Luận án TS: Biến đổi văn hóa XD NTM Long An - Cần Đước, Châu Thành, Đức Hòa
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sự biến đổi văn hóa trong quá trình xây dựng nông thôn mới ở long an trường hợp nghiên cứu các huyện cần đước châu thành và đức hòa. T
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Biến đổi văn hóa XD NTM Long An
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Trương Đức Thuận
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Biến đổi văn hóa XD NTM Long An
Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi văn hóa trong quá trình xây dựng nông thôn mới (XD NTM) tại tỉnh Long An. Luận án xem xét cụ thể ba huyện: Cần Đước, Châu Thành và Đức Hòa. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chính sách phát triển kinh tế – xã hội đối với đời sống văn hóa của cư dân nông thôn. Các giá trị văn hóa truyền thống đối mặt với nhiều thay đổi. Điều này đòi hỏi các giải pháp phù hợp để duy trì bản sắc. Mục tiêu chính là phân tích các khía cạnh biến đổi văn hóa, từ vật chất đến tinh thần. Đồng thời, xác định những xu hướng chính và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm tập quán sản xuất, sinh hoạt tín ngưỡng, phong tục, nếp sống và các chuẩn mực ứng xử. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp định tính và định lượng, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Tài liệu đóng góp vào việc nhận diện những thách thức và cơ hội trong quản lý văn hóa địa phương. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng. Giúp họ cùng nhau xây dựng một nền nông thôn mới hài hòa, giàu bản sắc văn hóa.
1.1. Lý do phạm vi nghiên cứu biến đổi văn hóa
Sự biến đổi văn hóa trong quá trình xây dựng nông thôn mới (XD NTM) là một vấn đề cấp thiết. Chính sách XD NTM thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, các chính sách này cũng tạo ra nhiều tác động đến đời sống văn hóa. Nghiên cứu này xem xét lý do chọn đề tài dựa trên thực tiễn biến đổi tại Long An. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba huyện: Cần Đước, Châu Thành, Đức Hòa. Đây là những địa bàn đại diện cho sự phát triển khác nhau. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố văn hóa. Bao gồm văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần của cư dân. Mục tiêu là phân tích sự thay đổi này. Qua đó, đánh giá mức độ ảnh hưởng của XD NTM. Các câu hỏi nghiên cứu đặt ra về bản chất biến đổi. Đồng thời, xác định các giá trị văn hóa bị ảnh hưởng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được nhấn mạnh. Đề tài cung cấp cơ sở cho việc bảo tồn và phát huy văn hóa. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào kho tàng tri thức về văn hóa học. Luận án đưa ra góc nhìn đa chiều về phát triển nông thôn. Việc nhận diện các biến đổi giúp định hướng chính sách hiệu quả hơn. Luận án này làm rõ hơn sự tương tác giữa phát triển kinh tế và văn hóa. Một xã hội phát triển cần giữ gìn bản sắc văn hóa.
1.2. Khái niệm và lý thuyết văn hóa Long An
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này bao gồm 'văn hóa', 'biến đổi văn hóa', và 'nông thôn mới'. Văn hóa được hiểu là tổng thể các giá trị, phong tục, tập quán, nếp sống. Những yếu tố này định hình cộng đồng. 'Biến đổi văn hóa' đề cập đến sự thay đổi của các thành tố này theo thời gian. Đặc biệt là dưới tác động của các chính sách phát triển. 'Nông thôn mới' là một chương trình quốc gia. Chương trình này nhằm hiện đại hóa nông thôn Việt Nam. Các lý thuyết nghiên cứu cũng được trình bày. Bao gồm lý thuyết về văn hóa học, xã hội học nông thôn. Lý thuyết biến đổi xã hội và văn hóa cũng được áp dụng. Việc phân tích các lý thuyết này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp định hướng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu. Luận án cũng tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các công trình trước đây về biến đổi văn hóa được xem xét. Những khoảng trống trong nghiên cứu được chỉ ra. Từ đó, vị trí và đóng góp của luận án được xác định rõ ràng. Việc hiểu rõ các khái niệm và lý thuyết giúp có cái nhìn toàn diện. Đồng thời, đảm bảo tính khoa học của các phát hiện về biến đổi văn hóa ở Long An.
1.3. Tổng quan địa bàn Long An và NTM
Long An là một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Tỉnh này có vị trí chiến lược, giáp ranh Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc điểm địa lý và kinh tế – xã hội của Long An rất đa dạng. Nền kinh tế Long An đang phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là ngành công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng. Ba huyện Cần Đước, Châu Thành, Đức Hòa là đại diện cho các vùng khác nhau. Cần Đước và Châu Thành có đặc điểm nông nghiệp truyền thống. Đức Hòa có sự phát triển công nghiệp mạnh mẽ hơn. Chương trình xây dựng nông thôn mới (XD NTM) đã được triển khai hiệu quả. Điều này mang lại nhiều thay đổi tích cực. Các cơ sở hạ tầng được đầu tư. Đời sống vật chất của người dân được nâng cao. Tuy nhiên, XD NTM cũng đặt ra nhiều thách thức cho văn hóa địa phương. Đặc trưng cơ bản của địa bàn nghiên cứu được phân tích chi tiết. Bao gồm dân số, cơ cấu kinh tế, và các chỉ số phát triển. Việc nắm bắt tổng quan này giúp hiểu rõ bối cảnh. Từ đó, đánh giá chính xác hơn các tác động văn hóa. Chương trình NTM tại Long An là một ví dụ điển hình. Đây là ví dụ về sự giao thoa giữa phát triển và bảo tồn. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng. Sự phát triển này song hành cùng với những thay đổi về văn hóa xã hội.
II. Văn hóa truyền thống cư dân Long An đa dạng
Văn hóa truyền thống của cư dân nông thôn tỉnh Long An rất phong phú. Nó là nền tảng quan trọng cho đời sống cộng đồng. Các yếu tố văn hóa này bao gồm tập quán sản xuất, phong tục, và nếp sống. Chúng đã được hình thành và phát triển qua nhiều thế hệ. Hoạt động nông nghiệp là trụ cột chính của đời sống. Các nghề thủ công truyền thống cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra sinh kế và duy trì các kỹ năng cha ông. Phong tục, tập quán truyền thống thể hiện qua các nghi lễ. Điều này bao gồm nghi lễ vòng đời như cưới hỏi, tang ma. Các loại hình giải trí truyền thống cũng góp phần làm phong phú đời sống. Chúng phản ánh sự sáng tạo và tinh thần cộng đồng. Nếp sống cần cù, dũng cảm là đặc trưng nổi bật của người dân Long An. Điều này thể hiện qua quá trình lao động và ứng phó với thiên tai. Quan hệ giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng rất gắn bó. Tính cố kết cộng đồng cao, là giá trị quý báu. Chương này mô tả chi tiết các đặc điểm này. Nó tạo cơ sở để so sánh và đánh giá sự biến đổi sau này. Việc hiểu rõ văn hóa gốc là cần thiết. Điều này giúp nhận diện những giá trị cần bảo tồn và phát huy trong quá trình xây dựng nông thôn mới.
2.1. Tập quán sản xuất nông nghiệp thủ công Long An
Tập quán sản xuất là một phần không thể thiếu của văn hóa nông thôn Long An. Hoạt động nông nghiệp truyền thống bao gồm trồng lúa, cây ăn trái. Nghề nuôi trồng thủy sản cũng phổ biến. Các phương pháp canh tác thường dựa vào kinh nghiệm lâu đời. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sự gắn bó với đất đai, sông nước là đặc điểm nổi bật. Bên cạnh nông nghiệp, nghề thủ công truyền thống cũng đa dạng. Bao gồm đan lát, làm gốm, dệt chiếu. Những nghề này không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn giữ gìn kỹ năng. Chúng là biểu hiện của sự khéo léo và sáng tạo. Các tập quán này định hình lối sống và sinh kế của người dân. Chúng cũng phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Sự thay đổi trong tập quán sản xuất có tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội và kinh tế. Đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc bảo tồn và phát huy các nghề truyền thống là quan trọng. Nó giúp duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Đồng thời, tạo thêm nguồn thu nhập cho cộng đồng nông thôn.
2.2. Phong tục giải trí truyền thống của cộng đồng
Phong tục, tập quán và các loại hình giải trí truyền thống làm nên bản sắc văn hóa Long An. Phong tục liên quan đến vòng đời người rất đa dạng. Ví dụ như lễ thôi nôi, lễ cưới hỏi, và tang ma. Các nghi lễ này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Chúng thể hiện sự tôn trọng tổ tiên và cộng đồng. Tín ngưỡng dân gian cũng đóng vai trò quan trọng. Bao gồm thờ cúng thần linh, ông bà. Đây là những niềm tin đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Các loại hình giải trí truyền thống phong phú. Ví dụ như hát bội, đờn ca tài tử, các trò chơi dân gian. Chúng là không gian gắn kết cộng đồng. Đồng thời, truyền tải các giá trị văn hóa. Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí. Chúng còn là phương tiện giáo dục đạo đức và truyền thống. Sự tham gia của cộng đồng vào các phong tục và giải trí. Điều này tạo nên sự cố kết mạnh mẽ. Trong bối cảnh đô thị hóa, các giá trị này đối mặt với thách thức. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng. Việc bảo tồn và phát huy là cần thiết. Điều này giúp duy trì bản sắc văn hóa đặc trưng của Long An.
2.3. Nếp sống quan hệ ứng xử trong gia đình cộng đồng
Nếp sống và truyền thống ứng xử là những giá trị cốt lõi của cư dân Long An. Nếp sống cần cù, dũng cảm thể hiện rõ nét. Người dân nơi đây quen với lao động vất vả. Họ đối mặt với thử thách từ môi trường tự nhiên. Sự kiên trì, chịu khó là phẩm chất nổi bật. Quan hệ giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng rất chặt chẽ. Gia đình là hạt nhân của xã hội. Các giá trị hiếu thảo, tôn trọng người lớn được đề cao. Quan hệ họ hàng, làng xóm được duy trì bền chặt. Tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau là truyền thống quý báu. Cộng đồng là nơi mọi người cùng chia sẻ niềm vui, nỗi buồn. Các quyết định quan trọng thường được thảo luận chung. Điều này tạo nên sự đồng thuận và cố kết xã hội. Truyền thống ứng xử còn thể hiện qua cách giao tiếp. Người Long An thường chân thật, mộc mạc và hiếu khách. Những giá trị này góp phần tạo nên một xã hội hài hòa. Chúng là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Việc giữ gìn và phát huy những nếp sống này là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi xã hội nhanh chóng. Chúng giúp định hình nhân cách và bản sắc văn hóa địa phương.
III. Biến đổi văn hóa vật chất tinh thần XD NTM
Quá trình xây dựng nông thôn mới (XD NTM) tại Long An đã tạo ra nhiều biến đổi. Các thay đổi này diễn ra trên cả hai phương diện: văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Sự tăng trưởng kinh tế là động lực chính. Nó tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội. Cảnh quan nông thôn và môi trường sống đã được cải thiện đáng kể. Cơ sở hạ tầng như đường sá, trường học, trạm y tế được đầu tư. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, một số hoạt động nghề thủ công truyền thống suy yếu. Nhu cầu ăn, mặc, ở, đi lại của người dân cũng thay đổi. Chúng trở nên đa dạng và hiện đại hơn. Về văn hóa tinh thần, tư duy phát triển kinh tế chuyển dịch. Người dân năng động, sáng tạo hơn trong làm ăn. Sinh hoạt tín ngưỡng có sự điều chỉnh. Một số phong tục liên quan đến nghi lễ vòng đời cũng thay đổi. Nhu cầu tiếp cận thông tin và giải trí tăng lên. Internet và các phương tiện truyền thông mới phổ biến. Chuẩn mực ứng xử cũng có sự biến đổi. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng đang thích nghi với bối cảnh mới. Nghiên cứu cũng chỉ ra các giá trị văn hóa cốt lõi vẫn được phát huy. Tính cố kết cộng đồng, tinh thần tự lực, tự cường vẫn bền vững. Những biến đổi này cho thấy sự năng động của văn hóa Long An. Đồng thời, nó đặt ra yêu cầu về quản lý và bảo tồn.
3.1. Thay đổi văn hóa vật chất tại 3 huyện Long An
Văn hóa vật chất tại Cần Đước, Châu Thành, Đức Hòa đã có những thay đổi rõ rệt. Tăng trưởng kinh tế là yếu tố then chốt. Sự phát triển này thúc đẩy cải thiện đời sống. Cảnh quan và môi trường sống thay đổi tích cực. Nhiều ngôi nhà mới được xây dựng khang trang. Hệ thống đường giao thông nông thôn được nâng cấp. Cấp điện, nước sạch đến các hộ dân. Điều này nâng cao chất lượng môi trường sống. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng có mặt trái. Một số nghề thủ công truyền thống đang dần mai một. Thanh niên ít quan tâm đến việc học nghề. Sản phẩm thủ công khó cạnh tranh với hàng công nghiệp. Nhu cầu ăn uống, mặc, ở, đi lại của người dân cũng thay đổi. Người dân có xu hướng tiêu dùng các sản phẩm hiện đại hơn. Xe máy, ô tô cá nhân trở nên phổ biến. Điều này phản ánh sự cải thiện về thu nhập. Đồng thời, nó cũng cho thấy sự hội nhập với lối sống đô thị. Các thay đổi này thể hiện sự năng động của xã hội. Chúng góp phần vào sự phát triển chung. Tuy nhiên, việc duy trì bản sắc vật chất truyền thống cũng là một thách thức. Cần có các chính sách để bảo tồn và phát huy giá trị này.
3.2. Chuyển dịch văn hóa tinh thần tín ngưỡng ứng xử
Văn hóa tinh thần của cư dân Long An trải qua nhiều chuyển dịch. Tư duy phát triển kinh tế trở nên năng động hơn. Người dân mạnh dạn hơn trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật. Họ tích cực tìm kiếm cơ hội làm ăn mới. Sinh hoạt tín ngưỡng có sự điều chỉnh. Một số nghi lễ truyền thống được đơn giản hóa. Hoặc chúng được tổ chức theo hướng hiện đại hơn. Tuy nhiên, niềm tin vào tín ngưỡng vẫn được duy trì. Các phong tục liên quan đến nghi lễ vòng đời cũng có sự thay đổi. Ví dụ, lễ cưới hỏi giảm bớt sự rườm rà. Lễ tang cũng có những điều chỉnh phù hợp với điều kiện mới. Nhu cầu tiếp cận thông tin và giải trí tăng cao. Điện thoại thông minh và internet trở thành phương tiện phổ biến. Người dân tiếp cận nhiều nguồn thông tin hơn. Điều này làm phong phú đời sống tinh thần. Các chuẩn mực ứng xử cũng biến đổi. Mối quan hệ giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng có những điều chỉnh. Tính độc lập của cá nhân được đề cao hơn. Tuy nhiên, giá trị gia đình và cộng đồng vẫn rất quan trọng. Sự biến đổi này cho thấy khả năng thích nghi của văn hóa. Đồng thời, nó cũng đặt ra yêu cầu về giáo dục và định hướng giá trị.
3.3. Phát huy giá trị văn hóa cốt lõi cộng đồng
Trong bối cảnh biến đổi văn hóa, một số giá trị cốt lõi vẫn được phát huy. Tính cố kết cộng đồng là một trong những giá trị nổi bật. Người dân vẫn giữ tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau. Điều này thể hiện qua các hoạt động chung. Ví dụ như xây dựng hạ tầng, các lễ hội địa phương. Tinh thần năng động, sáng tạo của người dân được khơi dậy. Họ không ngừng tìm tòi, học hỏi để nâng cao đời sống. Đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp và kinh doanh. Tinh thần tự lực, tự cường cũng là một giá trị quan trọng. Người dân chủ động khắc phục khó khăn. Họ không trông chờ vào sự hỗ trợ từ bên ngoài. Các giá trị này góp phần tạo nên sức sống cho nông thôn mới. Chúng là nền tảng vững chắc để cộng đồng phát triển bền vững. Việc nhận diện và phát huy các giá trị này là cần thiết. Điều này giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa. Các chính sách cần khuyến khích và hỗ trợ. Giúp cộng đồng giữ gìn và truyền bá những giá trị tốt đẹp. Điều này đảm bảo Long An phát triển mà không mất đi bản sắc.
IV. Xu hướng vấn đề Biến đổi văn hóa NTM Long An
Sự biến đổi văn hóa trong xây dựng nông thôn mới (XD NTM) ở Long An mang đến nhiều xu hướng. Cả xu hướng tích cực và xu hướng xung đột đều hiện hữu. Các xu hướng tích cực bao gồm sự năng động trong tư duy. Đời sống vật chất của người dân được nâng cao. Tiếp cận thông tin và tri thức mở rộng. Tuy nhiên, cũng có những xu hướng xung đột. Ví dụ, sự mai một của một số phong tục truyền thống. Hoặc sự thay đổi trong chuẩn mực ứng xử. Những vấn đề này đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý văn hóa. Nhu cầu sinh kế của người dân biến đổi. Họ tìm kiếm cơ hội việc làm ngoài nông nghiệp. Điều này có thể dẫn đến sự suy giảm lối sống, nếp sống truyền thống. Công tác quản lý văn hóa ở nông thôn cần được tăng cường. Nó cần thích ứng với bối cảnh mới. Luận án đề xuất một số giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm phát huy các giá trị văn hóa. Đồng thời, xây dựng nếp sống văn hóa, văn minh. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa. Việc này giúp Long An phát triển bền vững. NTM không chỉ là kinh tế mà còn là văn hóa.
4.1. Các xu hướng biến đổi giá trị văn hóa chủ đạo
Biến đổi văn hóa tại Long An cho thấy nhiều xu hướng chủ đạo. Một xu hướng tích cực là sự mở rộng tư duy. Người dân tiếp thu nhanh chóng khoa học kỹ thuật. Họ áp dụng vào sản xuất và đời sống. Điều này góp phần nâng cao năng suất. Một xu hướng khác là sự phát triển của đời sống vật chất. Nhu cầu tiêu dùng hiện đại tăng lên. Cơ sở hạ tầng được cải thiện. Điều này tạo điều kiện tốt hơn cho sinh hoạt. Tuy nhiên, cũng có xu hướng xung đột. Một số phong tục, tập quán truyền thống bị lãng quên. Các giá trị văn hóa dân gian đứng trước nguy cơ mai một. Sự suy giảm trong lối sống, nếp sống truyền thống là đáng lo ngại. Đặc biệt là trong các hoạt động cộng đồng. Mối quan hệ trong gia đình và xã hội cũng có những thay đổi. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các xu hướng này phản ánh sự chuyển mình của xã hội nông thôn. Việc nhận diện rõ ràng các xu hướng là quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược bảo tồn và phát triển văn hóa. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.
4.2. Vấn đề đặt ra từ biến đổi văn hóa nông thôn
Biến đổi văn hóa nông thôn Long An đặt ra nhiều vấn đề. Nhu cầu sinh kế của người dân biến đổi mạnh mẽ. Nhiều người chuyển sang làm việc trong các khu công nghiệp. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển lao động nông nghiệp. Các làng nghề truyền thống đối mặt với thiếu hụt nhân lực. Một vấn đề khác là sự suy giảm lối sống, nếp sống truyền thống. Các hoạt động cộng đồng giảm dần tần suất. Giới trẻ ít quan tâm đến các giá trị văn hóa dân tộc. Điều này có thể làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương. Công tác quản lý văn hóa ở nông thôn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu nhân lực và kinh phí là rào cản. Các chính sách bảo tồn văn hóa chưa thực sự hiệu quả. Sự xung đột giữa giá trị truyền thống và hiện đại cũng là một thách thức. Điều này thể hiện trong quan điểm sống, đạo đức và ứng xử. Các vấn đề này cần được giải quyết một cách đồng bộ. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước và cộng đồng. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của văn hóa nông thôn. Đồng thời, giữ gìn các giá trị cốt lõi của Long An.
4.3. Đề xuất giải pháp phát triển văn hóa bền vững
Để đối phó với những biến đổi, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Phát huy các giá trị văn hóa cho cộng đồng nông thôn là ưu tiên hàng đầu. Cần tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật. Điều này nhằm khơi dậy tình yêu với truyền thống. Đồng thời, cần xây dựng nếp sống văn hóa, văn minh. Các quy ước, hương ước làng xã cần được phát huy. Việc giáo dục về đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ là quan trọng. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa. Chính quyền địa phương cần có chiến lược rõ ràng. Điều này bao gồm việc đầu tư nguồn lực và nhân lực. Cần có các chương trình bảo tồn và phát huy văn hóa cụ thể. Đặc biệt là đối với các nghề thủ công và lễ hội truyền thống. Sự phối hợp giữa các ban ngành và cộng đồng là cần thiết. Việc khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động văn hóa. Điều này sẽ giúp củng cố tinh thần cố kết cộng đồng. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho Long An. Văn hóa phải là nền tảng vững chắc cho XD NTM.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa cùng Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới (NTM) theo Quyết định số 800/QĐ-TTg và Quyết định số 491/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã và đang tạo ra những chuyển dịch sâu sắc trong cấu trúc kinh tế - xã hội nông thôn Việt Nam. Đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã ngành: 9229040) mang tên "Sự biến đổi văn hóa trong quá trình xây dựng nông thôn mới ở Long An: trường hợp nghiên cứu các huyện Cần Đước, Châu Thành và Đức Hòa" do nghiên cứu sinh Trương Đức Thuận thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Tiết Khánh tại Trường Đại học Trà Vinh (2021), là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện động thái chuyển dịch văn hóa vi mô tại địa bàn cửa ngõ vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).
flowchart TD
A["Chương trình MTQG Xây dựng Nông thôn mới<br><i>(QĐ 491/QĐ-TTg - 19 Tiêu chí)</i>"] --> B["Chuyển dịch Kinh tế - Không gian Xã hội"]
B --> C["Tái cấu trúc 3 Thành tố Văn hóa Nông thôn"]
C --> D["Văn hóa Vật chất<br><i>(Kiến trúc, Tiêu dùng, Làng nghề)</i>"]
C --> E["Văn hóa Tinh thần<br><i>(Tín ngưỡng, Lễ hội, Tư duy kinh tế)</i>"]
C --> F["Văn hóa Ứng xử<br><i>(Gia đình, Xóm giềng, Sinh thái)</i>"]
D & E & F --> G["Phát huy Giá trị Cốt lõi & Xử lý Xung đột Giá trị Mới"]
Khoảng trống học thuật (research gap) then chốt mà luận án giải quyết nằm ở sự thiếu hụt các công trình văn hóa học chuyên sâu đánh giá hệ quả văn hóa của chương trình NTM. Phần lớn các công bố trước đó (Nguyễn Văn Bích & Chu Tiến Quang, 1996; Trương Giang Long & Nguyễn Thành Phong, 2011) chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế kỹ thuật và hạ tầng hành chính. Bằng việc định vị văn hóa vừa là động lực, vừa là hệ điều tiết của phát triển bền vững theo Nghị quyết số 33-NQ/TW, luận án giải mã mối quan hệ biện chứng giữa biến đổi xã hội và biến đổi văn hóa trong tiến trình hiện đại hóa nông thôn.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các đặc trưng cốt lõi của văn hóa truyền thống và chuẩn mực ứng xử của cư dân nông thôn Long An trước khi thực hiện chương trình NTM biểu hiện như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình xây dựng NTM đã làm biến đổi các thành tố văn hóa (vật chất, tinh thần, ứng xử) tại địa bàn nghiên cứu theo những chiều hướng và mức độ nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giá trị văn hóa truyền thống nào đang được phát huy, và các xung đột giá trị mới nảy sinh ra sao trước sự biến đổi của môi trường cảnh quan và điều kiện kinh tế?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Xây dựng NTM là quá trình tái cấu trúc không gian văn hóa - sinh thái nông nghiệp; sự phát triển kinh tế tất yếu dẫn đến sự chuyển đổi hệ giá trị và chuẩn mực xã hội của cư dân nông thôn.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc áp dụng cứng nhắc Bộ tiêu chí quốc gia về NTM (19 tiêu chí) theo cơ chế hành chính đồng loạt dễ dẫn đến nguy cơ đứt gãy văn hóa truyền thống nếu không tính đến tính đặc thù của từng tiểu vùng sinh thái - nhân văn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết hiện đại hóa (Modernization Theory) của Ronald Inglehart và Wayne E. Baker (2000) cùng lý thuyết cấu trúc - chức năng (Structural Functionalism) của Talcott Parsons (1951). Luận án khảo sát không gian bao gồm 3 huyện đại diện cho 3 tiểu vùng đặc trưng của tỉnh Long An (nơi có 166/192 xã, phường thuộc khu vực nông thôn, chiếm 97% diện tích và 82% dân số): Cần Đước (vùng hạ ven biển), Châu Thành (vùng hạ lưu sông Vàm Cỏ Tây) và Đức Hòa (vùng thượng lưu sông Vàm Cỏ Đông, tiếp giáp TP.HCM). Khảo sát tập trung tại 3 xã điểm NTM: Tân Lân, Hòa Phú và Mỹ Hạnh Nam trong khung thời gian từ năm 2010 đến tháng 6 năm 2020, tạo cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho việc hoạch định chính sách phát triển văn hóa cơ sở.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về biến đổi văn hóa nông thôn nằm ở giao điểm của nhân học văn hóa, xã hội học nông thôn và văn hóa học. Luận án đã tổng quan và phân loại ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu quốc tế về chuyển đổi xã hội nông nghiệp và hiện đại hóa văn hóa: Các lý thuyết tiến hóa luận cổ điển của Edward B. Tylor (1871) và Lewis H. Morgan (1877) từng coi biến đổi văn hóa là một tiến trình đơn tuyến từ mông muội đến văn minh. Tuy nhiên, quan điểm này bị thách thức bởi thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) của Robert Redfield (1934) và Leonard Broom (1954), nhấn mạnh tương tác đa chiều khi các nền văn hóa tiếp xúc. Đặc biệt, công trình The Moral Economy of the Peasant của James C. Scott (1976) phân tích cơ chế ứng xử dựa trên đạo đức sinh tồn và tương trợ cộng đồng của nông dân Đông Nam Á khi đối mặt với thương mại hóa, trong khi Samuel P. Huntington (1971) trong The Change to Change chỉ ra rằng hiện đại hóa thúc đẩy sự phân tầng xã hội và tính cơ động nhanh, làm lung lay tính tự trị ổn định của cấu trúc làng xã truyền thống.
Dòng nghiên cứu trong nước về văn hóa làng xã và hệ giá trị Việt Nam: Các công trình nền tảng của Trần Quốc Vượng (1996, 1998) với cách tiếp cận địa - văn hóa, Trần Ngọc Thêm (1997, 2014, 2015) về hệ giá trị và văn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ, Ngô Đức Thịnh (2004) về giá trị văn hóa truyền thống, cùng Phan Huy Lê (2016) trong bộ chuyên khảo Vùng đất Nam Bộ đã phác họa bản sắc mở, tính dung hợp và năng động của cư dân Nam Bộ.
Dòng nghiên cứu thực nghiệm về biến đổi văn hóa làng xã thời kỳ Đổi mới: Lương Hồng Quang (1995) qua khảo sát làng Bình Phú (Tiền Giang), Lương Văn Hy (1992, 2003) nghiên cứu làng Sơn Dương (Phú Thọ) và sự chuyển đổi hậu chiến, Phan Hồng Giang (2005) về đời sống văn hóa nông thôn ĐBSCL và đồng bằng sông Hồng, Nguyễn Thị Phương Châm (2009) về làng Đồng Kỵ, Trang Liệt, Đình Bảng (Bắc Ninh), Mai Văn Hai và Mai Kiệm (2018) về xã hội học văn hóa.
| Chiều kích so sánh | Nghiên cứu của James C. Scott (1976) | Nghiên cứu của Ronald Inglehart & Wayne E. Baker (2000) | Luận án Trương Đức Thuận (2021) |
|---|---|---|---|
| Bối cảnh & Địa bàn | Nông thôn Đông Nam Á truyền thống | Toàn cầu (World Values Survey - WVS) | Nông thôn ĐBSCL (Long An, Việt Nam) trong NTM |
| Động lực biến đổi | Khủng hoảng sinh tồn, thị trường hóa cưỡng bức | Phát triển kinh tế, công nghiệp hóa, tri thức hóa | Chương trình MTQG về NTM gắn với CNH - HĐH |
| Mô hình văn hóa | Kinh tế đạo đức (Moral economy), né tránh rủi ro | Chuyển dịch từ giá trị truyền thống sang duy lý / tự biểu hiện | Tích hợp: Phát triển kinh tế thị trường đan xen kế thừa giá trị cốt lõi |
| Bản chất chuyển dịch | Kháng cự tự vệ để bảo toàn mức sống tối thiểu | Biến đổi phi tuyến tính, duy trì bản sắc lịch sử | Biến đổi 3 thành tố (vật chất, tinh thần, ứng xử), nảy sinh phân hóa xã hội |
Luận án định vị rõ nét khoảng trống: Trong khi các công trình đi trước chủ yếu khảo sát biến đổi tự phát do kinh tế thị trường hoặc quá trình đô thị hóa cơ học, nghiên cứu này khảo sát biến đổi văn hóa chịu tác động trực tiếp bởi một chính sách công quy mô quốc gia là Chương trình MTQG xây dựng NTM. Bằng việc so sánh 3 mô hình kinh tế - sinh thái khác biệt trên cùng một địa bàn cấp tỉnh, luận án đã làm sáng tỏ tính phi tuyến tính của quá trình hiện đại hóa văn hóa nông thôn Nam Bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thuyết hiện đại hóa của Ronald Inglehart và Wayne E. Baker (2000) trong không gian văn hóa nông thôn Nam Bộ. Inglehart và Baker lập luận rằng:
"Sự phát triển kinh tế dẫn đến biến đổi về xã hội và văn hóa từ truyền thống sang hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra theo đường thẳng và các giá trị truyền thống sẽ không biến mất mà tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình biến đổi xã hội và văn hóa."
Nghiên cứu của Trương Đức Thuận đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm trên: Dù kinh tế nông thôn Long An tăng trưởng nhanh, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh và diện mạo vật chất đổi mới, các giá trị cốt lõi như tính cố kết cộng đồng, tính tự lực tự cường, tinh thần năng động sáng tạo và lối ứng xử trọng nghĩa tình vẫn được bảo lưu và thích ứng trong điều kiện mới chứ không bị triệt tiêu hoàn toàn.
Đồng thời, luận án đóng góp vào lý thuyết sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) và địa văn hóa của Carl Sauer và Alfred L. Kroeber khi chứng minh rằng các tiểu vùng sinh thái cảnh quan khác nhau (vùng hạ ven biển Cần Đước, vùng chuyên canh Châu Thành, vùng công nghiệp hóa Đức Hòa) quy định tốc độ và xu hướng biến đổi các thành tố văn hóa khác nhau.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI │
│ (Quy hoạch, Hạ tầng, Thể chế, Kinh tế) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│ Tác động đa chiều
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH 3 THÀNH TỐ │
├────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ 1. VĂN HÓA VẬT CHẤT │ 2. VĂN HÓA TINH THẦN │ 3. VĂN HÓA ỨNG XỬ │
│ • Cảnh quan & Môi trường │ • Tư duy kinh tế thị trường │ • Ứng xử với bản thân │
│ • Nhà ở & Tiêu dùng │ • Tín ngưỡng & Lễ hội │ • Ứng xử gia đình - dòng họ │
│ • Làng nghề truyền thống │ • Nghi lễ vòng đời │ • Quan hệ xóm giềng cộng đồng │
│ • Thiết chế văn hóa cơ sở │ • Tiếp cận thông tin, giải trí│ • Ứng xử với môi trường tự nhiên│
└────────────────────────────┴───────────────┬───────────────┴───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[XU HƯỚNG TÍCH CỰC - TIẾN BỘ] [XU HƯỚNG XUNG ĐỘT - BẤT CẬP]
• Năng động, thích ứng thị trường • Lối sống thực dụng, đề cao vật chất
• Dân chủ hóa đời sống cơ sở • Mai một nghề truyền thống
• Nâng cao hưởng thụ văn hóa • Lỏng lẻo quan hệ cộng đồng, tệ nạn
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp 3 thành tố văn hóa cơ bản dựa trên định nghĩa hệ thống của Trần Ngọc Thêm:
"Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình" [88, tr. 21].
Khung phân tích xem xét sự biến đổi đồng thời trên 3 bình diện:
- Văn hóa vật chất: Biến đổi cảnh quan làng quê, hình thái kiến trúc nhà ở, công cụ sản xuất nông nghiệp, sinh kế làng nghề truyền thống và cơ sở hạ tầng thiết chế văn hóa.
- Văn hóa tinh thần: Sự chuyển biến từ tư duy kinh tế tự cấp tự túc sang tư duy sản xuất hàng hóa gắn với thị trường; biến đổi trong thực hành tín ngưỡng dân gian, lễ hội truyền thống, các nghi lễ vòng đời (cưới hỏi, tang ma) và nhu cầu tiếp nhận thông tin truyền thông số.
- Văn hóa ứng xử: Tái định hình quan hệ ứng xử của cá nhân với bản thân, thiết chế gia đình truyền thống, quan hệ xóm giềng cộng đồng và ứng xử với môi trường sinh thái tự nhiên.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định trong phạm vi không gian văn hóa nông thôn Nam Bộ thời kỳ chuyển đổi số và công nghiệp hóa nông thôn, nơi tính chất "mở" của văn hóa bản địa tạo điều kiện cho sự tiếp biến diễn ra nhanh hơn so với các vùng nông thôn truyền thống Bắc Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể học hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận liên ngành văn hóa học kết hợp xã hội học thực nghiệm và nhân học văn hóa. Nghiên cứu triển khai thiết kế hỗn hợp (mixed-methods design), phối hợp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và chiều sâu giải thích văn hóa:
graph LR
subgraph DinhLuong["Nghiên cứu Định lượng (N=300)"]
A1["Bảng hỏi Xã hội học"] --> A2["Phân tầng 3 Huyện (100/huyện)"]
A2 --> A3["Phân nhóm: Xã (70%) & Huyện (30%)"]
A3 --> A4["4 Nhóm thế hệ: 15-24, 25-45, 45-55, 55+"]
end
subgraph DinhTinh["Nghiên cứu Định tính"]
B1["Điền dã Dân tộc học"] --> B2["Quan sát tham dự"]
B2 --> B3["Phỏng vấn sâu Nghệ nhân, Cán bộ, Cao niên"]
B3 --> B4["Phân tích Tài liệu thứ cấp"]
end
DinhLuong --> C["Tam giác đạc Dữ liệu & Lý thuyết (Triangulation)"]
DinhTinh --> C
C --> D["Kết quả Biến đổi Văn hóa Toàn diện"]
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level comparative case study) được thiết lập dựa trên 3 trường hợp điển hình có cấu trúc sinh thái - nhân văn và trình độ phát triển kinh tế khác biệt tại Long An:
- Huyện Cần Đước (Xã Tân Lân): Đại diện vùng hạ, thuần nông ven biển, có bề dày văn hóa truyền thống, được chọn làm điểm xây dựng huyện văn hóa gắn với NTM; tính cộng cư lâu đời, thuần nhất. Đến năm 2018 có 7/16 xã đạt chuẩn NTM, đến tháng 5/2020 đạt 8/16 xã.
- Huyện Châu Thành (Xã Hòa Phú): Đại diện vùng phù sa hạ lưu Vàm Cỏ Tây, thuần nông chuyển đổi mạnh sang chuyên canh cây thanh long và kinh tế trang trại; tính cộng cư ổn định. Năm 2018 có 12/12 xã đạt chuẩn NTM và đến tháng 5/2020 được Thủ tướng Chính phủ công nhận Huyện đạt chuẩn NTM.
- Huyện Đức Hòa (Xã Mỹ Hạnh Nam): Đại diện vùng kinh tế động lực phía Bắc, tiếp giáp TP.HCM, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra ồ ạt với hàng loạt khu, cụm công nghiệp; cơ cấu dân cư biến động mạnh do làn sóng dân nhập cư trong 10 năm qua. Năm 2018 có 8/17 xã đạt chuẩn NTM, đến tháng 5/2020 đạt 12/17 xã.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) cho khảo sát xã hội học và chọn mẫu mục đích (purposive sampling) cho phỏng vấn sâu:
- Mẫu định lượng: Quy mô mẫu $N = 300$ phiếu điều tra phân bổ đồng đều tại 3 huyện (100 phiếu/huyện). Tại mỗi huyện, 70 phiếu phát trực tiếp cho người dân tại xã điểm NTM (Tân Lân, Hòa Phú, Mỹ Hạnh Nam) và 30 phiếu khảo sát cán bộ các phòng, ban, ngành cấp huyện liên quan đến công tác quản lý văn hóa - xã hội.
- Phân nhóm mẫu theo 4 nhóm thế hệ (Generations):
- Nhóm 1 (15 - 24 tuổi): Thanh thiếu niên, thế hệ sinh ra trong thời kỳ số hóa và NTM.
- Nhóm 2 (25 - 45 tuổi): Lực lượng lao động chính, công chức, viên chức, trực tiếp vận hành kinh tế hộ gia đình.
- Nhóm 3 (45 - 55 tuổi): Nhóm tuổi lao động từng trải nghiệm giai đoạn Đổi mới kinh tế đất nước.
- Nhóm 4 (Từ 55 tuổi trở lên): Thế hệ cao niên, nhân chứng lịch sử, đóng vai trò gìn giữ nền nếp gia phong và bản sắc truyền thống.
Quy trình tam giác đạc (triangulation) được áp dụng đa chiều: tam giác đạc dữ liệu (kết hợp số liệu thống kê kinh tế - xã hội, dữ liệu bảng hỏi và biên bản điền dã), tam giác đạc phương pháp (khảo sát định lượng kết hợp quan sát tham dự và phỏng vấn sâu), và tam giác đạc nguồn tin (đối chiếu ý kiến người dân, cán bộ quản lý văn hóa và các bậc cao niên am hiểu phong tục địa phương). Độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) được kiểm soát thông qua thử nghiệm tiền trạm bảng hỏi và chuẩn hóa tiêu chí phân tích nội dung.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp phản ánh bức tranh phát triển toàn tỉnh Long An: Đến tháng 12/2018, toàn tỉnh có 67/166 xã nông thôn đạt chuẩn NTM (đạt tỷ lệ 40,3%). Thu nhập bình quân đầu người tại các địa bàn nghiên cứu tăng trưởng nhảy vọt trong giai đoạn 2008 - 2019 (thể hiện rõ qua số liệu tại Biểu đồ 1.1 và Biểu đồ 1.2 của luận án).
Phương pháp xử lý dữ liệu kết hợp thống kê mô tả (descriptive statistics), phân tích bảng chéo so sánh tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm tuổi, nhóm nghề nghiệp và các địa bàn nghiên cứu. Dữ liệu định tính từ các biên bản phỏng vấn sâu và ghi chép điền dã được mã hóa chuyên đề (thematic coding) theo 3 trục thành tố văn hóa, cho phép làm rõ các cơ chế tâm lý xã hội và động lực văn hóa đằng sau các chỉ số định lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự phân hóa và thích ứng không đồng đều của văn hóa vật chất: Luận án chứng minh quá trình xây dựng NTM đã nâng cấp vượt bậc cảnh quan, hạ tầng giao thông và điện nước nông thôn, nhưng cũng làm biến đổi sâu sắc không gian cư trú truyền thống. Nhà kiên cố dạng "nhà ống", nhà chia lô kiểu đô thị xuất hiện ồ ạt thay thế kiểu nhà truyền thống Nam Bộ ba gian hai chái thoáng đãng gắn với vườn cau, ao cá. Các nghề thủ công truyền thống (như dệt chiếu Cần Đước, mộc gia dụng) suy giảm mạnh do áp lực cơ giới hóa và thiếu hụt thị trường tiêu thụ, người lao động chuyển dịch ồ ạt sang làm công nhân tại các khu công nghiệp (đặc biệt tại Đức Hòa).
Thứ hai, sự chuyển dịch từ kinh tế sinh tồn sang tư duy kinh tế thị trường: Nghiên cứu ghi nhận bước chuyển căn bản trong văn hóa tinh thần. Cư dân nông thôn từ thói quen sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp đã nhanh chóng tiếp cận kinh tế nông nghiệp hàng hóa ứng dụng công nghệ cao (mô hình thanh long VietGAP tại Châu Thành, lúa chất lượng cao tại Cần Đước). Tuy nhiên, mặt trái là sự phát triển của lối sống thực dụng, sùng bái giá trị vật chất và sự xuất hiện của các tệ nạn xã hội mới du nhập vào làng quê.
Thứ ba, sự biến đổi trong thực hành tín ngưỡng và nghi lễ: Sinh hoạt lễ hội và tín ngưỡng dân gian (cúng đình, lễ Kỳ Yên, cúng Miễu) được phục hồi và đầu tư khang trang hơn về mặt cơ sở vật chất, nhưng có xu hướng giản lược các nghi thức cổ truyền và gia tăng tính chất giải trí, thương mại hóa. Nghi lễ vòng đời (tang ma, cưới xin) chuyển biến rõ nét theo hướng văn minh, tiết kiệm thời gian, song một bộ phận giới trẻ có biểu hiện xa rời các giá trị tôn ti trật tự truyền thống (nhận định thể hiện tại Biểu đồ 3.4 về sự tiếp nhận xu hướng văn hóa hiện đại giữa các nhóm lứa tuổi).
Thứ tư, tái cấu trúc chuẩn mực ứng xử và khủng hoảng gắn kết cộng đồng: Luận án đưa ra phát hiện sâu sắc về sự suy giảm tính cố kết làng xóm truyền thống:
"Biến đổi là một thuộc tính, đồng thời cũng là phương thức tồn tại của mọi sự vật và hiện tượng trong thế giới khách quan... Văn hóa cũng không nằm ngoài quy luật chung đó" [56, tr. 13].
Tại các xã đạt chuẩn NTM, mức độ "tối lửa tắt đèn có nhau", tương thân tương ái giữa các hộ gia đình bị suy giảm đáng kể (thể hiện qua các Bảng 3.3, 3.4, 3.5). Lối sống đóng cửa khép kín, "nhà nào biết nhà nấy" xuất hiện phổ biến, đặc biệt tại huyện Đức Hòa - nơi có mật độ dân nhập cư và công nhân thuê trọ cao. Quan hệ gia đình truyền thống nhiều thế hệ (tam đại, tứ đại đồng đường) giảm mạnh, nhường chỗ cho mô hình gia đình hạt nhân, dẫn đến sự lỏng lẻo trong việc truyền dạy các giá trị đạo đức gia phong giữa các thế hệ.
Thứ năm, sự phát huy các giá trị văn hóa cốt lõi của người Nam Bộ: Dù đối mặt với nhiều xáo trộn, 3 giá trị cốt lõi vẫn được khơi dậy mạnh mẽ trong phong trào NTM: tính năng động sáng tạo (linh hoạt chuyển đổi cơ cấu cây trồng, ứng dụng kỹ thuật), tính tự lực tự cường (tự nguyện hiến đất làm đường, đóng góp kinh phí xây dựng hạ tầng công cộng theo Bảng 3.1) và tính cố kết cộng đồng khi đối diện với các thách thức kinh tế - xã hội chung.
Implications đa chiều
Về mặt lý thuyết: Luận án khẳng định tính đúng đắn của quy luật biến đổi văn hóa trong điều kiện hiện đại hóa: Biến đổi văn hóa vật chất diễn ra nhanh chóng, rõ nét và dễ định lượng, trong khi biến đổi văn hóa tinh thần và văn hóa ứng xử diễn ra chậm chạp, phức tạp, chứa đựng nhiều xung đột nội tại giữa cái cũ và cái mới.
Về mặt phương pháp luận: Mô hình nghiên cứu so sánh liên huyện dựa trên phân vùng sinh thái - nhân văn (ven biển, thuần nông chuyên canh, công nghiệp - đô thị hóa) cung cấp một khung công cụ hữu hiệu cho các nghiên cứu văn hóa học và xã hội học nông thôn tại các vùng chuyển đổi khác của Việt Nam và Đông Nam Á.
Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Xem xét lại tính đồng nhất của Bộ tiêu chí quốc gia về NTM: Không nên áp đặt một bộ chỉ tiêu cơ học (như quy mô nhà văn hóa, thư viện, sân thể thao) cho mọi địa phương mà cần trao quyền tự chủ văn hóa, linh hoạt điều chỉnh theo tập quán bản địa.
- Chuyển trọng tâm quản lý văn hóa: Chuyển từ "xây dựng cơ sở vật chất văn hóa bề nổi" sang "xây dựng nếp sống, lối sống và con người văn hóa chiều sâu", khắc phục triệt để căn bệnh hình thức và chạy theo thành tích trong công nhận chuẩn văn hóa cơ sở.
- Chính sách bảo tồn di sản gắn với sinh kế bền vững: Quy hoạch bảo tồn làng nghề truyền thống và không gian văn hóa lễ hội nông thôn gắn liền với chuỗi giá trị du lịch sinh thái nông nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Giới hạn không gian và địa bàn: Mẫu khảo sát định lượng ($N=300$) tập trung tại 3 huyện đại diện của Long An, dù có tính đại diện cao cho tỉnh nhưng chưa thể phản ánh trọn vẹn toàn bộ các biến thể văn hóa đặc thù của 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL.
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian (longitudinal data): Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) kết hợp hồi cứu lịch sử 10 năm (2010 - 2020), chưa thể theo dõi liên tục biến đổi văn hóa theo thời gian thực của cùng một đoàn hệ (panel study).
- Độ sâu phân tích định lượng nâng cao: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính chuyên sâu; việc ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hay phân tích định tính so sánh (QCA) chưa được triển khai.
Chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) mở ra các hướng đi cần thiết:
- Khảo sát biến đổi văn hóa nông thôn trong bối cảnh chuyển đổi số, nông nghiệp 4.0 và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu / xâm nhập mặn tại ĐBSCL.
- Nghiên cứu so sánh xuyên vùng giữa nông thôn ĐBSCL với nông thôn Đồng bằng sông Hồng và Tây Nguyên trong giai đoạn xây dựng NTM nâng cao, NTM kiểu mẫu.
- Ứng dụng phương pháp nhân học nghe nhìn (visual anthropology) và nghiên cứu bảng lặp lại (panel study) để ghi nhận sự thay đổi cấu trúc không gian gia đình nông thôn qua từng thập kỷ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Trương Đức Thuận tạo ra những tác động thực chất trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tư liệu thực địa phong phú và hệ thống luận điểm khoa học vững chắc cho giới nghiên cứu văn hóa học, dân tộc học và phát triển nông thôn; mở ra hướng tiếp cận liên ngành giải mã các chính sách công dưới lăng kính văn hóa.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho UBND tỉnh Long An, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc thẩm định, sửa đổi các tiêu chí văn hóa NTM giai đoạn 2021 - 2025; định hướng điều chỉnh quy hoạch thiết chế văn hóa cơ sở tránh lãng phí ngân sách.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức của cộng đồng cư dân nông thôn về giá trị của di sản văn hóa truyền thống, củng cố ý thức tự giác gìn giữ tình làng nghĩa xóm và bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình hiện đại hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình thiết kế nghiên cứu điền dã kết hợp định tính - định lượng bài bản trong lĩnh vực nhân học văn hóa và văn hóa học thực nghiệm.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác khung lý thuyết tích hợp về hiện đại hóa và hệ thống giá trị văn hóa để phát triển các đề tài khoa học cấp quốc gia về nông nghiệp, nông dân, nông thôn.
- Cơ quan quản lý văn hóa và nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các khuyến nghị thực chứng để xây dựng chính sách văn hóa cơ sở sát hợp với thực tiễn, tránh áp đặt hành chính máy móc.
- Cộng đồng cư dân và chính quyền địa phương cấp xã: Hiểu rõ các nguy cơ xói mòn giá trị đạo đức để chủ động xây dựng quy ước, hương ước mới bảo vệ bản sắc quê hương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã kiểm chứng và phát triển thành công Thuyết hiện đại hóa của Ronald Inglehart và Wayne E. Baker (2000) vào thực tiễn nông thôn Nam Bộ. Luận án chứng minh rằng quá trình hiện đại hóa nông thôn dưới tác động của Chương trình MTQG về NTM không làm biến mất hoàn toàn các giá trị truyền thống, mà tạo ra một quá trình tái cấu trúc hệ giá trị: Các giá trị cốt lõi (năng động, tự lực, nghĩa tình) được "tái hiện đại hóa" để thích ứng với cơ chế thị trường, bác bỏ hoàn toàn giả định tiến hóa văn hóa đơn tuyến phương Tây.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đi trước chỉ thuần túy mô tả định tính (Lương Hồng Quang, 1995) hoặc thống kê hành chính đơn thuần (Nguyễn Văn Bích & Chu Tiến Quang, 1996), luận án đã thiết lập mô hình nghiên cứu trường hợp so sánh đa tầng (multi-level comparative case study) đồng thời trên 3 tiểu vùng sinh thái - kinh tế khác biệt (Cần Đước, Châu Thành, Đức Hòa) với mẫu phân tầng 4 nhóm thế hệ ($N=300$) kết hợp tam giác đạc phương pháp nhân học sâu sắc.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì?
Phát hiện phản trực giác nhất là sự gia tăng điều kiện kinh tế và hoàn thiện thiết chế văn hóa vật chất (nhà văn hóa, sân bóng theo chuẩn NTM) lại tỷ lệ nghịch với mức độ gắn kết văn hóa cộng đồng thực chất. Tại các xã đạt chuẩn NTM sớm nhất (như Mỹ Hạnh Nam hay Hòa Phú), tần suất giao lưu xóm giềng và mức độ sẵn sàng hỗ trợ "tối lửa tắt đèn" lại suy giảm mạnh nhất do xu hướng tư hữu hóa thời gian, khép kín không gian sống và phân hóa nghề nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng hỏi điều tra xã hội học, khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc, tiêu chí phân tầng mẫu 4 thế hệ và địa bàn khảo sát cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập quy trình khảo sát tại các tỉnh thành khác thuộc vùng ĐBSCL.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào?
Lộ trình nghiên cứu hướng tới việc xây dựng bộ chỉ số đánh giá sức khỏe văn hóa nông thôn (Rural Cultural Health Index - RCHI) định kỳ 5 năm một lần, tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn và GIS để giám sát động thái biến đổi di sản văn hóa phi vật thể tại ĐBSCL dưới tác động kép của đô thị hóa và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Đức Thuận là một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và giàu giá trị học thuật, đúc kết 5 đóng góp khoa học mang tính đột phá:
- Xác lập bức tranh thực chứng toàn diện, khách quan về sự biến đổi 3 thành tố văn hóa (vật chất, tinh thần, ứng xử) tại nông thôn Long An sau 10 năm thực hiện Chương trình MTQG về xây dựng NTM.
- Kiểm chứng và làm phong phú thêm lý thuyết hiện đại hóa văn hóa trong bối cảnh một xã hội nông nghiệp đang chuyển đổi nhanh tại Đông Nam Á.
- Chỉ ra nguy cơ đứt gãy văn hóa từ việc áp dụng cứng nhắc các tiêu chí hành chính và sự suy thoái lối sống, nếp sống cộng đồng trước áp lực kinh tế thị trường.
- Nhận diện và khẳng định sức sống bền bỉ của các giá trị văn hóa cốt lõi Nam Bộ (năng động, sáng tạo, tự lực, tự cường) như nguồn vốn xã hội quan trọng cho phát triển bền vững.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ, khả thi từ cấp vĩ mô đến vi mô nhằm phát triển văn hóa nông thôn hài hòa giữa bảo tồn bản sắc và hội nhập hiện đại.
Công trình đã tạo tiền đề học thuật quan trọng, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới trong nghiên cứu văn hóa học và phát triển xã hội, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 TRƯƠNG ĐỨC THUẬN sự BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRONG QUÁ TRÌNH XÂY DựNG NÔNG THÔN MỚI Ở LONG AN: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN cứu CÁC HUỴỆN CÀN ĐƯỚC, CHÂU THÀNH VÀ ĐỨC HốA LUẬN ÁN TIÊN SĨ VĂN HÓA HỌC TRÀ VINH, NĂM 2021 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TRƯƠNG ĐỨC THUẬN • sư BIẾN ĐỎI VĂN HÓA TRONG QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở LONG AN: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN cưu CÁC HUYỆN CÀN ĐƯỚC, CHÂU THÀNH VÀ ĐỨC HốA NGÀNH: VĂN HÓA HỌC MÃ NGÀNH: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người HDKH: PGS. Phạm Tiết Khánh TRÀ VINH, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Những số liệu thu thập, hình ảnh và kết quả nghiên cứu của luận án này là trung thục, khách quan, đến nay chua đuợc công bố chính thức ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.
Trà Vinh, ngày tháng năm 2021 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, cùng với nỗ lục của bản thân thì sụ giúp đỡ, hỗ trợ không nhỏ của một số đon vị, địa phuong và cá nhân rất quan trọng. Vì vậy, tôi xin bày tỏ lòng biết on đến Ban Giám hiệu Truờng Đại học Trà Vinh, phòng Sau Đại học, khoa Ngôn ngữ - Văn hóa - Nghệ thuật Khmer Nam Bộ, cùng quý thầy cô giảng dạy chuông trình đào tạo Tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học. Đặc biệt, tôi xin thể hiện tình cảm với lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Tiết Khánh - Giáo viên huớng dẫn khoa học đã luôn đồng hành, kịp thời chỉ dẫn để tháo gỡ mỗi lúc tôi gặp khó khăn, góp phần quan trọng cho tôi hoàn thành Luận án này.
Tôi xin bày tỏ lời cảm on chân thành đến lãnh đạo ủy ban nhân dân tỉnh Long An, Sở Văn hóa - Thể thao và du lịch, Bảo tàng - Thu viện tỉnh Long An; lãnh đạo Huyện ủy, ủy ban nhân dân, phòng Văn hóa của ba huyện cần Đuớc, Châu Thành và Đức Hòa của tỉnh Long An đã hỗ trợ, tạo điều iện thuận lợi và cung cấp thông tin cho tôi trong quá trình thục hiện Luận án. 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án. Ket quả nghiên cứu. Phưong pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục Luận án. 10 CHƯƠNG 1: Cơ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN TÌNH HÌNH VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Co* sử lý luận.
Các khái niệm liên quan đến đề tài. Lý thuyết nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu ngoài nước.
Nghiên cứu trong nước. Vấn đề đặt ra qua tổng quan tình hình nghiên cứu. Tổng quan địa bàn nghiên cứu. Khái lược về tỉnh Long An.
Những đặc trưng cơ bản ở địa bàn nghiên cứu. Xây dựng nông thôn mới ở địa bàn nghiên cứu.51 Tiểu kết Chương 1.56 CHƯƠNG 2: VĂN HÓA TRUYỀN THÔNG CỦA CƯ DÂN NÔNG THÔN TỈNH LONG AN. Tập quán sản xuất. Hoạt động nông nghiệp.
Nghề thủ công. Phong tục, tập quán. Một số loại hình giải trí truyền thống. Truyền thống ứng xử.
Nếp sống cần cù, dũng cảm. Quan hệ giữa cá nhân - gia đình và cộng đồng.81 Tiểu kết chưong 2.86 CHƯƠNG 3: sự BIẾN ĐỔI CỦA CÁC THÀNH TÔ VĂN HÓA TRONG XÂY DựNG NÔNG THÔN MỚI 88 3. Biến đổi văn hóa vật chất. Tăng trưởng kinh tế tác động đến biến đổi đời sống xã hội.
Biến đổi cảnh quan và môi trường sống. Biến đổi trong hoạt động nghề thủ công truyền thống. Biến đổi nhu cầu ăn, mặc ở, đi lại. Biến đổi văn hóa tinh thần.
Biến đổi tư duy phát triển kinh tế. Biến đổi trong sinh hoạt tín ngưỡng. Biến đổi phong tục liên quan đến nghi lễ vòng đời. Biến đổi nhu cầu tiếp cận thông tin và giải trí.
Biến đổi chuẩn mực ứng xử. Biến đổi văn hóa ứng xử với bản thân. Biến đổi văn hóa ứng xử với cộng đồng xã hội. Biến đổi trong ứng xử với thiết chế gia đình truyền thống.
Biến đổi văn hóa ứng xử với cảnh quan, môi trường tự nhiên. Một số giá trị văn hóa cốt lõi của cộng đồng được phát huy. Tính cố kết cộng đồng. Năng động, sáng tạo.
Tự lực, tự cường. 128 Tiểu kết Chương 3.131 CHƯƠNG 4: xu HƯỚNG VÀ VẤN ĐÈ ĐẶT RA TỪ sự BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRONG QUÁ TRÌNH XÂY DựNG NÔNG THÔN MỚI 133 4. Các xu hướng biến đổi giá trị văn hóa. Xu hướng tích cực.
Xu hướng xung đột. Vấn đề đặt ra từ sự biến đổi văn hóa trong xây dựng nông thôn mói. Nhu cầu sinh kế biến đổi. Sự suy giảm lối sống, nếp sống.
Công tác quản lý văn hóa ở nông thôn. Đồ xuất một số giải pháp phát triển văn hóa trong cộng đồng cư dân nông thôn trước yêu cầu mói. Phát huy các giá trị văn hóa cho cộng đồng nông thôn. Xây dựng nếp sống văn hóa, văn minh.
Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN cứu KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.179 V DANH MỤC CÁC TỪ VIÉT TẮT ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long UBND: ủy ban nhân dân MTQG: Mục tiêu Quốc gia XD: Xây dụng NTM: Nông thôn mới CNH - HĐH: Công nghiệp hóa - hiện đại hóa VHTT & DL: Văn hóa, Thể thao và Du lịch KT - XH: Kinh tế - xã hội VH: Văn hóa TP.HCM: Thành phố Hồ Chí Minh KCN: Khu công nghiệp, cụm công nghiệp vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU STT NỘI DUNG Tran g Những số liệu cơ bản về ba huyện cần Đuớc, Châu Bảng 1.1: Thành và Đức Hòa 45 Những số liệu cơ bản về ba xã Tân Lân, Hòa Phú và Mỹ Bảng 1.2: Hạnh Nam 49 Các thiết chế VH tại ba huyện cần Đuớc, Châu Thành Bảng 2.1: và Đức Hòa 66 Các thiết chế VH tại ba xã Tân Lân, Hòa Phú và Mỹ Bảng 2.2: Hạnh Nam 67 Bảng 3.1: Mức độ cộng đồng cu dân tham gia huởng ứng XD NTM 93 Bảng 3.2: Ket quả thục hiện các tiêu chí của ba xã Tân Lân, Hòa 95 Phú và Mỹ Hạnh Nam giai đoạn 2014 - 2015 NTM tác động đến chuẩn mục trọng tình cảm, trọng đạo Bảng 3.3: 11 đức 7 NTM đã tác động đến tính chuẩn mục nhu sụ tuơng Bảng 3.4 11 thân, tuơng ái 9 NTM đã tác động đến tính chuẩn mục nhu trọng tình Bảng 3.5: 12 làng nghĩa xóm - “tối lửa tắt đèn có nhau” 0 Biểu đồ 1.1: Thu nhập bình quân đầu nguời của ba huyện cần Đuớc, Châu Thành và Đức Hòa từ năm 2008 - 2019 54 Biểu đồ 1.2: Thu nhập bình quân đầu nguời của xã Tân Lân, Hòa Phú và Mỹ Hạnh Nam từ năm 2008 - 2019 54 Biểu đồ 3.1: Nhu cầu trong đời sống và sinh hoạt của cộng đồng cu dân vùng nông thôn ba huyện cần Đuớc, Châu Thành và Đức Hòa 98 Biểu đổ 3.2: Đời sống của cu dân ba huyện cần Đuớc, Châu Thành và Đức Hòa có nhiều biến đổi trong quá trình triển khai 10 thục hiện Chuông trình MTQG về xây dụng NTM 3 Biểu đồ 3.3: Sụ biến đổi trong việc tổ chức lễ hội tín nguỡng hiện nay ở ba huyện cần Đuớc, Châu Thành và Đức Hòa 10 8 Biểu đồ 3.4: Nep sống của những nhóm lứa tuổi có sụ tiếp nhận và 11 thay đổi theo xu huớng VH hiện đại trong thời gian qua 7 vii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong mỗi cộng đồng hay xã hội nhất định, văn hóa luôn thể hiện tư cách là nhân tố trực tiếp tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội, bởi văn hóa do chính con người sáng tạo ra, nhưng nó lại chi phối các hoạt động của con người, làm cho con người ngày càng hoàn thiện. Hay nói cách khác, với chức năng định hướng con người theo giá trị chân - thiện - mỹ, văn hóa có khả năng xây dựng, góp phần hình thành phẩm chất, đạo đức, lối sống, nếp sống,.
của mỗi thành viên xã hội để đóng góp vào sự triển chung của toàn dân tộc. Đó là lý do vì sao trong quá trình xây dựng, phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến văn hóa, để rồi đưa văn hóa ngày càng đúng với giá trị thực của nó. Nhìn lại kịch sử cách mạng Việt Nam, chúng ta thấy: từ giá trị cốt lõi về tính dân tộc, đại chúng, khoa học của nền văn hóa mới mà “Đe cương văn hóa Việt Nam 1943” đưa ra, nó được bổ sung phát triển trong Nghị quyết Trung ương V, khóa VIII với dung tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Đen Văn kiện Đại hội XII của Đảng (2016) tiếp tục nhấn mạnh: “xây con người Việt Nam phát triển toàn diện và môi trường văn hóa lành mạnh, văn minh trên tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội, khắc phục các biểu hiện xuống cấp về đạo đức xã hội.
Nâng cao hiệu quả hoạt động của các thiết chế văn hóa” [48, tr. Ở nước ta, đại đa số cư dân sống ở vùng nông thôn, do đó phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn được Đảng và Nhà nước ta xem là nhân tố quan trọng, có ý nghĩa quyết định sự thành bại công cuộc đổi mới đất nước. Vì thế, ngày 05-8-2008, Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương khóa X đã ban hành Nghị quyết số 26-NQ/TW về “nông nghiệp, nông dân và nông thôn”, Nghị quyết này được xem là đã “giải mã” tương đối toàn diện và đầy đủ nhất vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn của nước ta từ trước đến nay, bởi đã nêu một cách toàn diện về mục tiêu, nhiệm vụ cũng như phương thức tiến hành phù họp với điều kiện thực tiễn phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Đe cụ thể hóa chủ trương này, tháng 4-2009 với việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 491/QĐ/TTg về Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới; ngày 04-6-2010, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông 1 thôn mới giai đoạn 2010 - 2020 theo Quyết định số 800/QĐ-TTg, cũng từ đó tinh thần này được triển khai ở khắp mọi miền đất nước và nhanh chóng đi vào cuộc sống, trở thành phong trào trên cả nước, được người dân và các địa phưong quan tâm, ủng hộ, tích cực thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đức Thuận (2021). Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/bien-doi-van-hoa-xd-ntm-long-an-can-duoc-chau-thanh-duc-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sự biến đổi văn hóa trong quá trình xây dựng nông thôn mới ở long an trường hợp nghiên cứu các huyện cần đước châu thành và đức hòa. T
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa trong XD NTM Long An: Nghiên cứu 3 huyện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.