Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản phẩm lúa gạo tài nguy
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng sản phẩm doanh nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
371
Thời gian đọc
56 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án: Quản lý chất lượng lúa gạo Tài Nguyên
- Số trang:
- 371 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Tất Duyên Thư
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Quản lý chất lượng lúa gạo Tài Nguyên
Luận án tập trung vào việc quản lý chất lượng lúa gạo Tài Nguyên. Đây là một vấn đề cấp thiết tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu giúp các nhà quản lý địa phương và tác nhân chuỗi cung ứng hiểu rõ yêu cầu thị trường. Luận án làm rõ sự khác biệt chất lượng trước năm 2009 và năm 2014. Các lý do suy giảm chất lượng được phân tích sâu. Yếu tố ảnh hưởng trong các khâu sản xuất, bảo quản, chế biến, và tiêu thụ cũng được xác định. Các yếu tố hoạt động quản lý chất lượng và quản lý nhà nước cũng được xem xét. Dựa trên cơ sở này, nghiên cứu đề xuất giải pháp. Mục tiêu là giúp các bên liên quan hoạch định và quản lý chất lượng lúa gạo Tài Nguyên tốt hơn. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành nông nghiệp bền vững.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chất lượng Lúa Gạo
Mục tiêu chính của luận án là hỗ trợ nhà quản lý, các tác nhân chuỗi cung ứng hiểu rõ hơn về yêu cầu thị trường đối với chất lượng lúa gạo Tài Nguyên. Luận án phân tích sự khác biệt chất lượng trước năm 2009 và năm 2014. Nghiên cứu xác định lý do suy giảm chất lượng, các yếu tố ảnh hưởng trong sản xuất, bảo quản, chế biến, và tiêu thụ. Luận án cũng xem xét các yếu tố quản lý chất lượng và quản lý nhà nước tác động đến chất lượng lúa gạo dọc theo chuỗi cung ứng. Dựa trên kết quả, luận án đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng lúa gạo Tài Nguyên, đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long.
1.2. Phạm vi và Đối tượng Điều tra
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 577 quan sát mẫu. Các đối tượng bao gồm tác nhân, nhà hỗ trợ, và các bên tham gia chuỗi cung ứng lúa gạo Tài Nguyên. Địa bàn nghiên cứu tập trung tại hai tỉnh Long An và Sóc Trăng. Các tỉnh này sở hữu diện tích và sản lượng lúa Tài Nguyên lớn nhất, cùng vùng chuyên canh lúa gạo Tài Nguyên rộng khắp Đồng bằng sông Cửu Long. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện cao cho chuỗi cung ứng nông sản trọng điểm này.
II.Phương pháp Nghiên cứu Chuỗi Cung ứng Lúa Gạo Tài Nguyên
Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc từ việc lược khảo chuỗi cung ứng nông sản. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được kết hợp linh hoạt. Điều này giúp giải quyết các mục tiêu luận án một cách toàn diện. Nhiều kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được ứng dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho kết quả nghiên cứu. Các phương pháp này bao gồm thống kê mô tả, phân tích lợi ích chi phí, thử nghiệm hàm lượng amyloza. Ngoài ra còn có phân tích thời gian rỗi JIT, kiểm định trung bình, phân tích nhân tố, hồi quy nhị phân và đa biến. Cách tiếp cận khoa học này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng lúa gạo.
2.1. Khung lý thuyết và Phương pháp Tiếp cận
Luận án phát triển khung lý thuyết dựa trên lược khảo tổng quan và chi tiết về chuỗi cung ứng nông sản nói chung và lúa gạo nói riêng. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu các vấn đề. Phương pháp định lượng dùng để kiểm định các giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về các thách thức chất lượng sản phẩm.
2.2. Các Kỹ thuật Phân tích Dữ liệu Chính
Nhiều phương pháp phân tích chính được ứng dụng. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Phân tích lợi ích chi phí đánh giá hiệu quả kinh tế. Thử nghiệm hàm lượng amyloza xác định đặc tính gạo. Thời gian rỗi trong mô hình JIT phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định trung bình từng cặp so sánh các nhóm. Phân tích nhân tố và nhân tố khẳng định xác định các yếu tố ảnh hưởng. Hồi quy nhị phân và hồi quy đa biến phân tích mối quan hệ giữa các biến. Các kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy và chính xác cho kết quả nghiên cứu.
III.Phân tích Thực trạng Suy giảm Chất lượng Gạo Tài Nguyên
Gạo Tài Nguyên ở Đồng bằng sông Cửu Long đang trải qua suy giảm chất lượng nghiêm trọng. Tình trạng này khác biệt rõ rệt so với giai đoạn trước năm 2009. Các đặc tính gạo Tài Nguyên truyền thống đã mất đi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng và thị trường gạo. Nhiều người tiêu dùng đã chuyển sang các loại gạo khác hoặc phải pha trộn. Các công ty cũng trộn gạo Tài Nguyên với gạo Sóc Miên chất lượng thấp hơn. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn về giá trị thương hiệu và cạnh tranh trên thị trường.
3.1. Hiện trạng Chất lượng và Đặc tính Gạo
Chất lượng lúa gạo Tài Nguyên tại Đồng bằng sông Cửu Long đang suy giảm nghiêm trọng. Tình trạng này khác biệt rõ rệt so với giai đoạn trước năm 2009. Gạo Tài Nguyên hiện nay không còn giữ được các đặc tính quý giá. Hạt gạo không nhuyễn, không đục như sữa. Gạo mất đi độ tơi xốp, vị ngọt và mùi thơm đặc trưng. Cơm nấu xong thường rất cứng khi để nguội hoặc để qua đêm. Điều này ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của người tiêu dùng. Sự thay đổi này đặt ra thách thức lớn cho thương hiệu gạo Tài Nguyên.
3.2. Phản ứng của Thị trường và Người tiêu dùng
Sự suy giảm chất lượng dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Một bộ phận người tiêu dùng đã chuyển sang sử dụng các loại gạo khác. Họ tìm kiếm những sản phẩm chất lượng tốt hơn, đáp ứng mong đợi. Một bộ phận khác, vẫn còn trung thành với gạo Tài Nguyên, phải trộn gạo Tài Nguyên với các loại gạo mềm cơm hơn để cải thiện độ ngon. Đặc biệt, các công ty thường trộn một lượng lớn gạo Tài Nguyên với gạo Sóc Miên. Gạo Sóc Miên nhập từ Campuchia, có hình thức giống gạo Tài Nguyên nhưng chất lượng kém hơn và giá rẻ hơn. Việc này làm mờ đi giá trị thương hiệu và chất lượng thực sự của gạo Tài Nguyên. Thị trường gạo Tài Nguyên đang đối mặt với nguy cơ mất dần uy tín.
IV.Các Yếu tố Tác động Chất lượng Lúa Gạo Tài Nguyên
Chất lượng gạo Tài Nguyên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ khâu sản xuất đến bảo quản, chế biến và tiêu thụ, đều có những nguyên nhân cụ thể gây suy giảm. Các yếu tố như giống lúa, nguồn nước, và hóa chất trong sản xuất có vai trò quan trọng. Công nghệ sấy, xay xát và thời gian bảo quản cũng tác động đáng kể. Hiện tượng đấu trộn làm mất đi giá trị gạo. Ngoài ra, hoạch định, kiểm tra trong quản lý chất lượng và các chính sách quản lý nhà nước cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp này.
4.1. Nguyên nhân Giảm Chất lượng trong Chuỗi Cung ứng
Nguyên nhân suy giảm chất lượng gạo Tài Nguyên xuất hiện ở tất cả các khâu trong chuỗi cung ứng.
- Sản xuất: Giống lúa được phục tráng, nguồn nước lợ, và việc sử dụng thuốc ức chế sinh trưởng (chứa Paclobutrazol) là những yếu tố chính ảnh hưởng tiêu cực. Những yếu tố này trực tiếp tác động đến đặc tính và năng suất của lúa.
- Bảo quản và Chế biến: Thời gian bảo quản lúa trước khi sấy hoặc xay xát, công nghệ sấy, công nghệ xay xát, và thời gian bảo quản gạo sau xay xát đều có vai trò quan trọng. Các quy trình không chuẩn hóa hoặc công nghệ lạc hậu làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng.
- Tiêu thụ: Hiện tượng đấu trộn các loại gạo chất lượng kém hơn là yếu tố then chốt. Thực trạng này làm sai lệch chất lượng thực tế của gạo Tài Nguyên khi đến tay người tiêu dùng.
4.2. Vai trò Quản lý Chất lượng và Quản lý Nhà nước
Hoạt động quản lý chất lượng trong chuỗi cung ứng lúa gạo Tài Nguyên cũng có tác động đáng kể. Hoạch định và kiểm tra là hai yếu tố quản lý chất lượng ảnh hưởng đến tất cả các khâu. Các yếu tố quản lý Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng bao gồm hỗ trợ nghiên cứu, quảng bá và phát triển thương hiệu, phát triển thị trường, quản lý thị trường. Ngoài ra, hỗ trợ vốn, chính sách khuyến khích đầu tư nông nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật, và phát triển hạ tầng nông thôn đều tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng lúa gạo Tài Nguyên. Sự thiếu vắng hoặc yếu kém trong các yếu tố này góp phần vào tình trạng suy giảm chất lượng.
V.Giải pháp Nâng cao Chất lượng Gạo Tài Nguyên Bền Vững
Để nâng cao chất lượng gạo Tài Nguyên bền vững, cần có sự thay đổi tư duy toàn diện. Các chính sách hỗ trợ mới cần được ban hành. Chúng phải tập trung vào phục tráng giống, nghiên cứu thổ nhưỡng, và quy trình canh tác chất lượng cao. Nông dân cần tăng cường liên kết, cam kết sản xuất lúa sạch. Việc này đảm bảo chất lượng sản phẩm nông nghiệp và giữ gìn môi trường. Sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân là chìa khóa để phát triển thương hiệu gạo Tài Nguyên bền vững trên thị trường.
5.1. Thay đổi Tư duy và Chính sách Hỗ trợ
Cần thay đổi tư duy trong quản lý, sản xuất, và tiêu thụ. Các cơ quan hỗ trợ phải rà soát, ban hành chính sách hỗ trợ mới. Chính sách này tập trung vào phục tráng giống Tài Nguyên. Nghiên cứu thổ nhưỡng cần được đẩy mạnh. Thử nghiệm quy trình kỹ thuật có đối chứng trong việc trồng lúa Tài Nguyên chất lượng cao là cần thiết. Nâng cao vai trò của tổ trưởng tổ hợp tác. Khuyến khích chủ động liên hệ đối tác liên kết kinh doanh. Cùng chịu trách nhiệm với doanh nghiệp liên kết. Những thay đổi này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.
5.2. Tăng cường Liên kết và Cam kết Sản xuất Chất lượng
Nông dân cần tăng cường liên kết ngang. Điều này thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Cam kết sản xuất lúa Tài Nguyên chất lượng cao theo vụ mùa 6 tháng. Không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học hoặc các chất cấm. Thực hiện canh tác bền vững. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm và giữ gìn môi trường. Sự hợp tác giữa các bên trong chuỗi cung ứng là chìa khóa. Nó giúp duy trì và nâng cao chất lượng gạo Tài Nguyên. Các giải pháp này hướng tới một tương lai bền vững cho ngành gạo Tài Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (371 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Quản lý chất lượng sản phẩm lúa gạo Tài Nguyên theo chuỗi cung ứng" do nghiên cứu sinh Tất Duyên Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Thị Thanh Lộc tại Trường Đại học Cần Thơ (2020), thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62 34 01 02). Đề tài giải quyết vấn đề cấp bách về sự suy giảm phẩm cấp nghiêm trọng của lúa gạo Tài Nguyên – một giống lúa mùa đặc sản quang kỳ 6 tháng bản địa tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu xác lập tính tiên phong khi tích hợp đồng bộ hai trường phái: Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) và Quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) vào ngành hàng nông sản đặc thù.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận quản lý chất lượng ở từng công đoạn đơn lẻ hoặc phân tích chuỗi cung ứng thuần túy về mặt kinh tế học và logistics (Võ Thị Thanh Lộc và Nguyễn Phú Son, 2013). Chưa có công trình nào mô hình hóa thực nghiệm hệ thống Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng nông sản (Agrifood Supply Chain Quality Management - ASCQM) xuyên suốt từ khâu chọn giống, canh tác, sau thu hoạch, chế biến cho đến phân phối bán lẻ.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 2 hệ giả thuyết (Hypotheses - H):
- RQ1: Thực trạng và nguyên nhân nào dẫn đến sự thay đổi chất lượng lúa gạo Tài Nguyên giai đoạn năm 2014 so với trước năm 2009 dọc theo toàn bộ chuỗi cung ứng?
- RQ2: Đặc điểm cấu trúc chuỗi cung ứng hiện hữu tạo ra rào cản và thuận lợi gì? Những yếu tố kỹ thuật và vận hành nào trong từng khâu (sản xuất, bảo quản - chế biến, tiêu thụ) tác động trực tiếp đến chất lượng gạo?
- RQ3: Các hoạt động chức năng quản trị chất lượng (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra) và các chính sách can thiệp của Quản lý Nhà nước tác động ra sao đến chất lượng sản phẩm cuối cùng?
- H1: Chất lượng lúa gạo Tài Nguyên vùng ĐBSCL ở giai đoạn khảo sát suy giảm có ý nghĩa thống kê so với thời kỳ trước năm 2009.
- H2: Các nhân tố kỹ thuật canh tác, công nghệ bảo quản chế biến, hành vi gian lận thương mại, hoạt động quản trị chất lượng nội bộ và sự can thiệp vĩ mô của Nhà nước có tác động đa chiều đến chất lượng lúa gạo Tài Nguyên.
Khung lý thuyết xây dựng trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Chuỗi cung ứng nông sản tích hợp (Van der Vorst, 2006, 2007), Mô hình quản trị chất lượng PDCA (Deming, 1986) và Lý thuyết Dòng chảy hai chiều xuôi - ngược trong chuỗi giá trị (Võ Thị Thanh Lộc và Nguyễn Phú Son, 2013). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian chuyên canh trọng điểm tại Long An (huyện Cần Đước) và Sóc Trăng (huyện Thạnh Trị) – hai địa bàn chiếm 50,42% diện tích và 54,34% tổng sản lượng lúa Tài Nguyên toàn vùng ĐBSCL. Quy mô mẫu điều tra gồm 577 quan sát (506 mẫu tác nhân chuỗi chính thức bao gồm nông dân, thương lái, nhà máy xay xát, doanh nghiệp, người bán buôn/bán lẻ, chuyên gia và người tiêu dùng).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ghi nhận sự phân nhánh rõ rệt giữa hai dòng học thuyết chính:
- Dòng tiếp cận định chuẩn kỹ thuật - quy trình nội bộ: Khởi xướng từ các nghiên cứu chất lượng truyền thống (Shewhart, 1931; Crosby, 1979; Feigenbaum, 1983; Ishikawa, 1990; Robinson và Malhotra, 2005) và tiêu chuẩn hóa ISO 9000, HACCP, GMP. Quan điểm này xem chất lượng là "sự tuân thủ tuyệt đối các thông số kỹ thuật nội bộ" (conformance to specifications) nhằm triệt tiêu khuyết tật ngay từ gốc.
- Dòng tiếp cận định hướng thị trường và giá trị khách hàng: Đại diện bởi Juran (1974), Garvin (1984, 1988), Reeves và Bednar (1994), Mentzer và cộng sự (2001), Christopher (2010). Nhóm tác giả này lập luận chất lượng là "sự phù hợp cho mục đích sử dụng" (fitness for use) và đáp ứng liên tục sự kỳ vọng biến đổi của người tiêu dùng thông qua tích hợp chuỗi giá trị.
Trong lĩnh vực nông sản, cuộc tranh luận học thuật diễn ra giữa hai góc nhìn: một bên xem sự biến thiên chất lượng do các yếu tố sinh học tự nhiên quyết định (Tzia và cộng sự, 2015), trong khi trường phái quản trị hiện đại khẳng định chất lượng nông sản bị chi phối bởi mức độ cộng tác, chia sẻ thông tin và cam kết hợp đồng giữa các tác nhân trong mạng lưới cung ứng (Van der Vorst và cộng sự, 2007; Iakovou và cộng sự, 2012; Bochtis và cộng sự, 2018).
Luận án định vị chính xác tại điểm nghẽn của chuỗi cung ứng nông sản nhiệt đới ở các nền kinh tế mới nổi: sự suy giảm chất lượng không đơn thuần do suy thoái giống tự nhiên mà là hệ quả của hành vi bất cân xứng thông tin, xung đột lợi ích kinh tế ngắn hạn và sự thiếu vắng cơ chế kiểm soát chất lượng liên kết dọc. Khi so sánh với nghiên cứu chuỗi gạo thơm Jasmine Thái Lan của Chaisuriyoteng và cộng sự hay chuỗi gạo Basmati của Ấn Độ vốn có chỉ dẫn địa lý và chuỗi giá trị khép kín, chuỗi lúa gạo Tài Nguyên Việt Nam bộc lộ sự đứt gãy nghiêm trọng về liên kết ngang giữa nông dân và liên kết dọc giữa nông hộ với doanh nghiệp xuất khẩu. Đóng góp của luận án làm sáng tỏ cơ chế tác động của quản lý chất lượng hai chiều (forward and reverse flows) trong việc bảo tồn và nâng tầm giá trị nông sản đặc sản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng (Supply Chain Quality Management - SCQM) của Robinson & Malhotra (2005) và Khung chuỗi cung ứng nông sản (Agrifood Supply Chain) của Van der Vorst (2006, 2007) thông qua việc hệ thống hóa và lượng hóa các nhân tố quản trị đặc thù cho chuỗi lúa gạo mùa.
Mô hình lý thuyết đề xuất xác lập mối quan hệ tương tác giữa 4 trụ cột cơ bản:
- Trụ cột can thiệp kỹ thuật - sinh học: Giống phục tráng, điều kiện nước lợ tự nhiên, hóa chất kích thích sinh trưởng (Paclobutrazol) và phân bón.
- Trụ cột vận hành sau thu hoạch và chế biến: Thời gian chờ sấy, công nghệ sấy vỉ ngang/tháp sấy, công nghệ tách màu xay xát và thời gian bảo quản lưu kho.
- Trụ cột chức năng quản lý chất lượng (QM): Hoạch định (Quality Planning), Kiểm soát (Quality Control), Đảm bảo (Quality Assurance) và Cải tiến chất lượng (Quality Improvement).
- Trụ cột thể chế Quản lý Nhà nước: Nghiên cứu chuyển giao, quản lý thị trường, phát triển thương hiệu, hỗ trợ vốn và hạ tầng nông thôn.
Nghiên cứu tạo nên bước tiến nhận thức khi chứng minh rằng các hoạt động quản trị vô hình (chính sách, kiểm soát thị trường, đạo đức kinh doanh) có sức nặng quyết định đến việc giữ vững các thuộc tính hóa lý hữu hình của nông sản (hàm lượng amylose, độ dẻo mềm, độ thơm).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Quản lý chuỗi cung ứng nông sản (AFSC): Phân tích 5 dòng chảy (vật chất, tài chính, thông tin, quy trình, giá trị xúc tiến thương mại).
- Lý thuyết Quản lý chất lượng toàn diện (TQM & Chu trình PDCA): Đánh giá mức độ hoàn thiện quản lý từ khâu hoạch định, thực hiện đến kiểm tra, điều chỉnh.
- Lý thuyết Sản xuất Tinh gọn (Lean / Just-In-Time - JIT): Ứng dụng phân tích thời gian nhàn rỗi (idle time) và độ trễ logistics gây tổn thất phẩm chất lúa sau gặt.
graph TD
subgraph "DÒNG CHẢY XUÔI: Quản lý vận hành từ đầu vào đến đầu ra"
A[Khâu Sản xuất: Giống, Nước lợ, Paclobutrazol, Phân bón] --> B[Khâu Bảo quản & Chế biến: Thời gian chờ sấy, Công nghệ sấy, Xay xát]
B --> C[Khâu Tiêu thụ: Phân phối, Đấu trộn thương mại, Bán lẻ]
end
subgraph "DÒNG CHẢY NGƯỢC: Yêu cầu thị trường & Phản hồi chất lượng"
D[Người tiêu dùng nội địa & Xuất khẩu] -->|Độ mềm, dẻo, xốp, hàm lượng Amylose| C
C -->|Tín hiệu thị trường & Giá cả| B
B -->|Yêu cầu chất lượng lúa tươi| A
end
subgraph "HỆ THỐNG ĐIỀU TIẾT VÀ HỖ TRỢ"
E[Hoạt động Quản trị Chất lượng: Hoạch định & Kiểm soát] -.-> A & B & C
F[Quản lý Nhà nước: Chính sách, Thương hiệu, QL Thị trường] -.-> A & B & C
end
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ cho giống lúa mùa nhạy cảm quang kỳ, canh tác vùng sinh thái nước lợ ven biển, nơi cấu trúc thương mại phụ thuộc nặng nề vào mạng lưới thương lái trung gian thu gom lúa tươi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực có phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai:
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu (In-depth interview), thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD) và đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal - PRA) với nông dân, cán bộ quản lý Sở NN&PTNT, Trung tâm Khuyến nông và chuyên gia đầu ngành nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết và bảng hỏi.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát thực địa diện rộng, thử nghiệm hóa tính mẫu lúa gạo trong phòng thí nghiệm và phân tích dữ liệu đa biến.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) khảo sát toàn diện 6 mắt xích trong chuỗi: Nông hộ sản xuất $\rightarrow$ Thương lái thu gom $\rightarrow$ Nhà máy xay xát $\rightarrow$ Công ty lương thực chế biến $\rightarrow$ Đại lý bán buôn/bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) cho nông dân và chọn mẫu theo chuỗi liên kết mạng lưới (Chain Network Sampling theo hướng dẫn của GTZ, 2007) cho các tác nhân thương mại sau nông hộ:
- Mẫu nông hộ (n = 240): Chọn tại 2 vùng chuyên canh lớn nhất là huyện Cần Đước (Long An) và huyện Thạnh Trị (Sóc Trăng).
- Mẫu thương lái (n = 30): Khảo sát ghe thu mua tại vùng nguyên liệu.
- Mẫu nhà máy xay xát (n = 30) & Doanh nghiệp lương thực (n = 16): Các cơ sở chế biến tại Long An, Sóc Trăng, Tiền Giang, Cần Thơ.
- Mẫu tác nhân phân phối sỉ/lẻ (n = 60) & Người tiêu dùng (n = 120): Khảo sát tại các thị trường đô thị tiêu thụ chính.
- Mẫu chuyên gia & Nhà quản lý (n = 10): Cán bộ Sở NN&PTNT, nhà khoa học lúa gạo.
Công cụ đo lường sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Quy trình thu thập dữ liệu kiểm soát nghiêm ngặt độ giá trị nội dung (content validity), giá trị hội tụ (convergent validity), giá trị phân biệt (discriminant validity qua ma trận tương quan) và độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0,70$; chỉ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,30$).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các kỹ thuật kinh tế lượng và kiểm nghiệm chuyên sâu trên phần mềm SPSS và AMOS:
- Phân tích kiểm định mẫu cặp (Paired-Sample t-test): So sánh mức độ suy giảm các thuộc tính cảm quan của gạo Tài Nguyên giữa thời điểm trước năm 2009 và năm 2014.
- Phương pháp kiểm nghiệm sinh hóa: Đo lường hàm lượng Amylose (%) trong mẫu gạo Tài Nguyên trước và sau phục tráng giống để đối chiếu chất lượng hóa tính.
- Phương pháp thời gian rỗi (Idle Time analysis) trong mô hình JIT: Tính toán độ trễ thời gian lúa nằm chờ vận chuyển và sấy ảnh hưởng đến tỷ lệ tấm và mùi thơm.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) & Nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định tính tương thích của cấu trúc thang đo Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng và Quản lý Nhà nước (KMO $> 0,5$; Bartlett’s Test $p < 0,001$; Variance Explained $> 50%$; các chỉ số mô hình $Chi-square/df < 3$; $CFI, TLI > 0,9$; $RMSEA < 0,08$).
- Mô hình Hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression): Xác định hệ số tác động $\beta$ của các nhân tố canh tác, chế biến, quản lý chất lượng và chính sách Nhà nước đến chất lượng gạo.
- Kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2,0$), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan / White test) và kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định tính, định lượng và kiểm nghiệm phòng thí nghiệm mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
-
Minh chứng khoa học về sự suy thoái phẩm cấp hạt gạo: Kiểm định Paired-sample t-test ($p < 0,001$) khẳng định chất lượng gạo Tài Nguyên năm 2014 suy giảm trầm trọng so với trước năm 2009 trên tất cả các thuộc tính: hạt gạo mất đi độ đục sữa nhuyễn đặc trưng, giảm độ xốp mềm, mất mùi thơm tự nhiên và đặc biệt bị khô cứng nghiêm trọng khi để nguội hoặc để qua đêm. Kết quả thử nghiệm sinh hóa ghi nhận sự biến động bất thường của hàm lượng Amylose trước và sau phục tráng giống (giai đoạn 2013–2018 giống phục tráng tiếp tục bị thoái hóa cục bộ).
-
Khám phá tác động tiêu cực của hóa chất Paclobutrazol và biến đổi thủy văn: Tại khâu sản xuất, hồi quy đa biến chỉ ra việc lạm dụng chất ức chế sinh trưởng chứa hoạt chất Paclobutrazol (được $90% - 92,7%$ nông dân tại Cần Đước và Thạnh Trị sử dụng nhằm chống đổ ngã và ép rút ngắn chu kỳ sinh trưởng từ 6 tháng xuống còn 4,5 tháng) kết hợp bón thừa phân đạm vô cơ là thủ phạm chính phá vỡ cấu trúc tinh bột nội nhũ hạt gạo. Bên cạnh đó, các công trình ngăn mặn triệt để làm triệt tiêu nguồn nước lợ tự nhiên – môi trường thổ nhưỡng cốt lõi tạo nên hương vị đặc thù của lúa Tài Nguyên mùa.
-
Hiện tượng nghẽn mạch thời gian (Idle Time) trong bảo quản - chế biến: Phân tích JIT chỉ ra lúa sau thu hoạch bị lưu giữ ẩm trên đồng và ghe thương lái quá thời gian tiêu chuẩn trước khi đưa vào lò sấy. Công nghệ sấy tĩnh vỉ ngang không đồng đều làm tăng tỷ lệ rạn nứt hạt lúa, dẫn đến tỷ lệ tấm cao khi xay xát và làm suy giảm phẩm chất thương phẩm.
-
Nạn đấu trộn thương mại bất cân xứng: Tại khâu tiêu thụ, nghiên cứu bóc trần hiện tượng các doanh nghiệp và thương nhân chủ động đấu trộn gạo Tài Nguyên với gạo Sóc Miên (nhập khẩu từ Campuchia có hình thái hạt đục tương đồng nhưng giá rẻ và chất lượng kém) hoặc người bán lẻ tự pha trộn với các loại gạo dẻo (OM4900, Nàng Hoa 9, ST, RVT, Một Bụi) để đối phó với hiện tượng cơm bị khô cứng, gây suy giảm niềm tin người tiêu dùng và làm xói mòn nhãn hiệu tập thể "Tài Nguyên Chợ Đào" và "Tài Nguyên Châu Hưng".
-
Vai trò áp đảo của Hoạch định và Kiểm tra: Trong các chức năng quản lý chất lượng, phân tích EFA/CFA và hồi quy chứng minh Hoạch định (Quality Planning) và Kiểm tra (Quality Control) là hai nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất ($p < 0,01$) xuyên suốt toàn bộ các mắt xích của chuỗi cung ứng.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình ASCQM tại các nước đang phát triển, làm rõ sự phụ thuộc hữu cơ giữa chất lượng hóa lý nông sản và cơ chế quản trị chuỗi cung ứng.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường hỗn hợp hoàn chỉnh kết hợp giữa kinh tế lượng quản trị chuỗi và kiểm nghiệm hóa tính thực phẩm, có khả năng nhân rộng nghiên cứu cho các giống lúa đặc sản khác (Nàng Thơm Chợ Đào, ST24, ST25).
- Về thực tiễn sản xuất - kinh doanh: Khuyến cáo nông dân tuyệt đối không sử dụng Paclobutrazol, tái lập quy trình canh tác lúa mùa 6 tháng chuẩn mực, chuyển đổi sang sấy tháp hiện đại và kiểm soát nghiêm ngặt quy trình tồn trữ lúa ngắn hạn.
- Về chính sách công: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ NN&PTNT và UBND các tỉnh Long An, Sóc Trăng quy hoạch vùng sinh thái chuyên canh nước lợ, cấp kinh phí phục tráng giống định kỳ, hoàn thiện khung pháp lý truy xuất nguồn gốc và xử phạt nghiêm hành vi đấu trộn gian lận thương mại.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn mô hình hóa CFA toàn chuỗi: Do tính chất sản phẩm biến đổi qua từng công đoạn (từ lúa tươi $\rightarrow$ lúa khô $\rightarrow$ gạo lứt $\rightarrow$ gạo trắng $\rightarrow$ cơm) và các thang đo biến độc lập $X$, phụ thuộc $Y$ ở 3 khâu (sản xuất, chế biến, tiêu thụ) không đồng nhất về đơn vị đo, nghiên cứu chưa thể chạy một mô hình CFA/SEM gộp chung duy nhất cho toàn chuỗi mà phải phân tách hồi quy theo từng mắt xích.
- Giới hạn thời gian cập nhật: Dữ liệu gốc thu thập đợt 1 (2014-2015) và khảo sát cập nhật đợt 2 (2018), chưa bao quát hết các biến động phức tạp của biến đổi khí hậu xâm nhập mặn sau năm 2020.
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Tập trung chủ yếu vào 2 tỉnh hạt nhân Long An và Sóc Trăng, các tỉnh có diện tích lúa Tài Nguyên nhỏ hơn (Bạc Liêu, Cà Mau, Trà Vinh) mới dừng lại ở mức khảo sát bổ trợ trường hợp (case study).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Đa cấp (Multilevel Structural Equation Modeling - M-SEM) khi chuẩn hóa được thang đo chất lượng xuyên suốt chuỗi.
- Đánh giá tác động của công nghệ số, tem truy xuất nguồn gốc điện tử (Blockchain) và chỉ dẫn địa lý (GI) đến niềm tin và mức sẵn lòng chi trả (WTP) của người tiêu dùng đối với gạo Tài Nguyên.
- Thử nghiệm mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn sinh thái (lúa mùa Tài Nguyên kết hợp nuôi tôm/cá vùng nước lợ).
- Nghiên cứu cơ chế hợp đồng liên kết dọc bền vững có bảo hiểm nông nghiệp giữa Hợp tác xã kiểu mới và các Tập đoàn xuất khẩu lúa gạo quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Tạo tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp và Quản trị chuỗi cung ứng; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa quản trị chất lượng và nông học.
- Chuyển đổi ngành lúa gạo: Định hướng các doanh nghiệp xay xát và xuất khẩu chuyển dịch từ chiến lược cạnh tranh theo sản lượng giá rẻ sang chiến lược quản trị chuỗi chất lượng cao, chuẩn hóa quy trình JIT để giảm hao hụt sau thu hoạch.
- Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho "Đề án phát triển thương hiệu gạo Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030" của Bộ NN&PTNT và các chính sách quy hoạch vùng đệm mặn - ngọt tại ĐBSCL.
- Lợi ích xã hội: Giúp bảo tồn giống lúa đặc sản bản địa quý hiếm, nâng cao thu nhập ổn định cho hàng chục ngàn hộ nông dân nghèo vùng nhiễm mặn thông qua liên kết tổ hợp tác/hợp tác xã.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận khung lý thuyết ASCQM tích hợp, bộ thang đo tin cậy và phương pháp phân tích kết hợp định tính - định lượng - kiểm nghiệm hóa tính.
- Doanh nghiệp chế biến & Xuất khẩu gạo: Nắm vững quy trình kiểm soát thời gian nhàn rỗi JIT, kỹ thuật sấy bảo quản và quản trị chuỗi cung ứng khép kín nhằm bảo đảm chất lượng đồng nhất.
- Nông dân & Hợp tác xã nông nghiệp: Hiểu rõ tác hại của việc ép vụ bằng hóa chất Paclobutrazol, nhận thức được tầm quan trọng của liên kết ngang và thực hiện nghiêm ngặt quy trình canh tác hữu cơ nước lợ.
- Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan Quản lý Thị trường: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực nghiệm xác đáng để thiết lập rào cản kỹ thuật, quản lý nhãn hiệu tập thể và bảo vệ thương hiệu nông sản quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã tích hợp thành công Lý thuyết Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng (Robinson & Malhotra, 2005) với Mô hình dòng chảy ngược - xuôi trong chuỗi nông sản nhiệt đới (Võ Thị Thanh Lộc & Nguyễn Phú Son, 2013). Đóng góp độc đáo nằm ở việc chứng minh rằng chất lượng cảm quan và hóa tính của nông sản không chỉ là thuộc tính kỹ thuật đơn lẻ mà là hàm số phụ thuộc trực tiếp vào mức độ phối hợp chức năng quản trị (Hoạch định - Kiểm tra) và cơ chế phân phối lợi ích dọc theo chuỗi cung ứng.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các nghiên cứu của Van der Vorst (2006) hay Iakovou và cộng sự (2012) vốn chỉ khảo sát bảng hỏi định lượng thuần túy, luận án đã thiết lập quy trình kiểm chứng chéo (Triangulation) kết hợp 3 tầng dữ liệu: dữ liệu cảm nhận thị trường (t-test mẫu cặp), dữ liệu phân tích vận hành kinh tế lượng (EFA/CFA, hồi quy đa biến) và dữ liệu kiểm nghiệm sinh hóa thực nghiệm (phân tích hàm lượng Amylose phòng thí nghiệm).
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Nông dân sử dụng hoạt chất Paclobutrazol với kỳ vọng tăng năng suất và chống đổ ngã cây lúa để tăng thu nhập, nhưng chính việc rút ngắn chu kỳ sinh trưởng tự nhiên từ 6 tháng xuống 4,5 tháng đã làm biến tính nội nhũ, khiến gạo bị khô cứng cơm nghiêm trọng. Kết quả là giá bán thương phẩm sụt giảm mạnh, người tiêu dùng quay lưng, triệt tiêu hoàn toàn lợi thế kinh tế ban đầu của người trồng lúa.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp bộ công cụ khảo sát chi tiết gồm 10 phụ lục hoàn chỉnh: phiếu phỏng vấn nông hộ, phiếu điều tra thương lái, nhà máy xay xát, doanh nghiệp, đại lý bán lẻ, người tiêu dùng, bảng hướng dẫn thảo luận nhóm PRA chuyên gia và toàn bộ ma trận hệ số thang đo kiểm định, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình khảo sát trên bất kỳ chuỗi nông sản đặc sản nào khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Lộ trình nghiên cứu định hướng: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Hoàn thiện công nghệ phục tráng giống Tài Nguyên thuần chủng và chuẩn hóa quy trình canh tác lúa mùa không hóa chất ức chế; (2) Giai đoạn 4-6 năm: Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng số hóa truy xuất nguồn gốc (Traceability System) liên kết nông hộ - hợp tác xã - doanh nghiệp xuất khẩu; (3) Giai đoạn 7-10 năm: Đăng ký bảo hộ Chỉ dẫn địa lý quốc tế, phát triển thương hiệu gạo Tài Nguyên sinh thái nước lợ ĐBSCL thâm nhập các thị trường cao cấp toàn cầu (EU, Mỹ, Nhật Bản).
Kết luận
Luận án của NCS. Tất Duyên Thư xác lập 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xây dựng thành công khung phân tích Quản lý chất lượng sản phẩm nông sản theo chuỗi cung ứng (ASCQM) đặc thù cho ngành hàng lúa gạo tại các nước đang phát triển.
- Lượng hóa chính xác sự suy thoái chất lượng: Sử dụng kiểm định thống kê $t$-test mẫu cặp và phân tích hóa tính chứng minh sự suy giảm có ý nghĩa khoa học về độ xốp, thơm, mềm và hàm lượng amylose của gạo Tài Nguyên giai đoạn sau năm 2009.
- Vạch trần các nguyên nhân cốt tử trong chuỗi: Xác định rõ 3 tác nhân phá hủy chất lượng: lạm dụng hóa chất ức chế sinh trưởng Paclobutrazol khâu canh tác, độ trễ thời gian rỗi (Idle Time) khâu sấy - xay xát và hành vi đấu trộn thương mại bất chính khâu tiêu thụ.
- Khẳng định trọng tâm quản trị: Xác định chức năng Hoạch định và Kiểm tra là đòn bẩy quản trị chất lượng có ảnh hưởng quyết định nhất trong toàn chuỗi.
- Hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ: Đề xuất gói giải pháp chuyển đổi tư duy quản lý, liên kết ngang giữa các hộ nông dân, xây dựng hợp tác xã uy tín liên kết dọc với doanh nghiệp chế biến và nâng cấp công nghệ sấy tháp hiện đại.
- Kiến nghị thể chế thực thi: Cung cấp luận cứ vững chắc để cơ quan quản lý Nhà nước quy hoạch vùng chuyên canh nước lợ, phục tráng giống định kỳ và tăng cường thanh tra, kiểm soát đạo đức kinh doanh trên thị trường lúa gạo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TẤT DUYÊN THƯ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM LÚA GẠO TÀI NGUYÊN THEO CHUỖI CUNG ỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số ngành: 62 34 01 02 Cần Thơ, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TẤT DUYÊN THƯ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM LÚA GẠO TÀI NGUYÊN THEO CHUỖI CUNG ỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số ngành: 62 34 01 02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. VÕ THỊ THANH LỘC Cần Thơ, 2020 TÓM TẮT Đề tài “quản lý chất lượng sản phẩm lúa gạo Tài Nguyên theo chuỗi cung ứng” vùng đồng bằng sông Cửu Long được thực hiện nhằm giuṕ các nhà quản lý địa phương cũng như cać tác nhân tham gia chuỗi cung ứng hiểu rõ hơn yêu cầu thị trường về chất lượng lúa gạo Tài Nguyên hiện tại; Sự khác biệt giữa chất lượng lúa gạo Tài Nguyên trước năm 2009 và năm nghiên cứu 2014; Lý do suy giảm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lúa gạo Tài Nguyên trong các khâu sản xuất, bảo quản chế biến và khâu tiêu thụ; Các yếu tố hoạt động quản lý chất lượng và quản lý Nhà nước ảnh hưởng đến chất lượng lúa gạo Tài Nguyên dọc theo chuỗi cung ứng. Dựa trên cơ sở đó cùng với nghiên cứu các giải pháp được đề xuất, các bên liên quan trong chuỗi cung ứng cóđủ cơ sở hoach ̣ đinḥ vàquản lý chất lượng lúa gạo Tài Nguyên tốt hơn, đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng gạo Tài Nguyên trong nước và xuất khẩu. Với mục tiêu trên, 577 quan sát mẫu được phỏng vấn bao gồm các tác nhân, nhà hỗ trợ và các bên tham gia trong chuỗi cung ứng lúa gạo Tài Nguyên.
Hai tỉnh Long An và Sóc Trăng nơi có diện tích và sản lượng lúa Tài Nguyên cũng như có vùng chuyên canh lúa gạo Tài Nguyên lớn nhất vùng đồng bằng sông Cửu Long được chọn làm địa bàn nghiên cứu. Qua lược khảo tổng quan và lược khảo chi tiết về chuỗi cung ứng nông sản nói chung và lúa gạo nói riêng, khung lý thuyết được đề xuất cho nghiên cứu. Các nghiên cứu định tính và định lượng lần lượt được sử dụng để giải quyết các mục tiêu của luận án, trả lời các câu hỏi cũng như các giả thuyết nghiên cứu. Các phương pháp phân tích chính được ứng dụng bao gồm: thống kê mô tả, phân tích lợi ích chi phí, thử nghiệm hàm lượng amyloza, thời gian rỗi trong mô hình JIT, kiểm định trung bình từng cặp, phân tích nhân tố và nhân tố khẳng định, hồi quy nhị phân và hồi quy đa biến.
Một số kết quả chính của nghiên cứu bao gồm: (1) Chất lượng lúa gạo Tài Nguyên vùng đồng bằng sông Cửu Long đang trong tình trạng suy giảm chất lượng nghiêm trọng so với trước năm 2009. Gạo Tài Nguyên không còn hạt nhuyễn và đục như sữa, không còn tơi xốp, vị ngọt và mùi thơm, rất cứng cơm khi để nguội và để qua đêm. Hệ quả là một bộ phận người tiêu dùng chuyển hẳn sang sử dụng loại gạo khác, một bộ phận khác vẫn còn trung thành với gạo Tài Nguyên thì đấu trộn với các loại gạo mềm cơm hơn. Đặc biệt, một lượng lớn gạo Tài Nguyên được công ty trộn với gạo Sóc Miên (nhập từ Campuchia) – loại gạo có hình thức giống gạo Tài Nguyên i nhưng chất lượng kém hơn và giá rẻ hơn; (2) Nguyên nhân chất lượng gạo Tài Nguyên giảm xuất hiện trong tất cả các khâu thuộc chuỗi cung ứng, từ suy giảm chất lượng lúa trong khâu sản xuất, đến bảo quản và chế biến cũng như trong khâu tiêu thụ.
Cụ thể trong khâu sản xuất, các yếu tố chính ảnh hưởng chất lượng lúa gạo Tài Nguyên bao gồm giống lúa được phục tráng, nguồn nước lợ và thuốc ức chế sinh trưởng (có thành phần Paclobutrazol). Ngoài ra, trong khâu bảo quản và chế biến, các yếu tố như thời gian bảo quản lúa trước khi sấy/xay xát, công nghệ sấy, công nghệ xay xát và thời gian bảo quản gạo sau xay xát cũng làm ảnh hưởng chất lượng lúa gạo Tài Nguyên. Trong khâu tiêu thụ, hiện tượng đấu trộn các loại gạo chất lượng kém hơn là yếu tố quan trọng làm ảnh hưởng chất lượng gạo Tài Nguyên của khâu này; (3) Riêng các yếu tố hoạt động quản lý chất lượng trong chuỗi cung ứng lúa gạo Tài Nguyên thì hoạch định và kiểm tra là hai yếu ảnh hưởng đến chất lượng lúa gạo ở tất cả các khâu trong chuỗi cung ứng. Cuối cùng, các yếu tố quản lý Nhà nước bao gồm hỗ trợ nghiên cứu, quảng bá và phát triển thương hiệu, phát triển thị trường, quản lý thị trường, hỗ trợ vốn, chính sách khuyến khích đầu tư nông nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật và phát triển hạ tầng nông thôn đều có tác động đến chất lượng lúa gạo Tài Nguyên.
Từ các vấn đề còn tồn tại qua phân tích trong hoạt động sản xuất, bảo quản chế biến và tiêu thụ lúa gạo Tài Nguyên vùng đồng bằng sông Cửu Long, các giải pháp quản lý quan trọng được đề xuất liên quan đến thay đổi tư duy trong quản lý và trong sản xuất – tiêu thụ cho cơ quan hỗ trợ cũng như từng khâu trong chuỗi cung ứng như sau: Rà soát và ra những chính sách hỗ trợ mới về phục tráng giống Tài Nguyên, nghiên cứu thổ nhưỡng, thử nghiệm quy trình kỹ thuật có đối chứng trong việc trồng lúa Tài Nguyên chất lượng cao, nâng cao vai trò tổ trưởng tổ hợp tác, chủ động liên hệ đối tác liên kết kinh doanh và cùng chịu trách nhiệm với doanh nghiệp liên kết. Nông dân cần liên kết ngang, cam kết sản xuất lúa Tài Nguyên chất lượng cao theo vụ mùa 6 tháng, không sử dụng thuốc ức chế sinh trưởng, tổ hợp tác cần có tổ trưởng uy tín, biết tổ chức và thương lượng cũng như thực hiện hợp đồng liên kết có trách nhiệm về lâu dài. Nâng cao công nghệ sấy, công nghệ xay xát chất lượng cao, tổ chức và thực hiện khâu dự trữ lúa và gạo ngắn hạn nhằm nâng cao chất lượng lúa gạo một cách tốt nhất và hiệu quả nhất. ii Tăng cường kiểm soát thị trường cũng như đạo đức trong kinh doanh, tránh trộn gạo Tài Nguyên với loại gạo có chất lượng kém hơn.
Từ khóa: Quản lý chất lượng, chuỗi cung ứng, lúa gạo Tài Nguyên. iii ABSTRACT This thesis titled “Quality management of Tai Nguyen rice supply chain” in the Mekong Delta was conducted to enable local managers as well as chain stakeholders better understanding the curent market requirements for the Tai Nguyen rice quality; to recognize quality differences of Tai Nguyen rice before the year 2009 and 2014; to find out causes for the quality decline and factors affecting the quality of Tai Nguyen rice in all stages of rice supply chain: production, preservation processing and distribution; to analyze factors related to quality management and State management that influence Tai Nguyen rice quality along the supply chain. Based on findings and followup proposed solutions, the chain stakeholders and facilitators can plan and manage the quality of Tai Nguyen rice better for customers’ demand. With such goals, 506 sample observations were interviewed including chain actors, stakeholders and experts.
The two provinces of Long An and Soc Trang were chosen for the research sites, where the area and production as well as specialized region of Tai Nguyen rice are largest in the Mekong Delta. Through an overview of the agricultural supply chain in general and rice in particular, the theoretical framework was proposed for the study. Qualitative and quantitative researches are applied to address objectives of the thesis, to answer the research questions and hypotheses. The main methods of analysis include descriptive statistics, cost benefit analysis, amyloza test, idle time of JIT model, pairsample ttest for means, factor and confirmatory factor analyses, binary logistic and multivariate regression model.
Main results of the study including: (1) Quality of Tai Nguyen rice in the Mekong Delta is declining seriously compared to the period before 2009; Tai Nguyen rice is no longer delicate and milk turbid, no longer porous and fragrant after cooking, stiff when cooled and left overnight. As a result, a part of some consumers have switched to other kinds of rice, other customers who are still loyal to Tai Nguyen rice have to mix it with softer rice such as OM4900, Nang Hoa, ST, RVT, Mot Bui. Particularly, a large amount of Tai Nguyen rice has been being mixed with Soc Mien rice (from Cambodia) – that have shape looks like Tai Nguyen rice but lower quality and at cheaper price; (2) Causes for decline of Tai Nguyen rice quality can be found in all stages of rice supply chain, from inferior quality of paddy in production stage, to rice preservation and processing as well as rice distribution stage. In production stage, main iv factors affecting rice quality include restored seed, brackish water and Paclobutrazol use.
In addition, in preservation and processing stage, factors such as paddy preservation time before drying/milling, drying technology, milling technology and rice preservation time after milling are also counted for quality of Tai Nguyen rice. In distribution stage, the phenomenon of mixing poorer quality rice is the most important factor reducing the quality of Tai Nguyen rice; (3) Regarding quality management activities in Tai Nguyên rice supply chain, planning and control are the two factors influencing rice quality in all stages of the supply chain. Eventually, supports of State management consisting of research support, promotion and brand development, market development, market management, capital support, agricultural investment, support for technological and infrastructural development have an crutial impact on the quality of Tai Nguyen rice. Based on analyzed results, management solutions are proposed for better quality of Tai Nguyen rice to all chain actors and stakeholders as bellow.
It needs to review and make new supportive policies on restoring Tai Nguyen seed, researching soil, testing controlled technical procedures in planting highquality Tai Nguyen rice, improving the role of cooperative group leaders, proactively contacting milling/company managers for business linkages responsibly. Farmers need to join a horizontal linkage and commit to produce high – quality 6 month Tai Nguyên rice crop, without Paclobutrazol use and less nitrogen fertilizer. Cooperative groups should have a reputable leader who knows how to organize, negotiate and implement long term contracts responsibly with linked partners. It needs to improve the drying technology, high quality milling technology; to organize and implement shortterm storage of paddy and rice in order to improve Tai Nguyen rice quality in the best and most effective way.
It should strengthen market control as well as business ethics to avoid mixing Tai Nguyen rice with inferior quality rice. Key words: Quality management, supply chain, Tai Nguyen Rice v LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô Khoa Kinh tế, trường Đại học Cần Thơ đã chân tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập, thu thập, xử lý số liệu và tìm kiếm tài liệu tham khảo cho luận án của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tất Duyên Thư (2020). Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng sản phẩm doanh nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" có 371 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh quản lý chất lượng sản p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.