Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên của người Khmer ĐBSCL - Lê Thúy An
Nghiên cứu văn hóa ứng xử môi trường của người Khmer ĐBSCL qua luận án chuyên sâu về quan niệm sinh thái truyền thống.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan văn hóa ứng xử môi trường Khmer ĐBSCL
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Lê Thúy An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan văn hóa ứng xử môi trường Khmer ĐBSCL
Luận án khám phá văn hóa ứng xử của người Khmer với môi trường tự nhiên. Trọng tâm là mối quan hệ tương tác tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tập quán sinh thái truyền thống. Đồng thời, phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng nhận diện biến đổi hiện nay. Luận án góp phần vào việc bảo tồn văn hóa và tài nguyên thiên nhiên.
1.1. Tình hình nghiên cứu và mục tiêu đề tài
Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Cả tài liệu trong nước và quốc tế đều được phân tích. Các nghiên cứu lý luận và thực tiễn liên quan đến văn hóa người Khmer được hệ thống hóa. Mục tiêu chung là làm rõ văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên. Mục tiêu cụ thể là phân tích các khía cạnh đất, nước, thời tiết, động thực vật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cộng đồng Khmer tại Sóc Trăng, An Giang, Trà Vinh. Câu hỏi nghiên cứu xoay quanh bản chất và sự biến đổi của các tập quán sinh thái.
1.2. Cơ sở lý luận và thực tiễn môi trường Khmer
Cơ sở lý luận của luận án dựa trên thuyết sinh thái văn hóa và thuyết chức năng. Hai lý thuyết này giúp phân tích mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường. Môi trường cư trú của người Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long đa dạng. Đặc điểm tự nhiên này định hình đời sống sông nước và nông nghiệp lúa nước. Văn hóa vật thể và phi vật thể của người Khmer thể hiện rõ sự gắn bó. Ví dụ: kiến trúc nhà cửa, trang phục, lễ hội. Môi trường tự nhiên là nguồn cảm hứng và nền tảng cho tín ngưỡng tự nhiên. Sự phân bố dân cư cũng phản ánh sự thích nghi với điều kiện địa lý.
II. Ứng xử đất nước của người Khmer tại Đồng bằng sông
Người Khmer có mối quan hệ sâu sắc với đất và nước. Đây là hai yếu tố cốt lõi trong đời sống, sản xuất và tín ngưỡng. Cách ứng xử thể hiện sự tôn trọng, thích nghi và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các tập quán này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng phản ánh triết lý sống hài hòa với tự nhiên. Đồng thời, đảm bảo sự bền vững cho cộng đồng.
2.1. Quan niệm phân loại và ứng xử với đất
Người Khmer quan niệm đất là nơi linh thiêng. Đất là nguồn sống, gắn liền với các vị thần bảo hộ. Có sự phân loại đất rõ ràng theo mục đích sử dụng. Đất sản xuất bao gồm đất trồng lúa, hoa màu. Đất trong nghề thủ công phục vụ sinh kế. Đất cũng hiện diện trong tín ngưỡng, phong tục, lễ hội. Ví dụ: đất làm nền chùa, đất nghĩa địa. Các tập quán canh tác truyền thống thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về thổ nhưỡng. Việc tôn trọng đất đai là một phần quan trọng của văn hóa làng quê Khmer. Điều này góp phần vào quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả.
2.2. Ý nghĩa tập quán ứng xử với nước
Nước là nguồn gốc sự sống đối với người Khmer. Nước mang ý nghĩa trong sạch, có chức năng thanh tẩy. Nước được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày. Nước cũng thiết yếu cho nông nghiệp lúa nước. Người Khmer có nhiều cách ứng phó với tình trạng thiếu nước hoặc dư nước. Họ phát triển các kỹ thuật thủy lợi dân gian. Đặc biệt, nước đóng vai trò trung tâm trong tín ngưỡng, phong tục, lễ hội. Các lễ nghi cầu nước, đưa nước diễn ra thường xuyên. Chúng thể hiện niềm tin vào sức mạnh của tự nhiên. Nước cũng là yếu tố quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh.
III. Tập quán sinh thái Thời tiết động thực vật Khmer
Văn hóa ứng xử với thời tiết, động vật, thực vật là minh chứng cho sự thích nghi. Người Khmer đã phát triển các tập quán sinh thái độc đáo. Chúng giúp họ tồn tại và phát triển trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Mối quan hệ này không chỉ mang tính vật chất. Nó còn thấm đẫm các giá trị tâm linh và tín ngưỡng tự nhiên sâu sắc. Điều này làm phong phú thêm văn hóa người Khmer.
3.1. Ứng phó với đặc điểm thời tiết
Đồng bằng sông Cửu Long có hai mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa. Người Khmer đã phát triển nhiều phương pháp ứng phó. Họ có kinh nghiệm dự đoán thời tiết. Trong mùa khô, tập trung vào bảo quản nước, chống hạn. Trong mùa mưa, họ chú trọng việc thoát nước, phòng chống lũ. Các kinh nghiệm này dựa trên quan sát tự nhiên lâu đời. Chúng được truyền lại qua các thế hệ. Các hoạt động nông nghiệp, sinh hoạt được điều chỉnh linh hoạt theo mùa. Đây là một phần quan trọng trong đời sống sông nước của họ.
3.2. Khai thác tận dụng động thực vật
Người Khmer khai thác và tận dụng hiệu quả động vật, thực vật địa phương. Động vật cung cấp thực phẩm, sức kéo, nguyên liệu thủ công. Thực vật là nguồn lương thực, dược liệu, vật liệu xây dựng. Các phương pháp khai thác thường mang tính bền vững. Điều này đảm bảo cân bằng hệ sinh thái. Việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên gắn liền với kiến thức bản địa phong phú. Nó thể hiện sự khéo léo và sáng tạo của cộng đồng. Đồng thời, góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học khu vực.
3.3. Động thực vật trong đời sống tâm linh
Nhiều loài động vật và thực vật có ý nghĩa tâm linh quan trọng. Chúng xuất hiện trong tín ngưỡng tự nhiên, truyện cổ, điệu múa. Một số loài động vật được tôn thờ hoặc kiêng kị. Ví dụ: rắn, trâu, chim. Thực vật như cây đa, cây thốt nốt, hoa sen cũng mang biểu tượng thiêng liêng. Chúng gắn liền với các lễ hội, nghi lễ của người Khmer. Sự hiện diện của chúng trong văn hóa phi vật thể rất mạnh mẽ. Điều này củng cố mối liên hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Đồng thời, ảnh hưởng đến tập quán bảo vệ môi trường.
IV. Biến đổi văn hóa ứng xử môi trường Khmer hiện nay
Văn hóa ứng xử môi trường của người Khmer đang trải qua nhiều biến đổi. Các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường tác động mạnh mẽ. Sự thay đổi này đặt ra thách thức cho việc bảo tồn giá trị truyền thống. Đồng thời, nó cũng mở ra cơ hội cho các phương thức ứng xử mới. Nghiên cứu phân tích sâu sắc những biến đổi này.
4.1. Thay đổi tập quán ứng xử với đất và nước
Tập quán ứng xử với đất và nước đã có nhiều thay đổi. Nhu cầu phát triển kinh tế làm thay đổi cách sử dụng đất. Từ nông nghiệp truyền thống sang các mô hình canh tác hiện đại. Quan niệm về sự linh thiêng của đất cũng dần mai một. Việc quản lý tài nguyên nước đối mặt với nhiều áp lực. Biến đổi khí hậu gây ra hạn mặn, thiếu nước ngọt. Các công trình thủy lợi lớn ảnh hưởng đến dòng chảy tự nhiên. Điều này làm thay đổi đời sống sông nước truyền thống. Cộng đồng phải tìm kiếm giải pháp mới để thích nghi.
4.2. Biến đổi trong ứng xử với tài nguyên sinh vật và khí hậu
Cách ứng xử với cây trồng, vật nuôi cũng thay đổi. Giống cây, con mới được du nhập để tăng năng suất. Việc khai thác tài nguyên sinh vật có sự biến động. Điều này ảnh hưởng đến đa dạng sinh học địa phương. Tín ngưỡng liên quan đến động thực vật dần mờ nhạt. Ứng xử với thời tiết cũng có những thay đổi đáng kể. Kiến thức bản địa về dự báo thời tiết bị ảnh hưởng bởi công nghệ hiện đại. Cộng đồng đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Sự biến đổi này đòi hỏi các chính sách quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả hơn. Cần kết hợp giữa tri thức truyền thống và khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên của người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long" của tác giả Lê Thúy An (2020), do PGS. Phan An và PGS. Nguyễn Xuân Hương hướng dẫn tại Trường Đại học Trà Vinh (Mã ngành: 9229094), là một khảo cứu nhân học - văn hóa học chuyên sâu, tiếp cận trực diện bài toán thích ứng sinh thái của cộng đồng tộc người thiểu số lớn thứ hai tại Tây Nam Bộ trước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) với diện tích trải rộng trên 13 tỉnh, thành phố và đường bờ biển dài trên 700 km, đang đối mặt với những tổn thương sinh thái nghiêm trọng nhất trên thế giới. Dẫn luận từ báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), văn bản chỉ rõ ĐBSCL cùng với châu thổ sông Ganges – Brahmaputra (Bangladesh) và châu thổ sông Nile (Ai Cập) là ba vùng hạ lưu chịu rủi ro cực hạn: "Khi nước biển dâng cao 1 mét, ước chừng 5,3% diện tích tự nhiên, 10,8% dân số, 10,2% GDP, 10,9% vùng đô thị, 7,2% diện tích nông nghiệp và 28,9% vùng đất thấp sẽ bị ảnh hưởng" (Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Môi trường, 2011).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận văn hóa Khmer dưới góc độ tĩnh tại (khảo tả lễ hội, phong tục, kiến trúc tôn giáo biệt lập) hoặc phân tích tác động khí hậu thuần túy dưới lăng kính kỹ thuật - địa lý thủy văn, thì một khung phân tích tích hợp giữa Sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) và Thuyết chức năng (Functionalism) để giải mã cơ chế tương tác, thích ứng và biến đổi trong hệ thống tri thức bản địa (indigenous knowledge) của người Khmer vẫn còn bỏ ngỏ.
Công trình giải quyết 02 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Tộc người Khmer ở ĐBSCL đã ứng xử với môi trường tự nhiên (đất, nước, thời tiết, động - thực vật) như thế nào trong cả bình diện văn hóa vật thể lẫn phi vật thể để vừa khai thác tối ưu vừa ứng phó với nghịch cảnh sinh thái?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Trong bối cảnh biến đổi môi trường và áp lực hiện đại hóa hiện nay, người Khmer đã chuyển dịch và tái cấu trúc văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên ra sao để bảo đảm sinh kế thích ứng và phát triển bền vững?
Tương ứng với hai câu hỏi trên là 02 giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:
- Giả thuyết H1: Môi trường tự nhiên giữ vai trò nền tảng cấu thành các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của người Khmer; qua tiến trình định cư lâu dài, cộng đồng đã tích lũy một hệ thống tri thức dân gian hoàn chỉnh nhằm thích ứng và điều tiết môi trường sinh thái.
- Giả thuyết H2: Trước biến động của biến đổi khí hậu và chuyển đổi kinh tế - xã hội, người Khmer thực hiện một tiến trình "thích nghi có chọn lọc" (selective adaptation) — vừa bảo tồn những tri thức cốt lõi còn giá trị, vừa thanh lọc các tập quán lỗi thời, đồng thời tiếp thu khoa học kỹ thuật và chính sách nhà nước để định hình các phương thức thích ứng mới.
Khung khổ nghiên cứu bao quát không gian văn hóa tại ba tiểu vùng sinh thái đặc trưng: Vùng bán sơn địa/ngập hở (huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang), Vùng giồng cát ven biển (thị xã Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng) và Vùng giồng cát hạ lưu cửa sông (huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh), trong khung thời gian lịch đại từ sau năm 1975 đến năm 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án được cấu trúc thành hai nhánh học thuật lớn:
Nhánh nghiên cứu lý luận quốc tế và trong nước: Luận án kế thừa các nền tảng lý thuyết nhân học kinh điển thế giới. Julian Steward (1955) với Theory of Culture Change đã đặt nền móng cho Thuyết sinh thái văn hóa (cultural ecology) và mô hình tiến hóa đa tuyến (multilinear evolution), khẳng định các nền văn hóa trong cùng môi trường sinh thái có xu hướng hình thành các "hạt nhân văn hóa" (cultural core) tương đồng để đáp ứng thách thức môi trường. Bronislaw Malinowski (1922) trong chuyên khảo Argonauts of the Western Pacific đã khởi xướng phương pháp quan sát tham dự và thuyết chức năng, chứng minh các thực hành ma thuật và nghi lễ biển của cư dân quần đảo Trobriand gia tăng tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro môi trường. E.E. Evans-Pritchard (1940) trong The Nuer chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa chu kỳ sinh thái lũ - hạn ở Sudan với cấu trúc xã hội và phương thức sinh kế chăn nuôi mục súc. Tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa quan điểm hệ sinh thái - tộc người của Ngô Văn Lệ (2003, 2017), phân loại môi trường sinh thái nhân văn của Nguyễn Xuân Kính (2003), triết lý môi trường của Trần Quốc Vượng (2005), cùng mô hình hệ thống - loại hình văn hóa nhận thức và ứng xử của Trần Ngọc Thêm (2006, 2013).
Nhánh nghiên cứu thực tiễn về tộc người Khmer: Các công trình lịch sử và dân tộc học nền tảng như Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức (1820), khảo cứu của Lê Hương (1969), Huỳnh Ngọc Trảng (1987), Mạc Đường (1991), Phan Thị Yến Tuyết (1993, 2014), Nguyễn Khắc Cảnh (1998, 2008), Trần Văn Bổn (1999), Phan An (2009), Huỳnh Thanh Quang (2011) đã cung cấp dữ liệu nền về thiết chế phum, sóc, kiến trúc chùa chiền và phong tục tôn giáo.
Định vị học thuật và đối thoại quốc tế: Luận án tạo ra sự bứt phá khi đặt thực tiễn sinh thái của người Khmer ĐBSCL trong tương quan so sánh với ít nhất hai trường hợp quốc tế:
- So sánh với nghiên cứu Trobriand của Malinowski (1922): Trong khi cư dân Trobriand sử dụng ma thuật ca-nô để ứng phó với biển khơi hiểm trở, người Khmer ĐBSCL thiết lập hệ thống nghi lễ thiêng hóa nguồn nước (lễ Cầu mưa, lễ Đút cốm dẹp Ok Om Bok, lễ Đua ghe ngo) để giải tỏa âu lo tâm lý trước sự thất thường của mùa mưa và sự xâm lấn của mặn - phèn.
- So sánh với nghiên cứu người Nuer của Evans-Pritchard (1940): Nếu người Nuer linh hoạt chuyển đổi giữa trồng trọt và mục súc theo chu kỳ ngập lụt của sông Nile, người Khmer ĐBSCL đã sáng tạo hệ thống sinh kế nông - lâm - ngư nghiệp thích ứng chuẩn xác với 5 tiểu vùng sinh thái (đặc biệt là tiểu vùng giồng duyên hải và tiểu vùng ngập hở Tứ giác Long Xuyên).
Vị thế học thuật của luận án khẳng định tính tiên phong khi chuyển trọng tâm từ việc mô tả dân tộc học thuần túy sang phân tích năng lực phản ứng động (dynamic adaptive capacity) của cộng đồng Khmer trước sức ép kép: biến đổi khí hậu và chuyển đổi thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng Thuyết sinh thái văn hóa của Julian Steward trong bối cảnh các cộng đồng nông nghiệp châu thổ nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á. Tác giả đã làm sáng tỏ luận điểm của Steward: "những nền văn hóa trong cùng môi trường phát triển có xu hướng theo những chuỗi phát triển giống nhau và lập thành công thức tương tự nhau đáp ứng với những thay đổi của môi trường" (dẫn theo Richard, 2010).
Bằng chứng thực nghiệm từ luận án chứng minh rằng "hạt nhân văn hóa" của người Khmer không phải là một thực thể bất biến mà là một cấu trúc mở, vận hành dựa trên 03 mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Mệnh đề P1 (Tương thích sinh thái - nhận thức): Nhận thức bản địa về đất (đây - ដី), nước (tứk - ទឹក), thời tiết (thiêch à cás - ធាតុអាកាស) quy định trực tiếp các mô thức hành vi khai thác tài nguyên và các thiết chế văn hóa tâm linh.
- Mệnh đề P2 (Cân bằng chức năng - thiết chế): Tôn giáo (Phật giáo Nam tông) và tín ngưỡng bản địa (thờ cúng Niếc tà) đóng vai trò là cơ chế cân bằng sinh thái - xã hội, biến các chuẩn mực bảo vệ môi trường thành các cấm kỵ và luật tục thiêng liêng.
- Mệnh đề P3 (Biến đổi thích ứng có chọn lọc): Khi cân bằng sinh thái bị phá vỡ do các tác nhân ngoại sinh (hạn mặn cực đoan, nước biển dâng), hạt nhân văn hóa sẽ tái cấu trúc thông qua việc thay thế các kỹ thuật sản xuất truyền thống kém hiệu quả bằng các mô hình sinh kế hỗn hợp nhưng vẫn duy trì cấu trúc cố kết cộng đồng tại khuôn viên nhà chùa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa ba trường phái:
- Sinh thái học văn hóa (Julian Steward): Khảo sát quan hệ tương tác giữa kỹ thuật canh tác, tổ chức lao động và môi trường tự nhiên.
- Thuyết cấu trúc - chức năng (Bronislaw Malinowski): Phân tích chức năng thỏa mãn nhu cầu sinh tồn (văn hóa vật chất) và nhu cầu tâm lý - xã hội (văn hóa tinh thần) của các thành tố môi trường (đất, nước, cây trồng, vật nuôi).
- Mô hình tiếp cận Hệ thống - Loại hình (Trần Ngọc Thêm): Cấu trúc hóa văn hóa ứng xử thành hai vế biện chứng: Văn hóa nhận thức (tri thức phân loại đất, nước, điềm báo thời tiết) và Văn hóa ứng xử (gồm tận dụng, thích nghi và ứng phó).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng chuẩn xác cho các cộng đồng cư dân nông nghiệp Khmer định cư tại các tiểu vùng sinh thái đặc thù của ĐBSCL (giồng cát ven biển, vùng trũng phèn, vùng đồi núi thấp), nơi cấu trúc phum sóc truyền thống đan xen chặt chẽ với thiết chế Phật giáo Nam tông Khmer.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận Giải thông/Kiến tạo xã hội (Interpretivism/Social Constructivism), sử dụng hướng tiếp cận phản thực chứng (anti-positivism) tương tự phương pháp luận của Malinowski để thấu hiểu ý nghĩa của các hành vi văn hóa từ góc nhìn của người trong cuộc (emic perspective).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:
- Tầng vi mô (Micro-level): Hành vi, kỹ thuật canh tác và tri thức ứng phó của từng hộ nông dân, ngư dân, thợ thủ công người Khmer.
- Tầng trung gian (Meso-level): Thiết chế phum, sóc, ban quản trị chùa, vai trò điều phối của các vị Sư (Bhikkhu) và chức sắc Achar.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Các quy luật sinh thái vùng ĐBSCL, dòng chảy xuyên biên giới của sông Mekong, và các chính sách ứng phó biến đổi khí hậu của Nhà nước Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án áp dụng chiến lược chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) tại 03 địa bàn đại diện điển hình cho tính đa dạng sinh thái của người Khmer ĐBSCL:
- Điểm khảo sát 1: Ấp Phnôm-Pi, xã Châu Lăng, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang (đại diện cho tiểu vùng ngập hở Tứ giác Long Xuyên và đồng bằng ven núi/bán sơn địa).
- Điểm khảo sát 2: Khóm Cà Lăng A Biển, phường 2, thị xã Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng (đại diện cho vùng đồng bằng giồng cát duyên hải chịu ảnh hưởng mặn trực tiếp từ Biển Đông).
- Điểm khảo sát 3: Ấp Bà Tây B, xã Tập Sơn, huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh (đại diện cho vùng hạ lưu sông Tiền và sông Hậu, đặc trưng bởi các dải giồng cát cổ xen kẽ bưng trũng).
Quy trình thu thập dữ liệu dựa trên sự kết hợp nghiêm ngặt giữa các công cụ:
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Điền dã dài ngày, cùng ăn, cùng ở, cùng tham gia các hoạt động sản xuất (trồng lúa mùa nổi, làm rẫy trên giồng, nấu đường thốt nốt, đánh bắt thủy sản) và nghi lễ cộng đồng (Chôl Chnăm Thmây, Sene Đôlta, Ok Om Bok).
- Phỏng vấn sâu và phỏng vấn bán cấu trúc: Phỏng vấn các nhóm đối tượng then chốt gồm: Sư sãi trụ trì, các vị Achar, người già am hiểu phong tục, nông dân trực tiếp canh tác, hộ chuyển đổi mô hình nuôi tôm - lúa.
- Khai thác văn học dân gian và sử liệu: Phân tích cấu trúc tự sự của các truyền thuyết, sự tích dân gian (Sự tích sấm sét, Sự tích Ao Bà Om, Truyền thuyết phum Thil - Thôl, Niếc tà Phnum và Niếc tà Tức) để giải mã biểu tượng sinh thái.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa dữ liệu quan sát thực địa, lời kể nhân chứng sâu (oral history) và số liệu thống kê địa phương, kết hợp đối sánh liên ngành giữa Dân tộc học, Văn hóa học, Địa lý sinh thái và Xã hội học nông thôn.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích theo chủ đề (thematic analysis), đối chiếu lịch đại giữa giai đoạn truyền thống (trước 1975) và giai đoạn hiện nay dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tác giả xây dựng các bảng so sánh thực chứng chi tiết, tiêu biểu như Bảng 2. Thay đổi trong ứng xử với nước trong truyền thống và hiện nay (tr. 73 của luận án) nhằm định lượng hóa mức độ chuyển dịch hành vi của cộng đồng. Các thuật ngữ văn hóa và phân loại thổ nhưỡng, nguồn nước bằng tiếng Khmer được ký âm và phân tích ngữ nghĩa học chính xác (như đây [ដី], tứk [ទឹក], thiêch à cás [ធាតុអាកាស], đây phol lít [ដីផលិត], đây k-nông sil-lặk-pắc hách-tặc-căm [ដីក្នុងសិល្បៈហត្ថកម្ម], tứk p-rơ p-rá [ទឹកប្រើប្រាស់], tứk k-nông phol-lít-tặt căm [ទឹកក្នុងផលិតកម្ម]).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Hệ thống phân loại đất và tri thức canh tác thích ứng cao độ: Luận án chỉ ra rằng người Khmer sở hữu tri thức dân gian đặc sắc về đất: phân biệt rạch ròi giữa đất giồng cát (đây thma phach - thoát nước tốt, dùng làm đất thổ cư và trồng hoa màu), đất ruộng trũng (đây sre - đất phù sa chua/ngập úng, dùng trồng lúa mùa), và đất sét (đây sang - làm gốm và vật liệu xây dựng). Việc cư trú trên các đỉnh giồng cát cao (từ 2m đến 5m so với mực nước biển) là một giải pháp thích ứng sinh thái thông minh, giúp cộng đồng vừa tránh được lũ lụt hàng năm vừa tiếp cận được tầng nước ngầm ngọt dự trữ trong lòng giồng cát.
-
Quan niệm lưỡng diện về nước và hệ thống thủy lợi sinh thái: Người Khmer quan niệm nước (tứk) vừa là cội nguồn của sự sống, vừa mang quyền năng thanh tẩy thiêng liêng. Dữ liệu thực địa chứng minh sự tồn tại của hệ sinh thái ao trữ nước ngọt cộng đồng (trapeang - tiêu biểu như thắng cảnh di tích Ao Bà Om tại Trà Vinh) phục vụ sinh hoạt qua 6 tháng mùa khô khốc liệt. Các nghi lễ vòng đời và nghi lễ nông nghiệp (lễ đút cốm dẹp Ok Om Bok, thả đèn gió, thả hoa đăng, đua ghe ngo) bản chất là các cơ chế tâm linh hóa chu kỳ nước, biểu đạt sự tạ ơn và cầu xin sự điều hòa nguồn nước giữa hai mùa mưa - nắng.
-
Sự chuyển dịch phương thức sinh kế và kỹ thuật canh tác trước xâm nhập mặn: Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự biến đổi rõ rệt trong văn hóa vật thể: tại Vĩnh Châu (Sóc Trăng), người Khmer đã chủ động chuyển đổi từ độc canh lúa năng suất thấp sang mô hình luân canh tôm - lúa, trồng hành tím và cây ăn trái trên đất giồng cát bằng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước ngầm; tại Tri Tôn (An Giang), người dân chuyển từ lúa mùa nổi dài ngày sang các giống lúa ngắn ngày chịu hạn, kết hợp khai thác dịch vụ từ cây thốt nốt và chăn nuôi bò thịt thương phẩm.
-
Ngôi chùa Khmer (Wat) như một thiết chế "chỉnh thể sinh thái": Luận án phát hiện không gian chùa Khmer không đơn thuần là trung tâm tôn giáo mà còn hoạt động như một khu bảo tồn sinh thái đa dạng sinh học (botanical reserve). Quanh chùa luôn được bao bọc bởi rừng cây sao, dầu, thốt nốt, tre cổ thụ, tạo thành tiểu khí hậu mát mẻ, chống xói mòn đất cát, đồng thời là nơi cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp an toàn cho cộng đồng phum sóc mỗi khi xảy ra thiên tai cực đoan.
-
Vai trò hạt nhân của Sư sãi và Achar trong truyền thông môi trường: Khác với các mô hình quản lý hành chính đơn thuần, các quy chuẩn đạo đức Phật giáo Nam tông (giới luật không sát sinh, bảo vệ sự sống cỏ cây) và uy tín của các vị sư, chức sắc Achar là kênh chuyển tải luật bảo vệ môi trường, tri thức ứng phó biến đổi khí hậu hiệu quả nhất vào đời sống cộng đồng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng Dân tộc học và Văn hóa học Việt Nam một nghiên cứu trường hợp kinh điển về mối quan hệ giữa sinh thái tự nhiên và bản sắc tộc người; tái khẳng định tính năng động của văn hóa bản địa trong việc phản hồi các áp lực sinh thái toàn cầu.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phương pháp quan sát tham dự nhân học với phân tích biểu tượng văn học dân gian và khảo cứu địa lý môi trường, mở ra tiền lệ cho các nghiên cứu văn hóa sinh thái kế tiếp.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền các tỉnh ĐBSCL lồng ghép tri thức bản địa vào các chương trình mục tiêu quốc gia về biến đổi khí hậu và xây dựng nông thôn mới.
- Khuyến nghị cụ thể: Cần công nhận và thể chế hóa vai trò của Ban Quản trị chùa Khmer và các vị Achar trong việc quản lý tài nguyên nước ngầm cục bộ, kiểm soát rác thải nông nghiệp và bảo tồn các giống cây trồng, vật nuôi bản địa có khả năng chống chịu mặn - hạn.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu:
- Luận án tập trung chủ yếu vào 03 điểm khảo sát tại 03 tỉnh trọng điểm (Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang); mặc dù có tính đại diện cao, nhưng chưa thể bao quát toàn bộ các biến số sinh thái vi mô tại 10 tỉnh, thành còn lại của ĐBSCL.
- Do bản chất của phương pháp định tính và quan sát tham dự, các phân tích về biến đổi kinh tế sinh kế chủ yếu dựa trên lời kể và trường hợp điển hình, chưa tích hợp sâu các mô hình kinh tế lượng (econometric modeling) hoặc phân tích không gian địa lý GIS để lượng hóa chính xác mức độ tổn thất sinh kế do hạn mặn.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Thiết lập các nghiên cứu định lượng dài hạn (longitudinal studies) đo lường sự suy thoái của tri thức dân gian qua các thế hệ thanh niên Khmer trong bối cảnh di cư lao động về các đô thị công nghiệp lớn.
- Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để lập bản đồ biến động các vạt rừng quanh chùa Khmer và các hồ nước ngọt cộng đồng (trapeang) dưới tác động của đô thị hóa.
- Mở rộng so sánh xuyên quốc gia giữa văn hóa ứng xử sinh thái của người Khmer ĐBSCL (Việt Nam) với người Khmer vùng Biển Hồ (Campuchia) và người Thái ở Đông Bắc Thái Lan (Isan).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học, Việt Nam học và Biến đổi khí hậu. Các luận điểm về "sự thích ứng có chọn lọc" cung cấp khung lý thuyết hữu ích cho hàng loạt đề tài nghiên cứu về sinh kế thích ứng tại các vùng châu thổ Đông Nam Á.
- Tác động chính sách và xã hội: Luận án đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về Phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu, khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp khoa học kỹ thuật hiện đại với vốn văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số nhằm củng cố an ninh sinh thái và an ninh trật tự xã hội vùng biên giới Tây Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết chuẩn mực kết hợp giữa Thuyết sinh thái văn hóa (Julian Steward) và Thuyết chức năng (B. Malinowski), cùng quy trình điền dã dân tộc học mẫu mực.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa và nhân học: Khai thác hệ thống ngữ liệu thực địa phong phú về hệ thống tri thức dân gian, lễ tục và truyện cổ dân gian Khmer liên quan đến môi trường tự nhiên.
- Các nhà hoạch định chính sách phát triển vùng ĐBSCL: Nắm bắt được tâm thức, nhu cầu và cơ chế thích ứng nội sinh của cộng đồng Khmer để thiết kế các dự án can thiệp sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu có tính khả thi cao, tránh xung đột văn hóa.
- Cộng đồng người Khmer tại ĐBSCL: Được tôn vinh và khẳng định giá trị của vốn tri thức bản địa, nâng cao vị thế của các thiết chế tôn giáo - cộng đồng (chùa, Sư sãi, Achar) trong công cuộc bảo vệ môi trường sinh thái địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) của Julian Steward bằng cách tích hợp mô hình Cấu trúc - Chức năng của Malinowski để chứng minh rằng: Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên của người Khmer không chỉ là sự phản xạ sinh học thuần túy trước điều kiện địa lý, mà là một hệ thống giá trị kép (dual-value system) gồm kỹ thuật sinh kế vật chất và cơ chế giải tỏa tâm lý thông qua thiêng hóa tự nhiên (tín ngưỡng Niếc tà, lễ tục cầu nước).
-
Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các công trình khảo tả tĩnh học trước đây (như Lê Hương, 1969; Huỳnh Ngọc Trảng, 1987), luận án sử dụng phương pháp tiếp cận so sánh lịch đại kết hợp quan sát tham dự sâu tại 03 tiểu vùng sinh thái đặc thù (ngập hở An Giang, giồng cát Sóc Trăng, cửa sông Trà Vinh), tạo ra tam giác đạc vững chắc giữa văn học dân gian, lời kể nhân chứng và quan sát thực địa.
-
Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Đó là sự "chuyển hóa chức năng" của ngôi chùa Khmer (Wat). Chùa không chỉ là không gian tách biệt thế tục phục vụ tu tập tôn giáo mà thực chất đóng vai trò như một "ngân hàng hạt giống", khu dự trữ sinh quyển bảo tồn các nguồn gen thực vật bản địa quý hiếm (cây sao, dầu, thốt nốt), và là trạm cứu hộ sinh thái trung tâm của phum sóc khi xảy ra thiên tai lũ lụt hoặc hạn mặn.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án trình bày chi tiết nhật ký điền dã (Phụ lục 1, tr. 2-16), danh mục câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc tại từng điểm nghiên cứu (ấp Phnôm-Pi, khóm Cà Lăng A Biển, ấp Bà Tây B), và bảng phân loại đối tượng phỏng vấn theo các nhóm sinh kế đặc thù, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình thu thập dữ liệu tại các địa bàn tương tự.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tác giả định hướng nghiên cứu sâu hơn về sự suy giảm tri thức sinh thái bản địa dưới tác động của làn sóng chuyển dịch cơ cấu lao động trẻ ra khỏi nông nghiệp, đồng thời đề xuất xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực thích ứng sinh thái dựa vào cộng đồng (Community-Based Climate Adaptation Index) cho các tộc người thiểu số tại vùng ĐBSCL.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Thúy An đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh học thuật với 06 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh văn hóa ứng xử với đất, nước, thời tiết và động - thực vật của người Khmer ĐBSCL trong cả hai chiều kích vật thể và phi vật thể.
- Làm sáng tỏ cơ chế thích ứng sinh thái độc đáo của mô hình định cư trên giồng cát và hệ thống trữ nước ngọt trapeang truyền thống.
- Giải mã chức năng sinh thái - xã hội của hệ thống lễ tục vòng đời, lễ hội nông nghiệp (Ok Om Bok, Chôl Chnăm Thmây) và tín ngưỡng thờ Niếc tà.
- Xác định quy luật biến đổi sinh kế mang tính chọn lọc của người Khmer trước sức ép hạn mặn, sạt lở và nước biển dâng do biến đổi khí hậu.
- Khẳng định vai trò hạt nhân của thiết chế Phật giáo Nam tông và tầng lớp Sư sãi, Achar trong quản trị môi trường cộng đồng.
- Đề xuất hệ giải pháp khả thi kết hợp tri thức bản địa với chính sách khoa học công nghệ nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững ĐBSCL.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong việc dịch chuyển mô hình nghiên cứu (paradigm shift) từ "dân tộc học miêu tả" sang "sinh thái học nhân văn hành động", mở ra 03 hướng nghiên cứu mới: Nhân học biến đổi khí hậu (Anthropology of Climate Change), Xã hội học tôn giáo môi trường (Environmental Sociology of Religion), và Quản trị tài nguyên thích ứng dựa vào cộng đồng (Community-Based Natural Resource Governance) tại lưu vực sông Mekong.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộaf ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 LÊ THÚY AN VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC TRÀ VINH, NĂM 2020 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH LÊ THÚY AN VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: VĂN HÓA HỌC Mã ngành: 9229094 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN XUÂN HƯƠNG TRÀ VINH, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan An và PGS. Nguyễn Xuân Hương.
Nếu có gì không đúng tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Trà Vinh, ngày … tháng … năm 2020 Tác giả Lê Thuý An i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Phan An và PGS. Nguyễn Xuân Hương.
Thầy và cô đã tận tình hướng dẫn tôi từ lúc mới hình thành ý tưởng đề tài cho đến quá trình sưu tập tài liệu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô ở Trường Đại học Trà Vinh truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường; chân thành cảm ơn những cán bộ địa phương hỗ trợ tôi trong quá trình kết nối với cộng đồng người Khmer ở Sóc Trăng, An Giang, Trà Vinh để phỏng vấn; chân thành cảm ơn những vị Sư, Achar, những hộ dân đã cung cấp tư liệu trong suốt quá trình tôi phỏng vấn. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp những người đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix PHẦN MỞ ĐẦU.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. PHẠM VI GIỚI HẠN ĐỀ TÀI.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. 6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận. Công trình của tác giả nước ngoài. Công trình của các tác giả trong nước.
Nhóm công trình nghiên cứu thực tiễn. Công trình của các tác giả nước ngoài. Công trình của các tác giả trong nước. Một số khái niệm.
Môi trường tự nhiên (environment). Văn hoá ứng xử với môi trường tự nhiên. Lý thuyết nghiên cứu. Thuyết sinh thái văn hoá (cultural ecology).
Thuyết chức năng (functionalism). CƠ SỞ THỰC TIỄN. Môi trường cư trú và phân bố dân cư của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long. Môi trường cư trú của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long.
Phân bố dân cư của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long. Văn hoá vật thể và phi vật thể của người Khmer đồng bằng sông Cửu Long. Văn hoá vật thể. Văn hoá phi vật thể.
46 CHƯƠNG 2 VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI ĐẤT VÀ NƯỚC CỦA NGƯỜI KHMER ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. VĂN HOÁ ỨNG XỬ VỚI ĐẤT. Quan niệm về đất (ដី = đây) và phân loại đất. Quan niệm về đất.
Phân loại đất. Đất sản xuất (ដីផលិត = đây phol lít). Đất trong nghề thủ công (ដក្ ី ន ុ ង្សិលបៈហតថ ក្ម្ម = đây k-nông sil-lặk-pắc hách-tặc-căm). Đất thể hiện qua tín ngưỡng, phong tục (ដក្ k-nông chùm nưa, tùm niêm tùm lóp).
VĂN HOÁ ỨNG XỬ VỚI NƯỚC. Quan niệm về nước (ទឹក្=tứk). Nước là nguồn gốc của sự sống. Nước có ý nghĩa trong sạch, có chức năng thanh tẩy.
Nước sinh hoạt (ទឹក្ន្បើ្ាស់ = tứk p-rơ p-rá). Nước trong sản xuất (ទឹក្ក្នុង្ផលិតក្ម្ម = tứk k-nông phol-lít-tặt căm) 69 2. Ứng xử với thiếu nước. Ứng xử với dư nước.
Ứng xử với nước phèn, nước mặn. Ứng xử với nước thể hiện trong tín ngưỡng, phong tục, lễ hội (ទឹក្ក្នុង្ជំននឿ, ទំននៀម្ទម្លាប់,បុណ្យទាន = tứk k-nông chùm nưa, tùm niêm tùm lóp, bonh tean). Yếu tố thanh tẩy. Lễ nghi cầu nước, đưa nước.
80 Tiểu kết chương 2. 83 CHƯƠNG 3 VĂN HOÁ ỨNG XỬ VỚI THỜI TIẾT, ĐỘNG VẬT, THỰC VẬT CỦA NGƯỜI KHMER ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. VĂN HOÁ ỨNG XỬ THỜI TIẾT (ធាតុអាកាស = thiêch à cás). Đặc điểm thời tiết vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Ứng xử với thời tiết mùa khô. Ứng xử với thời tiết mùa mưa. VĂN HOÁ ỨNG XỬ VỚI ĐỘNG VẬT, THỰC VẬT. Đặc điểm động vật, thực vật ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Văn hoá khai thác và tận dụng động vật, thực vật. Khai thác và tận dụng động vật. Khai thác và tận dụng thực vật. Động vật, thực vật trong đời sống tâm linh.
Tín ngưỡng liên quan đến động vật. Tín ngưỡng liên quan đến thực vật. 112 CHƯƠNG 4 VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG – MỘT SỐ BIẾN ĐỔI VÀ NHỮNG BÀN LUẬN. MỘT SỐ BIẾN ĐỔI TRONG VĂN HOÁ ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG HIỆN NAY.
Biến đổi trong văn hoá ứng xử với đất. Biến đổi trong ứng xử với đất trong văn hoá vật thể. Biến đổi trong ứng xử với đất trong văn hoá phi vật thể. Biến đổi trong văn hoá ứng xử với nước.
Biến đổi trong văn hoá ứng xử với cây trồng, vật nuôi. Biến đổi trong văn hoá ứng xử với cây trồng. Biến đổi trong văn hoá ứng xử với vật nuôi. Biến đổi trong ứng xử với thời tiết.
MỘT SỐ XU HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI PHƯƠNG THỨC SINH KẾ ĐỂ THÍCH NGHI VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI KHMER ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG HIỆN NAY. Chuyển đổi trong kĩ thuật nuôi trồng. Chuyển đổi phương thức sinh kế. MỘT VÀI VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường tự nhiên trong cộng đồng Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long. Phổ biến kiến thức về biến đổi khí hậu. Phổ biến kiến thức pháp luật về môi trường tự nhiên. Phát huy hơn nữa vai trò của chức sắc và những trí thức có uy tín trong cộng đồng Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long.
146 vi DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 Văn bản pháp luật. 149 Tài liệu tiếng Việt (sách, tạp chí, kỉ yếu). 149 Tài liệu tiếng nước ngoài.
156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 2 PHỤ LỤC 1: NHẬT KÍ ĐIỀN DÃ. 2 Điền dã tại Trà Vinh. 3 Điền dã tại An Giang.
6 Điền dã tại Sóc Trăng. 12 PHỤ LỤC 2: HÌNH ẢNH ĐIỀN DÃ. 17 PHỤ LỤC 3: CÁC TRUYỆN DÂN GIAN KHMER. 26 Sự tích sấm sét.
26 Sự tích Mưa, Gió, Mặt Trời và Mặt Trăng. 28 Niếc tà Phnum và Niếc tà Tức. 30 Sự tích Ao Bà Om. 31 Sự tích giếng chị và giếng anh.
33 Truyền thuyết phum Thil - Thôl. 35 Lễ vào năm mới. 35 Sự tích thả đèn gió và đua ghe ngo ngày lễ Ok - Om - Bok. 37 Sự tích đua ghe ngo.
38 Sự tích tượng rồng trước cổng chùa. 38 Sự tích hình chim Grut ở chùa. 38 Sự tích hình voi ở chùa. 39 Sự tích bông cau trong ngày cưới.
40 Ba bông hoa cau trong ngày cưới. 41 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BVMT Bảo vệ môi trường ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long KHKT Khoa học kỹ thuật MTTN Môi trường tự nhiên TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh tr. Trang viii DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 2.
Thay đổi trong ứng xử với nước trong truyền thống và hiện nay. 73 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng đất cực nam của Việt Nam còn được gọi là vùng đồng bằng Nam Bộ hay miền Tây Nam Bộ. Ngày nay, ĐBSCL thuộc địa bàn của 13 tỉnh, thành là Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Trà Vinh, An Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau và thành phố Cần Thơ.
Với vị trí như một bán đảo, ba mặt Đông, Nam và Tây Nam giáp biển (đường bờ biển dài 700 km), phía Bắc giáp Đông Nam Bộ, phía Tây có đường biên giới giáp Campuchia, phía Tây Nam là vịnh Thái Lan và phía Đông Nam là biển Đông, vùng ĐBSCL được hình thành từ những trầm tích phù sa và được bồi dần qua từng kỷ nguyên thay đổi mực nước biển. Địa hình của ĐBSCL nhìn chung tương đối bằng phẳng tuy vài nơi có những cồn cát cao ven biển, vùng trũng và đầm lầy. Độ cao trung bình của vùng là từ 1 mét đến 2 mét (trừ những nơi có cồn cát ven biển độ cao có khi lên đến 5 mét) so mới mực nước biển. Những sóng đất cao ven sông hàng năm được bồi đắp thêm lượng phù sa do nước lũ mang lại.
Những giồng cát cao hay những vùng sóng đất hơi cao so với địa hình bằng phẳng khác là nơi ưu tiên cư trú của các cư dân đến ở. Khí hậu ở ĐBSCL có hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô được luân phiên nhau hết mùa mưa đến mùa khô. Mùa mưa và mùa khô ở ĐBSCL tương đối rõ rệt nhưng đôi khi lại phân bố không đều, năm nắng hạn, năm lại mưa nhiều. Từ sự đa dạng và phức tạp này của môi trường tự nhiên (MTTN) cho nên các cư dân nơi đây phải chọn lựa cách ứng xử cho phù hợp trong quá trình cư trú và phát triển của mình.
Mỗi cách ứng xử của một tộc người phản ánh nét văn hoá đặc trưng của tộc người đó. Người Khmer ở ĐBSCL là một tộc người có dân số đứng thứ hai sau người Việt. Trong quá trình định cư và sinh sống nơi đây, người Khmer đã có quá trình thích nghi, ứng phó với MTTN và tạo nên các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của mình. Trong lịch sử cư trú, lao động, sản xuất, người Khmer đã lựa chọn cho mình cách thích nghi với tự nhiên và hình thành hệ thống kinh nghiệm dân gian trong thích ứng và điều tiết MTTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thúy An (2020). Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/van-hoa-ung-xu-moi-truong-tu-nhien-nguoi-khmer-dbscl-le-thuy-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu văn hóa ứng xử môi trường của người Khmer ĐBSCL qua luận án chuyên sâu về quan niệm sinh thái truyền thống.
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn hóa ứng xử môi trường tự nhiên người Khmer ĐBSCL - Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.