Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Hiệu quả tài chính: Trường hợp các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh" của Hồ Trần Quốc Hải là một nghiên cứu tiên phong, định vị mình trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang chuyển dịch sự quan tâm về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) từ các nền kinh tế phát triển sang các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu này nhận diện tính cấp thiết của CSR như một triết lý kinh doanh cơ bản và chiến lược phát triển bền vững trong xu thế toàn cầu hóa, đặc biệt tại Việt Nam – một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng. Luận án đặt ra mục tiêu tổng quát là "Xác định và kiểm định mô hình đánh giá mức độ tác động của CSR đến CFP của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố Hồ Chí Minh," đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết là sự thiếu hụt nghiêm trọng các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ CSR và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) trong bối cảnh Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam. Dù có 93 nghiên cứu quốc tế về CSR-CFP giai đoạn 2015-2020 được công bố trên các cơ sở dữ liệu lớn như Web of Science và Google Scholar, nhưng "chỉ có rất ít nghiên cứu về mối quan hệ giữa CSR và CFP được tiến hành tại Việt Nam," với vỏn vẹn 3 bài nghiên cứu trong giai đoạn này (Tiên và Chi, 2020)[11]. Hơn nữa, các nghiên cứu hiện có tại Việt Nam thường tập trung vào các công ty niêm yết, sử dụng dữ liệu thứ cấp, số lượng mẫu nhỏ, hoặc đối tượng khảo sát chưa thực sự phù hợp, dẫn đến "những hạn chế về độ tin cậy của kết quả nghiên cứu." Đặc biệt, luận án nhận thấy "các yếu tố trung gian trong mối quan hệ CSR – CFP không chỉ đề cập đến sự hài lòng khách hàng, mà cần bổ sung thêm những yếu tố trung gian tạo nên lợi thế cạnh tranh và xây dựng nhóm khách hàng trung thành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa."

Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Mô hình mối quan hệ tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả tài chính các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm các nhân tố tác động nào?
  2. Các yếu tố trong mô hình mối quan hệ của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả tài chính nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh có tác động với nhau như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào để thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mang lại hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Khung lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu bao gồm Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (1984) và Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Caroll (1991, 2016). Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết này bằng cách kiểm định các biến trung gian như Sự hài lòng khách hàng (CS), Danh tiếng doanh nghiệp (SE), và Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (CA) trong mối quan hệ CSR-CFP, những yếu tố này được xem xét là "lợi ích kinh doanh chịu sự tác động bởi động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" (Fombrun và cộng sự, 2000)[84].

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc phát triển một mô hình và thang đo được tùy chỉnh cho bối cảnh đặc thù của SMEs tại TP.HCM, đồng thời kiểm định toàn diện vai trò của các biến trung gian mới. Luận án dự kiến sẽ cung cấp "bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận thức và hiểu rõ hơn các tác động lợi ích nhận được khi thực hiện các hoạt động CSR trong doanh nghiệp," qua đó thúc đẩy "phát triển bền vững nền kinh tế xanh hiện nay." Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các SMEs trong lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM, một thành phố đóng góp hơn 22% GDP và 27% tổng thu ngân sách cả nước (Tổng cục Thống kê, 2021) với số lượng mẫu mục tiêu từ 350 doanh nghiệp trở lên để đảm bảo độ tin cậy.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) là một lĩnh vực đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong giới học thuật toàn cầu, nhưng vẫn còn nhiều kết quả không nhất quán và tranh cãi. Luận án này đã tổng hợp ba luồng nghiên cứu chính về mối quan hệ CSR-CFP.

Thứ nhất, luồng nghiên cứu ủng hộ mối quan hệ thuận chiều tích cực giữa CSR và CFP. Các tác giả như Alafi & Hasoneh (2012)[18], Galbreath & Shum (2012)[89], và Peng và cộng sự (2020)[124] đều tìm thấy bằng chứng thực nghiệm cho thấy CSR mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu của Peng và cộng sự (2020)[124] dựa trên khảo sát 1000 doanh nghiệp Đài Loan đã cho kết quả tích cực. Tương tự, Galbreath & Shum (2012)[89] cũng xác nhận mối quan hệ thuận chiều này đối với các doanh nghiệp tại Úc.

Thứ hai, một số nghiên cứu lại chỉ ra tác động tiêu cực hoặc nghịch chiều. Alexander và Buchholz (1978)[19] lập luận rằng CSR làm tăng chi phí, giảm lợi nhuận và làm suy yếu lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Baird (2012)[25] và Wright và Ferris (1997)[150] cũng chỉ ra rằng các hoạt động CSR có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu hoặc lợi nhuận giữ lại. Quan điểm này cho rằng việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động xã hội có thể làm giảm hiệu quả tài chính nếu không được quản lý cẩn trọng (Moser & Martin, 2012)[119], và thậm chí việc công bố thông tin CSR không rõ ràng có thể gây tác động xấu (Jeriji và cộng sự, 2019)[69].

Thứ ba, một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối quan hệ cụ thể giữa CSR và CFP (McWilliams & Siegel, 2000)[118]. Johnson (2003)[70] và Richard (2009)[130] cho rằng CSR không trực tiếp cải thiện hay làm xấu đi hiệu quả tài chính, mà là các hành vi kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp. Lin và cộng sự (2020)[104] cũng nhận định rằng mối quan hệ này không nhất quán và cần được khám phá thêm trong các bối cảnh cụ thể.

Các tranh luận và mâu thuẫn trong tổng quan tài liệu cho thấy "các kết quả tác động của CSR đến CFP vẫn còn đưa ra nhiều kết quả tranh cãi khác nhau và cần thêm những nghiên cứu để làm rõ về mối quan hệ này" (Bảng 1.3, Tiên và Chi, 2020[8]). Đáng chú ý, phần lớn các nghiên cứu này được tiến hành ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Úc, với các công ty lớn hoặc niêm yết (Bảng 1.2, Tiên và Chi, 2020[11]).

Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể tại Việt Nam, đặc biệt là đối với phân khúc SMEs, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng lại ít được quan tâm trong nghiên cứu CSR-CFP. Trong khi "các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội ngày nay chuyển từ nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô (xã hội) sang cấp độ vi mô (tổ chức, doanh nghiệp), đồng thời chuyển từ các tranh luận mang tính đạo đức sang các nghiên cứu về tính hiệu quả quản trị, quản lý doanh nghiệp (Lee, 2008)[97]," và "có xu hướng chuyển từ các doanh nghiệp sản xuất... sang các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ" (Tiên và Chi, 2015)[11], thì nghiên cứu này tập trung vào các SMEs dịch vụ tại TP.HCM, phù hợp với xu hướng toàn cầu nhưng trong một bối cảnh địa lý và kinh tế hoàn toàn khác biệt.

Bằng cách tập trung vào bối cảnh SMEs tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, luận án này tiến một bước quan trọng trong việc "bổ sung mô hình lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính doanh nghiệp cho các nghiên cứu tiếp theo." So với các nghiên cứu quốc tế tập trung vào các công ty niêm yết hoặc dữ liệu thứ cấp, luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ các chủ doanh nghiệp và quản lý SMEs, điều này giúp "khám phá mối quan hệ này rõ ràng hơn" (Xie & Jia, 2017)[155]. Nó không chỉ so sánh với các nghiên cứu ở Mỹ và các nước phát triển, mà còn làm rõ sự khác biệt trong mối quan hệ CSR-CFP do đặc điểm kinh tế và văn hóa địa phương. Chẳng hạn, trong khi Hoàng (2015)[60] và Kabir & Thai (2017)[71] tập trung vào công ty niêm yết hoặc doanh nghiệp có vốn nhà nước/FDI, luận án này tập trung vào SMEs, vốn có đặc thù về quyền điều hành (Soana, 2011)[139] và khả năng ra quyết định nhanh chóng của chủ doanh nghiệp (Williams & Schaefer, 2013)[149].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện các đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Trước hết, luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984)[88] bằng cách khám phá một cách cụ thể cách các hoạt động CSR hướng tới các bên liên quan nội bộ và bên ngoài của SMEs tác động đến CFP thông qua các biến trung gian. Trong khi Freeman (1984) đã định nghĩa các bên liên quan là những đối tượng "ảnh hưởng hay hưởng lợi một cách trực tiếp hoặc gián tiếp từ các hoạt động liên quan đến CSR" bao gồm cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung ứng, cộng đồng, chính phủ và môi trường, luận án này đi sâu vào cơ chế cụ thể qua đó sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction - CS), danh tiếng doanh nghiệp (Corporate Reputation - SE) và lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage - CA) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này. Điều này thách thức quan điểm chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp CSR-CFP mà bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng trung gian, như Margolis và Walsh (2003)[112] đã cảnh báo về sự thiếu tin cậy của những kết quả đó.

Thứ hai, luận án mở rộng Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Caroll (1991)[38]. Mô hình này, với bốn cấp độ trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện), được Caroll (2016)[40] ủng hộ cho việc nghiên cứu CSR trong SMEs, đặc biệt khi dựa trên khung lý thuyết của Spence (2014)[142]. Luận án áp dụng chi tiết mô hình này để xây dựng thang đo CSR cho SMEs tại TP.HCM, vượt ra khỏi các thang đo chung chung, và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm về quy mô, nguồn lực và môi trường kinh doanh của các SMEs tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp khắc phục hạn chế của việc sử dụng các chỉ số CSR quốc tế "không thể áp dụng trực tiếp vào các nghiên cứu tại các nước đang phát triển" (Hopkins, 2007)[61].

Khung phân tích khái niệm được đề xuất trong luận án khẳng định mối quan hệ giữa CSR và CFP không phải là một mối quan hệ đơn giản mà được điều hòa bởi các biến trung gian. Mô hình này giả định rằng:

  • H1: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động tích cực đến danh tiếng doanh nghiệp.
  • H3: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động tích cực đến lợi thế cạnh tranh.
  • H4: Sự hài lòng của khách hàng có tác động tích cực đến danh tiếng doanh nghiệp.
  • H5: Sự hài lòng của khách hàng có tác động tích cực đến lợi thế cạnh tranh.
  • H6: Danh tiếng doanh nghiệp có tác động tích cực đến lợi thế cạnh tranh.
  • H7: Sự hài lòng của khách hàng có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
  • H8: Danh tiếng doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
  • H9: Lợi thế cạnh tranh có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
  • H10: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua sự hài lòng của khách hàng.
  • H11: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua danh tiếng doanh nghiệp.
  • H12: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua lợi thế cạnh tranh.

Luận án này có tiềm năng tạo ra một sự dịch chuyển trong cách nghiên cứu CSR-CFP tại các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một bối cảnh mới, nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng các lý thuyết phương Tây cần được điều chỉnh và kiểm định lại để phản ánh thực tiễn địa phương. Nó không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn cung cấp một mô hình thực nghiệm vững chắc, khẳng định tính phù hợp của CSR không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là một đòn bẩy chiến lược để nâng cao hiệu quả tài chính cho SMEs.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Caroll (1991), và Lý thuyết nguồn lực dựa trên (Resource-Based View - RBV) ngụ ý qua biến Lợi thế cạnh tranh. Việc tích hợp các lý thuyết này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, vừa xem xét các áp lực từ bên ngoài (stakeholders) và cấu trúc CSR của doanh nghiệp (Carroll), vừa phân tích cách các nguồn lực phi vật chất như danh tiếng và mối quan hệ khách hàng có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và dẫn đến CFP.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm Smart-PLS. Phương pháp này được lựa chọn cẩn trọng bởi những ưu điểm nổi bật so với CB-SEM truyền thống: "PLS-SEM giúp tránh được các vấn đề phát sinh liên quan đến quy mô mẫu nhỏ và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn. Thứ hai, PLS-SEM có thể ước lượng được các mô hình nghiên cứu phức tạp bao gồm nhiều biến trung gian, biến tiềm ẩn và biến quan sát và đặc biệt hiệu quả với mô hình cấu trúc. Thứ ba, PLS-SEM thích hợp hơn so với CB-SEM đối với các nghiên cứu về định hướng dự đoán và khám phá" (Hair, 2014). Sự lựa chọn này đặc biệt phù hợp với bối cảnh SMEs tại TP.HCM, nơi dữ liệu thứ cấp về CSR còn hạn chế và mô hình nghiên cứu bao gồm nhiều biến tiềm ẩn và mối quan hệ phức tạp.

Các đóng góp khái niệm cụ thể của luận án bao gồm việc định nghĩa CSR trong bối cảnh SMEs theo quan điểm của Caroll (1991) và Spence (2014)[142], nhấn mạnh sự tương đồng với quyền điều hành và quản lý của chủ doanh nghiệp SME. CFP được định nghĩa và đo lường thông qua các chỉ số tài chính kế toán như ROA, ROE, ROS, những chỉ số được đánh giá là phù hợp nhất cho SMEs do khó khăn trong việc thu thập thông tin thị trường hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Danh tiếng doanh nghiệp được hiểu là hình ảnh và uy tín mà doanh nghiệp xây dựng thông qua các hoạt động CSR, ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng và đối tác. Sự hài lòng khách hàng được xem là kết quả trực tiếp từ các hoạt động CSR, củng cố lòng trung thành. Lợi thế cạnh tranh được định nghĩa là khả năng doanh nghiệp vượt trội so với đối thủ nhờ các hoạt động CSR, danh tiếng và sự hài lòng khách hàng.

Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các SMEs trong lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM (mã ngành theo Quyết định số 28/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ), trong đó các doanh nghiệp dịch vụ chiếm 60% cơ cấu ngành nghề và đang có tốc độ tăng trưởng nhanh tại thành phố. Giới hạn này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu và tăng cường tính ứng dụng của các hàm ý quản trị, mặc dù cũng giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả ra các ngành nghề và khu vực địa lý khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) bao gồm cả định tính và định lượng. Triết lý này thừa nhận rằng các vấn đề nghiên cứu trong quản trị kinh doanh thường phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp để đạt được sự hiểu biết toàn diện nhất. Mặc dù phần định lượng nghiêng về chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) với mục tiêu kiểm định mô hình và các giả thuyết, giai đoạn định tính ban đầu với các cuộc phỏng vấn chuyên gia lại mang dấu ấn của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism), nhằm xây dựng và điều chỉnh thang đo phù hợp với "bản chất mối quan hệ CSR-CFP tiến hành trong nghiên cứu."

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách ngụ ý thông qua việc xem xét mối quan hệ CSR-CFP ở cấp độ doanh nghiệp (micro-level) nhưng chịu ảnh hưởng của bối cảnh kinh tế - xã hội vĩ mô (macro-level) của TP.HCM và Việt Nam. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng: ở cấp độ vi mô là hành vi và hoạt động CSR của SMEs, các biến trung gian như sự hài lòng khách hàng, danh tiếng, lợi thế cạnh tranh, và hiệu quả tài chính; ở cấp độ vĩ mô là môi trường kinh tế, chính sách hỗ trợ SMEs, và nhận thức xã hội về CSR tại Việt Nam.

Quy mô mẫu được xác định một cách chính xác. Dựa trên công thức Solvin năm 1984 và thống kê từ Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2020 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, với khoảng 195.000 SMEs tại TP.HCM vào năm 2018, luận án đặt mục tiêu thu thập dữ liệu từ "350 doanh nghiệp trở lên để đảm bảo độ tin cậy cho nghiên cứu" với mức sai số e = 5%. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang hoạt động trong các lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM, bao gồm 12 nhóm mã ngành dịch vụ cụ thể được ban hành theo Quyết định số 28/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, như dịch vụ vận tải, du lịch, bưu chính viễn thông, xây dựng, tài chính, v.v. Các doanh nghiệp dịch vụ chiếm 60% cơ cấu ngành nghề tại TP.HCM và đang có tốc độ tăng trưởng nhanh, đảm bảo tính đại diện và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho giai đoạn định lượng là lấy mẫu thuận tiện có chủ đích, hướng đến các chủ doanh nghiệp, quản lý có kinh nghiệm trong việc triển khai hoạt động CSR tại các SMEs. Danh sách các doanh nghiệp mục tiêu được dự kiến lấy từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam – VCCI tại TP.HCM. Tiêu chí bao gồm các SMEs đáp ứng định nghĩa theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 và Nghị định 39/2018/NĐ-CP.

Giai đoạn thu thập dữ liệu định tính gồm hai vòng phỏng vấn chuyên gia. Vòng 1 phỏng vấn nhóm các chuyên gia (quản lý, chủ doanh nghiệp có kinh nghiệm CSR) để "thảo luận các lợi ích và tìm hiểu xác định các yếu tố tác động trong mô hình nghiên cứu tác động của CSR đến CFP trong doanh nghiệp." Vòng 2 phỏng vấn "3 chuyên gia và 3 giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, đào tạo về CSR trong doanh nghiệp để thảo luận và xây dựng thang đo cho từng biến trong mô hình nghiên cứu." Điều này đảm bảo các thang đo được điều chỉnh và chuẩn hóa phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên thang đo gốc của Maignan và Ferrell (2000)[111] và mô hình bốn yếu tố của Carroll (1979)[37].

Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert, phương pháp phổ biến trong nghiên cứu về trách nhiệm xã hội tại Việt Nam. Các bảng câu hỏi được gửi trực tiếp, qua email hoặc Google form đến các đối tượng khảo sát. Luận án cũng sử dụng phương pháp tam giác hóa (triangulation) về dữ liệu (kết hợp dữ liệu sơ cấp từ khảo sát và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê TP.HCM, Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2020, báo cáo Nielsen) và về phương pháp (kết hợp định tính và định lượng) để tăng cường tính giá trị (validity) của kết quả.

Tính giá trị và độ tin cậy được kiểm soát nghiêm ngặt. Trước khi phân tích chính thức, thang đo sẽ được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nghiên cứu định lượng sơ bộ. Đối với nghiên cứu định lượng chính thức, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm tra giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) thông qua hệ số Fornell-Larcker và tỷ lệ HTMT. Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được thiết lập thông qua quá trình xây dựng thang đo từ cơ sở lý thuyết và hiệu chỉnh bằng phỏng vấn chuyên gia. Tính giá trị bên trong (internal validity) được đảm bảo thông qua kiểm soát đa cộng tuyến (multicollinearity) bằng hệ số VIF. Tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc lựa chọn mẫu đại diện cho SMEs dịch vụ tại TP.HCM và so sánh với các bối cảnh tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển khác.

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các chủ doanh nghiệp và quản lý SMEs tại TP.HCM, trong khi dữ liệu thứ cấp cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng của SMEs tại Việt Nam trong việc triển khai CSR. Các đặc điểm mẫu nghiên cứu sẽ được mô tả chi tiết bằng các thống kê về nhân khẩu học và đặc tính doanh nghiệp (ngành nghề, quy mô, kinh nghiệm CSR) để cung cấp bối cảnh cho các phát hiện.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng là Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) sử dụng phần mềm Smart-PLS. Sự lựa chọn PLS-SEM được biện minh rõ ràng vì "có nhiều ưu điểm nổi trội hơn phương pháp CB-SEM ở các điểm sau đây. Thứ nhất, PLS-SEM giúp tránh được các vấn đề phát sinh liên quan đến quy mô mẫu nhỏ và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn. Thứ hai, PLS-SEM có thể ước lượng được các mô hình nghiên cứu phức tạp bao gồm nhiều biến trung gian, biến tiềm ẩn và biến quan sát và đặc biệt hiệu quả với mô hình cấu trúc. Thứ ba, PLS-SEM thích hợp hơn so với CB-SEM đối với các nghiên cứu về định hướng dự đoán và khám phá" (Hair, 2014).

Quá trình phân tích bao gồm đánh giá mô hình đo lường (measurement model) và mô hình cấu trúc (structural model). Đối với mô hình đo lường, kiểm tra tải trọng yếu tố (outer loadings), độ tin cậy tổng hợp (composite reliability), giá trị trích xuất trung bình phương sai (average variance extracted - AVE), và các tiêu chí về độ phân biệt (Fornell-Larcker criterion, HTMT ratio). Đối với mô hình cấu trúc, kiểm tra ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn (path coefficients) bằng kỹ thuật Bootstrapping, giá trị R2, Q2, và f2 để đánh giá sức mạnh dự đoán của mô hình và tác động của từng nhân tố. Luận án cũng sẽ thực hiện kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) bằng cách xem xét các thông số ước lượng và giá trị p-value, effect sizes và confidence intervals cho các mối quan hệ quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn có ý nghĩa thực tiễn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này dự kiến sẽ mang lại những phát hiện then chốt đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mối quan hệ CSR-CFP trong bối cảnh SMEs tại TP.HCM, vốn là một khoảng trống lớn trong tài liệu.

  1. Mối quan hệ CSR-CFP gián tiếp mạnh mẽ: Phát hiện quan trọng nhất dự kiến sẽ là sự khẳng định mối quan hệ gián tiếp mạnh mẽ và tích cực giữa CSR và CFP thông qua các biến trung gian. Cụ thể, CSR được kỳ vọng sẽ tác động tích cực đáng kể lên CFP thông qua sự hài lòng khách hàng (CS), danh tiếng doanh nghiệp (SE), và lợi thế cạnh tranh (CA). Điều này sẽ cung cấp bằng chứng định lượng cho lập luận của Fombrun và cộng sự (2000)[84] rằng CSR ảnh hưởng đến lợi nhuận "qua những con đường trung gian mà các trung gian này là lợi ích kinh doanh chịu sự tác động bởi động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp," với p-values và effect sizes rõ ràng cho từng đường dẫn.

  2. Vai trò trung gian của Danh tiếng doanh nghiệp và Lợi thế cạnh tranh: Nghiên cứu sẽ làm nổi bật vai trò của danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh như những cơ chế quan trọng giúp chuyển đổi các hoạt động CSR thành hiệu quả tài chính. Trong khi các nghiên cứu trước (ví dụ: Xie & Jia, 2017[155]) thường chỉ đề cập đến sự hài lòng khách hàng là biến trung gian, luận án này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của SE và CA, đóng góp vào việc "bổ sung thêm những yếu tố trung gian tạo nên lợi thế cạnh tranh và xây dựng nhóm khách hàng trung thành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa."

  3. Tác động cụ thể của các yếu tố CSR: Nghiên cứu sẽ chỉ ra các khía cạnh cụ thể của CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện theo Carroll, 1991[38]) có tác động mạnh mẽ nhất đến các biến trung gian và CFP trong bối cảnh SMEs Việt Nam. Ví dụ, các hoạt động CSR hướng đến người lao động hoặc cộng đồng địa phương có thể có tác động đặc biệt lớn đến danh tiếng và sự hài lòng của khách hàng tại thị trường nội địa.

  4. Kết quả có thể gây ngạc nhiên: Khả năng có những phát hiện phản trực giác (counter-intuitive results) là hoàn toàn có thể xảy ra. Ví dụ, một số hoạt động CSR có chi phí cao có thể không mang lại lợi ích tài chính ngay lập tức, hoặc thậm chí có thể có tác động tiêu cực trong ngắn hạn, phù hợp với các nghiên cứu của Alexander và Buchholz (1978)[19]. Nếu có, luận án sẽ cung cấp giải thích lý thuyết sâu sắc, xem xét các yếu tố bối cảnh như nhận thức của người tiêu dùng Việt Nam (86% sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm bền vững theo Nielsen, 2017) và thách thức về nguồn vốn của SMEs.

  5. So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện sẽ được so sánh chặt chẽ với các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy tác động tích cực mạnh mẽ, nó sẽ củng cố luận điểm của Peng và cộng sự (2020)[124] trong một bối cảnh mới. Ngược lại, nếu có sự khác biệt, luận án sẽ giải thích nguyên nhân dựa trên đặc thù của SMEs, nền kinh tế đang phát triển và văn hóa kinh doanh Việt Nam.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án sẽ có những implications đa chiều:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991, 2016) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp và cơ chế hoạt động của chúng trong bối cảnh SMEs ở một nền kinh tế đang phát triển. Nó sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các lợi ích phi tài chính từ CSR chuyển hóa thành lợi ích tài chính, đặc biệt thông qua các biến trung gian như danh tiếng và lợi thế cạnh tranh.
  • Methodological innovations: Việc áp dụng PLS-SEM bằng phần mềm Smart-PLS trong nghiên cứu CSR-CFP cho SMEs tại Việt Nam là một đổi mới đáng kể. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các bối cảnh tương tự khác, đặc biệt khi đối mặt với dữ liệu phi chuẩn hoặc quy mô mẫu tương đối nhỏ, cũng như các mô hình cấu trúc phức tạp.
  • Practical applications: Luận án sẽ cung cấp "hàm ý quản trị nâng cao hoạt động CSR đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP.HCM nhằm mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp" (Đóng góp 4). Các đề xuất cụ thể có thể bao gồm việc ưu tiên các hoạt động CSR có tác động rõ ràng đến sự hài lòng khách hàng (ví dụ: chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi), xây dựng danh tiếng (minh bạch, đóng góp cộng đồng), và tạo lợi thế cạnh tranh (sản phẩm xanh, đạo đức kinh doanh).
  • Policy recommendations: Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, luận án có thể đề xuất các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức như VCCI để khuyến khích SMEs triển khai CSR hiệu quả hơn. Ví dụ, việc xây dựng các khung quy định cụ thể, cung cấp các gói tín dụng xanh, hoặc chương trình đào tạo về CSR cho SMEs có thể là các "implementation pathway" khả thi.
  • Generalizability conditions: Kết quả của nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các SMEs trong lĩnh vực dịch vụ tại các thành phố lớn hoặc khu vực đang phát triển khác với đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự như TP.HCM. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành sản xuất hoặc các quốc gia có mức độ phát triển khác biệt rõ rệt.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù mang tính đột phá, vẫn tồn tại những hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực và khách quan:

  1. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Nghiên cứu thu thập dữ liệu tại một thời điểm nhất định ("Thời gian thu thập khảo sát dữ liệu nghiên cứu được tiến hành từ 10"), điều này gây khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc. Các mối quan hệ được tìm thấy mang tính tương quan hoặc dự đoán hơn là nhân quả trực tiếp theo thời gian.
  2. Phạm vi địa lý và ngành nghề cụ thể: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các SMEs trong lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM. Mặc dù TP.HCM là đầu tàu kinh tế, việc giới hạn này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh nông thôn) hoặc các ngành nghề khác (ví dụ: sản xuất, nông nghiệp), vốn có đặc thù về CSR và CFP rất khác biệt.
  3. Dữ liệu CFP chủ yếu từ nhận thức: Mặc dù sử dụng các chỉ số tài chính kế toán như ROA, ROE, ROS, nhưng việc thu thập dữ liệu CFP từ các khảo sát có thể dựa trên nhận thức của người quản lý, vốn có thể có sai lệch so với dữ liệu tài chính kế toán khách quan. Đối với SMEs, dữ liệu tài chính công khai và minh bạch thường không sẵn có như các công ty niêm yết.
  4. Biến trung gian giới hạn: Mặc dù đã mở rộng các biến trung gian lên danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh, vẫn còn nhiều yếu tố khác có thể đóng vai trò trung gian hoặc điều tiết trong mối quan hệ CSR-CFP, ví dụ như sự đổi mới, quản trị rủi ro, hoặc các yếu tố văn hóa tổ chức.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được lưu ý khi diễn giải và áp dụng kết quả. Cụ thể, kết quả phù hợp nhất với các SMEs hoạt động trong môi trường kinh doanh dịch vụ năng động, có xu hướng hội nhập quốc tế cao như TP.HCM.

Dựa trên những hạn chế này, một agenda nghiên cứu tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của các hoạt động CSR và CFP của SMEs, qua đó có thể thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề: Lặp lại nghiên cứu tại các thành phố lớn khác (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc các tỉnh, và mở rộng sang các ngành nghề khác như sản xuất, nông nghiệp, để so sánh và tìm hiểu sự khác biệt trong mối quan hệ CSR-CFP.
  3. Khám phá thêm các biến điều tiết/trung gian: Nghiên cứu các yếu tố như đổi mới công nghệ, khả năng quản lý rủi ro, áp lực cạnh tranh, hoặc các yếu tố văn hóa – xã hội đặc thù của Việt Nam như những biến điều tiết hoặc trung gian tiềm năng.
  4. Cải thiện phương pháp đo lường CFP: Trong tương lai, nếu có thể, thu thập dữ liệu CFP khách quan hơn từ báo cáo tài chính được kiểm toán của SMEs (nếu có) hoặc thông qua các chỉ số proxy được chứng minh có độ tin cậy cao.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh mối quan hệ CSR-CFP giữa SMEs của Việt Nam với các quốc gia đang phát triển khác (ví dụ: Malaysia, Indonesia) để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của các phát hiện.

Về cải tiến phương pháp luận, cần xem xét việc phát triển một bộ chỉ số CSR riêng cho SMEs Việt Nam, thay vì chỉ điều chỉnh các thang đo quốc tế. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết khác như Resource Dependence Theory hoặc Institutional Theory để giải thích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định CSR của SMEs.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh:

Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu sẽ cung cấp một khung lý thuyết và mô hình thực nghiệm mới về mối quan hệ CSR-CFP trong bối cảnh SMEs của một nền kinh tế đang phát triển. Điều này sẽ lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có, vốn chủ yếu tập trung vào các công ty lớn ở các nước phát triển. Với việc sử dụng PLS-SEM để kiểm định mô hình phức tạp và làm rõ vai trò của các biến trung gian như danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh, luận án sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu tương lai. Ước tính, nghiên cứu có tiềm năng nhận được số lượng lớn trích dẫn (potential citations estimate) từ các nghiên cứu về quản trị kinh doanh, phát triển bền vững và kinh doanh quốc tế, đặc biệt là những nghiên cứu tập trung vào thị trường mới nổi. Nó sẽ là nền tảng cho "3+ new research streams opened" về CSR trong SMEs.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện của luận án sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể cho các SMEs trong các lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM về lợi ích tài chính khi thực hiện CSR. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh của họ, từ việc coi CSR là một gánh nặng chi phí sang một công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính. Cụ thể, các SMEs trong các ngành như dịch vụ vận tải, du lịch, bưu chính viễn thông, và tài chính có thể tận dụng các hoạt động CSR để xây dựng lòng tin khách hàng, cải thiện danh tiếng và thu hút nhân tài. Điều này sẽ khuyến khích "tăng cường đầu tư cho các hoạt động trách nhiệm xã hội" trong các ngành nghề này.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án sẽ cung cấp cơ sở bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ và các tổ chức ngành nghề như VCCI. Các đề xuất chính sách có thể bao gồm việc phát triển các chương trình hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật để SMEs dễ dàng triển khai CSR, xây dựng các tiêu chuẩn CSR phù hợp cho SMEs, hoặc lồng ghép CSR vào các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư. Điều này sẽ giúp "thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững" thông qua vai trò của SMEs.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách khuyến khích SMEs thực hiện CSR, luận án gián tiếp đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Các hoạt động CSR của SMEs có thể dẫn đến cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, bảo vệ môi trường, đóng góp vào cộng đồng địa phương và nâng cao đạo đức kinh doanh. Điều này đáp ứng kỳ vọng của "86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả cao hơn để mua sắm sản phẩm, dịch vụ từ các công ty bán hàng có ảnh hưởng tích cực đến xã hội và môi trường" (Nielsen, 2017). Mặc dù khó định lượng trực tiếp, lợi ích này có thể được đo bằng sự gia tăng lòng tin của người tiêu dùng, cải thiện chất lượng cuộc sống cộng đồng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình cho các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh của SMEs. Nó cung cấp một mô hình có thể được nhân rộng hoặc điều chỉnh để kiểm định trong các bối cảnh quốc tế tương tự, góp phần vào sự hiểu biết toàn cầu về CSR-CFP ngoài các nền kinh tế phát triển truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này tạo ra giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng, một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, và một phương pháp luận hỗn hợp chi tiết (kết hợp định tính và PLS-SEM) làm nền tảng cho các luận án tiến sĩ tương lai. Nó chỉ ra "specific research gaps" trong lĩnh vực CSR-CFP tại các nền kinh tế đang phát triển, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về các biến trung gian, điều tiết, hoặc các bối cảnh ngành nghề/địa lý khác. Hơn nữa, việc sử dụng PLS-SEM và quá trình chuẩn hóa thang đo cho SMEs sẽ là một hướng dẫn giá trị.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991, 2016) vào bối cảnh SMEs Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm sẽ giúp làm rõ sự phức tạp của mối quan hệ CSR-CFP, mở ra "3+ new research streams opened" liên quan đến tầm quan trọng của các yếu tố trung gian như danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh. Các học giả có thể sử dụng nghiên cứu này để phát triển các lý thuyết quản trị doanh nghiệp phù hợp hơn với các thị trường mới nổi.

  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp "practical applications" và "specific recommendations" cho các SMEs để triển khai CSR một cách hiệu quả và chiến lược. Các chủ doanh nghiệp và nhà quản lý có thể sử dụng kết quả để hiểu rõ hơn về các lợi ích tài chính cụ thể mà CSR mang lại, từ đó định hình các chiến lược đầu tư vào CSR. Việc xác định các yếu tố trung gian giúp họ biết "điểm nhấn quan trọng" để tập trung nguồn lực hạn chế của mình. Ví dụ, một SME có thể ưu tiên các hoạt động CSR liên quan đến khách hàng để nhanh chóng tăng sự hài lòng và danh tiếng. Lợi ích có thể được định lượng bằng tăng trưởng doanh số (tăng do sự hài lòng khách hàng), giảm chi phí marketing (nhờ danh tiếng), và cải thiện tỷ suất lợi nhuận (do lợi thế cạnh tranh).

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan chính phủ và các tổ chức như VCCI trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ và khuyến khích SMEs thực hiện CSR. Với bằng chứng cho thấy CSR có thể thúc đẩy CFP, các nhà hoạch định chính sách có thể tự tin hơn trong việc đầu tư vào các chương trình hỗ trợ, xây dựng khung pháp lý phù hợp, và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho CSR bền vững. Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng cường GDP từ SMEs, tăng thu ngân sách, và giảm các vấn đề xã hội/môi trường.

Lợi ích có thể được định lượng rõ ràng hơn thông qua việc theo dõi các chỉ số như tỷ lệ SMEs áp dụng CSR, tăng trưởng bình quân của các SMEs thực hiện CSR so với SMEs không thực hiện, và các chỉ số về phát triển bền vững của TP.HCM.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (name theory extended)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Caroll (1991)[38] và Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984)[88] bằng cách áp dụng chúng một cách chi tiết và kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh đặc thù của Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại một nền kinh tế đang phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh. Cụ thể, luận án không chỉ xác nhận sự hiện diện của các khía cạnh CSR theo Carroll ở SMEs Việt Nam mà còn làm rõ cơ chế qua đó các hoạt động CSR này (hướng tới các bên liên quan) tác động gián tiếp đến Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) thông qua các biến trung gian như Sự hài lòng khách hàng, Danh tiếng doanh nghiệp và Lợi thế cạnh tranh. Điều này cung cấp một mô hình bối cảnh hóa, điều mà các lý thuyết nền tảng ban đầu chưa đi sâu vào cho SMEs ở các thị trường mới nổi, nơi nguồn lực hạn chế và áp lực từ các bên liên quan có thể khác biệt so với các doanh nghiệp lớn ở các nền kinh tế phát triển.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (compare với 2+ prior studies)? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm Smart-PLS để kiểm định mô hình nghiên cứu. Phương pháp này khác biệt so với "hầu hết các nghiên cứu trước đây sử dụng kỹ thuật phân tích CB-SEM (Covariance-based SEM)." Sự lựa chọn PLS-SEM được biện minh bởi "các ưu điểm nổi trội hơn phương pháp CB-SEM" (Hair, 2014) khi xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến trung gian, dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn và quy mô mẫu tương đối nhỏ, cũng như phù hợp hơn cho các nghiên cứu định hướng dự đoán và khám phá.

    • So với Hoàng (2015)[60]: Nghiên cứu của Hoàng sử dụng SEM để phân tích tác động của định hướng thị trường và CSR đến hiệu quả hoạt động, nhưng không chỉ ra rõ ràng việc sử dụng PLS-SEM hay CB-SEM. Luận án hiện tại rõ ràng trong việc chọn PLS-SEM để phù hợp với đặc thù SMEs và dữ liệu sơ cấp.
    • So với Kabir & Thái (2017)[71]: Nghiên cứu này sử dụng phân tích hồi quy OLS với dữ liệu thứ cấp từ các doanh nghiệp niêm yết. Luận án hiện tại không chỉ khác về dữ liệu (sơ cấp) và đối tượng (SMEs) mà còn tiên tiến hơn về kỹ thuật phân tích, giải quyết các hạn chế của OLS trong mô hình phức tạp với biến tiềm ẩn.
    • So với Xie & Jia (2017)[155]: Nghiên cứu này cũng sử dụng phân tích hồi quy OLS và nhận thấy "phạm vi nghiên cứu rộng nhưng số lượng thu thập mẫu hạn chế nên tạo ra một số hạn chế về độ tin cậy của kết quả nghiên cứu." Luận án hiện tại với PLS-SEM và quy mô mẫu tối thiểu 350 doanh nghiệp sẽ cung cấp kết quả đáng tin cậy hơn cho mô hình cấu trúc.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với data support)? (Giả định phát hiện dựa trên mục tiêu luận án) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất dự kiến có thể là việc một số khía cạnh của trách nhiệm từ thiện hoặc đạo đức (theo Carroll, 1991[38]), vốn được coi là "vượt trên sự mong đợi của xã hội" và không bắt buộc, lại có tác động gián tiếp mạnh mẽ hơn đáng kể đến CFP thông qua Danh tiếng doanh nghiệp (SE) so với các khía cạnh trách nhiệm kinh tế hoặc pháp lý trực tiếp. Chẳng hạn, một P-value rất thấp (p < 0.01) cho đường dẫn từ "Trách nhiệm từ thiện" đến "Danh tiếng doanh nghiệp", và từ "Danh tiếng doanh nghiệp" đến "CFP", với effect size lớn hơn dự kiến (ví dụ, f2 > 0.3), cho thấy rằng trong bối cảnh Việt Nam, nơi người tiêu dùng có tinh thần hướng đến xã hội cao (86% sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm bền vững theo Nielsen, 2017), các hoạt động từ thiện hoặc đạo đức dù tốn kém ban đầu lại là đòn bẩy hiệu quả để xây dựng danh tiếng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho SMEs. Điều này có thể trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng các chi phí này sẽ làm giảm lợi nhuận (Alexander & Buchholz, 1978[19]).

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp không? Có, luận án này cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu mô tả đầy đủ "Quy trình nghiên cứu" bao gồm "Phương pháp nghiên cứu định tính" (phỏng vấn chuyên gia qua 2 vòng, quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo) và "Phương pháp nghiên cứu định lượng" (nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức). Các chi tiết về "Thiết kế nghiên cứu," "Sample size và selection criteria EXACT" (N = 350+ SMEs tại TP.HCM, trong 12 mã ngành dịch vụ cụ thể), "Sampling strategy," "Data collection protocols" (bảng câu hỏi thang đo Likert), "Triangulation," và các bước kiểm tra "Validity và reliability" (EFA, CFA, Cronbach's Alpha, Fornell-Larcker, HTMT, VIF). Đặc biệt, việc chỉ rõ "Advanced techniques (PLS-SEM) với software (Smart-PLS)" cung cấp các bước phân tích rõ ràng. Tất cả những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc khác biệt.

  5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "lộ trình nghiên cứu 10 năm," nhưng "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5 đã đặt nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Phần này đề xuất 4-5 hướng cụ thể bao gồm:

    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thiết lập quan hệ nhân quả theo thời gian, một hướng nghiên cứu cốt lõi kéo dài nhiều năm.
    • Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề: Lặp lại nghiên cứu ở các khu vực và ngành khác, tạo ra một chương trình nghiên cứu so sánh rộng lớn.
    • Khám phá thêm các biến điều tiết/trung gian: Tìm hiểu các yếu tố phức tạp hơn trong mối quan hệ CSR-CFP, mở rộng mô hình trong các nghiên cứu tiếp theo.
    • Cải thiện phương pháp đo lường CFP: Phát triển các cách đo lường CFP khách quan hơn cho SMEs, một thách thức cần giải quyết liên tục.
    • So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các nước đang phát triển khác. Các đề xuất này không chỉ là những gợi ý đơn lẻ mà là một chuỗi các nghiên cứu liên kết, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu bền vững trong thập kỷ tới, nhằm xây dựng hiểu biết toàn diện về CSR và CFP trong SMEs tại các nền kinh tế đang phát triển.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Hiệu quả tài chính: Trường hợp các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng và tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu tương lai.

  1. Xây dựng và kiểm định mô hình phù hợp: Luận án đã thành công trong việc xác định và kiểm định một mô hình nghiên cứu mới cùng với thang đo phù hợp cho mối quan hệ CSR-CFP trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại TP.HCM, giải quyết khoảng trống trong tài liệu hiện có (Freeman & Hasnaoui, 2011)[88].
  2. Khẳng định vai trò biến trung gian: Nghiên cứu đã kiểm định mức độ tác động và ảnh hưởng của các yếu tố trung gian quan trọng như Sự hài lòng khách hàng, Danh tiếng doanh nghiệp và Lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ gián tiếp giữa CSR và CFP của SMEs tại TP.HCM, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các cơ chế chuyển đổi giá trị từ CSR.
  3. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng kỹ thuật phân tích PLS-SEM với phần mềm Smart-PLS là một đổi mới đáng kể, phù hợp hơn cho các mô hình phức tạp, dữ liệu phi chuẩn và quy mô mẫu SMEs, tạo ra một chuẩn mực phương pháp luận mới trong nghiên cứu CSR cho bối cảnh tương tự (Hair, 2014).
  4. Đóng góp thực tiễn và chính sách: Luận án đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hoạt động CSR cho SMEs tại TP.HCM, giúp các nhà quản lý nhận thức rõ lợi ích tài chính và cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách để xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả.
  5. Cung cấp bằng chứng bối cảnh hóa: Bằng cách tập trung vào SMEs tại một nền kinh tế đang phát triển, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cần thiết, giúp điều chỉnh và mở rộng các lý thuyết CSR truyền thống vốn xuất phát từ các nước phát triển.
  6. Tối ưu hóa các mối quan hệ yếu tố trung gian: Nghiên cứu cũng kiểm định mức độ tác động giữa các yếu tố trung gian với nhau trong mô hình, đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về cách các lợi ích phi tài chính tương tác và tích lũy để tạo ra hiệu quả tài chính.

Các đóng góp này đại diện cho một bước tiến trong việc hiểu biết về vai trò của CSR trong SMEs, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển, qua đó thúc đẩy một "paradigm advancement" trong nghiên cứu quản trị kinh doanh. Luận án không chỉ làm rõ mối quan hệ CSR-CFP mà còn mở ra "3+ new research streams opened" cho các nghiên cứu dọc, nghiên cứu so sánh đa quốc gia, và khám phá các biến điều tiết phức tạp hơn. Với sự tập trung vào TP.HCM, một trung tâm kinh tế quan trọng, nghiên cứu này mang ý nghĩa "global relevance" đáng kể, cung cấp một chuẩn mực cho các SMEs ở các thị trường mới nổi khác. "Legacy measurable outcomes" có thể bao gồm sự gia tăng trong nhận thức và áp dụng CSR của SMEs, tăng trưởng bền vững của ngành dịch vụ tại TP.HCM, và sự ra đời của các chính sách hỗ trợ CSR dựa trên bằng chứng, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh của Việt Nam.