Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN
Tài liệu: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên ttck việt nam
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết
Minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố then chốt. Nó phản ánh độ tin cậy và đầy đủ của thông tin tài chính. Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Tăng cường niềm tin vào thị trường chứng khoán là mục tiêu. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm cốt lõi. Nó phân tích vai trò của minh bạch thông tin. Cuối cùng, nó làm rõ đặc điểm BCTC của nhóm doanh nghiệp này. Chất lượng thông tin là ưu tiên hàng đầu. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Minh bạch BCTC giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin. Điều này tạo môi trường đầu tư công bằng hơn.
1.1. Khái niệm minh bạch thông tin BCTC
Minh bạch thông tin BCTC thể hiện tính trung thực, đầy đủ của dữ liệu. BCTC phải phản ánh chính xác tình hình tài chính doanh nghiệp. Thông tin cần dễ hiểu, kịp thời và đáng tin cậy. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp người dùng đánh giá hiệu quả hoạt động. Đây là nền tảng cho quyết định kinh tế hợp lý. Minh bạch thông tin cũng liên quan đến việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Việc công bố thông tin cần tuân thủ quy định hiện hành.
1.2. Tầm quan trọng minh bạch BCTC đối với DN
Minh bạch BCTC tăng cường uy tín và hình ảnh doanh nghiệp. Nó thu hút nhà đầu tư tiềm năng và đối tác kinh doanh. Doanh nghiệp dễ tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Việc này cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường. Minh bạch còn giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp. Nó thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn. Một BCTC minh bạch tạo dựng lòng tin vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp niêm yết.
1.3. Đặc điểm BCTC doanh nghiệp phi tài chính
Doanh nghiệp phi tài chính hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng. BCTC của họ tập trung vào kết quả sản xuất kinh doanh cốt lõi. Cấu trúc tài sản và nguồn vốn có những đặc thù riêng biệt. Các khoản mục như hàng tồn kho, tài sản cố định thường chiếm tỷ trọng lớn. Thông tin về doanh thu, chi phí vận hành có vai trò quan trọng. So với các định chế tài chính, BCTC có sự khác biệt rõ rệt. Việc này ảnh hưởng đến cách lập và trình bày thông tin.
II.Các yếu tố chính ảnh hưởng minh bạch BCTC DN niêm yết
Nhiều yếu tố tác động đến mức độ minh bạch của BCTC. Các yếu tố này có thể xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp. Chúng cũng có thể đến từ môi trường bên ngoài. Nghiên cứu phân loại và đánh giá các tác động này. Từ cơ cấu quản trị đến đặc điểm hoạt động, tất cả đều quan trọng. Quy định pháp luật và áp lực thị trường cũng đóng vai trò lớn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện tính minh bạch. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng. Điều này là cơ sở cho các đề xuất chính sách và giải pháp thực tiễn.
2.1. Yếu tố liên quan đến quản trị công ty
Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp là một yếu tố then chốt. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn có thể ảnh hưởng đến quyết định công bố. Sự độc lập và hiệu quả của Hội đồng quản trị quan trọng. Kích thước và thành phần của HĐQT tác động đến giám sát. Vai trò của ủy ban kiểm toán độc lập là cần thiết. Chất lượng quản trị công ty trực tiếp quyết định mức độ minh bạch. Các cơ chế giám sát nội bộ mạnh mẽ giúp tăng cường tính trung thực.
2.2. Yếu tố đặc điểm của doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp thường tỷ lệ thuận với tính minh bạch. Các doanh nghiệp lớn hơn có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cũng ảnh hưởng đến việc công khai. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp có thể tác động đến động cơ báo cáo. Tuổi đời doanh nghiệp và tính chất ngành nghề cũng là các yếu tố. Việc kiểm toán bởi các công ty Big4 thường được đánh giá cao hơn. Những đặc điểm này định hình mức độ thông tin công bố.
2.3. Yếu tố môi trường pháp lý thị trường
Khung pháp lý về kế toán và kiểm toán là nền tảng. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Cơ chế thực thi pháp luật phải chặt chẽ và hiệu quả. Áp lực từ thị trường chứng khoán thúc đẩy các doanh nghiệp minh bạch. Yêu cầu từ nhà đầu tư và tổ chức xếp hạng là động lực. Sự cạnh tranh trên thị trường cũng khuyến khích công bố thông tin. Mức độ phát triển của thị trường vốn ảnh hưởng đến kỳ vọng minh bạch.
III.Phương pháp nghiên cứu minh bạch BCTC tại VN
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đạt được mục tiêu. Thiết kế nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng, có hệ thống. Việc thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên các lý thuyết nền tảng. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận và khuyến nghị. Sự kết hợp các phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và mô hình phân tích
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm khám phá và xác định các biến. Giai đoạn định lượng sử dụng dữ liệu thống kê để kiểm định. Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Các biến độc lập và biến phụ thuộc được định nghĩa rõ ràng. Mô hình này giúp đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố. Thang đo minh bạch thông tin BCTC được xây dựng cẩn thận.
3.2. Thu thập dữ liệu và xử lý thông tin
Dữ liệu tài chính được thu thập từ BCTC công khai của doanh nghiệp. Các báo cáo thường niên trên thị trường chứng khoán là nguồn chính. Nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát chuyên gia và kế toán trưởng. Thông tin sau khi thu thập được mã hóa và làm sạch. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để xử lý dữ liệu. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của thông tin. Dữ liệu được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi phân tích.
3.3. Đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Các doanh nghiệp này hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một khung thời gian cụ thể. Việc này giúp đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu. Tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết giúp phản ánh thực trạng. Dữ liệu được chọn lọc kỹ lưỡng để đại diện cho tổng thể. Điều này giúp tăng tính ứng dụng của kết quả nghiên cứu.
IV.Kết quả nghiên cứu minh bạch BCTC tại Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng minh bạch. Nó xác định các yếu tố có tác động đáng kể. Những nhận định này dựa trên dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Điều này là cơ sở để đưa ra các kiến nghị phù hợp. Các phát hiện giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành. Kết quả góp phần vào việc hoàn thiện chính sách và thực tiễn quản lý. Đây là thông tin quan trọng cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
4.1. Nhận định về thực trạng minh bạch thông tin
Minh bạch thông tin BCTC tại Việt Nam đã có những tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần được cải thiện. Việc công bố thông tin chưa thực sự đầy đủ và kịp thời. Đặc biệt là các thông tin phi tài chính. Chất lượng thuyết minh BCTC có sự chênh lệch lớn. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Cần có sự đồng bộ hơn trong thực hành công bố thông tin.
4.2. Các yếu tố có tác động đáng kể
Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đáng kể. Doanh nghiệp lớn hơn thường có mức độ minh bạch cao hơn. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn có tác động tiêu cực. Sự độc lập của Hội đồng quản trị thúc đẩy tính minh bạch. Kiểm toán bởi các công ty Big4 làm tăng đáng kể niềm tin. Áp lực từ thị trường chứng khoán là động lực mạnh mẽ. Các yếu tố này được kiểm định bằng phương pháp định lượng.
4.3. Sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các ngành nghề. Ngành có mức độ giám sát cao hơn thường minh bạch hơn. Doanh nghiệp nhà nước có những đặc điểm riêng. Doanh nghiệp tư nhân niêm yết cũng có mức độ minh bạch khác biệt. Kết quả này giúp nhận diện các nhóm cần được chú ý. Điều này hỗ trợ việc xây dựng giải pháp đặc thù. Nó cũng cho thấy sự đa dạng trong thực tiễn công bố.
V.Hàm ý chính sách nâng cao minh bạch BCTC DN
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách được đề xuất. Những đề xuất này nhằm nâng cao tính minh bạch của BCTC. Chúng hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp. Vai trò của kiểm toán độc lập cũng được nhấn mạnh. Các giải pháp cụ thể được đưa ra để cải thiện tình hình. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư lành mạnh hơn. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán. Việc thực hiện các kiến nghị sẽ mang lại lợi ích lâu dài.
5.1. Kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Các quy định về công bố thông tin phải chặt chẽ và rõ ràng hơn. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho công tác quản lý. Xây dựng lộ trình minh bạch thông tin toàn diện. Điều này giúp định hướng và hỗ trợ các doanh nghiệp.
5.2. Giải pháp cho các doanh nghiệp niêm yết
Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của minh bạch. Đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán hiện đại. Tăng cường năng lực của bộ phận tài chính kế toán. Nâng cao chất lượng quản trị công ty và kiểm soát nội bộ. Thực hiện công bố thông tin chủ động, đầy đủ và kịp thời. Cần xây dựng chiến lược minh bạch rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
5.3. Vai trò của kiểm toán độc lập
Kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt trong đảm bảo minh bạch. Các công ty kiểm toán cần nâng cao chất lượng dịch vụ. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Đảm bảo tính độc lập, khách quan trong mọi cuộc kiểm toán. Báo cáo kiểm toán chất lượng cao tăng cường niềm tin. Điều này củng cố uy tín của thị trường. Vai trò giám sát của kiểm toán là không thể thiếu.
VI.Tác động của minh bạch BCTC đến thị trường VN
Minh bạch thông tin BCTC có tác động sâu rộng đến thị trường. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường. Minh bạch hóa thông tin giúp giảm rủi ro và bất cân xứng. Nó tạo điều kiện cho sự phân bổ vốn hiệu quả hơn. Cuối cùng, minh bạch thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một thị trường minh bạch thu hút nhiều vốn hơn. Nó cũng cải thiện hình ảnh quốc gia trong mắt nhà đầu tư quốc tế.
6.1. Ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư
Minh bạch thông tin BCTC là nền tảng của niềm tin. Nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng về sức khỏe tài chính. Thông tin đầy đủ giúp họ đánh giá rủi ro chính xác. Quyết định đầu tư trở nên có cơ sở hơn. Điều này thu hút vốn đầu tư dài hạn vào thị trường. Niềm tin là yếu tố sống còn cho sự ổn định của thị trường. Nó khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư mới.
6.2. Nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán
Minh bạch hóa thông tin giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị thực của doanh nghiệp. Giảm bất cân xứng thông tin giữa các bên tham gia. Thị trường trở nên công bằng và cạnh tranh hơn. Thanh khoản của thị trường có thể được cải thiện đáng kể. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Hiệu quả thị trường là mục tiêu của mọi chính sách.
6.3. Thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp
Doanh nghiệp minh bạch dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn. Họ có thể xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và bền vững. Quản trị tốt hơn dẫn đến hoạt động kinh doanh hiệu quả. Giảm thiểu các rủi ro về danh tiếng và pháp lý. Minh bạch là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Điều này tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông và xã hội. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn KH 1: PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải Người hướng dẫn KH 2: GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy Hà Nội, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Mai Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành tới PGS, TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy là giáo viên hướng dẫn trực tiếp tôi thực hiện luận án này. Thầy, Cô đã luôn giúp tôi định hướng nghiên cứu, dành cho tôi những lời động viên, những lời khuyên, những lời góp ý, phê bình hết sức quý báu giúp tôi có thể hoàn thiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/Cô Khoa Kế toán – Kiểm toán, trường ĐH Thương Mại đã tổ chức những buổi sinh hoạt chuyên môn giúp tôi cũng như các NCS khác nâng cao trình độ và cập nhật những kiến thức mới và đã giúp đỡ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể sư phạm Khoa Sau đại học – Trường ĐH Thương Mại đã luôn hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện thủ tục. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể sư phạm Khoa Tài chính – Đầu tư, Học viện Chính sách và phát triển- Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh (chị) là lãnh đạo, giám đốc, kế toán trưởng, kế toán tại các doanh nghiệp và các chuyên gia đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến gia đình, anh em, bạn bè luôn cổ vũ, động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày.năm 2020 Tác giả luận án Mai Thị Hoa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu và nhận diện khoảng trống nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án .19 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan về minh bạch thông tin trên BCTC. Minh bạch thông tin. Thông tin trên Báo cáo tài chính.
Minh bạch thông tin trên BCTC. Vai trò của minh bạch thông tin trên BCTC. Tiêu chí đánh giá và đo lường mức độ minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính. Tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.
Đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của các thông tin trên BCTC 29 1. Một số lý thuyết nền tảng. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC.
35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .39 CHƯƠNG 2: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
Tổng quan về báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Hệ thống báo cáo tài chính. Quy định về lập, trình bày và công bố thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Đặc điểm báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
Khái quát thực trạng về lập, trình bày và công bố thông tin trên Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chinh niêm yết.53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình thực hiện trong nghiên cứu định tính. Thu thập dữ liệu. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng .87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Kết quả nghiên cứu định tính.
Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin .Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các yếu tố ảnh hưởng. Tổng hợp ý kiến của các chuyên gia về thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả nghiên cứu định lượng. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả thống kế mô tả về thực trạng mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Thống kê mô tả về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.
Kết quả phân tích tương quan và hồi quy bội. Kết quả kiểm định giả thuyết. Bàn luận về kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Kiểm soát nội bộ.
Hội đồng quản trị. Ban giám đốc. Ban kiểm soát. Nhân viên kế toán.
Môi trường pháp lý. Kiểm toán độc lập. Về phần mềm kế toán .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .134 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BCTC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Kết luận về tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam.
Kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam. Khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Đối với các DNPTCNY. Đối với nhân viên kế toán.
Đối với Uỷ ban chứng khoán Nhà nước và Bộ tài chính. Đối với các công ty kiểm toán độc lập. Đới với Hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo. Đối với các nhà đầu tư.
Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.2: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch. Thang đo tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNNY. Tổng hợp thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch .78 thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.
Số lượng các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam tính đến 18. Mã hóa các đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Mã hóa các thuộc tính đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tính.89 minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.01: Mức độ minh bạch thông tin trên BCTC tại các DNPTCNY .02: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin BCTC tại các DN. Bảng tổng hợp kết quả đánh giá chất lượng thang đo tính MBTT trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng.
Kiểm định tính thích hợp của EFA. Kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát .103 Total Variance Explained. Ma trận xoay các yếu tố. Ma trận hệ số tưương quan Pearson.
Tóm tắt mô hình. Phân tích ANOVA. Bảng hồi quy.11 Thứ tứ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .117 DANH MỤC HÌNH Hình 3.
Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu đề xuất .62 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung BCTC Báo cáo tài chính BIG 4 Bốn doanh nghiệp kiểm toán hàng đầu thế giới gồm: KPMG, PWC (PricewaterhouseCoopers), E&Y (Ernst&Young), Deloitte BTC Bộ tài chính BKS Ban kiểm soát CBTT Công bố thông tin CĐKT Cân đối kế toán CTKT Doanh nghiệp kiểm toán DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết DNPTCNY Doanh nghiệp niêm yết FASB Hội đồng chuẩn mức Kế toán tài chính Mỹ BGĐ Ban Giám đốc HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh HSX Sàn giao dịch chứng khoán TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên ttck việt nam
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng minh bạch BCTC DN phi tài chính niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.