Luận án: Tác động của Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả hoạt động Doanh nghiệp Chế biến Thực phẩm tại Việt Nam
"Luận án nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luan An
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiểm soát nội bộ: Kiểm soát rủi ro, Nâng cao Hiệu quả Doanh nghiệp
- Số trang:
- 216 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiểm soát nội bộ Kiểm soát rủi ro Nâng cao Hiệu quả Doanh nghiệp
Kiểm soát nội bộ (KSNB) trở thành vấn đề cấp thiết. Rủi ro doanh nghiệp ngày càng tăng, phức tạp. Nhà quản lý và kiểm toán viên đặc biệt quan tâm KSNB. Hệ thống KSNB hữu hiệu giúp tổ chức đối phó rủi ro. Các thành phần KSNB liên kết chặt chẽ. Chúng cùng hướng đến mục tiêu chung. Việc kiểm soát rủi ro cải thiện hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển bền vững trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế. KSNB đóng vai trò nền tảng. Nó đảm bảo đạt mục tiêu hiệu quả, tuân thủ. KSNB cũng giúp thông tin tài chính tin cậy. Nghiên cứu KSNB cần tiếp cận hiện đại. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát rủi ro hiệu quả. Đơn vị cần hoàn thiện KSNB để phát triển.
1.1. Sự cần thiết của Kiểm soát Nội bộ hiện đại
Môi trường kinh doanh liên tục thay đổi. Công nghệ phát triển nhanh chóng. Điều này tạo ra rủi ro mới. Hệ thống KSNB truyền thống chưa đủ. KSNB hiện đại tập trung vào quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thực phẩm. KSNB hỗ trợ đánh giá rủi ro sản xuất toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó. KSNB không chỉ là tuân thủ. Nó là công cụ chiến lược. Nó góp phần vào thành công lâu dài của tổ chức. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ là thiết yếu.
1.2. KSNB và mục tiêu quản trị rủi ro
KSNB giúp xác định, đánh giá rủi ro. Các rủi ro phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Chúng bao gồm rủi ro tài chính, vận hành, tuân thủ. Hệ thống KSNB hiệu quả giảm thiểu thiệt hại. Nó bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Mục tiêu chính là đạt được sự tin cậy thông tin. Đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật. KSNB tạo ra khung làm việc. Khung này giúp quản lý rủi ro một cách có hệ thống. Từ đó, doanh nghiệp đạt được mục tiêu đề ra.
1.3. Lợi ích của KSNB trong môi trường hội nhập
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội. Nó cũng đi kèm thách thức lớn. Doanh nghiệp phải đối mặt cạnh tranh gay gắt. KSNB giúp doanh nghiệp tăng cường nội lực. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động. KSNB tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình. Điều này thu hút nhà đầu tư. Nó xây dựng niềm tin với đối tác. KSNB là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Đặc biệt với các doanh nghiệp hoạt động quốc tế. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi, phát triển bền vững.
II.Nghiên cứu Kiểm soát Nội bộ theo Khung COSO Hiệu quả Doanh nghiệp
Nghiên cứu KSNB tại Việt Nam còn tồn tại khoảng trống. Nhiều nghiên cứu dựa trên khung COSO. Tuy nhiên, chúng chủ yếu dùng phương pháp định tính. Các đề xuất thường tập trung vào hoàn thiện KSNB. Chưa có nhiều phân tích định lượng. Mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả hoạt động còn hạn chế. Đặc biệt là ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu này hướng đến khắc phục hạn chế. Nó sử dụng phương pháp định lượng. Mục tiêu đo lường tác động của KSNB. Các yếu tố KSNB đến hiệu quả hoạt động. Hiệu quả được đo bằng thước đo tài chính và phi tài chính. Đối tượng là các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết. Nghiên cứu cung cấp khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị giúp doanh nghiệp hoàn thiện KSNB. Từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
2.1. Hạn chế nghiên cứu KSNB trước đây
Các nghiên cứu KSNB trước đây thường định tính. Chúng tập trung mô tả thực trạng. Các nghiên cứu dựa trên khuôn khổ báo cáo của COSO. Sau đó, chúng đề xuất giải pháp chung chung. Hầu hết chưa phân tích KSNB hiện đại. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát rủi ro. Chưa có đủ bằng chứng định lượng. Bằng chứng về tác động KSNB lên hiệu quả. Đặc biệt là hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Ngành ngân hàng có nhiều nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng chủ yếu về sự hữu hiệu của KSNB.
2.2. Mục tiêu nghiên cứu định lượng KSNB
Nghiên cứu này tập trung vào định lượng. Nó đo lường tác động của KSNB. Các yếu tố KSNB theo khung COSO được xem xét. Nó liên kết KSNB với hiệu quả hoạt động. Hiệu quả được đo bằng chỉ số ROA và ROE. Nghiên cứu này góp phần lấp khoảng trống. Nó cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng về mối quan hệ nhân quả. KSNB đóng vai trò quan trọng. Nó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Điều này đặc biệt đúng trong ngành chế biến thực phẩm Việt Nam.
2.3. Ứng dụng KSNB vào ngành CBTP Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào ngành chế biến thực phẩm Việt Nam. Đây là ngành quan trọng của nền kinh tế. Ngành này đối mặt nhiều rủi ro đặc thù. KSNB cần được áp dụng hiệu quả. KSNB giúp quản lý rủi ro sản xuất. Nó cải thiện hoạt động kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị phù hợp. Khuyến nghị giúp doanh nghiệp hoàn thiện KSNB. Từ đó, ngành phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong hội nhập.
III.Tầm quan trọng Ngành Chế biến Thực phẩm Việt Nam
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm Việt Nam có vai trò then chốt. Ngành này nằm trong ba nhóm ngành ưu tiên phát triển. Đây là chiến lược phát triển công nghiệp đến 2025. Tầm nhìn đến 2035 cũng nhấn mạnh. Ngành định hướng phát triển hiện đại. Nó cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là hội nhập khu vực và thế giới. Ngành chú trọng xây dựng, phát triển thương hiệu. Cả thị trường trong nước và xuất khẩu đều quan trọng. Ngành này dùng nguyên liệu nông nghiệp. Nông sản, thủy sản là đầu vào chính. Nó giải quyết đầu ra cho sản xuất nông nghiệp. Từ đó, nông nghiệp được hỗ trợ phát triển. Đời sống người nông dân được cải thiện.
3.1. Vai trò kinh tế chiến lược của ngành
Ngành chế biến thực phẩm tạo giá trị gia tăng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngành liên kết chặt chẽ với nông nghiệp. Nó tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Điều này ổn định thị trường đầu ra. Ngành tăng khả năng tích lũy vốn. Nó mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, nó đẩy mạnh xuất khẩu. Ngành còn tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Đặc biệt là lao động nông thôn. Vai trò của nó rất quan trọng với GDP quốc gia.
3.2. Định hướng phát triển và hội nhập ngành
Chính phủ đặt mục tiêu rõ ràng. Ngành phải phát triển hiện đại hóa. Nó cần áp dụng công nghệ tiên tiến. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngành phải chủ động hội nhập quốc tế. Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Định hướng xây dựng thương hiệu mạnh. Nó cạnh tranh sòng phẳng với sản phẩm quốc tế. Điều này đòi hỏi quản trị rủi ro. Cần cải thiện quy trình hoạt động kiểm soát chất lượng.
3.3. Đóng góp của ngành vào nông nghiệp
Ngành chế biến thực phẩm là cầu nối. Nó liên kết sản xuất nông nghiệp với thị trường. Ngành giúp nâng cao giá trị nông sản. Nó giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Nông dân có đầu ra ổn định. Họ yên tâm đầu tư sản xuất. Ngành tạo động lực cho nông nghiệp phát triển. Nó thúc đẩy áp dụng khoa học kỹ thuật. Nó giúp đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp. Từ đó cải thiện thu nhập cho nông dân.
IV.Rủi ro và Thách thức Ngành Chế biến Thực phẩm Việt Nam
Ngành chế biến thực phẩm Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro. Hội nhập kinh tế sâu rộng đặt ra thách thức. Rủi ro nguyên vật liệu là một vấn đề lớn. Sản xuất phụ thuộc vào mùa vụ. Nguồn nguyên liệu trong nước không ổn định. Nhiều nhà máy thiếu nguyên liệu. Chúng không hoạt động hết công suất. Một số phải nhập khẩu nguyên liệu. Điều này làm tăng giá thành sản phẩm. Khả năng cạnh tranh bị giảm sút. Rủi ro công nghệ sản xuất cũng đáng kể. Công nghệ lạc hậu ảnh hưởng chất lượng. Khó cạnh tranh với hàng nhập khẩu. Tuân thủ quy định y tế là bắt buộc. Đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng là tối quan trọng.
4.1. Rủi ro nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng
Rủi ro nguyên vật liệu ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn cung không ổn định là vấn đề. Nó phụ thuộc vào mùa vụ, thời tiết. Nhiều ngành phải nhập khẩu lớn. Ví dụ, ngành sữa nhập 75% nguyên liệu. Ngành dầu ăn nhập tới 90%. Điều này tăng chi phí sản xuất. Nó làm giảm lợi nhuận. Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thực phẩm là cần thiết. Nó giúp đảm bảo nguồn cung ổn định. Nó kiểm soát chi phí hiệu quả.
4.2. Thách thức công nghệ và hoạt động kiểm soát chất lượng
Công nghệ sản xuất lạc hậu là rào cản. Nó ảnh hưởng chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sản phẩm kém cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt khi so với hàng nhập khẩu. Các quy định về an toàn thực phẩm ngày càng chặt. Hoạt động kiểm soát chất lượng cần được nâng cao. Cần đầu tư vào công nghệ mới. Máy móc thiết bị hiện đại hóa. Giám sát chặt chẽ tiêu chuẩn chất lượng. Điều này đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
4.3. Rủi ro thị trường tiêu thụ và cạnh tranh
Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại. CPTPP và EVFTA là ví dụ. Thị trường nội địa chịu cạnh tranh gay gắt. Sản phẩm nước ngoài tràn vào. Doanh nghiệp Việt cần nâng cao năng lực. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Xây dựng thương hiệu mạnh. KSNB giúp đánh giá rủi ro sản xuất. Nó cải thiện hiệu quả. Nó hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng. Thích nghi với biến động thị trường. Từ đó duy trì và mở rộng thị phần.
V.Định hướng Phát triển Hệ thống Kiểm soát Nội bộ và Hiệu quả Tài chính
Phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ là chiến lược. Nó nhằm nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp. KSNB theo khung COSO là nền tảng. Các thành phần KSNB cần được chú trọng. Môi trường kiểm soát vững mạnh là khởi điểm. Nó tạo ra văn hóa tuân thủ, đạo đức. Hoạt động đánh giá rủi ro sản xuất cần chuyên sâu. Nó giúp xác định và phân tích mối đe dọa. Các hoạt động kiểm soát chất lượng cần hiệu quả. Chúng đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn. Hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ cần thông suốt. Nó giúp luân chuyển thông tin kịp thời. Giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ cần liên tục. Nó đảm bảo KSNB hoạt động hiệu quả.
5.1. Nâng cao môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro
Môi trường kiểm soát là yếu tố cốt lõi. Nó bao gồm văn hóa đạo đức, năng lực nhân sự. Cần xây dựng một môi trường minh bạch. Môi trường này thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Đánh giá rủi ro sản xuất cần được thực hiện định kỳ. Nó xác định các rủi ro mới nổi. Điều này bao gồm rủi ro từ chuỗi cung ứng. Nó giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa. Từ đó, hiệu quả tài chính doanh nghiệp được bảo vệ.
5.2. Cải thiện thông tin truyền thông nội bộ và giám sát KSNB
Thông tin và truyền thông nội bộ phải rõ ràng. Nó đảm bảo mọi cấp độ hiểu chính sách. Mọi người tuân thủ quy trình kiểm soát. Thông tin cần được báo cáo kịp thời. Điều này hỗ trợ ra quyết định. Giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ là quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả hoạt động KSNB. Nó phát hiện điểm yếu, sai sót. Các biện pháp khắc phục được triển khai. Điều này giúp hệ thống KSNB liên tục cải tiến.
5.3. Tác động của KSNB đến chỉ số ROA và ROE
KSNB có tác động trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. KSNB cải thiện quản lý tài sản. Nó giảm thiểu lãng phí và gian lận. Điều này làm tăng chỉ số ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản). KSNB tối ưu hóa sử dụng vốn chủ sở hữu. Nó tăng cường khả năng sinh lời. Điều này cải thiện chỉ số ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). Một hệ thống KSNB mạnh mẽ. Nó là yếu tố quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh rủi ro ngày càng gia tăng và phức tạp, kiểm soát nội bộ (KSNB) là một vấn đề rất được quan tâm bởi những nhà quản lý và cả các kiểm toán viên. Trên thế giới, KSNB được nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau như lĩnh vực kiểm toán (Victor Z.Brink and Herbert Witt, 1941; Laura F. Spira, Michael Page, 2003; Jayanthi Krishnan, 2005; ), quản trị doanh nghiệp,….
Hiện nay, trong bối cảnh hội nhập và công nghệ tiến bộ nhanh, sự yếu kém trong đánh giá rủi ro, quy trình kiểm soát, hệ thống thông tin và truyền thông,. góp phần làm gia tăng rủi ro đối với việc đạt được mục tiêu của tổ chức (mục tiêu hiệu quả, mục tiêu tuân thủ và mục tiêu tin cậy của thông tin). Các nghiên cứu về KSNB do đó được thực hiện với hướng tiếp cận mới về kiểm soát rủi ro cho tổ chức. KSNB với các thành phần được liên kết chặt chẽ với nhau, cùng thực hiện mục tiêu đối phó với các rủi ro sẽ hỗ trợ cho tổ chức đạt được mục tiêu.
Có kiểm soát được rủi ro, các đơn vị mới có thể nâng cao hiệu quả, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững hơn trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế. Tại Việt Nam, KSNB là một trong những lĩnh vực nghiên cứu được quan tâm khá nhiều, đặc biệt là các nghiên cứu ứng dụng KSNB trong một đơn vị cụ thể ở các ngành, các lĩnh vực khác nhau. Các nghiên cứu trước về KSNB còn tồn tại một số khoảng trống sau: (1) Hầu hết các nghiên cứu đều dựa trên khuôn khổ báo cáo của COSO để đánh giá thực trạng KSNB một ngành hoặc đơn vị cụ thể bằng phương pháp định tính, từ đó đề xuất các giải pháp để hoàn thiện KSNB tại các đơn vị. Đa phần các tác giả chưa phân tích KSNB theo quan điểm hiện đại để giúp nhà quản lý kiểm soát rủi ro nhằm gia tăng hiệu quả và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực ngân hàng, việc nghiên cứu KSNB được thực hiện nhiều và chủ yếu hướng đến tác động của các thành phần KSNB đến sự hữu hiệu của hệ thống KSNB, đến các mục tiêu kiểm soát của ngân hàng (Salehi, 2013; Nguyễn Tuấn và Đường Nguyễn Hưng, 2016). Với những khoảng trống nghiên cứu trên, trong nghiên cứu này tác giả sử 2 dụng phương pháp nghiên cứu định lượng đo lường tác động của các yếu tố KSNB đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) – đo lường qua các thước đo tài chính và phi tài chính của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm (CBTP) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm đưa ra những khuyến nghị thích hợp giúp các doanh nghiệp hoàn thiện KSNB, nâng cao HQHĐ. Ngành công nghiệp thực phẩm của Việt Nam có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Quyết định số 879/QĐ-TTg ngày 9/6/2014 của Thủ tướng Chính phủ đã xác định ngành công nghiệp CBTP được lựa chọn đầu tiên trong ba nhóm ngành công nghiệp ưu tiên phát triển trong chiến lược phát triển công nghiệp Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Theo đó, định hướng của ngành là phát triển theo hướng hiện đại, từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh để chủ động hội nhập với khu vực và thế giới; chú trọng xây dựng và phát triển thương hiệu trên các thị trường trong nước và xuất khẩu. Ngành CBTP của Việt Nam là ngành công nghiệp dùng nguyên liệu nông nghiệp (nông sản, thuỷ sản) do đó, ngành giải quyết đầu ra cho sản xuất nông nghiệp, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển, qua đó cải thiện đời sống cho người nông dân. Đồng thời ngành còn có vai trò tăng hiệu quả kinh tế của sản xuất nông nghiệp, tăng khả năng tích luỹ, khả năng đầu tư mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp từ đó giúp đẩy mạnh xuất khẩu. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập mạnh mẽ như hiện nay, doanh nghiệp CBTP Việt Nam cũng đang phải đối mặt với không ít thách thức và rủi ro, cụ thể như sau: • Rủi ro về nguyên vật liệu: Sản xuất của ngành còn bấp bênh do phụ thuộc vào khả năng được mùa của nguyên vật liệu trong nước, hoặc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Nhiều nhà máy do thiếu nguyên liệu nên không hoạt động hết công suất (như nhà máy đường), hoặc phải sử dụng nguyên liệu nhập ngoại do nguyên liệu trong nước không đủ để đáp ứng (như nhà máy chế biến thuỷ sản, bánh kẹo, hạt điều,.) nên làm tăng giá thành sản phẩm, giảm khả năng cạnh tranh. Tiêu biểu, ngành sữa phải nhập khẩu tới 75% nguyên liệu từ nước ngoài, còn dầu ăn phải nhập khẩu 90%. • Rủi ro cần kiểm soát về công nghệ sản xuất và chất lượng sản phẩm: Công nghệ sản xuất lạc hậu, không đồng bộ khiến các sản phẩm không đảm bảo chất lượng cao, khó xuất khẩu và cạnh tranh với hàng nhập khẩu; rủi ro trong việc tuân thủ các quy định về y tế, đảm bảo sức khoẻ cho người tiêu dùng. Điều này đặt ra vấn đề cho các nhà quản lý cần quan tâm chú trọng đến đổi mới, đầu tư 3 cho công nghệ, máy móc sản xuất, giám sát chặt chẽ các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm.
• Rủi ro về thị trường tiêu thụ: Trong điều kiện hội nhập kinh tế hiện nay, Việt Nam đã ký kết và tham gia vào Hiệp định đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA). Do đó, đối với thị trường nội địa, sản phẩm của doanh nghiệp CBTP chịu sự cạnh tranh khốc liệt với các sản phẩm nhập ngoại ngày càng nhiều, phong phú về mẫu mã, chủng loại và chất lượng. Trong khi đó, thị trường nước ngoài cũng rất khó khăn, để xuất khẩu được các sản phẩm của doanh nghiệp CBTP buộc phải tuân thủ theo các tiêu chuẩn hết sức khắt khe về chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó là các quy định về thuế quan, tỷ giá,.Do đó, các doanh nghiệp CBTP cần đặc biệt quan tâm đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm, tìm hiểu rõ các quy định xuất khẩu sang các thị trường khác nhau.
• Rủi ro về thị hiếu của người tiêu dùng: Người tiêu dùng ngày càng khắt khe nhất là với các sản phẩm tiêu dùng, ăn uống; không chỉ đòi hỏi đảm bảo về chất lượng nói chung mà cần đa dạng và phù hợp với nhu cầu sử dùng, nhu cầu sức khoẻ của các đối tượng khác nhau. Chính vì vậy, các doanh nghiệp CBTP phải kiểm soát, nắm bắt kịp thời các thay đổi, xu hướng tiêu dùng hiện nay để điều chỉnh hoạt động CBTP cho phù hợp. Đứng trước những rủi ro và thách thức lớn đó, các nhà quản lý cần có KSNB hữu hiệu, có biện pháp điều chỉnh kịp thời đối với các rủi ro để nâng cao năng lực, HQHĐ từ đó đạt được chiến lược phát triển của doanh nghiệp và của ngành. Với doanh nghiệp niêm yết, áp lực về HQHĐ lại càng lớn do lợi nhuận là yếu tố quyết định khả năng tiếp tục niêm yết, và lợi nhuận cũng là đòi hỏi của đông đảo các cổ đông.
Vì vậy, tác giả đề xuất nghiên cứu tác động của KSNB đến HQHĐ của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Về mặt lý luận, đề tài nghiên cứu này sẽ chú trọng nghiên cứu KSNB theo quan điểm mới - chú trọng đến kiểm soát rủi ro, xem xét ảnh hưởng của KSNB đến HQHĐ tại doanh nghiệp CBTP Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Do vậy, với hướng nghiên cứu này tác giả tin tưởng rằng sẽ có những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn về KSNB cho các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán nói riêng và ngành CBTP Việt Nam nói chung để nâng cao HQHĐ trong nền kinh tế hội nhập. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu tác động của KSNB đến HQHĐ của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó xem xét đưa ra những khuyến nghị thích hợp về KSNB nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao HQHĐ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.
Do đó, tác giả đã cụ thể hóa mục tiêu chung thành các mục tiêu cụ thể như sau: • Nghiên cứu đặc điểm của ngành CBTP Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế có ảnh hưởng đến KSNB. • Tìm hiểu thực trạng KSNB của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. • Xem xét tác động của các yếu tố KSNB đối với HQHĐ của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. • Đề xuất các khuyến nghị/ biện pháp nhằm hoàn thiện KSNB, giúp các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam nâng cao HQHĐ.
Câu hỏi nghiên cứu Từ mục tiêu nghiên cứu của luận án, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: • Câu hỏi 1: Ngành CBTP Việt Nam có những đặc điểm gì? • Câu hỏi 2: Có những rủi ro nào mà các doanh nghiệp CBTP Việt Nam đang gặp phải trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay? • Câu hỏi 3: Thực trạng KSNB của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào? • Câu hỏi 4: Các yếu tố KSNB trong các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có tác động tích cực đến tỷ suất ROA của đơn vị không? • Câu hỏi 5: Các yếu tố KSNB trong các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có tác động tích cực đến tỷ suất ROE của đơn vị không? • Câu hỏi 6: Các yếu tố KSNB trong các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có tác động tích cực đến HQHĐ – khía cạnh cạnh tranh không? 5 • Câu hỏi 7: Nhóm giải pháp nào cần đưa ra cho KSNB để nâng cao HQHĐ cho các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế? 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Đề tài nghiên cứu tác động của các yếu tố của KSNB đến HQHĐ của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 1. Phạm vi nghiên cứu • Về thời gian: Tác giả tập trung nghiên cứu KSNB và thông tin về HQHĐ của các công ty CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2016 - 2018.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả Doanh nghiệp CBTP Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/tac-dong-kiem-soat-noi-bo-den-hieu-qua-doanh-nghiep-cbpt-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả Doanh nghiệp CBTP Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luận án "Tác động Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả Doanh nghiệp CBTP Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả Doanh nghiệp CBTP Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động Kiểm soát Nội bộ đến Hiệu quả Doanh nghiệp CBTP Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.