Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh tại Việt Nam - Từ Thanh Hoài

Khám phá vai trò lãnh đạo trong kiểm soát nội bộ tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tuân thủ.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

274

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò điều tiết lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ
Số trang:
274 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò điều tiết lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ (KSNB). Lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả KSNB. Điều này tác động tích cực đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam. Sự nhất quán và chất lượng của lãnh đạo là hai khía cạnh quan trọng. Chúng định hình môi trường kiểm soát và thúc đẩy tuân thủ quy trình. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả vận hành. Lãnh đạo cấp cao cần cam kết mạnh mẽ. Cam kết này tạo dựng nền tảng vững chắc cho hệ thống KSNB. Mọi quyết định của lãnh đạo đều ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống kiểm soát. Do đó, vai trò điều tiết của lãnh đạo là không thể thiếu.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của lãnh đạo điều tiết KSNB

Lãnh đạo điều tiết KSNB là khả năng định hướng, giám sát và tạo ảnh hưởng của ban lãnh đạo. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả. Vai trò này bao gồm việc thiết lập các chính sách, quy trình, và cơ chế giám sát. Tầm quan trọng của vai trò này rất lớn. KSNB hữu hiệu giúp bảo vệ tài sản, nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính. Đồng thời, KSNB đảm bảo tuân thủ pháp luật. Lãnh đạo cấp cao đóng vai trò kiến tạo. Họ xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong kiểm soát nội bộ. Văn hóa này thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm.

1.2. Các yếu tố lãnh đạo ảnh hưởng đến hiệu quả KSNB

Nhiều yếu tố từ lãnh đạo tác động đến hiệu quả KSNB. Sự nhất quán của lãnh đạo là một yếu tố then chốt. Lãnh đạo cần duy trì các nguyên tắc và giá trị đạo đức rõ ràng. Chất lượng lãnh đạo cũng rất quan trọng. Điều này liên quan đến năng lực, kinh nghiệm, và tầm nhìn chiến lược. Một lãnh đạo có chất lượng cao sẽ đưa ra các quyết định đúng đắn. Các quyết định này củng cố hệ thống KSNB. Môi trường kiểm soát do lãnh đạo thiết lập là nền tảng. Nó bao gồm sự cam kết về tính chính trực và giá trị đạo đức. Sự tham gia tích cực của lãnh đạo thúc đẩy toàn bộ hệ thống hoạt động hiệu quả.

1.3. Cơ sở lý thuyết về vai trò điều tiết của lãnh đạo

Vai trò điều tiết của lãnh đạo được hỗ trợ bởi nhiều lý thuyết. Lý thuyết nhất quán về nhận thức giải thích cách lãnh đạo tạo ra sự đồng thuận. Điều này quan trọng trong việc triển khai KSNB. Khi lãnh đạo hành động nhất quán, nhân viên dễ dàng chấp nhận và tuân thủ các quy định. Lý thuyết kỳ vọng cũng có liên quan. Nó cho thấy kỳ vọng của lãnh đạo tác động đến nỗ lực của nhân viên. Các kỳ vọng rõ ràng về tuân thủ KSNB thúc đẩy hiệu suất. Quan điểm cơ sở nguồn lực cũng nhấn mạnh. Năng lực của lãnh đạo là một nguồn lực chiến lược. Nguồn lực này giúp xây dựng KSNB vững mạnh.

II. Trách nhiệm của lãnh đạo trong kiểm soát nội bộ Việt Nam

Lãnh đạo doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm then chốt đối với kiểm soát nội bộ. Trách nhiệm này không chỉ là việc thiết lập các quy trình. Nó còn bao gồm việc đảm bảo sự tuân thủ và giám sát liên tục. Trách nhiệm của lãnh đạo trong kiểm soát nội bộ cần được xác định rõ ràng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các cơ quan quản lý nội bộ như ban giám đốc và Hội đồng quản trị đóng vai trò chủ chốt. Họ định hình và duy trì một hệ thống KSNB mạnh mẽ. Pháp luật Việt Nam cũng có những quy định cụ thể. Các quy định này yêu cầu lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về KSNB.

2.1. Trách nhiệm của ban giám đốc trong KSNB

Ban giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Trong đó có việc triển khai và duy trì kiểm soát nội bộ. Ban giám đốc cần xây dựng các chính sách, quy trình KSNB chi tiết. Các chính sách này phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng là cần thiết. Ban giám đốc giám sát việc thực hiện các hoạt động kiểm soát. Họ đảm bảo các quy trình được tuân thủ. Ban giám đốc cũng cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của KSNB. Từ đó, có những điều chỉnh kịp thời. Trách nhiệm của ban giám đốc trong kiểm soát nội bộ là đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

2.2. Hội đồng quản trị và chức năng giám sát KSNB

Hội đồng quản trị (HĐQT) có trách nhiệm giám sát cấp cao đối với kiểm soát nội bộ. HĐQT không trực tiếp điều hành nhưng chịu trách nhiệm về tính hiệu lực của hệ thống. Chức năng giám sát KSNB của HĐQT bao gồm việc phê duyệt các chính sách lớn. HĐQT cũng đánh giá tính đầy đủ và phù hợp của KSNB. HĐQT cần đảm bảo ban giám đốc thực hiện đúng trách nhiệm. Việc thiết lập một ủy ban kiểm toán độc lập là quan trọng. Ủy ban này sẽ hỗ trợ HĐQT trong việc giám sát. Hội đồng quản trị và giám sát KSNB là yếu tố then chốt cho quản trị doanh nghiệp minh bạch.

2.3. Quy định pháp luật Việt Nam về trách nhiệm lãnh đạo KSNB

Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể về kiểm soát nội bộ. Đặc biệt là trách nhiệm của lãnh đạo. Luật Doanh nghiệp, các nghị định và thông tư liên quan yêu cầu. Các yêu cầu này là về việc thiết lập và duy trì hệ thống KSNB. Lãnh đạo phải đảm bảo KSNB tuân thủ các chuẩn mực. Các chuẩn mực này có thể là chuẩn mực quốc tế hoặc quy định trong nước. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Quy định này củng cố trách nhiệm của lãnh đạo trong kiểm soát nội bộ. Đồng thời, nó khuyến khích việc quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) hiệu quả.

III. Môi trường kiểm soát lãnh đạo thiết lập cho KSNB

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Lãnh đạo đóng vai trò chủ đạo trong việc thiết lập môi trường này. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ phản ánh cam kết của lãnh đạo cấp cao. Nó thể hiện tính chính trực và các giá trị đạo đức. Môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của nhân viên. Nó tác động đến nhận thức của họ về tầm quan trọng của KSNB. Lãnh đạo cần tạo ra một không gian làm việc minh bạch và có trách nhiệm. Điều này thúc đẩy sự tuân thủ và hoạt động hiệu quả của hệ thống kiểm soát.

3.1. Thiết lập môi trường kiểm soát cam kết từ lãnh đạo cấp cao

Thiết lập môi trường kiểm soát bắt đầu từ cam kết của lãnh đạo cấp cao. Cam kết này thể hiện qua việc ban hành các quy tắc ứng xử. Nó cũng bao gồm việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp liêm chính. Lãnh đạo phải làm gương trong việc tuân thủ các quy tắc. Sự cam kết này tạo ra "tone at the top" tích cực. Điều này định hướng hành vi của toàn bộ nhân viên. Một môi trường kiểm soát vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro gian lận. Nó tăng cường sự tin cậy vào hệ thống kiểm soát nội bộ. Lãnh đạo cần truyền đạt rõ ràng tầm quan trọng của KSNB.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường kiểm soát đến hiệu lực KSNB

Môi trường kiểm soát có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu lực của KSNB. Một môi trường tích cực khuyến khích nhân viên thực hiện đúng quy trình. Nó thúc đẩy sự tự giác và tinh thần trách nhiệm. Ngược lại, một môi trường kiểm soát yếu kém có thể làm suy yếu KSNB. Điều này xảy ra ngay cả khi có các quy trình tốt. Môi trường này bao gồm cấu trúc tổ chức, phân công quyền hạn. Nó cũng bao gồm chính sách nhân sự. Tất cả cần được thiết kế để hỗ trợ KSNB. Vai trò điều tiết của lãnh đạo là rất rõ ràng ở đây. Lãnh đạo đảm bảo các yếu tố này phù hợp và hoạt động hiệu quả.

3.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong kiểm soát nội bộ

Văn hóa doanh nghiệp là một phần không thể thiếu của môi trường kiểm soát. Lãnh đạo có trách nhiệm xây dựng văn hóa này. Văn hóa này phải coi trọng sự liêm chính, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy sự tuân thủ các quy định KSNB. Văn hóa mạnh mẽ tạo động lực cho nhân viên. Họ chủ động phát hiện và báo cáo các sai sót. Lãnh đạo cần truyền tải các giá trị cốt lõi. Họ đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của KSNB. Một văn hóa doanh nghiệp trong kiểm soát nội bộ tích cực là tài sản quý giá. Nó góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp.

IV. Quản trị doanh nghiệp và giám sát kiểm soát nội bộ

Quản trị doanh nghiệp hiệu quả đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. Lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp KSNB vào cấu trúc quản trị. Việc giám sát KSNB là trách nhiệm quan trọng của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Nó đảm bảo các mục tiêu của doanh nghiệp được đạt được. Quản trị doanh nghiệp tốt tăng cường sự minh bạch. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình. Điều này tạo niềm tin cho các bên liên quan. KSNB là công cụ thiết yếu để lãnh đạo thực hiện quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) một cách toàn diện.

4.1. Tối ưu hóa quản trị doanh nghiệp thông qua KSNB

Kiểm soát nội bộ là xương sống của quản trị doanh nghiệp hiện đại. KSNB giúp lãnh đạo quản lý các hoạt động hiệu quả hơn. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định và chính sách nội bộ. Bằng cách thiết lập KSNB chặt chẽ, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa cấu trúc quản trị. Điều này bao gồm việc phân quyền rõ ràng, cơ chế báo cáo minh bạch. Nó cũng bao gồm việc thiết lập các ủy ban giám sát chuyên trách. Quản trị doanh nghiệp được nâng cao khi KSNB hoạt động tốt. KSNB hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược.

4.2. Giám sát KSNB vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát có vai trò giám sát KSNB độc lập và hiệu quả. HĐQT thiết lập khuôn khổ chung cho KSNB. Ban kiểm soát xem xét tính phù hợp và hiệu lực của các quy trình. Giám sát KSNB không chỉ là kiểm tra tuân thủ. Nó còn là đánh giá sự thích ứng của KSNB với môi trường kinh doanh thay đổi. Các thành viên HĐQT cần có đủ kiến thức về kiểm toán và quản lý rủi ro. Điều này giúp họ thực hiện tốt vai trò của mình. Vai trò của ban giám đốc trong KSNB là triển khai, còn HĐQT là giám sát và đảm bảo.

4.3. Quản lý rủi ro doanh nghiệp ERM và sự điều tiết của lãnh đạo

Quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) là một phần không thể tách rời của KSNB. Lãnh đạo đóng vai trò điều tiết trong việc xây dựng khung ERM. Lãnh đạo cần xác định các rủi ro chiến lược và hoạt động. Họ thiết lập các chính sách quản lý rủi ro phù hợp. ERM tại Việt Nam đang ngày càng được chú trọng. Vai trò của lãnh đạo trong KSNB là đảm bảo ERM được tích hợp vào mọi cấp độ hoạt động. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với thách thức. Nó cũng bảo vệ giá trị cho cổ đông. Sự điều tiết của lãnh đạo trong ERM là yếu tố then chốt.

V. Đạo đức lãnh đạo văn hóa KSNB yếu tố điều tiết

Đạo đức lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp là các yếu tố điều tiết quan trọng. Chúng tác động đến hiệu quả của kiểm soát nội bộ. Một lãnh đạo có đạo đức sẽ tạo ra một môi trường tin cậy. Môi trường này khuyến khích sự trung thực và minh bạch. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ về KSNB thúc đẩy sự tuân thủ tự nguyện. Nó giúp xây dựng một hệ thống kiểm soát vững chắc từ bên trong. Sự nhất quán của lãnh đạo trong việc duy trì các giá trị này là cần thiết. Điều này định hình thái độ của toàn bộ tổ chức đối với các quy định kiểm soát.

5.1. Đạo đức lãnh đạo và hiệu quả kiểm soát nội bộ

Đạo đức lãnh đạo là nền tảng cho một hệ thống KSNB hiệu quả. Lãnh đạo cần thể hiện tính chính trực và liêm khiết trong mọi hành động. Điều này tạo ra một tấm gương cho nhân viên noi theo. Lãnh đạo có đạo đức sẽ không dung thứ cho các hành vi gian lận. Họ ưu tiên lợi ích chung của doanh nghiệp. Đạo đức lãnh đạo và hiệu quả KSNB có mối liên hệ mật thiết. Một lãnh đạo có đạo đức sẽ xây dựng các quy trình kiểm soát công bằng. Họ đảm bảo chúng được thực thi nghiêm túc. Điều này giúp ngăn ngừa rủi ro đạo đức và tăng cường sự tin cậy.

5.2. Văn hóa doanh nghiệp và sự tuân thủ kiểm soát nội bộ

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong sự tuân thủ kiểm soát nội bộ. Một văn hóa đề cao sự minh bạch và trách nhiệm sẽ thúc đẩy tuân thủ. Lãnh đạo cần định hình và duy trì văn hóa này. Văn hóa này khuyến khích nhân viên chủ động báo cáo các vấn đề. Nó không chấp nhận hành vi sai trái. Khi KSNB trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp, việc tuân thủ trở nên tự nhiên. Nó không còn là nghĩa vụ bắt buộc. Văn hóa doanh nghiệp trong kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt. Nó tạo ra một hệ thống tự điều chỉnh và tự cải thiện.

5.3. Tác động của sự nhất quán lãnh đạo đến văn hóa KSNB

Sự nhất quán của lãnh đạo có tác động sâu sắc đến văn hóa KSNB. Khi lãnh đạo nhất quán trong lời nói và hành động, nhân viên sẽ tin tưởng. Họ sẽ tuân thủ các quy tắc kiểm soát nội bộ. Ngược lại, sự không nhất quán sẽ gây hoang mang. Điều này làm suy yếu văn hóa KSNB. Lãnh đạo cần liên tục truyền đạt các giá trị cốt lõi. Họ phải áp dụng các chính sách một cách công bằng. Sự nhất quán này củng cố niềm tin vào hệ thống. Nó thúc đẩy văn hóa trách nhiệm giải trình. Điều này là nền tảng cho một hệ thống KSNB hiệu quả.

VI. Pháp luật KSNB ERM vai trò điều tiết của lãnh đạo

Lãnh đạo đóng vai trò điều tiết quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật về kiểm soát nội bộ. Đặc biệt là tại Việt Nam. Đồng thời, lãnh đạo cũng dẫn dắt việc triển khai quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM). Thực trạng KSNB tại các doanh nghiệp Việt Nam cho thấy sự cần thiết của vai trò này. Lãnh đạo phải hiểu rõ các quy định pháp luật. Họ cần tích hợp chúng vào hệ thống KSNB. Điều này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý. Nó còn nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.1. Thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp Việt Nam

Thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều điểm cần cải thiện. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa có hệ thống KSNB hoàn chỉnh. Một số doanh nghiệp lớn có KSNB nhưng chưa phát huy tối đa hiệu quả. Nguyên nhân có thể do thiếu cam kết từ lãnh đạo. Có thể do thiếu nguồn lực hoặc hiểu biết chưa đầy đủ. Lãnh đạo cần nhận thức rõ thực trạng này. Họ cần chủ động đầu tư vào việc xây dựng và cải thiện KSNB. Điều này giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động.

6.2. Tuân thủ pháp luật Việt Nam về kiểm soát nội bộ

Việc tuân thủ pháp luật Việt Nam về kiểm soát nội bộ là bắt buộc. Lãnh đạo có trách nhiệm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ. Các quy định pháp luật như Luật Kế toán, Luật Doanh nghiệp đều có liên quan. Các nghị định và thông tư hướng dẫn cũng quy định chi tiết. Lãnh đạo phải nắm vững các yêu cầu này. Họ cần triển khai các biện pháp để đảm bảo tuân thủ. Việc này không chỉ tránh các hình phạt. Nó còn xây dựng uy tín cho doanh nghiệp. Tuân thủ pháp luật cũng giúp hệ thống KSNB hoạt động chuẩn mực hơn.

6.3. Quản lý rủi ro doanh nghiệp ERM tại Việt Nam theo định hướng lãnh đạo

Quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) tại Việt Nam đang dần trở thành xu hướng. Lãnh đạo có vai trò định hướng chiến lược cho ERM. Lãnh đạo cần xác định các khuôn khổ rủi ro. Họ thiết lập ngưỡng chấp nhận rủi ro. Việc tích hợp ERM vào quá trình ra quyết định là cần thiết. Lãnh đạo phải tạo điều kiện để các cấp quản lý tham gia vào quá trình này. ERM không chỉ là công cụ giảm thiểu. Nó còn là công cụ tạo ra giá trị. Vai trò điều tiết của lãnh đạo là rất quan trọng. Điều này giúp ERM phát huy tối đa hiệu quả tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
Sự cần thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của nghiên cứu
Phương diện hàn lâm
Phương diện thực tiễn
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB
1.1.1. Xét trên phương diện các yếu tố bên trong doanh nghiệp
1.1.2. Xét trên phương diện các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
1.2. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB
1.2.1. Xét trên phương diện hoạt động
1.2.2. Xét trên phương diện báo cáo
1.2.3. Xét trên phương diện tuân thủ
1.3. Tổng quan các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và KSNB
1.3.1. Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và hiệu quả KSNB
1.3.2. Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và chất lượng KSNB
1.3.3. Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và công bố thông tin về KSNB
1.4. Khe hổng nghiên cứu
1.5. Đóng góp của nghiên cứu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan về lãnh đạo
2.1.1. Khái quát về lãnh đạo
2.1.2. Khung mẫu về lãnh đạo
2.1.3. Sự nhất quán của lãnh đạo (leadership consistency)
2.1.4. Chất lượng lãnh đạo (leadership quality)
2.2. Tổng quan về KSNB
2.2.1. Khái quát về lịch sử hình thành và phát triển của KSNB
2.2.2. Khái niệm KSNB
2.2.3. Mục tiêu của KSNB
2.2.4. Cấu trúc KSNB
2.2.5. Sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ
2.3. Kết quả hoạt động kinh doanh
2.4. Quan điểm cơ sở nguồn lực (resources – based view)
2.5. Lý thuyết nhất quán về nhận thức (cognitive consistency theory)
2.6. Lý thuyết kỳ vọng (expectancy theory)
2.7. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
2.7.1. Vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB
2.7.2. Vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo
2.7.3. Vai trò điều tiết của chất lượng lãnh đạo
2.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Biện luận phương pháp nghiên cứu sử dụng
3.2. Quy trình nghiên cứu tổng quát
3.3. Nghiên cứu định tính
3.3.1. Quy trình nghiên cứu định tính
3.3.2. Phương pháp lý thuyết cơ sở (grounded theory)
3.3.3. Chọn mẫu nhà quản lý để thực hiện phỏng vấn
3.3.4. Công cụ và kỹ thuật thu thập dữ liệu
3.3.4.1. Công cụ thu thập dữ liệu
3.3.4.2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu
3.3.5. Tiến hành thu thập dữ liệu
3.3.6. Quá trình phân tích dữ liệu
3.4. Nghiên cứu định lượng
3.4.1. Quy trình nghiên cứu định lượng
3.4.2. Phương pháp khảo sát (survey method)
3.4.3. Mẫu và phương pháp chọn mẫu
3.4.4. Cách thức thu thập dữ liệu
3.4.5. Kỹ thuật và quá trình phân tích dữ liệu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB
4.1.2. Mối quan hệ giữa sự hữu hiệu của KSNB và KQHĐKD của doanh nghiệp
4.1.3. Tác động của sự nhất quán của lãnh đạo đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB
4.1.4. Ảnh hưởng của chất lượng lãnh đạo đối với tác động của sự nhất quán của lãnh đạo đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Mẫu và thống kê mô tả
4.2.2. Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
4.2.3. Đánh giá giá trị phân biệt của thang đo
4.2.4. Kiểm định vấn đề chệch do phương pháp và đa cộng tuyến
4.2.5. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết
4.3. Bàn luận kết quả nghiên cứu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU
5.1. Hàm ý nghiên cứu
5.2. Hàm ý quản trị
5.3. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo
KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục số 1: Bảng tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB
Phụ lục số 2: Bảng tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB
Phụ lục số 3: Bảng tóm tắt các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và KSNB
Phụ lục số 4: Tóm tắt các nghiên cứu đã kế thừa
Phụ lục số 5: Tóm tắt các cơ sở lý thuyết của việc xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Phụ lục số 6: Dàn bài thảo luận với nhà quản lý
Phụ lục số 7: Bảng tổng hợp ý kiến các nhà quản lý
Phụ lục số 8: Thang đo (song ngữ)
Phụ lục số 9: Kết quả phân tích dữ liệu định tính
Phụ lục số 10: Kết quả phân tích dữ liệu định lượng trên PLS – hệ số tải, giá trị t và p, kết quả bootstrap
Phụ lục số 11: Độ tin cậy và giá trị thang đo – kết quả tính toán trên SmartPLS3
Phụ lục số 12: Hệ số HTMT – kết quả tính toán trên SmartPLS3
Phụ lục số 13: Hệ số β đường dẫn giữa các biến trong mô hình đề xuất, giá trị t và p, kết quả bootstrap trên SmartPLS3
Phụ lục số 14: Kết quả phân tích mô hình điều tiết – trung gian theo PROCESS Macro (mô hình 11) trên SPSS
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (274 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TỪ THANH HOÀI VAI TRÒ ĐIỀU TIẾT CỦA LÃNH ĐẠO ĐỐI VỚI KIỂM SOÁT NỘI BỘ NHẰM NÂNG CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TỪ THANH HOÀI VAI TRÒ ĐIỀU TIẾT CỦA LÃNH ĐẠO ĐỐI VỚI KIỂM SOÁT NỘI BỘ NHẰM NÂNG CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

NGUYỄN PHONG NGUYÊN 2. TRẦN ANH HOA TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế “Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phong Nguyên và TS.

Trần Anh Hoa. Luận án đảm bảo tuân thủ theo đúng đạo đức nghiên cứu khoa học tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Các số liệu được trình bày trong luận án là chính xác và trung thực.

Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Từ Thanh Hoài ii LỜI CÁM ƠN Luận án này là kết quả của quá trình học tập và rèn luyện không ngừng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, để hoàn thành luận án thì không chỉ là sự nỗ lực của bản thân mà còn nhờ vào sự tạo điều kiện và giúp đỡ của Nhà trường, Quý Thầy Cô, gia đình và bạn bè.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, toàn thể Quý Thầy Cô, Viện Đào tạo Sau đại học, Phòng Quản trị nguồn nhân lực, Phòng Quản lý khoa học – Hợp tác quốc tế và tập thể Quý Thầy Cô tại Khoa Kế toán – Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Xin cám ơn Quý Thầy Cô và Quý đơn vị vì đã truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu cũng như đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin được gửi lời cám ơn chân thành nhất đến PGS.

Nguyễn Phong Nguyên và TS. Trần Anh Hoa – cám ơn Thầy Cô đã luôn nhiệt tâm giải đáp những vướng mắc và tận tình hướng dẫn để tôi kịp thời hoàn thành luận án. Tiếp đến, tôi xin gửi lời cám ơn nồng ấm đến gia đình, bạn bè, tình nguyện viên – những người đã luôn ủng hộ và hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi cũng xin được gửi lời cám ơn đến Quý nhà quản lý và Quý anh chị đáp viên ở các doanh nghiệp – những người đã giúp cho quá trình thu thập dữ liệu của luận án được chỉn chu hoàn tất.

Nhân đây, tôi xin gửi tới Ban Giám hiệu, Quý đơn vị, Quý Thầy Cô, gia đình, bạn bè,… lời chúc sức khỏe và phát đạt trong cuộc sống. Trân trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh Từ Thanh Hoài iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu. Phương diện hàn lâm.

Phương diện thực tiễn. Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB.

Xét trên phương diện các yếu tố bên trong doanh nghiệp. Xét trên phương diện các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB. Xét trên phương diện hoạt động.

Xét trên phương diện báo cáo. Xét trên phương diện tuân thủ. Tổng quan các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và KSNB. Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và hiệu quả KSNB.

Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và chất lượng KSNB. Nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và công bố thông tin về KSNB. Khe hổng nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu.

35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan về lãnh đạo. Khái quát về lãnh đạo.

Khung mẫu về lãnh đạo. Sự nhất quán của lãnh đạo (leadership consistency). Chất lượng lãnh đạo (leadership quality). Tổng quan về KSNB.

Khái quát về lịch sử hình thành và phát triển của KSNB. Khái niệm KSNB. Mục tiêu của KSNB. Cấu trúc KSNB.

Sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Kết quả hoạt động kinh doanh. Quan điểm cơ sở nguồn lực (resources – based view). Lý thuyết nhất quán về nhận thức (cognitive consistency theory).

Lý thuyết kỳ vọng (expectancy theory). Phát triển giả thuyết nghiên cứu. Vai trò trung gian của sự hữu hiệu của KSNB. Vai trò điều tiết của sự nhất quán của lãnh đạo.

Vai trò điều tiết của chất lượng lãnh đạo. Mô hình nghiên cứu đề xuất. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Biện luận phương pháp nghiên cứu sử dụng. Quy trình nghiên cứu tổng quát. Nghiên cứu định tính. Quy trình nghiên cứu định tính.

Phương pháp lý thuyết cơ sở (grounded theory). Chọn mẫu nhà quản lý để thực hiện phỏng vấn. Công cụ và kỹ thuật thu thập dữ liệu. Công cụ thu thập dữ liệu.

Kỹ thuật thu thập dữ liệu. Tiến hành thu thập dữ liệu. Quá trình phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng.

Quy trình nghiên cứu định lượng. Phương pháp khảo sát (survey method). Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Cách thức thu thập dữ liệu.

Kỹ thuật và quá trình phân tích dữ liệu. 97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 99 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính.

Mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB. Mối quan hệ giữa sự hữu hiệu của KSNB và KQHĐKD của doanh nghiệp. Tác động của sự nhất quán của lãnh đạo đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB. Ảnh hưởng của chất lượng lãnh đạo đối với tác động của sự nhất quán của lãnh đạo đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.

Kết quả nghiên cứu định lượng. Mẫu và thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo. Đánh giá giá trị phân biệt của thang đo.

Kiểm định vấn đề chệch do phương pháp và đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết. Bàn luận kết quả nghiên cứu. 140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

145 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU. Hàm ý nghiên cứu. Hàm ý quản trị. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO. 25 vii Phụ lục số 1: Bảng tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của KSNB…………….25 Phụ lục số 2: Bảng tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố chịu tác động bởi sự hữu hiệu của KSNB…………………………….34 Phụ lục số 3: Bảng tóm tắt các nghiên cứu kết hợp giữa lãnh đạo và KSNB….41 Phụ lục số 4: Tóm tắt các nghiên cứu đã kế thừa……………………………….47 Phụ lục số 5: Tóm tắt các cơ sở lý thuyết của việc xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu…………………………………………………………….……49 Phụ lục số 6: Dàn bài thảo luận với nhà quản lý……………………………….…50 Phụ lục số 7: Bảng tổng hợp ý kiến các nhà quản lý……………………….…57 Phụ lục số 8: Thang đo (song ngữ)…………………………….73 Phụ lục số 9: Kết quả phân tích dữ liệu định tính…………………………….83 Phụ lục số 10: Kết quả phân tích dữ liệu định lượng trên PLS – hệ số tải, giá trị t và p, kết quả bootstrap…………………………………………………….91 Phụ lục số 11: Độ tin cậy và giá trị thang đo – kết quả tính toán trên SmartPLS3.92 Phụ lục số 12: Hệ số HTMT – kết quả tính toán trên SmartPLS3…………….93 Phụ lục số 13: Hệ số β đường dẫn giữa các biến trong mô hình đề xuất, giá trị t và p, kết quả bootstrap trên SmartPLS3…………………………………….94 Phụ lục số 14: Kết quả phân tích mô hình điều tiết – trung gian theo PROCESS Macro (mô hình 11) trên SPSS……………………………………….95 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ AICPA American Institute of Certified Public Accountants (Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ) AVE Average variance extracted (Phương sai trích bình quân) CAP The Committee on Auditing Procedure (Ủy ban về thủ tục kiểm toán) CEO Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành) CR Composite reliability (Độ tin cậy tổng hợp) FED Federal Reserve System (Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ) HTMT Heterotrait-Montrait (Hệ số HTMT) KPI Key performance indicator (Chỉ số đo lường hiệu suất) KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh KSNB Kiểm soát nội bộ NQL ở HN Nhà quản lý ở Hà Nội NQL ở ĐN Nhà quản lý ở Đà Nẵng PLS-SEM Partial least squares structural equation modeling (Mô hình cấu trúc tuyến tính trên cơ sở bình phương tối thiểu từng phần) PTKD Phát triển kinh doanh SRMR Standardized root mean square residual (Hệ số SRMR) TNXHDN Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp TP Thành phố VIF Variance inflation factor (Hệ số phóng đại phương sai) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.1 Số lượng doanh nghiệp cần khảo sát theo chọn mẫu định 92 mức Bảng 3.2 Thông tin tóm tắt của đáp viên tham gia khảo sát thử 94 nghiệm Bảng 4.1 Thông tin về nhà quản lý và đơn vị tham gia phỏng vấn 101 Bảng 4.2 Các chủ đề rút từ kết quả phân tích và tổng hợp bởi 120 NVivo Bảng 4.3 Các giả thuyết nghiên cứu 123 Bảng 4.4 Thống kê mô tả mẫu thu thập 126 Bảng 4.5 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo 128 Bảng 4.6 Ma trận tương quan – phân tích giá trị phân biệt của các 132 thang đo cho các biến trừu tượng trong mô hình Bảng 4.7 Kết quả kiểm định các giả thuyết theo đường dẫn PLS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Từ Thanh Hoài (2022). Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/vai-tro-dieu-tiet-cua-lanh-dao-doi-voi-kiem-soat-noi-bo-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá vai trò lãnh đạo trong kiểm soát nội bộ tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tuân thủ.

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò điều tiết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter