Vốn Nhân Lực Cá Nhân và Hiệu Suất: Nghiên Cứu Thực Nghiệm tại Thái Lan của Pakorn Sujchaphong

Nghiên cứu vốn nhân lực cá nhân & hiệu suất tại Thái Lan, phân tích mối liên hệ và đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn lực con người cho doanh nghiệp.

Trường ĐH

The University of Texas at Arlington

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh / Quản trị nguồn nhân lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Vốn Nhân Lực & Hiệu Suất tại Thái Lan
Số trang:
194 trang
Trường:
The University of Texas at Arlington
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh / Quản trị nguồn nhân lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Vốn Nhân Lực Hiệu Suất tại Thái Lan

Tài liệu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa vốn nhân lực cá nhân và hiệu suất làm việc. Đây là một nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Thái Lan. Nghiên cứu bắt nguồn từ quan điểm dựa trên nguồn lực của công ty. Vốn nhân lực được xem là nguồn lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự hiểu biết về cá nhân trong tổ chức là điều cần thiết. Tài liệu tập trung vào cấp độ vốn nhân lực cá nhân. Mục tiêu là phát triển lý thuyết và kiểm định thực nghiệm các mối quan hệ. Các yếu tố bao gồm các chiều của vốn nhân lực, vốn xã hội, hành vi nhân viên và hiệu suất. Nghiên cứu nhấn mạnh các cơ chế trung gian giữa các yếu tố này. Mô hình của Wright và McMahan (1992) được sử dụng. Mô hình được áp dụng ở cấp độ cá nhân. Biến vốn xã hội được bổ sung. Vốn nhân lực được phân loại thành vốn nhân lực chung theo ngữ cảnh và vốn nhân lực đặc thù theo ngữ cảnh.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính

Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi chính. Câu hỏi đầu tiên là về ảnh hưởng của vốn nhân lực đến hiệu suất của nhân viên. Câu hỏi thứ hai tìm hiểu tác động của kinh nghiệm đến hiệu suất nhân viên. Câu hỏi thứ ba khám phá vai trò của vốn xã hội trong hiệu suất làm việc. Mục đích chính là kiểm tra các giả thuyết về mối liên hệ. Các giả thuyết bao gồm vốn nhân lực chung, vốn nhân lực đặc thù, thâm niên làm việc, vốn xã hội (mối quan hệ mạnh), hành vi trong vai trò và hành vi công dân tổ chức mục tiêu cụ thể, cùng với hiệu suất cá nhân.

1.2. Bối cảnh Nghiên cứu Đối tượng

Nghiên cứu được tiến hành tại Thái Lan. Đối tượng khảo sát là các y tá đã đăng ký tại hai bệnh viện. Dữ liệu được thu thập từ các y tá này. Điều này cung cấp bối cảnh thực tiễn cho việc kiểm định các giả thuyết. Bối cảnh chăm sóc sức khỏe cho phép xem xét các kỹ năng chuyên môn và tương tác xã hội. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về quản lý hiệu suất trong ngành y tế.

1.3. Cơ sở Lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên quan điểm dựa trên nguồn lực của công ty. Vốn nhân lực là tài sản chiến lược quan trọng. Khía cạnh vi mô là trọng tâm, bắt đầu từ cá nhân. Sự hiểu biết về cá nhân tạo nên tổ chức là nền tảng. Các cơ chế trung gian giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố. Mối quan hệ vốn nhân lực và hiệu suất được phân tích sâu.

II.Khái niệm Vốn Nhân Lực và Năng Lực Cá Nhân

Vốn nhân lực là tổng hòa kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và các thuộc tính khác của cá nhân. Những yếu tố này góp phần vào năng suất và hiệu suất công việc. Nghiên cứu này phân loại vốn nhân lực thành hai loại chính. Đó là vốn nhân lực chung theo ngữ cảnh và vốn nhân lực đặc thù theo ngữ cảnh. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố khác nhau của vốn nhân lực ảnh hưởng đến kết quả. Năng lực cá nhân là khả năng áp dụng vốn nhân lực này vào thực tế. Phát triển kỹ năng liên tục là một phần quan trọng. Giáo dục và đào tạo đóng vai trò cốt yếu trong việc xây dựng năng lực. Việc này nâng cao khả năng quản lý hiệu suất của mỗi người.

2.1. Vốn Nhân Lực Chung Context Generic

Vốn nhân lực chung bao gồm các kỹ năng và kiến thức có thể chuyển giao. Chúng có giá trị trong nhiều môi trường khác nhau. Ví dụ bao gồm bằng cấp học thuật, kiến thức lý thuyết rộng. Kinh nghiệm làm việc tổng quát cũng thuộc nhóm này. Những yếu tố này tăng cường năng lực cá nhân ở mức độ cơ bản. Vốn nhân lực chung được giả thuyết có mối liên hệ tích cực với hiệu suất công việc. Nó cũng liên quan đến vốn nhân lực đặc thù, đặt nền tảng cho sự phát triển kỹ năng chuyên sâu.

2.2. Vốn Nhân Lực Đặc Thù Context Specific

Vốn nhân lực đặc thù là kiến thức và kỹ năng độc đáo. Chúng phát triển trong một ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ điển hình là kiến thức về quy trình nội bộ. Kỹ năng sử dụng thiết bị chuyên dụng chỉ có tại nơi làm việc cũng thuộc loại này. Vốn nhân lực đặc thù được cho là đóng vai trò trung gian. Nó kết nối vốn nhân lực chung và hiệu suất. Việc phát triển kỹ năng đặc thù cần thời gian và kinh nghiệm làm việc liên tục. Đào tạo nhân sự chuyên biệt hóa là cần thiết để xây dựng loại vốn này.

III.Vai trò Kinh Nghiệm Làm Việc Đào Tạo Nhân Sự

Kinh nghiệm làm việc là yếu tố quan trọng trong việc tích lũy vốn nhân lực. Đặc biệt là vốn nhân lực đặc thù. Thời gian gắn bó với công việc (thâm niên) cung cấp cơ hội học hỏi. Nó giúp phát triển các kỹ năng chuyên biệt cần thiết. Đào tạo nhân sự chính thức và không chính thức cũng góp phần. Nó nâng cao năng lực cá nhân. Các chương trình phát triển kỹ năng giúp nhân viên thích nghi. Chúng giúp nhân viên thành thạo các yêu cầu công việc. Sự tích lũy kiến thức và kỹ năng này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lao động. Quản lý hiệu suất cần nhận diện giá trị của kinh nghiệm và đầu tư vào đào tạo.

3.1. Tầm quan trọng của Kinh Nghiệm

Thâm niên làm việc có mối quan hệ tích cực với vốn nhân lực đặc thù. Kinh nghiệm giúp cá nhân nắm vững các chi tiết công việc. Nó còn giúp hiểu biết về văn hóa tổ chức. Tuy nhiên, tác động tích cực này giảm dần khi thâm niên tăng lên. Điều này ngụ ý rằng có một điểm tối ưu cho việc học hỏi từ kinh nghiệm làm việc. Sau đó, lợi ích gia tăng có thể không còn đáng kể. Mối quan hệ vốn nhân lực và hiệu suất được củng cố bởi kinh nghiệm ban đầu.

3.2. Ảnh hưởng của Đào tạo và Phát triển Kỹ năng

Đào tạo nhân sự là phương tiện chính để phát triển kỹ năng. Các chương trình đào tạo chuyên sâu tạo ra vốn nhân lực đặc thù. Chúng cải thiện năng lực cá nhân. Việc đầu tư vào giáo dục liên tục cho nhân viên là cần thiết. Điều này đảm bảo họ có đủ kỹ năng để đối phó với yêu cầu công việc thay đổi. Đào tạo giúp củng cố cả vốn nhân lực chung và đặc thù. Điều này dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn và năng suất lao động cao hơn.

IV.Mối quan hệ Vốn Nhân Lực Hiệu suất Công Việc

Nghiên cứu đề xuất một mối liên hệ chặt chẽ giữa vốn nhân lực và hiệu suất. Vốn nhân lực không chỉ ảnh hưởng trực tiếp. Nó còn tác động gián tiếp thông qua các yếu tố trung gian. Hiệu suất công việc cá nhân là kết quả cuối cùng. Nó chịu ảnh hưởng bởi tổng hòa các năng lực. Các năng lực này được tích lũy từ giáo dục, kinh nghiệm và phát triển kỹ năng. Mối quan hệ vốn nhân lực và hiệu suất được kiểm định kỹ lưỡng. Mục tiêu là làm rõ các cơ chế bên dưới. Quản lý hiệu suất cần hiểu các kết nối này. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất lao động và đạt được mục tiêu tổ chức.

4.1. Vốn Nhân Lực và Hiệu suất Trực tiếp

Vốn nhân lực chung có mối quan hệ tích cực trực tiếp với hiệu suất. Điều này có nghĩa là kiến thức và kỹ năng cơ bản đóng góp vào kết quả làm việc. Tuy nhiên, vốn nhân lực đặc thù cũng được giả thuyết. Nó là trung gian cho mối quan hệ giữa vốn nhân lực chung và hiệu suất. Điều này cho thấy kỹ năng chuyên biệt hóa quan trọng hơn. Nó chuyển đổi kiến thức chung thành hiệu suất cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển kỹ năng chuyên sâu.

4.2. Vai trò Trung gian của Hành vi

Hành vi của nhân viên là một yếu tố trung gian quan trọng. Hành vi trong vai trò và hành vi công dân tổ chức mục tiêu cụ thể đóng vai trò này. Chúng trung gian cho mối quan hệ giữa vốn nhân lực đặc thù và hiệu suất. Chúng cũng trung gian cho mối quan hệ giữa vốn nhân lực chung và hiệu suất. Vốn nhân lực đặc thù được giả thuyết trung gian. Nó nối vốn nhân lực chung với các hành vi của nhân viên. Hành vi tích cực là cầu nối để chuyển đổi năng lực cá nhân thành kết quả hữu hình.

V.Tác động của Vốn Xã Hội Quản lý Hiệu Suất

Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiệu suất. Đặc biệt là thông qua việc cung cấp quyền truy cập thông tin. Các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ giúp cá nhân tiếp cận tài nguyên. Chúng bao gồm kiến thức, hỗ trợ và cơ hội học hỏi. Điều này ảnh hưởng đến việc tích lũy vốn nhân lực đặc thù. Vốn xã hội góp phần vào việc phát triển kỹ năng. Nó cải thiện năng lực cá nhân. Quản lý hiệu suất cần xem xét yếu tố này. Việc xây dựng mạng lưới quan hệ là một phần của chiến lược. Nó giúp tối ưu hóa năng suất lao động và tạo môi trường làm việc hiệu quả.

5.1. Vốn Xã Hội và Nguồn lực Thông tin

Nghiên cứu kiểm định mối quan hệ giữa vốn xã hội (mối quan hệ mạnh) và vốn nhân lực đặc thù. Quyền truy cập vào nguồn lực thông tin được đề xuất là yếu tố trung gian. Các mối quan hệ mạnh mẽ giúp nhân viên có được thông tin cần thiết. Điều này bao gồm thông tin về quy trình, chính sách và cách giải quyết vấn đề. Thông tin này rất quan trọng để phát triển kỹ năng chuyên biệt. Nó giúp cải thiện hiệu suất công việc và nâng cao năng lực cá nhân.

5.2. Tối ưu Hiệu suất thông qua Kết nối

Vốn xã hội gián tiếp nâng cao hiệu suất. Nó thông qua việc củng cố vốn nhân lực đặc thù. Việc khuyến khích các mối quan hệ đồng nghiệp vững chắc là cần thiết. Điều này tạo ra một môi trường hợp tác. Trong môi trường đó, kiến thức được chia sẻ. Kỹ năng được trao đổi. Điều này dẫn đến sự phát triển tổng thể của năng lực cá nhân. Các nhà quản lý có thể tạo điều kiện. Họ có thể xây dựng mạng lưới xã hội nội bộ. Điều này hỗ trợ quản lý hiệu suất và thúc đẩy năng suất lao động.

VI.Kết luận Nâng cao Hiệu Suất Năng Suất Lao Động

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về mối liên hệ giữa vốn nhân lực cá nhân và hiệu suất. Các giả thuyết kiểm định làm rõ vai trò của vốn nhân lực chung và đặc thù. Chúng cũng làm rõ vai trò của kinh nghiệm và vốn xã hội. Kết quả dự kiến sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này về các cơ chế trung gian. Sự hiểu biết này là quan trọng. Nó giúp các tổ chức phát triển chiến lược nhân sự hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất lao động. Các phát hiện có thể áp dụng cho việc đào tạo nhân sự và quản lý hiệu suất, góp phần vào phát triển kỹ năng bền vững.

6.1. Ý nghĩa Nghiên cứu

Nghiên cứu này mở rộng mô hình vốn nhân lực hiện có. Nó bổ sung vốn xã hội và phân loại vốn nhân lực. Việc kiểm định các mối quan hệ trung gian cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó về cách vốn nhân lực chuyển hóa thành hiệu suất. Các kết quả có thể làm phong phú lý thuyết về nguồn lực. Nó cũng đóng góp vào lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực. Đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Thái Lan. Mối quan hệ vốn nhân lực và hiệu suất được làm rõ qua nhiều khía cạnh.

6.2. Ứng dụng Thực tiễn

Các tổ chức có thể sử dụng kết quả nghiên cứu. Họ có thể thiết kế các chương trình phát triển kỹ năng hiệu quả hơn. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nhân sự là điều cần thiết. Cần chú trọng phát triển cả vốn nhân lực chung và đặc thù. Việc khuyến khích xây dựng vốn xã hội cũng quan trọng. Nó giúp cải thiện quyền truy cập thông tin và hỗ trợ đồng nghiệp. Những chiến lược này sẽ trực tiếp nâng cao hiệu suất công việc. Chúng sẽ cải thiện năng suất lao động tổng thể của tổ chức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sujchaphong uta 2502d 12111

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

INDIVIDUAL HUMAN CAPITAL AND PERFORMANCE: AN EMPIRICAL STUDY IN THAILAND by PAKORN SUJCHAPHONG Presented to the Faculty of the Graduate School of The University of Texas at Arlington in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY THE UNIVERSITY OF TEXAS AT ARLINGTON MAY 2013 Copyright © by Pakorn Sujchaphong 2013 All Rights Reserved ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation, which represents the culmination of my doctoral studies, could not have been possible without the help and support of many individuals. I would like to thank many people for their support during this Ph. First of all, I would like to sincerely thank my chairperson, Dr. Gary McMahan, who has always believed in my project and provided me with great supervision.

Moreover, I would also like to thank Dr. Abdul Rasheed, Dr. Mary Whiteside, and Dr. Jared Kenworthy for their helpful advice on my project.

In addition, I would like to express my gratitude to the Dean of Mahasarakham Business School in Thailand, Dr. Prapruk Usahavanichkit, as well as friends and Ph. colleagues for supporting my studies. Narissara Kaewsurin; thank you so much for constantly being so supportive and providing me with advice in times of difficulty.

Furthermore, I would like to thank Dr. Weerasak Srichuanchuenskun and Dr. Sunthon Yontrakul from Mahasarakham Hospital and Dr. Husacha Neuytong from Kosumphisai Hospital for allowing me to have the data in their hospitals.

Also, I would like to thank all registered nurses in both hospitals who completed the questionnaire in this study. Moreover, I would like to thank Dr. Panupong Lisawat from University of Vermont to provide me insightful information about the activities in the hospital. Last but not least, to my mother and father, thank you so much for being everything for me.

I can never imagine life without both of you. The love and support from you has helped me to get through every problem throughout my studies. I love you with all my heart. April 22, 2013 iii ABSTRACT INDIVIDUAL HUMAN CAPITAL AND PERFORMANCE: AN EMPIRICAL STUDY IN THAILAND Pakorn Sujchaphong The University of Texas at Arlington, 2013 Supervising Professor: Gary C.

McMahan According to the resource-based view of the firm, human capital is a source of sustained competitive advantage of the firm (McMahan, Virick, & Wright, 1999; Wright & McMahan, 1992; Wright, McMahan, & McWilliams, 1994; Wright & McMahan, 2011). Based on micro-foundations, it is essential that one must begin with and understand the individuals that make up the organization before exploring it at the organizational level (Felin & Foss, 2005; Wright & McMahan, 2011). Hence, this study focuses on the individual level of human capital. The first research question of this study is "How does human capital affect the performance of employees?" The second research question of this study is "How does experience affect the performance of employees?" The third research question of this study is "How does social capital affect the performance of employees?" The purpose of this study is to theoretically develop and empirically test the relationships among multiple dimensions of human capital, social capital, employee behaviors, and performance by emphasizing the mechanisms (i., the mediators) between them.

This study revisited the Wright and McMahan (1992) model by employing it at the individual level, adding a social capital variable, and categorizing human capital into context-generic human capital and context-specific human capital. Based on the existing literature, I hypothesize the iv relationships among context-generic human capital, context-specific human capital, job tenure, social capital (specifically, strong ties), in-role behavior, target-specific organizational citizenship behaviors (OCBs), and individual performance as follows: (1) context-generic human capital is positively related to performance, (2) context-generic human capital is positively related to context-specific human capital, (3) context-specific human capital mediates the relationship between context-generic human capital and performance, (4) job tenure has a positive relationship with context-specific human capital, but this association diminishes as job tenure increases, (5) access to information resources mediates the relationship between social capital (specifically, strong ties) and context-specific human capital, (6) employee behaviors (i., in- role behavior and target-specific OCBs) mediate the relationship between context-specific human capital and performance, (7) employee behaviors (i., in-role behavior and target- specific OCBs) mediate the relationship between context-generic human capital and performance, and (8) context-specific human capital mediates the relationship between context- generic human capital and employee behaviors (i., in-role behavior and target-specific OCBs). All hypotheses were tested using a sample of nurses in Thailand. All data were tested using multiple regression analysis and structural equation modeling (SEM) analysis.

Both methods yielded the same results, except the relationship between context-generic human capital and OCB-S. The results of this study showed that (1) context- generic human capital was positively related to performance, (2) context-generic human capital was positively related to context-specific human capital, (3) in-role behavior and two target- specific OCBs (i., OCB-I, OCB-O) partially mediated the positive relationship between context- generic human capital and performance, and (4) context-specific human capital mediated the positive relationships between context-generic human capital and these four types of behaviors (i., in-role behavior, OCB-I, OCB-S, and OCB-O). For the different result between two methods, context-specific human capital partially mediated the relationship between context- generic human capital and OCB-S in the multiple regression method, while context-specific v human capital fully mediated these relationship in the SEM method. Moreover, job tenure and social capital were not significantly related to context-specific human capital.

vi TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. iv LIST OF ILLUSTRATIONS. xi LIST OF TABLES. xii Chapter Page 1.3 Problem Statements and Research Questions .1 General Ability, Education, and Past Experience .2 Resource-Based View of the Firm .3 General Human Capital and Specific Human Capital .4 Context-Generic Human Capital and Context-Specific Human Capital.5 Cognitive Human Capital .6 Measurement of Human Capital .1 In-Role Behavior .2 Organizational Citizenship Behaviors .9 Gaps in the Literature .2 Human Capital and Performance .4 Mediator Roles of Employee Behaviors and Context-Specific Human Capital .2 Why Does This Study Use a Sample of Nurses? .3 Why Does This Study Need to Be Conducted in Thailand?.

ANALYSIS AND RESULTS .1 Missing Value Analysis .2 Missing Value Remedies.3 Common Method Bias.5 Internal Consistency Reliability .4 Multiple Regression Analysis .5 Structural Equation Modeling (SEM) Analysis .2 Discussion of Results. TABLES OF RESULTS (SUPPLEMENT). 181 x LIST OF ILLUSTRATIONS Figure Page 3.1 The Expected Result from Hypothesis 4 .2 The Conceptual Model (Adapted from Wright & McMahan, 1992) .1 The Model by Multiple Regression Analysis .2 Testing a Mediation Effect of Context-Specific Human Capital (Context-Generic Human Capital - Performance) .3 Testing a Mediation Effect of Access of Information Resources (Social Capital - Context-Specific Human Capital) .4 Testing Mediation Effects of Four Types of Behaviors (Context-Specific Human Capital - Performance) .5 Testing Mediation Effects of Four Types of Behaviors (Context-Generic Human Capital - Performance) .6 Testing a Mediation Effect of Context-Specific Human Capital (Context-Generic Human Capital - Four Types of Behaviors) .7 The Best Model by SEM Analysis (Model S3. 108 xi LIST OF TABLES Table Page 1.1 The Sample of This Study .2 Respondents' Profile of The Final Sample .3 A Regression Imputation Approach .4 Testing Common Method Variance using CFA .5 Testing Discriminant Validity .6 Internal Consistency Reliability Tests .7 Means, Standard Deviations, and Correlations .8 Multiple Regressions Analysis Results: Predicting Performance .9 Multiple Regressions Analysis Results: Predicting Context-Specific Human Capital .10 Multiple Regressions Analysis Results: Predicting Access to Information Resources .11 Multiple Regressions Analysis Results: Predicting Behaviors .12 Sobel Tests from Multiple Regression Analysis (Specific - Behaviors - Performance) .13 Sobel Tests from Multiple Regression Analysis (Generic - Behaviors - Performance) .14 Sobel Tests from Multiple Regression Analysis (Generic - Specific - Behaviors) .15 Fit Indexes for the Good Fit Model .16 Names of Variables in Model S1.17 Sequential Chi-Square Difference Tests .18 Control Variables in SEM Model S3.19 Sobel Tests from SEM Analysis (Specific - Behaviors - Performance) .20 Sobel Tests from SEM Analysis (Generic - Behaviors - Performance) .21 Sobel Tests from SEM Analysis (Generic - Specific - Behaviors).

111 C1 Context-Generic Human Capital : Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [30 items]. 164 C2 Access to Information Resources: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [3 items]. 166 C3 Context-Specific Human Capital: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [22 items]. 166 C4 In-Role Behavior: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [10 items].

168 C5 OCB-I: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [7 items]. 168 C6 OCB-S: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [6 items]. 168 C7 OCB-O: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [12 items]. 169 C8 Performance: Item-Total Statistics & Inter-Item Correlation Matrix [5 items].

169 xiii CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.1 Introduction Strategic human resource management is "the pattern of planned human resource deployments and activities intended to enable an organization to achieve its goals" (Wright & McMahan, 1992, p., Arthur, 1992, 1994; Combs, Liu, Hall, & Ketchen, 2006; Delery & Doty, 1996; Huselid, 1995; Ichniowski, Shaw, & Prennushi, 1997; MacDuffie, 1995) have found the relationship between human resource practices and firm performance. However, human resource practices are only tools to enable human capital to fulfill organizational goals (Wright & McMahan, 2011), while human capital is a source of sustained competitive advantage (McMahan et al., 1999; Wright & McMahan, 1992; Wright et al. Since human capital tends to directly affect the performance of employees in an organization, this study will therefore emphasize human capital instead of human resource practices. In the field of strategic human resource management, the human capital resource can be defined as "the pool of human capital under the firm's control in a direct employment relationship" (Wright et al.

Moreover, Ployhart and Moliterno (2011) defined human capital as "a unit-level resource that is created from the emergence of individuals' knowledge, skills, abilities, and other characteristics (KSAOs)" (p. However, people often dislike the phrase "human capital" because they fear that a human will be treated as a material (Becker, 1964). According to Coleman (1988), human capital is similar to other types of capital because skills and capabilities of people make them more productive in just the same way as physical capital facilitates production in the organization. Moreover, Pfeffer (1994) argues that human capital is an essential resource in most firms.

Grant (1996), for example, argues that 1 knowledge, which is one of several components of human capital, is critical to firm performance. Several companies like Apple, Google, IBM, Intel, and Microsoft are known to hire only the best and brightest people to work for them. These companies need innovation from their employees to be successful. Steve Jobs, the co-founder of Apple, for example, said in his biography that "A players like to work with A players, they just didn't like working with C players" (Isaacson, 2011, p.

Coleman (1988) argues that people can gain more human capital from social capital. According to Burt (1997), "social capital is a quality created between people, whereas human capital is a quality of individuals" (p. Coleman (1988) gave an example that a person can save the time of reading a newspaper by asking his or her friends who pay attention to the news. In addition, Coleman (1988) shows that high school students were more successful when they had support from their parents and community.

Moreover, Chisholm and Nielsen (2009) argue that social capital allows individuals to access resources within an organization. Thus, employees could expand their human capital by acquiring information from their social capital. Furthermore, when employees work as a group, the combination of human capital and social capital is called "human capability" (Wright & McMahan, 2011). Wright and McMahan (2011) suggest that when the level of task interdependence is high, social capital will impact the performance of employees because it will increase coordination and cooperation among employees.

This shows that social capital could indirectly affect performance by increasing human capital. The next section will introduce the conceptual underpinnings for this study. First, human capital theories will be discussed at both the organizational level and the individual level.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Pakorn Sujchaphong (2013). Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan [Luận án tiến sĩ, The University of Texas at Arlington]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/von-nhan-luc-ca-nhan-hieu-suat-nghien-cuu-thai-lan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vốn nhân lực cá nhân & hiệu suất tại Thái Lan, phân tích mối liên hệ và đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn lực con người cho doanh nghiệp.

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The University of Texas at Arlington. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Quản trị nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn Nhân Lực Cá Nhân & Hiệu Suất: Nghiên Cứu Tại Thái Lan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter