Luận án TS Nguyễn Thị Hoa: Hoàn thiện KSNB TĐKTNN thời hội nhập - VNPT
Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong hội nhập quốc tế, điển hình VNPT.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu KSNB tập đoàn nhà nước VNPT
Nghiên cứu này trình bày cái nhìn toàn diện về việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Trọng tâm là Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Mục tiêu chính là xác định khoảng trống nghiên cứu hiện có và xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của KSNB trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro và đảm bảo tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp nhà nước. Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp tiếp cận khoa học, thu thập và phân tích dữ liệu kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội. Các yếu tố như môi trường kinh doanh toàn cầu, công nghệ thông tin và yêu cầu quản trị doanh nghiệp hiện đại được xem xét. KSNB không chỉ là công cụ giám sát. Nó còn là đòn bẩy chiến lược cho sự phát triển bền vững của VNPT. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Những câu hỏi này hướng đến việc cải thiện chất lượng quản trị và hiệu suất kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khía cạnh về cấu trúc, quy trình và văn hóa kiểm soát. Các công trình trước đây đã được tổng quan kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định những lĩnh vực cần nghiên cứu chuyên sâu hơn. Khoảng trống nghiên cứu được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp đổi mới. Mục đích cuối cùng là củng cố vai trò của KSNB trong hệ thống quản trị của các tập đoàn nhà nước.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu KSNB
Luận án xác định mục tiêu cụ thể. Đó là phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước. Nghiên cứu sâu trường hợp VNPT. Đồng thời, luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện KSNB phù hợp với thời kỳ hội nhập. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các vấn đề liên quan đến KSNB. Các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên trong và bên ngoài tập đoàn đều được xem xét. Đối tượng nghiên cứu là KSNB. Phạm vi áp dụng là VNPT. Các vấn đề lý luận về KSNB, kinh nghiệm quốc tế cũng được bao gồm. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hiện tại và dự báo xu hướng tương lai. Mục tiêu còn bao gồm việc đóng góp vào khung lý thuyết về quản lý KSNB. Nghiên cứu cũng muốn đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Điều này giúp các nhà quản lý VNPT và cơ quan quản lý nhà nước cải thiện quản trị. Tập trung vào tính hiệu quả, minh bạch và bền vững của hoạt động doanh nghiệp. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào thách thức hiện tại của KSNB trong bối cảnh hội nhập. Nó cũng tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để nâng cao hệ thống này. Phạm vi bao gồm cả việc đánh giá các chính sách và quy trình hiện hành. Mục tiêu là để đảm bảo rằng các chính sách và quy trình đó phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này hỗ trợ sự phát triển của VNPT.
1.2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu KSNB
Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng hợp. Nó kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Khung phân tích được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế về kiểm soát nội bộ (như COSO). Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Các phương pháp bao gồm phỏng vấn chuyên gia, khảo sát và phân tích tài liệu nội bộ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của thông tin. Phương pháp định tính và định lượng đều được sử dụng. Phân tích dữ liệu định tính thông qua tổng hợp ý kiến chuyên gia. Phân tích định lượng dựa trên các số liệu tài chính, hiệu suất. Các phương pháp thống kê được áp dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố. Điều này giúp xác định nguyên nhân và kết quả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study). Đây là phương pháp chuyên sâu về VNPT. Mục đích là để hiểu rõ bối cảnh đặc thù. Nó cũng giúp đưa ra các kết luận có giá trị thực tiễn cao. Khung phân tích bao gồm các yếu tố như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Các yếu tố này được phân tích chi tiết. Điều này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống KSNB hiện tại. Phương pháp này đảm bảo một cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu KSNB hiện tại
Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập nhiều đến kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại. Đó là thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về KSNB tại tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu hiện tại thường mang tính lý thuyết hoặc tập trung vào các doanh nghiệp tư nhân. Chúng chưa thực sự đi sâu vào đặc thù của các tập đoàn nhà nước. Các yếu tố như vai trò của Nhà nước, cơ chế quản lý đặc thù, và áp lực cạnh tranh toàn cầu chưa được phân tích đầy đủ. Khoảng trống này bao gồm cả việc thiếu các mô hình đánh giá KSNB phù hợp. Những mô hình này cần tích hợp được các yêu cầu về quản trị công và quản trị doanh nghiệp. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích chuyên sâu về VNPT. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức về KSNB. Nó tập trung vào các yếu tố chính sách và pháp luật ảnh hưởng đến KSNB của tập đoàn nhà nước. Điều này giúp đưa ra các giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Các nghiên cứu trước thường thiếu dữ liệu định lượng cụ thể. Chúng cũng chưa có phân tích so sánh với kinh nghiệm quốc tế một cách hệ thống. Luận án này sẽ khắc phục những hạn chế đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu hơn. Điều này rất cần thiết cho việc hoàn thiện KSNB trong bối cảnh hiện nay.
II.Cơ sở lý luận KSNB và kinh nghiệm quốc tế hội nhập
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Đặc biệt tập trung vào các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. KSNB được định nghĩa là một quy trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của tổ chức thiết kế và thực hiện. Mục đích là cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả và hiệu suất hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính, và tuân thủ các quy định pháp luật. KSNB đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro. Nó bảo vệ tài sản, nâng cao chất lượng thông tin và thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt cần thiết cho các tập đoàn nhà nước. Chúng thường đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ nhiều bên liên quan. Trong bối cảnh hội nhập, KSNB phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cần linh hoạt thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. Các thành phần của KSNB theo khung COSO được phân tích. Các thành phần này bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng. Chúng cùng nhau tạo nên một hệ thống kiểm soát toàn diện. Nghiên cứu cũng xem xét các tiêu chí đánh giá KSNB. Tiêu chí này giúp xác định mức độ hiệu quả của hệ thống. Những yếu tố ảnh hưởng đến KSNB cũng được phân tích. Các yếu tố này có thể là văn hóa tổ chức, công nghệ, hoặc khung pháp lý. Bài học từ các tập đoàn quốc tế lớn như Samsung và China Telecom được rút ra. Những kinh nghiệm này cung cấp góc nhìn thực tiễn. Chúng giúp định hình các giải pháp hoàn thiện KSNB cho VNPT và các tập đoàn nhà nước khác ở Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế là nền tảng. Điều này giúp xây dựng một hệ thống KSNB mạnh mẽ và hiệu quả.
2.1. Khái niệm vai trò KSNB tại tập đoàn nhà nước
Kiểm soát nội bộ (KSNB) tại tập đoàn kinh tế nhà nước là một quá trình liên tục. Nó được thiết lập bởi lãnh đạo và toàn thể cán bộ công nhân viên. Mục tiêu là đảm bảo đạt được các mục tiêu hoạt động, tài chính và tuân thủ pháp luật. KSNB giúp bảo vệ tài sản khỏi thất thoát, lãng phí và gian lận. KSNB tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính và hoạt động. Nó cũng thúc đẩy việc tuân thủ các quy định, chính sách nội bộ và luật pháp. Vai trò của KSNB đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tập đoàn nhà nước. Các tập đoàn này có quy mô lớn, phức tạp và có tác động xã hội rộng lớn. KSNB giúp nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động và tài chính. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là những yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của công chúng và các nhà đầu tư. KSNB cũng đóng vai trò như một công cụ chiến lược. Nó hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định. Nó đảm bảo các mục tiêu kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Việc thiết lập một hệ thống KSNB mạnh mẽ là yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp các tập đoàn nhà nước đối phó với thách thức từ môi trường cạnh tranh khốc liệt. Nó cũng giúp thích ứng với quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
2.2. Yêu cầu nội dung KSNB thời kỳ hội nhập
Trong thời kỳ hội nhập quốc tế, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các tập đoàn nhà nước đối mặt nhiều yêu cầu mới. KSNB cần đảm bảo tính hiệu quả, linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Các yêu cầu bao gồm việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế. Nó cũng cần phù hợp với các thông lệ quản trị doanh nghiệp tốt nhất toàn cầu. KSNB phải có khả năng nhận diện, đánh giá và quản lý rủi ro xuyên biên giới. Nó cũng cần đối phó với các rủi ro mới phát sinh từ hoạt động quốc tế. Nội dung KSNB bao gồm năm thành phần cốt lõi theo mô hình COSO. Đó là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Môi trường kiểm soát cần thúc đẩy văn hóa đạo đức, trách nhiệm và cam kết. Đánh giá rủi ro phải toàn diện, bao gồm rủi ro chiến lược, hoạt động, tài chính và tuân thủ. Hoạt động kiểm soát cần được thiết kế hiệu quả để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông phải đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời. Hoạt động giám sát cần liên tục và độc lập. Các yêu cầu này đảm bảo rằng KSNB không chỉ là một công cụ tuân thủ. Nó còn là một hệ thống hỗ trợ chiến lược. Nó giúp tập đoàn nhà nước phát triển bền vững trong môi trường toàn cầu. Nó cũng nâng cao khả năng cạnh tranh và uy tín quốc tế.
2.3. Bài học KSNB từ kinh nghiệm quốc tế
Nghiên cứu rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm kiểm soát nội bộ (KSNB) của các tập đoàn lớn trên thế giới. Điển hình là Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) và Tập đoàn Viễn thông Trung Quốc (China Telecom). Samsung nổi bật với hệ thống KSNB chặt chẽ. Hệ thống này tích hợp công nghệ hiện đại và tập trung vào quản lý rủi ro. Samsung nhấn mạnh vào văn hóa tuân thủ và đạo đức kinh doanh. China Telecom thể hiện sự thích ứng linh hoạt với đặc thù của doanh nghiệp nhà nước. Tập đoàn này áp dụng các quy định của nhà nước đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động. Bài học chung cho các tập đoàn nhà nước Việt Nam là cần xây dựng một hệ thống KSNB toàn diện. Nó phải phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của hoạt động. Cần tăng cường vai trò của Hội đồng quản trị và Ban Kiểm soát. Đảm bảo tính độc lập và hiệu quả của bộ phận kiểm toán nội bộ. Áp dụng các công nghệ mới trong KSNB để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Phát triển văn hóa tuân thủ và đạo đức trong toàn bộ tổ chức. Các tập đoàn nhà nước cần học hỏi cách các tập đoàn quốc tế cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. Họ cũng cần cải thiện công tác đánh giá rủi ro và giám sát liên tục. Điều này giúp KSNB không ngừng được cải tiến và hoàn thiện. Bài học này rất quan trọng để VNPT và các tập đoàn nhà nước khác nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
III.Thực trạng KSNB Tập đoàn VNPT thời kỳ hội nhập
Phần này tập trung phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). VNPT là một trong những tập đoàn kinh tế nhà nước hàng đầu Việt Nam. VNPT đóng vai trò then chốt trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin. Thực trạng KSNB của VNPT phản ánh những nỗ lực trong việc tuân thủ các quy định pháp luật. Nó cũng thể hiện việc áp dụng các thông lệ quản trị tốt. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể. Các thách thức này phát sinh từ quy mô hoạt động lớn, cấu trúc phức tạp và bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Hệ thống KSNB hiện tại của VNPT bao gồm các bộ phận kiểm soát, các quy trình, chính sách và công cụ giám sát. Công tác kiểm soát nội bộ đã được chú trọng. Việc thiết lập bộ máy kiểm soát, ban hành các quy chế, quy trình là minh chứng. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả và tính toàn diện của các hoạt động này cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Nó cũng chỉ ra các khu vực cần cải thiện. Điều này rất quan trọng để VNPT có thể nâng cao hiệu quả quản trị. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình hội nhập quốc tế. Các hoạt động kinh doanh đa dạng của VNPT, từ cung cấp dịch vụ viễn thông đến giải pháp công nghệ, đặt ra yêu cầu cao cho KSNB. Hệ thống cần đảm bảo quản lý hiệu quả tài chính, tài sản và nguồn nhân lực. Nó cũng cần đảm bảo tuân thủ các quy định về an ninh mạng và bảo mật thông tin. Việc đánh giá thực trạng KSNB tại VNPT là bước cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp cụ thể và có tính khả thi cao.
3.1. Tổng quan Tập đoàn VNPT và KSNB
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) là tập đoàn kinh tế nhà nước chủ lực. VNPT hoạt động trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin. VNPT có lịch sử lâu đời và vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng số quốc gia. VNPT đang chuyển đổi mạnh mẽ. Mục tiêu là trở thành nhà cung cấp dịch vụ số hàng đầu. Quy mô hoạt động của VNPT rất lớn, với mạng lưới rộng khắp và hàng triệu khách hàng. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại VNPT được thiết lập để đảm bảo hoạt động hiệu quả. KSNB cũng nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách nội bộ. KSNB đóng vai trò bảo vệ tài sản, ngăn ngừa gian lận và sai sót. Đồng thời, nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban lãnh đạo. Việc xây dựng và duy trì một hệ thống KSNB mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp VNPT đối phó với áp lực cạnh tranh. Nó cũng giúp VNPT thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. KSNB tại VNPT bao gồm nhiều cấp độ và chức năng. Nó từ kiểm soát ở cấp độ tập đoàn đến các đơn vị thành viên. Mục tiêu là đảm bảo mọi hoạt động đều được giám sát chặt chẽ. Điều này giúp đạt được các mục tiêu chiến lược và kinh doanh đã đề ra.
3.2. Bộ máy và nội dung KSNB tại VNPT
Bộ máy kiểm soát nội bộ (KSNB) tại VNPT được tổ chức khá rõ ràng. Nó bao gồm Hội đồng thành viên, Ban Tổng giám đốc và các ban chuyên môn. Ban Kiểm soát nội bộ hoặc bộ phận Kiểm toán nội bộ độc lập thường chịu trách nhiệm chính. Các bộ phận này thực hiện chức năng giám sát và đánh giá. Họ đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống KSNB. Nội dung KSNB tại VNPT bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ môi trường kiểm soát, với các quy tắc đạo đức và chính sách quản trị. Đánh giá rủi ro được thực hiện định kỳ. Nó xác định các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh. Hoạt động kiểm soát bao gồm các thủ tục phê duyệt, ủy quyền, đối chiếu và bảo vệ tài sản. Hệ thống thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin liên quan được báo cáo kịp thời. Cuối cùng, hoạt động giám sát được thực hiện thường xuyên. Nó giúp phát hiện sai sót và cải thiện hệ thống. Các quy trình kiểm soát được thiết lập cho từng nghiệp vụ cụ thể. Điều này từ quản lý tài chính, mua sắm, bán hàng đến quản lý dự án. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng là một yếu tố quan trọng. Nó giúp đảm bảo các hoạt động KSNB được thực hiện một cách hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn cần đánh giá xem bộ máy và nội dung này đã thực sự đáp ứng được yêu cầu của thời kỳ hội nhập hay chưa.
3.3. Hình thức KSNB đang áp dụng tại VNPT
VNPT đang áp dụng nhiều hình thức kiểm soát nội bộ (KSNB) khác nhau. Các hình thức này được thiết kế để phù hợp với đặc thù hoạt động. Các hình thức phổ biến bao gồm kiểm soát phòng ngừa, kiểm soát phát hiện và kiểm soát sửa chữa. Kiểm soát phòng ngừa được thực hiện trước khi các sự kiện hoặc giao dịch phát sinh. Ví dụ như các quy trình phê duyệt ngân sách, chính sách phân công nhiệm vụ, hoặc quy định về ủy quyền. Các quy trình này nhằm ngăn chặn sai sót và gian lận từ ban đầu. Kiểm soát phát hiện được sử dụng để nhận diện các sai sót hoặc bất thường sau khi chúng xảy ra. Ví dụ như các hoạt động đối chiếu số liệu, kiểm kê tài sản, hoặc kiểm tra định kỳ. Mục đích là để phát hiện vấn đề kịp thời. Kiểm soát sửa chữa tập trung vào việc khắc phục các vấn đề đã được phát hiện. Ví dụ như các hành động điều chỉnh sai lệch, xử lý vi phạm, hoặc cải tiến quy trình. Ngoài ra, VNPT còn áp dụng các hình thức kiểm soát tự động thông qua hệ thống công nghệ thông tin. Hệ thống này giúp đảm bảo tính chính xác và an toàn của dữ liệu. Các hình thức kiểm soát thủ công vẫn được duy trì. Chúng bao gồm các hoạt động giám sát của ban lãnh đạo và các cuộc họp định kỳ. Sự kết hợp các hình thức kiểm soát này giúp tạo nên một mạng lưới an toàn cho hoạt động của Tập đoàn. Tuy nhiên, tính hiệu quả của từng hình thức cần được đánh giá lại. Điều này giúp tối ưu hóa hệ thống KSNB tổng thể.
IV.Đánh giá yếu tố ảnh hưởng KSNB VNPT trong hội nhập
Phần này đánh giá sâu sắc thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại Tập đoàn VNPT. Đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống này trong bối cảnh hội nhập quốc tế. KSNB của VNPT đã đạt được một số kết quả tích cực. Các quy định, quy trình đã được xây dựng và ban hành. Một số bộ phận KSNB đã hoạt động tương đối hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể. Các hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng quản lý rủi ro và tuân thủ. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí như tính đầy đủ, tính hiệu quả và tính độc lập của KSNB. Các yếu tố bên trong tập đoàn, như cấu trúc tổ chức, công nghệ, nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố bên ngoài, bao gồm môi trường pháp lý, chính sách của Nhà nước, áp lực cạnh tranh và xu hướng công nghệ toàn cầu, cũng tác động mạnh mẽ. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và sự gia tăng của các rủi ro mạng đặt ra thách thức lớn. KSNB của VNPT cần phải thích ứng nhanh hơn. Mục tiêu là để đảm bảo an toàn thông tin và bảo vệ tài sản số. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp VNPT xác định các lĩnh vực ưu tiên để cải thiện KSNB. Điều này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường hội nhập.
4.1. Đánh giá chi tiết KSNB tại VNPT
Đánh giá chi tiết hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của VNPT cho thấy cả điểm mạnh và điểm yếu. Điểm mạnh bao gồm việc VNPT đã thiết lập khung pháp lý nội bộ tương đối đầy đủ. Các quy trình phê duyệt, ủy quyền được áp dụng rộng rãi. Ban kiểm soát và kiểm toán nội bộ đã có những hoạt động nhất định. Tuy nhiên, hệ thống KSNB còn bộc lộ nhiều hạn chế. Tính độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ đôi khi chưa được đảm bảo tuyệt đối. Hoạt động đánh giá rủi ro chưa thực sự toàn diện và chưa được cập nhật thường xuyên. Các hoạt động kiểm soát chưa đồng bộ hoàn toàn giữa tập đoàn mẹ và các đơn vị thành viên. Hệ thống thông tin và truyền thông đôi khi còn chưa kịp thời, chính xác. Hoạt động giám sát chưa thực sự liên tục và sâu sát. Việc ứng dụng công nghệ trong KSNB còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào các kiểm soát thủ công. Hiệu quả KSNB còn bị ảnh hưởng bởi văn hóa tuân thủ chưa mạnh mẽ. Một số nhân viên chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của KSNB. Đánh giá này nhấn mạnh nhu cầu cải thiện toàn diện KSNB của VNPT. Đặc biệt cần phải tăng cường tính hiệu quả, minh bạch và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.
4.2. Hạn chế KSNB của Tập đoàn VNPT
Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của Tập đoàn VNPT còn đối mặt với nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế chính là sự chưa đồng bộ. KSNB chưa thống nhất hoàn toàn giữa tập đoàn mẹ và các công ty con. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng chuẩn mực chung. Tính độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ đôi khi bị ảnh hưởng. Điều này có thể làm giảm hiệu quả giám sát. Quy trình đánh giá rủi ro chưa đủ chi tiết. Nó chưa bao quát hết các loại rủi ro mới. Đặc biệt là rủi ro công nghệ và rủi ro từ hội nhập quốc tế. Hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Thông tin về kiểm soát chưa được chia sẻ kịp thời và đầy đủ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào KSNB còn chậm. Điều này làm tăng gánh nặng kiểm soát thủ công. Nó cũng làm giảm khả năng phân tích dữ liệu lớn. Văn hóa tuân thủ chưa được thấm nhuần sâu rộng trong toàn bộ nhân viên. Một số quy định KSNB chưa được thực hiện nghiêm túc. Việc thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả KSNB cụ thể cũng là một vấn đề. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và cải thiện. Những hạn chế này làm giảm khả năng bảo vệ tài sản và tăng nguy cơ sai sót, gian lận. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả hoạt động của VNPT.
4.3. Phân tích yếu tố ảnh hưởng KSNB VNPT
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại VNPT. Các yếu tố này bao gồm cả bên trong và bên ngoài tập đoàn. Nhóm yếu tố bên trong: Cơ cấu tổ chức cồng kềnh có thể làm chậm quá trình ra quyết định. Nó cũng gây khó khăn trong việc triển khai KSNB. Công nghệ thông tin chưa được đầu tư và tích hợp mạnh mẽ. Điều này hạn chế khả năng tự động hóa và phân tích dữ liệu. Nguồn nhân lực KSNB còn thiếu chuyên môn sâu và kinh nghiệm. Văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự coi trọng KSNB. Điều này làm giảm sự cam kết của nhân viên. Sự thiếu rõ ràng trong trách nhiệm, quyền hạn giữa các bộ phận cũng là một vấn đề. Nhóm yếu tố bên ngoài: Môi trường pháp lý và chính sách của Nhà nước có thể thay đổi. Điều này đòi hỏi KSNB phải linh hoạt điều chỉnh. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước buộc VNPT phải liên tục đổi mới. Điều này tạo ra rủi ro mới. Xu hướng công nghệ toàn cầu mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm với rủi ro an ninh mạng. Quy định quốc tế về quản trị doanh nghiệp cũng đặt ra yêu cầu cao hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp xác định những ưu tiên. Nó giúp xây dựng các giải pháp hoàn thiện KSNB có tính khả thi và bền vững cho VNPT.
V.Giải pháp hoàn thiện KSNB Tập đoàn VNPT hội nhập
Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại Tập đoàn VNPT, các giải pháp toàn diện được đề xuất. Các giải pháp này dựa trên việc phân tích sâu sắc thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi VNPT phải xây dựng một KSNB linh hoạt, minh bạch và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Định hướng hoàn thiện KSNB tập trung vào việc củng cố môi trường kiểm soát, nâng cao năng lực đánh giá rủi ro và cải thiện hoạt động kiểm soát. Đồng thời, tăng cường hệ thống thông tin truyền thông và hoạt động giám sát. Các giải pháp cụ thể hướng đến việc hiện đại hóa công nghệ KSNB. Nó bao gồm việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp phát hiện sớm các rủi ro và sai sót. Cần tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực KSNB. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng kiểm toán, quản lý rủi ro và tuân thủ. Xây dựng một văn hóa tuân thủ mạnh mẽ trong toàn bộ tập đoàn. Mọi cấp độ đều phải nhận thức được tầm quan trọng của KSNB. Các giải pháp cũng bao gồm việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức KSNB. Đảm bảo tính độc lập và quyền hạn của bộ phận kiểm toán nội bộ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan. Điều này giúp tạo ra một hệ thống KSNB đồng bộ và hiệu quả. Các kiến nghị chính sách cũng được đưa ra. Chúng nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho KSNB tại các tập đoàn nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là giúp VNPT hoạt động hiệu quả, an toàn và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.
5.1. Bối cảnh định hướng hoàn thiện KSNB cho VNPT
Bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại VNPT. Sự cạnh tranh gay gắt, biến đổi công nghệ nhanh chóng, và các quy định pháp lý phức tạp đòi hỏi VNPT phải có một KSNB mạnh mẽ. Định hướng hoàn thiện KSNB tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao hiệu quả quản trị, quản lý rủi ro toàn diện và tăng cường tuân thủ pháp luật. VNPT cần xây dựng một KSNB linh hoạt. KSNB phải có khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường và công nghệ. KSNB cũng cần đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về quản trị doanh nghiệp. Định hướng bao gồm việc chuyển đổi số trong KSNB. Điều này giúp tự động hóa các quy trình kiểm soát và phân tích dữ liệu. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là trọng tâm. Đội ngũ KSNB phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng hiện đại. Xây dựng văn hóa đạo đức và tuân thủ trong toàn bộ tổ chức là nền tảng. Điều này giúp mọi thành viên đều là một phần của hệ thống kiểm soát. Mục tiêu là để KSNB không chỉ là công cụ giám sát. Nó còn là đòn bẩy chiến lược giúp VNPT phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
5.2. Giải pháp hoàn thiện KSNB cấp Tập đoàn
Các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) cấp Tập đoàn VNPT cần được triển khai đồng bộ. Thứ nhất, củng cố môi trường kiểm soát. Ban hành các quy tắc đạo đức, quy định quản trị minh bạch. Tăng cường vai trò giám sát của Hội đồng thành viên và Ban Kiểm soát. Thứ hai, nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro. Xây dựng quy trình nhận diện, phân tích và đánh giá rủi ro một cách toàn diện, định kỳ. Đặc biệt là các rủi ro chiến lược, công nghệ và rủi ro từ hội nhập. Thứ ba, cải thiện hoạt động kiểm soát. Rà soát, chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ. Áp dụng các công cụ kiểm soát tự động thông qua hệ thống ERP, phần mềm quản lý. Thứ tư, tăng cường hệ thống thông tin và truyền thông. Đảm bảo thông tin KSNB được báo cáo kịp thời, chính xác. Thúc đẩy kênh giao tiếp hai chiều giữa các cấp. Thứ năm, nâng cao hoạt động giám sát. Thiết lập cơ chế giám sát liên tục, độc lập. Tăng cường quyền hạn và tính độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ. Thứ sáu, đầu tư vào công nghệ KSNB. Ứng dụng AI, Big Data để phân tích dữ liệu. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Thứ bảy, phát triển nguồn nhân lực. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ KSNB. Các giải pháp này nhằm xây dựng một KSNB vững chắc. Nó giúp VNPT đạt được mục tiêu kinh doanh và phát triển bền vững.
5.3. Kiến nghị chính sách cho KSNB tập đoàn nhà nước
Bên cạnh các giải pháp nội bộ, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các tập đoàn nhà nước như VNPT cần sự hỗ trợ từ các kiến nghị chính sách. Thứ nhất, Nhà nước cần ban hành khung pháp lý rõ ràng hơn về KSNB cho các tập đoàn kinh tế nhà nước. Quy định cụ thể về trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Ban Tổng giám đốc và vai trò của kiểm toán nội bộ. Thứ hai, khuyến khích và tạo điều kiện để các tập đoàn nhà nước áp dụng các chuẩn mực KSNB quốc tế (như COSO). Có thể đưa ra các hướng dẫn chi tiết hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Thứ ba, tăng cường cơ chế giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước đối với KSNB. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính độc lập và không can thiệp quá sâu vào hoạt động của doanh nghiệp. Thứ tư, xây dựng chính sách đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho KSNB. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập. Thứ năm, khuyến khích đầu tư vào công nghệ thông tin cho KSNB. Chính phủ có thể có các chính sách ưu đãi về thuế hoặc hỗ trợ kinh phí. Thứ sáu, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này sẽ thúc đẩy các tập đoàn nhà nước tự giác nâng cao hiệu quả KSNB. Những kiến nghị chính sách này sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp VNPT và các tập đoàn nhà nước khác hoàn thiện KSNB. Đồng thời, nó tăng cường năng lực quản trị và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 135523 characters (approximately 33880 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ HOA HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Xuân Đình; PGS. Nguyễn Đăng Huy Hà Nội, năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan, thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc; nội dung luận án chưa từng được bảo vệ lấy bất kỳ học vị hoặc đề tài nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.
Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Xuân Đình và PGS.TS Nguyễn Đăng Huy – những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, các cơ quan quản lý có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG.
1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Những khoảng trống tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu.
29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Một số khái niệm. Đặc điểm và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước.
Những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Nội dung hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Tiêu chí đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng tới hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ Ở MỘT SỐ QUỐC GIA. Kinh nghiệm của Tập đoàn Samsung, Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Tập đoàn Viễn thông Trung Quốc. Bài học kinh nghiệm rút ra cho hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
56 Chương 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TẬP ĐOÀN. 58 BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Khái quát về các tập đoàn kinh tế nhà nước.
Khái quát về Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC. Bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ. Nội dung kiểm soát nội bộ.
Hình thức kiểm soát nội bộ. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU SÂU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. Đánh giá về bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ. Đánh giá về nội dung kiểm soát nội bộ.
Đánh giá về hình thức kiểm soát nội bộ. Những hạn chế trong hệ thống kiểm soát nội bộ của Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC QUA NGHIÊN CỨU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. Nhóm các yếu tố bên ngoài tập đoàn.
Nhóm các yếu tố bên trong tập đoàn. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC. Những kết quả đạt được. Những bất cập, hạn chế.
Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế. 124 iii Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. BỐI CẢNH VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Bối cảnh của thời kỳ hội nhập quốc tế đặt ra các yêu cầu liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước và cụ thể tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Định hướng phát triển và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước và cụ thể cho Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ phù hợp với yêu cầu của hội nhập quốc tế. Giải pháp hoàn thiện nội dung kiểm soát nội bộ.
Giải pháp hoàn thiện hình thức kiểm soát nội bộ. Giải pháp tháo gỡ các yếu tố gây hạn chế đối với hệ thống kiểm soát nội bộ. KIẾN NGHỊ VÀ LỘ TRÌNH THỰC HIỆN GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP. Kiến nghị đối với Quốc hội và Chính phủ.
Lộ trình thực hiện giải pháp. 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AICPA Viện kiểm toán độc lập Hoa Kỳ (American Institute of Certificated Public Accountant) BCTC Báo cáo tài chính BGĐ Ban giám đốc BKS Ban Kiểm soát CBCNV Cán bộ công nhân viên COSO Uỷ ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ của các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) DNNN Doanh nghiệp nhà nước EAA Hội kế toán Anh quốc (England Association of Accountant) ERP Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning) HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế (The International Federation of Accountant) KPIs Chỉ số đánh giá thực hiện công việc (Key Performance Indicator) KSNB Kiểm soát nội bộ KSV Kiểm soát viên NĐD Người đại diện NHTM Ngân hàng thương mại TĐKTNN Tập đoàn kinh tế Nhà nước v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Đối tượng khảo sát thu thập thông tin tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Các lĩnh vực hoạt động chủ yếu của các tập đoàn kinh tế. 60 nhà nước tại Việt Nam. Quy mô vốn và lao động của các TĐKTNN Việt Nam năm 2022.
Kết quả hoạt động của các tập đoàn kinh tế nhà nước năm 2022. Kết quả kinh doanh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022 .5: Số lượng kiểm soát viên tại VNPT .6: Số lượng các cuộc kiểm tra kiểm soát được tiến hành tại VNPT. Đánh giá về bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT. Đánh giá về tính hợp lý khi quy định nhiệm vụ KSNB cho một số đầu mối trong bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT.
Đánh giá về tổ chức bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT .10: Đánh giá về số lượng thành viên tham gia bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT .11: Đánh giá về chất lượng thành viên tham gia bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT. Đánh giá về kiểm soát tài chính, vốn tại VNPT. Đánh giá về kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh tại VNPT. Đánh giá về kiểm soát rủi ro tại VNPT.
Đánh giá về hình thức kiểm tra tại VNPT. Đánh giá về hình thức giám sát tại VNPT. Mô tả hoạt động giám sát của hệ thống kiểm soát nội bộ. Đánh giá ảnh hưởng của pháp luật đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT.
Đánh giá về ảnh hưởng của phát triển kinh tế - xã hội đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT .20: Đánh giá về ảnh hưởng nhận thức của người quản lý và nhân viên đối với KSNB tại VNPT .21: Đánh giá về ảnh hưởng của quy mô, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp đến HTKSNB tại VNPT.22: Đánh giá về ảnh hưởng của đặc điểm ngành nghề đến HTKSNB tại VNPT .23: Đánh giá về ảnh hưởng của hạ tầng công nghệ thông tin đến HTKSNB tại VNPT. Đánh giá về chuyển đổi số của HTKSNB tại VNPT. 112 vi DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ SƠ ĐỒ Hình 2. Sơ đồ Hệ thống kiểm soát nội bộ của Tập đoàn Samsung.1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.2: Cơ cấu bộ máy kiểm soát nội bộ của các tập đoàn kinh tế nhà nước .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong hội nhập quốc tế, điển hình VNPT.
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện KSNB tập đoàn nhà nước thời kỳ hội nhập: VNPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.