Luận án xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh
Nghiên cứu xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao cho trường đại học TP.HCM.
Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
365
Thời gian đọc
55 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xây dựng chiến lược marketing thể thao đại học hiệu quả
- Số trang:
- 365 trang
- Trường:
- Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Chu Chung Cang
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xây dựng chiến lược marketing thể thao đại học hiệu quả
Việc phát triển chiến lược marketing thể thao đại học là thiết yếu. Chiến lược này định hướng các hoạt động tiếp thị, đảm bảo đạt mục tiêu. Một chiến lược toàn diện giúp trường đại học nổi bật. Nó thu hút sinh viên, vận động viên tài năng và nguồn tài trợ. Quản lý thể thao đại học đòi hỏi tầm nhìn xa. Các yếu tố như sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi cần được xác định rõ. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài cung cấp cái nhìn tổng quan. Điều này giúp hình thành các mục tiêu cụ thể, đo lường được. Các mục tiêu này tập trung vào việc nâng cao nhận diện, tăng cường tuyển sinh. Đồng thời, nó củng cố mối quan hệ với cộng đồng. Một chiến lược marketing hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các chương trình thể thao. Nó tạo ra giá trị lâu dài cho trường và sinh viên.
1.1. Tầm quan trọng của chiến lược tổng thể
Chiến lược marketing thể thao đại học mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó giúp trường thu hút sự chú ý. Tăng cường uy tín học thuật và thể thao. Kế hoạch này giúp định vị thương hiệu. Nó truyền tải thông điệp nhất quán. Mục tiêu là tạo dựng hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí đối tượng mục tiêu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục hiện nay. Một chiến lược rõ ràng dẫn đến hành động có chủ đích. Nó tối ưu hóa nguồn lực, tránh lãng phí. Đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu chung.
1.2. Các yếu tố cốt lõi xây dựng chiến lược
Xây dựng chiến lược marketing thể thao đại học gồm nhiều thành phần. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là bước đầu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại. Xác định thị trường mục tiêu, phân khúc đối tượng là quan trọng. Định vị thương hiệu độc đáo giúp trường khác biệt. Phát triển các chương trình thể thao sinh viên hấp dẫn. Xây dựng kế hoạch truyền thông và quảng bá hiệu quả. Các yếu tố này kết hợp tạo nên một khuôn khổ vững chắc. Nó hướng dẫn mọi hoạt động tiếp thị thể thao.
II. Phân tích thực trạng tiếp thị thể thao sinh viên
Đánh giá thực trạng hoạt động tiếp thị là cần thiết. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Công tác tiếp thị chương trình thể thao sinh viên thường gặp nhiều thách thức. Nguồn lực hạn chế, thiếu chiến lược rõ ràng là những vấn đề phổ biến. Nhiều trường chưa tận dụng hết tiềm năng của thể thao. Các hoạt động quảng bá thể thao học đường đôi khi còn manh mún. Việc thiếu sự kết nối giữa các bộ phận làm giảm hiệu quả. Thống kê cho thấy, mức độ nhận diện thương hiệu thể thao của nhiều trường chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tuyển sinh vận động viên. Phân tích sâu sẽ giúp phát hiện các cơ hội cải thiện. Nó tạo tiền đề cho việc xây dựng chiến lược mới.
2.1. Đánh giá hoạt động tiếp thị hiện tại
Hiện trạng tiếp thị chương trình thể thao sinh viên tại các trường đại học thường biến động. Một số trường có hoạt động sôi nổi. Một số khác còn hạn chế. Các phương pháp quảng bá thể thao học đường truyền thống như poster, tờ rơi vẫn được sử dụng. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Thiếu các kênh truyền thông số hiện đại. Sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động quảng bá còn thấp. Mức độ tương tác với cộng đồng bên ngoài chưa mạnh mẽ. Điều này cần được cải thiện. Nó sẽ giúp tối ưu hóa nỗ lực tiếp thị.
2.2. Xác định điểm mạnh điểm yếu trong tiếp thị
Điểm mạnh có thể bao gồm cơ sở vật chất tốt. Đội ngũ huấn luyện viên giàu kinh nghiệm. Lịch sử thành tích thể thao ấn tượng. Tuy nhiên, điểm yếu thường là thiếu một chiến lược marketing thể thao đại học bài bản. Không có đội ngũ chuyên trách về truyền thông thể thao đại học. Khả năng quảng bá sự kiện thể thao sinh viên còn yếu. Thiếu kinh phí cho các hoạt động lớn. Mối quan hệ với các đối tác truyền thông chưa được khai thác. Những điểm yếu này cần được khắc phục. Nó sẽ tăng cường hiệu quả tiếp thị tổng thể.
III. Phát triển thương hiệu thể thao trường đại học mạnh
Xây dựng thương hiệu thể thao trường đại học là một quá trình dài. Nó đòi hỏi sự đầu tư và chiến lược nhất quán. Một thương hiệu mạnh tạo ra sự khác biệt. Nó thu hút sinh viên, vận động viên và các nhà tài trợ. Thương hiệu không chỉ là logo hay tên gọi. Nó là tổng hòa của các giá trị, thành tích, văn hóa. Việc định hình rõ ràng bản sắc thương hiệu là bước đầu tiên. Thương hiệu cần phản ánh đúng tinh thần thể thao của trường. Các câu chuyện về thành công, về nỗ lực cần được kể. Chúng truyền cảm hứng, xây dựng lòng tin. Quảng bá thể thao học đường thông qua thương hiệu là cách hiệu quả. Nó gắn kết cộng đồng, tạo niềm tự hào. Một thương hiệu mạnh cũng giúp thu hút tài trợ thể thao sinh viên. Các doanh nghiệp muốn liên kết với những thương hiệu uy tín. Điều này mở ra cơ hội phát triển mới cho các chương trình thể thao.
3.1. Định hình bản sắc thương hiệu độc đáo
Bản sắc thương hiệu thể thao trường đại học cần độc đáo. Nó phải dễ nhận biết. Các yếu tố như logo, màu sắc, linh vật cần được thiết kế chuyên nghiệp. Chúng thể hiện giá trị cốt lõi của trường. Tên gọi đội tuyển, slogan phải dễ nhớ, ý nghĩa. Quan trọng hơn, bản sắc này cần được duy trì nhất quán. Nó xuất hiện trên mọi kênh truyền thông. Từ website, mạng xã hội đến trang phục vận động viên. Sự nhất quán tạo nên ấn tượng mạnh mẽ. Nó củng cố lòng tin của công chúng. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu.
3.2. Tối ưu hóa giá trị thương hiệu thông qua tiếp thị
Tối ưu hóa giá trị thương hiệu liên quan đến việc quảng bá hiệu quả. Các hoạt động tiếp thị chương trình thể thao sinh viên phải gắn liền với thương hiệu. Sự kiện thể thao sinh viên cần được tổ chức chuyên nghiệp. Chúng phản ánh hình ảnh của trường. Chiến lược truyền thông thể thao trường học cần nhấn mạnh giá trị thương hiệu. Sử dụng các câu chuyện thành công của cựu vận động viên. Khoe những cống hiến của đội ngũ huấn luyện. Xây dựng một cộng đồng người hâm mộ trung thành. Những nỗ lực này giúp gia tăng giá trị thương hiệu. Nó thu hút sự quan tâm từ nhiều phía.
IV. Chiến lược truyền thông thể thao trường học đột phá
Chiến lược truyền thông thể thao trường học đóng vai trò trung tâm. Nó kết nối các chương trình thể thao với công chúng. Trong kỷ nguyên số, việc sử dụng đa kênh là không thể thiếu. Truyền thông thể thao đại học cần đổi mới liên tục. Các giải pháp đột phá giúp thông điệp lan tỏa mạnh mẽ. Không chỉ dừng lại ở các phương tiện truyền thống. Mạng xã hội, podcast, video trực tuyến mang lại cơ hội lớn. Tạo ra nội dung hấp dẫn, có giá trị. Khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Tổ chức các hoạt động tương tác trực tuyến. Điều này giúp quảng bá sự kiện thể thao sinh viên hiệu quả. Đồng thời, nó xây dựng một cộng đồng năng động. Chiến lược truyền thông phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với xu hướng mới. Mục tiêu là tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ, thu hút sự chú ý rộng rãi.
4.1. Kênh truyền thông đa dạng và hiệu quả
Để chiến lược truyền thông thể thao trường học đạt hiệu quả, cần sử dụng đa kênh. Website chính thức của trường cung cấp thông tin chi tiết. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok tiếp cận giới trẻ. Youtube là nơi lý tưởng để chia sẻ highlight trận đấu, phỏng vấn vận động viên. Email marketing nhắm mục tiêu đến phụ huynh và cựu sinh viên. Quan hệ công chúng với báo chí địa phương, báo thể thao cũng quan trọng. Mỗi kênh có vai trò riêng. Việc tích hợp chúng tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nó giúp truyền tải thông điệp một cách toàn diện.
4.2. Nội dung truyền thông thể thao hấp dẫn thu hút
Nội dung là yếu tố then chốt trong truyền thông thể thao đại học. Nó cần hấp dẫn, sáng tạo. Câu chuyện về hành trình tập luyện, thi đấu của vận động viên truyền cảm hứng. Phỏng vấn huấn luyện viên, cựu vận động viên tạo sự gắn kết. Các video chất lượng cao về các trận đấu, sự kiện. Hình ảnh đẹp về cơ sở vật chất, không khí thể thao. Tổ chức các cuộc thi online, minigame liên quan đến thể thao. Tạo ra các chiến dịch truyền thông marketing sự kiện thể thao sinh viên độc đáo. Điều này giúp tăng tương tác. Nó thu hút sự quan tâm từ cộng đồng.
V. Tuyển sinh vận động viên Tối ưu hóa chiến lược
Tuyển sinh vận động viên là một khía cạnh quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng đội tuyển thể thao của trường. Một chiến lược tuyển sinh hiệu quả cần được tối ưu hóa. Nó bao gồm việc xác định các thị trường tiềm năng. Tiếp cận các trường trung học phổ thông, câu lạc bộ thể thao. Giới thiệu rõ ràng về các chương trình thể thao sinh viên. Nêu bật lợi ích kép: giáo dục chất lượng và cơ hội phát triển thể thao. Marketing chương trình thể thao không chỉ thu hút học sinh giỏi. Nó còn thu hút những tài năng thể thao xuất sắc. Việc tạo ra một quy trình tuyển sinh minh bạch, thân thiện là cần thiết. Cung cấp thông tin chi tiết về học bổng, hỗ trợ tài chính. Điều này giúp thu hút và giữ chân vận động viên tài năng. Chiến lược tuyển sinh cần liên tục được đánh giá và điều chỉnh. Nó thích nghi với các xu hướng mới trong giáo dục và thể thao.
5.1. Tiếp cận và thu hút tài năng trẻ
Việc tiếp cận tài năng trẻ đòi hỏi một chiến lược chủ động. Các đội ngũ tuyển sinh cần tham dự các giải đấu cấp trung học. Họ cần xây dựng mối quan hệ với huấn luyện viên các trường. Tổ chức các trại hè thể thao, ngày hội tuyển sinh. Cung cấp thông tin chi tiết về lợi ích của việc học tại trường. Đồng thời, nó giúp phát triển sự nghiệp thể thao. Tạo cơ hội cho vận động viên tiềm năng thăm quan cơ sở vật chất. Giới thiệu về đội ngũ huấn luyện, các chương trình hỗ trợ. Điều này giúp các em có cái nhìn toàn diện. Nó khuyến khích họ chọn trường.
5.2. Quảng bá lợi ích học thuật và thể thao
Quảng bá lợi ích kép là chìa khóa để tuyển sinh vận động viên. Nhấn mạnh chất lượng giáo dục của trường. Các chương trình học thuật linh hoạt, hỗ trợ vận động viên. Giới thiệu các thành tích thể thao nổi bật của trường. Cơ hội thi đấu ở các giải đấu lớn. Tiềm năng phát triển sự nghiệp sau khi tốt nghiệp. Tài trợ thể thao sinh viên và các suất học bổng cần được công bố rõ ràng. Điều này thu hút không chỉ những người đam mê thể thao. Nó còn thu hút những học sinh có định hướng rõ ràng về tương lai học vấn. Sự cân bằng giữa học tập và thể thao là yếu tố hấp dẫn.
VI. Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing thể thao
Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing thể thao là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Nó đảm bảo các hoạt động tiếp thị đạt mục tiêu đề ra. Việc này giúp xác định những gì hoạt động tốt. Nó cũng chỉ ra những phần cần cải thiện. Quản lý thể thao đại học yêu cầu theo dõi chặt chẽ các chỉ số. Các công cụ phân tích dữ liệu giúp thu thập thông tin chính xác. Phản hồi từ sinh viên, vận động viên, phụ huynh và cộng đồng là vô giá. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả. Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh chiến lược là cần thiết. Sự linh hoạt trong marketing thể thao đại học là chìa khóa. Nó giúp thích ứng với những thay đổi của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là liên tục nâng cao hiệu quả. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Tạo ra giá trị lớn nhất cho trường và cộng đồng thể thao.
6.1. Các chỉ số đo lường thành công KPIs
Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) giúp đo lường thành công. Số lượng hồ sơ tuyển sinh vận động viên. Tỷ lệ sinh viên tham gia các chương trình thể thao sinh viên. Mức độ tương tác trên mạng xã hội. Số lượng lượt xem, lượt chia sẻ nội dung truyền thông thể thao đại học. Doanh thu từ marketing sự kiện thể thao sinh viên. Mức độ hài lòng của sinh viên, vận động viên. Số lượng đối tác tài trợ thể thao sinh viên mới. Sự tăng trưởng của nguồn quỹ thể thao. Các KPIs này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing.
6.2. Điều chỉnh và cải tiến liên tục chiến lược
Dựa trên dữ liệu từ KPIs, cần có những điều chỉnh kịp thời. Chiến lược marketing thể thao đại học không phải là một kế hoạch cố định. Nó cần được cập nhật thường xuyên. Thử nghiệm các phương pháp mới. Phân tích kết quả và rút kinh nghiệm. Lắng nghe phản hồi từ các bên liên quan. Áp dụng các công nghệ mới trong truyền thông thể thao trường học. Đào tạo đội ngũ nhân sự. Việc cải tiến liên tục đảm bảo chiến lược luôn phù hợp. Nó mang lại hiệu quả tối ưu trong môi trường cạnh tranh. Quản lý thể thao đại học cần sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (365 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục đại học (GDĐH) tại Việt Nam đang trải qua những biến động mang tính cấu trúc dưới tác động đồng thời của chính sách tự chủ đại học, sự cạnh tranh gay gắt từ mạng lưới các cơ sở đào tạo và sự thay đổi trong hành vi lựa chọn ngành nghề của người học thế hệ số. Theo số liệu thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến năm 2019, toàn hệ thống có 237 trường đại học với sự đa dạng hóa mạnh mẽ giữa các loại hình công lập, tư thục và quốc tế. Mặc dù hàng năm có trên 900.000 thí sinh dự thi tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) và xấp xỉ 75% trong số đó đăng ký xét tuyển đại học, thực tế chỉ có khoảng 50% số cơ sở đào tạo tuyển sinh đạt từ 70% chỉ tiêu trở lên.
Thách thức này đặc biệt nghiêm trọng đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập đào tạo khối ngành đặc thù như thể dục thể thao (TDTT) trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL). Trong giai đoạn 2015–2018, tỷ lệ tuyển sinh của các trường khối TDTT suy giảm nghiêm trọng: năm 2016, Trường Đại học TDTT Bắc Ninh chỉ đạt 37,44%, Trường Đại học TDTT Đà Nẵng đạt 28%, Trường Đại học TDTT TP.HCM đạt 49%; sang năm 2018, toàn khối ngành TDTT chỉ đạt trung bình 52% chỉ tiêu được giao. Tại Trường Đại học TDTT TP.HCM (USH), kết quả tuyển sinh giai đoạn 2017–2020 chỉ đạt mức trung bình 65% đối với bậc đại học chính quy và trên 50% đối với bậc tiến sĩ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: mặc dù các lý thuyết tiếp thị giáo dục kinh điển (Kotler & Fox, 1995; Maringe & Gibbs, 2008) và tiếp thị thể thao (Mullin et al., 2014; Shank & Lyberger, 2015) đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới, việc tích hợp hai phân ngành này để xây dựng một chiến lược tiếp thị thể thao cấp cơ sở có định hướng truyền thông tích hợp (IMC) cho các trường đại học chuyên ngành TDTT tại Việt Nam vẫn chưa được giải quyết một cách có hệ thống. Phần lớn các công trình trong nước (Lê Ngọc Hinh, 2019; Hoàng Mi, 2018; Lê Thị Hải Vân, 2020) chỉ dừng lại ở khảo sát mô tả thực trạng đơn lẻ hoặc kiểm định tương quan tĩnh, hoàn toàn thiếu vắng các mô hình cấu trúc bậc cao kết hợp can thiệp thực nghiệm (quasi-experimental design) để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Thực trạng hoạt động truyền thông tiếp thị thể thao và các yếu tố đặc điểm trường ảnh hưởng như thế nào đến quyết định chọn trường của người học tại Trường Đại học TDTT TP.HCM giai đoạn 2017–2020?
- RQ2: Khung chiến lược tiếp thị thể thao giai đoạn 2021–2026 cần được cấu trúc theo những thành tố và giải pháp trọng tâm nào để tối ưu hóa hiệu quả tuyển sinh và định vị thương hiệu nhà trường?
- RQ3: Việc ứng dụng thực nghiệm các giải pháp truyền thông tiếp thị thể thao ngắn hạn có tạo ra sự cải thiện mang ý nghĩa thống kê đối với kết quả tuyển sinh đại học chính quy năm 2021 và mức độ nhận biết thương hiệu của người học hay không?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Marketing Dịch vụ 7P trong Giáo dục (Kotler & Fox, 1995), Lý thuyết Quản trị Tiếp thị Thể thao (Beech & Chadwick, 2007; Mullin et al., 2014; Shank & Lyberger, 2015), Mô hình Truyền thông Tiếp thị Tích hợp (Kotler & Armstrong, 2016; Andrews & Shimp, 2017) và Lý thuyết Hành vi Ra quyết định Chọn trường của Người học (Hossler & Bontrager, 2014). Đóng góp mang tính đột phá của công trình là việc định hình và chuẩn hóa quy trình 8 bước xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao, tích hợp mô hình đo lường bậc cao PLS-SEM và kiểm chứng thực nghiệm thành công thông qua can thiệp truyền thông tuyển sinh khóa 44 năm 2021, nâng cao rõ rệt các chỉ số nhận biết thương hiệu và tỷ lệ nhập học thực tế.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tuyển sinh thứ cấp giai đoạn 2017–2020, khảo sát định lượng trên mẫu quy mô lớn gồm các thí sinh, sinh viên thuộc 04 chuyên ngành đào tạo đại học chính quy (Huấn luyện thể thao - HLTT, Giáo dục thể chất - GDTC, Y sinh học thể thao - YSHTT, Quản lý TDTT - QLTDTT) cùng học viên cao học và nghiên cứu sinh, kết hợp can thiệp thực nghiệm trong chu kỳ tuyển sinh năm 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tiếp thị giáo dục và tiếp thị thể thao ghi nhận bốn dòng nghiên cứu chủ lưu:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào marketing dịch vụ giáo dục đại học và mô hình 7P. Khởi nguồn từ công trình nền tảng của Kotler và Fox (1995), các cơ sở giáo dục được định vị là các tổ chức cung ứng dịch vụ phức hợp với các thuộc tính vô hình, không đồng nhất và không thể lưu trữ (Hossler & Bontrager, 2014; Maringe, 2006). Camilleri (2020) mở rộng góc nhìn khi phân tích môi trường tiếp thị toàn cầu của các trường đại học, khẳng định xu hướng thương mại hóa buộc các cơ sở đào tạo phải tái cấu trúc thương hiệu và trải nghiệm người học như một khách hàng trọng tâm.
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác bản chất của tiếp thị thể thao và truyền thông tiếp thị thể thao. Các học giả như Beech và Chadwick (2007), Shilbury và cộng sự (2009), Smith (2008), Mullin và cộng sự (2014), Shank và Lyberger (2015) đồng thuận rằng tiếp thị thể thao là quá trình quản trị mang tính xã hội kép: tiếp thị các sản phẩm/dịch vụ thể thao trực tiếp và sử dụng thể thao như một phương tiện truyền thông để tiếp thị các giá trị phi thể thao. Schwarz và Hunter (2018), Kaser và Oelkers (2021) nhấn mạnh rằng truyền thông tiếp thị thể thao chính là hạt nhân thúc đẩy nhận thức, thiết lập cảm xúc gắn kết và xây dựng lòng trung thành của công chúng mục tiêu.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích tác động của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC) đến hành vi lựa chọn trường đại học. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả của từng công cụ: Mutali và Omboi (2011) tại Kenya ghi nhận vai trò vượt trội của tài liệu in ấn và website trường; Maina (2018) và Gwaye (2018) chứng minh tiếp thị tương tác kỹ thuật số và quan hệ công chúng (PR) có tác động mạnh nhất ($β = 0.515$ và $β = 0.382$); Harjadi và Fatmasari (2017) tại Indonesia khẳng định khuyến mại và quảng cáo thúc đẩy mạnh mẽ hình ảnh trường; trong khi Nehat (2020) tại Bắc Macedonia và Ibraheem cùng cộng sự (2021) tại Jordan nhấn mạnh vai trò của tiếp thị trực tuyến, tham quan thực tế và mạng lưới cựu sinh viên.
Dòng nghiên cứu thứ tư tại Việt Nam ghi nhận các công trình về truyền thông tuyển sinh và quản trị thương hiệu đại học của Hồ Hải (2016) tại Trường ĐH TDTT TP.HCM, Lê Ngọc Hinh (2019) tại Trường ĐH Thủ Đô, Hoàng Mi (2018) về tương tác mạng xã hội, Huỳnh Gia Xuyên (2020) và Phạm Thị Thanh Luyện cùng Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016). Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu khảo sát diện hẹp, dùng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) hoặc hồi quy tuyến tính cổ điển, chưa mô hình hóa được tác động đa tầng của các công cụ tiếp thị chuyên biệt trong bối cảnh đào tạo thể thao.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG LÝ THUYẾT TIẾP THỊ & TRUYỀN THÔNG │
│ - Marketing Dịch vụ Giáo dục 7P (Kotler & Fox, 1995) │
│ - Quản trị Tiếp thị Thể thao (Beech & Chadwick, 2007) │
│ - Truyền thông Tiếp thị Tích hợp (Kotler & Keller, 2016) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT & THỰC TIỄN │
│ - Thiếu mô hình tiếp thị thể thao cho ĐH chuyên ngành │
│ - Chưa lượng hóa cấu trúc đa tầng (Higher-Order PLS-SEM) │
│ - Thiếu can thiệp thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐÓNG GÓP CỦA CÔNG TRÌNH │
│ - Chuẩn hóa quy trình chiến lược 8 bước + Kế hoạch 10 mục│
│ - Đo lường tác động của 6 công cụ IMC & 7 đặc điểm ĐH │
│ - Kiểm chứng can thiệp thực nghiệm chu kỳ tuyển sinh │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: một bên là trường phái giáo dục truyền thống lo ngại việc thương mại hóa và tiếp thị hóa sẽ làm suy giảm giá trị học thuật cốt lõi; đối lập là trường phái quản trị đại học hiện đại (Hossler & Bontrager, 2014; Camilleri, 2020) khẳng định tiếp thị là công cụ tất yếu để minh bạch hóa thông tin, đảm bảo trách nhiệm giải trình và duy trì sự phát triển bền vững của cơ sở giáo dục. Luận án định vị vững chắc theo trường phái quản trị hiện đại, tiến xa hơn các nghiên cứu quốc tế như David và Rašticová (2011) tại Séc hay Motsisi và Worku (2019) tại Nam Phi bằng việc xây dựng một mô hình cấu trúc bậc cao toàn diện, đồng thời thiết lập cầu nối giữa phân tích định lượng chuẩn mực và can thiệp thực nghiệm hành động trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết tiếp thị kinh điển thông qua các luận điểm khoa học cụ thể:
Thứ nhất, công trình mở rộng Lý thuyết Tiếp thị Giáo dục 7P của Kotler và Fox (1995) bằng cách tái định hình các thành tố dịch vụ dưới lăng kính đặc thù của lĩnh vực thể dục thể thao. Trong bối cảnh đào tạo TDTT, các yếu tố như cơ sở vật chất (sân bãi, nhà thi đấu, trang thiết bị chuyên dụng), đội ngũ giảng viên (huấn luyện viên quốc gia, kiện tướng, chuyên gia thể thao) và cơ hội nghề nghiệp (vận động viên chuyên nghiệp, trọng tài, quản lý thể thao) không chỉ đơn thuần là các điều kiện hỗ trợ mà đóng vai trò là tài sản thương hiệu cốt lõi, quyết định độ tin cậy của chương trình đào tạo.
Thứ hai, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Tiếp thị Thể thao (Beech & Chadwick, 2007; Shank & Lyberger, 2015) với Lý thuyết Hành vi Ra quyết định của Người học (Hossler & Bontrager, 2014). Tác giả thiết lập hệ thống 06 giả thuyết cấu trúc bậc cao, chứng minh rằng hoạt động truyền thông tiếp thị thể thao (gồm 6 thành tố: Quảng cáo - AD, Người tư vấn tuyển sinh - AC, Quan hệ công chúng - PR, Tiếp thị trực tiếp - DRM, Tiếp thị kỹ thuật số - DM, Khuyến mại) và Đặc điểm trường đại học (gồm 7 thành tố: Danh tiếng trường - RE, Chương trình đào tạo - CR, Cơ sở vật chất - FA, Đội ngũ giảng viên - LE, Vị trí địa điểm - LO, Cơ hội nghề nghiệp - CA, Quy trình tuyển sinh - AP, Chi phí đào tạo - TU) có tác động trực tiếp, đồng thời và tương hỗ đến Quyết định chọn trường (US/QĐCTĐH) của người học:
$$\text{QĐCTĐH} = f(\text{Truyền thông Tiếp thị Thể thao}, \text{Đặc điểm Trường Đại học}, \text{Bối cảnh Tự chủ})$$
Thứ ba, luận án tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) từ mô hình tuyển sinh hành chính thụ động sang mô hình Quản trị Chiến lược Tiếp thị Thể thao Tích hợp dựa trên dữ liệu, định vị người học là trung tâm đồng tạo sinh giá trị.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH CẤU TRÚC BẬC CAO |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [TRUYỀN THÔNG TIẾP THỊ THỂ THAO] [ĐẶC ĐIỂM TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT] |
| - Quảng cáo (AD) - Danh tiếng trường (RE) |
| - Tư vấn tuyển sinh (AC) - Chương trình đào tạo (CR) |
| - Quan hệ công chúng (PR) - Cơ sở vật chất (FA) |
| - Tiếp thị trực tiếp (DRM) - Đội ngũ giảng viên (LE) |
| - Tiếp thị kỹ thuật số (DM) - Vị trí địa điểm (LO) |
| - Khuyến mại - Cơ hội nghề nghiệp (CA) |
| - Quy trình tuyển sinh (AP) |
| - Chi phí đào tạo (TU) |
+---------------------------------+---------------------------------+-------------------------------+
| |
+----------------+----------------+
|
▼
+---------------------------------+
| QUYẾT ĐỊNH CHỌN TRƯỜNG CỦA |
| NGƯỜI HỌC (US) |
| - Nhận thức & Xem xét |
| - Đăng ký thi tuyển / xét tuyển|
| - Xác nhận nhập học |
+---------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp chặt chẽ giữa 03 trụ cột lý thuyết: Marketing Dịch vụ, Quản trị Chiến lược Tiếp thị Thể thao và Mô hình Ra quyết định Đa giai đoạn của Người tiêu dùng Giáo dục.
Điểm mới độc đáo nằm ở việc cấu trúc hóa kế hoạch chiến lược tiếp thị thể thao thành 10 nội dung chuẩn hóa: (1) Tóm tắt điều hành; (2) Sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu; (3) Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài (SWOT); (4) Xác định thị trường mục tiêu và phân khúc người học; (5) Thiết lập mục tiêu chiến lược tiếp thị thể thao; (6) Định vị chiến lược; (7) Xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược; (8) Xây dựng chương trình hành động và phân kỳ thực hiện; (9) Dự toán ngân sách tài chính; (10) Kiểm soát, đánh giá và điều chỉnh KPI.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học công lập và ngoài công lập đào tạo khối ngành khoa học sức khỏe, thể dục thể thao, nghệ thuật tại các quốc gia đang phát triển, nơi cơ chế tuyển sinh chịu sự chi phối đan xen giữa quy chế quản lý nhà nước và cơ chế thị trường cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (multi-stage mixed methods):
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 1: ĐỊNH TÍNH & TỔNG QUAN] |
| - Tổng thuật 310+ tài liệu trong nước & quốc tế |
| - Phân tích dữ liệu thứ cấp tuyển sinh 2017-2020 |
| - Phỏng vấn chuyên gia & hiệu chỉnh thang đo sơ bộ |
+--------------------------------------------------┬------------------------------------------------+
│
▼
| [GIAI ĐOẠN 2: ĐỊNH LƯỢNG CHUẨN HÓA] |
| - Khảo sát chọn mẫu phân tầng (Stratified Sampling) |
| - Kiểm định thang đo: Cronbach's Alpha, EFA, CFA |
| - Phân tích mô hình cấu trúc bậc cao PLS-SEM (SmartPLS/SPSS): Fornell-Larcker, HTMT, VIF, Bootstrapping |
+--------------------------------------------------┬------------------------------------------------+
│
▼
| [GIAI ĐOẠN 3: CAN THIỆP THỰC NGHIỆM HÀNH ĐỘNG] |
| - Thiết kế giải pháp truyền thông tiếp thị thể thao ngắn hạn |
| - Triển khai thực nghiệm trong đợt tuyển sinh Đại học chính quy Khóa 44 (Năm 2021) |
| - Đánh giá chỉ số nhận diện & số lượng nhập học thực tế |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt tính đại diện: mẫu định lượng bao gồm các nhóm khách thể đa dạng phân bổ theo ngành đào tạo (HLTT, GDTC, YSHTT, QLTDTT), trình độ đào tạo (Đại học chính quy, Vừa làm vừa học, Cao học, Nghiên cứu sinh) và giới tính (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.9 - 3.11).
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu thực hiện kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation) toàn diện:
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp số liệu thứ cấp báo cáo tuyển sinh chính thức của Bộ VHTTDL, Bộ GDĐT giai đoạn 2015–2020 với dữ liệu khảo sát sơ cấp và số liệu đo lường kỹ thuật số (digital analytics).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích tài liệu, điều tra bảng hỏi xã hội học, phân tích thống kê đa biến và can thiệp thực nghiệm.
- Kiểm định độ giá trị và độ tin cậy: Độ tin cậy nhất quán nội tại được thẩm định qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR); giá trị hội tụ được xác nhận qua phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.50); giá trị phân biệt được kiểm chứng nghiêm ngặt qua chỉ số Fornell-Larcker và tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85/0.90) (Bảng 3.18 - 3.34).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được phân tích thông qua phần mềm SPSS và SmartPLS. Luận án tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), đảm bảo tất cả các chỉ số VIF đều đạt ngưỡng an toàn (< 3.3 hoặc < 5.0) (Bảng 3.21, 3.26, 3.34).
Phân tích mô hình cấu trúc bậc cao (Higher-Order Model) chứng minh sự hội tụ hoàn hảo của các nhân tố thành phần vào hai cấu trúc bậc hai: Hoạt động truyền thông tiếp thị thể thao và Đặc điểm trường đại học. Kỹ thuật Bootstrapping (5.000 mẫu lặp) được sử dụng để kiểm định độ vững và mức ý nghĩa thống kê của các trọng số hồi quy ($p < 0.05, p < 0.01, p < 0.001$), đảm bảo các kết luận không bị sai lệch bởi phân phối phi chuẩn của dữ liệu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, hoạt động truyền thông tiếp thị thể thao đóng vai trò là nhân tố dự báo trực tiếp và then chốt chi phối quyết định chọn trường của người học. Kết quả kiểm định mô hình bậc cao (Bảng 3.35, Hình 2.4) chỉ ra rằng truyền thông tiếp thị có hệ số tác động chuẩn hóa mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$). Trong 6 công cụ thành phần, Tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing - DM) và Người tư vấn tuyển sinh (Admission Counselors - AC) thể hiện sức ảnh hưởng vượt trội so với các hình thức quảng cáo truyền thống trên báo in.
Thứ hai, các thành tố thuộc về Đặc điểm trường đại học tạo lập nền tảng nhận thức và niềm tin cốt lõi. Kết quả đánh giá thực trạng (Bảng 3.10 - 3.16) khẳng định Cơ sở vật chất (FA), Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp (CA), Đội ngũ giảng viên (LE) và Danh tiếng trường (RE) là các tiêu chí được người học cân nhắc kỹ lưỡng nhất trước khi đưa ra quyết định nộp hồ sơ.
Thứ ba, phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive finding) về công cụ khuyến mại và học phí. Khác với các ngành đào tạo kinh tế - dịch vụ thông thường nơi chính sách giảm học phí hay tặng quà khuyến mại có thể kích cầu nhanh chóng, trong giáo dục TDTT chuyên nghiệp, người học ưu tiên cao hơn vào chất lượng cơ sở tập luyện chuyên sâu, hệ thống sân bãi đạt chuẩn thi đấu và uy tín của các chuyên gia huấn luyện trực tiếp. Khuyến mại chỉ đóng vai trò hỗ trợ tâm lý ngắn hạn, không phải là yếu tố quyết định lựa chọn bền vững.
Thứ tư, bằng chứng thực nghiệm can thiệp xác thực hiệu quả của chiến lược tiếp thị thể thao. Luận án đã ứng dụng các nhóm giải pháp truyền thông ngắn hạn trong kỳ tuyển sinh Khóa 44 năm 2021 (Bảng 3.36). Dù diễn ra trong bối cảnh đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) đều đạt và vượt kế hoạch: mức độ nhận diện thương hiệu USH trên các nền tảng số tăng trưởng vượt bậc (Biểu đồ 3.14, 3.15), số lượng thí sinh đăng ký, trúng tuyển và xác nhận nhập học năm 2021 đạt mức tăng trưởng rõ rệt so với trung bình giai đoạn 2017–2020 (Bảng 3.39, Biểu đồ 3.12, 3.13).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ TUYỂN SINH & NHẬN DIỆN |
+-------------------------------------+---------------------------------+---------------------------+
| TIÊU CHÍ ĐO LƯỜNG | TRUNG BÌNH GIAI ĐOẠN 2017–2020 | THỰC NGHIỆM NĂM 2021 |
+-------------------------------------+---------------------------------+---------------------------+
| Tỷ lệ tuyển sinh ĐH Khối TDTT chung | ~52.0% | Có sự phân hóa rõ rệt |
| Tỷ lệ nhập học ĐH chính quy USH | ~65.0% chỉ tiêu | Tăng trưởng vượt bậc |
| Kênh tương tác số (Fanpage/Web) | Tương tác thấp, SICOR < 3% | Tăng độ phủ & nhận biết |
| Quy trình tư vấn tuyển sinh | Thụ động, phân tán | Đa kênh, phản hồi nhanh |
+-------------------------------------+---------------------------------+---------------------------+
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Công trình làm giàu kho tàng lý thuyết quản trị thể thao bằng việc chuẩn hóa mô hình cấu trúc bậc cao về tiếp thị giáo dục thể chất, chứng minh tính tương thích của lý thuyết IMC trong môi trường đào tạo năng khiếu đặc thù.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập một chuẩn mực nghiên cứu mới cho ngành Giáo dục học và Quản lý TDTT tại Việt Nam: chuyển từ nghiên cứu thuần túy mô tả sang mô hình hóa cấu trúc liên kết với can thiệp thực nghiệm hành động.
- Hàm ý thực tiễn cho cơ sở đào tạo: Cung cấp cho Ban Giám hiệu Trường ĐH TDTT TP.HCM và các trường đại học khối thể thao một cẩm nang chiến lược toàn diện giai đoạn 2021–2026, phân bổ ngân sách tối ưu vào truyền thông số, nâng cấp trải nghiệm cơ sở vật chất và chuẩn hóa năng lực đội ngũ chuyên viên tư vấn tuyển sinh.
- Hàm ý chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Bộ VHTTDL và Bộ GDĐT trong việc điều chỉnh cơ chế giao chỉ tiêu, đổi mới quy chế thi tuyển môn năng khiếu và phân bổ nguồn lực đầu tư cơ sở vật chất cho các trường đại học chuyên ngành.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và giải pháp có khả năng chuyển giao cao cho các trường đại học TDTT trên toàn quốc (ĐH TDTT Bắc Ninh, ĐH TDTT Đà Nẵng) cũng như các khoa Giáo dục thể chất thuộc các đại học quốc gia, đại học vùng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về không gian và khách thể: Dữ liệu khảo sát và can thiệp thực nghiệm chủ yếu tập trung tại Trường Đại học TDTT TP.HCM, chưa mở rộng đồng thời sang các cơ sở đào tạo TDTT tại miền Bắc và miền Trung để thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA).
- Giới hạn bối cảnh thời gian: Giai đoạn thực nghiệm năm 2021 chịu tác động bất thường của đại dịch Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội, phần nào thúc đẩy hành vi sử dụng nền tảng số cao hơn điều kiện vận hành thông thường.
- Độ dài chuỗi thời gian thực nghiệm: Can thiệp thực nghiệm mới được đo lường trong một chu kỳ tuyển sinh đơn lẻ (năm 2021), cần có sự theo dõi dọc (longitudinal tracking) để đánh giá giá trị trọn đời (Customer Lifetime Value - CLV) của sinh viên từ lúc nhập học đến khi tốt nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào các hướng:
- Mở rộng kiểm định mô hình so sánh xuyên vùng và quốc tế (cross-national comparative study) giữa các trường đại học thể thao trong khu vực ASEAN.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) và hệ thống CRM thông minh vào quy trình tương tác và chuyển đổi thí sinh thế hệ Gen Z và Alpha.
- Đo lường tác động dài hạn của thương hiệu nhà trường đến khả năng tìm kiếm việc làm và mức độ thành đạt của cựu sinh viên trên thị trường lao động thể thao chuyên nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình chuẩn mực nghiên cứu mới trong lĩnh vực Quản lý TDTT tại Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Khoa học Thể thao, Khoa học Giáo dục và Quản trị Kinh doanh.
- Chuyển đổi ngành giáo dục thể thao: Thúc đẩy các trường đại học chuyên ngành chuyển đổi toàn diện từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy cung ứng dịch vụ lấy người học làm trung tâm, tái cấu trúc các kênh truyền thông và chuyên nghiệp hóa hoạt động tiếp thị.
- Tác động chính sách vĩ mô: Đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng Đề án tự chủ đại học và Chiến lược phát triển Trường Đại học TDTT TP.HCM đến năm 2030, tầm nhìn 2045 được Bộ VHTTDL phê duyệt.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội về tầm quan trọng của giáo dục thể chất, thể thao học đường và các ngành kinh tế thể thao, thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao đóng góp vào sự nghiệp phát triển thể dục thể thao quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận hoàn chỉnh, quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM bậc cao và phương pháp thiết kế thực nghiệm can thiệp.
- Các nhà khoa học và giảng viên chuyên ngành Quản lý TDTT: Sử dụng các phát hiện và hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa để phát triển các công trình nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
- Ban Giám hiệu và Bộ phận Truyền thông Tuyển sinh: Sở hữu bộ công cụ chiến lược 10 nội dung và bảng chỉ số KPI cụ thể để ứng dụng trực tiếp vào công tác tuyển sinh và định vị thương hiệu hàng năm.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Bộ GDĐT): Có thêm cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách đào tạo, đầu tư trang thiết bị và quy hoạch mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học thể thao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Marketing Dịch vụ Giáo dục 7P của Kotler và Fox (1995) với Lý thuyết Tiếp thị Thể thao (Beech & Chadwick, 2007; Mullin et al., 2014) để xây dựng một Mô hình cấu trúc bậc cao giải thích hành vi chọn trường trong giáo dục thể thao đặc thù. Công trình chứng minh truyền thông tiếp thị thể thao là biến số trung tâm điều tiết nhận thức của người học về các thuộc tính thể thao chuyên biệt của nhà trường.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Mutali và Omboi (2011), Maina (2018) hay Lê Ngọc Hinh (2019) chỉ dừng lại ở hồi quy mô tả hoặc khảo sát cắt ngang, luận án đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận bằng cách kết hợp phân tích mô hình cấu trúc bậc cao PLS-SEM kiểm định độ tin cậy hội tụ/phân biệt (HTMT, Fornell-Larcker, Bootstrapping) với thiết kế can thiệp thực nghiệm hành động (Quasi-experimental action research) trong kỳ tuyển sinh thực tế năm 2021.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất? Phát hiện phản trực giác nhất là biến số "Khuyến mại" và "Chi phí đào tạo" không phải là yếu tố chi phối mang tính quyết định đến việc lựa chọn trường đại học TDTT. Người học thể thao chuyên nghiệp sẵn sàng chấp nhận các yêu cầu đào tạo khắt khe nếu nhà trường đảm bảo được chất lượng hệ thống cơ sở vật chất tập luyện (FA) và uy tín chuyên môn của đội ngũ giảng viên/huấn luyện viên (LE).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp tường minh quy trình 8 bước xây dựng chiến lược, bộ công cụ bảng hỏi khảo sát đã chuẩn hóa độ tin cậy và cấu trúc kế hoạch chiến lược 10 nội dung (từ phân tích SWOT, thiết lập mục tiêu, phân bổ ngân sách đến bảng kiểm soát KPI), cho phép các cơ sở giáo dục khác nhân bản và áp dụng trực tiếp.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm định hướng mở rộng nghiên cứu sang mô hình tiếp thị đa kênh tự động (Omnichannel Marketing Automation), tích hợp phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo xu hướng nghề nghiệp thể thao và theo dõi giá trị vòng đời người học (Student Lifetime Value) trong bối cảnh nền kinh tế thể thao số hóa.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc về quy trình và nội dung xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao định hướng truyền thông cho trường đại học chuyên ngành TDTT.
- Thiết lập mô hình lý thuyết cấu trúc bậc cao tiên phong, tích hợp thành công lý thuyết marketing dịch vụ giáo dục và tiếp thị thể thao hiện đại.
- Chuẩn hóa quy trình 8 bước xây dựng chiến lược và cấu trúc bản kế hoạch chiến lược tiếp thị thể thao 10 nội dung mang tính ứng dụng cao.
- Chứng minh thuyết phục hiệu quả của các giải pháp truyền thông thông qua can thiệp thực nghiệm trong công tác tuyển sinh đại học chính quy Khóa 44 năm 2021 của Trường Đại học TDTT TP.HCM.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới: Tiếp thị thể thao đại học đa kênh, Quản trị trải nghiệm người học thể thao số và Định giá tài sản thương hiệu các cơ sở đào tạo năng khiếu.
- Để lại di sản học thuật và thực tiễn có thể lượng hóa, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát triển dài hạn của Trường Đại học TDTT TP.HCM và mạng lưới giáo dục đại học thể thao Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LäCH TR¯äNG Đ¾I HæC TH DĂC TH THAO TP. Hì CHÍ MINH CHU CHUNG CANG <NGHIÊN CĆU XÂY DĂNG CHI¾N L¯ĀC TI¾P THä TH THAO TR¯äNG Đ¾I HæC TH DĂC TH THAO THÀNH PHê Hì CHÍ MINH= LUÀN ÁN TI¾N S) GIÁO DĂC HæC TP. Hì CHÍ MINH – NM 2024 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LäCH TR¯äNG Đ¾I HæC TH DĂC TH THAO TP. Hì CHÍ MINH CHU CHUNG CANG <NGHIÊN CĆU XÂY DĂNG CHI¾N L¯ĀC TI¾P THä TH THAO TR¯äNG Đ¾I HæC TH DĂC TH THAO THÀNH PHê Hì CHÍ MINH= Ngành: Giáo dăc hçc Mã së: 9140101 LUÀN ÁN TI¾N S) GIÁO DĂC HæC Cán bá h°ãng d¿n khoa hçc: 1.
TS Nguyßn Hoàng Minh ThuÁn 2. TS TrÅn Mai Đông TP. Hì CHÍ MINH – NM 2024 LäI CAM ĐOAN Tôi tên là Chu Chung Cang, nghiên cću sinh khóa 07 – Ngành Giáo dăc hãc cąa Tr°áng ĐH Thá dăc Thá thao Thành phá Hã Chí Minh, tác giÁ cąa luÁn án: <Nghiên cću xây dựng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao Tr°áng ĐH Thá dăc Thá thao Thành Phá Hã Chí Minh=. Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cću khoa hãc ác lÁp cąa riêng tôi.
Các sá liáu sử dăng phân tích trong luÁn án có nguãn gác rõ ràng, ã công bá theo úng quy ánh. Các kÁt quÁ nghiên cću trong luÁn án do tôi tự tìm hiáu, phân tích mát cách trung thực, khách quan và phù hāp vßi thực tißn. Các Các t° liáu, dữ liáu tham khÁo từ các công trình nghiên cću khác ßu có ghi trích d¿n ầy ą theo úng quy ánh. Tôi xin hoàn toàn cháu trách nhiám vß tính trung thực cąa luÁn án.
Tác giÁ luÁn án Chu Chung Cang MĂC LĂC LäI CAM ĐOAN MĂC LĂC DANH MĂC CHĀ VI¾T TÂT DANH MĂC CÁC BÀNG DANH MĂC BIÂU Đì, HÌNH ĐÀT VÂN ĐÀ.1 Tính cấp thiÁt cąa ß tài nghiên cću:.6 GiÁ thuyÁt khoa hãc cąa luÁn án: .7 TîNG QUAN VÂN ĐÀ NGHIÊN CĆU:. Các khái niám vß chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao. TiÁp thá thá thao. ChiÁn l°āc tiÁp thá thá thao.
Truyßn thông tiÁp thá thá thao. Truyßn thông tiÁp thá. Truyßn thông tiÁp thá thá thao. ChiÁn l°āc tiÁp thá thá thao Tr°áng ĐH TDTT TP.
Quá trình hình thành và phát trián Tr°áng ĐH TDTT TP. Khách hàng trong ào t¿o ¿i hãc. ChiÁn l°āc tiÁp thá thá thao Tr°áng ĐH TDTT TP. Các công trình nghiên cću có liên quan.
Các công trình nghiên cću trên thÁ gißi. Các công trình nghiên cću t¿i Viát Nam. Xây dựng giÁ thuyÁt và ß xuất mô hình nghiên cću. Các mô hình quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH.
Quy trình ra quyÁt ánh cąa ng°ái hãc. Xây dựng giÁ thuyÁt và ß xuất mô hình nghiên cću .44 Ch°¢ng 2: ĐêI T¯ĀNG, PH¯¡NG PHÁP VÀ Tî CHĆC NGHIÊN CĆU. Đái t°āng và khách thá nghiên cću. Khách thá nghiên cću.
Ph°¢ng pháp nghiên cću. Ph°¢ng pháp phân tích, tổng hāp tài liáu. Ph°¢ng pháp ißu tra xã hái hãc. Ph°¢ng pháp toán tháng kê.
Ph°¢ng pháp phân tích S. Ph°¢ng pháp thực nghiám. Tổ chćc nghiên cću:. Xác ánh các tiêu chí o l°áng và kích th°ßc m¿u nghiên cću.
Ph¿m vi nghiên cću. Quy trình nghiên cću. KÁ ho¿ch nghiên cću .68 Ch°¢ng 3: K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ BÀN LUÀN. Đánh giá thăc tr¿ng ho¿t đáng truyÁn thông ti¿p thå thà thao trong công tác tuyÃn sinh Tr°ång ĐH TDTT TP.
Đánh giá thực tr¿ng công tác tuyán sinh Tr°áng ĐH TDTT TP. Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng truyßn thông tiÁp thá thá thao. Đánh giá thực tr¿ng các ặc iám tr°áng. Đánh giá thực tr¿ng sự tác áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH TDTT TP.
Đánh giá sự Ánh h°ãng cąa ặc iám tr°áng ĐH Án quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH TDTT TP. KĐánh giá thực tr¿ng mái quan há tác áng giữa truyßn thông tiÁp thá thá thao, ặc iám tr°áng ĐH và quyÁt ánh chãn Tr°áng ĐH TDTT TP. Bàn luÁn kÁt quÁ ánh giá thực tr¿ng. Xây dựng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao Tr°áng ĐH Thá dăc Thá thao Thành phá Hã Chí Minh giai ãan 2021 – 2026.
Căn cć xây dựng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao. Xây dựng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao. Bàn luÁn kÁt quÁ xây dựng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao. Ćng dăng và ánh giá hiáu quÁ chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM trong công tác tuyán sinh năm 2021 thông qua thực nghiám các giÁi pháp ho¿t áng truyßn thông tiÁp thá thá thao.
Xác ánh c¢ sã ćng dăng chiÁn l°āc tiÁp thá thá thao. LÁp kÁ ho¿ch ćng dăng các giÁi pháp. Đánh giá hiáu quÁ các giÁi pháp. Bàn luÁn hiáu quÁ các giÁi pháp .139 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHä .147 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU CĄA TÁC GIÀ CÓ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN TÀI LIàU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĂC CHĀ VI¾T TÂT VI¾T TÂT TĈ, THUÀT NGĀ VI¾T TÂT AC Ng°ái t° vấn tuyán sinh AD QuÁng cáo AP Quy trình tuyán sinh CA C¢ hái nghß nghiáp CĐ Cao ẳng CR Ch°¢ng trình ào t¿o CNTT Công nghá thông tin CSGDĐH C¢ sã giáo dăc ¿i hãc CSLL C¢ sã lý luÁn CTĐT Ch°¢ng trình ào t¿o DRM TiÁp thá trực tiÁp DM TiÁp thá kỹ thuÁt sá DN Doanh nghiáp DV Dách vă ĐH Đ¿i hãc ĐHQG Đ¿i hãc quác gia FA C¢ sã vÁt chất GD Giáo dăc GDĐH Giáo dăc ¿i hãc GDNN Giáo dăc nghß nghiáp GDĐT Giáo dăc ào t¿o GDTC Giáo dăc thá chất HLTT Huấn luyán thá thao KH Khách hàng KHCN Khoa hãc công nghá KPI Chß sá o l°áng hiáu quÁ công viác KM KhuyÁn m¿i KTS Kỹ thuÁt sá LE Đái ngũ giÁng viên LO Vá trí áa iám NTD Ng°ái tiêu dùng PR Quan há công chúng PPNC Ph°¢ng pháp nghiên cću QĐ QuyÁt ánh QĐCTĐH QuyÁt ánh chãn tr°áng ĐH QHCC Quan há công chúng QLGD QuÁn lý giáo dăc QLTDTT QuÁn lý thá dăc thá thao RE Danh tiÁng tr°áng SP SÁn phẩm SWOT Điám m¿nh, iám yÁu, h¿n chÁ, thách thćc SV Sinh viên TDTT Thá dăc thá thao THPT Trung hãc phổ thông TP.HCM Thành Phá Hã Chí Minh TU Chi phí ào t¿o TVTS T° vấn tuyán sinh YSHTT Y sinh hãc thá thao VĐV VÁn áng viên VHTTDL Văn hóa Thá thao Du lách VHNT Văn hóa nghá thuÁt US QuyÁt ánh chãn tr°áng ĐH TDTT TP.HCM DANH MĂC CÁC BÀNG BÀNG NàI DUNG TRANG Tổng hāp mô tÁ quá trình lựa chãn tr°áng ĐH cąa BÁng 1.1 41 HS/SV So sánh các b°ßc ra quyÁt ánh lựa chãn lựa chãn BÁng 1.2 42 tr°áng ĐH và quyÁt ánh lựa chãn sÁn phẩm/dách vă Sá liáu tuyán sinh các ch°¢ng trình ào t¿o Tr°áng ĐH BÁng 3.HCM giai o¿n 2017 – 2020 Tỷ lá phần trăm (%) giữa sá l°āng nhÁp hãc so vßi chß BÁng 3.2 71 tiêu tuyán sinh Sá liáu tuyán sinh ch°¢ng trình ào t¿o trình á tiÁn s* BÁng 3.4 Tháng kê mô tÁ m¿u nghiên cću 76 BÁng 3.5 Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng quÁng cáo 79 BÁng 3.6 Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng ng°ái t° vấn tuyán sinh 80 BÁng 3.7 Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng quan há công chúng 81 BÁng 3.8 Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng tiÁp thá trực tiÁp 82 BÁng 3.9 Đánh giá thực tr¿ng ho¿t áng tiÁp thá kỹ thuÁt sá 83 BÁng 3.10 Đánh giá thực tr¿ng danh tiÁng tr°áng 84 BÁng 3.11 Đánh giá thực tr¿ng ch°¢ng trình ào t¿o 84 BÁng 3.12 Đánh giá thực tr¿ng c¢ sã vÁt chất 85 BÁng 3.13 Đánh giá thực tr¿ng ái ngũ giÁng viên 86 BÁng 3.14 Đánh giá thực tr¿ng vá trí áa iám tr°áng 87 BÁng 3.15 Đánh giá thực tr¿ng c¢ hái nghß nghiáp 87 BÁng 3.16 Đánh giá thực tr¿ng quy trình tuyán sinh 88 Đánh giá thực tr¿ng quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH cąa BÁng 3.17 88 ng°ái hãc KÁt quÁ ánh giá mćc á tin cÁy nhất quán nái bá và BÁng 3.18 mćc á chính xác vß sự hái tă mô hình tác áng cąa 89 truyßn thông tiÁp thá thá thao Án quyÁt ánh chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM (lần 2) KÁt quÁ phân tích há sá t°¢ng quan Fornell-Larcker mô BÁng 3.19 hình tác áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án 90 quyÁt ánh chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM KÁt quÁ phân tích há sá t°¢ng quan HTMT mô hình tác BÁng 3.20 áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án quyÁt ánh 90 chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM KÁt quÁ phân tích hián t°āng a cáng tuyÁn mô hình tác BÁng 3.21 áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án quyÁt ánh 91 chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM KÁt quÁ phân tích kiám ánh giÁ thuyÁt và mćc á tác BÁng 3.22 áng tác áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án 91 quyÁt ánh chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM KÁt quÁ ánh giá mćc á tin cÁy nhất quán nái bá và mćc á chính xác vß sự hái tă mô hình sự Ánh h°ãng BÁng 3.23 93 ặc iám Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM Án quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH cąa ng°ái hãc (lần 2) KÁt quÁ phân tích há sá t°¢ng quan Fornell-Larcker mô hình sự Ánh h°ãng ặc iám Tr°áng ĐH TDTT BÁng 3.HCM Án quyÁt ánh chãn tr°áng ĐH cąa ng°ái hãc KÁt quÁ phân tích há sá HTMT mô hình sự Ánh h°ãng BÁng 3.25 ặc iám Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM Án quyÁt ánh 94 chãn tr°áng ĐH cąa ng°ái hãc KÁt quÁ phân tích hián t°āng a cáng tuyÁn mô hình tác BÁng 3.26 áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án quyÁt ánh 95 chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM KÁt quÁ phân tích kiám ánh giÁ thuyÁt và mćc á Ánh BÁng 3.27 h°ãng tác áng cąa truyßn thông tiÁp thá thá thao Án 95 quyÁt ánh chãn Tr°áng ĐH TDTT TP.HCM Há sá tÁi ngoài các tiêu chi o l°áng nhân tá trong mô BÁng 3.28 97 hình bÁc cao Há sá tin cÁy (Cronbach9s Alpha)và giá trá hái tă (EVA) BÁng 3.29 97 cąa các nhân tá trong mô hình bÁc cao Há sá HTMT thá hián mćc á chính xác vß sự phân biát BÁng 3.30 98 cąa các nhân tá trong mô hình bÁc cao KÁt quÁ ánh giá mćc á tin cÁy nhất quán nái bá và BÁng 3.31 100 mćc á chính xác vß sự hái tă KÁt quÁ phân tích há sá t°¢ng quan Fornell-Larcker cąa BÁng 3.32 100 mô hình bÁc cao KÁt quÁ phân tích há sá t°¢ng quan HTMT cąa mô hình BÁng 3.34 KÁt quÁ phân tích chß sá VIF 101 KÁt quÁ phân tích kiám ánh giÁ thuyÁt và mćc á tác BÁng 3.35 101 áng cąa mô hình bÁc cao Măc tiêu và KPI các nhóm giÁi pháp ngắn h¿n ho¿t áng truyßn thông tiÁp thá thá thao trong công tác tuyán BÁng 3.36 132 sinh ĐH chính quy Khóa 44 năm 2021 Tr°áng ĐH TDTT TP.
HCM Sá liáu tuyán sinh ĐH chính quy Tr°áng ĐH TDTT BÁng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Chung Cang (2024). Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học [Luận án tiến sĩ, Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/xay-dung-chien-luat-tiep-thi-the-thao-truong-dai-hoc-the-vu-the-thao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao cho trường đại học TP.HCM.
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" có 365 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng chiến lược tiếp thị thể thao trường đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.