Tác động của nguồn lực vô hình, năng lực động đến kết quả kinh doanh du lịch qua năng lực đổi mới

Phân tích tác động nguồn lực vô hình, năng lực động đến kết quả kinh doanh du lịch TPHCM qua năng lực đổi mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

280

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động Nguồn lực vô hình đến Kết quả kinh doanh
Số trang:
280 trang
Trường:
Trường Đại học Trà Vinh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động Nguồn lực vô hình đến Kết quả kinh doanh

Nghiên cứu phân tích tác động của các nhân tố thuộc nguồn lực vô hình đến kết quả kinh doanh, đặc biệt trong ngành du lịch tại TPHCM. Nguồn lực vô hình bao gồm nhiều yếu tố quan trọng, không thể nhìn thấy nhưng tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Các yếu tố này hình thành nền tảng cho sự phát triển lâu dài và khả năng cạnh tranh. Chúng bao gồm vốn con người, vốn cấu trúc, vốn quan hệ, năng lực thích nghi, năng lực công nghệ và danh tiếng doanh nghiệp. Việc quản lý và khai thác hiệu quả các tài sản vô hình này là chìa khóa để đạt được lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp du lịch tại TPHCM cần nhận thức rõ giá trị của các nguồn lực này để đầu tư và phát triển chiến lược phù hợp. Sự kết hợp giữa năng lực quản lý và tài sản vô hình mang lại hiệu suất vượt trội.

1.1. Các loại Nguồn lực vô hình thiết yếu

Các nguồn lực vô hình thiết yếu được khảo sát bao gồm vốn nhân lực, vốn cấu trúc và vốn quan hệ. Vốn nhân lực thể hiện qua kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của đội ngũ nhân viên. Đây là tài sản vô hình quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Vốn cấu trúc bao gồm các quy trình, hệ thống và công nghệ nội bộ, hỗ trợ hoạt động kinh doanh trơn tru. Vốn quan hệ là mạng lưới khách hàng, đối tác và các bên liên quan, xây dựng lòng tin và cơ hội hợp tác. Ngoài ra, năng lực thích nghi và năng lực công nghệ cũng là các thành phần quan trọng, cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với thị trường. Danh tiếng doanh nghiệp, hay thương hiệu doanh nghiệp, tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng.

1.2. Mối liên hệ Nguồn lực vô hình và Kết quả

Nguồn lực vô hình có mối liên hệ mật thiết với kết quả kinh doanh. Vốn con người chất lượng cao giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí. Vốn cấu trúc hiệu quả tối ưu hóa quy trình, mang lại hiệu quả hoạt động tốt hơn. Vốn quan hệ vững chắc mở rộng thị trường và tăng doanh thu. Năng lực công nghệ tiên tiến hỗ trợ đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Danh tiếng doanh nghiệp mạnh mẽ thu hút nhiều khách hàng hơn, tăng doanh thu và lợi nhuận. Tuy nhiên, tác động này thường không trực tiếp mà thông qua các yếu tố trung gian, như năng lực đổi mới. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp doanh nghiệp đầu tư đúng đắn vào tài sản vô hình.

II.Năng lực động Động lực cải thiện năng lực đổi mới

Năng lực động đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các năng lực động cho phép doanh nghiệp thích ứng, tái cấu trúc và đổi mới nguồn lực hiện có để đáp ứng sự thay đổi của môi trường. Trong ngành du lịch TPHCM, năng lực động giúp các doanh nghiệp nhanh chóng nắm bắt xu hướng thị trường, điều chỉnh chiến lược và phát triển dịch vụ mới. Điều này đặc biệt quan trọng trong một ngành cạnh tranh và chịu nhiều biến động như du lịch. Năng lực động bao gồm các yếu tố như định hướng thị trường, quản trị quan hệ khách hàng và quản trị tri thức. Chúng là những khả năng chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển bền vững.

2.1. Định nghĩa Năng lực động trong du lịch

Năng lực động là khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, xây dựng và cấu hình lại các năng lực nội bộ và bên ngoài để đối phó với môi trường thay đổi nhanh chóng. Trong ngành du lịch, điều này có nghĩa là khả năng nhận diện và phản ứng nhanh với nhu cầu khách hàng, xu hướng du lịch mới và công nghệ đột phá. Các doanh nghiệp du lịch TPHCM có năng lực động cao sẽ linh hoạt hơn trong việc thay đổi mô hình kinh doanh, cải thiện dịch vụ và tạo ra giá trị mới cho du khách. Điều này giúp họ duy trì vị thế cạnh tranh trong một thị trường đầy thách thức.

2.2. Năng lực động thúc đẩy Năng lực đổi mới

Năng lực động được xem là tiền đề quan trọng để thúc đẩy năng lực đổi mới của doanh nghiệp. Thông qua định hướng thị trường, doanh nghiệp thu thập thông tin về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, tạo cơ sở cho các ý tưởng đổi mới. Quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả giúp xây dựng lòng trung thành và thu thập phản hồi quý giá, từ đó cải thiện sản phẩm và dịch vụ. Quản trị tri thức cho phép doanh nghiệp học hỏi, chia sẻ và áp dụng kiến thức mới để tạo ra sự khác biệt. Những khả năng này cùng nhau tạo ra một môi trường khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới liên tục, nâng cao năng lực đổi mới tổng thể của doanh nghiệp.

III.Năng lực đổi mới Vai trò trung gian quan trọng

Năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian then chốt trong mối quan hệ giữa nguồn lực vô hình, năng lực động và kết quả kinh doanh. Các nguồn lực vô hình và năng lực động không trực tiếp cải thiện hiệu suất mà thông qua việc thúc đẩy khả năng đổi mới của doanh nghiệp. Năng lực đổi mới giúp doanh nghiệp chuyển hóa các tài sản và khả năng thành những sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới, mang lại giá trị cao hơn. Đối với các doanh nghiệp du lịch tại TPHCM, năng lực đổi mới là yếu tố quyết định để tạo ra trải nghiệm du lịch độc đáo, hấp dẫn, thu hút khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh. Đây là cầu nối chiến lược để đạt được tăng trưởng bền vững.

3.1. Năng lực đổi mới là cầu nối chiến lược

Nghiên cứu làm rõ năng lực đổi mới như một cơ chế trung gian. Nguồn lực vô hình như vốn con người và năng lực công nghệ cung cấp nền tảng cần thiết cho sự sáng tạo. Năng lực động như định hướng thị trường và quản trị tri thức thúc đẩy quá trình tìm kiếm và phát triển các ý tưởng mới. Chính năng lực đổi mới này biến những tài sản và khả năng tiềm năng thành hành động cụ thể. Doanh nghiệp du lịch TPHCM cần tập trung xây dựng năng lực đổi mới mạnh mẽ để tận dụng tối đa các nguồn lực và năng lực động, chuyển hóa chúng thành lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

3.2. Ảnh hưởng của đổi mới đến Kết quả kinh doanh

Năng lực đổi mới ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến kết quả kinh doanh. Các doanh nghiệp có khả năng đổi mới cao thường giới thiệu sản phẩm, dịch vụ mới, cải thiện quy trình hoạt động, hoặc tạo ra mô hình kinh doanh sáng tạo. Điều này dẫn đến tăng doanh thu, tăng thị phần, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận. Trong ngành du lịch TPHCM, đổi mới có thể là việc phát triển các tour du lịch độc đáo, ứng dụng công nghệ trong trải nghiệm khách hàng, hoặc tối ưu hóa quy trình đặt chỗ. Những cải tiến này giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

IV.Kết quả kinh doanh Doanh nghiệp du lịch TPHCM

Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch tại TPHCM là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu này. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nguồn lực vô hình và năng lực động, thông qua năng lực đổi mới, lên hiệu suất kinh doanh. Các doanh nghiệp trong ngành du lịch TPHCM đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt và nhiều biến động. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách chiến lược hiệu quả. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố thành công trong ngành du lịch năng động này.

4.1. Thách thức và cơ hội ngành du lịch TPHCM

Ngành du lịch TPHCM đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh gay gắt, biến động kinh tế, và các yếu tố bên ngoài (như dịch bệnh). Tuy nhiên, thành phố cũng sở hữu nhiều cơ hội với nguồn tài nguyên du lịch đa dạng, hạ tầng phát triển và lượng khách du lịch tiềm năng lớn. Các doanh nghiệp cần khai thác tối đa các cơ hội này bằng cách đổi mới và thích ứng. Việc nắm bắt các yếu tố tác động sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức, tận dụng cơ hội để nâng cao kết quả kinh doanh, đặc biệt là thông qua việc đầu tư vào tài sản vô hình và năng lực động.

4.2. Các chỉ số đo lường Kết quả kinh doanh

Kết quả kinh doanh được đo lường thông qua nhiều chỉ số khác nhau, phản ánh hiệu suất tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính bao gồm doanh thu, lợi nhuận, thị phần và hiệu quả sử dụng tài sản. Các chỉ số phi tài chính có thể bao gồm sự hài lòng của khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, khả năng đổi mới và tăng trưởng khách hàng. Việc sử dụng các chỉ số đa dạng giúp đánh giá toàn diện hiệu suất của các doanh nghiệp du lịch TPHCM. Mức độ tác động của nguồn lực vô hình và năng lực động lên các chỉ số này được phân tích kỹ lưỡng.

V.Mô hình nghiên cứu và Đóng góp cho ngành du lịch

Nghiên cứu xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện, kiểm định tác động gián tiếp của nguồn lực vô hình và năng lực động đến kết quả kinh doanh thông qua năng lực đổi mới. Mô hình này được áp dụng và kiểm định trên các doanh nghiệp trong ngành du lịch tại TPHCM. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Luận án mang lại nhiều đóng góp lý thuyết và thực tiễn, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong ngành du lịch, giúp họ tối ưu hóa chiến lược phát triển.

5.1. Quy trình nghiên cứu và phương pháp thực hiện

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước từ xây dựng cơ sở lý thuyết, phát triển mô hình và giả thuyết, đến thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu và phương pháp định lượng với khảo sát mẫu lớn các doanh nghiệp du lịch. Các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha và EFA được dùng để kiểm định thang đo. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm giúp xác định các mối quan hệ phức tạp. Sự kết hợp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của toàn bộ quá trình nghiên cứu.

5.2. Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch

Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn quan trọng cho các doanh nghiệp du lịch TPHCM. Các nhà quản lý cần chú trọng đầu tư vào các tài sản vô hình như vốn con người, thương hiệu doanh nghiệp và năng lực công nghệ. Đồng thời, cần phát triển các năng lực động như định hướng thị trường và quản trị tri thức để không ngừng thúc đẩy năng lực đổi mới. Những đóng góp này giúp doanh nghiệp cải thiện kết quả kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường du lịch đầy biến động. Các nhà hoạch định chính sách cũng có thể sử dụng kết quả này để hỗ trợ phát triển ngành du lịch thành phố.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của các nhân tố thuộc nguồn lực vô hình và năng lực động đến kết quả kinh doanh thông qua trung gian năng lực đổi mới trường hợp các doanh nghiệp trong ngành du lịch tại tphcm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (280 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ THUỘC NGUỒN LỰC VÔ HÌNH VÀ NĂNG LỰC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH THÔNG QUA TRUNG GIAN NĂNG LỰC ĐỔI MỚI: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP TRONG NGÀNH DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH TRÀ VINH, NĂM 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ THUỘC NGUỒN LỰC VÔ HÌNH VÀ NĂNG LỰC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH THÔNG QUA TRUNG GIAN NĂNG LỰC ĐỔI MỚI: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP TRONG NGÀNH DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Từ Văn Bình TRÀ VINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết đây là công trình hoàn toàn do chính tôi thực hiện và nghiên cứu và tất cả được tiến hành thực hiện theo sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học Tất cả những nội dung được tham khảo, thu thập và kế thừa từ các nguồn tài liệu liên quan đến chủ đề nghiên cứu và luận án này tôi đều dẫn nguồn đầy đủ cụ thể trong danh mục tài liệu tham khảo. i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Trà Vinh. Để có được bản luận án này, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đến Ban Giám Hiệu Trường Đại học Trà Vinh, tập thể Thầy/Cô và Anh/chị cán bộ Phòng Đào tạo Sau đại học.

Đặc biệt là Thầy hướng dẫn đã hướng dẫn trực tiếp, giúp đỡ và hỗ trợ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể Thầy/Cô Khoa Kinh Tế - Luật đã tận tình hướng dẫn và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Sau cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể Thầy/Cô Đại học, đồng nghiệp đã khích lệ và chia sẻ những khó khăn trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

Bối cảnh thực tiễn. Bối cảnh lý thuyết. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU, ĐƠN VỊ VÀ ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN. 17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Khái niệm du lịch, du lịch lữ hành và doanh nghiệp lữ hành. Khái niệm vốn nhân lực. Khái niệm vốn cấu trúc.4 Khái niệm vốn quan hệ.

Khái niệm năng lực thích nghi. Khái niệm năng lực công nghệ. Khái niệm về danh tiếng doanh nghiệp. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng.

Khái niệm định hướng thị trường. Quản trị tri thức. Khái niệm năng lực đổi mới. Khái niệm kết quả kinh doanh.

Lý thuyết doanh nghiệp. Lý thuyết sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Lý thuyết vốn tri thức. Lý thuyết lợi thế cạnh tranh.

Lý thuyết về nguồn lực của doanh nghiệp. Lý thuyết năng lực động của doanh nghiệp. Lược khảo các nghiên cứu liên quan. GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tác động gián tiếp của nguồn lực vô hình và năng lực động vào kết quả kinh doanh qua trung gian năng lực đổi mới .1 Tác động gián tiếp của nguồn lực vô hình (vốn nhân lực, vốn cấu trúc, vốn quan hệ, năng lực thích nghi và năng lực công nghệ, danh tiếng doanh nghiệp) vào kết quả kinh doanh qua trung gian năng lực đổi mới. Tác động gián tiếp của năng lực động (định hướng thị trường, quản trị quan hệ khách hàng, quản trị tri thức) vào kết quả kinh doanh qua trung gian năng lực đổi mới. Phân tích tác động kiểm soát (phân tích đa nhóm). Giả thuyết nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa nguồn lực vô hình và kết quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa nguồn lực vô hình và năng lực đổi mới. Mối quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa năng lực động và năng lực đổi mới.

Mối quan hệ giữa năng lực đổi mới và kết quả kinh doanh. Mô hình nghiên cứu. 69 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định tính. Đối tượng phỏng vấn sâu.

Kết quả nghiên cứu định tính ban đầu .3 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ ĐỂ KIỂM ĐỊNH GIÁ TRỊ THANG ĐO.1 Mục tiêu nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ bộ .3 Kết quả thống kê mô tả biến phụ thuộc, độc lập và kiểm định dạng phân phối của các thang đo .1 Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập. Thống kê mô tả các biến phụ thuộc .3 Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng độ tin cậy Cronbach’s alpha .4 Kiểm định giá trị thang đo bằng phương pháp EFA. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .1 Mẫu nghiên cứu .1 Xác định cỡ mẫu .2 Phương pháp chọn mẫu .3 Phương pháp điều tra .2 Phương pháp phân tích và các chỉ tiêu định lượng .3 Phân tích cấu trúc đa nhóm. 82 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU KHẢO SÁT. KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ BIẾN PHỤ THUỘC, ĐỘC LẬP VÀ KIỂM ĐỊNH DẠNG PHÂN PHỐI CỦA CÁC THANG ĐO CHÍNH THỨC. Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập.

Thống kê mô tả các biến phụ thuộc. KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO CHÍNH THỨC. PHÂN TÍCH SỰ BIẾN THIÊN TRONG DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ.

PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH (CFA). Phân tích CFA cho thang đo đa hướng. Phân tích CFA cho thang đo đơn hướng. Phân tích CFA mô hình tới hạn.

Đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích (AVE). Phân tích bootstrap. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC ĐA NHÓM.

Kiểm định sự khác biệt theo loại hình công ty. Kiểm định sự khác biệt về thời gian thành lập công ty. Kiểm định sự khác biệt về quy mô công ty. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thảo luận mô hình đo lường.

Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Sự ảnh hưởng cùng chiều tích cực của nguồn lực vô hình vào kết quả kinh doanh .2 Sự ảnh hưởng cùng chiều tích cực của nguồn lực vô hình vào năng lực đổi mới.3 Sự ảnh hưởng cùng chiều tích cực của năng lực động vào kết quả kinh doanh. Sự ảnh hưởng cùng chiều tích cực của năng lực động vào năng lực đổi mới. Sự ảnh hưởng cùng chiều tích cực của năng lực đổi mới vào kết quả kinh doanh. Sự ảnh hưởng gián tiếp của nguồn lực vô hình vào kết quả kinh doanh qua trung gian năng lực đổi mới.

Sự ảnh hưởng gián tiếp của năng lực động vào kết quả kinh doanh qua trung gian năng lực đổi mới. 112 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị về nguồn lực vô hình.

Hàm ý quản trị về năng lực động. Hàm ý quản trị về năng lực đổi mới. Hàm ý quản trị về tác động gián tiếp của nguồn lực vô hình. Hàm ý quản trị về tác động gián tiếp của năng lực động .6 Hàm ý về phân tích đa nhóm.

CÁC ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. Đóng góp của nghiên cứu về mặt lý thuyết. Đóng góp của nghiên cứu về mặt thực tiễn. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải chi tiết BP Business performance: Kết quả kinh doanh CFA Confirmatory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khẳng định Common bias method: Là hiện tượng giải thích sự biến thiên trong CMB dữ liệu nghiên cứu do phương pháp đo lường chung Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific: Hiệp CPTTP định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CRM Customer relationship management: Quản trị quan hệ khách hàng CSR Corporate Social Responsibility: Trách nhiệm đối với xã hội của doanh nghiệp DC Dynamic capability: Năng lực động DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ EFA Exploratory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khám phá European -Vietnam Free Trade: Hiệp định thương mại tự do Việt EVFTA Nam – EU FTA Free Trade Agreement: Hiệp định thương mại tự do GDP Gross domestic product: tổng sản phẩm nội địa IC Innovation capability: Năng lực đổi mới IR Intangible resource: Nguồn lực vô hình JSC Công ty cổ phần Hoạt động du lịch kết hợp với hội thảo, hội nghị, khen thưởng, sự MICE kiện NQ-CP Nghị Quyết – Chính Phủ QĐ Quyết định RBV Resource base view: Quan điểm dựa vào nguồn lực Social customer relationship management: Hệ thống quản trị khách S-CRM hàng tích hợp mạng xã hội SEM Structural equation modeling: Mô hình phương trình cấu trúc Statistical Package for the Science Social: Phần mềm phân tích SPSS thống kê khoa học xã hội TNHH Công ty trách nhiệm hữu hạn TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Uỷ Ban Nhân Dân WTO World Trade Organization: Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1: Thống kê các nhân tố thuộc nguồn lực vô hình tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh .2: Nhân tố thuộc nguồn lực vô hình tác động gián tiếp đến kết quả kinh doanh .3: Thống kê nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh thông qua nhân tố điều tiết .4: Thống kê các nhân tố thuộc năng lực động tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh .5: Tổng hợp nhân tố thuộc năng lực động tác động gián tiếp đến kết quả kinh doanh .6: Thống kê nhân tố thuộc năng lực động tác động đến kết quả kinh doanh bị chi phối bởi nhân tố điều tiết .7: Thống kê nhân tố thuộc năng lực động tác động đến kết quả kinh doanh bị chi phối bởi nhân tố kiểm soát .8: Tổng hợp các nhân tố tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch (2024) [Luận án tiến sĩ, trường đại học trà vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/tac-dong-cua-cac-nhan-to-thuoc-nguon-luc-vo-hinh-va-nang-luc-dong-den-ket-qua-kinh-doanh-thong-qua-trung-gian-nang-luc-doi-moi-truong-hop-cac-doanh-nghiep-trong-nganh-du-lich-tai-tphcm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động nguồn lực vô hình, năng lực động đến kết quả kinh doanh du lịch TPHCM qua năng lực đổi mới.

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học trà vinh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn lực, năng lực động, đổi mới và kết quả kinh doanh du lịch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter