Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro

Nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế bằng công nghệ sinh học.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng hạt nano bạc AgNPs cho cây giống in vitro
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng hạt nano bạc AgNPs cho cây giống in vitro

Hạt nano bạc AgNPs mở ra hướng đi mới trong nuôi cấy mô tế bào thực vật. Công nghệ nano giúp tối ưu hóa quá trình nhân giống vi mô. Vật liệu nano bạc sở hữu hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm vượt trội. Nhờ đó, môi trường nuôi cấy hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bệnh. Đồng thời, AgNPs còn đóng vai trò như một chất điều hòa sinh trưởng đặc biệt. Hạt nano bạc can thiệp trực tiếp vào con đường sinh tổng hợp khí ethylene. Khí ethylene tích tụ thường gây hiện tượng rụng lá và lão hóa sớm ở chồi cấy. Khi bổ sung AgNPs, các thụ thể tiếp nhận ethylene bị ức chế hiệu quả. Quá trình này kích thích sinh trưởng chồi và rễ diễn ra mạnh mẽ hơn. Chồi non phát triển xanh tốt, phiến lá dày và thân cây mập mạp. Hệ thống mô cấy hấp thu khoáng chất và nước thuận lợi hơn. Nhờ vậy, cây giống in vitro đạt chất lượng sinh học vượt trội trước khi đưa ra vườn ươm.

1.1. Khả năng kháng khuẩn và diệt nấm của nano bạc AgNPs

Nhiễm khuẩn nấm mô cấy là trở ngại lớn nhất trong nuôi cấy mô tế bào thực vật. Bào tử nấm và vi khuẩn ngoại nhiễm làm hỏng các mẫu cấy giá trị. Các chất khử trùng truyền thống thường gây độc cho mô thực vật. Hạt nano bạc AgNPs cung cấp giải pháp diệt khuẩn an toàn và hiệu quả cao. Bề mặt diện tích riêng lớn giúp AgNPs tiếp xúc liên tục với màng tế bào vi sinh vật. Các ion bạc giải phóng từ nano bạc phá vỡ cấu trúc màng lipid của vi khuẩn. Chúng xâm nhập vào tế bào chất và ức chế enzyme hô hấp của mầm bệnh. Vi khuẩn và nấm mất khả năng phân chia và bị tiêu diệt hoàn toàn. Bổ sung nano bạc nồng độ thích hợp giúp làm sạch môi trường nhân giống. Mô thực vật duy trì trạng thái vô trùng trong suốt chu kỳ nuôi cấy kéo dài.

1.2. Cơ chế ức chế ethylene và chống lão hóa của AgNPs

Khí ethylene sinh ra trong bình kín gây hiện tượng rụng lá và thủy tinh thể. Mô sẹo và chồi non thường suy giảm sức sống do tích tụ ethylene. Hạt nano bạc AgNPs đóng vai trò như một chất kháng ethylene tiềm năng. Các nguyên tử bạc liên kết trực tiếp với thụ thể protein ethylene trên màng tế bào. Phản ứng này ngăn chặn tín hiệu lão hóa phát tán trong mô nuôi cấy. Cây non giữ được hàm lượng diệp lục cao và duy trì khả năng quang hợp tốt. Hoạt động phân chia tế bào tại đỉnh sinh trưởng diễn ra liên tục. Thêm vào đó, AgNPs giúp kiểm soát stress oxy hóa thực vật hiệu quả. Các enzyme chống oxy hóa nội bào hoạt động ổn định hơn. Chồi in vitro phát triển đồng đều, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu tỷ lệ biến dị hình thái.

II. Tác động của nano sắt FeNPs lên cây giống in vitro

Nano sắt FeNPs là nguồn vi lượng thế hệ mới trong vi nhân giống in vitro. Sắt đóng vai trò trung tâm trong chuỗi truyền điện tử và tổng hợp diệp lục. Các dạng muối sắt thông thường dễ bị kết tủa trong môi trường thạch. Hạt nano sắt FeNPs khắc phục triệt để nhược điểm lắng cặn này. Kích thước siêu nhỏ giúp FeNPs thẩm thấu nhanh qua màng tế bào thực vật. Nano sắt hoạt động như một chất kích thích sinh trưởng nano hiệu quả cao. Sự hiện diện của FeNPs thúc đẩy quá trình quang phosphoryl hóa và tích lũy sinh khối. Chồi non gia tăng chiều cao, số lượng lá và hàm lượng protein hòa tan. Mô thực vật tăng cường sức đề kháng với các yếu tố bất lợi. Việc bổ sung FeNPs tối ưu hóa dinh dưỡng khoáng cho cây giống in vitro trong từng giai đoạn phát triển.

2.1. Nâng cao hiệu suất quang hợp và tích lũy sinh khối

Quang hợp là động lực chính thúc đẩy sự sinh trưởng của cây non in vitro. Thiếu sắt làm suy giảm nghiêm trọng lượng chlorophyll và enzyme xúc tác quang hợp. Bổ sung nano sắt FeNPs vào môi trường giúp cung cấp nguồn sắt khả dụng liên tục. Các hạt nano sắt phân tán đều, không bị chelat hóa hay kết tủa. Tế bào rễ và chồi dễ dàng hấp thụ ion sắt để tổng hợp nhân hem. Hàm lượng diệp lục a và diệp lục b gia tăng rõ rệt sau thời gian ngắn. Diện tích bề mặt lá mở rộng giúp tăng cường thu nhận ánh sáng trong phòng nuôi cấy. Sinh khối tươi và sinh khối khô của cây giống in vitro đều tăng trưởng vượt bậc. Thân cây cứng cáp hơn, hạn chế tối đa hiện tượng thân mọng nước và yếu ớt.

2.2. Kiểm soát stress oxy hóa thực vật và cân bằng enzyme

Môi trường vi nhân giống nhân tạo thường gây ra stress oxy hóa thực vật nghiêm trọng. Sự tích tụ các gốc oxy hóa tự do làm tổn thương màng lipid và DNA. Nano sắt FeNPs đóng vai trò đồng yếu tố cho các enzyme chống oxy hóa chủ chốt. Các enzyme như catalase, peroxidase và superoxide dismutase gia tăng hoạt tính mạnh mẽ. Hệ thống này dọn sạch các gốc tự do ROS gây hại trong tế bào. Màng tế bào duy trì tính toàn vẹn và độ ổn định thẩm thấu cao. Quá trình trao đổi chất diễn ra trơn tru, hạn chế hiện tượng hóa nâu mẫu cấy. Nhờ đó, cây non có khả năng chống chịu tốt với điều kiện nuôi cấy khắc nghiệt. Sự cân bằng enzyme giúp duy trì tiềm năng sinh học bền vững cho mô thực vật.

III. Khử trùng mẫu cấy in vitro bằng hạt nano kim loại

Khử trùng mẫu cấy in vitro là bước khởi đầu quyết định thành công của vi nhân giống. Nguồn mẫu ngoài tự nhiên thường mang nhiều bào tử nấm và vi khuẩn nội sinh. Sử dụng hóa chất độc hại như thủy ngân clorua gây nguy hiểm cho người thao tác. Hạt nano bạc AgNPs nổi lên như giải pháp khử trùng xanh và an toàn sinh học. Hạt nano dễ dàng tiếp cận các kẽ lá và mô bề mặt của mẫu cấy. Khả năng tiêu diệt mầm bệnh diễn ra nhanh chóng mà không làm chết mô thực vật. Hiện tượng nhiễm khuẩn nấm mô cấy giảm xuống mức tối thiểu sau khi xử lý. Tỷ lệ mẫu sống sạch bệnh tăng cao, chồi ngủ bật mầm đồng loạt. Phương pháp này tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian thiết lập nguồn vật liệu ban đầu.

3.1. Quy trình xử lý mẫu cấy ban đầu sạch khuẩn an toàn

Quy trình khử trùng mẫu cấy in vitro bằng nano kim loại diễn ra đơn giản và hiệu quả. Mẫu thực vật ban đầu được rửa sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn. Sau đó, mô cấy được ngâm trong dung dịch chứa hạt nano bạc AgNPs nồng độ chuẩn. Thời gian ngâm xử lý được tối ưu hóa theo từng loại mô thân, lá hoặc chồi ngủ. Các hạt nano nhanh chóng phá hủy vách tế bào vi khuẩn và nấm bám dính. Sau khi khử trùng, mẫu được rửa lại bằng nước cất vô trùng mà không cần hóa chất độc hại khác. Mô tế bào không bị cháy mép hay biến tính protein bề mặt. Tỷ lệ mẫu bật mầm vô trùng đạt mức cao vượt trội so với phương pháp truyền thống. Quy trình này nâng cao năng suất nhân giống cây trồng rõ rệt.

3.2. Tiệt trùng môi trường nuôi cấy không cần nồi hấp áp suất

Phương pháp tiệt trùng môi trường truyền thống đòi hỏi nồi hấp áp suất cao và tiêu tốn điện năng. Nhiệt độ cao thường làm phân hủy các vitamin và chất kích thích sinh trưởng nano. Bổ sung hạt nano bạc AgNPs trực tiếp vào môi trường giải quyết triệt để vấn đề này. Nano bạc phân tán đồng đều và tiêu diệt mọi vi sinh vật tạp nhiễm trong môi trường lỏng hoặc thạch. Môi trường nuôi cấy mô tế bào thực vật giữ nguyên hoạt tính dinh dưỡng ban đầu. Chi phí năng lượng và thiết bị phòng thí nghiệm giảm đi đáng kể. Các thành phần nhạy cảm với nhiệt độ được bảo toàn nguyên vẹn. Môi trường duy trì độ trong và trạng thái vô trùng tuyệt đối suốt chu kỳ sinh trưởng của cây.

IV. Tăng tỷ lệ sống cây giống in vitro giai đoạn vườn ươm

Giai đoạn ra ngôi là thử thách sống còn đối với cây giống in vitro. Cây non chuyển từ môi trường ẩm bão hòa sang điều kiện tự nhiên dễ bị héo rũ. Bổ sung hạt nano kim loại trong giai đoạn in vitro giúp cây chuẩn bị tốt thể trạng. Hạt nano bạc AgNPs và nano sắt FeNPs kích thích sinh trưởng chồi và rễ đồng bộ. Cây con sở hữu bộ rễ phân nhánh khỏe và thân cây cứng cáp. Tầng cutin trên bề mặt lá phát triển dày dặn, giúp giảm thiểu thoát hơi nước. Khả năng thích ứng sinh thái của cây hoàn thiện nhanh chóng khi ra bầu đất. Tỷ lệ sống cây giống in vitro tại vườn ươm được nâng cao rõ rệt. Chất lượng cây giống đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất cây giống thương mại quy mô lớn.

4.1. Kích thích phát triển bộ rễ và hoàn thiện khí khổng

Bộ rễ khỏe mạnh quyết định khả năng hấp thu dinh dưỡng khi cây non chuyển ra môi trường đất. Xử lý nano sắt FeNPs kết hợp AgNPs thúc đẩy hình thành rễ bất định nhanh chóng. Số lượng rễ sơ cấp và thứ cấp gia tăng đáng kể so với đối chứng. Các lông hút phát triển dày đặc, tạo diện tích tiếp xúc lớn với giá thể. Đồng thời, cấu trúc khí khổng trên bề mặt lá trở nên hoàn thiện và linh hoạt hơn. Khí khổng đóng mở nhịp nhàng, hạn chế tình trạng mất nước đột ngột khi tiếp xúc ánh sáng mạnh. Thân cây tích lũy đủ chất xơ và lignin để đứng vững trong điều kiện gió tự nhiên. Cây non sẵn sàng chuyển sang giai đoạn huấn luyện thích nghi ngoài vườn ươm.

4.2. Tối ưu hóa khả năng thích nghi và sức đề kháng cây con

Cây giống nuôi cấy mô thường có sức đề kháng yếu trước các mầm bệnh đất vườn ươm. Các hạt nano lưu lại trong mô giúp kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên của thực vật. Quá trình tạo tế bào phòng thủ và tổng hợp phytoalexin diễn ra mạnh mẽ hơn. Cây non kháng lại hiệu quả sự tấn công của nấm rễ và vi khuẩn gây thối cổ rễ. Tỷ lệ sống cây giống in vitro đạt trên 95% sau bốn tuần chuyển giao ra luống đất. Cây bắt đầu đâm chồi mới nhanh, lá xanh đậm và sinh trưởng đồng đều. Năng suất và phẩm chất giống cây trồng được bảo đảm ổn định suốt vụ mùa. Ứng dụng công nghệ nano đem lại hiệu quả kinh tế cao cho ngành nông nghiệp hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Vi nhân giống
1.1.1. Khái niệm vi nhân giống
1.1.2. Các giai đoạn trong vi nhân giống thực vật
1.1.2.1. Khử trùng bề mặt
1.1.2.2. Phát sinh hình thái
1.1.2.3. Cây hoàn chỉnh và thích nghi vườn ươm
1.1.3. Một số hạn chế trong vi nhân giống thực vật
1.1.3.1. Tích luỹ khí ethylene
1.1.3.2. Hoá nâu mẫu cấy
1.2. Nano kim loại
1.2.1. Giới thiệu chung
1.2.2. Ứng dụng nano kim loại trong vi nhân giống thực vật
1.2.3. AgNPs và FeNPs trong vi nhân giống thực vật
1.2.3.1. AgNPs trong vi nhân giống thực vật
1.2.3.2. FeNPs trong vi nhân giống thực vật
1.2.4. Hấp thu, vận chuyển và chuyển hóa nano kim loại trong cây
1.2.5. Tính an toàn sinh học của các nano kim loại
1.3. Sơ lược về các đối tượng cây trồng sử dụng trong nghiên cứu
1.3.1. Sâm Ngọc Linh
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu thực vật
2.2. Dung dịch nano
2.3. Thiết bị, dụng cụ, hoá chất
2.4. Nội dung nghiên cứu
2.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
2.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
2.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro
2.4.4. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.5.1.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
2.5.1.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
2.5.1.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro
2.5.1.4. Thí nghiệm 4: Theo dõi khả năng thích nghi, sinh trưởng, phát triển và tích luỹ hoạt chất của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
2.5.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu
2.5.2.1. Phương pháp quan sát bề mặt mô sẹo
2.5.2.2. Phương pháp giải phẫu thực vật
2.5.2.3. Phương pháp quan sát và đếm số lượng tế bào
2.5.2.4. Phương pháp xác định hàm lượng khí ethylene
2.5.2.5. Phương pháp xác định hàm lượng AgNPs hấp thụ
2.5.2.6. Phương pháp phân tích định lượng saponin (G-Rg1, M-R2, G-Rb1)
2.5.3. Điều kiện nuôi cấy
2.5.4. Địa điểm và thời gian tiến hành thí nghiệm
2.5.5. Phương pháp xử lý thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
3.1.1. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây salem
3.1.2. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây dâu tây
3.1.3. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây sâm Ngọc Linh
3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
3.2.1. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự gia tăng số lượng tế bào từ mô sẹo cây salem nuôi cấy in vitro
3.2.2. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự tái sinh chồi từ huyền phù tế bào cây salem nuôi cấy in vitro
3.2.3. Ảnh hưởng của AgNPs lên quá trình phát sinh và tăng sinh phôi từ mô sẹo sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro
3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi nuôi cấy in vitro
3.3.1. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây salem nuôi cấy in vitro
3.3.2. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây dâu tây nuôi cấy in vitro
3.3.3. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro
3.4. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.1. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây salem in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.2. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây dâu tây in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.3. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây sâm Ngọc Linh in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Đối với tôi khoảnh khắc đầu tiên mà không thể nào quên được là lúc lên 6 tuổi, ba mẹ gửi tôi cho một Cha nhà thờ để tôi được đi học mẫu giáo. Cuộc sống của tôi gắn liền với nhà thờ cho đến khi tôi học xong đại học. Khoảnh khắc thứ hai đó là lúc tôi bước vào phòng Sinh học Phân tử và chọn tạo giống cây trồng để học môn Công nghệ Sinh học Thực vật. Chính môi trường làm việc, thầy cô, anh chị và các bạn sinh viên ở đây đã mở ra cho tôi một chân trời mới, một ước mơ mới.

Để có được như ngày hôm nay, tôi biết bản thân đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của mọi người. Người mà tôi biết ơn sâu sắc nhất là Thầy - GS. Dương Tấn Nhựt (Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên). Thầy đã tận tình chỉ bảo cho tôi biết thế nào là nghiên cứu khoa học, qua sự giảng dạy của Thầy, cả một bầu trời trí thức mở ra trước mắt tôi; cho tôi biết sự ưu tú trong nghề nhà giáo không chỉ là kiến thức mà hơn hết đó là đạo đức, là phong cách sư phạm.

Tôi sẽ không bao giờ biết được những điều kỳ diệu ấy nếu như không có sự tâm huyết, nhiệt tình tận tụy của Thầy. Tôi sẽ mãi khắc ghi những lời răn dạy nghiêm khắc trong những cuộc họp; hay những câu chuyện hóm hỉnh nhưng đầy tính triết lý - nhân văn trong cuộc sống ở các bữa ăn, những chuyến đi hội nghị - công tác. Tôi cảm thấy mình rất vinh dự khi được sống, được làm việc cùng Thầy. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Cô - PGS.

Trương Thị Bích Phượng (Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế). Cô luôn tận tình giúp đỡ cũng như động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn TS. Hoàng Thanh Tùng, người đã dành thời gian, nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình viết và chỉnh sửa luận án.

Qua đó, tôi đã học được rất nhiều kiến thức và kỹ năng trong nghiên cứu khoa học. Cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của các đề tài, dự án của phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng - Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên đã hỗ trợ cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Anh, Chị, các bạn sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ở phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng - Viện i Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên, nơi tôi thực hiện các nội dung chính trong luận án, đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện thí nghiệm và hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, Quý Thầy Cô phòng Sau Đại học, Quý Thầy Cô Khoa Sinh học đã cung cấp cho tôi kiến thức và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường.

Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Tây nguyên và Ban lãnh đạo Công ty cổ phần Công nghệ Sinh học Thái Dương đã cho phép và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Cuối cùng, con xin gửi lời cảm ơn đến ba mẹ người đã sinh ra con, đã luôn bên cạnh, động viên và tạo điều kiện để con được học tập, nghiên cứu. Anh cảm ơn Vợ - người đã luôn yêu thương và đồng hành cùng anh trong mọi chặng đường đi. Lâm Đồng, ngày tháng năm 2022 Đỗ Mạnh Cường ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nghiên cứu “Nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế” là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS.

Dương Tấn Nhựt và PGS. Trương Thị Bích Phượng. Nghiên cứu này là một phần trong nhánh số 3 của Dự án trọng điểm cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam “Nghiên cứu tác động của hạt nano kim loại lên khả năng tái sinh, sinh trưởng phát triển và tích luỹ hoạt chất trong quá trình nhân giống một số cây trồng có giá trị kinh tế cao ở Việt Nam” thuộc Hợp phần IV “Nghiên cứu cơ chế tác động và đánh giá an toàn sinh học của các chế phẩm nano”, mã số: VAST.04/15-18 và đề tài “Thiết lập phương pháp mới trong khử trùng mẫu, môi trường nuôi cấy và khắc phục một số hiện tượng bất thường trong vi nhân giống trên một số đối tượng cây trồng có giá trị kinh tế”, Mã số: 106.301 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo Giống cây trồng thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên.

Các số liệu và hình ảnh trình bày trong luận án là trung thực khách quan, nghiêm túc và chưa được sử dụng để công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này. Lâm Đồng, ngày tháng năm 2022 Đỗ Mạnh Cường iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 2,4-D : 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid AAS : Atomic Absorbtion Spectrometric (phương pháp Quang phổ hấp phụ nguyên tử) ACC : 1-Aminocyclopropane-1-Carboxylic Acid ACS : ACC Synthase Ag : Bạc AgNO3 : Bạc nitrat AgNPs : Các hạt nano bạc BA : Benzyladenine BAP : Benzylaminopurine DNA : Deoxyribonucleic Acid EDTA : Ethylenediamine Tetra Acetate Fe : Sắt FeNPs : Các hạt nano sắt GA3 : Gibberellic acid GC : Gas chromatography (hệ thống Sắc ký khí GC) HCl : Chlohydric Acid HNO3 : Nitric Acid IBA : 3-Indolebutyric Acid IBA : 3-Indolebutyric acid Kin : Kinetin MS : Môi trường Murashige và Skoog (1962) NAA : Naphthaleneacetic acid SAM : S-adenosyl-L-methionine SEM : Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SH : Môi trường Schenk và Hildebrandt (1972) SPSS : Statistical Package for the Social Sciences (Phần mềm thống kê cho các ngành khoa học xã hội) TDZ : Thidiazuron iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH.

xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xiv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 5 Vi nhân giống.

Khái niệm vi nhân giống. Các giai đoạn trong vi nhân giống thực vật. Khử trùng bề mặt. Phát sinh hình thái.

Cây hoàn chỉnh và thích nghi vườn ươm. Một số hạn chế trong vi nhân giống thực vật. Tích luỹ khí ethylene. Hoá nâu mẫu cấy.

15 Nano kim loại. Giới thiệu chung. Ứng dụng nano kim loại trong vi nhân giống thực vật. AgNPs và FeNPs trong vi nhân giống thực vật.

AgNPs trong vi nhân giống thực vật. FeNPs trong vi nhân giống thực vật. Hấp thu, vận chuyển và chuyển hóa nano kim loại trong cây. Tính an toàn sinh học của các nano kim loại.

27 Sơ lược về các đối tượng cây trồng sử dụng trong nghiên cứu. Sâm Ngọc Linh. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu thực vật.

Dung dịch nano. Thiết bị, dụng cụ, hoá chất. 34 Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy.

Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro. 36 Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp bố trí thí nghiệm. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro.

Thí nghiệm 4: Theo dõi khả năng thích nghi, sinh trưởng, phát triển và tích luỹ hoạt chất của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp quan sát bề mặt mô sẹo. Phương pháp giải phẫu thực vật.

Phương pháp quan sát và đếm số lượng tế bào. Phương pháp xác định hàm lượng khí ethylene. Phương pháp xác định hàm lượng AgNPs hấp thụ. Phương pháp phân tích định lượng saponin (G-Rg1, M-R2, G-Rb1).

44 Điều kiện nuôi cấy. 44 Địa điểm và thời gian tiến hành thí nghiệm. 44 Phương pháp xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.

46 Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây salem. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây dâu tây. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây sâm Ngọc Linh.

52 Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự gia tăng số lượng tế bào từ mô sẹo cây salem nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự tái sinh chồi từ huyền phù tế bào cây salem nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên quá trình phát sinh và tăng sinh phôi từ mô sẹo sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro.

62 Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây salem nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây dâu tây nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro.

74 Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây salem in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Mạnh Cường (2022). Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-tien-si-cong-nghe-sinh-hoc-nghien-cuu-tac-dong-cua-nano-bac-va-nano-sat-len-chat-luong-cay-giong-in-vitro-o-mot-so-cay-trong-co-gia-tri-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế bằng công nghệ sinh học.

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động nano bạc nano sắt cây giống in vitro" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter