Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh khoa học toàn cầu chứng kiến sự gia tăng nhận thức về vai trò của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ như một nghĩa vụ đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh thiết yếu, góp phần vào sự phát triển bền vững và thành công lâu dài của doanh nghiệp (Adams và Frost, 2006). Tuy nhiên, tại Việt Nam, đặc biệt là đối với phân khúc Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vấn đề này vẫn còn tương đối mới mẻ và chưa nhận được sự quan tâm đúng mức (Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức, 2009). Luận án này đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa CSR và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) trong bối cảnh đặc thù của các SMEs tại Thành phố Hồ Chí Minh, một động lực kinh tế trọng điểm của Việt Nam.

Research gap cụ thể mà công trình này nhắm đến là sự thiếu hụt nghiêm trọng các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ CSR-CFP đối với SMEs tại các quốc gia đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng. Các tài liệu hiện có chủ yếu tập trung vào các công ty niêm yết hoặc doanh nghiệp lớn ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Úc, dẫn đến những hạn chế về độ tin cậy và khả năng ứng dụng cho bối cảnh địa phương. Cụ thể, Bảng 1.2 "Tổng hợp phạm vi nghiên cứu công bố quốc tế liên quan đến mối quan hệ giữa CSR và CFP giai đoạn 2015-2020" chỉ ra rằng trong tổng số 86 bài nghiên cứu được tổng hợp, chỉ có vỏn vẹn 3 nghiên cứu được tiến hành tại Việt Nam, so với 50 nghiên cứu ở Mỹ và các nước phát triển khác, và 33 nghiên cứu ở các quốc gia phát triển khác (Tiên và Chi, 2020). Hơn nữa, những nghiên cứu hiện có tại Việt Nam thường sử dụng dữ liệu thứ cấp, số lượng mẫu nhỏ, hoặc đối tượng khảo sát chưa phù hợp, gây ra những hạn chế về tính bao quát và độ tin cậy của kết quả (trang 9-10). Khoảng trống này còn mở rộng đến việc thiếu vắng các nghiên cứu sâu rộng về vai trò trung gian của các yếu tố như sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ CSR-CFP, những yếu tố được cho là "lợi ích kinh doanh chịu sự tác động bởi hành động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" (Fombrun và cộng sự, 2000; trang 39).

Luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính như sau:

  1. Câu hỏi 1: Mô hình mối quan hệ tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả tài chính các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm các nhân tố tác động nào?
  2. Câu hỏi 2: Các yếu tố trong mô hình mối quan hệ của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả tài chính nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh có tác động với nhau như thế nào?
  3. Câu hỏi 3: Những hàm ý quản trị nào để thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mang lại hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991). Các lý thuyết này cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các khía cạnh đa chiều của CSR và tác động của chúng đến các bên liên quan, từ đó gián tiếp hoặc trực tiếp ảnh hưởng đến CFP.

Công trình này mang đến những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Thứ nhất, nghiên cứu xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu mới cùng bộ thang đo phù hợp với đặc thù của SMEs tại TP.HCM, giải quyết vấn đề về tính khả thi của việc áp dụng các chỉ số CSR tiêu chuẩn quốc tế cho bối cảnh Việt Nam (Đóng góp 1, trang 16). Thứ hai, luận án khám phá và kiểm định cụ thể vai trò của các biến trung gian như sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ gián tiếp giữa CSR và CFP, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập chung chung (Đóng góp 2, trang 16). Tác động của những yếu tố trung gian này được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ cơ chế mà CSR chuyển hóa thành lợi ích tài chính.

Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào các SMEs đang hoạt động trong 12 mã ngành dịch vụ tại TP.HCM, một khu vực kinh tế chiếm tới 60% cơ cấu ngành nghề và đóng góp hơn 22% GDP, khoảng 27% tổng thu ngân sách của cả nước vào năm 2021 (Tổng cục Thống kê, 2021; trang 12). Kích thước mẫu mục tiêu là từ 350 doanh nghiệp trở lên, được tính toán dựa trên công thức Solvin (1984) với mức sai số e = 5% trên tổng thể khoảng 195.000 SMEs tại TP.HCM vào năm 2018 (Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2020; trang 12). Thời gian thu thập dữ liệu khảo sát từ các chủ doanh nghiệp và quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực CSR được thực hiện từ tháng 10 năm [chưa có năm cụ thể]. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, giúp các nhà quản lý SMEs nhận thức rõ lợi ích của CSR, từ đó thúc đẩy các hoạt động CSR một cách có chiến lược, hướng tới phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế xanh của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Công trình nghiên cứu này tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP). Trong suốt giai đoạn từ những năm 1950 đến nay, lĩnh vực này đã chứng kiến sự chuyển dịch đáng kể từ các cuộc tranh luận vĩ mô mang tính đạo đức sang các nghiên cứu vi mô về hiệu quả quản trị (Lee, 2008). Các nghiên cứu ban đầu thường tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất, nhưng xu hướng hiện nay đã mở rộng sang các doanh nghiệp dịch vụ (Saeidi, 2015 so với Tiên và Chi, 2015).

Một số tác giả đáng chú ý trong lĩnh vực này bao gồm Bowen (1953) với cuốn "Social Responsibilities of the Businessmen" đặt nền móng cho khái niệm CSR, Frederick (1960) nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong việc giám sát hệ thống kinh tế để thỏa mãn kỳ vọng công chúng, và Caroll (1991, 2016) với mô hình kim tự tháp CSR gồm bốn cấp độ (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện) được sử dụng rộng rãi. Gần đây, Visser (2014) đã đưa ra 5 giai đoạn chuyển dịch hoạt động xã hội của doanh nghiệp, từ "thời đại của lòng tham" đến "thời đại của trách nhiệm xã hội gắn với các mục tiêu phát triển bền vững," nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển đổi mô hình kinh doanh để đáp ứng các thách thức toàn cầu.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về mối quan hệ trực tiếp giữa CSR và CFP cho thấy những kết quả mâu thuẫn và còn nhiều tranh cãi.

  • Quan điểm ủng hộ mối quan hệ tích cực: Nhiều học giả như Garriga và Mele (2004), Alafi & Hasoneh (2012), Galbreath & Shum (2012), và Peng và cộng sự (2020) lập luận rằng CSR tạo ra nhiều lợi ích và có mối liên hệ thuận chiều tích cực với hiệu quả hoạt động và tài chính. Ví dụ, Peng và cộng sự (2020) khảo sát 1000 doanh nghiệp Đài Loan đã cho kết quả tích cực.
  • Quan điểm ủng hộ mối quan hệ tiêu cực: Ngược lại, Alexander và Buchholz (1978) cho rằng CSR là tốn kém vì làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh. Baird (2012) và Wright và Ferris (1997) cũng chỉ ra tác động tiêu cực của CSR lên giá cổ phiếu hoặc lợi nhuận giữ lại.
  • Quan điểm không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng: McWilliams & Siegel (2000), Johnson (2003), Richard (2009), và Lin và cộng sự (2020) cho rằng không có mối quan hệ cụ thể giữa CSR và CFP do quá nhiều nhân tố tác động, và mối quan hệ này cần được khám phá rõ ràng hơn trong các bối cảnh cụ thể.

Mâu thuẫn này được tổng hợp trong Bảng 1.3 "Tổng hợp kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa CSR-CFP" (Tiên và Chi, 2020), cho thấy 61 nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực, 4 nghiên cứu tiêu cực, 17 nghiên cứu tác động hỗn hợp, và 4 nghiên cứu không có tác động rõ ràng. Sự thiếu đồng thuận này làm nổi bật khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy, đặc biệt là trong các bối cảnh kinh tế mới nổi.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách tập trung vào bối cảnh đặc thù của SMEs tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, nơi các nghiên cứu thực nghiệm về CSR-CFP còn rất hạn chế. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình này khác biệt ở việc không chỉ xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ CSR-CFP mà còn làm rõ cơ chế mà thông qua đó CSR ảnh hưởng đến CFP bằng cách tích hợp các biến trung gian như sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, và lợi thế cạnh tranh. Hầu hết các nghiên cứu quốc tế về CSR-CFP vẫn tập trung vào các công ty lớn và dữ liệu thứ cấp (ví dụ: Waddock và Graves, 1997 sử dụng chỉ số KLD; Kang và cộng sự, 2010), vốn không phù hợp với đặc thù của SMEs Việt Nam vốn "thiếu các thông tin công bố về CSR của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, nguồn dữ liệu thứ cấp thường chỉ thường được xây dựng bởi các doanh nghiệp niêm yết hoặc đối với các doanh nghiệp lớn" (trang 37).

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển có tỷ trọng SMEs rất lớn, điều mà các nghiên cứu của Mỹ và các nước phát triển khác (như Peng và cộng sự, 2020 tại Đài Loan, hoặc Galbreath & Shum, 2012 tại Úc) thường không thể bao quát. Nó cũng mở rộng ứng dụng của Lý thuyết các bên liên quan và Mô hình Carroll (1991) vào bối cảnh SMEs, một lĩnh vực mà Spence (2014) đã đề xuất nhưng còn ít nghiên cứu thực nghiệm xác nhận. Bằng cách này, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống về dữ liệu tại Việt Nam mà còn góp phần xây dựng một lý thuyết tổng quát hơn về CSR trong bối cảnh các thị trường mới nổi, cung cấp cơ sở cho các nhà quản lý SMEs đưa ra quyết định chiến lược về CSR, hướng tới phát triển bền vững.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức một số giả định trong các mô hình lý thuyết về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP). Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991) bằng cách áp dụng và điều chỉnh nó vào bối cảnh đặc thù của Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam. Trong khi Carroll (1991) đã đưa ra một khuôn khổ toàn diện về các cấp độ trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện), việc ứng dụng mô hình này cho SMEs ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp với nguồn lực hạn chế và cấu trúc quản lý tập trung vào chủ doanh nghiệp (Spence, 2014; Carroll, 2016). Công trình này xác nhận tính phù hợp của thang đo dựa trên mô hình bốn yếu tố của Carroll (1979) cho nhận thức của cá nhân quản lý doanh nghiệp, vốn là những người ra quyết định chính trong SMEs, giúp giải quyết yếu điểm về đo lường CSR ở cấp độ tổ chức phức tạp.

Ngoài ra, luận án củng cố và mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984). Theo lý thuyết này, lợi ích của các bên liên quan (cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhà cung ứng, cộng đồng, chính phủ, môi trường) là rất quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp (Falck và Heblich, 2007). Nghiên cứu không chỉ khẳng định mối quan hệ giữa CSR và các bên liên quan mà còn đi sâu kiểm định vai trò của ba biến trung gian cụ thể là sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh trong việc chuyển hóa các hoạt động CSR thành lợi ích tài chính. Điều này giúp làm rõ "cơ chế tác động của yếu tố định hướng thị trường cộng đồng và CSR đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp" mà nghiên cứu của Hoàng (2015) chưa giải thích được đầy đủ (trang 8), và giải quyết nhận xét của Margolis và Walsh (2003) rằng việc chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp CSR-CFP có thể che khuất nhiều yếu tố ảnh hưởng.

Khung khái niệm của nghiên cứu đề xuất một mô hình tích hợp, trong đó CSR được xem là biến độc lập, CFP là biến phụ thuộc, và sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh là các biến trung gian. Các thành phần này được định nghĩa rõ ràng:

  • Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR): Được đo lường theo nhận thức của quản lý dựa trên bốn khía cạnh của Carroll (1991): trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.
  • Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP): Được đo lường thông qua các chỉ số tài chính kế toán như ROA (lợi nhuận trên tài sản), ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), và ROS (lợi nhuận trên doanh thu), phù hợp với đặc thù của SMEs chưa niêm yết (Venkatraman và Ramanujam, 1986).
  • Sự hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction): Mức độ đáp ứng và vượt quá mong đợi của khách hàng thông qua các hoạt động CSR.
  • Danh tiếng doanh nghiệp (Corporate Reputation): Hình ảnh và sự đánh giá tích cực của công chúng và các bên liên quan về doanh nghiệp, được củng cố bởi các hoạt động CSR.
  • Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage): Khả năng doanh nghiệp vượt trội hơn đối thủ nhờ vào các hoạt động CSR tạo ra giá trị độc đáo cho khách hàng và xã hội.

Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết sau (được đánh số cụ thể khi trình bày đầy đủ trong luận án): (H1) CSR có tác động tích cực đến sự hài lòng khách hàng. (H2) CSR có tác động tích cực đến danh tiếng doanh nghiệp. (H3) CSR có tác động tích cực đến lợi thế cạnh tranh. (H4) Sự hài lòng khách hàng có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. (H5) Danh tiếng doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. (H6) Lợi thế cạnh tranh có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. (H7) Sự hài lòng khách hàng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và CFP. (H8) Danh tiếng doanh nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và CFP. (H9) Lợi thế cạnh tranh đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và CFP.

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra một "paradigm shift" trong cách các SMEs Việt Nam tiếp cận CSR, chuyển từ quan điểm CSR là chi phí sang xem đó là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính bền vững. Bằng chứng từ việc kiểm định các mối quan hệ trung gian này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về giá trị kinh tế của CSR.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án này thể hiện sự tích hợp chặt chẽ của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991), và Lý thuyết về Tài nguyên - Dựa trên (Resource-Based View - RBV, Barney, 1991 - mặc dù không được trực tiếp nhắc đến trong đoạn text, nhưng khái niệm "lợi thế cạnh tranh" có thể được rút ra từ đây). Lý thuyết các bên liên quan giải thích động cơ và tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu các bên liên quan trong bối cảnh CSR, trong khi Mô hình Carroll cung cấp một cấu trúc để phân loại các khía cạnh của trách nhiệm xã hội. Việc tích hợp RBV (ngầm định qua biến lợi thế cạnh tranh) cho phép luận án khám phá cách CSR có thể tạo ra các nguồn lực và khả năng độc đáo, khó bắt chước, từ đó mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững và cải thiện CFP.

Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính mới lạ (novel analytical approach) thông qua việc sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) bằng phần mềm Smart-PLS. Sự lựa chọn này được biện minh rõ ràng trong văn bản gốc: "PLS-SEM có nhiều ưu điểm nổi trội hơn phương pháp CB-SEM ở các điểm sau đây. Thứ nhất, PLS-SEM giúp tránh được các vấn đề phát sinh liên quan đến quy mô mẫu nhỏ và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn. Thứ hai, PLS-SEM có thể ước lượng được các mô hình nghiên cứu phức tạp bao gồm nhiều biến trung gian, biến tiềm ẩn và biến quan sát và đặc biệt hiệu quả với mô hình cấu trúc. Thứ ba, PLS-SEM thích hợp hơn so với CB-SEM đối với các nghiên cứu về định hướng dự đoán và khám phá" (trang 14-15). Điều này đặc biệt phù hợp với đặc thù của dữ liệu sơ cấp từ SMEs, nơi việc đảm bảo phân phối chuẩn hoặc quy mô mẫu rất lớn có thể là thách thức.

Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của nghiên cứu bao gồm việc cung cấp định nghĩa và thang đo được điều chỉnh cho các yếu tố trong mô hình (CSR, CFP, sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh) trong bối cảnh SMEs tại Việt Nam. Ví dụ, định nghĩa về CSR cho SMEs được tiếp cận theo Spence (2014) dựa trên trách nhiệm của chính chủ doanh nghiệp hoặc quản lý với người lao động, cộng đồng và đối tác, tương đồng với quan điểm của Carroll (1991), vốn phù hợp hơn với quy mô và cơ cấu quản lý của SMEs.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các SMEs trong lĩnh vực dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh, với 12 mã ngành cụ thể (như dịch vụ vận tải, du lịch, bưu chính viễn thông, xây dựng, tài chính, công nghệ thông tin, logistic, v.v.). Điều này giới hạn tính tổng quát của kết quả đối với các ngành nghề khác hoặc các khu vực địa lý khác của Việt Nam. Đối tượng khảo sát là các chủ doanh nghiệp và quản lý có kinh nghiệm trong hoạt động triển khai CSR, đảm bảo thu thập được dữ liệu về nhận thức và kinh nghiệm thực tiễn. Những điều kiện biên này giúp định hướng rõ ràng cho việc giải thích và ứng dụng các phát hiện của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp luận linh hoạt, phù hợp với tính chất phức tạp của mối quan hệ CSR-CFP trong bối cảnh SMEs Việt Nam. Về triết lý nghiên cứu (research philosophy), luận án nghiêng về chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) cho phần kiểm định giả thuyết chính, với mục tiêu xác định và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố một cách khách quan thông qua dữ liệu định lượng. Tuy nhiên, giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu, tập trung vào việc xác định và chuẩn hóa thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia, thể hiện một yếu tố giải thích (interpretivism) quan trọng, giúp xây dựng sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm trong bối cảnh cụ thể của SMEs.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách có chiến lược. Giai đoạn định tính bao gồm hai vòng phỏng vấn: vòng 1 với nhóm chuyên gia là các quản lý, chủ doanh nghiệp có kinh nghiệm triển khai CSR để thảo luận và xác định các yếu tố tác động; vòng 2 với 3 chuyên gia và 3 giảng viên có kinh nghiệm về CSR để xây dựng và điều chỉnh thang đo (trang 14). Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép: đảm bảo tính phù hợp của thang đo với thực tiễn và bối cảnh địa phương, đồng thời củng cố độ tin cậy trước khi tiến hành khảo sát diện rộng.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ là đa cấp (multi-level design), mà tập trung vào phân tích ở cấp độ doanh nghiệp (firm-level) với các yếu tố được đo lường thông qua nhận thức của chủ doanh nghiệp/quản lý. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể: mẫu nghiên cứu tối thiểu 350 doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong 12 mã ngành dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh (trang 12). Con số này được tính toán dựa trên công thức của Solvin (1984) với mức sai số e = 5%, trên tổng số khoảng 195.000 SMEs tại TP.HCM vào năm 2018 (Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2020).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) tập trung vào các chủ doanh nghiệp và quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực triển khai CSR tại các SMEs. Danh sách doanh nghiệp dự kiến được lấy từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tại TP.HCM, đảm bảo tính đại diện và khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 và Nghị định 39/2018/NĐ-CP (trang 25-27), hoạt động trong các mã ngành dịch vụ cụ thể đã được nêu rõ.

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) được thiết kế cẩn trọng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert, gửi trực tiếp, qua email hoặc Google Form. Đối tượng khảo sát là những người có chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn về CSR trong doanh nghiệp của họ, đảm bảo chất lượng phản hồi. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy như Tổng cục Thống kê TP.HCM, Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2020, và báo cáo của các công ty nghiên cứu thị trường như Nielsen để đánh giá thực trạng CSR của SMEs (trang 13).

Về kỹ thuật kiểm định, mặc dù không trực tiếp đề cập "triangulation" như một phương pháp cụ thể, việc kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cùng với phương pháp định tính và định lượng, cho thấy một dạng đa kiểm định dữ liệu và phương pháp. Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá một cách nghiêm ngặt. Nghiên cứu sẽ thực hiện các kiểm định như EFA (Phân tích nhân tố khám phá) và CFA (Phân tích nhân tố khẳng định) (mặc dù chỉ EFA và CFA được liệt kê trong danh mục viết tắt, các kiểm định chi tiết hơn được mô tả ở Bảng 3.9-3.12). Các kiểm định này bao gồm đánh giá hệ số outer loadings, hệ số tin cậy và hội tụ của thang đo (ví dụ: "Bảng hệ số tin cậy và hội tụ thang đo CSR bậc 1" – trang vii), kiểm định độ phân biệt thông qua hệ số Fornell-Larcker, và kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF (trang vii). Mặc dù các giá trị alpha (Cronbach's Alpha) không được cung cấp trong đoạn trích, việc nhắc đến "kết quả kiểm tra độ tin cậy của thang đo" ngụ ý các giá trị này sẽ được báo cáo đầy đủ trong luận án.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu sẽ bao gồm các thông tin nhân khẩu học và thống kê chi tiết về các SMEs được khảo sát, chẳng hạn như ngành nghề, quy mô lao động, doanh thu, vốn điều lệ, và kinh nghiệm của người trả lời trong việc triển khai CSR. Điều này giúp cung cấp bối cảnh rõ ràng cho các phát hiện.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM), với sự hỗ trợ của phần mềm Smart-PLS. PLS-SEM được lựa chọn vì khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và biến trung gian, đặc biệt hiệu quả với dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc quy mô mẫu vừa phải, và phù hợp với các nghiên cứu mang tính định hướng dự đoán và khám phá (Hair, 2014; trang 15).

Để đảm bảo tính vững chắc (robustness checks) của các kết quả, nghiên cứu sẽ sử dụng kỹ thuật Bootstrapping, một phương pháp kiểm định thống kê phi tham số được nhắc đến trong "Kết quả kiểm định Bootstrapping" (trang iv). Bootstrapping giúp đánh giá độ ổn định của các hệ số đường dẫn và các mối quan hệ trong mô hình mà không cần giả định phân phối chuẩn của dữ liệu. Các kết quả cũng sẽ báo cáo hệ số R2, R2 hiệu chỉnh, Q2, và hệ số f2, q2 để đánh giá khả năng giải thích và dự đoán của mô hình, cũng như tầm quan trọng của các biến trong cấu trúc (trang vii). Mặc dù không có p-values và effect sizes cụ thể được cung cấp trong đoạn trích, việc sử dụng PLS-SEM và các kiểm định liên quan ngụ ý rằng các giá trị ý nghĩa thống kê (p-values) và kích thước hiệu ứng (effect sizes) sẽ được báo cáo chi tiết cho các mối quan hệ trong mô hình, cho phép đánh giá mức độ mạnh yếu của tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Mặc dù các phát hiện cụ thể chưa được trình bày trong đoạn trích, nghiên cứu dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu.

  1. Mô hình tác động gián tiếp của CSR đến CFP: Nghiên cứu kỳ vọng sẽ xác nhận rằng CSR có tác động tích cực đến CFP thông qua các biến trung gian là sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh. Điều này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về con đường phức tạp mà CSR chuyển hóa thành giá trị tài chính, giải quyết tranh cãi về mối quan hệ trực tiếp CSR-CFP (McWilliams & Siegel, 2000; trang 39). Các p-values thấp và effect sizes đáng kể cho các mối quan hệ đường dẫn sẽ củng cố những phát hiện này.
  2. Vai trò ưu tiên của các khía cạnh CSR: Có thể có những khía cạnh cụ thể của CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện theo Carroll, 1991) có tác động mạnh mẽ hơn đến các biến trung gian hoặc CFP trong bối cảnh SMEs Việt Nam. Ví dụ, "Bảng tổng hợp thứ tự ưu tiên theo trọng số của yếu tố CSR" (trang viii) cho thấy nghiên cứu sẽ đi sâu vào khía cạnh này.
  3. Thực trạng hoạt động CSR tại SMEs TP.HCM: Nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ và hình thức thực hiện CSR của các SMEs tại TP.HCM, làm rõ những khó khăn và hạn chế về vốn và lao động so với các doanh nghiệp lớn (trang 4).
  4. Tác động của các biến trung gian lên nhau: "Kiểm định mức độ tác động giữa các yếu tố trung gian với nhau trong mô hình nghiên cứu" (Đóng góp 3, trang 16) là một phát hiện quan trọng, cho thấy ví dụ, sự hài lòng khách hàng có thể ảnh hưởng đến danh tiếng, và danh tiếng sau đó góp phần vào lợi thế cạnh tranh, tất cả đều dẫn đến CFP.
  5. Kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) (nếu có): Nghiên cứu cũng sẽ thẳng thắn báo cáo nếu có bất kỳ kết quả nào đi ngược lại với các giả thuyết ban đầu hoặc các tài liệu nghiên cứu trước đó. Ví dụ, nếu một khía cạnh của CSR gây ra tác động tiêu cực hoặc không đáng kể, điều này sẽ được giải thích dựa trên các đặc điểm văn hóa, kinh tế, hoặc quy định của Việt Nam, như nghiên cứu của Alexander và Buchholz (1978) đã từng chỉ ra việc tăng chi phí CSR có thể làm giảm lợi nhuận.

Implications đa chiều

Các phát hiện của nghiên cứu sẽ mang lại những ý nghĩa đa chiều:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu góp phần làm rõ mối quan hệ giữa CSR và CFP, đặc biệt là trong bối cảnh SMEs, mở rộng ứng dụng của Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1991) ra khỏi phạm vi các công ty lớn và nước phát triển. Nó sẽ cung cấp "bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận thức và hiểu rõ hơn các tác động lợi ích nhận được khi thực hiện các hoạt động CSR trong doanh nghiệp" (trang 4).
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng PLS-SEM và quy trình phát triển thang đo hỗn hợp cho bối cảnh SMEs có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt khi đối mặt với dữ liệu phi chuẩn và quy mô mẫu hạn chế.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể sẽ được đưa ra cho các nhà quản lý SMEs tại TP.HCM về cách triển khai các hoạt động CSR một cách chiến lược để tối đa hóa lợi ích tài chính. Ví dụ, nếu "sự hài lòng khách hàng" là biến trung gian mạnh nhất, các chiến lược CSR nên tập trung vào các sáng kiến hướng tới khách hàng.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp chính sách cho các cấp chính quyền để thúc đẩy việc thực hiện CSR trong SMEs, đặc biệt khi "Việc thực hiện CSR tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam hiện nay vẫn gặp nhiều khó khăn và chưa có các chính sách và quy định cụ thể" (trang 4). Các đề xuất có thể bao gồm các ưu đãi tài chính, hướng dẫn quy định, hoặc chương trình nâng cao nhận thức.
  • Khả năng tổng quát hóa (Generalizability conditions): Kết quả của nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các SMEs trong ngành dịch vụ ở các thành phố lớn khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự về cơ cấu kinh tế và văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên, các điều kiện biên về ngành nghề cụ thể và bối cảnh địa lý (TP.HCM) cần được lưu ý khi mở rộng áp dụng.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đã nỗ lực giải quyết một khoảng trống quan trọng, vẫn có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Hạn chế về phạm vi địa lý và ngành nghề: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa được cho các SMEs trong các ngành nghề khác (ví dụ: sản xuất, nông nghiệp) hoặc ở các khu vực địa lý khác của Việt Nam với đặc điểm kinh tế và văn hóa khác biệt.
  2. Hạn chế về dữ liệu định lượng CSR: Mặc dù sử dụng thang đo Likert được điều chỉnh, việc đo lường CSR dựa trên nhận thức của chủ doanh nghiệp/quản lý có thể tiềm ẩn tính chủ quan. "Phương pháp đo lường CSR ở cấp độ tổ chức" vẫn còn gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu khách quan từ SMEs (trang 36). Hơn nữa, các chỉ số tài chính kế toán (ROA, ROE, ROS) chỉ phản ánh một phần hiệu quả tài chính và có thể không nắm bắt được toàn bộ giá trị dài hạn của CSR như các chỉ số thị trường (Tobin's Q, giá cổ phiếu) thường được dùng cho các công ty niêm yết.
  3. Hạn chế về biến trung gian: Mặc dù đã đưa vào sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh, có thể còn nhiều yếu tố trung gian khác (ví dụ: sự hài lòng của nhân viên, khả năng đổi mới, quản trị rủi ro) mà nghiên cứu chưa kịp khám phá, như Xie & Jia (2017) đã gợi ý cần "mở rộng hơn để khám phá mối quan hệ này rõ ràng hơn" (trang 9).
  4. Hạn chế về tính thời điểm: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể (từ tháng 10 năm [chưa có năm cụ thể]). Do đó, nghiên cứu không thể nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian của mối quan hệ CSR-CFP hoặc tác động trễ của các hoạt động CSR.

Các điều kiện biên của nghiên cứu nằm ở bối cảnh kinh tế Việt Nam với đặc thù tỷ trọng lớn của SMEs, cùng với các yếu tố văn hóa, chính sách và sự phát triển còn non trẻ của nhận thức về CSR so với các nước phát triển.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc các ngành nghề khác để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
  2. Đa dạng hóa phương pháp đo lường CSR: Phát triển hoặc điều chỉnh các chỉ số khách quan hơn để đo lường CSR cho SMEs, có thể kết hợp phân tích nội dung từ các báo cáo bền vững (nếu có) hoặc dữ liệu từ các tổ chức bên thứ ba, đồng thời nghiên cứu đo lường CSR ở cấp độ tổ chức như Maignan và Ferrell (2000) đã đề xuất.
  3. Khám phá thêm các biến trung gian và điều tiết: Tích hợp các biến trung gian khác như sự hài lòng của nhân viên, đổi mới sáng tạo, hoặc yếu tố điều tiết như đặc điểm quản trị doanh nghiệp, môi trường thể chế (Xie & Jia, 2017) để làm giàu mô hình.
  4. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để đánh giá tác động dài hạn và mối quan hệ nhân quả giữa CSR và CFP, cũng như tác động trễ của các hoạt động CSR.
  5. So sánh đa quốc gia: Tiến hành nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác để hiểu rõ hơn về vai trò của bối cảnh văn hóa và thể chế trong mối quan hệ CSR-CFP.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều phương diện.

  • Tác động học thuật (Academic impact): Công trình này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về CSR-CFP trong bối cảnh SMEs tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Bằng cách xây dựng và kiểm định một mô hình phù hợp với đặc thù địa phương và sử dụng phương pháp luận tiên tiến (PLS-SEM), nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các nhà nghiên cứu tương lai. Điều này có thể dẫn đến việc trích dẫn (citations) thường xuyên trong các bài báo khoa học quốc tế về CSR, quản trị kinh doanh, và phát triển bền vững ở các thị trường mới nổi. Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về SMEs và CSR ở khu vực Đông Nam Á, với ước tính hàng chục trích dẫn trong 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các phát hiện sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các SMEs, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ tại TP.HCM, về lợi ích tài chính thực sự của việc thực hiện CSR. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp thay đổi nhận thức, chuyển từ xem CSR là chi phí sang đầu tư chiến lược. Những khuyến nghị quản trị cụ thể sẽ giúp các SMEs "triển khai các hoạt động trách nhiệm xã hội và xem đây là một trong những chiến lược cạnh tranh bền vững để xây dựng hệ thống khách hàng trung thành" (Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức, 2009; trang 3). Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp tiếp cận kinh doanh, thúc đẩy các ngành dịch vụ hướng tới các tiêu chuẩn đạo đức và bền vững hơn, từ đó nâng cao hình ảnh và khả năng cạnh tranh tổng thể của các ngành này.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Với những bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa CSR và CFP cho SMEs, luận án sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền (quốc gia và địa phương, ví dụ: UBND TP.HCM) để xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích SMEs thực hiện CSR. Hiện tại, "việc thực hiện CSR tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam hiện nay vẫn gặp nhiều khó khăn và chưa có các chính sách và quy định cụ thể" (trang 4). Các đề xuất chính sách có thể bao gồm các chương trình hỗ trợ tài chính, các khuôn khổ pháp lý đơn giản hóa, hoặc các chiến dịch nâng cao nhận thức, tạo ra một lộ trình triển khai rõ ràng cho CSR trong SMEs.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng việc khuyến khích SMEs thực hiện CSR, nghiên cứu gián tiếp đóng góp vào các lợi ích xã hội rộng lớn hơn. Điều này bao gồm cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, tăng cường bảo vệ môi trường, đóng góp tích cực cho cộng đồng địa phương, và nâng cao đạo đức kinh doanh. Người tiêu dùng Việt Nam, với "86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả cao hơn để mua sắm sản phẩm, dịch vụ từ các công ty bán hàng có ảnh hưởng tích cực đến xã hội và môi trường" (Nielsen, 2017; trang 3), sẽ được hưởng lợi từ các sản phẩm và dịch vụ có trách nhiệm hơn. Việc thúc đẩy CSR còn góp phần vào việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc phát triển kinh tế bền vững và có trách nhiệm.
  • Liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách CSR hoạt động trong các nền kinh tế đang phát triển, nơi mà phần lớn các nghiên cứu trước đây (hơn 83 nghiên cứu theo Bảng 1.2) tập trung vào các nước phát triển. Kết quả sẽ là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng nghiên cứu toàn cầu về CSR và SMEs, đặc biệt trong việc hiểu "những đặc điểm khác biệt về mối quan hệ giữa CSR và CFP tại Việt Nam so với các nước phát triển" (trang 5). Điều này cũng giúp các nhà đầu tư tổ chức quốc tế có thêm thông tin để đưa ra quyết định đầu tư có trách nhiệm vào các thị trường mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến việc mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện và một phương pháp luận tiên tiến để khám phá mối quan hệ CSR-CFP trong bối cảnh đặc thù của SMEs tại các nền kinh tế đang phát triển. Đây là một cơ sở vững chắc cho việc xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể tiếp theo, chẳng hạn như việc mở rộng phạm vi địa lý, ngành nghề, hoặc tích hợp các biến trung gian/điều tiết khác. Quy trình xây dựng và kiểm định thang đo phù hợp với SMEs cũng sẽ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Công trình này đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các khung lý thuyết hiện có như Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1991) sang một bối cảnh ít được nghiên cứu. Việc làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của CSR thông qua các biến trung gian như sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về giá trị chiến lược của CSR. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở để các học giả phát triển các lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các lý thuyết hiện có về quản trị kinh doanh bền vững ở các thị trường mới nổi.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, sẽ nhận được những ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về các khía cạnh CSR nào có tác động đáng kể nhất đến hiệu quả tài chính và thông qua các kênh nào. Điều này cho phép họ thiết kế các chiến lược và hoạt động CSR hiệu quả hơn, không chỉ đáp ứng các kỳ vọng xã hội mà còn tạo ra lợi ích kinh tế cụ thể. Ví dụ, các doanh nghiệp có thể phát triển các chương trình "hướng đến xã hội và sự phát triển bền vững" để thu hút 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả cao hơn (Nielsen, 2017).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu sơ cấp từ các SMEs tại một trung tâm kinh tế quan trọng như TP.HCM. Điều này rất có giá trị cho việc xây dựng các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, nhằm thúc đẩy và hỗ trợ SMEs thực hiện CSR. Các cấp chính quyền có thể sử dụng kết quả để xây dựng các khung pháp lý, các chính sách ưu đãi, hoặc các chương trình giáo dục để nâng cao nhận thức và năng lực CSR cho khu vực SMEs, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của quốc gia.

Định lượng lợi ích, nơi có thể, bao gồm việc thúc đẩy tỷ lệ SMEs thực hiện CSR từ mức hiện tại (chủ yếu là FDI và tập đoàn lớn) lên một tỷ lệ cao hơn, góp phần vào sự tăng trưởng GDP và thu ngân sách của TP.HCM thông qua các hoạt động kinh doanh bền vững. Lợi ích từ việc tăng cường CSR có thể được định lượng gián tiếp qua việc tăng mức độ hài lòng của khách hàng (dẫn đến doanh số), cải thiện danh tiếng (dẫn đến giá trị thương hiệu), và củng cố lợi thế cạnh tranh (dẫn đến thị phần và lợi nhuận).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Nó mở rộng lý thuyết nào và như thế nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định và làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) thông qua ba biến trung gian cụ thể: sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh, trong bối cảnh đặc thù của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Công trình này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các hoạt động CSR, khi đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan (đặc biệt là khách hàng), sẽ củng cố danh tiếng và tạo ra lợi thế cạnh tranh, từ đó mang lại lợi ích tài chính. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý lợi ích các bên liên quan để đạt được thành công doanh nghiệp (Falck và Heblich, 2007). Luận án bổ sung vào lý thuyết này bằng cách không chỉ khẳng định mối quan hệ đó mà còn mô tả chi tiết con đường mà tác động này diễn ra, giải quyết vấn đề "che khuất nhiều yếu tố ảnh hưởng" mà Margolis và Walsh (2003) đã đề cập khi chỉ nghiên cứu mối quan hệ trực tiếp. Đồng thời, nghiên cứu cũng mở rộng Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991) bằng cách điều chỉnh và xác nhận tính phù hợp của nó để đo lường nhận thức CSR trong môi trường SMEs Việt Nam, một bối cảnh mà các nghiên cứu về CSR còn rất hạn chế.

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của nghiên cứu này là gì và nó khác biệt với ít nhất hai nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của nghiên án là việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp quy trình phát triển thang đo định tính nghiêm ngặt và kỹ thuật phân tích Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) bằng phần mềm Smart-PLS cho dữ liệu sơ cấp từ SMEs.

    • So với nghiên cứu của Hoàng (2015), người đã khảo sát 256 quản lý và chủ doanh nghiệp Việt Nam và sử dụng SEM để phân tích tác động của CSR đến hiệu quả hoạt động, nghiên cứu hiện tại sử dụng PLS-SEM thay vì CB-SEM. PLS-SEM được ưu tiên vì "giúp tránh được các vấn đề phát sinh liên quan đến quy mô mẫu nhỏ và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn" và "thích hợp hơn đối với các nghiên cứu về định hướng dự đoán và khám phá" (trang 14-15), điều này đặc biệt quan trọng cho dữ liệu sơ cấp từ SMEs Việt Nam. Nghiên cứu của Hoàng (2015) cũng chưa giải thích được cơ chế tác động của CSR, trong khi công trình này tập trung vào các biến trung gian.
    • So với nghiên cứu của Kabir & Thai (2017), họ thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2008-2013 của 524 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam và sử dụng phân tích hồi quy OLS. Nghiên cứu hiện tại sử dụng dữ liệu sơ cấp từ SMEs, giải quyết hạn chế về độ tin cậy của dữ liệu thứ cấp cho SMEs và đối tượng nghiên cứu của Kabir & Thai (2017) là các doanh nghiệp có vốn sở hữu nhà nước hoặc nước ngoài, có "những ràng buộc về mặt pháp lý và cơ chế quản lý có nhiều khác biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa" (trang 8). PLS-SEM cũng tiên tiến hơn OLS trong việc xử lý mô hình phức tạp với biến tiềm ẩn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án này có thể là gì, được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? (Giả định phát hiện dựa trên mô hình nghiên cứu đã nêu, vì phần "Kết quả nghiên cứu" chưa được cung cấp cụ thể trong văn bản gốc). Một phát hiện đáng ngạc nhiên có thể là nếu một trong các biến trung gian, ví dụ "danh tiếng doanh nghiệp", không có tác động đáng kể đến CFP hoặc thậm chí có tác động tiêu cực trong bối cảnh SMEs Việt Nam, dù lý thuyết thường cho rằng đây là một kênh quan trọng. Điều này có thể được hỗ trợ bởi dữ liệu thống kê từ "Bảng hệ số đường dẫn và giá trị T-value" (trang viii) cho thấy p-value của mối quan hệ giữa danh tiếng doanh nghiệp và CFP lớn hơn 0.05, cùng với một hệ số đường dẫn rất nhỏ hoặc âm. Giải thích tiềm năng có thể là các SMEs tại TP.HCM, do nguồn lực hạn chế, có thể chưa hiệu quả trong việc biến danh tiếng thành lợi ích tài chính trực tiếp, hoặc các hoạt động xây dựng danh tiếng của họ còn rời rạc, chưa liên kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể để tạo ra hiệu quả lâu dài. Một lý do khác có thể là tác động của danh tiếng đến CFP đòi hỏi thời gian dài hơn để biểu hiện ở SMEs so với các tập đoàn lớn.

  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) nào không? Nếu có, hãy mô tả. Nếu không, làm thế nào các nhà nghiên cứu khác có thể nhân rộng nghiên cứu này? Luận án không trực tiếp cung cấp một "giao thức nhân rộng" được đặt tên rõ ràng. Tuy nhiên, nội dung trong Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" và các mô tả chi tiết về quy trình nghiên cứu, thang đo, phương pháp phân tích, và đặc điểm mẫu đã cung cấp đầy đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể nhân rộng nghiên cứu này.

    • Quy trình nghiên cứu: Luận án mô tả cụ thể "Quy trình nghiên cứu" bao gồm các bước định tính (phỏng vấn chuyên gia 2 vòng để xây dựng và điều chỉnh thang đo) và định lượng (khảo sát chính thức).
    • Thang đo: Luận án đã xác định và mã hóa các thang đo cho CSR, CFP, Danh tiếng, Sự hài lòng khách hàng, Lợi thế cạnh tranh (ví dụ: "Bảng thang đo và mã hóa thang đo CSR" - trang vii), đồng thời đề cập đến "kết quả kiểm định thang đo các yếu tố trong mô hình nghiên cứu" và các kiểm định về độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng lại các thang đo đã được kiểm định.
    • Phương pháp phân tích: Việc chỉ rõ sử dụng PLS-SEM và phần mềm Smart-PLS, cùng với các kiểm định cụ thể như Bootstrapping, Fornell-Larcker, VIF (trang 15, trang vii), cung cấp một lộ trình rõ ràng để tái thực hiện phân tích dữ liệu.
    • Đặc điểm mẫu và thu thập dữ liệu: Thông tin về đối tượng khảo sát (chủ/quản lý SMEs có kinh nghiệm CSR), phạm vi không gian (SMEs dịch vụ tại TP.HCM), số lượng mẫu tối thiểu (350), và nguồn lấy mẫu (VCCI) (trang 12-13) giúp các nhà nghiên cứu khác thiết kế lại quy trình thu thập dữ liệu tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án bao gồm những gì? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 17) đã đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Dựa trên các đề xuất trong phần đó, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể bao gồm các định hướng sau:

    1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng và xác nhận: Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các khu vực kinh tế trọng điểm khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng) và các ngành nghề khác (ví dụ: sản xuất, công nghệ cao) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình, đồng thời tích hợp các phương pháp đo lường CSR khách quan hơn cho SMEs.
    2. Giai đoạn 2 (3-6 năm): Đào sâu cơ chế tác động và yếu tố điều tiết: Khám phá vai trò của các biến trung gian bổ sung (ví dụ: sự hài lòng của nhân viên, hiệu quả đổi mới, quản trị rủi ro) và các yếu tố điều tiết (ví dụ: đặc điểm văn hóa doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh thị trường, môi trường thể chế) trong mối quan hệ CSR-CFP.
    3. Giai đoạn 3 (6-10 năm): Nghiên cứu chiều dọc và so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động dài hạn và mối quan hệ nhân quả của CSR đến CFP, cũng như tác động trễ. Đồng thời, tiến hành các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển/phát triển khác để hiểu rõ hơn về vai trò của bối cảnh quốc gia.
    4. Giai đoạn 4 (liên tục): Phát triển công cụ và chính sách: Dựa trên các kết quả, phát triển các công cụ đánh giá CSR và CFP chuyên biệt cho SMEs và tiếp tục đề xuất các chính sách hỗ trợ hiệu quả cho chính phủ nhằm thúc đẩy thực hành CSR bền vững. Chương trình này nhằm mục tiêu xây dựng một kho kiến thức toàn diện về CSR và giá trị kinh tế của nó cho SMEs trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp (CFP) trong bối cảnh các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong các nền kinh tế mới nổi.

Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xác định mô hình và thang đo phù hợp: Công trình đã thành công trong việc xác định, xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu cùng bộ thang đo cho các yếu tố CSR, CFP, sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp, và lợi thế cạnh tranh, được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của SMEs tại TP.HCM (Đóng góp 1, trang 16), giải quyết hạn chế về tính khả thi của các thang đo quốc tế.
  2. Kiểm định cơ chế tác động gián tiếp: Luận án đã kiểm định một cách định lượng và làm rõ vai trò trung gian của sự hài lòng khách hàng, danh tiếng doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa CSR và CFP (Đóng góp 2, trang 16), làm sáng tỏ các con đường phức tạp mà CSR tạo ra giá trị tài chính.
  3. Làm rõ mối quan hệ giữa các biến trung gian: Nghiên cứu cũng đã kiểm định mức độ tác động giữa các yếu tố trung gian này với nhau trong mô hình (Đóng góp 3, trang 16), cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách các lợi ích phi tài chính của CSR tương tác và củng cố lẫn nhau.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm bối cảnh Việt Nam: Luận án cung cấp những bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy từ dữ liệu sơ cấp của SMEs Việt Nam, giải quyết sự thiếu hụt nghiêm trọng các nghiên cứu trong nước (chỉ có 3 nghiên cứu trong giai đoạn 2015-2020 theo Bảng 1.2, trang 5) và các hạn chế của dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu trước.
  5. Đề xuất hàm ý quản trị thiết thực: Từ các phát hiện, luận án đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động CSR đối với SMEs tại TP.HCM, khuyến khích họ đầu tư vào CSR để mang lại lợi ích tài chính bền vững (Đóng góp 4, trang 16).

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, tiềm năng tạo ra một "paradigm advancement" trong cách các SMEs và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam nhìn nhận và thực hành CSR. Bằng cách chứng minh một cách định lượng rằng CSR không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh mang lại lợi ích tài chính rõ ràng, luận án giúp chuyển dịch quan điểm từ CSR là chi phí sang CSR là khoản đầu tư chiến lược.

Công trình này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết và các biến trung gian bổ sung trong mối quan hệ CSR-CFP tại các nền kinh tế đang phát triển; (2) Phát triển các phương pháp và chỉ số đo lường CSR phù hợp hơn cho SMEs và các ngành nghề khác; (3) Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc và so sánh đa quốc gia để hiểu rõ hơn về tính động và vai trò của bối cảnh văn hóa - thể chế.

Với việc tập trung vào TP.HCM – một trung tâm kinh tế đóng góp hơn 22% GDP và 27% tổng thu ngân sách cả nước (Tổng cục Thống kê, 2021) – nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu trong việc cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, các tổ chức quốc tế và các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự phát triển bền vững ở các thị trường mới nổi. Di sản của luận án sẽ là những hướng dẫn quản trị có thể đo lường được, giúp hàng trăm nghìn SMEs tại Việt Nam và các quốc gia tương tự phát triển bền vững, góp phần vào sự thịnh vượng kinh tế và xã hội chung.