Luận án TS Nguyễn Ngọc Diệp: Hình thái & bất thường NST phôi IVF sau sinh thiết
Học viện Quân y
Khoa học Y sinh
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC ẢNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ
1.1.1. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm
1.1.2. Xét nghiệm sàng lọc di truyền trước làm tổ
1.2. Chỉ định của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ
1.3. Kỹ thuật sinh thiết phôi trong thụ tinh ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ
1.3.1. Sinh thiết phôi giai đoạn phôi phân cắt
1.3.2. Sinh thiết phôi nang
1.4. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của kỹ thuật sinh thiết lên phôi nang
1.4.1. Ảnh hưởng của kỹ thuật sinh thiết lên sức sống, tiềm năng làm tổ và phát triển của phôi nang
1.4.2. Ảnh hưởng của thời điểm đục lỗ màng trong suốt trong quy trình sinh thiết phôi lên sức sống, tiềm năng làm tổ và phát triển của phôi nang
1.5. Các nghiên cứu về hình thái của phôi nang sinh thiết
1.5.1. Các phương pháp đánh giá hình thái phôi nang
1.5.2. Đánh giá mức độ nở lại của phôi nang sau sinh thiết và sau rã đông
1.5.3. Nghiên cứu hình thái phôi sau sinh thiết và thời điểm trữ đông
1.5.4. Nghiên cứu hình thái phôi sinh thiết sau rã đông và thời điểm chuyển phôi
1.6. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể phôi
1.6.1. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi giai đoạn phân cắt
1.6.2. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi nang
1.6.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi
1.7. Mối liên quan giữa hình thái và tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể phôi
1.7.1. Mối liên quan giữa hình thái phôi với tỉ lệ làm tổ và tỉ lệ có thai lâm sàng
1.7.2. Mối liên quan giữa hình thái và bất thường NST phôi nang
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn:
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ:
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Quy trình tiến hành, thu thập số liệu
2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.3.1. Các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng trên bệnh nhân nghiên cứu
2.3.2. Các chỉ tiêu về hình thái, cấu trúc phôi nang
2.3.3. Các chỉ số đánh giá sức sống của phôi sinh thiết
2.3.4. Các chỉ số đánh giá bất thường nhiễm sắc thể của phôi nang
2.3.5. Các chỉ số đánh giá mối liên quan giữa hình thái và bất thường NST phôi nang
2.4. Xử lý số liệu
2.4.1. Xử lý số liệu
2.4.2. Biện pháp khống chế sai số
2.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Hình thái, cấu trúc phôi nang trước sinh thiết, sau sinh thiết và sau rã đông.
3.2.1. Hình thái, cấu trúc của phôi nang trước sinh thiết và sau sinh thiết 3 giờ.
3.2.2. Hình thái, cấu trúc phôi nang sau rã đông 4 giờ
3.3. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm và mối liên quan với hình thái phôi
3.3.1. Tỉ lệ bất thường NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm
3.3.2. Mối liên quan giữa hình thái phôi với bất thường nhiễm sắc thể
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Nguyên nhân vô sinh trên đối tượng bệnh nhân hiếm muộn có chỉ định làm IVF-PGT-A
4.1.2. Tiền sử thai sản liên quan
4.1.3. Dự trữ buồng trứng và mối tương quan của nó với tuổi mẹ và số lượng noãn trưởng thành.
4.2. Hình thái, cấu trúc phôi nang trước sinh thiết, sau sinh thiết 3 giờ và sau rã đông 4 giờ
4.2.1. Hình thái, cấu trúc của phôi nang trước sinh thiết.
4.2.2. Mức độ nở lại, đường kính phôi, độ dày màng trong suốt của phôi sau sinh thiết 3 giờ
4.2.3. Mức độ nở lại, đường kính phôi và độ dày màng trong suốt của phôi sau rã đông 4 giờ
4.3. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm và mối liên quan với hình thái phôi
4.3.1. Tỉ lệ bất thường NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm
4.3.2. Mối liên quan giữa chất lượng hình thái phôi với bất thường NST
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI, LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu PGT và hình thái phôi trong IVF
Nghiên cứu này tập trung vào sự kết hợp giữa chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT) và đánh giá hình thái phôi trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). PGT giúp xác định các bất thường nhiễm sắc thể phôi, trong khi hình thái phôi cung cấp thông tin về chất lượng vật lý của phôi. Mục tiêu là tối ưu hóa việc lựa chọn phôi, tăng tỷ lệ thành công của IVF và giảm nguy cơ sảy thai. Việc hiểu rõ cả hai yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
1.1. Khái quát về thụ tinh trong ống nghiệm IVF
IVF là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản quan trọng. Kỹ thuật này giúp nhiều cặp vợ chồng vô sinh có con. Quá trình IVF bao gồm kích thích buồng trứng, chọc hút trứng, thụ tinh và nuôi cấy phôi. Cuối cùng, phôi được chuyển vào tử cung. Mục tiêu chính là tạo ra phôi có chất lượng tốt. Việc chọn phôi có tiềm năng làm tổ cao là yếu tố then chốt.
1.2. Vai trò của chẩn đoán di truyền tiền làm tổ PGT
PGT là phương pháp sàng lọc di truyền cho phôi. Phương pháp này thực hiện trước khi phôi được chuyển vào tử cung. PGT giúp phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể phôi. Chẩn đoán này giảm nguy cơ sảy thai và tăng tỷ lệ mang thai thành công. PGT-A là một dạng của PGT. PGT-A sàng lọc lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy). Đây là nguyên nhân phổ biến gây thất bại trong IVF.
1.3. Lợi ích PGT A trong chọn phôi chất lượng
PGT-A xác định phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường. Việc này giúp chọn lọc phôi khỏe mạnh. Mục tiêu là chuyển phôi có tiềm năng làm tổ cao nhất. PGT-A bổ trợ cho đánh giá hình thái phôi. Nó cung cấp thông tin di truyền chính xác. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị IVF. Nó cũng giảm số chu kỳ IVF cần thiết.
II.Kỹ thuật sinh thiết phôi và ảnh hưởng đến phôi
Sinh thiết phôi là một phần không thể thiếu của quy trình PGT. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để đảm bảo an toàn cho phôi. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của sinh thiết đến phôi là cần thiết. Mục tiêu là xác định phương pháp và thời điểm tối ưu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, duy trì tiềm năng phát triển của phôi. Sự an toàn của phôi sau sinh thiết là ưu tiên hàng đầu trong các phòng thí nghiệm IVF.
2.1. Các phương pháp sinh thiết phôi phổ biến
Sinh thiết phôi là bước lấy mẫu tế bào từ phôi. Mẫu này dùng cho xét nghiệm PGT. Có hai giai đoạn sinh thiết chính. Sinh thiết phôi giai đoạn phân cắt (ngày 3) lấy 1-2 tế bào. Sinh thiết phôi nang (ngày 5-6) lấy tế bào từ nguyên bào nuôi. Sinh thiết phôi nang được ưa chuộng hơn. Nó cung cấp nhiều tế bào hơn. Đồng thời, nó ít ảnh hưởng đến khối tế bào phôi thai. Kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao.
2.2. Ảnh hưởng của sinh thiết đến sức sống phôi
Nhiều nghiên cứu đã đánh giá tác động của sinh thiết. Sinh thiết phôi là một thủ thuật xâm lấn. Tuy nhiên, khi thực hiện đúng kỹ thuật, ảnh hưởng là tối thiểu. Phôi có khả năng phục hồi tốt sau sinh thiết. Tỷ lệ sống của phôi sau sinh thiết vẫn cao. Tiềm năng làm tổ của phôi không bị giảm đáng kể. Các kỹ thuật hiện đại giúp giảm thiểu rủi ro.
2.3. Thời điểm sinh thiết và tiềm năng phát triển phôi
Thời điểm sinh thiết có vai trò quan trọng. Sinh thiết phôi nang thường diễn ra vào ngày 5 hoặc 6. Việc sinh thiết vào thời điểm tối ưu giúp phôi có đủ thời gian phát triển. Đồng thời, nó đảm bảo thu thập đủ mẫu tế bào. Sinh thiết quá sớm hoặc quá muộn có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sống sót của phôi. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa quy trình.
III.Đánh giá hình thái phôi Chọn lọc và chất lượng
Đánh giá hình thái phôi là phương pháp truyền thống nhưng vẫn rất quan trọng trong việc chọn lọc phôi. Phương pháp này dựa trên quan sát trực tiếp các đặc điểm của phôi dưới kính hiển vi. Việc chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá giúp tăng tính khách quan. Nghiên cứu này xem xét cách đánh giá hình thái phôi trước và sau sinh thiết. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi và tiềm năng phát triển của phôi. Đánh giá hình thái đóng góp vào việc chọn tiêu chuẩn chọn phôi tối ưu.
3.1. Các tiêu chuẩn đánh giá hình thái phôi
Đánh giá hình thái phôi là phương pháp cơ bản. Nó giúp chọn phôi có chất lượng tốt. Các tiêu chuẩn bao gồm mức độ nở của phôi nang. Kích thước và cấu trúc của khối tế bào phôi thai cũng quan trọng. Chất lượng của nguyên bào nuôi cũng được xem xét. Phôi nang nở hoàn chỉnh, có khối tế bào phôi thai rõ nét được ưu tiên. Nguyên bào nuôi đồng đều, nhiều tế bào là dấu hiệu tốt. Hệ thống chấm điểm giúp chuẩn hóa việc đánh giá.
3.2. Đánh giá chất lượng phôi sau sinh thiết
Phôi sau sinh thiết cần được đánh giá lại hình thái. Sự phục hồi của phôi sau thủ thuật là một chỉ số. Mức độ nở lại của phôi nang là yếu tố quan trọng. Phôi cần tiếp tục phát triển bình thường. Đánh giá này giúp xác nhận phôi vẫn khỏe mạnh. Nó cũng đảm bảo phôi sẵn sàng cho quá trình trữ đông hoặc chuyển phôi.
3.3. Hình thái phôi và tiêu chuẩn chọn phôi
Hình thái phôi là yếu tố chủ quan nhưng quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định chọn phôi. Phôi có hình thái tốt thường có tiềm năng làm tổ cao hơn. Tuy nhiên, hình thái tốt không đảm bảo phôi bình thường về di truyền. Kết hợp đánh giá hình thái phôi với PGT-A cho kết quả tối ưu. Tiêu chuẩn chọn phôi cần toàn diện. Nó cần bao gồm cả dữ liệu hình thái và di truyền.
IV.Tỷ lệ bất thường NST phôi và lệch bội nhiễm sắc thể
Bất thường nhiễm sắc thể phôi là một rào cản lớn trong điều trị IVF. Nghiên cứu này khảo sát tỷ lệ và các loại bất thường phổ biến. Lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy) và khảm nhiễm sắc thể phôi (embryo mosaicism) là hai dạng chính. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ này là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà khoa học và bác sĩ cải thiện chiến lược điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ chuyển phôi bất thường. Từ đó, tăng cơ hội sinh con khỏe mạnh cho các cặp vợ chồng.
4.1. Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể phôi
Bất thường nhiễm sắc thể phôi là vấn đề phổ biến. Tỷ lệ này tăng theo tuổi mẹ. Phôi giai đoạn phân cắt và phôi nang đều có thể có bất thường. Các bất thường này là nguyên nhân chính gây thất bại IVF. Nó cũng dẫn đến sảy thai sớm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bất thường có thể lên đến 50-70% ở các nhóm tuổi nhất định. Phát hiện sớm giúp cải thiện tiên lượng.
4.2. Lệch bội nhiễm sắc thể Aneuploidy và khảm
Lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy) là tình trạng phổ biến. Nó là sự thiếu hoặc thừa nhiễm sắc thể. Ví dụ điển hình là hội chứng Down (thừa NST 21). Khảm nhiễm sắc thể phôi (embryo mosaicism) là một dạng đặc biệt. Khảm xảy ra khi phôi có nhiều dòng tế bào. Một số tế bào bình thường, một số bất thường. Việc chẩn đoán khảm đặt ra thách thức. Khả năng làm tổ của phôi khảm còn được nghiên cứu.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến bất thường NST phôi
Tuổi mẹ là yếu tố ảnh hưởng chính. Tuổi mẹ càng cao, tỷ lệ bất thường NST càng tăng. Yếu tố nam giới cũng có thể đóng góp. Một số nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ với chất lượng tinh trùng. Các yếu tố liên quan đến chu trình IVF cũng có thể ảnh hưởng. Ví dụ, phác đồ kích thích buồng trứng hoặc kỹ thuật nuôi cấy phôi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình điều trị.
V.Liên hệ giữa hình thái và bất thường NST phôi IVF
Mối quan hệ giữa hình thái phôi và tình trạng nhiễm sắc thể của phôi là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Đây là điểm mấu chốt để tối ưu hóa việc chọn phôi. Nghiên cứu này tìm hiểu liệu phôi có hình thái đẹp có thực sự bình thường về di truyền hay không. Sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ này giúp đưa ra tiêu chuẩn chọn phôi chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là tăng hiệu quả của chu kỳ IVF, giảm nguy cơ sảy thai và tăng tỷ lệ sinh sống.
5.1. Mối liên quan hình thái và bất thường NST phôi
Mối liên quan giữa hình thái và bất thường nhiễm sắc thể phôi phức tạp. Phôi có hình thái đẹp không phải lúc nào cũng bình thường về di truyền. Ngược lại, một số phôi có hình thái kém vẫn có thể bình thường NST. Tuy nhiên, phôi có chất lượng hình thái tốt hơn thường có tỷ lệ bình thường NST cao hơn. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để hiểu rõ mối liên hệ này. PGT-A là công cụ thiết yếu để xác định chính xác tình trạng NST.
5.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ làm tổ và mang thai lâm sàng
Phôi có bất thường nhiễm sắc thể thường không làm tổ. Nếu có làm tổ, chúng có nguy cơ sảy thai cao. Việc chuyển phôi bình thường về nhiễm sắc thể tăng đáng kể tỷ lệ làm tổ. Nó cũng cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng. Kết quả cuối cùng là tăng tỷ lệ sinh sống. Đánh giá hình thái kết hợp với PGT-A là chiến lược hiệu quả nhất. Nó tối ưu hóa cơ hội thành công của chu kỳ IVF.
5.3. Tiêu chuẩn chọn phôi dựa trên hình thái và PGT A
Tiêu chuẩn chọn phôi hiện đại kết hợp nhiều phương pháp. Đánh giá hình thái phôi cung cấp thông tin ban đầu. PGT-A cung cấp thông tin di truyền chính xác. Sự kết hợp này giúp chọn lọc phôi tối ưu. Phôi được chọn phải có hình thái tốt và bộ nhiễm sắc thể bình thường. Điều này là tiêu chuẩn vàng. Mục tiêu là đạt được một thai kỳ khỏe mạnh. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro liên quan đến bất thường NST.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Nghiên cứu hình thái phôi sau sinh thiết và bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hình thái & bất thường NST phôi IVF sau sinh thiết" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu hình thái & bất thường NST phôi IVF sau sinh thiết" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.