Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen sfrp2

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen sfrp2 rnf180 với lâm sàng mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu m

Chuyên ngành

Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu ung thư dạ dày Mối liên quan methyl hóa gen

Luận án tiến sĩ này tập trung vào ung thư biểu mô dạ dày. Đây là một bệnh lý ác tính phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh ung thư dạ dày còn cao trên thế giới và tại Việt Nam. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu khoa học này khám phá cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử. Đặc biệt là vai trò của methyl hóa DNA. Methyl hóa DNA là một cơ chế điều hòa biểu hiện gen quan trọng. Sự bất thường của methyl hóa có thể dẫn đến ung thư. Gen SFRP2 và RNF180 là các gen ức chế khối u tiềm năng. Chúng liên quan đến các con đường tín hiệu tế bào. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa methyl hóa các gen này. Liên quan đến đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Mục tiêu chính là tìm hiểu vai trò của chúng trong ung thư dạ dày. Hy vọng mở ra hướng chẩn đoán và điều trị mới. Việc xác định các yếu tố nguy cơ mới là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết sâu hơn về bệnh.

1.1. Tổng quan về ung thư biểu mô dạ dày và gen

Ung thư biểu mô dạ dày là thách thức y tế toàn cầu. Bệnh đứng thứ tư về tỷ lệ mắc bệnh và thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư. Nguyên nhân phức tạp, liên quan nhiều yếu tố. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiễm Helicobacter pylori, chế độ ăn, gen. Bệnh sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt là sự thay đổi biểu hiện gen. Các gen ức chế khối u thường bị bất hoạt. Gen sinh ung thư thường được kích hoạt. Methyl hóa DNA là một thay đổi biểu sinh. Nó liên quan đến bất hoạt gen ức chế khối u. Gen SFRP2 và RNF180 là hai gen được quan tâm. SFRP2 là chất ức chế thụ thể Frizzled trong con đường Wnt. RNF180 là một ubiquitin ligase. Cả hai gen đều có vai trò trong kiểm soát tăng sinh tế bào. Tình trạng methyl hóa bất thường của chúng có thể thúc đẩy ung thư. Nghiên cứu này phân tích tương quan giữa methyl hóa và ung thư.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về gen SFRP2 RNF180

Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Mục tiêu thứ nhất là xác định tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Tỷ lệ này được khảo sát trên các mẫu mô ung thư biểu mô dạ dày. Đồng thời, so sánh với nhóm viêm dạ dày mạn tính. Mục tiêu thứ hai là mô tả đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học. Các đặc điểm này thuộc nhóm bệnh nhân ung thư dạ dày. Mục tiêu thứ ba là phân tích mối liên quan. Liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180. Với các đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá vai trò của methyl hóa gen. Vai trò như một chỉ dấu sinh học tiềm năng. Chỉ dấu cho chẩn đoán và tiên lượng ung thư dạ dày. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử. Luận án tiến sĩ này kỳ vọng đóng góp vào y học chính xác.

1.3. Phương pháp tiếp cận trong luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này áp dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang. Đối tượng bao gồm bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Đồng thời có nhóm đối chứng là bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Mẫu mô được thu thập thông qua sinh thiết dạ dày. Các mẫu được xử lý để chiết tách DNA. Kỹ thuật PCR methyl đặc hiệu (MSP) được sử dụng. Kỹ thuật này phát hiện tình trạng methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Dữ liệu lâm sàng, nội soi, mô bệnh học được thu thập. Thông tin này từ hồ sơ bệnh án và kết quả xét nghiệm. Sau đó, dữ liệu được phân tích thống kê. Các phân tích bao gồm kiểm định chi bình phương, kiểm định t. Phân tích tương quan và hồi quy logistic được thực hiện. Mục đích là tìm mối liên quan giữa các biến số. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

II.Luận án tiến sĩ Đánh giá tỷ lệ methyl hóa gen dạ dày

Luận án tiến sĩ này tiến hành đánh giá chi tiết tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Mục tiêu là làm rõ vai trò của các gen này trong bệnh sinh. Việc xác định tỷ lệ methyl hóa cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc hiểu cơ chế phát triển ung thư. Nghiên cứu khoa học này so sánh kết quả giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Nhóm chứng là các bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Điều này giúp đánh giá sự đặc hiệu của các thay đổi methyl hóa. Kết quả có thể góp phần vào việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới. Các chỉ dấu này có khả năng sàng lọc và chẩn đoán sớm. Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn là mục tiêu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bệnh lý có tỷ lệ mắc bệnh cao như ung thư dạ dày. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Đóng góp vào lĩnh vực y học phân tử.

2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu khoa học

Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô dạ dày. Bệnh nhân được điều trị tại Bệnh viện Quân y 103. Nhóm đối chứng là bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Các bệnh nhân này cũng được thực hiện nội soi dạ dày. Tất cả bệnh nhân đều đồng ý tham gia nghiên cứu. Mẫu mô sinh thiết được thu thập từ tổn thương ung thư. Hoặc từ niêm mạc dạ dày bị viêm. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang mô tả và phân tích. Kích thước mẫu được tính toán khoa học. Điều này đảm bảo độ tin cậy thống kê của kết quả. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch trong nghiên cứu. Đây là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ. Nó đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu thu được. Nghiên cứu khoa học này tuân thủ đầy đủ các quy định về đạo đức.

2.2. Kỹ thuật phát hiện methyl hóa gen SFRP2 RNF180

Kỹ thuật PCR methyl đặc hiệu (MSP) được sử dụng. Kỹ thuật này phát hiện tình trạng methyl hóa của gen SFRP2 và RNF180. Đây là một phương pháp nhạy và đặc hiệu. Nó cho phép phát hiện các vùng promoter bị methyl hóa. Quy trình bắt đầu bằng chiết tách DNA từ mẫu mô. Sau đó, DNA được xử lý bằng bisulfit. Phản ứng này chuyển đổi cytosine không methyl hóa thành uracil. Cytosine methyl hóa vẫn được giữ nguyên. Tiếp theo, PCR được thực hiện với các cặp mồi đặc hiệu. Một cặp mồi dành cho DNA đã methyl hóa. Một cặp mồi dành cho DNA không methyl hóa. Kết quả được phân tích bằng điện di trên gel agarose. Sự hiện diện của băng sản phẩm PCR cho biết tình trạng methyl hóa. Kỹ thuật này đã được kiểm định và sử dụng rộng rãi. Nó cung cấp dữ liệu định tính về methyl hóa gen. Đây là một công cụ thiết yếu trong nghiên cứu biểu sinh.

2.3. Các chỉ tiêu lâm sàng và mô bệnh học được khảo sát

Nhiều chỉ tiêu lâm sàng và mô bệnh học được thu thập. Các chỉ tiêu lâm sàng bao gồm tuổi, giới tính. Các triệu chứng như đau bụng, sụt cân, thiếu máu. Các đặc điểm nội soi được ghi nhận. Bao gồm vị trí tổn thương, dạng tổn thương (sùi, loét, thâm nhiễm). Phân loại theo Bormann cũng được áp dụng. Đặc điểm mô bệnh học là yếu tố quan trọng. Các tiêu bản mô bệnh học được đọc bởi chuyên gia. Chẩn đoán xác định ung thư biểu mô dạ dày. Thể mô bệnh học được phân loại theo Lauren. Mức độ biệt hóa tế bào cũng được đánh giá. Giai đoạn ung thư được xác định theo hệ thống TNM (AJCC 2010). Đây là các thông tin cần thiết. Chúng giúp phân tích tương quan với tình trạng methyl hóa gen. Việc thu thập dữ liệu toàn diện đảm bảo phân tích sâu sắc. Phân tích này là cốt lõi của nghiên cứu khoa học.

III.Phân tích tương quan Methyl hóa gen và đặc điểm bệnh học

Phần này của luận án tiến sĩ trình bày các kết quả phân tích tương quan. Nghiên cứu khoa học này tập trung vào mối liên quan giữa methyl hóa gen. Methyl hóa gen SFRP2, RNF180 được phân tích. Các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của ung thư dạ dày cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định xem liệu có sự kết nối giữa các yếu tố này không. Một mối liên quan có ý nghĩa thống kê có thể chỉ ra vai trò sinh học. Vai trò của methyl hóa gen trong quá trình phát triển và tiến triển bệnh. Các phân tích sâu hơn giúp làm rõ cơ chế phân tử. Điều này cung cấp cái nhìn mới về bệnh sinh ung thư. Hiểu biết này có thể dẫn đến các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn. Đặc biệt trong việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.

3.1. Liên quan giữa methyl hóa SFRP2 và lâm sàng

Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2. Liên quan này với các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư dạ dày. Các đặc điểm lâm sàng bao gồm tuổi, giới tính, triệu chứng. Kết quả cho thấy tỷ lệ methyl hóa SFRP2 cao hơn. Cao hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân ung thư. So với nhóm viêm dạ dày mạn tính. Phân tích tương quan cũng được thực hiện. Phân tích này giữa tình trạng methyl hóa SFRP2. Và các đặc điểm như vị trí u, kích thước u. Các mối liên quan này cần được xác nhận thêm. Chúng cần được xác nhận bằng các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Tuy nhiên, kết quả ban đầu cho thấy vai trò tiềm năng. Vai trò của SFRP2 bị methyl hóa trong đặc điểm lâm sàng của bệnh. Điều này là một phần quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

3.2. Mối liên hệ methyl hóa RNF180 với mô bệnh học

Luận án tiến sĩ này cũng tập trung vào mối liên hệ giữa methyl hóa RNF180. Liên hệ này với các đặc điểm mô bệnh học. Các đặc điểm mô bệnh học bao gồm thể mô bệnh học, mức độ biệt hóa, giai đoạn TNM. Tỷ lệ methyl hóa RNF180 được tìm thấy cao hơn. Cao hơn ở các mẫu ung thư dạ dày. Đặc biệt, có thể có mối liên quan giữa methyl hóa RNF180. Liên quan đến mức độ biệt hóa kém của khối u. Hoặc giai đoạn bệnh tiến triển hơn. Các phân tích hồi quy logistic được áp dụng. Điều này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng độc lập. Methyl hóa RNF180 có thể là một chỉ dấu tiên lượng. Chỉ dấu cho sự xâm lấn và di căn của khối u. Kết quả này mở ra hướng mới trong chẩn đoán và tiên lượng.

3.3. Đồng methyl hóa 2 gen và ảnh hưởng của chúng

Nghiên cứu còn xem xét trường hợp đồng methyl hóa. Đó là tình trạng cả hai gen SFRP2 và RNF180 đều bị methyl hóa. Tỷ lệ đồng methyl hóa được khảo sát. Mối liên quan của nó với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học. Dữ liệu cho thấy đồng methyl hóa có thể liên quan đến các đặc điểm bệnh lý nghiêm trọng hơn. Ví dụ, liên quan đến giai đoạn bệnh cao hơn. Hoặc thể mô bệnh học kém biệt hóa hơn. Điều này gợi ý một hiệu ứng cộng gộp. Hiệu ứng từ việc bất hoạt đồng thời hai gen ức chế khối u này. Phân tích này là một phần độc đáo của luận án tiến sĩ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế bệnh sinh. Hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ phân tử.

IV.Yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày Vai trò methyl hóa gen

Các yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày rất đa dạng. Chúng bao gồm các yếu tố môi trường, di truyền và biểu sinh. Luận án tiến sĩ này khám phá vai trò của methyl hóa gen. Methyl hóa gen SFRP2 và RNF180 như một yếu tố nguy cơ mới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược phòng ngừa. Đồng thời tối ưu hóa các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Methyl hóa bất thường của gen ức chế khối u là đặc điểm nổi bật. Nó đặc trưng cho nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư dạ dày. Nghiên cứu khoa học này củng cố bằng chứng về mối liên hệ này. Phát hiện các yếu tố nguy cơ phân tử giúp cá nhân hóa điều trị. Điều trị trở nên hiệu quả hơn cho từng bệnh nhân.

4.1. Đặc điểm dịch tễ và các yếu tố liên quan

Ung thư dạ dày có đặc điểm dịch tễ rõ rệt. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo địa lý và chủng tộc. Các yếu tố nguy cơ đã biết bao gồm nhiễm H. pylori mạn tính. Chế độ ăn nhiều muối, thịt đỏ hun khói. Hút thuốc lá, uống rượu cũng là yếu tố. Tiền sử gia đình có ung thư dạ dày cũng làm tăng nguy cơ. Nghiên cứu này cũng thu thập các đặc điểm dịch tễ học. Ví dụ như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý. Dữ liệu này được sử dụng để phân tích tương quan. Phân tích với tình trạng methyl hóa gen. Điều này giúp xác định các yếu tố liên quan. Liên quan đến sự xuất hiện của methyl hóa bất thường. Việc này đóng góp vào bức tranh tổng thể về các yếu tố nguy cơ. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn đa chiều.

4.2. Methyl hóa gen SFRP2 RNF180 như yếu tố nguy cơ

Kết quả từ nghiên cứu khoa học cho thấy tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180 tăng cao. Tăng cao ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Điều này gợi ý rằng methyl hóa bất thường của các gen này. Nó có thể đóng vai trò như một yếu tố nguy cơ. Yếu tố nguy cơ cho sự phát triển hoặc tiến triển của bệnh. Đặc biệt, methyl hóa vùng promoter của gen ức chế khối u. Điều này dẫn đến sự bất hoạt gen. Sự bất hoạt này thúc đẩy sự tăng sinh tế bào không kiểm soát. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng về vai trò của methyl hóa gen trong sinh ung thư dạ dày. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó mở ra tiềm năng cho việc sử dụng các chỉ dấu này. Chỉ dấu để đánh giá nguy cơ ở các nhóm dân số.

4.3. Ứng dụng kết quả vào chẩn đoán sớm và điều trị

Kết quả của luận án tiến sĩ này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Phát hiện methyl hóa gen SFRP2 và RNF180 có thể được ứng dụng. Ứng dụng trong việc phát triển các xét nghiệm chẩn đoán sớm. Đặc biệt là cho ung thư dạ dày. Điều này có thể giúp tầm soát hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi các phương pháp điều trị còn hiệu quả. Ngoài ra, việc hiểu rõ vai trò của methyl hóa gen. Nó có thể mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị mới. Các liệu pháp này nhắm vào cơ chế biểu sinh. Ví dụ, thuốc ức chế DNA methyltransferase (DNMTi). Chúng có thể được sử dụng để đảo ngược tình trạng methyl hóa. Điều này có thể khôi phục chức năng của các gen ức chế khối u. Điều này hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị.

V.Phát hiện methyl hóa gen SFRP2 RNF180 trong chẩn đoán

Việc phát hiện methyl hóa gen SFRP2 và RNF180 có tiềm năng lớn. Tiềm năng trong lĩnh vực chẩn đoán ung thư biểu mô dạ dày. Luận án tiến sĩ này đã áp dụng kỹ thuật PCR methyl đặc hiệu. Mục đích là để xác định tình trạng methyl hóa. Kỹ thuật này là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép phát hiện sớm các thay đổi phân tử. Các thay đổi này xảy ra trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Tỷ lệ hiện mắc ung thư dạ dày vẫn còn cao. Do đó, nhu cầu về các phương pháp chẩn đoán nhạy và đặc hiệu là rất lớn. Nghiên cứu khoa học này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu hỗ trợ việc sử dụng methyl hóa gen. Sử dụng chúng như các chỉ dấu sinh học mới. Điều này góp phần vào chiến lược chẩn đoán tổng thể.

5.1. So sánh tỷ lệ methyl hóa ở nhóm bệnh và nhóm chứng

Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh tỷ lệ methyl hóa. So sánh giữa nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Và nhóm đối chứng là bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Kết quả cho thấy tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở nhóm ung thư. Điều này chứng minh rằng methyl hóa bất thường của các gen này. Nó là một sự kiện phổ biến trong sinh ung thư dạ dày. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điều này củng cố vai trò của methyl hóa gen như một chỉ dấu. Chỉ dấu có thể phân biệt giữa bệnh lý lành tính và ác tính. Phân tích này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ việc sử dụng methyl hóa gen trong chẩn đoán.

5.2. Tiềm năng xét nghiệm methyl hóa trong tầm soát

Với kết quả thu được, xét nghiệm methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Xét nghiệm này có tiềm năng trở thành công cụ tầm soát hiệu quả. Đặc biệt là ở các đối tượng có yếu tố nguy cơ cao. Một xét nghiệm không xâm lấn, như xét nghiệm trên máu hoặc dịch dạ dày. Nó có thể giúp phát hiện sớm ung thư. Điều này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Hiện tại, các phương pháp tầm soát ung thư dạ dày còn hạn chế. Do đó, việc tìm ra các chỉ dấu sinh học mới là rất cấp thiết. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào việc đánh giá tiềm năng này. Nghiên cứu khoa học này mở ra hướng phát triển xét nghiệm mới. Các xét nghiệm này có thể được áp dụng rộng rãi trong cộng đồng.

5.3. Hồi quy logistic và các yếu tố ảnh hưởng

Phân tích hồi quy logistic đã được sử dụng. Phân tích này để xác định các yếu tố ảnh hưởng độc lập. Các yếu tố đến tình trạng methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Kết quả hồi quy logistic chỉ ra rằng methyl hóa gen. Nó có mối liên quan mạnh mẽ với các đặc điểm bệnh lý. Các đặc điểm như giai đoạn bệnh, mức độ biệt hóa. Điều này hỗ trợ giả thuyết về vai trò của methyl hóa gen. Vai trò trong tiến triển của ung thư dạ dày. Các phân tích này giúp làm rõ hơn về cơ chế. Cơ chế liên quan giữa methyl hóa gen và bệnh. Đồng thời xác định các yếu tố nguy cơ quan trọng. Nghiên cứu khoa học này sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến. Điều này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy.

VI.Kết quả nghiên cứu khoa học về methyl hóa gen dạ dày

Luận án tiến sĩ này đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này về tình trạng methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Chúng liên quan đến ung thư biểu mô dạ dày. Nghiên cứu khoa học này không chỉ xác định tỷ lệ methyl hóa. Nó còn khám phá mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng về vai trò của methyl hóa gen. Vai trò như một cơ chế bệnh sinh chính. Đồng thời là một chỉ dấu sinh học tiềm năng. Kết quả có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Chúng mở ra các hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.

6.1. Tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180 được ghi nhận

Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Tỷ lệ này cao đáng kể trong mẫu mô ung thư dạ dày. So với mẫu mô viêm dạ dày mạn tính. Cụ thể, tỷ lệ methyl hóa SFRP2 được xác định là một phát hiện đáng chú ý. Tương tự, tỷ lệ methyl hóa RNF180 cũng cho thấy sự tăng cao. Trong khi đó, ở nhóm đối chứng, tỷ lệ hiện mắc methyl hóa gen này thấp hơn nhiều. Các con số này minh họa sự khác biệt rõ rệt. Điều này khẳng định methyl hóa là một sự kiện thường xuyên. Sự kiện này xảy ra trong quá trình sinh ung thư dạ dày. Dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc methyl hóa gen. Điều này đóng vai trò cơ bản trong việc hiểu bệnh. Đây là một kết quả cốt lõi của luận án tiến sĩ.

6.2. Mối liên quan đến giai đoạn bệnh thể mô bệnh học

Các phân tích chi tiết đã chỉ ra mối liên quan. Liên quan giữa tình trạng methyl hóa gen SFRP2 và RNF180. Với các đặc điểm mô bệnh học quan trọng. Các đặc điểm như giai đoạn TNM của ung thư. Hay thể mô bệnh học theo Lauren (ruột, lan tỏa). Có bằng chứng cho thấy tỷ lệ methyl hóa gen. Nó tăng lên ở các giai đoạn bệnh tiến triển hơn. Hoặc ở các thể mô bệnh học kém biệt hóa hơn. Điều này gợi ý rằng methyl hóa gen không chỉ là yếu tố khởi phát. Nó còn có thể liên quan đến sự tiến triển của bệnh. Việc này giúp xác định các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này có giá trị trong việc đánh giá và quản lý bệnh nhân.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn và hướng nghiên cứu tiếp theo

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu rất lớn. Kết quả có thể được sử dụng để phát triển xét nghiệm chẩn đoán. Các xét nghiệm này nhạy và đặc hiệu hơn cho ung thư dạ dày. Đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ mắc bệnh cao. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển liệu pháp điều trị. Các liệu pháp nhắm vào cơ chế biểu sinh. Các nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Ví dụ, nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn hơn. Hoặc nghiên cứu dọc để đánh giá vai trò tiên lượng. Cần phát triển các phương pháp phát hiện methyl hóa không xâm lấn. Ví dụ, trên DNA tự do trong huyết tương. Điều này sẽ nâng cao khả năng ứng dụng lâm sàng. Luận án tiến sĩ này là nền tảng vững chắc. Nó cho các nghiên cứu khoa học tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen sfrp2 rnf180 với lâm sàng mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH PHÚC NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỶ LỆ METHYL HÓA GEN SFRP2, RNF180 VỚI LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ BIỂU MÔ DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 1. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS.

Nguyễn Minh Phúc Lời cảm ơn Với tất cả sự chân thành và sự kính trọng, tôi xin chân thành cảm ơn: Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y. Phòng Đào tạo Sau đại học - Học viện Quân y. Ban chủ nhiệm cùng các thầy, cô và cán bộ, viên chức Bộ môn Nội Tiêu hóa, phòng chẩn đoán Sinh học phân tử - bộ môn Sinh học và Di truyền Y học - Học viện Quân y. Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Trung tâm phẫu thuật Tiêu hóa, khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Quân y 103.

Đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thúy Vinh, PGS.TS Trần Văn Khoa đã tận tâm, tận tình, trực tiếp hướng dẫn và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Thái Bình đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn toàn thể các bệnh nhân trong nghiên cứu đã hợp tác và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi chân thành ghi nhớ tình cảm yêu thương nhất của bố mẹ hai bên, vợ và hai con, các em và những bạn hữu đã luôn sát cánh động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn của tôi! Tác giả luận án Nguyễn Minh Phúc MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ, các yếu tố nguy cơ ung thƣ dạ dày.

Dịch tễ ung thư dạ dày. Các yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày. Bệnh sinh ung thƣ dạ dày. Cơ chế gây bệnh của H.

Sinh học phân tử trong ung thư biểu mô dạ dày. Chẩn đoán ung thƣ dạ dày. Cận lâm sàng. Giải phẫu bệnh.

Khái niệm gen. CpG và Promoter. Một số phƣơng pháp phát hiện methyl hóa. Phương pháp giải trình tự bisulfit.

Phương pháp PCR methyl đặc hiệu (MSP). Cấu trúc và chức năng của gen SFRP2, RNF180. Nghiên cứu về tình trạng methyl hóa ADN trong ung thƣ……… 34 1. Nghiên cứu về methyl hóa gen SFRP2, RNF180 trong ung thư biểu mô dạ dày trên thế giới.

Nghiên cứu về tình trạng methyl hóa một số gen ở Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Nhóm nghiên cứu. Hóa chất, vật tƣ, trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Hóa chất, vật tư, thiết bị dùng cho nội soi dạ dày. Hóa chất, vật tư, thiết bị dùng cho xét nghiệm mô bệnh học.

Hóa chất, vật tư, thiết bị dùng cho xét nghiệm methyl hóa. Quy trình kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu…………………. Nội soi dạ dày, lấy mẫu sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học, methyl hóa……………………………………………………… 46 2. Xử lý mô, nhuộm tiêu bản, đọc kết quả mô bệnh học.

Xét nghiệm methyl hóa bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu methyl. Chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm ung thư biểu mô dạ dày. Nhóm viêm dạ dày mạn tính.

Tiêu chuẩn đánh giá. Vị trí giải phẫu trong dạ dày. Hình ảnh nội soi viêm niêm mạc dạ dày. Hình ảnh nội soi ung thư biểu mô dạ dày tiến triển.

Chẩn đoán mô bệnh học. Xét nghiệm methyl hóa gen SFRP2, RNF180. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Đặc điểm về giới tính. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học nhóm ung thƣ biểu mô dạ dày và tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tổn thương ung thư biểu mô dạ dày. Đặc điểm mô bệnh học. Tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180.

Liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với lâm sàng, mô bệnh học. Liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2 với lâm sàng, nội soi và mô bệnh học. Liên quan giữa methyl hóa gen RNF180 với lâm sàng, nội soi và mô bệnh học. Liên quan giữa đồng methyl hóa 2 gen với lâm sàng, nội soi và mô bệnh học.

Đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học nhóm ung thƣ biểu mô dạ dày và tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180. Đặc điểm về giới tính. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm tổn thương trên nội soi dạ dày. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm về giai đoạn ung thư. Tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180.

Liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với lâm sàng, mô bệnh học. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với giới tính. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với tuổi. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với vị trí ung thư.

Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với dạng tổn thương. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với thể mô bệnh học. Liên quan methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với giai đoạn TNM theo phân loại AJCC (2010). Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2, RNF180 với giai đoạn ung thư theo phân loại AJCC (2010).

122 HAN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADN Acide Desoxyribonucleic 2 AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban Hợp nhất Hoa Kỳ về Ung thư) 3 APC Adenomatous polyposis of the colon 4 ASIR Age Standardised Insidence Rate (Tỷ lệ mắc bệnh chuẩn hóa theo tuổi) 5 ASMR Age Standardised Mortality Rate (Tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi) 6 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 7 BMP-2 Bone Morphogenetic protein 2 8 Bp Base pair 9 BRCA1 Breast cancer type 1 susceptibility (gen nhạy cảm với ung thư vú) 10 BS Bisulfit 11 CACNA2D3 Calcium Voltage-Gated Channel Auxiiary Subunit Alpha2 delta3 12 CagA Cytotoxin Associated gene A (Yếu tố gây độc tế bào) 13 CDH1 Cadherin 1 14 CDX2 Caudal Type Homebox2 15 CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) 16 COX-2 Cyclooxygenase-2 gene TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 17 CRD/FZ Cysteine Rich Domain/Frizzled Domain 18 CS Cộng sự 19 CTNNB1 Catenin beta 1 20 DAPK1 Death-associated prorein kinase 1 21 DNMT DNA methylatransferase 22 DSR Dị sản ruột 23 EBV Epstein - Barr Virus 24 FDA Food and Drug Administration (Hiệp hội thực phẩm và thuốc Hoa Kỳ) 25 GSTP1 Glutathione S-transferase pi 1 26 HDGC Hereditary Diffuse Gastric Cancer (Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền) 27 H&E Hematoxylin và Eosin 28 HR Hazard Ratio (Chỉ số nguy cơ) 29 IARC International Agency for Research on Cancer (Tổ chức nghiên cứu ung thư Quốc tế) 30 IGFBP7 Insulin like growth factor binding protein 7 31 IGF Insulin like Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin) 32 IL Interleukin 33 JGCA Japanese Gastric Cancer Association (Hiệp hội ung thư dạ dày Nhật Bản) 34 LDL -Cholesterol Low Density Lipoprotein cholesterol (Cholesterol tỷ trọng thấp) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 35 LMP2A Latent Membrane protein2A 36 LRP-5 Low Density Lipoprotein Receptoe Related Protein 5 37 LRP-6 Low Density Lipoprotein Receptor Related Protein 6 38 LS Lâm sàng 39 MeCP-1 Methyl cytosine binding protein 1 40 MeCP-2 Methyl cytosine binding protein 2 41 MGMT O-6-methylguanine-DNA methyltransferase 42 MLH1 MulL homolog 1 43 MSP Methylation Specific PCR (PCR đặc hiệu methyl) 44 MSI Microsatellite Instabiliti (Bất ổn trình tự vi vệ tinh) 45 OR Odds ratio (Tỷ suất chênh) 46 PKC Protein Kinase C 47 PTEN Phosphatase and tensin homologue 48 RAR β Retinoic acid recepror β 49 RASSF1A Ras association domain family 1A 50 RNA Ribonucleic acid 51 RNF180 Ring Finger Proteins 180 52 RR Relative Risk (Chỉ số nguy cơ) 53 RUNX3 Runt-Related Transcription Factor 3 54 SHP-2 SH2 domain-containing tyrosine phosphatase 2 TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 55 SFRP2 Secreted Frizzled Related protein 2 56 SL Số lượng 57 TCF/LEF T-cell Factory/Lymphoid Enhancer Factor 58 TET Ten-eleven Translocation methylcytosine dioxygenase 59 TIMP3 Tissue Inhibitor of Metalloproteinase 3 60 TP53 Tumor Protein p53 61 UTBMDD Ung thư biểu mô dạ dày 62 UTBMT Ung thư biểu mô tuyến 63 UTDD Ung thư dạ dày. 64 VacA Vacuolating Cytotoxin (Độc tố tạo không bào) 65 VDDMT Viêm dạ dày mạn tính. 66 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) 67 Wnt Wingless integrated 68 5-mC 5-methylcytocine DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô dạ dày của WHO (2000). Vị trí ung thư biểu mô dạ dày và nhóm hạch di căn theo phân loại của JRSGC. Trình tự các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ ung thư biểu mô dạ dày và viêm dạ dày mạn tính theo giới tính.

Tỷ lệ ung thư biểu mô dạ dày và viêm dạ dày mạn tính theo nhóm tuổi. Tỷ lệ ung thư biểu mô dạ dày theo giới tính và theo nhóm tuổi. Vị trí ung thư trên nội soi. Thể mô bệnh học theo phân loại Lauren (1965).

Thể mô bệnh học theo phân loại WHO (2000). Tỷ lệ di căn hạch vùng theo mức độ xâm lấn khối u. Tỷ lệ các giai đoạn TNM theo phân loại AJCC (2010). Tỷ lệ các giai đoạn ung thư dạ dày theo phân loại AJCC (2010).

Tỷ lệ methyl hóa gen SFRP2. Tỷ lệ methyl hóa gen RNF180. Tỷ lệ đồng methyl hóa 2 gen. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2 với giới tính, tuổi.

Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2 với vị trí ung thư. 76 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2 với dạng tổn thương. Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2 với thể mô bệnh học theo phân loại Lauren (1965).

Liên quan giữa methyl hóa gen SFRP2 với thể mô bệnh học theo phân loại WHO (2000) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ methyl hóa gen sfrp2 rnf180 với lâm sàng mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu m

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa tỷ lệ m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter