Luận án Trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam - Đinh Thị Hương

Luận án: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp: Khái niệm & tầm quan trọng
Số trang:
256 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Khái niệm tầm quan trọng

Doanh nghiệp hiện nay đối mặt nhiều thách thức. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trở thành yếu tố then chốt. CSR không chỉ là tuân thủ pháp luật. CSR bao gồm đạo đức kinh doanh, đóng góp phát triển kinh tế, xã hội. Doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, cộng đồng. Ngành may Việt Nam đặc biệt cần chú trọng CSR. Ngành này có quy mô lao động lớn, chịu sự giám sát quốc tế. Việc thực hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp giúp xây dựng hình ảnh tích cực. Đồng thời, nó tăng cường lợi thế cạnh tranh, thu hút nhân tài. CSR tạo môi trường làm việc công bằng, bền vững. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của quốc gia. Hiểu rõ CSR là bước đầu tiên để doanh nghiệp may Việt Nam thực hiện nghĩa vụ xã hội. CSR mang lại giá trị lâu dài. Nó vượt xa lợi nhuận tài chính đơn thuần. Cam kết CSR thể hiện sự trưởng thành, chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong Ngành may Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết của doanh nghiệp. Doanh nghiệp hành động một cách đạo đức. Doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Đồng thời, doanh nghiệp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ. Doanh nghiệp cũng góp phần vào cộng đồng địa phương, xã hội nói chung. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi người lao động. Đó là hoạt động từ thiện, kinh doanh minh bạch. CSR không phải là tùy chọn. Nó là yếu tố thiết yếu trong kinh doanh hiện đại. Các doanh nghiệp may Việt Nam đối mặt áp lực từ thị trường quốc tế. Họ cần tuân thủ các tiêu chuẩn CSR nghiêm ngặt. Việc này giúp duy trì quan hệ với khách hàng, đối tác. CSR tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Doanh nghiệp được xem trọng hơn khi có trách nhiệm.

1.2. Trách nhiệm xã hội với người lao động Định nghĩa

Trách nhiệm xã hội đối với người lao động là trọng tâm của CSR. Nó tập trung vào việc đảm bảo quyền lợi và phúc lợi công nhân. Doanh nghiệp may Việt Nam phải cung cấp môi trường làm việc an toàn. Doanh nghiệp phải trả Lương công nhân công bằng, thỏa đáng. Mọi người lao động cần được đối xử bình đẳng. Không có sự phân biệt đối xử. Doanh nghiệp cần tôn trọng quyền tự do hiệp hội. Hợp đồng lao động phải rõ ràng, tuân thủ pháp luật. Điều kiện làm việc phải đạt tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp nên đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng cho người lao động. Điều này giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Đây là lợi ích chung cho cả doanh nghiệp và công nhân. Thực hiện tốt trách nhiệm này giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó cũng cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Ngành may Việt Nam đặc biệt cần thực hiện nghiêm túc. Việc này đóng góp vào Phát triển bền vững.

1.3. Lợi ích của Trách nhiệm xã hội trong Ngành may

Thực hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích cho Ngành may Việt Nam. Thứ nhất, uy tín doanh nghiệp được nâng cao. Khách hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm. Họ yêu cầu sản phẩm sản xuất có đạo đức. Việc này giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu. Thứ hai, thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc tốt, Phúc lợi doanh nghiệp đảm bảo thu hút Lương công nhân giỏi. Công nhân gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Điều này giảm chi phí đào tạo, tăng năng suất. Thứ ba, giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng. Tuân thủ luật lao động, tiêu chuẩn quốc tế giúp tránh các vụ kiện, tẩy chay. Thứ tư, tăng cường hiệu quả hoạt động. Người lao động được đối xử tốt có động lực làm việc cao hơn. An toàn lao động được đảm bảo giảm tai nạn, gián đoạn sản xuất. Cuối cùng, góp phần vào Phát triển bền vững. Ngành may Việt Nam có thể phát triển mạnh mẽ.

II.Quyền lợi người lao động ngành may Các nội dung cốt lõi

Việc đảm bảo Quyền lợi người lao động là yếu tố then chốt trong Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Ngành may Việt Nam cần chú trọng các khía cạnh cơ bản. Các khía cạnh này bao gồm hợp đồng lao động minh bạch, giờ làm việc hợp lý. Tiền lương công bằng và các phúc lợi xã hội đầy đủ. Quyền được tham gia công đoàn, thương lượng tập thể cũng cần được tôn trọng. Những nội dung này tạo nên nền tảng cho mối quan hệ lao động hài hòa. Quan hệ lao động hài hòa là điều kiện cho sự ổn định sản xuất. Nó cũng là điều kiện để nâng cao chất lượng cuộc sống công nhân. Việc thực hiện đầy đủ các quyền lợi này không chỉ là tuân thủ pháp luật. Nó còn là xây dựng văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm. Một doanh nghiệp có trách nhiệm sẽ thu hút nhân tài. Doanh nghiệp cũng sẽ giữ chân được Lương công nhân có kinh nghiệm. Điều này đóng góp trực tiếp vào hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Đây là cam kết cho sự Phát triển bền vững.

2.1. Hợp đồng lao động và Giờ làm việc minh bạch

Hợp đồng lao động cần được thiết lập rõ ràng, công bằng. Hợp đồng phải tuân thủ Luật Lao động Việt Nam. Mọi điều khoản phải minh bạch, dễ hiểu cho người lao động. Nội dung hợp đồng cần bao gồm chức danh, mức lương, thời gian làm việc. Hợp đồng cũng cần ghi rõ quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. Giờ làm việc phải được quy định cụ thể. Quy định này phải phù hợp với quy định pháp luật. Giờ làm thêm cần được thanh toán đúng quy định. Không được ép buộc người lao động làm thêm giờ quá mức. Việc này đảm bảo sức khỏe, quyền lợi người lao động. Nó giúp họ có thời gian nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động. Sự minh bạch trong hợp đồng và giờ làm việc giảm thiểu tranh chấp lao động. Nó tạo niềm tin cho người lao động. Đây là Điều kiện làm việc cơ bản cần được đảm bảo trong Ngành may Việt Nam.

2.2. Lương công nhân và Phúc lợi doanh nghiệp công bằng

Chính sách Lương công nhân là yếu tố quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần trả lương công bằng, đủ sống. Mức lương này phải phù hợp với quy định pháp luật. Mức lương cũng cần cạnh tranh so với thị trường. Chính sách trả lương rõ ràng, minh bạch giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi. Ngoài lương, Phúc lợi doanh nghiệp cũng rất cần thiết. Các phúc lợi bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Doanh nghiệp cần cung cấp các chế độ thai sản, ốm đau, tai nạn lao động. Các chế độ này phải theo đúng quy định. Thêm vào đó, các phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ nhà ở, bữa ăn, đưa đón cũng được khuyến khích. Các chính sách này giúp cải thiện đời sống người lao động. Chúng cũng tăng cường sự gắn bó của công nhân với các doanh nghiệp may Việt Nam. Đảm bảo lương và phúc lợi là Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cốt lõi.

2.3. Tự do hiệp hội và Thương lượng tập thể

Quyền Tự do hiệp hội là một trong những Quyền lợi người lao động cơ bản. Người lao động có quyền thành lập, gia nhập công đoàn. Họ có quyền tham gia các tổ chức đại diện theo lựa chọn. Doanh nghiệp không được can thiệp vào hoạt động công đoàn. Doanh nghiệp không được phân biệt đối xử với thành viên công đoàn. Thương lượng tập thể là công cụ hiệu quả. Công cụ này giúp người lao động và doanh nghiệp đạt được thỏa thuận chung. Thỏa thuận này liên quan đến Điều kiện làm việc, lương bổng. Nó cũng liên quan đến các vấn đề khác. Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho tiếng nói người lao động. Sự tham gia của công đoàn giúp xây dựng môi trường làm việc công bằng, dân chủ. Nó cũng góp phần giải quyết xung đột hiệu quả. Việc tôn trọng quyền này thể hiện cam kết của các doanh nghiệp may Việt Nam đối với Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đây là một phần không thể thiếu của Phát triển bền vững.

III.Nâng cao Điều kiện làm việc Triển khai Trách nhiệm xã hội

Việc nâng cao Điều kiện làm việc là một phần quan trọng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đặc biệt là trong Ngành may Việt Nam. Các doanh nghiệp cần thiết lập các quy trình rõ ràng. Quy trình này để đảm bảo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh. Các biện pháp phòng ngừa tai nạn, bệnh nghề nghiệp cần được ưu tiên. Điều này không chỉ bảo vệ Quyền lợi người lao động. Nó còn giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm thiểu chi phí phát sinh từ tai nạn. Một môi trường làm việc tốt sẽ thu hút và giữ chân nhân tài. Nó cũng cải thiện tinh thần làm việc của Lương công nhân. Việc triển khai Trách nhiệm xã hội không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định. Nó đòi hỏi sự chủ động trong việc cải tiến. Đòi hỏi sự đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ. Doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá, điều chỉnh các chính sách liên quan. Mục tiêu là hướng tới một môi trường làm việc tối ưu. Một môi trường làm việc có lợi cho cả người lao động và sự Phát triển bền vững của doanh nghiệp.

3.1. Đảm bảo An toàn lao động và Sức khỏe nghề nghiệp

An toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp may Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn. Các biện pháp bao gồm cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân đầy đủ. Cần đào tạo thường xuyên về an toàn cho người lao động. Máy móc thiết bị phải được bảo trì định kỳ. Khu vực làm việc cần thông thoáng, đủ ánh sáng. Giảm thiểu các yếu tố gây hại cho sức khỏe. Doanh nghiệp cần tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho công nhân. Cần có chính sách hỗ trợ khi công nhân mắc bệnh nghề nghiệp. An toàn lao động không chỉ là nghĩa vụ. Nó còn là đầu tư thông minh. Môi trường làm việc an toàn giúp giảm tai nạn. Nó giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Nó cũng giảm chi phí y tế, bồi thường. Đây là yếu tố cốt lõi của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và góp phần vào Phát triển bền vững.

3.2. Quy trình thực hiện Trách nhiệm xã hội hiệu quả

Thực hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đòi hỏi quy trình rõ ràng. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính. Thứ nhất, xây dựng kế hoạch. Kế hoạch xác định mục tiêu, chiến lược CSR. Nó phân bổ nguồn lực, trách nhiệm cụ thể. Thứ hai, triển khai thực hiện. Các hoạt động CSR được đưa vào thực tế. Điều này thông qua các chương trình đào tạo, cải thiện Điều kiện làm việc. Nó cũng thông qua chính sách Lương công nhân, Phúc lợi doanh nghiệp. Thứ ba, đánh giá và báo cáo. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra hiệu quả các hoạt động CSR. Kết quả đánh giá được dùng để điều chỉnh, cải thiện. Sự minh bạch trong báo cáo CSR giúp xây dựng niềm tin. Niềm tin với người lao động, đối tác, khách hàng. Quy trình này đảm bảo Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp được thực hiện một cách có hệ thống. Việc này mang lại giá trị thực cho Ngành may Việt Nam.

3.3. Tối ưu hóa Điều kiện làm việc cho công nhân may

Tối ưu hóa Điều kiện làm việc cho công nhân may đòi hỏi sự quan tâm toàn diện. Doanh nghiệp cần cải thiện môi trường vật chất. Ví dụ như hệ thống thông gió, chiếu sáng, giảm tiếng ồn, nhiệt độ. Các thiết bị làm việc cần hiện đại, an toàn hơn. Thiết kế nơi làm việc cần ergonomically thân thiện. Điều này giúp giảm mệt mỏi, căng thẳng. Cần cung cấp đầy đủ nước uống sạch, nhà vệ sinh đạt chuẩn. Có khu vực nghỉ ngơi, ăn uống thoải mái. Ngoài ra, việc giảm thiểu áp lực công việc, sắp xếp ca kíp hợp lý cũng rất quan trọng. Điều này giúp cân bằng cuộc sống cá nhân và công việc của người lao động. Đầu tư vào Điều kiện làm việc không chỉ là chi phí. Đó là khoản đầu tư cho năng suất, chất lượng sản phẩm. Nó là đầu tư vào sự hài lòng của Lương công nhân. Việc này nâng cao hình ảnh các doanh nghiệp may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

IV.Yếu tố ảnh hưởng đến Phúc lợi doanh nghiệp may Việt Nam

Việc thực hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và đảm bảo Phúc lợi doanh nghiệp trong Ngành may Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể từ bên trong hoặc bên ngoài doanh nghiệp. Sự cam kết của lãnh đạo doanh nghiệp là yếu tố nội bộ then chốt. Chiến lược rõ ràng cũng rất quan trọng. Năng lực tài chính và quy mô doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào CSR. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như chính sách quản lý nhà nước. Các Bộ quy tắc ứng xử quốc tế và áp lực từ các bên liên quan. Tất cả đều định hình cách doanh nghiệp thực hiện Trách nhiệm xã hội. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược CSR hiệu quả. Chiến lược này giúp tối ưu hóa Quyền lợi người lao động. Đồng thời, nó góp phần vào sự Phát triển bền vững của toàn ngành. Doanh nghiệp cần có cách tiếp cận tổng thể. Tiếp cận này nhằm giải quyết các thách thức, tận dụng cơ hội trong quá trình triển khai CSR.

4.1. Vai trò của Lãnh đạo doanh nghiệp và Chiến lược

Vai trò của lãnh đạo doanh nghiệp là tối quan trọng trong việc triển khai Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Sự cam kết của ban lãnh đạo định hướng cho toàn bộ hoạt động CSR. Lãnh đạo phải thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ. Họ cần tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh tổng thể. CSR không chỉ là một hoạt động riêng lẻ. Nó cần trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp. Chiến lược CSR cần rõ ràng, có mục tiêu cụ thể. Nó cần được truyền thông rộng rãi đến toàn thể người lao động. Một chiến lược tốt sẽ định hình các chính sách về Điều kiện làm việc. Nó định hình chính sách về Lương công nhân, Phúc lợi doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả của các hoạt động CSR. Các doanh nghiệp may Việt Nam cần có tầm nhìn dài hạn. Tầm nhìn này để biến CSR thành lợi thế cạnh tranh.

4.2. Tác động của Tài chính doanh nghiệp và Quy mô

Tình hình tài chính doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện Trách nhiệm xã hội. Các hoạt động CSR thường yêu cầu đầu tư. Ví dụ như cải thiện Điều kiện làm việc, nâng cao An toàn lao động. Nó cũng yêu cầu đầu tư vào Phúc lợi doanh nghiệp. Doanh nghiệp có nguồn lực tài chính mạnh hơn có thể đầu tư nhiều hơn. Họ có thể thực hiện các chương trình CSR toàn diện hơn. Quy mô của doanh nghiệp cũng là một yếu tố. Các doanh nghiệp lớn thường có khả năng và nguồn lực tốt hơn. Họ có thể thiết lập các bộ phận chuyên trách về CSR. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể thực hiện CSR. Họ cần có sự linh hoạt và cách tiếp cận phù hợp. Dù quy mô nào, cam kết bền vững vẫn là chìa khóa. Ngành may Việt Nam cần tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Giải pháp này giúp tối ưu hóa nguồn lực cho CSR.

4.3. Quản lý Nhà nước và Các Bộ quy tắc ứng xử

Chính sách quản lý Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Các quy định pháp luật về lao động, môi trường tạo ra khung pháp lý cho CSR. Nhà nước cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả. Cơ chế này để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ. Các Bộ quy tắc ứng xử (Code of Conduct) từ các nhãn hàng quốc tế cũng ảnh hưởng lớn. Các bộ quy tắc này đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn. Nó thường vượt qua quy định pháp luật trong nước. Các doanh nghiệp may Việt Nam phải tuân thủ để duy trì hợp đồng. Họ phải tuân thủ để tiếp cận thị trường quốc tế. Việc tuân thủ các Bộ quy tắc ứng xử giúp nâng cao Quyền lợi người lao động. Nó cũng cải thiện Điều kiện làm việc, An toàn lao động. Đây là yếu tố bắt buộc để doanh nghiệp phát triển trong Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Sự phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp là cần thiết cho Phát triển bền vững.

V.Phát triển bền vững Ngành may Đảm bảo An toàn lao động

Phát triển bền vững là mục tiêu chiến lược của Ngành may Việt Nam. An toàn lao động đóng vai trò trụ cột trong mục tiêu này. Không thể có sự phát triển bền vững nếu Quyền lợi người lao động không được bảo vệ. Đặc biệt là quyền được làm việc trong môi trường an toàn. Doanh nghiệp cần cam kết thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Cam kết này không chỉ giúp giảm thiểu tai nạn. Nó còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho Lương công nhân. Việc này giúp cải thiện hình ảnh của các doanh nghiệp may Việt Nam trên thị trường quốc tế. Sự hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều cơ hội. Đồng thời, nó cũng đặt ra những yêu cầu cao về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế. Cần hợp tác với các bên liên quan để xây dựng môi trường làm việc kiểu mẫu. Điều này đảm bảo sự cạnh tranh, tăng trưởng bền vững cho toàn ngành.

5.1. Hội nhập kinh tế và Trách nhiệm xã hội quốc tế

Việt Nam hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp may Việt Nam tuân thủ tiêu chuẩn Trách nhiệm xã hội quốc tế. Các thị trường lớn như EU, Mỹ có yêu cầu cao. Họ yêu cầu về Điều kiện làm việc, An toàn lao động. Họ yêu cầu về việc loại bỏ Lao động cưỡng bức. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt, áp dụng các tiêu chuẩn như SA8000, WRAP. Việc này không chỉ là để đáp ứng yêu cầu khách hàng. Nó còn là để nâng cao uy tín, năng lực cạnh tranh. Thực hiện tốt Trách nhiệm xã hội quốc tế giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Nó mở ra cơ hội xuất khẩu lớn hơn. Nó cũng giúp thu hút đầu tư nước ngoài. Đây là nền tảng cho sự Phát triển bền vững của Ngành may Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

5.2. An toàn lao động Trụ cột của Phát triển bền vững

An toàn lao động không chỉ là một yêu cầu pháp lý. Nó là trụ cột vững chắc của Phát triển bền vững. Một môi trường làm việc không an toàn gây ra nhiều tổn thất. Tổn thất về người, chi phí y tế, bồi thường. Tổn thất về uy tín, năng suất lao động. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý An toàn lao động hiệu quả. Hệ thống này bao gồm đánh giá rủi ro, phòng ngừa tai nạn. Nó bao gồm đào tạo thường xuyên, cung cấp thiết bị bảo hộ. Đảm bảo an toàn giúp Lương công nhân yên tâm làm việc. Họ sẽ có năng suất cao hơn. Việc này cũng giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Nó giúp các doanh nghiệp may Việt Nam duy trì hoạt động ổn định. Nó còn nâng cao niềm tin của đối tác, khách hàng. Cam kết mạnh mẽ về An toàn lao động thể hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cao. Nó là minh chứng cho sự bền vững lâu dài.

5.3. Vai trò của các bên liên quan ngoài doanh nghiệp

Các bên liên quan ngoài doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Họ thúc đẩy việc thực hiện Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Các tổ chức công đoàn đại diện cho Quyền lợi người lao động. Họ giám sát, đàm phán với doanh nghiệp. Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động. Họ cũng vận động cải thiện Điều kiện làm việc. Các nhãn hàng và người mua quốc tế yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ Code of Conduct. Họ có thể ngừng hợp tác nếu phát hiện vi phạm. Chính phủ đưa ra các chính sách, quy định pháp luật. Họ thực hiện kiểm tra, xử phạt vi phạm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm có nguồn gốc đạo đức. Áp lực từ các bên này buộc các doanh nghiệp may Việt Nam phải có trách nhiệm hơn. Sự hợp tác giữa các bên tạo nên hệ sinh thái hỗ trợ Phát triển bền vững. Nó ngăn chặn Lao động cưỡng bức, cải thiện Phúc lợi doanh nghiệp.

VI.Chuỗi cung ứng dệt may Ngăn chặn Lao động cưỡng bức

Ngành may Việt Nam là một phần không thể thiếu của Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Việc đảm bảo đạo đức và Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt là vấn đề ngăn chặn Lao động cưỡng bức. Các doanh nghiệp cần thiết lập các quy trình kiểm soát chặt chẽ. Quy trình này để đảm bảo rằng các nhà cung cấp và đối tác cũng tuân thủ các tiêu chuẩn lao động. Sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng là điều cần thiết. Điều này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các vi phạm. Việc này không chỉ là tuân thủ pháp luật. Nó còn là giữ gìn uy tín, hình ảnh của Ngành may Việt Nam. Một chuỗi cung ứng có trách nhiệm sẽ nâng cao giá trị sản phẩm. Nó tạo niềm tin cho người tiêu dùng quốc tế. Điều này đóng góp vào sự Phát triển bền vững và tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Việc này cũng bảo vệ Quyền lợi người lao động trên toàn cầu.

6.1. Quản lý Chuỗi cung ứng dệt may có trách nhiệm

Quản lý Chuỗi cung ứng dệt may có trách nhiệm là cần thiết. Doanh nghiệp cần thiết lập các tiêu chuẩn CSR cho nhà cung cấp. Cần có quy trình đánh giá, giám sát định kỳ. Đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ Điều kiện làm việc công bằng. Đảm bảo An toàn lao động, không có Lao động cưỡng bức. Minh bạch hóa thông tin về nguồn gốc vật liệu, quy trình sản xuất. Điều này giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Nó cũng giúp phát hiện các rủi ro. Việc hợp tác với các nhà cung cấp có trách nhiệm xây dựng lòng tin. Nó cũng xây dựng sự ổn định cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Ngành may Việt Nam cần chủ động trong việc này. Việc chủ động cải thiện chuỗi cung ứng giúp nâng cao hình ảnh quốc gia. Nó thu hút thêm các đối tác lớn, có yêu cầu cao về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

6.2. Đối phó với rủi ro Lao động cưỡng bức

Lao động cưỡng bức là vi phạm nghiêm trọng về Quyền lợi người lao động. Nó là rủi ro lớn đối với danh tiếng của Ngành may Việt Nam. Doanh nghiệp cần nhận diện các dấu hiệu của lao động cưỡng bức. Ví dụ như giữ giấy tờ tùy thân, nợ lương, giới hạn tự do di chuyển. Doanh nghiệp cần có chính sách không khoan nhượng với hành vi này. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm tra ngẫu nhiên, phỏng vấn bí mật người lao động. Đào tạo nhận thức cho quản lý và công nhân. Cần có kênh báo cáo an toàn cho người lao động. Khi phát hiện, doanh nghiệp cần hành động nhanh chóng. Cần có các biện pháp khắc phục. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để chống lại Lao động cưỡng bức. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Nó bảo vệ quyền con người. Việc này nâng cao uy tín cho các doanh nghiệp may Việt Nam.

6.3. Nâng cao hình ảnh Ngành may Việt Nam toàn cầu

Thực hiện tốt Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là chìa khóa. Nó giúp nâng cao hình ảnh Ngành may Việt Nam trên trường quốc tế. Việc đảm bảo Quyền lợi người lao động. Việc cải thiện Điều kiện làm việc, Lương công nhân. Việc cam kết An toàn lao động và không có Lao động cưỡng bức. Tất cả những điều này tạo nên thương hiệu 'Made in Vietnam' có đạo đức. Người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến các sản phẩm được sản xuất một cách có trách nhiệm. Sự minh bạch trong Chuỗi cung ứng dệt may là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại. Nó cũng thu hút các đơn hàng lớn từ những thương hiệu uy tín. Ngành may Việt Nam có cơ hội lớn để khẳng định vị thế. Khẳng định vị thế không chỉ về chất lượng. Khẳng định vị thế còn về giá trị đạo đức, xã hội. Đây là con đường dẫn đến sự Phát triển bền vững lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH, HỘP
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Câu hỏi nghiên cứu
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
5. Những đóng góp mới của luận án
6. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu đề tài
1.1.1. Các nghiên cứu về “Trách nhiệm xã hội”
1.1.2. Các nghiên cứu về “Trách nhiệm xã hội đối với người lao động”
1.1.3. Các nghiên cứu về “Nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động”
1.1.4. Các nghiên cứu về “Nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp”
1.2. Khoảng trống nghiên cứu và giá trị khoa học được kế thừa
1.2.1. Giới hạn và khoảng trống nghiên cứu
1.2.2. Giá trị khoa học được kế thừa
1.3. Phương pháp nghiên cứu
1.3.1. Tổng hợp phương pháp, mô hình và quy trình nghiên cứu
1.3.2. Thang đo và giả thuyết nghiên cứu
1.3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính
1.3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng
1.4. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
2.1. Một số khái niệm liên quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.1. Khái niệm người lao động
2.1.2. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.3. Khái niệm trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.2. Nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của doanh nghiệp
2.2.1. Hợp đồng lao động
2.2.2. Giờ làm việc
2.2.3. An toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp
2.2.4. Lương và phúc lợi
2.2.5. Tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
2.3. Quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.3.1. Xây dựng kế hoạch thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.3.2. Triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.3.3. Đánh giá thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.4. Các nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.4.1. Lãnh đạo doanh nghiệp
2.4.2. Hoạch định chiến lược
2.4.3. Tài chính doanh nghiệp
2.4.4. Quy mô của doanh nghiệp
2.5. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp
2.5.1. Tình hình phát triển kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế
2.5.2. Quản lý Nhà nước về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
2.5.3. Các Bộ quy tắc ứng xử về trách nhiệm xã hội đối với người lao động
2.5.4. Các bên liên quan ngoài doanh nghiệp
2.6. Thực tiễn trách nhiệm xã hội đối với người lao động của một số doanh nghiệp nước ngoài và bài học rút ra cho doanh nghiệp may Việt Nam
2.6.1. Kinh nghiệm tại một số doanh nghiệp may nước ngoài
2.6.2. Bài học rút ra cho các doanh nghiệp may Việt Nam
2.7. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về các doanh nghiệp may Việt Nam
3.1.1. Sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp may
3.1.2. Một số kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp may
3.1.3. Đặc điểm về người lao động của các doanh nghiệp may
3.2. Thực trạng nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của các doanh nghiệp may
3.2.1. Thực trạng về hợp đồng lao động
3.2.2. Thực trạng về giờ làm việc
3.2.3. Thực trạng về an toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp
3.2.4. Thực trạng về lương và phúc lợi
3.2.5. Thực trạng về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
3.3. Thực trạng quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
3.3.1. Thực trạng xây dựng kế hoạch thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
3.3.2. Thực trạng triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
3.3.3. Thực trạng đánh giá thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
3.4. Phân tích các nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
3.4.1. Lãnh đạo doanh nghiệp may Việt Nam
3.4.2. Hoạch định chiến lược ở các doanh nghiệp may Việt Nam
3.4.3. Tài chính doanh nghiệp may Việt Nam
3.4.4. Quy mô doanh nghiệp may Việt Nam
3.5. Thực tiễn các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
3.5.1. Tình hình phát triển kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế nước ta
3.5.2. Quản lý Nhà nước về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động ở Việt Nam
3.5.3. Các Bộ quy tắc ứng xử về trách nhiệm xã hội đối với người lao động hiện nay
3.5.4. Các bên liên quan ngoài doanh nghiệp may Việt Nam
3.6. Đánh giá chung về thực trạng trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
3.6.1. Những thành công và nguyên nhân
3.6.2. Những hạn chế và nguyên nhân
3.7. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM
4.1. Định hướng phát triển và phương hướng hoạt động của các doanh nghiệp may Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn đến 2030
4.1.1. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp may trong ngành
4.1.2. Phương hướng hoạt động của các doanh nghiệp may
4.2. Quan điểm về tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
4.2.1. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động trên cơ sở tuân thủ pháp luật và chính sách về lao động
4.2.2. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động đáp ứng tiêu chuẩn lao động quốc tế và yêu cầu của khách hàng trong thương mại quốc tế
4.2.3. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động để thực thi chiến lược phát triển bền vững của các doanh nghiệp
4.2.4. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động gắn với tiến trình quản trị trong các doanh nghiệp
4.3. Tăng cường nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
4.3.1. Nghiêm chỉnh thực thi trách nhiệm về hợp đồng lao động
4.3.2. Tuân thủ nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động về giờ làm việc
4.3.3. Tăng cường trách nhiệm về an toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp
4.3.4. Đảm bảo trách nhiệm xã hội đối với người lao động về lương và phúc lợi
4.3.5. Tuân thủ trách nhiệm về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
4.4. Thúc đẩy quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam
4.4.1. Chủ động hoạch định thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.4.2. Huy động các nguồn lực triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.4.3. Chú trọng kiểm soát thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.5. Cải tiến nhân tố chủ quan để tăng cường thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may
4.5.1. Đổi mới quan điểm của lãnh đạo doanh nghiệp về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.5.2. Tăng cường chiến lược kinh doanh định hướng trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.5.3. Đầu tư tài chính thích đáng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động
4.5.4. Lựa chọn mô hình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động phù hợp với quy mô của các doanh nghiệp may
4.6. Điều chỉnh nhân tố khách quan để tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp may Việt Nam tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động - đề xuất và kiến nghị
4.6.1. Đề xuất với các bên liên quan ngoài doanh nghiệp tăng sức ép để các doanh nghiệp may thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động một cách thực chất
4.6.2. Kiến nghị với Nhà nước và các tổ chức liên quan tạo thiết chế thúc đẩy trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại các doanh nghiệp may
4.7. Tóm tắt chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- ĐINH THỊ HƯƠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- ĐINH THỊ HƯƠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh doanh thương mại Mã số : 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Minh Nhàn 2.TS Mai Thanh Lan Hà Nội, Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu trích dẫn, luận cứ sử dụng trong luận án có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tiến hành một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì cam đoan ở trên.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đinh Thị Hương ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, các cơ quan, tổ chức, bạn bè và đồng nghiệp. Trước hết, nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và vô hạn tới PGS.TS Nguyễn Thị Minh Nhàn và PGS.TS Mai Thanh Lan là những người trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tâm, nhiệt thành giúp đỡ, định hướng cho tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Quản trị nhân lực, Bộ môn Kinh tế nguồn nhân lực nơi tôi công tác, Bộ môn Quản trị nhân lực doanh nghiệp nơi sinh hoạt chuyên môn đã tạo điều kiện giúp đỡ cho NCS trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và cán bộ đại diện Hiệp hội Dệt may Việt Nam; Tập đoàn Dệt may Việt Nam; Công đoàn Dệt may Việt Nam; Trung Tâm Hỗ trợ phát triển quan hệ lao động; Viện Khoa học Lao động và Xã hội; Viện Công nhân Công đoàn; Văn phòng ILO tại Hà Hội, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, đại diện một số Trường đại học và các doanh nghiệp may Việt Nam đã nhiệt tình cung cấp tài liệu, hỗ trợ thu thập dữ liệu, trao đổi thông tin để tôi thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đinh Thị Hương 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH, HỘP.x PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu đề tài.Các nghiên cứu về “Trách nhiệm xã hội” 6 1.

Các nghiên cứu về “Trách nhiệm xã hội đối với người lao động”. Các nghiên cứu về “Nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động”. Các nghiên cứu về “Nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp”. Khoảng trống nghiên cứu và giá trị khoa học được kế thừa.

Giới hạn và khoảng trống nghiên cứu.Giá trị khoa học được kế thừa. Phương pháp nghiên cứu. Tổng hợp phương pháp, mô hình và quy trình nghiên cứu. Thang đo và giả thuyết nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. 27 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP.

Một số khái niệm liên quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm người lao động. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp.

Nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của doanh nghiệp. Hợp đồng lao động. Giờ làm việc. An toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp.

Lương và phúc lợi. Tự do hiệp hội và thương lượng tập thể. Quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp. Xây dựng kế hoạch thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp.

Triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp. Đánh giá thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp. Các nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp. Lãnh đạo doanh nghiệp.

Hoạch định chiến lược. Tài chính doanh nghiệp. Quy mô của doanh nghiệp. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của doanh nghiệp.

Tình hình phát triển kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế. Quản lý Nhà nước về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Các Bộ quy tắc ứng xử về trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Các bên liên quan ngoài doanh nghiệp.

Thực tiễn trách nhiệm xã hội đối với người lao động của một số doanh nghiệp nước ngoài và bài học rút ra cho doanh nghiệp may Việt Nam. Kinh nghiệm tại một số doanh nghiệp may nước ngoài. Bài học rút ra cho các doanh nghiệp may Việt Nam.60 Tóm tắt chương 2. THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM.

Tổng quan về các doanh nghiệp may Việt Nam. Sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp may. Một số kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp may. Đặc điểm về người lao động của các doanh nghiệp may.

Thực trạng nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của các doanh nghiệp may. Thực trạng về hợp đồng lao động. Thực trạng về giờ làm việc. Thực trạng về an toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp.

Thực trạng về lương và phúc lợi. Thực trạng về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể. Thực trạng quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Thực trạng xây dựng kế hoạch thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động.

Thực trạng triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Thực trạng đánh giá thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Phân tích các nhân tố chủ quan tác động đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Lãnh đạo doanh nghiệp may Việt Nam.

Hoạch định chiến lược ở các doanh nghiệp may Việt Nam. Tài chính doanh nghiệp may Việt Nam. Quy mô doanh nghiệp may Việt Nam. Thực tiễn các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam.

Tình hình phát triển kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế nước ta. Quản lý Nhà nước về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động ở Việt Nam. Các Bộ quy tắc ứng xử về trách nhiệm xã hội đối với người lao động hiện nay. Các bên liên quan ngoài doanh nghiệp may Việt Nam.

Đánh giá chung về thực trạng trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Những thành công và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân.105 Tóm tắt chương 3. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM.

Định hướng phát triển và phương hướng hoạt động của các doanh nghiệp may Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn đến 2030. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp may trong ngành. Phương hướng hoạt động của các doanh nghiệp may. Quan điểm về tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam.

Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động trên cơ sở tuân thủ pháp luật và chính sách về lao động. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động đáp ứng tiêu chuẩn lao động quốc tế và yêu cầu của khách hàng trong thương mại quốc tế. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động để thực thi chiến lược phát triển bền vững của các doanh nghiệp. Tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động gắn với tiến trình quản trị trong các doanh nghiệp.

Tăng cường nội dung trách nhiệm xã hội đảm bảo quyền và lợi ích đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Nghiêm chỉnh thực thi trách nhiệm về hợp đồng lao động. Tuân thủ nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động về giờ làm việc. Tăng cường trách nhiệm về an toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp.

Đảm bảo trách nhiệm xã hội đối với người lao động về lương và phúc lợi. Tuân thủ trách nhiệm về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể. Thúc đẩy quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam. Chủ động hoạch định thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động.Huy động các nguồn lực triển khai thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động 131 4.

Chú trọng kiểm soát thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Cải tiến nhân tố chủ quan để tăng cường thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may. Đổi mới quan điểm của lãnh đạo doanh nghiệp về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Tăng cường chiến lược kinh doanh định hướng trách nhiệm xã hội đối với người lao động 142 4.

Đầu tư tài chính thích đáng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động 143 4. Lựa chọn mô hình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động phù hợp với quy mô của các doanh nghiệp may. Điều chỉnh nhân tố khách quan để tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp may Việt Nam tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động - đề xuất và kiến nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Hương (2019). Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/trach-nhiem-xa-hoi-doanh-nghiep-may-viet-nam-doi-voi-nguoi-lao-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp may Việt Nam đối với người lao động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter