Nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao - PGS. Phan Chí Anh

Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao cho doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Giải pháp tối ưu chất lượng, chi phí và thời gian sản xuất theo chuẩn quốc tế.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ

Năm xuất bản

Số trang

51

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mô Hình Quản Trị Sản Xuất Hiệu Suất Cao Việt Nam

Quản trị sản xuất hiệu suất cao đóng vai trò then chốt trong nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Công nghiệp chế biến, chế tạo Việt Nam đóng góp 89,2% tổng giá trị sản xuất công nghiệp năm 2010. Con số này cho thấy tầm quan trọng của lĩnh vực sản xuất chế tạo. Tuy nhiên, trình độ công nghệ và kỹ năng quản trị còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp thiếu hệ thống tổ chức hiệu quả trong chu trình sản xuất. Việc áp dụng hệ thống sản xuất Toyota TPS và lean manufacturing trở thành nhu cầu cấp thiết. Mô hình quản trị tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí, nâng cao chất lượng. Nghiên cứu mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam mang ý nghĩa quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị dựa trên chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu là nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất.

1.1. Thực Trạng Quản Trị Sản Xuất Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về quản trị. Khoảng cách giữa hệ thống quản trị nội địa và chuẩn mực thế giới còn lớn. Nhiều công ty thiếu kỹ năng tổ chức trong hoạt động sản xuất cơ bản. Đầu tư nâng cao công nghệ còn hạn chế. Quản lý nguồn lực đầu vào chưa hiệu quả. Việc áp dụng quản lý chất lượng toàn diện TQM còn manh mún. Cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, Thái Lan tạo áp lực lớn. Doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện hiện trạng theo tiêu chuẩn quốc tế.

1.2. Tầm Quan Trọng Hệ Thống Quản Trị Tiên Tiến

Hệ thống quản trị tiên tiến là yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất. Áp dụng lean manufacturing giúp loại bỏ lãng phí trong quy trình. Just in time JIT giảm tồn kho, tối ưu vốn lưu động. Kaizen cải tiến liên tục nâng cao chất lượng từng ngày. 5S nơi làm việc tạo môi trường sản xuất chuyên nghiệp. Các mô hình này đã chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia. Việt Nam cần nghiên cứu điều chỉnh phù hợp bối cảnh địa phương. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Mô Hình Phù Hợp

Nghiên cứu hướng đến xây dựng mô hình quản trị phù hợp Việt Nam. Đánh giá toàn diện thực hành quản trị hiện tại theo chuẩn quốc tế. Xác định yếu tố tác động đến chất lượng, thời gian, chi phí sản xuất. Phân tích tính linh hoạt trong hoạt động sản xuất. Vận dụng mô hình tiên tiến thế giới vào thực tiễn địa phương. Đề xuất cách thức triển khai cụ thể cho doanh nghiệp. Kết quả mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất toàn diện.

II. Hệ Thống Sản Xuất Toyota TPS Và Ứng Dụng

Hệ thống sản xuất Toyota TPS là nền tảng của quản trị sản xuất tinh gọn. Toyota phát triển hệ thống này sau Chiến tranh thế giới thứ hai. TPS tập trung vào loại bỏ lãng phí trong mọi khâu sản xuất. Hai trụ cột chính là just in time JIT và jidoka (tự động hóa có trí tuệ). JIT sản xuất đúng sản phẩm, đúng thời điểm, đúng số lượng. Jidoka cho phép máy móc tự động phát hiện lỗi và dừng lại. Hệ thống này giúp Toyota trở thành nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới. Nhiều doanh nghiệp toàn cầu học tập và áp dụng TPS. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ để điều chỉnh phù hợp. Ứng dụng TPS giúp nâng cao năng suất lao động đáng kể. Giảm tồn kho, rút ngắn chu kỳ sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm.

2.1. Nguyên Lý Cốt Lõi Hệ Thống TPS

TPS xây dựng trên triết lý loại bỏ muda (lãng phí). Bảy loại lãng phí gồm: sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, xử lý thừa, tồn kho, di chuyển, sản phẩm lỗi. Mỗi loại lãng phí làm giảm hiệu quả sản xuất tổng thể. TPS sử dụng công cụ kanban để kiểm soát sản xuất. Hệ thống kéo thay thế hệ thống đẩy truyền thống. Sản xuất theo nhu cầu thực tế của khách hàng. Heijunka cân bằng tải sản xuất, tránh biến động. Kaizen cải tiến liên tục từ công nhân đến quản lý. Mọi người đều tham gia cải tiến quy trình.

2.2. Just In Time Và Tối Ưu Tồn Kho

Just in time JIT là trụ cột quan trọng của TPS. Sản xuất và cung ứng đúng lúc cần thiết. Giảm thiểu tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm. Tiết kiệm chi phí lưu kho, quản lý, và vốn lưu động. Yêu cầu đồng bộ hóa chặt chẽ chuỗi cung ứng. Nhà cung cấp giao hàng theo lịch trình chính xác. Sản xuất theo đơn hàng thực tế, không dự trữ thừa. Rút ngắn lead time từ đặt hàng đến giao hàng. Nâng cao tính linh hoạt đáp ứng thị trường. Giảm nguy cơ hàng tồn kho lỗi thời.

2.3. Jidoka Và Quản Lý Chất Lượng Tại Nguồn

Jidoka nghĩa là tự động hóa có trí tuệ con người. Máy móc tự động phát hiện bất thường và dừng lại. Ngăn chặn sản phẩm lỗi lan rộng trong quy trình. Công nhân can thiệp ngay khi có vấn đề. Giải quyết nguyên nhân gốc rễ, không che giấu lỗi. Andon là hệ thống cảnh báo trực quan trên dây chuyền. Đèn tín hiệu báo trạng thái sản xuất theo thời gian thực. Poka-yoke là cơ chế phòng ngừa lỗi. Thiết kế quy trình không thể làm sai. Chất lượng được đảm bảo ngay tại từng công đoạn.

III. Lean Manufacturing Quản Trị Sản Xuất Tinh Gọn

Lean manufacturing hay quản trị sản xuất tinh gọn xuất phát từ TPS. Mục tiêu là tạo ra giá trị tối đa với nguồn lực tối thiểu. Loại bỏ mọi hoạt động không tạo giá trị cho khách hàng. Tập trung vào năm nguyên tắc cốt lõi của lean. Xác định giá trị từ góc nhìn khách hàng. Vẽ sơ đồ dòng giá trị để nhận diện lãng phí. Tạo dòng chảy liên tục trong quy trình sản xuất. Sản xuất theo hệ thống kéo của khách hàng. Theo đuổi sự hoàn hảo thông qua cải tiến liên tục. Lean áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Từ sản xuất ô tô, điện tử đến thực phẩm, dược phẩm. Doanh nghiệp Việt Nam đang dần nhận thức tầm quan trọng. Tuy nhiên, triển khai còn gặp nhiều khó khăn. Cần hiểu đúng bản chất, không chỉ áp dụng công cụ.

3.1. Năm Nguyên Tắc Lean Manufacturing

Nguyên tắc thứ nhất: xác định giá trị khách hàng mong muốn. Chỉ sản xuất những gì khách hàng sẵn sàng trả tiền. Nguyên tắc thứ hai: vẽ sơ đồ dòng giá trị toàn bộ quy trình. Phân biệt hoạt động tạo giá trị và không tạo giá trị. Nguyên tắc thứ ba: tạo dòng chảy liên tục không gián đoạn. Loại bỏ hàng chờ, tồn kho giữa các công đoạn. Nguyên tắc thứ tư: sản xuất theo hệ thống kéo. Khách hàng quyết định sản xuất bao nhiêu, khi nào. Nguyên tắc thứ năm: theo đuổi hoàn hảo không ngừng nghỉ. Kaizen cải tiến liên tục mỗi ngày.

3.2. Công Cụ Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Value Stream Mapping vẽ sơ đồ dòng giá trị hiện tại. Xác định điểm nghẽn, lãng phí trong quy trình. Thiết kế trạng thái tương lai tối ưu hơn. 5S nơi làm việc tạo môi trường sạch sẽ, ngăn nắp. Seiri phân loại, Seiton sắp xếp, Seiso vệ sinh. Seiketsu chuẩn hóa, Shitsuke duy trì kỷ luật. SMED giảm thời gian chuyển đổi sản xuất. Từ hàng giờ xuống còn vài phút. TPM bảo trì toàn diện thiết bị máy móc. Ngăn ngừa hỏng hóc, nâng cao tỷ lệ vận hành. Cellular Manufacturing sắp xếp máy móc theo dòng sản phẩm.

3.3. Thách Thức Triển Khai Lean Tại Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều khó khăn khi áp dụng lean. Thiếu hiểu biết sâu về triết lý lean, chỉ học công cụ. Văn hóa doanh nghiệp chưa sẵn sàng cho thay đổi. Thiếu cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Công nhân chưa được đào tạo đầy đủ kỹ năng. Chuỗi cung ứng chưa đồng bộ, nhà cung cấp không ổn định. Áp lực sản xuất ngắn hạn cản trở cải tiến dài hạn. Cần lộ trình triển khai phù hợp từng bước. Bắt đầu với dự án thí điểm nhỏ. Lan tỏa kinh nghiệm thành công ra toàn doanh nghiệp.

IV. Kaizen Cải Tiến Liên Tục Và Văn Hóa Doanh Nghiệp

Kaizen là triết lý cải tiến liên tục từ Nhật Bản. Nghĩa đen là thay đổi tốt hơn mỗi ngày. Không phải cải tiến đột phá mà là tiến bộ nhỏ liên tục. Mọi người trong tổ chức đều tham gia cải tiến. Từ công nhân sản xuất đến giám đốc điều hành. Kaizen tập trung vào quy trình, không đổ lỗi con người. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Sử dụng công cụ như 5 Why, biểu đồ xương cá. Thực hiện chu trình PDCA: Plan-Do-Check-Act. Lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra, hành động điều chỉnh. Kaizen tạo văn hóa học hỏi và cải tiến. Khuyến khích đề xuất từ nhân viên mọi cấp. Ghi nhận, khen thưởng ý tưởng cải tiến. Xây dựng môi trường an toàn để thử nghiệm. Chấp nhận thất bại như bài học quý giá.

4.1. Triết Lý Kaizen Và PDCA Cycle

Kaizen tin vào sức mạnh của cải tiến nhỏ tích lũy. Thay đổi 1% mỗi ngày tạo kết quả lớn cuối năm. PDCA là công cụ thực hành kaizen hiệu quả. Plan: lập kế hoạch dựa trên dữ liệu và phân tích. Xác định vấn đề, mục tiêu, và giải pháp. Do: thực hiện thí điểm giải pháp quy mô nhỏ. Check: kiểm tra kết quả, so sánh với mục tiêu. Act: chuẩn hóa nếu thành công, điều chỉnh nếu chưa đạt. Lặp lại chu trình PDCA liên tục không ngừng. Mỗi vòng lặp nâng cao hiệu suất một chút.

4.2. Xây Dựng Văn Hóa Cải Tiến Liên Tục

Văn hóa kaizen cần sự cam kết từ lãnh đạo. Lãnh đạo phải nêu gương, tham gia cải tiến. Tạo môi trường khuyến khích đề xuất từ nhân viên. Hệ thống tiếp nhận, đánh giá ý tưởng minh bạch. Khen thưởng kịp thời cho đóng góp cải tiến. Đào tạo kỹ năng giải quyết vấn đề cho mọi người. Cung cấp thời gian, nguồn lực cho hoạt động kaizen. Tổ chức kaizen event, workshop thường xuyên. Chia sẻ câu chuyện thành công trong tổ chức. Ghi nhận cả những cải tiến nhỏ nhất.

4.3. Công Cụ Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ

5 Why là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả. Hỏi tại sao năm lần để tìm nguyên nhân gốc. Mỗi câu trả lời dẫn đến câu hỏi tại sao tiếp theo. Biểu đồ xương cá phân tích đa chiều vấn đề. Xem xét nguyên nhân từ con người, máy móc, phương pháp. Nguyên liệu, môi trường, đo lường cũng được xem xét. Pareto chart xác định 20% nguyên nhân gây 80% vấn đề. Tập trung nguồn lực vào vấn đề quan trọng nhất. Gemba walk quan sát thực tế tại hiện trường. Lãnh đạo xuống sàn sản xuất để hiểu vấn đề.

V. Quản Lý Chất Lượng Toàn Diện TQM Trong Sản Xuất

Quản lý chất lượng toàn diện TQM là hệ thống quản trị tổng thể. Tập trung vào chất lượng trong mọi khía cạnh doanh nghiệp. Không chỉ chất lượng sản phẩm mà cả quy trình, dịch vụ. Mọi thành viên tổ chức đều chịu trách nhiệm chất lượng. TQM dựa trên tám nguyên tắc quản lý chất lượng. Lấy khách hàng làm trung tâm, lãnh đạo có tầm nhìn. Sự tham gia của mọi người, tiếp cận theo quy trình. Cải tiến liên tục, ra quyết định dựa dữ liệu. Quản lý mối quan hệ, tư duy hệ thống. TQM sử dụng nhiều công cụ thống kê kiểm soát chất lượng. SPC giám sát quy trình theo thời gian thực. Six Sigma giảm biến động xuống 3,4 lỗi/triệu cơ hội. ISO 9001 cung cấp khung tiêu chuẩn hệ thống quản lý.

5.1. Tám Nguyên Tắc Quản Lý Chất Lượng ISO

Lấy khách hàng làm trung tâm: hiểu nhu cầu hiện tại và tương lai. Đáp ứng yêu cầu, vượt kỳ vọng khách hàng. Lãnh đạo: tạo môi trường để nhân viên đạt mục tiêu. Sự tham gia của mọi người: khai thác năng lực toàn bộ. Tiếp cận theo quy trình: quản lý hoạt động như quy trình. Cải tiến liên tục: mục tiêu thường xuyên của tổ chức. Ra quyết định dựa dữ liệu: phân tích thông tin chính xác. Quản lý mối quan hệ: tối ưu hóa quan hệ các bên. Tư duy hệ thống: hiểu mối liên kết giữa các quy trình.

5.2. Công Cụ Kiểm Soát Chất Lượng Thống Kê

SPC kiểm soát quy trình thống kê theo dõi biến động. Biểu đồ kiểm soát phát hiện xu hướng bất thường. Giới hạn kiểm soát trên và dưới xác định vùng ổn định. Điểm nằm ngoài giới hạn báo hiệu cần điều tra. Histogram hiển thị phân bố dữ liệu chất lượng. Scatter diagram phân tích mối quan hệ giữa biến. Check sheet thu thập dữ liệu có hệ thống. Control chart theo dõi xu hướng theo thời gian. Pareto chart ưu tiên vấn đề cần giải quyết. Cause-effect diagram tìm nguyên nhân vấn đề chất lượng.

5.3. Six Sigma Và Giảm Biến Động Quy Trình

Six Sigma là phương pháp giảm biến động quy trình. Mục tiêu 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. DMAIC là chu trình cải tiến Six Sigma. Define xác định vấn đề và mục tiêu dự án. Measure đo lường hiện trạng quy trình hiện tại. Analyze phân tích nguyên nhân gốc rễ. Improve cải tiến quy trình loại bỏ nguyên nhân. Control kiểm soát duy trì kết quả cải tiến. Green Belt, Black Belt là chuyên gia Six Sigma. Sử dụng công cụ thống kê phức tạp phân tích dữ liệu.

VI. Nâng Cao Năng Suất Lao Động Và Hiệu Quả Sản Xuất

Năng suất lao động là chỉ số quan trọng đo hiệu quả sản xuất. Phản ánh sản lượng tạo ra trên một đơn vị lao động. Nâng cao năng suất giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động. Trình độ kỹ năng và động lực của người lao động. Công nghệ máy móc, thiết bị sản xuất hiện đại. Tổ chức, bố trí sắp xếp nơi làm việc hợp lý. Phương pháp làm việc khoa học, tiêu chuẩn hóa. Môi trường làm việc an toàn, thoải mái. Để nâng cao năng suất cần tiếp cận tổng thể. Đào tạo nâng cao kỹ năng người lao động. Đầu tư công nghệ phù hợp với quy mô. Áp dụng 5S nơi làm việc cải thiện môi trường. Chuẩn hóa quy trình làm việc tốt nhất. Đo lường, theo dõi chỉ số năng suất thường xuyên.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Suất Lao Động

Con người là yếu tố quyết định năng suất. Kỹ năng, kinh nghiệm, thái độ làm việc quan trọng. Đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn liên tục. Động lực làm việc từ chế độ đãi ngộ hợp lý. Máy móc thiết bị hiện đại nâng cao năng suất. Tự động hóa giảm thời gian, công sức thủ công. Bảo trì định kỳ đảm bảo máy hoạt động ổn định. Phương pháp làm việc khoa học tiết kiệm thời gian. Nghiên cứu thời gian động tác tối ưu hóa. Môi trường làm việc sạch sẽ, đủ ánh sáng, thông thoáng. An toàn lao động giảm tai nạn, ngừng việc.

6.2. Chuẩn Hóa Quy Trình Và Phương Pháp Làm Việc

Chuẩn hóa là xác định cách làm tốt nhất. Ghi chép thành tài liệu hướng dẫn chi tiết. Standard Work định nghĩa trình tự, thời gian mỗi bước. Đảm bảo sản phẩm đồng nhất, chất lượng ổn định. Giảm biến động do khác biệt cá nhân. Dễ dàng đào tạo nhân viên mới. Work Instruction hướng dẫn từng thao tác cụ thể. Hình ảnh minh họa giúp hiểu nhanh hơn. SOP quy trình vận hành tiêu chuẩn. Áp dụng nhất quán trong toàn tổ chức. Cập nhật chuẩn khi có cải tiến tốt hơn.

6.3. Đo Lường Và Theo Dõi Hiệu Suất Sản Xuất

OEE đo lường hiệu suất thiết bị tổng thể. Tích của tỷ lệ khả dụng, hiệu suất, chất lượng. Xác định tổn thất do hỏng hóc, chờ đợi, lỗi sản phẩm. Throughput đo sản lượng qua quy trình trong thời gian. Cycle time thời gian hoàn thành một đơn vị sản phẩm. Lead time thời gian từ đặt hàng đến giao hàng. Takt time nhịp độ sản xuất theo nhu cầu khách hàng. Dashboard hiển thị KPI theo thời gian thực. Nhân viên nhìn thấy hiệu suất ngay lập tức. Phát hiện sớm vấn đề, hành động kịp thời.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng Điểm việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (51 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BÁO CÁO TỔNG KẾT KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI KH&CN CẤP ĐẠI HỌC QUỐC GIA Tên đề tài: Nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm Việt Nam Mã số đề tài: QG.53 Chủ nhiệm đề tài: PGS. Phan Chí Anh Hà Nội,. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên đề tài: Nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm Việt Nam 1.

Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài TT Chức danh, học vị, họ và tên Đơn vị công tác Vai trò thực hiện đề tài 1 PGS. Phan Chí Anh Trường Đại học Kinh Chủ nhiệm đề tài/ Chịu trách tế - ĐHQGHN nhiệm quản lý dự án và các vấn đề về chuyên môn 2 TS. Nguyễn Thu Hà Trường Đại học Kinh Thư ký đề tài/ Nghiên cứu cơ tế - ĐHQGHN sở lý luận, xây dựng mô hình, điều tra khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích 3 PGS. Nhâm Phong Tuân Trường Đại học Kinh Nghiên cứu cơ sở lý luận, tế - ĐHQGHN xây dựng mô hình 4 GS.

Matsui Yoshiki Trường Đại học Nghiên cứu cơ sở lý luận, Yokohama xây dựng mô hình 5 Lê Đình Trường Học viên cao học Nghiên cứu cơ sở lý luận, chương trình Quản trị xây dựng mô hình, điều tra Công nghệ và Kinh khảo sát, thu thập dữ liệu và doanh – Trường ĐH phân tích Kinh tế - ĐHQGHN 6 Nguyễn Huệ Minh Trung tâm NCQTKD Nghiên cứu cơ sở lý luận, – Trường ĐH Kinh tế xây dựng mô hình, điều tra - ĐHQGHN khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích 7 Lương Vũ Mai Hoa Trung tâm NCQTKD Nghiên cứu cơ sở lý luận, – Trường ĐH Kinh tế xây dựng mô hình, điều tra - ĐHQGHN khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích 8 Nguyễn Thảo Ly Sinh viên Khoa Quản Điều tra khảo sát, thu thập trị Kinh doanh- dữ liệu Chương trình NVCL – Trường ĐH Kinh tế - ĐHQGHN 1 1. Đơn vị chủ trì: Tên đơn vị chủ trì: Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội Điện thoại: 3754 7506 Fax: 3754 6765 E-mail: ueb_news@vnu.vn Website: www.vn Địa chỉ: E4, 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội 1. Thời gian thực hiện: 1. Theo hợp đồng: từ tháng 01 năm 2016 đến tháng 01 năm 2018 1.

Gia hạn (nếu có): đến tháng 1 năm 2019 1. Thực hiện thực tế: từ tháng 01 năm 2016 đến tháng 10 năm 2018 1. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có): (Về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kết quả nghiên cứu và tổ chức thực hiện; Nguyên nhân; Ý kiến của Cơ quan quản lý) 1. Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài: 450 triệu đồng.

TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Viết theo cấu trúc một bài báo khoa học tổng quan từ 6-15 trang (báo cáo này sẽ được đăng trên tạp chí khoa học ĐHQGHN sau khi đề tài được nghiệm thu), nội dung gồm các phần: 1. Đặt vấn đề Công nghiệp sản xuất chế tạo (manufacturing) được xem như trụ cột giúp các quốc gia và nền kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, công nghiệp chế biến, chế tạo đóng góp ngày càng nhiều trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp với mức tỷ trọng đạt 89,2% trong năm 2010. Sự phát triển của lĩnh vực sản xuất này sẽ kéo theo sự gia tăng xuất khẩu, thúc đẩy tiêu dùng trong nước, và phụ trợ cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác.

Tuy nhiên, trình độ công nghệ trong sản xuất công nghiệp nước ta vẫn còn bộc lộ nhiều yếu kém. Bên cạnh sự hạn chế về đầu tư nâng cao phát triển trình độ công nghệ trong sản xuất, rất nhiều doanh nghiệp còn thiếu các kỹ năng tổ chức, quản trị trong toàn bộ các hoạt động cơ bản của chu trình sản xuất, kinh doanh. Việc xây dựng và áp dụng các hệ thống quản trị tiên tiến tại các doanh nghiệp sản xuất đã trở thành một nhu cầu thiết yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua quản trị một cách hiệu quả các nguồn lực đầu vào bao gồm cả các nguồn vốn vật chất và thiết bị máy móc công nghệ. Tại Việt Nam, mặc dù sự yếu kém về quản trị của lĩnh vực sản xuất công nghiệp đã được chỉ ra và bàn bạc từ lâu, nhưng khoảng cách giữa hệ thống quản trị tại các công ty sản xuất chế tạo, đặc biệt là các công ty nội địa chưa được nghiên cứu một cách bài bản, hệ thống, dựa trên các chuẩn mực thế giới.

Các câu hỏi đặt ra là: 2 - Đánh giá một cách toàn diện theo các chuẩn mực quốc tế, hiện trạng hệ thống quản trị và thực hành quản trị của các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất chế tạo Việt Nam đang ở đâu? - Các yếu tố quản trị nào đang tác động đến các kết quả sản xuất về chất lượng, thời gian, và chi phí, tính linh hoạt tại các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại Việt Nam? - Trong bối cảnh môi trường kinh doanh tại Việt Nam, với các đặc điểm về cơ sở vật chất còn hạn chế, sự cạnh tranh gay gắt của Trung Quốc, Thái Lan và các đối thủ khác, mô hình quản trị nào với các cấu phần nào và cách thức triển khai nào là phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại Việt Nam? Để trả lời cho các câu hỏi trên, việc vận dụng các mô hình tiên tiến của thế giới vào nghiên cứu và triển khai tại Việt Nam sẽ có một ý nghĩa rất quan trọng cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn, đồng thời làm cơ sở giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng, giảm chi phí, rút ngắn thời gian tác nghiệp, nâng cao sự linh hoạt trong sản xuất, gấp phần nâng cao năng suất chất lượng và sức cạnh tranh, hướng tới phát triển bền vững. Xuất phát từ các yêu cầu thực tế khách quan nêu trên, trước tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước, đề tài nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao; đánh giá thực trạng hoạt động quản trị của một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm cũng như đưa ra một số gợi ý cho việc ứng dụng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại Việt Nam. Mục tiêu Mục đích tổng quát của đề tài là vận dụng một cách sáng tạo các tư tưởng, mô hình hệ thống và chỉ số vận hành của mô hình sản xuất hiệu suất cao - HPM vào hoàn cảnh thực tiễn Việt Nam nhằm đánh giá thực trạng doanh nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam theo chỉ số HPM và xây dựng đề xuất mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao theo hướng HPM tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm, góp phần nâng cao năng suất chất lượng và sức cạnh tranh của doanh nghiệp, hướng tới phát triển bền vững. Để hoàn thành được mục tiêu tổng quát này, đề tài hướng tới các mục tiêu cụ thể như sau: - Tổng quát các lý luận nền tảng mô hình HPM và các nghiên cứu ứng dụng mô hình HPM tại các nước kể từ sau 2000 nhằm làm rõ cơ sở lý luận, các đặc điểm, tính khả thi, ứng dụng và hiệu quả áp dụng HPM trên phạm vi toàn thế giới - Đánh giá hiện trạng hoạt động quản trị tác nghiệp, quản trị sản xuất tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam theo khung 3 chỉ tiêu HPM nhằm nhận dạng các điểm mạnh, yếu trong hệ thống quản trị các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cũng như tác động của hệ thống quản trị tới kết quả hoạt động - Xây dựng và đề xuất mô hình quản trị hiệu suất cao theo hướng tiếp cận HPM phù hợp với đặc thù và tình hình hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm Việt Nam.

Mô hình sẽ bao gồm các yếu tố chiến lược sản xuất và kinh doanh; thiết kế sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng, sản xuất tinh gọn, chất lượng, bảo dưỡng tổng hợp, phát triển nhân lực, trách nhiệm xã hội và quản trị môi trường - Áp dụng thí điểm mô hình vào một số doanh nghiệp điểm để đánh giá tính khả thi, ứng dụng và hoàn chỉnh mô hình, đồng thời chỉ ra lộ trình và phương pháp triển khai áp dụng mô hình quản trị hiệu suất cao theo hướng tiếp cận HPM phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu như sau: a. Tổng hợp tài liệu: Những tài liệu trong và ngoài nước nghiên cứu về hệ thống quản trị tác nghiệp, quản trị sản xuất, quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất chế tạo được thu thập, dịch thuật và tổng hợp lại nhằm đưa ra một khung lý thuyết tương đối đầy đủ về mô hình quản trị theo hướng tiếp cận HPM b. Điều tra khảo sát: Trong giai đoạn 2013-2014, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một số doanh nghiệp sản xuất thuộc các lĩnh vực trọng điểm tại Việt Nam như điện/điện tử, cơ khí chế tạo máy, lắp ráp ô tô.

Các doanh nghiệp tham gia khảo sát cần đảm bảo có hệ thống quản lý được đánh giá và cấp chứng nhận phù hợp với các yêu cầu của 2 tiêu chuẩn ISO 9000 và ISO 14000. Với sự giúp đỡ của Bộ Khoa học và Công nghệ, tổng cộng 86 doanh nghiệp được lựa chọn và mời tham gia khảo sát. Bảng hỏi theo chuẩn HPM đã được gửi tới 12 cán bộ quản trị phụ trách các bộ phận chức năng (kế hoạch, kỹ thuật, sản xuất, chất lượng, nhân lực.) của từng doanh nghiệp. Trong số 86 phản hồi từ các doanh nghiệp, có 25 bản trả lời thực sự đầy đủ hoàn chỉnh các hạng mục theo khung HPM được sử dụng nhập với dữ liệu khảo sát HPM từ 280 doanh nghiệp từ 10 quốc gia khác để phân tích so sánh.

Trong số 25 doanh nghiệp phản hồi đầy đủ, đa số nằm trong lĩnh vực điện tử, điện máy (40%). Vận tải và chế tạo máy đóng góp phần nhỏ hơn, lần lượt là 32% và 24%. Quy mô bình quân của các doanh nghiệp là 1.266 nhân viên, với doanh thu bình quân đạt 16 triệu USD. Phương pháp xử lý số liệu: Thông tin thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao cho doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Giải pháp tối ưu chất lượng, chi phí và thời gian sản xuất theo chuẩn quốc tế.

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" có 51 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter