Nghiên cứu yếu tố chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL - Luận án Lương N. D. Thông
Nghiên cứu sâu các yếu tố then chốt ảnh hưởng chuyển đổi số của DNNVV ĐBSCL. Đề xuất giải pháp tăng cường chấp nhận, thúc đẩy phát triển bền vững.
Quản lý Kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
358
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL
Chuyển đổi số là xu thế toàn cầu, thiết yếu cho sự phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đối mặt nhiều thách thức, đồng thời cũng có nhiều cơ hội từ chuyển đổi số. Việc chấp nhận chuyển đổi số không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều yếu tố tác động đến quyết định này. Chúng bao gồm các yếu tố nội tại và ngoại tại doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các yếu tố đó. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn tổng quan, sâu sắc về tình hình chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL. Từ đó, các chính sách hỗ trợ có thể được xây dựng hiệu quả hơn. Doanh nghiệp cũng có thể tự xây dựng chiến lược phù hợp. Sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số thành công.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng chuyển đổi số DNNVV
Chuyển đổi số DNNVV là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh hoạt động. Mục tiêu là thay đổi cơ bản cách thức vận hành, cung cấp giá trị cho khách hàng. Chuyển đổi số giúp DNNVV tăng cường hiệu quả, khả năng cạnh tranh. Nó mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu. Nó đòi hỏi tái cấu trúc mô hình kinh doanh, quy trình nghiệp vụ. Vai trò của chuyển đổi số là nâng cao năng suất, tối ưu hóa chi phí. DNNVV có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường. Việc này cũng cải thiện trải nghiệm khách hàng. Sự thành công của chuyển đổi số quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
1.2. Các yếu tố chính tác động chấp nhận công nghệ số
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận chuyển đổi số của DNNVV. Sự hữu ích cảm nhận được của công nghệ là một yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần thấy rõ lợi ích mà công nghệ mang lại. Dễ sử dụng công nghệ cũng rất quan trọng. Hệ thống phức tạp có thể gây trở ngại cho quá trình áp dụng. Chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành là rào cản lớn. Rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu, sự riêng tư cũng tác động đến quyết định. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý và nhân viên cũng quyết định thành công. Áp lực cạnh tranh từ thị trường cũng thúc đẩy doanh nghiệp chấp nhận công nghệ số. Các yếu tố khác bao gồm năng lực số doanh nghiệp hiện có, hạ tầng công nghệ thông tin. Nhận thức lãnh đạo về chuyển đổi số cũng đóng vai trò then chốt.
1.3. Bối cảnh đặc thù của DNNVV tại ĐBSCL
Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có đặc thù riêng. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, thủy sản. Quy mô DNNVV thường nhỏ, nguồn lực hạn chế. Hạ tầng công nghệ thông tin ở một số khu vực còn chưa đồng bộ. Trình độ số hóa của các doanh nghiệp còn khác biệt lớn. Điều kiện tự nhiên, xã hội cũng ảnh hưởng đến việc triển khai công nghệ. Sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng số là thách thức. Tiếp cận nguồn vốn đầu tư công nghệ cũng gặp khó khăn. Các yếu tố này tạo ra thách thức lẫn cơ hội đặc trưng cho chuyển đổi số. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố này để đưa ra giải pháp phù hợp với bối cảnh ĐBSCL. Sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh giúp các đề xuất trở nên thực tế hơn.
II.Động lực và rào cản chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL
Chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL vừa đối mặt với nhiều động lực thúc đẩy, vừa gặp phải không ít rào cản. Động lực đến từ nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa hoạt động. Rào cản thường liên quan đến tài chính, nhân lực và hạ tầng. Việc phân tích rõ ràng động lực và rào cản giúp DNNVV có cái nhìn toàn diện. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược chuyển đổi số hiệu quả. Chính sách hỗ trợ cũng cần nhắm đúng vào các điểm nghẽn. Sự hiểu biết về cả hai mặt này là chìa khóa để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số thành công. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư thích đáng.
2.1. Động lực thúc đẩy chuyển đổi số DNNVV
Nhiều yếu tố thúc đẩy DNNVV thực hiện chuyển đổi số. Nhu cầu tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động là động lực chính. Công nghệ số giúp giảm chi phí, tăng năng suất lao động. Khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn hơn thông qua các nền tảng số. Việc này mở ra cơ hội kinh doanh mới. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ đã chuyển đổi số cũng là một động lực mạnh mẽ. Nhu cầu cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng lòng trung thành. Điều này thông qua việc cá nhân hóa dịch vụ, tương tác đa kênh. Cơ hội đổi mới sáng tạo sản phẩm, dịch vụ mới cũng hấp dẫn doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số của nhà nước cũng tạo ra động lực. Những động lực này tạo ra sự cấp thiết cho việc thực hiện chuyển đổi số DNNVV.
2.2. Rào cản chuyển đổi số phổ biến cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Rào cản chuyển đổi số DNNVV là vấn đề cần được quan tâm. Chi phí đầu tư công nghệ cao là rào cản hàng đầu. Nguồn tài chính đầu tư công nghệ của DNNVV thường hạn chế. Thiếu hụt nhân lực có kỹ năng số là một thách thức lớn. Năng lực số doanh nghiệp còn yếu, không đủ đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. Nhận thức lãnh đạo về chuyển đổi số chưa đầy đủ, còn ngại thay đổi. Văn hóa doanh nghiệp số chưa được hình thành. Điều này gây khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc mới. Hạ tầng công nghệ thông tin tại một số khu vực ĐBSCL chưa phát triển đồng bộ. Các vấn đề về bảo mật dữ liệu, an toàn thông tin cũng gây e ngại. Sự phức tạp trong việc lựa chọn và triển khai giải pháp công nghệ cũng là một rào cản. Những rào cản này làm chậm quá trình chuyển đổi số DNNVV.
2.3. Giải pháp vượt qua rào cản tăng cường động lực chuyển đổi số
Vượt qua rào cản đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cần được tăng cường. Nhà nước có thể cung cấp các gói vay ưu đãi, trợ cấp cho DNNVV. Đầu tư vào đào tạo, phát triển nguồn nhân lực số là cực kỳ quan trọng. Chương trình nâng cao năng lực số doanh nghiệp cần được triển khai rộng rãi. Tăng cường nhận thức lãnh đạo về lợi ích và thách thức chuyển đổi số. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin ĐBSCL, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp để chia sẻ tài nguyên, kinh nghiệm. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp số linh hoạt, khuyến khích đổi mới. Cung cấp các nền tảng, giải pháp số phù hợp với quy mô và đặc thù của DNNVV. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường động lực cho quá trình chuyển đổi số.
III.Nâng cao năng lực số và sẵn sàng chuyển đổi số doanh nghiệp
Sự sẵn sàng chuyển đổi số của DNNVV phụ thuộc trực tiếp vào năng lực số doanh nghiệp. Năng lực này bao gồm cả con người, quy trình và công nghệ. Việc đánh giá đúng mức độ sẵn sàng giúp DNNVV xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lộ trình chuyển đổi số hiệu quả. Nâng cao năng lực số là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng. Đồng thời, cần có sự thay đổi trong tư duy và văn hóa làm việc. Một DNNVV sẵn sàng là doanh nghiệp có nền tảng vững chắc. Doanh nghiệp đó có thể ứng phó linh hoạt với những thay đổi của thị trường số. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc thông minh, hiệu quả.
3.1. Đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của DNNVV
Đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số là bước khởi đầu quan trọng. Doanh nghiệp cần tự kiểm tra các yếu tố như hạ tầng công nghệ thông tin hiện có. Năng lực số doanh nghiệp về kỹ năng của nhân viên cần được xem xét. Nhận thức lãnh đạo và sự cam kết đối với chuyển đổi số là yếu tố then chốt. Nguồn lực tài chính đầu tư công nghệ cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ số hóa của các quy trình hiện tại cũng cần được xem xét. Các công cụ đánh giá, mô hình trưởng thành số có thể được áp dụng. Việc này giúp DNNVV xác định vị trí hiện tại của mình trên hành trình chuyển đổi số. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn rõ ràng về những lĩnh vực cần cải thiện. Đây là nền tảng để xây dựng chiến lược chuyển đổi số thực tế.
3.2. Phát triển năng lực số doanh nghiệp và nguồn nhân lực
Phát triển năng lực số doanh nghiệp đòi hỏi đầu tư vào nguồn nhân lực. Đào tạo nâng cao kỹ năng số cho cán bộ, nhân viên là cần thiết. Các khóa học về sử dụng công cụ số, phân tích dữ liệu, an ninh mạng. Điều này giúp nâng cao trình độ công nghệ thông tin của toàn bộ doanh nghiệp. Tạo cơ hội cho nhân viên học hỏi, thực hành các công nghệ mới. Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn về công nghệ số nếu cần thiết. Xây dựng đội ngũ chuyên trách về chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Việc này giúp doanh nghiệp có khả năng tự chủ trong việc triển khai và quản lý công nghệ. Năng lực số không chỉ dừng lại ở kỹ năng cá nhân. Nó bao gồm khả năng ứng dụng công nghệ vào các quy trình kinh doanh. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực trong toàn bộ tổ chức.
3.3. Xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp cho từng DNNVV
Mỗi DNNVV có đặc thù riêng, đòi hỏi lộ trình chuyển đổi số cá nhân hóa. Lộ trình cần dựa trên kết quả đánh giá sẵn sàng chuyển đổi số. Cần xác định rõ mục tiêu chuyển đổi số ngắn hạn và dài hạn. Các mục tiêu phải cụ thể, đo lường được và có tính khả thi. Lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp với quy mô và ngành nghề của doanh nghiệp. Đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng của các giải pháp. Chia nhỏ quá trình chuyển đổi thành các giai đoạn cụ thể. Việc này giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý và kiểm soát. Phân bổ nguồn lực tài chính đầu tư công nghệ hợp lý cho từng giai đoạn. Thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) để theo dõi tiến độ. Lộ trình cần được truyền đạt rõ ràng đến toàn bộ nhân viên. Điều này tạo sự đồng thuận và cam kết thực hiện.
IV.Hạ tầng công nghệ và chính sách hỗ trợ chuyển đổi số
Hạ tầng công nghệ thông tin là nền tảng thiết yếu cho quá trình chuyển đổi số DNNVV. Một hạ tầng mạnh mẽ, ổn định giúp doanh nghiệp triển khai các giải pháp số hiệu quả. Tuy nhiên, tại ĐBSCL, hạ tầng vẫn còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số từ nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chính sách này giúp tháo gỡ rào cản, tạo động lực cho DNNVV. Sự kết hợp giữa cải thiện hạ tầng và chính sách hỗ trợ sẽ tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy DNNVV mạnh dạn đầu tư và ứng dụng công nghệ. Việc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó còn góp phần phát triển kinh tế số của cả khu vực.
4.1. Thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin ĐBSCL
Hạ tầng công nghệ thông tin ĐBSCL còn đối mặt với nhiều thách thức. Mạng lưới internet băng rộng đã được phủ sóng tương đối rộng. Tuy nhiên, chất lượng và tốc độ đường truyền ở một số vùng nông thôn còn hạn chế. Các dịch vụ đám mây, trung tâm dữ liệu chưa phổ biến. Nguồn điện không ổn định ở một số khu vực cũng ảnh hưởng đến hoạt động công nghệ. Việc thiếu các nền tảng số dùng chung cho DNNVV cũng là một vấn đề. Chi phí kết nối internet, dịch vụ công nghệ còn cao. Điều này gây khó khăn cho DNNVV có nguồn lực tài chính hạn chế. Sự chênh lệch về phát triển hạ tầng giữa các tỉnh trong khu vực cũng lớn. Hạ tầng chưa đồng bộ làm chậm quá trình chấp nhận chuyển đổi số của các doanh nghiệp.
4.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ chuyển đổi số từ nhà nước
Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số của nhà nước có vai trò quan trọng. Các chính sách này tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho chuyển đổi số. Nhà nước có thể cung cấp các gói tín dụng ưu đãi, giảm thuế cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ. Các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng số được tài trợ. Điều này giúp nâng cao năng lực số doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Chính phủ cũng có thể xây dựng các nền tảng số dùng chung cho DNNVV. Hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ uy tín. Các chương trình khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Việc này giúp giảm rủi ro tài chính, tăng động lực cho DNNVV. Chính sách minh bạch, dễ tiếp cận sẽ thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp.
4.3. Đề xuất cải thiện hạ tầng và chính sách hỗ trợ phát triển
Để cải thiện hạ tầng và chính sách, nhiều đề xuất được đưa ra. Cần đầu tư mạnh mẽ vào phát triển hạ tầng cáp quang, mạng 5G. Mở rộng vùng phủ sóng, nâng cao chất lượng dịch vụ internet tại ĐBSCL. Xây dựng các trung tâm dữ liệu khu vực, cung cấp dịch vụ đám mây giá cả phải chăng. Chính phủ cần đơn giản hóa quy trình tiếp cận các gói hỗ trợ tài chính đầu tư công nghệ. Đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ: từ vốn, tư vấn đến đào tạo. Khuyến khích hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng và giải pháp số. Tạo cơ chế khuyến khích các DNNVV tiên phong trong chuyển đổi số. Thiết lập các quỹ hỗ trợ chuyển đổi số chuyên biệt cho DNNVV ĐBSCL. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức lãnh đạo về lợi ích của công nghệ. Các đề xuất này nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình chuyển đổi số DNNVV.
V.Tầm quan trọng của nhận thức lãnh đạo văn hóa doanh nghiệp số
Nhận thức lãnh đạo là yếu tố quyết định cho sự thành công của chuyển đổi số. Lãnh đạo cần có tầm nhìn chiến lược, hiểu rõ lợi ích và thách thức. Sự cam kết từ cấp cao nhất sẽ lan tỏa xuống toàn bộ tổ chức. Đồng thời, văn hóa doanh nghiệp số là nền tảng để thích nghi với môi trường mới. Một văn hóa khuyến khích đổi mới, học hỏi sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn. Nó cho phép doanh nghiệp chấp nhận công nghệ mới, thay đổi quy trình. Thiếu nhận thức và văn hóa phù hợp sẽ là rào cản chuyển đổi số lớn nhất. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng những yếu tố này. Việc này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra suôn sẻ và bền vững.
5.1. Nhận thức lãnh đạo về lợi ích và thách thức chuyển đổi số
Nhận thức lãnh đạo về chuyển đổi số là yếu tố sống còn. Lãnh đạo cần hiểu rõ tiềm năng của công nghệ số. Công nghệ có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng năng lực cạnh tranh. Lợi ích bao gồm tối ưu hóa quy trình, mở rộng thị trường, cải thiện trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, lãnh đạo cũng cần nhận diện các thách thức. Thách thức bao gồm chi phí đầu tư lớn, rủi ro bảo mật. Khó khăn trong quản lý sự thay đổi, kháng cự từ nhân viên. Sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo sẽ thúc đẩy toàn bộ tổ chức. Lãnh đạo cần là người truyền cảm hứng, định hướng cho quá trình chuyển đổi. Thiếu nhận thức đúng đắn có thể dẫn đến thất bại. Nó sẽ khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội phát triển.
5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp số phù hợp với thời đại
Văn hóa doanh nghiệp số là tập hợp các giá trị, niềm tin, hành vi. Các yếu tố này khuyến khích việc sử dụng công nghệ số. Nó thúc đẩy sự đổi mới, học hỏi liên tục trong tổ chức. Một văn hóa doanh nghiệp số cần khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro. Đồng thời, nó cũng tạo không gian cho sự hợp tác, chia sẻ thông tin. Nhân viên được khuyến khích sử dụng công cụ số trong công việc hàng ngày. Văn hóa này tạo điều kiện cho việc thích nghi nhanh chóng với công nghệ mới. Nó cũng giảm bớt sự kháng cự đối với thay đổi. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp số đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ. Nó cần các hoạt động truyền thông nội bộ hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra môi trường làm việc năng động, sáng tạo.
5.3. Vai trò của đào tạo và truyền thông nội bộ trong chuyển đổi số
Đào tạo và truyền thông nội bộ có vai trò quan trọng trong chuyển đổi số DNNVV. Đào tạo giúp nâng cao năng lực số doanh nghiệp, trang bị kỹ năng cần thiết. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng. Điều này bao gồm từ lãnh đạo đến nhân viên vận hành. Truyền thông nội bộ giúp lan tỏa tầm nhìn, mục tiêu của chuyển đổi số. Nó giải đáp thắc mắc, giảm bớt lo ngại của nhân viên về thay đổi. Việc chia sẻ thành công, bài học kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Điều này giúp xây dựng sự đồng thuận và cam kết từ toàn bộ tổ chức. Kênh truyền thông đa dạng cần được sử dụng. Chúng bao gồm email, intranet, các buổi họp mặt, hội thảo. Việc này tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự tham gia của mọi người.
VI.Tài chính đầu tư công nghệ và chiến lược chuyển đổi số
Tài chính đầu tư công nghệ là một trong những rào cản lớn nhất đối với DNNVV. Việc phân bổ ngân sách hợp lý và hiệu quả là yếu tố then chốt. Chiến lược chuyển đổi số cần tích hợp kế hoạch tài chính cụ thể. Doanh nghiệp cần tìm kiếm các nguồn vốn phù hợp. Đồng thời, cần đánh giá được lợi tức đầu tư (ROI) từ các dự án công nghệ. Một chiến lược tài chính rõ ràng sẽ giúp DNNVV giảm thiểu rủi ro. Nó cũng đảm bảo nguồn lực cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Việc lập kế hoạch tài chính không chỉ dừng lại ở chi phí ban đầu. Nó bao gồm cả chi phí vận hành, bảo trì và nâng cấp. Sự chủ động trong quản lý tài chính là điều kiện tiên quyết cho chuyển đổi số thành công.
6.1. Các nguồn tài chính đầu tư công nghệ cho DNNVV
DNNVV có thể tiếp cận nhiều nguồn tài chính đầu tư công nghệ. Các khoản vay ngân hàng truyền thống là một lựa chọn phổ biến. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số của chính phủ cung cấp các gói vay ưu đãi. Các chương trình trợ cấp, quỹ hỗ trợ cũng là nguồn lực quan trọng. Quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc các nhà đầu tư thiên thần có thể cung cấp vốn. Đặc biệt cho các DNNVV có mô hình kinh doanh đổi mới. Hình thức huy động vốn từ cộng đồng (crowdfunding) cũng đang phát triển. Hợp tác với các đối tác chiến lược để chia sẻ chi phí đầu tư. Các nguồn tài chính này giúp DNNVV vượt qua rào cản tài chính ban đầu. Việc lựa chọn nguồn vốn phù hợp cần dựa trên quy mô và chiến lược của doanh nghiệp.
6.2. Phân bổ ngân sách hiệu quả và đánh giá ROI chuyển đổi số
Phân bổ ngân sách hiệu quả là yếu tố quyết định thành công. Doanh nghiệp cần xác định rõ các hạng mục chi phí. Chi phí bao gồm mua sắm phần mềm, phần cứng, đào tạo nhân sự. Chi phí bảo trì, nâng cấp hệ thống cũng cần được tính đến. Việc ưu tiên các dự án mang lại giá trị cao nhất là cần thiết. Đánh giá lợi tức đầu tư (ROI) từ các sáng kiến chuyển đổi số. ROI giúp đo lường hiệu quả tài chính của các khoản đầu tư. Nó bao gồm cả lợi ích hữu hình và vô hình. Lợi ích hữu hình như tăng doanh thu, giảm chi phí. Lợi ích vô hình như cải thiện hình ảnh thương hiệu, tăng sự hài lòng khách hàng. Việc này giúp DNNVV đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Đồng thời, nó tối ưu hóa nguồn lực tài chính đầu tư công nghệ.
6.3. Lập kế hoạch tài chính và chiến lược dài hạn cho chuyển đổi số
Lập kế hoạch tài chính dài hạn là điều cần thiết cho chuyển đổi số bền vững. Kế hoạch này cần tích hợp vào chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Nó bao gồm dự báo chi phí cho các giai đoạn khác nhau của quá trình. Nó cũng bao gồm dự kiến nguồn thu và lợi ích từ chuyển đổi số. Kế hoạch tài chính cần đủ linh hoạt để điều chỉnh khi cần thiết. Cần có dự phòng cho các rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai. Chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp nhìn nhận chuyển đổi số. Nó là một khoản đầu tư chiến lược, không phải là một khoản chi phí đơn thuần. Việc này đảm bảo DNNVV có đủ nguồn lực để duy trì và phát triển các giải pháp số. Đồng thời, nó giúp đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (358 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 LƯƠNG NGUYỄN DUY THÔNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ TRÀ VINH, NĂM 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH LƯƠNG NGUYỄN DUY THÔNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: Quản lý Kinh tế Mã ngành: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. Diệp Thanh Tùng TRÀ VINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Em tên Lương Nguyễn Duy Thông, hiện đang là Nghiên cứu sinh ngành Quản lý Kinh tế. Trường Trường Kinh tế - Luật trực thuộc Trường Đại học Trà Vinh. Nghiên cứu sinh xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận Chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa Đồng bằng Sông Cửu Long” là do chính bản thân thực hiện, đến thời điểm hiện tại chưa có nghiên cứu nào giống như nghiên cứu trên.
Mọi nội dung, tham khảo, trích dẫn đều được thực hiện theo đúng quy định và hướng dẫn của phòng Sau Đại học - Trường Đại học Trà Vinh. Các thông tin cá nhân liên quan đến người được khảo sát, phỏng vấn đều được giữ kín thông tin theo chuẩn mực hành vi nghiên cứu. Trà Vinh, ngày tháng 03 năm 2024 Nghiên cứu sinh Lương Nguyễn Duy Thông i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận Chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa Đồng bằng Sông Cửu Long” là cả một quá trình phấn đấu và nỗ lực của bản thân. Nhưng quan trọng hơn hết là sự hỗ trợ rất nhiều từ bên ngoài luôn tạo động lực để thúc đẩy Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Trước hết Nghiên cứu sinh xin gởi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học: Thầy PGS, TS. Diệp Thanh Tùng đã hướng dẫn tận tình, chu đáo, định hướng và luôn hỗ trợ tạo động lực; đồng thời thúc đẩy học viên nghiên cứu sâu và mang tính khoa học cao. Ngoài quá trình trao đổi học thuật liên quan đến nội dung luận án. Bản thân còn học được rất nhiều từ phong cách, và đề cao sự liêm chính trong học thuật từ thầy.
Từ đó làm nền tảng để bản thân phát triển và nghiên cứu khoa học sâu hơn trong thời gian tới. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô Phòng Sau Đại học và Trường Kinh tế - Luật trực thuộc Trường Đại học Trà Vinh đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ tối đa nhất có thể để Nghiên cứu sinh có điều kiện học tốt nhất và hoàn thành các môn học trong chương trình đào tạo Tiến sĩ, trao đổi học thuật, bảo vệ các chuyên đề trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh xin chân cảm ơn quý Thầy/Cô tham gia các hội đồng đã góp ý, chỉnh sửa rất chỉnh chu mang tính xây dựng và hoàn thiện cũng như nâng cao tính khoa học qua mỗi chuyên đề nghiêu cứu. Qua đó giúp cho Nghiên cứu sinh ngày càng hoàn thiện luận án hơn với từng giai đoạn, từng chuyên đề được góp ý.
Cuối cùng để đóng góp cho luận án này. Nghiên cứu sinh cảm ơn chân thành nhất đến với các Chuyên gia đã nhiệt tình tham gia phỏng vấn, đóng góp nội dung, phản biện khoa học với những giai đoạn quan trọng nhất của luận án. Ngoài ra sự đóng góp không thể thiếu của những tổ chức doanh nghiệp tại từng địa phương đã nhiệt tình hỗ trợ và kết nối đến từng Doanh nghiệp và đáp viên đóng vai trò rất quan trọng vào phần dữ liệu chính thức để có được kết quả cuối cùng của luận án. ii MỤC LỤC Trang Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 TÍNH CẤP THIẾT .2 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Khách thể nghiên cứu.2 Chủ thể nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu .1 Phạm vi không gian .2 Phạm vi thời gian .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu định tính .1 Phương pháp tổng hợp .2 Phương pháp phỏng vấn chuyên gia .2 Nghiên cứu định lượng.1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức .6 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN .7 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.
05 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan chuyển đổi số kỹ thuật số .1 Số hóa và kỹ thuật số .2 Chuyển đổi kỹ thuật số .3 So sánh giữa “số hóa” và “chuyển đổi số” .2 Tổng quan chuyển đổi số doanh nghiệp.1 Chuyển đổi kinh doanh .2 Số hóa doanh nghiệp .3 Chuyển đổi số doanh nghiệp .4 Vai trò của chuyển đổi số doanh nghiệp .5 Chuyển đổi số doanh nghiệp khu vực thành thị và nông thôn .6 Chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa .7 Các giai đoạn chuyển đổi số doanh nghiệp .8 Chấp nhận chuyển đổi số .9 Bối cảnh tác động doanh nghiệp“chấp nhận chuyển đổi số” .10 Các rào cản khi doanh nghiệp chuyển đổi số .2 Một số khái niệm có liên quan đến nghiên cứu .1 Hạ tầng và dữ liệu số .2 Công nghệ tài chính .3 Nguồn nhân lực số .4 Kinh nghiệm về Công nghệ thông tin (Kỹ năng số) .5 Dịch vụ Logistics và hỗ trợ khách hàng .3 Tổng quan doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với nền kinh tế .1 Lý thuyết thể chế .2 Khung lý thuyết TOE .3 Lý thuyết chấp nhận công nghệ .4 Lý thuyết về mối quan hệ trung gian .5 Học thuyết ra quyết định .6 Quan điểm tiếp cận của nghiên cứu từ các cơ sở lý thuyết .3 KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT .4 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Sự phát triển của chuyên đề nghiên cứu chuyển đổi số .2 Nghiên cứu ngoài nước .3 Nghiên cứu trong nước.4 Lược khảo qua tổng quan các nghiên cứu trước.1 Tiếp cận theo khách thể nghiên cứu .2 Tiếp cận theo chủ thể nghiên cứu .3 Tiếp cận theo phạm vi không gian .4 Tiếp cận theo tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng .5 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .6 TỔNG HỢP CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG .1 Phân loại các yếu tố ảnh hưởng theo Khung lý thuyết TOE .2 Đề xuất các yếu tố đưa vào nghiên cứu chính thức .1 Nhóm yếu tố công nghệ .2 Nhóm yếu tố tổ chức .3 Nhóm yếu tố môi trường .7 PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT .1 Giả thuyết sơ bộ về “chấp nhận chuyển đổi số” .2 Giả thuyết nghiên cứu chính thức .1 Giả thuyết “cảm nhận dễ sử dụng với chấp nhận chuyển đổi số”.2 Giả thuyết “cảm nhận tính hữu ích với chấp nhận chuyển đổi số” .3 Giả thuyết “Nguồn nhân lực với chấp nhận chuyển đổi số” .4 Giả thuyết “Hỗ trợ của Chính phủ với chấp nhận chuyển đổi số”.5 Giả thuyết “Hạ tầng và dữ liệu với chấp nhận chuyển đổi số” .6 Giả thuyết “Công nghệ tài chính với chấp nhận chuyển đổi số” .7 Giả thuyết “Kinh nghiệm CNTT với chấp nhận chuyển đổi số” .8 Giả thuyết “Dịch vụ logistics và hỗ trợ khách hàng với chấp nhận chuyển đổi số” .8 PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .1 Mô hình nghiên cứu theo giả thuyết .2 Mô hình nghiên cứu đã mã hóa .3 Áp dụng mô hình toán học vào phân tích định lượng .4 Áp dụng công thức hồi quy .5 Mô tả mối quan hệ ảnh hưởng của các yếu tố. 51 v Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Phương pháp tổng hợp .2 Phương pháp phân tích .3 Phương pháp suy luận .4 Phương pháp chuyên gia .3 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Phân tích độ tin cậy của thang đo .1 Kiểm định độ tin cậy thang đo từng nhân tố .2 Kiểm định mối tương quan giữa từng biến quan sát với các biến còn lại .3 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo nếu loại biến .2 Phân tích nhân tố khám phá .1 Kiểm định hệ số KMO .2 Kiểm định Bartlett’s .3 Kiểm định tổng phương sai trích .4 Kiểm định trị số giá trị độc lập .5 Kiểm định hệ số tải nhân tố .6 Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt của các nhân tố trong EFA .3 Phân tích tương quan đa cộng tuyến mô hình hồi quy .1 Kiểm định hệ số dung sai .2 Kiểm định hệ số phóng đại phương sai .3 Kiểm định R2 hiệu chỉnh .4 Kiểm định mối quan hệ tương quan các biến độc lập .5 Kiểm định tự tương quan các biến trong mô hình .4 Phân tích nhân tố khẳng định .1 Kiểm định mức độ phù hợp tổng thể của dữ liệu với mô hình CFA .2 Kiểm định chất lượng biến quan sát .3 Kiểm định tính hội tụ và phân biệt các cấu trúc biến .5 Phân tích cấu trúc tuyến tính .1 Kiểm định mức độ phù hợp tổng thể của dữ liệu trong mô hình SEM .2 Kiểm định kết quả các giả thuyết .3 Kiểm định vai trò ảnh hưởng trực tiếp các yếu tố lên biến phụ thuộc .4 Kiểm định vai trò ảnh hưởng gián tiếp các yếu tố lên biến phụ thuộc .6 Phân tích tương quan đa công tuyến mô hình SEM.7 Phân tích Bootstrap .8 Phân tích cấu trúc đa nhóm .1 Phương pháp tạo mẫu chính xác .2 Phương pháp chọn mẫu .3 Phương pháp giảm độ lệch mẫu .4 Phương pháp xác định cỡ mẫu .5 Phương pháp khảo sát .6 NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Nghiên cứu định tính sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .7 NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .1 Nghiên cứu định tính chính thức .2 Nghiên cứu định lượng chính thức. 67 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 CƠ SỞ THỰC TIỄN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG .1 Tổng quan Đồng bằng Sông Cửu Long .1 Vị trí địa lý .2 Cơ cấu kinh tế .2 Cơ sở thực tiễn chuyển đổi số Đồng bằng Sông Cửu Long .1 Xếp hạng chuyển đổi số .2 Xếp hạng chỉ tiêu cơ bản chuyển đổi số cấp tỉnh .3 Cơ sở thực tiễn chuyển đổi số DNNVV Đồng bằng Sông Cửu Long .1 Xếp hạng kinh tế số .2 Đánh giá thực trạng chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Kết quả nghiên cứu định tính sơ bộ .1 Thang đo công nghệ tài chính .2 Thang đo hạ tầng và dữ liệu .3 Thang đo nguồn nhân lực .4 Thang đo kinh nghiệm công nghệ thông tin .5 Thang đo dịch vụ logistics và hỗ trợ khách hàng .6 Thang đo hỗ trợ của Chính phủ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu các yếu tố then chốt ảnh hưởng chuyển đổi số của DNNVV ĐBSCL. Đề xuất giải pháp tăng cường chấp nhận, thúc đẩy phát triển bền vững.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" có 358 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận chuyển đổi số DNNVV ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.