Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung học phổ thông trong

Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung học phổ thông trong dạy học ngữ văn qua hoạt động trải nghiệm. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Ngữ văn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

269

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về phát triển phẩm chất năng lực học sinh

Luận án tiến sĩ này tập trung phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh trung học phổ thông (THPT). Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp bách trong đổi mới giáo dục hiện nay. Tích hợp hoạt động trải nghiệm vào dạy học Ngữ văn là trọng tâm. Các nhà giáo dục nhận thấy tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng phẩm chất đạo đức, lối sống và năng lực tư duy, sáng tạo cho học sinh. Đặc biệt, chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh điều này. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các trường THPT tại Trà Vinh. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát, thực nghiệm sư phạm. Giả thuyết nghiên cứu đặt ra khả năng thành công của đề xuất. Những phân tích này tạo nền tảng cho việc triển khai các giải pháp giáo dục hiệu quả. Nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Phẩm chất và năng lực học sinh là mục tiêu xuyên suốt. Năng lực giải quyết vấn đề và năng lực giao tiếp được chú trọng.

1.1. Sự cấp thiết nghiên cứu phát triển năng lực

Phát triển phẩm chất, năng lực học sinh là yêu cầu trung tâm của giáo dục hiện đại. Bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông 2018 đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Mục tiêu giáo dục không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó còn phải hình thành năng lực cốt lõi, phẩm chất cần thiết. Học sinh cần có khả năng thích ứng với cuộc sống, giải quyết vấn đề. Dạy học Ngữ văn có vai trò quan trọng trong tiến trình này. Hoạt động trải nghiệm mang lại môi trường học tập thực tế. Điều này thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Luận án nghiên cứu khoảng trống trong việc ứng dụng hiệu quả các phương pháp này. Việc xác định các yếu tố cấp thiết giúp định hình hướng đi của đề tài. Nhu cầu về các phương pháp giảng dạy sáng tạo ngày càng cao. Điều này nhằm đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra. Chất lượng giáo dục được nâng cao qua sự đổi mới phương pháp. Phẩm chất, năng lực học sinh là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đổi mới giáo dục là trọng tâm. Chương trình mới yêu cầu năng lực tư duy phản biện.

1.2. Mục tiêu phạm vi luận án phát triển năng lực

Luận án có mục tiêu kép. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phẩm chất, năng lực. Thứ hai, xây dựng và thử nghiệm các biện pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm. Các hoạt động này nhằm phát triển phẩm chất, năng lực học sinh trong dạy học Ngữ văn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh THPT. Cụ thể là cấp THPT ở các trường thuộc tỉnh Trà Vinh. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra khảo sát, phỏng vấn, thực nghiệm sư phạm. Giả thuyết nghiên cứu khẳng định hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Mục tiêu cụ thể hóa từng khía cạnh của vấn đề. Phạm vi giúp giới hạn và làm sâu sắc hơn nghiên cứu. Điều này mang lại giá trị thực tiễn cao cho giáo dục địa phương. Luận án kỳ vọng đóng góp vào việc cải thiện chất lượng giảng dạy. Các phương pháp dạy học tích cực được ứng dụng.

1.3. Tổng hợp các nghiên cứu về phẩm chất năng lực học sinh

Nghiên cứu tổng quan đã chỉ ra nhiều công trình trước đây. Các nghiên cứu này tập trung vào phẩm chất học sinh. Một số khác chú trọng năng lực học sinh. Nhiều công trình cũng đề cập hoạt động trải nghiệm. Tuy nhiên, việc kết hợp đồng thời ba yếu tố này trong dạy học Ngữ văn còn hạn chế. Đặc biệt là tại cấp THPT. Luận án phân tích các quan điểm về phẩm chất đạo đức, năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Điều này bao gồm năng lực tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng lý thuyết quan trọng. Nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả giáo dục. Nó đặc biệt hữu ích trong việc đáp ứng yêu cầu của chương trình mới. Sự phát triển toàn diện của học sinh là mục tiêu cuối cùng. Các phương pháp dạy học tích cực được xem xét kỹ lưỡng. Dạy học Ngữ văn cần đổi mới.

II. Cơ sở lý luận thực tiễn dạy học Ngữ văn hiệu quả

Luận án xây dựng nền tảng vững chắc từ cơ sở lý luận và thực tiễn. Điều này định hướng việc phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Các lý thuyết giáo dục hiện đại được áp dụng. Quan điểm lấy người học làm trung tâm là cốt lõi. Hoạt động trải nghiệm được định nghĩa rõ ràng. Nó được xem xét trong bối cảnh dạy học Ngữ văn. Phân tích thực trạng dạy học môn Ngữ văn được thực hiện. Điều này nhằm xác định các thách thức và cơ hội. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là khung pháp lý quan trọng. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Thực tiễn cung cấp dữ liệu thực tế. Kết hợp hai yếu tố này đảm bảo tính khoa học và khả thi của đề tài. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giáo dục. Phát triển năng lực tư duy, năng lực sáng tạo cho học sinh.

2.1. Nền tảng lý luận giáo dục và hoạt động trải nghiệm

Cơ sở lý luận về giáo dục học là điểm khởi đầu. Luận án đi sâu vào hoạt động trải nghiệm. Hoạt động trải nghiệm trong môn Ngữ văn có ý nghĩa đặc biệt. Quan điểm lấy người học làm trung tâm được nhấn mạnh. Hoạt động học tập cần xuất phát từ nhu cầu, sở thích của học sinh. Dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh là nguyên tắc. Lý thuyết đa trí tuệ cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp nhận diện và phát triển các loại hình trí tuệ khác nhau. Các lý thuyết này hỗ trợ việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm. Điều này đảm bảo tính hấp dẫn, hiệu quả. Nền tảng lý luận vững chắc giúp giải thích các hiện tượng. Nó cũng giúp dự báo kết quả. Điều này tạo cơ sở khoa học cho các đề xuất. Năng lực giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác được hình thành.

2.2. Văn học tiếp nhận và chương trình Ngữ văn 2018

Vai trò của văn học trong cuộc sống được khẳng định. Văn học trong nhà trường có sứ mệnh giáo dục phẩm chất. Nó phát triển năng lực cho học sinh. Lý thuyết về tiếp nhận văn học là yếu tố quan trọng. Lý thuyết này giúp hiểu cách học sinh tương tác với tác phẩm. Thuyết tương tác, thể loại lời nói, văn bản văn học cũng được phân tích. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc thiết kế bài giảng. Cơ sở lý luận về chương trình, sách giáo khoa Ngữ văn 2018 được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chương trình mới định hướng phát triển phẩm chất, năng lực. Sách giáo khoa Ngữ văn 2018 cụ thể hóa các yêu cầu đó. Việc nắm vững các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch dạy học phù hợp. Nó đảm bảo các hoạt động trải nghiệm bám sát mục tiêu. Đảm bảo tính nhất quán trong giáo dục. Năng lực cảm thụ văn học được chú trọng.

2.3. Thực trạng dạy học Ngữ văn qua hoạt động trải nghiệm

Luận án đánh giá thực trạng dạy học môn Ngữ văn. Đặc biệt là việc tổ chức hoạt động trải nghiệm tại các trường THPT. Kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng. Họ gặp khó khăn trong việc thiết kế hoạt động trải nghiệm. Cơ sở vật chất cũng là một thách thức. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội còn chưa chặt chẽ. Tuy nhiên, tiềm năng của hoạt động trải nghiệm là rất lớn. Học sinh thể hiện sự hứng thú. Các kết quả thực tiễn này là căn cứ quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm khắc phục hạn chế. Nó thúc đẩy hiệu quả dạy học Ngữ văn. Nâng cao phẩm chất, năng lực học sinh. Điều này góp phần vào đổi mới giáo dục. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần giải quyết.

III. Tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Ngữ văn

Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Ngữ văn là trọng tâm của luận án. Nó nhằm phát triển phẩm chất, năng lực học sinh THPT. Các mục tiêu và nguyên tắc cụ thể được đề ra. Điều này đảm bảo tính hệ thống và khoa học. Phương thức tổ chức và loại hình hoạt động trải nghiệm được phân tích. Quy trình thực hiện, các mô hình và dạng thức trải nghiệm cũng được trình bày chi tiết. Luận án cũng đề xuất các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động trải nghiệm. Việc triển khai các giải pháp này giúp học sinh chủ động. Học sinh sẽ tích cực hơn trong quá trình học tập. Qua đó, phẩm chất và năng lực của học sinh được hình thành vững chắc. Đây là chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục. Nó đặc biệt trong môn Ngữ văn. Mô hình trải nghiệm giúp học sinh khám phá. Năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề được phát triển.

3.1. Mục tiêu và nguyên tắc của hoạt động trải nghiệm

Mục tiêu dạy học Ngữ văn qua hoạt động trải nghiệm được xác định rõ. Nó hướng đến phát triển phẩm chất, năng lực học sinh THPT. Các mục tiêu bao gồm: hình thành phẩm chất nhân ái, trung thực, trách nhiệm; phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề. Các nguyên tắc dạy học cũng được thiết lập. Điều này bao gồm nguyên tắc đảm bảo tính sư phạm, tính thực tiễn, tính tự chủ. Nguyên tắc kế thừa và phát triển cũng được đề cao. Các nguyên tắc này đảm bảo hoạt động trải nghiệm diễn ra hiệu quả. Nó phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh. Đồng thời, nó tuân thủ định hướng của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu và nguyên tắc là kim chỉ nam cho việc thiết kế. Nó cũng định hướng triển khai các hoạt động. Phát triển năng lực chung và năng lực chuyên biệt là đích đến. Phẩm chất cốt lõi được hình thành.

3.2. Quy trình mô hình và hình thức tổ chức trải nghiệm

Luận án đề xuất quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Ngữ văn. Quy trình này gồm các bước cụ thể: chuẩn bị, thực hiện, đánh giá. Mô hình hoạt động trải nghiệm được xây dựng. Các mô hình này bao gồm Khám phá, Thể nghiệm, Cống hiến, Nghiên cứu. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng. Chúng phù hợp với các mục đích học tập khác nhau. Luận án cũng đưa ra các hình thức và dạng thức trải nghiệm đa dạng. Điều này bao gồm hoạt động ngoại khóa, dự án học tập, tham quan thực tế. Khắc phục độ vênh giữa lý thuyết và thực tiễn được chú trọng. Điều này đảm bảo khả năng ứng dụng cao. Việc đa dạng hóa các hình thức giúp tăng cường hứng thú. Nó cũng giúp nâng cao hiệu quả học tập cho học sinh. Phát triển năng lực tự học, tự quản lý. Hoạt động trải nghiệm là công cụ hữu hiệu.

3.3. Phương pháp dạy học tích cực hỗ trợ trải nghiệm

Để hoạt động trải nghiệm đạt hiệu quả cao, luận án đề xuất sử dụng các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này bao gồm: phương pháp dạy học giải quyết vấn đề, đóng vai, dự án. Ngoài ra, phương pháp khám phá và hợp tác cũng được nhấn mạnh. Các phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động tham gia. Học sinh sẽ tích cực xây dựng kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp giúp phát huy tối đa tiềm năng. Nó giúp phát huy tiềm năng cá nhân của học sinh. Đồng thời, nó thúc đẩy sự tương tác, trao đổi giữa các em. Điều này góp phần phát triển toàn diện. Học sinh không chỉ học kiến thức. Học sinh còn rèn luyện phẩm chất, năng lực cần thiết cho cuộc sống. Phương pháp dạy học tích cực là chìa khóa. Nó giúp đổi mới giáo dục Ngữ văn. Năng lực làm việc nhóm và tư duy sáng tạo được cải thiện.

IV. Chiến lược phát triển phẩm chất năng lực học sinh THPT

Chiến lược phát triển phẩm chất, năng lực học sinh THPT thông qua dạy học Ngữ văn và hoạt động trải nghiệm là mục tiêu cuối cùng của luận án. Chiến lược này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và kết quả thực tiễn. Nó đề xuất các định hướng cụ thể. Mục tiêu là chuyển đổi phương pháp dạy học truyền thống. Chuyển sang mô hình giáo dục hiện đại. Điều này lấy người học làm trung tâm. Phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cốt lõi là trọng tâm. Các yếu tố như năng lực tư duy phản biện, năng lực sáng tạo, kỹ năng sống được chú trọng. Việc nâng cao chất lượng giáo dục không chỉ giới hạn trong môn Ngữ văn. Nó còn có tác động lan tỏa đến các môn học khác. Hoạt động trải nghiệm là công cụ đắc lực. Nó giúp học sinh hình thành phẩm chất, năng lực một cách tự nhiên và bền vững. Chiến lược này hướng đến sự phát triển lâu dài. Nó đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Năng lực thích ứng và hội nhập là cần thiết.

4.1. Định hướng dạy học lấy người học làm trung tâm

Chiến lược nhấn mạnh định hướng dạy học lấy người học làm trung tâm. Điều này đòi hỏi giáo viên thay đổi vai trò. Giáo viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người kiến tạo môi trường học tập. Học sinh trở thành chủ thể tích cực. Học sinh chủ động khám phá, tìm tòi, xây dựng tri thức. Các hoạt động trải nghiệm được thiết kế. Chúng khuyến khích sự tham gia của học sinh. Điều này giúp phát huy năng lực tự học, tự quản. Nó cũng phát triển năng lực giải quyết vấn đề của từng cá nhân. Định hướng này phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nó góp phần hình thành phẩm chất chủ động, sáng tạo. Đồng thời phát triển năng lực chung cho học sinh. Chất lượng giáo dục được cải thiện đáng kể. Năng lực giao tiếp và hợp tác cũng được rèn luyện.

4.2. Phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cốt lõi

Luận án đề xuất một chiến lược toàn diện. Nó tập trung phát triển cả phẩm chất và năng lực cốt lõi của học sinh. Phẩm chất bao gồm: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Năng lực cốt lõi gồm: năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác. Ngoài ra còn có năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm trong Ngữ văn được thiết kế. Chúng lồng ghép mục tiêu phát triển các yếu tố này. Ví dụ, hoạt động đóng vai giúp rèn năng lực giao tiếp. Hoạt động dự án phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Điều này giúp học sinh phát triển cân bằng. Học sinh vừa có kiến thức, vừa có kỹ năng mềm. Họ còn có thái độ tích cực đối với cuộc sống. Nâng cao hiệu quả giáo dục thông qua phương pháp đa dạng. Phẩm chất đạo đức được hình thành bền vững.

4.3. Nâng cao chất lượng giáo dục qua hoạt động trải nghiệm

Chiến lược này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Đặc biệt là trong môn Ngữ văn. Hoạt động trải nghiệm không chỉ giúp học sinh hiểu bài sâu hơn. Nó còn giúp các em kết nối kiến thức với thực tiễn. Điều này tạo ra động lực học tập mạnh mẽ. Học sinh được khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Họ học cách ứng xử trong các tình huống thực tế. Các giải pháp đề xuất từ luận án có tính ứng dụng cao. Chúng có thể nhân rộng tại các trường THPT. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên là một phần của chiến lược. Đào tạo giáo viên về phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm. Điều này đảm bảo tính bền vững của sự đổi mới. Chất lượng giáo dục được đảm bảo. Năng lực thích ứng với xã hội được cải thiện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung học phổ thông trong dạy học ngữ văn qua hoạt động trải nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (269 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĂY BAN NHÂN DÂN TÌNH TRÀ VINH TR¯äNG Đ¾I HâC TRÀ VINH ISO 9001:2015 TR¯¡NG THANH T伃NG PHÁT TRIÂN PHÆM CHÂT, NNG LĎC HâC SINH TRUNG HâC PHê THÔNG TRONG D¾Y HâC NGČ VN QUA HO¾T ĐàNG TRÀI NGHIÆM LUÊN ÁN TI¾N S) Ngành: Lý luÁn và ph°¢ng pháp d¿y hÑc bá môn Ngā vn TRÀ VINH, NM 2024 ĂY BAN NHÂN DÂN TÌNH TRÀ VINH TR¯äNG Đ¾I HâC TRÀ VINH TR¯¡NG THANH T伃NG PHÁT TRIÂN PHÆM CHÂT, NNG LĎC HâC SINH TRUNG HâC PHê THÔNG TRONG D¾Y HâC NGČ VN QUA HO¾T ĐàNG TRÀI NGHIÆM LUÊN ÁN TI¾N S) Ngành: Lý luÁn và ph°¢ng pháp d¿y hÑc bá môn Ngā vn Ng°ái h°ßng d¿n khoa hÑc: 1. Ph¿m TiÃt Khánh TRÀ VINH, NM 2024 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa tôi d°ßi să h°ßng d¿n căa GS. Lã Nhâm Thìn và GS. Ph¿m TiÃt Khánh.

Các kÃt quÁ nghiên cąu đ°ÿc trình bày trong luÁn án là trung thăc, khách quan và ch°a tćng đ°ÿc công bß trong bÃt cą công trình nào khác. Tôi xin cam đoan và chÏu trách nhiËm vÅ các thông tin và trích d¿n nguán trong luÁn án này. Trà Vinh, ngày 15 tháng 01 nm 2024 Tác giÁ Tr°¢ng Thanh Tòng i LäI CÀM ¡N Tôi tin rằng nÃu không có nhāng să hß trÿ quý báu căa GS. Lã Nhâm Thìn và GS.

Ph¿m TiÃt Khánh, tôi sÁ không thÇ hoàn thành nghiên cąu này. Tr°ßc hÃt, tôi xin trân trÑng cÁm ¢n GS. Lã Nhâm Thìn và PGS. Ph¿m TiÃt Khánh đã tÁn tình h°ßng d¿n, đáng viên, dành nhiÅu thái gian trao đãi và đÏnh h°ßng cho tôi trong sußt quá trình thăc hiËn luÁn án.

Tôi chân thành cÁm ¢n quý lãnh đ¿o, quý th¿y cô Tr°áng Đ¿i hÑc Trà Vinh, Tr°áng Ngôn ngā – Vn hóa – NghË thuÁt Khmer Nam Bá và Nhân vn, Phòng Đào t¿o Sau Đ¿i hÑc, Khoa S° ph¿m, lãnh đ¿o Tr°áng THPT chuyên NguyÉn ThiËn Thành đã t¿o điÅu kiËn thuÁn lÿi đÇ tôi hoàn thành luÁn án này trong điÅu kiËn tßt nhÃt có thÇ. Tôi chân thành cÁm ¢n quý lãnh đ¿o, quý th¿y cô và các em hÑc sinh căa Tr°áng THPT chuyên NguyÉn ThiËn Thành, thành phß Trà Vinh; Tr°áng THPT C¿u Kè, huyËn C¿u Kè; Tr°áng THPT HiÃu Tÿ, huyËn TiÇu C¿n; Tr°áng THPT NguyÉn Đáng, huyËn Càng Long, tÍnh Trà Vinh. Cußi cùng, tôi xin chân thành cÁm ¢n tÃt cÁ quý th¿y cô; nhāng ng°ái thân yêu trong gia đình, b¿n bè, đáng nghiËp đã luôn khuyÃn khích, giúp đỡ và truyÅn nhiËt huyÃt đÇ tôi hoàn thành luÁn án. ii MĂC LĂC LàI CAM ĐOAN.

iii DANH MĀC CÁC TĆ, CĀM TĆ VIÂT TÂT. vi DANH MĀC BÀNG BIÆU. vii DANH MĀC HÌNH VÀ, BIÆU Đà. Tính cÃp thiÃt căa đÅ tài nghiên cąu.

Câu hỏi nghiên cąu. Ph¿m vi nghiên cąu. Ph°¢ng pháp nghiên cąu. GiÁ thuyÃt nghiên cąu.

10 CH¯¡NG 1: TêNG QUAN VÂN ĐÀ NGHIÊN CĆU .1 Nghiên cąu vÅ phÁm chÃt, nng lăc hÑc sinh và ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .1 Nghiên cąu vÅ phÁm chÃt hÑc sinh .2 Nghiên cąu vÅ nng lăc hÑc sinh .3 Nghiên cąu vÅ ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .2 Nghiên cąu vÅ d¿y hÑc phát triÇn phÁm chÃt, nng lăc hÑc sinh .3 Nghiên cąu vÅ phát triÇn phÁm chÃt, nng lăc hÑc sinh trong d¿y hÑc Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm .4 Nhāng vÃn đÅ còn bỏ ngỏ. 44 iii TiÇu kÃt ch°¢ng 1. 46 CH¯¡NG 2: C¡ Sæ LÍ LUÊN VÀ THĎC TIÄN CĄA ĐÀ TÀI.1 C¢ sã lí luÁn vÅ giáo dāc hÑc .1 Ho¿t đáng trÁi nghiËm và ho¿t đáng trÁi nghiËm trong môn Ngā vn .2 Quan điÇm lÃy ng°ái hÑc làm trung tâm và ho¿t đáng hÑc tÁp.3 D¿y hÑc theo đÏnh h°ßng phát triÇn phÁm chÃt và nng lăc hÑc sinh .4 Lí thuyÃt đa trí tuË và ho¿t đáng trÁi nghiËm .1 Vn hÑc trong cuác sßng.2 Vn hÑc trong nhà tr°áng .3 Lí thuyÃt vÅ tiÃp nhÁn vn hÑc; thuyÃt t°¢ng t¿o; thÇ lo¿i lái nói, thÇ lo¿i căa vn bÁn tác phÁm vn hÑc .3 C¢ sã lí luÁn vÅ ch°¢ng trình, SGK Ngā vn 2018.1 VÅ ch°¢ng trình môn Ngā vn 2018 .2 VÅ sách giáo khoa Ngā vn 2018.1 C¢ sã thăc tiÉn vÅ d¿y hÑc môn Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm ã tr°áng trung hÑc phã thông .2 Đánh giá thăc tr¿ng d¿y hÑc môn Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm ã tr°áng trung hÑc phã thông. 89 TiÇu kÃt ch°¢ng 2.

94 CH¯¡NG 3: Tê CHĆC D¾Y HâC NGČ VN QUA HO¾T ĐàNG TRÀI NGHIÆM .1 Māc tiêu d¿y hÑc Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm đÇ phát triÇn phÁm chÃt, nng lăc hÑc sinh trung hÑc phã thông.2 Nguyên tÃc d¿y hÑc Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm đÇ phát triÇn phÁm chÃt, nng lăc hÑc sinh trung hÑc phã thông.3 Ph°¢ng thąc tã chąc và lo¿i hình ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .4 Quy trình tã chąc, mô hình, d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn.1 Quy trình tã chąc ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .2 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .1 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Khám phá .2 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Thể nghiệm, t°¢ng tác .3 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Cáng hiÁn .4 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Nghiên cău.3 KhÃc phāc đá vênh giāa lí thuyÃt vÅ các MH HĐTN vßi viËc ąng dāng trong thăc tiÉn d¿y hÑc Ngā vn .4 Các hình thąc và d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .1 Các hình thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .2 Các d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn.5 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc tích căc trong d¿y hÑc Ngā vn qua ho¿t đáng trÁi nghiËm .1 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc giÁi quyÃt vÃn đÅ .2 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc đóng vai .3 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc dă án .4 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc khám phá .5 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc hÿp tác .6 Ph°¢ng pháp d¿y hÑc theo h°ßng nghiên cąu .6 BÁng danh māc thÇ lo¿i, vn bÁn ąng dāng các mô hình và d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .1 Bá Cánh DiÃu – Lßp 10 và 11 .2 Bá KÁt nái tri thăc vßi cuộc sáng – Lßp 10 và 11 .2 Bá Chân trái sáng t¿o – Lßp 10 và 11. 134 TiÇu kÃt ch°¢ng 3. 138 CH¯¡NG 4: THĎC NGHIÆM S¯ PH¾M .1 Māc tiêu thăc nghiËm.1 Māc tiêu thăc nghiËm vòng 1 .2 Māc tiêu thăc nghiËm vòng 2 .2 Ph¿m vi, đßi t°ÿng và thái gian thăc nghiËm .1 Ph¿m vi thăc nghiËm .2 Đßi t°ÿng thăc nghiËm .3 Thái gian thăc nghiËm.3 TiÃn trình thăc nghiËm .1 ChÑn m¿u thăc nghiËm .2 Quy trình tã chąc thăc nghiËm .4 Bá công cā thăc nghiËm .1 Chă đÅ: Sáng vßi rąng biển bao la (truyËn ngÃn) .2 Chuyên đÅ hÑc tÁp: Sân khÃu hóa tác phÁm vn hÑc .5 KÃt quÁ thăc nghiËm .1 Thăc nghiËm vòng 1.1 Thăc nghiËm d¿y hÑc chă đÅ <Sáng vßi biển rąng bao la= qua ho¿t đáng trÁi nghiËm .2 Thăc nghiËm d¿y hÑc chuyên đÅ <Sân kh¿u hóa tác phẩm vn học= qua ho¿t đáng trÁi nghiËm .3 Ý kiÃn căa hÑc sinh .4 NhÁn xét căa nghiên cąu sinh .2 Thăc nghiËm vòng 2.1 M¿u thăc nghiËm vòng 2 .2 Bá công cā thăc nghiËm vòng 2 .3 KÃt quÁ thăc nghiËm vòng 2.6 Đánh giá chung vÅ kÃt quÁ thăc nghiËm .1 Đánh giá đÏnh tính .2 Đánh giá đÏnh l°ÿng .7 KÃt luÁn thăc nghiËm s° ph¿m. 194 TiÇu kÃt ch°¢ng 4.

197 K¾T LUÊN VÀ KHUY¾N NGHà. 198 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU KHOA HÐC LIÊN QUAN ĐÂN LUÀN ÁN. 203 DANH MĀC TÀI LIÊU THAM KHÀO. 205 vi DANH MĂC CÁC TĈ, CĂM TĈ VI¾T TÌT GDPT Giáo dāc phã thông CT Ch°¢ng trình CTGD Ch°¢ng trình giáo dāc GV Giáo viên HĐDH Ho¿t đáng d¿y hÑc HĐGD Ho¿t đáng giáo dāc HĐHT Ho¿t đáng hÑc tÁp HĐNK Ho¿t đáng ngo¿i khóa HĐTN Ho¿t đáng trÁi nghiËm HS HÑc sinh KT KiÇm tra ĐG Đánh giá KHBD Kà ho¿ch bài d¿y KT – ĐG KiÇm tra đánh giá MH Mô hình NL Nng lăc NLNN Nng lăc ngôn ngā NLVH Nng lăc vn hÑc NLTM Nng lăc thÁm mĩ PC PhÁm chÃt PPDH Ph°¢ng pháp d¿y hÑc SGK Sách giáo khoa THPT Trung hÑc phã thông vii DANH MĂC BÀNG BIÂU BÁng 1.1 BÁng so sánh giāa HĐNK môn Ngā vn căa CTGD 2006 và HĐTN trong môn Ngā vn căa CT GDPT 2018 .1 Tên các chă đÅ/ chuyên đÅ trong 3 bá SGK Ngā vn lßp 10 – CT Ngā vn 2018.2 Tên các chă đÅ/ chuyên đÅ trong 3 bá SGK Ngā vn lßp 11 – CT Ngā vn 2018.

Sß l°ÿng GV và HS tham gia khÁo sát .1 Hình thąc d¿y hÑc th°áng đ°ÿc sÿ dāng .2 PPDH Ngā vn qua HĐTN th°áng đ°ÿc sÿ dāng.3 Nhāng điÅu kiËn c¿n thiÃt đÇ d¿y hÑc Ngā vn qua HĐTN hiËu quÁ.4 Nhāng khó khn HS th°áng gặp khi tham gia hÑc tÁp qua HĐTN .5 ĐiÇm khác biËt trong giá d¿y Ngā vn qua HĐTN .1 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Khám phá.2 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Thể nghiệm, t°¢ng tác .3 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Cáng hiÁn.4 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm Nghiên cău .1 Các d¿ng thąc ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn.2 Quy trình tã chąc các d¿ng thąc ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn .3 Danh māc thÇ lo¿i, vn bÁn ąng dāng mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm vßi d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn đßi vßi CT lßp 10 và CT lßp 11 – Bá Cánh DiÃu .4 Danh māc thÇ lo¿i, vn bÁn ąng dāng mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm vßi d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn đßi vßi CT lßp 10 và CT lßp 11 – KÁt nái tri thăc vßi cuộc sáng .5 Danh māc thÇ lo¿i, vn bÁn ąng dāng mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm vßi d¿ng thąc trÁi nghiËm trong d¿y hÑc Ngā vn đßi vßi CT lßp 10 và CT lßp 11 – Chân trái sáng t¿o .1 Thái gian và công viËc thăc nghiËm .2 KÃt quÁ quan sát HĐHT căa HS .3 KÃt quÁ phỏng vÃn GV. 193 viii DANH MĂC HÌNH VẼ, S¡ Đè S¢ đá 1.1 S¢ đá các nng lăc trong mßi t°¢ng quan vßi 4 trā cát căa UNESCO .3 Mô hình trÁi nghiËm căa Kolb .4 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y đÑc hiÇu .5 Mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm trong d¿y ngā vn.6 Mßi quan hË giāa mô hình ho¿t đáng ngo¿i khóa môn Ngā vn căa Ch°¢ng trình giáo dāc 2006 và mô hình ho¿t đáng trÁi nghiËm trong môn Ngā vn căa Ch°¢ng trình giáo dāc phã thông 2018 .7 Mßi quan hË giāa ph°¢ng pháp d¿y hÑc Ngā vn và ho¿t đáng trÁi nghiËm trong môn Ngā vn.1 Quy trình tã chąc HĐTN trong d¿y hÑc Ngā vn. TÍNH CÂP THI¾T CĄA ĐÀ TÀI NGHIÊN CĆU 1.1 Să phát triÇn căa nÅn kinh tà tri thąc toàn c¿u và thái đ¿i công nghË 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung học phổ thông trong dạy học ngữ văn qua hoạt động trải nghiệm. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học trà vinh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Ngữ văn. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển phẩm chất năng lực học sinh trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter