại mô bệnh học trong nhóm UTBT.

Tỉ lệ các giai đoạn UTBT theo FIGO của nhóm UTBT. Nguy cơ mắc UT vú (A) và UTBT (B) theo tuổi của KBT2. Quy trình nghiên cứu mục tiêu xác định ĐB BRCA1/2. Quy trình nghiên cứu mục tiêu xác định các SNP RAD51, XRCC3.

Vị trí tương đối các ĐB được xác định trên gen BRCA1. Vị trí tương đối các ĐB được xác định trên gen BRCA2. Phả hệ di tuyền ĐB BRCA1:c.1621C>T bệnh nhân KBT2. Phả hệ di tuyền ĐB BRCA1:c.

Phả hệ di tuyền ĐB BRCA1: c.4986+4A>T bệnh nhân KBT4. Phả hệ di tuyền ĐB BRCA1:c.4997dupA bệnh nhân KBT7.70 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Cấu trúc của protein BRCA1. Các chức năng của exon 11-13 BRCA1. Vai trò của protein BRCA1 và BRCA2 trong sửa chữa DNA.

Đặc điểm cấu trúc của protein BRCA2. Tỉ số Hazard ratio của UT vú và UTBT theo vị trí ĐB trên BRCA1. Tỉ số Hazard ratio của UT vú và UTBT theo vị trí ĐB trên BRCA2. Hiện tượng đa hình đơn nucleotide.

Cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng. Các protein họ RAD51. Vị trí các SNP trên gen và protein RAD51. Vị trí các SNP trên gen và protein XRCC3.

Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA1:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA1:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA1:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA1:c.

Giải trình tự gen ĐB BRCA1:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA1:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA2:c. Giải trình tự gen xác định ĐB BRCA2:c.

Giải trình tự gen xác định ĐB c.1621C>T ở KBT2 và người thân. Giải trình tự gen xác định ĐB ở KBT6 và người thân. Giải trình tự gen xác định ĐB c.4986A>T ở KBT4 và người thân. Giải trình tự gen xác định ĐB ở KBT7 và người thân.

Kết quả điện di sản phẩm PCR chứa SNP RAD51-rs1801320. Kết quả điện di sản phẩm cắt có SNP RAD51-rs1801320. Giải trình tự đại diện sản phẩm PCR chứa SNP RAD51-rs1801320. Kết quả điện di sản phẩm PCR có SNP RAD51-rs1801321.

Kết quả điện di sản phẩm cắt chứa SNP rs1801321. Giải trình tự đại diện sản phẩm PCR SNP RAD51-rs1801321. Kết quả điện di sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs861539. Kết quả điện di sản phẩm cắt chứa SNP XRCC3-rs861539.

Giải trình tự đại diện sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs861539. Kết quả điện di sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs1799794. Kết quả điện di sản phẩm cắt chứa SNP XRCC3-rs1799794. Giải trình tự đại diện sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs1799794.

Kết quả điện di sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs1799796. Kết quả điện di sản phẩm cắt chứa SNP XRCC3-rs1799796. Giải trình tự đại diện sản phẩm PCR chứa SNP XRCC3-rs1799796. Khả năng gây bệnh ĐB BRCA1:c.1621C>T trên In Silico Prior.

Điểm chức năng đột biến BRCA1:c. Khả năng gây bệnh ĐB BRCA1:c.4986+4A>T trên In Silico Prior. Điểm chức năng các ĐB BRCA1:c. Khả năng gây bệnh của đột biến BRCA1:c.4998C>G trên In Silico Prior.

Khả năng gây bệnh 02 đột ĐB BRCA2:c.4022C>G trên In Silico Prior. Khả năng gây bệnh của ĐB BRCA2:c.5453C>A trên In Silico Prior. Nguy cơ mắc UT vú (A) và UTBT (B) đến 80 tuổi của KBT2. 119 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay tỉ lệ mắc và tử vong do các ung thư (UT) trên thế giới có xu hướng gia tăng nhanh chóng.

GLOBOCAN ước tính năm 2020 có hơn 19 triệu ca UT mắc mới và gần 10 triệu ca tử vong do ung thư. Trong đó ung thư buồng trứng (UTBT) là một trong những ung thư phổ biến ở phụ nữ, chiếm 3,4% trong tổng số ca mắc và 4,7% số ca tử vong do ung thư ở phụ nữ.1 Tại Việt Nam, ung thư buồng trứng phổ biến đứng hàng thứ ba trong các bệnh ung thư phụ khoa, năm 2020 có 1 400 ca mắc mới và 923 ca tử vong do ung thư buồng trứng.1 Giai đoạn sớm, bệnh thường diễn biến âm thầm với triệu chứng không đặc hiệu hoặc không có triệu chứng nên thường bị bỏ sót, chẩn đoán muộn. Tuy nhiên nếu phát hiện và điều trị bệnh kịp thời ở giai đoạn sớm tiên lượng tốt hơn nhiều so với giai đoạn tiến triển. Thực tế là trên 70% ung thư buồng trứng không được chẩn đoán trước tiến triển đến giai đoạn III hoặc IV, và tỉ lệ sống sót sau 5 năm ở nhóm bệnh nhân này chỉ còn 48,6%.2 Cho thấy việc chẩn đoán sớm hay tầm soát những đối tượng nguy cơ cao nhằm có những biện pháp dự phòng và điều trị sớm là hết sức có ý nghĩa.

Hầu hết ung thư buồng trứng phát triển tự nhiên, chỉ khoảng 10% trường hợp có liên quan đến yếu tố di truyền.3 Đa số những trường hợp này có liên quan đến Hội chứng ung thư vú – buồng trứng di truyền (HBOC) do đột biến (ĐB) hai gen áp chế ung thư BRCA1 và BRCA2, dẫn tới giảm khả năng sửa chữa DNA. Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng trong cả cuộc đời người phụ nữ là 1,22% nhưng tỉ lệ này tăng lên tới 27-63% ở những bệnh nhân mang đột biến BRCA1/2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/da-hinh-snp-dot-bien-brca-ung-thu-buong-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích SNP và đột biến gen ung thư buồng trứng. Dữ liệu di truyền phục vụ chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh lý và điều trị bệnh nhân hiệu quả.

Luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành Ung thư học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa hình SNP và đột biến BRCA1/2 trong ung thư buồng trứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter